PerpEquities

Bộ lọc funding

So sánh funding giữa các sàn.

Funding rate trực tiếp của mọi thị trường stock perp so sánh giữa các sàn — nhận ra cơ hội arbitrage funding trong nháy mắt.

Spread tối đa
SOXX +557% Theo năm (APR)
Long Bitget · Short LBank
Ròng (giữ 24h)
SOXX +381% Theo năm (APR)
Long Bitget · Short LBank
Tài sản
60
31 Sàn
Basis
Bộ lọc basis & carry

Mới đến? Hiểu funding trong 30 giây

  1. Khoản phí

    Hợp đồng vĩnh viễn thu phí định kỳ giữa long và short. Phí dương = long trả short; phí âm = short trả long.

  2. Lợi suất

    Khi phí trở nên cực đoan, bên nhận được trả tiền chỉ vì giữ vị thế - một số perp cổ phiếu từng trả lãi suất năm ba chữ số.

  3. Chênh lệch

    Cùng một cổ phiếu thường trả khác nhau giữa các sàn: long sàn rẻ, short sàn đắt, hưởng phần chênh. Các thẻ bên dưới xếp hạng đúng điều đó, đã gồm phí.

Phí có thể đảo chiều bất ngờ - luôn kiểm tra thời gian hoà vốn và cân nhắc khối lượng. Không phải lời khuyên đầu tư.

Chênh lệch khả thi (với $10k mỗi chân)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.
Không khả thi hoặc không hiệu quả (56)
  • SHAZ · Long Hyperliquid HIP-3 · Short BingX · Gộp+421% · Ròng (giữ 24h) -20%
  • ZHIPU · Long Deepcoin · Short Hyperliquid HIP-3 · Gộp+134% · Ròng (giữ 24h) -90%
  • CRCL · Long HTX · Short Backpack · Gộp+112% · Ròng (giữ 24h) -124%
  • COIN · Long Helix (Injective) · Short Kraken · Gộp+149% · Ròng (giữ 24h) -300%
  • SKDD · Long MEXC · Short XT.com · Gộp+179% · Ròng (giữ 24h) -424%
  • KOSPI · Long LBank · Short HTX · Gộp+185% · Ròng (giữ 24h) -504%
  • EBAY · Long Hyperliquid HIP-3 · Short BingX · Gộp+140% · Ròng (giữ 24h) -510%
  • GPRO · Long Bitunix · Short Hyperliquid HIP-3 · Gộp+210% · Ròng (giữ 24h) -687%
  • POET · Long Bitget · Short BingX · Gộp+294% · Ròng (giữ 24h) -1.035%
  • TSEM · Long Bybit · Short XT.com · Gộp+164% · Ròng (giữ 24h) -1.080%
  • FOXA · Long Bitget · Short BingX · Gộp+228% · Ròng (giữ 24h) -1.244%
  • INTW · Long Crypto.com Exchange · Short XT.com · Gộp+434% · Vượt độ sâu khả dụng

Hiển thị 12 trong 56

Funding spread bền vững

Spread funding giữa các sàn giữ trên 100% APR phần lớn tuần - một chế độ thị trường, không phải bất thường thoáng qua. Phân loại: cấu trúc ≥40% số giờ, từng đợt 10–40%, chớp nhoáng <10%.
Cổ phiếu% thời gian >100%Spread trung vịChuỗi dài nhấtChuỗi hiện tạiPhía cực đoan
$WTI Cấu trúc81%203%46hphe short trả 319% trên bybitchân còn lại: aster ở mức -83%
$NATGAS Cấu trúc54%115%19hphe long trả 325% trên okxchân còn lại: mexc ở mức +115%
$SKHYNIX Cấu trúc49%97%12hphe long trả 196% trên bitgetchân còn lại: gateio ở mức +36%
$BRENT Cấu trúc43%82%9hphe short trả 391% trên bybitchân còn lại: kucoin ở mức -215%
$UNITREE Cấu trúc41%75%18hphe short trả 123% trên gateiochân còn lại: hyperliquid ở mức +22%
$MINIMAX Cấu trúc40%78%10h8hphe short trả 137% trên hyperliquidchân còn lại: okx ở mức +45%
$ZHIPU Cấu trúc40%77%12h7hphe long trả 165% trên hyperliquidchân còn lại: bitget ở mức +2%
$CXMT Từng đợt37%79%8h1hphe short trả 156% trên hyperliquidchân còn lại: okx ở mức 0%
$KIOXIA Từng đợt34%55%8hphe long trả 174% trên hyperliquidchân còn lại: bitget ở mức 0%
$SAMSUNG Từng đợt25%50%9hphe short trả 138% trên hyperliquidchân còn lại: phemex ở mức 0%
$KORU Từng đợt22%46%11hphe short trả 144% trên bitgetchân còn lại: hyperliquid ở mức +10%
$SOXL Từng đợt21%34%10hphe short trả 141% trên bitgetchân còn lại: kucoin ở mức +57%
$BNC Từng đợt14%13%10hphe long trả 230% trên bitgetchân còn lại: binance ở mức +67%
$ORCL Từng đợt13%26%19hphe long trả 96% trên gateiochân còn lại: hyperliquid ở mức -39%
$SKHY Từng đợt12%31%6hphe short trả 149% trên bitgetchân còn lại: xt ở mức +10%

