PerpEquities

Cổ phiếu · Dịch vụ tài chính

Hợp đồng perpetual Coinbase Global, Inc. (COIN)

Perpetual futures COIN trên 28 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch COINUSDT.

Coinbase Global cung cấp cơ sở hạ tầng tài chính và giải pháp công nghệ cho tài sản kỹ thuật số, phục vụ người tiêu dùng, tổ chức và nhà phát triển.

$186,14-3,3%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Binance (COIN/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

28/28 thị trường trực tiếp
Sàn
28
Thị trường trực tiếp
28/28
Khối lượng 24h
34,3 Tr $Độ phủ: 19/28 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 70,9 Tr $
Open interest
65,8 Tr $Độ phủ: 24/28 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
9,8 Tr $
MEXC
Spread hẹp nhất
+0,5 bps
Ourbit
Khối lượng cao nhất
15,3 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 17/28
Khối lượng perp/spot
0,01x
Khối lượng spot 2,4 T $
OI / free float
+0,16%
Free float 40,9 T $
Hiệu suất spot
1D-3,32%
5D-6,68%
1M-0,89%
6M+4,70%
YTD-19,08%
1Y-52,60%

Ma trận sàn

28 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchCOIN/USDTĐang giao dịch$186,23+15,0% APR
+0,014% mỗi 8h
+0,5 bps-15,3 Tr $13,7 Tr $USDT-
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:COINĐang giao dịch$186,06+6,5% APR
+0,00074% mỗi 1h
+1,1 bps310,9 N $4,4 Tr $13,5 Tr $USDC10x
BitgetGiao dịchCOIN/USDTĐang giao dịch$186,250,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,1 bps-4,3 Tr $6,9 Tr $USDT20x
Gate.ioGiao dịchCOIN/USDTĐang giao dịch$186,17+39,1% APR
+0,036% mỗi 8h
+3,8 bps188,3 N $1,8 Tr $1,8 Tr $USDT50x
LighterGiao dịchCOINĐang giao dịch$185,96+3,5% APR
+0,00040% mỗi 1h
+1,1 bps1,5 Tr $1,7 Tr $803,5 N $USDC-
KuCoinGiao dịchCOIN/USDTĐang giao dịch$186,20+22,1% APR
+0,020% mỗi 8h
+6,4 bps11 N $1,5 Tr $1 Tr $USDT20x
OKXGiao dịchCOIN/USDTĐang giao dịch$186,22+10,5% APR
+0,00961% mỗi 8h
+4,3 bps419,3 N $1,4 Tr $3,3 Tr $USDT20x
BitunixGiao dịchCOIN/USDTĐang giao dịch$186,24+15,1% APR
+0,014% mỗi 8h
+0,5 bps2,6 Tr $1,1 Tr $478,3 N $USDT50x
Ondo PerpsGiao dịchCOIN/USDĐang giao dịch$186,03-+2,2 bps434,6 N $998,7 N $686,5 N $USDC10x
BybitGiao dịchCOIN/USDTĐang giao dịch$186,28+34,6% APR
+0,032% mỗi 8h
+1,6 bps229,7 N $837,1 N $5,5 Tr $USDT50x
MEXCGiao dịchCOIN/USDTĐang giao dịch$186,14+14,8% APR
+0,014% mỗi 8h
+7,5 bps9,8 Tr $264,5 N $16,2 Tr $USDT100x
Helix (Injective)Giao dịchCOIN/USDCĐang giao dịch$185,86+48,2% APR
+0,00550% mỗi 1h
+35,0 bps89,8 N $201 N $-USDC30x
VestGiao dịchCOIN/USDCĐang giao dịch$186,57+13,2% APR
+0,00151% mỗi 1h
+32,7 bps96,7 N $136,7 N $-USDC25x
BloFinGiao dịchCOIN/USDTĐang giao dịch$186,23+27,9% APR
+0,026% mỗi 8h
+0,5 bps4,1 Tr $107 N $147,4 N $USDT20x
HTXGiao dịchCOINX/USDTĐang giao dịch$186,330,0% APR
0,000% mỗi 8h
+19,3 bps358,6 N $84,7 N $27,5 N $USDT-
AsterGiao dịchCOINUSDTĐang giao dịch$186,000,0% APR
0,000% mỗi 8h
+11,8 bps215,4 N $75,9 N $398,7 N $USDT-
KrakenGiao dịchPF_COINXUSDĐang giao dịch$186,16-100,5% APR
-0,011% mỗi 1h
+8,6 bps320,9 N $70 N $239,5 N $USD-
Crypto.com ExchangeGiao dịchCOIN/USDĐang giao dịch$185,74+40,8% APR
+0,00466% mỗi 1h
+11,3 bps29,6 N $3,7 N $16,8 N $USD50x
Orderly NetworkGiao dịchCOIN/USDCĐang giao dịch$186,29+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
--0 $8 N $USDC-
AevoGiao dịchCOIN/USDCĐang giao dịch$186,18-+15,0 bps210,2 N $--USDC10x
gTrade (Gains)Giao dịchCOIN/USDĐang giao dịch$182,96-----USD2x
DeepcoinGiao dịchCOIN/USDTĐang giao dịch$186,23-21,4% APR
-0,020% mỗi 8h
+1,1 bps3 Tr $11,2 Tr $⚠1,1 N $USDT20x
LBankGiao dịchCOIN/USDTĐang giao dịch$186,22+14,8% APR
+0,014% mỗi 8h
+0,5 bps5 Tr $8,4 Tr $⚠29,2 N $USDT20x
XT.comGiao dịchCOINX/USDTĐang giao dịch$186,07+22,0% APR
+0,010% mỗi 4h
+30,6 bps139,5 N $7,7 Tr $⚠603,9 N $USDT10x
BingXGiao dịchCOIN-USDTĐang giao dịch$186,23+32,4% APR
+0,030% mỗi 8h
+1,1 bps2,9 Tr $6,9 Tr $⚠175,8 N $USDT-
OurbitGiao dịchCOIN/USDTĐang giao dịch$186,22+14,8% APR
+0,014% mỗi 8h
+0,5 bps7,6 Tr $1,2 Tr $⚠121,6 N $USDT100x
ExtendedGiao dịchCOIN/USDĐang giao dịch$186,18+14,9% APR
+0,00170% mỗi 1h
+1,6 bps226,6 N $591,1 N $⚠131 N $USD10x
GRVTGiao dịchCOIN/USDTĐang giao dịch$186,22+14,8% APR
+0,014% mỗi 8h
+2,1 bps537,8 N $590,3 N $⚠13,7 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 24/28 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +6,6 bps – +17,4 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Lighter · +0,9 bps