Phía cực đoan thường là funding ÂM sâu - phe short chen chúc trả tiền cho phe long trên một sàn. Không có vay spot cho pre-IPO và nhiều tên châu Á, nên dòng lệnh một chiều không thể bị arbitrage. Funding âm kéo dài cũng là tín hiệu thận trọng về chính cái tên đó.

Quan sát lịch sử, không phải dự báo.

Bộ lọc funding

Cập nhật 9s trước
Cách đọc bảng này

Tỷ lệ được quy về funding 1 giờ. Xanh = âm (long được trả), đỏ = dương (long phải trả). Spread tối đa là chênh lệch giữa sàn cao nhất và thấp nhất — chỉ là ảnh chụp thời điểm, không phải arbitrage được đảm bảo. Di chuột hoặc chạm để xem chi tiết, nhấp để giao dịch. Nhãn Long/Short đánh dấu hai chân của spread tối đa: long trên sàn có tỷ lệ thấp nhất, short trên sàn cao nhất.

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Sàn
Sàn
Tài sảnSpread tối đaBinanceHyperliquid HIP-3OKXLBankGate.ioBitgetBitunixBybitOurbitMEXCBingXXT.comDeepcoinAsterKuCoinExtendedLighterCrypto.com ExchangeGRVTCoinbase InternationalVestHTXBloFinKrakenPhemexPacificaBackpackHelix (Injective)Orderly NetworkParadexAevo
SOXX+0,0636%+557% Theo năm (APR)---+0,0636%Short0,0000%0,0000%Long--0,0000%+0,0587%+0,0604%--------------------
GE+0,0557%+487% Theo năm (APR)---0,0000%0,0000%0,0000%Long-0,0000%0,0000%-+0,0557%Short----------0,0000%---------
INTW+0,0496%+434% Theo năm (APR)0,0000%-0,0000%0,0000%0,0000%0,0000%-0,0003%-0,0000%0,0000%+0,0006%+0,0013%Short+0,0013%-+0,0013%---0,0483%Long---0,0000%---------
NCLD+0,0485%+425% Theo năm (APR)--0,0491%Long---------0,0006%Short--------------------
SHAZ+0,0481%+421% Theo năm (APR)-0,0145%-0,0475%Long-0,0186%-0,0139%0,0000%0,0000%-0,0016%-0,0289%--+0,0006%Short-0,0147%---0,0029%---0,0013%-------------
KIOXIA+0,0438%+384% Theo năm (APR)-+0,0006%0,0000%0,0000%0,0000%0,0000%----+0,0127%Short0,0000%--+0,0013%+0,0006%--0,0311%Long---+0,0013%---------
URNM+0,0430%+376% Theo năm (APR)0,0000%-0,0211%Long-0,0073%0,0000%0,0000%-+0,0003%--0,0000%+0,0006%0,0000%-0,0013%0,0000%---+0,0219%Short0,0000%----0,0059%--+0,0013%-----
OKLO+0,0361%+316% Theo năm (APR)---0,0000%-0,0000%Long----+0,0361%Short---+0,0013%------------+0,0028%---
EWZ+0,0339%+297% Theo năm (APR)0,0000%+0,0007%0,0000%0,0000%0,0000%0,0000%-0,0005%--0,0000%+0,0006%+0,0013%Short-0,0000%+0,0013%---0,0326%Long0,0000%--0,0000%---------
POET+0,0336%+294% Theo năm (APR)--0,0000%0,0000%-0,0000%Long-0,0000%--+0,0336%Short---+0,0013%----------------
ZM+0,0272%+238% Theo năm (APR)0,0000%+0,0079%0,0000%0,0000%0,0000%0,0000%+0,0003%0,0000%--+0,0006%+0,0013%-0,0013%0,0000%-0,0029%Long--+0,0243%Short-------------
KSTR+0,0264%+231% Theo năm (APR)0,0000%+0,0244%Short-0,0000%0,0000%0,0000%-0,0020%Long--0,0000%+0,0006%0,0000%-0,0000%+0,0013%---+0,0013%--+0,0013%---------