Quá mỏng: KuCoin

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Bitget, Orderly Network, gTrade (Gains)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

COIN

Spread hẹp nhất

COIN

Khối lượng cao nhất

COIN

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4h trước
Vốn hóa
48,3 T $
Cập nhật 4h trước
Doanh thu
6,3 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-28%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-15,7%
P/E
-49,6
P/E cùng ngành 0,8
Dòng tiền tự do
2,7 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-987,8 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
7,7
P/E cùng ngành
0,8
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
5,2 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 1,2 T $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất7,2 T $
Biên lợi nhuận ròng+17,6%
Dòng tiền tự do2,4 T $
Nợ ròng-3,5 T $
20201,3 T $
20217,8 T $
20223,2 T $
20233,1 T $
20246,6 T $
20257,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20201,3 T $+139%322,3 Tr $3 T $
20217,8 T $+514%3,6 T $4 T $
20223,2 T $-59%-2,6 T $-1,6 T $
20233,1 T $-3%94,9 Tr $923 Tr $
20246,6 T $+111%2,6 T $2,6 T $
20257,2 T $+9%1,3 T $2,4 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+89,4%+32,0%+25,2%+33,4%+5,5%
2021+77,8%+39,2%+46,2%+56,8%+17,0%
2022+80,3%-84,8%-82,2%-48,1%-2,9%
2023+63,5%-5,2%+3,1%+1,5%+0,6%
2024+74,7%+35,1%+39,3%+25,1%+11,4%
2025+74,6%+20,3%+17,6%+8,5%+4,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20201,1 T $379,1 Tr $-682,8 Tr $1,21
20217,1 T $3,5 T $-3,6 T $1,61
20224,4 T $3,5 T $-935,3 Tr $1,07
20235,1 T $3 T $-2,1 T $2,07
20248,5 T $4,6 T $-3,9 T $2,28
202511,3 T $7,8 T $-3,5 T $2,34
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202061,1 T $60,4 T $47,8566,0
202144,7 T $41,1 T $5,714,4
20227,9 T $6,9 T $2,5-3,0
202341 T $38,9 T $13,2434,8
202461,4 T $57,5 T $9,423,8
202558,8 T $55,4 T $8,246,6
Q3 20241,2 T $
Q4 20242,3 T $
Q1 20252 T $
Q2 20251,5 T $
Q3 20251,9 T $
Q4 20251,8 T $
Q1 20261,4 T $
Q2 20261,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20241,2 T $+79%75,5 Tr $696,5 Tr $
Q4 20242,3 T $+138%1,3 T $964,6 Tr $
Q1 20252 T $+24%65,6 Tr $-182,7 Tr $
Q2 20251,5 T $+3%1,4 T $328,5 Tr $
Q3 20251,9 T $+55%432,6 Tr $-784,5 Tr $
Q4 20251,8 T $-22%-666,7 Tr $3,1 T $
Q1 20261,4 T $-31%-394,1 Tr $182,7 Tr $
Q2 20261,2 T $-19%-359,5 Tr $197,3 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+71,0%+14,1%+6,3%+0,9%0,0%
Q4 2024+75,6%+45,5%+56,8%+12,6%+5,7%
Q1 2025+75,4%+36,4%+3,2%+0,6%+0,3%
Q2 2025+71,6%-2,2%+95,4%+11,8%+6,1%
Q3 2025+74,6%+23,8%+23,1%+2,7%+1,4%
Q4 2025+76,5%+17,1%-37,4%-4,5%-2,2%
Q1 2026+69,7%+1,0%-27,9%-2,9%-1,4%
Q2 2026+84,4%-6,0%-29,5%-2,7%-1,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20247,7 T $4,5 T $-3,2 T $1,03
Q4 20248,5 T $4,6 T $-3,9 T $2,28
Q1 20258,1 T $4,6 T $-3,5 T $2,52
Q2 20257,5 T $4,4 T $-3,1 T $2,13
Q3 20258,7 T $7,4 T $-1,3 T $2,40
Q4 202511,3 T $7,8 T $-3,5 T $2,34
Q1 202610,2 T $8 T $-2,2 T $2,14
Q2 20268,9 T $6,7 T $-2,2 T $1,54
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202444,3 T $41,1 T $36,8148,5
Q4 202462,4 T $58,5 T $27,512,1
Q1 202543,7 T $40,3 T $21,5165,6
Q2 202589,4 T $86,3 T $59,715,6
Q3 202588,7 T $87,4 T $47,551,1
Q4 202560,7 T $57,2 T $34,1-22,7
Q1 202646,2 T $44 T $32,7-29,3
Q2 202638,5 T $36,3 T $31,6-26,9