FOXA+0,0260%+228% Theo năm (APR)---0,0000%0,0000%0,0000%Long--0,0000%-+0,0260%Short--------------------
TTWO+0,0258%+226% Theo năm (APR)0,0000%+0,0245%Short0,0000%0,0000%0,0000%0,0000%0,0000%0,0000%0,0000%-+0,0006%+0,0013%-0,0013%Long-+0,0013%+0,0005%-+0,0065%-------------
NATGAS+0,0256%+224% Theo năm (APR)0,0000%-0,0032%+0,0024%0,0000%0,0000%0,0000%+0,0014%-0,0000%-0,0088%Long-+0,0001%-0,0000%+0,0013%--+0,0168%Short0,0000%-+0,0006%-+0,0030%-0,0015%-+0,0013%--+0,0013%+0,0003%-
SKUU+0,0251%+220% Theo năm (APR)0,0000%Long-0,0000%0,0000%0,0000%0,0000%+0,0002%-0,0000%0,0000%+0,0006%0,0000%-----+0,0251%Short------0,0000%------
QBTS+0,0246%+216% Theo năm (APR)-----0,0000%-0,0016%Long-0,0000%-+0,0230%Short--------------------
TER+0,0245%+215% Theo năm (APR)0,0000%-0,0012%Long0,0000%0,0000%0,0000%0,0000%-0,0001%0,0000%--+0,0006%0,0000%--+0,0013%+0,0005%-+0,0233%Short-------------
GPRO+0,0240%+210% Theo năm (APR)0,0000%+0,0232%Short+0,0101%0,0000%0,0000%0,0000%-0,0007%Long0,0000%0,0000%-+0,0100%+0,0013%+0,0013%0,0000%-0,0003%--+0,1191%---0,0000%---------
BOT+0,0235%+206% Theo năm (APR)0,0000%+0,0133%Short0,0000%0,0000%0,0000%0,0000%+0,0027%0,0000%0,0000%-+0,0006%+0,0013%-0,0102%Long-+0,0001%---0,0035%---+0,0013%---------
RIVN+0,0225%+197% Theo năm (APR)0,0000%+0,0011%0,0000%0,0000%0,0000%--0,0001%0,0000%0,0000%-+0,0006%+0,0013%Short-0,0013%0,0000%+0,0013%---0,0212%Long--+0,0006%------0,0000%---
AXTI+0,0225%+197% Theo năm (APR)+0,0002%-0,0000%+0,0003%0,0000%0,0000%+0,0006%0,0000%--+0,0004%+0,0002%-0,0013%Long0,0000%+0,0013%+0,0002%-+0,0212%Short+0,0012%--0,0000%---------
LYTE+0,0221%+193% Theo năm (APR)0,0000%+0,0078%0,0000%0,0000%-0,0000%-0,0002%Long-0,0000%0,0000%+0,0025%+0,0013%-0,0000%+0,0013%--+0,0219%Short---0,0000%---------
KOSPI+0,0211%+185% Theo năm (APR)--0,0093%--0,0211%Long-0,0000%---------------0,0000%Short---------
SOFTBANK+0,0210%+184% Theo năm (APR)-+0,0210%Short0,0000%0,0000%0,0000%0,0000%Long-------------------------
WTI+0,0209%+183% Theo năm (APR)-0,0009%+0,0002%-0,0017%--0,0064%-0,0038%-0,0027%-0,0078%-0,0010%-0,0010%--0,0181%Long--0,0003%-0,0030%+0,0004%--0,0058%-0,0001%--0,0037%--0,0013%---0,0003%-+0,0028%Short+0,0013%-0,0004%-
ALAB+0,0204%+179% Theo năm (APR)0,0000%-0,0000%0,0000%0,0000%0,0000%+0,0007%0,0000%--+0,0006%+0,0013%-0,0013%Long-+0,0013%+0,0005%-+0,0192%Short--+0,0006%+0,0013%-0,0003%-0,0000%------
SKDD+0,0204%+179% Theo năm (APR)0,0000%-0,0000%0,0000%0,0000%-0,0110%-0,0009%-0,0000%-0,0192%Long+0,0006%+0,0013%Short------0,0089%------0,0000%------
NET+0,0199%+174% Theo năm (APR)0,0000%-0,0076%Long0,0000%0,0000%0,0000%0,0000%+0,0002%0,0000%0,0000%--0,0006%+0,0003%-0,0013%----+0,0123%Short-------------
INFQ+0,0197%+172% Theo năm (APR)--0,0000%0,0000%0,0000%0,0000%-0,0019%0,0000%--+0,0174%Short-0,0013%---0,0023%Long------+0,0013%---------
CRM+0,0193%+169% Theo năm (APR)0,0000%-0,0000%0,0000%0,0000%0,0000%0,0000%0,0000%0,0000%--0,0006%0,0000%-0,0013%Long0,0000%+0,0013%--+0,0181%Short0,0000%--0,0000%-----+0,0004%---
VST+0,0189%+166% Theo năm (APR)0,0000%+0,0008%-0,0000%0,0000%0,0000%-0,0004%Long0,0000%0,0000%-+0,0006%+0,0013%-----+0,0186%Short---------+0,0028%---
TSEM+0,0187%+164% Theo năm (APR)--0,0000%0,0000%0,0000%0,0000%--0,0178%Long--+0,0006%+0,0009%Short--------+0,0006%----------
CRWD+0,0180%+157% Theo năm (APR)-0,0055%-0,0018%-0,0003%--0,0000%--0,0037%-0,0055%--0,0052%-0,0018%-0,0025%0,0000%+0,0013%Short+0,0006%--0,0167%Long-0,0095%--0,0000%--0,0000%--+0,0004%---
BRENT+0,0178%+156% Theo năm (APR)0,0000%+0,0006%0,0000%--0,0026%0,0000%-0,0036%0,0000%0,0000%0,0000%----+0,0013%--+0,0076%Short0,0000%-0,0025%-0,0103%Long0,0000%-0,0005%-0,0060%---+0,0028%+0,0003%+0,0006%-
MAGS+0,0175%+154% Theo năm (APR)-+0,0182%Short--------+0,0006%Long--------------------
COIN+0,0170%+149% Theo năm (APR)0,0000%+0,0006%0,0000%0,0000%0,0000%+0,0001%+0,0001%0,0000%0,0000%0,0000%+0,0002%+0,0025%-0,0000%+0,0013%0,0000%+0,0007%+0,0031%0,0000%-+0,0003%0,0000%+0,0015%+0,0115%Short----0,0055%Long+0,0013%--
ORCL+0,0169%+148% Theo năm (APR)0,0000%+0,0006%+0,0024%Short0,0000%0,0000%+0,0006%+0,0009%0,0000%0,0000%-+0,0023%0,0000%-0,0000%+0,0013%0,0000%--0,0145%Long0,0000%-+0,0006%-+0,0003%----+0,0004%+0,0013%--
UNITREE+0,0165%+144% Theo năm (APR)--0,0022%-0,0092%-0,0006%0,0000%0,0000%-0,0005%0,0000%-0,0006%-0,0006%+0,0013%Short-0,0006%-0,0152%Long-0,0005%--0,0006%------------+0,0013%--
ON+0,0164%+144% Theo năm (APR)---0,0085%Long----0,0000%--+0,0079%Short--------------------
AEHR+0,0160%+140% Theo năm (APR)--0,0000%0,0000%-0,0000%Long-0,0000%--+0,0160%Short----------0,0000%---------
EBAY+0,0160%+140% Theo năm (APR)0,0000%-0,0153%Long-0,0000%0,0000%--0,0064%0,0000%0,0000%-+0,0006%Short0,0000%-0,0000%---+0,0265%---0,0000%---------
PENG+0,0156%+137% Theo năm (APR)+0,0080%-0,0000%+0,0078%0,0000%0,0000%Long--+0,0080%-+0,0075%+0,0077%+0,0013%----+0,0156%Short--+0,0006%----------
TSM+0,0155%+136% Theo năm (APR)0,0000%-0,0011%0,0000%-0,0000%0,0000%-0,0008%0,0000%--+0,0050%Short0,0000%-0,0000%+0,0013%0,0000%--0,0105%Long+0,0021%-0,0035%+0,0006%-+0,0018%-0,0000%--+0,0028%+0,0013%--
IBM+0,0155%+136% Theo năm (APR)+0,0015%+0,0006%0,0000%+0,0014%0,0000%0,0000%+0,0002%0,0000%+0,0014%-+0,0014%+0,0015%-0,0000%+0,0013%+0,0015%--0,0108%Long+0,0046%Short-+0,0006%0,0000%+0,0010%----+0,0004%---
ZHIPU+0,0153%+134% Theo năm (APR)0,0000%+0,0038%Short-0,0017%0,0000%0,0000%-0,0018%-0,0008%0,0000%0,0000%0,0000%+0,0013%0,0000%-0,0115%Long0,0000%+0,0013%---0,0339%-----------0,0110%--
MAR+0,0152%+133% Theo năm (APR)----0,0000%0,0000%Long----+0,0152%Short--------------------
IREN+0,0149%+130% Theo năm (APR)0,0000%+0,0006%0,0000%-0,0000%0,0000%-0,0006%0,0000%0,0000%-+0,0006%0,0000%-0,0013%Long0,0000%+0,0013%+0,0005%-+0,0136%Short0,0000%-+0,0006%0,0000%---------
ASTS+0,0144%+126% Theo năm (APR)0,0000%-0,0000%0,0000%0,0000%0,0000%+0,0004%+0,0003%0,0000%-+0,0091%0,0000%-0,0008%Long0,0000%+0,0013%0,0000%-+0,0136%Short0,0000%-+0,0006%0,0000%+0,0001%--------
MCD+0,0141%+123% Theo năm (APR)---+0,0025%0,0000%+0,0025%+0,0021%0,0000%Long+0,0025%-+0,0141%Short---+0,0039%----------------
GEV+0,0137%+120% Theo năm (APR)+0,0004%+0,0028%0,0000%+0,0004%0,0000%0,0000%+0,0009%0,0000%--+0,0004%+0,0035%-0,0026%Long----+0,0111%Short---0,0000%---------
HPE+0,0135%+119% Theo năm (APR)0,0000%-0,0000%0,0000%0,0000%0,0000%-0,0009%0,0000%--+0,0006%Short0,0000%-0,0000%-0,0129%Long--0,0000%---0,0000%---------
COPPER+0,0135%+118% Theo năm (APR)-0,0062%-0,0042%0,0000%-0,0058%0,0000%-0,0060%-0,0044%--0,0061%-0,0061%--0,0062%-0,0043%-0,0026%+0,0013%-0,0055%--0,0123%Long-0,0085%-+0,0006%0,0000%-0,0056%-0,0005%-+0,0013%Short--+0,0013%-0,0006%-
RAM+0,0132%+116% Theo năm (APR)0,0000%-0,0000%0,0000%0,0000%0,0000%+0,0006%-0,0000%0,0000%-+0,0013%-0,0013%Long-+0,0013%--+0,0119%Short----0,0000%-0,0000%------
NVO+0,0129%+113% Theo năm (APR)0,0000%--0,0000%0,0000%-+0,0004%0,0000%0,0000%-+0,0006%+0,0013%-0,0000%-0,0101%Long---0,0000%--------+0,0028%Short---
CRCL+0,0128%+112% Theo năm (APR)+0,0040%+0,0031%+0,0030%+0,0041%+0,0009%+0,0052%+0,0039%+0,0028%+0,0041%-+0,0049%+0,0041%+0,0013%+0,0041%+0,0022%+0,0040%-+0,0009%+0,0038%+0,0035%+0,0006%0,0000%Long+0,0056%+0,0075%0,0000%+0,0013%+0,0128%Short+0,0055%+0,0013%+0,0030%+0,0013%
LLY+0,0124%+108% Theo năm (APR)0,0000%+0,0036%Short0,0000%0,0000%0,0000%0,0000%+0,0003%0,0000%0,0000%-+0,0006%0,0000%-0,0000%+0,0013%---0,0088%Long0,0000%-+0,0006%0,0000%-0,0004%----+0,0006%---
CBRS+0,0123%+107% Theo năm (APR)0,0000%-0,0087%Long0,0000%0,0000%+0,0005%0,0000%+0,0001%0,0000%0,0000%-+0,0006%0,0000%-0,0000%+0,0013%0,0000%-+0,0035%Short0,0000%+0,0020%+0,0003%0,0000%+0,0002%-----+0,0013%--
GIGADEV+0,0122%+107% Theo năm (APR)0,0000%+0,0097%Short--0,0000%--0,0002%-0,0000%-+0,0013%0,0000%-0,0025%Long-+0,0020%--+0,0017%---0,0000%---------
QQQ+0,0121%+106% Theo năm (APR)+0,0014%+0,0006%0,0000%+0,0014%0,0000%+0,0006%+0,0016%-+0,0014%+0,0014%-0,0006%+0,0014%+0,0005%+0,0014%+0,0013%-+0,0004%+0,0106%Short+0,0036%+0,0010%+0,0006%--0,0015%Long+0,0009%--+0,0017%+0,0004%+0,0013%--

Tất cả