Đã làm mới 4h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu1,2 T $Q2 2026
567,9 Tr $1,1 T $1,7 T $2,3 T $Q3 2023: 674,1 Tr $Q4 2023: 953,8 Tr $Q1 2024: 1,6 T $Q2 2024: 1,4 T $Q3 2024: 1,2 T $Q4 2024: 2,3 T $Q1 2025: 2 T $Q2 2025: 1,5 T $Q3 2025: 1,9 T $Q4 2025: 1,8 T $Q1 2026: 1,4 T $Q2 2026: 1,2 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-359,5 Tr $Q2 2026
-142,8 Tr $381,1 Tr $905 Tr $1,4 T $Q3 2023: -2,3 Tr $Q4 2023: 273,4 Tr $Q1 2024: 1,2 T $Q2 2024: 36,2 Tr $Q3 2024: 75,5 Tr $Q4 2024: 1,3 T $Q1 2025: 65,6 Tr $Q2 2025: 1,4 T $Q3 2025: 432,6 Tr $Q4 2025: -666,7 Tr $Q1 2026: -394,1 Tr $Q2 2026: -359,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-66,4 Tr $Q2 2026
-124,9 Tr $542,8 Tr $1,2 T $1,9 T $Q3 2023: 87,4 Tr $Q4 2023: 181,1 Tr $Q1 2024: 1,5 T $Q2 2024: -5,2 Tr $Q3 2024: 119,8 Tr $Q4 2024: 1,6 T $Q1 2025: 136,3 Tr $Q2 2025: 1,9 T $Q3 2025: 574 Tr $Q4 2025: -792,6 Tr $Q1 2026: -374,1 Tr $Q2 2026: -66,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do197,3 Tr $Q2 2026
177,9 Tr $1,1 T $2,1 T $3,1 T $Q3 2023: 313,9 Tr $Q4 2023: -16,2 Tr $Q1 2024: 411,5 Tr $Q2 2024: 484,2 Tr $Q3 2024: 696,5 Tr $Q4 2024: 964,6 Tr $Q1 2025: -182,7 Tr $Q2 2025: 328,5 Tr $Q3 2025: -784,5 Tr $Q4 2025: 3,1 T $Q1 2026: 182,7 Tr $Q2 2026: 197,3 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-1,36 $Q2 2026
-0,58 $1,32 $3,23 $5,14 $Q3 2023: -0,01 $Q4 2023: 1,05 $Q1 2024: 4,4 $Q2 2024: 0,14 $Q3 2024: 0,28 $Q4 2024: 4,68 $Q1 2025: 0,24 $Q2 2025: 5,14 $Q3 2025: 1,5 $Q4 2025: -2,49 $Q1 2026: -1,49 $Q2 2026: -1,36 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ8,9 T $Q2 2026
2,8 T $5,6 T $8,5 T $11,3 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 5,1 T $Q3 2023 · Nợ: 3,1 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 5,1 T $Q4 2023 · Nợ: 3 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 6,7 T $Q1 2024 · Nợ: 4,5 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 7,2 T $Q2 2024 · Nợ: 4,5 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 7,7 T $Q3 2024 · Nợ: 4,5 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 8,5 T $Q4 2024 · Nợ: 4,6 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 8,1 T $Q1 2025 · Nợ: 4,6 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 7,5 T $Q2 2025 · Nợ: 4,4 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 8,7 T $Q3 2025 · Nợ: 7,4 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 11,3 T $Q4 2025 · Nợ: 7,8 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 10,2 T $Q1 2026 · Nợ: 8 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 8,9 T $Q2 2026 · Nợ: 6,7 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+84,4%Q2 2026
-4,2%+29,0%+62,2%+95,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +61,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +71,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +75,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +73,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +71,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +75,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +75,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +71,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +74,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +76,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +69,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +84,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -11,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +46,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +45,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +36,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -0,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +28,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +71,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +2,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +6,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +56,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +95,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +23,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -37,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -27,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -29,5%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-18,5%Q2 2026
+11,6%+53,8%+96,0%+138,2%Q2 2024: +104,8%Q3 2024: +78,8%Q4 2024: +138,2%Q1 2025: +24,2%Q2 2025: +3,3%Q3 2025: +55,1%Q4 2025: -21,6%Q1 2026: -30,5%Q2 2026: -18,5%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành263,4 TrQ2 2026
73 Tr146 Tr219 Tr292 TrQ3 2023: 237,3 TrQ4 2023: 261,2 TrQ1 2024: 267,9 TrQ2 2024: 266,8 TrQ3 2024: 267,4 TrQ4 2024: 276,8 TrQ1 2025: 271,3 TrQ2 2025: 278,9 TrQ3 2025: 292 TrQ4 2025: 268,3 TrQ1 2026: 264,8 TrQ2 2026: 263,4 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-26,9Q2 2026
-1.384,6-793,4-202,2389,0Q3 2023 · P/E: -1.975,8Q4 2023 · P/E: 38,1Q1 2024 · P/E: 13,0Q2 2024 · P/E: 389,0Q3 2024 · P/E: 148,5Q4 2024 · P/E: 12,1Q1 2025 · P/E: 165,6Q2 2025 · P/E: 15,6Q3 2025 · P/E: 51,1Q4 2025 · P/E: -22,7Q1 2026 · P/E: -29,3Q2 2026 · P/E: -26,9Q3 2023 · P/S: 26,4Q4 2023 · P/S: 43,6Q1 2024 · P/S: 37,4Q2 2024 · P/S: 39,7Q3 2024 · P/S: 36,8Q4 2024 · P/S: 27,5Q1 2025 · P/S: 21,5Q2 2025 · P/S: 59,7Q3 2025 · P/S: 47,5Q4 2025 · P/S: 34,1Q1 2026 · P/S: 32,7Q2 2026 · P/S: 31,6Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu7,2 T $2025
2 T $3,9 T $5,9 T $7,8 T $2019: 533,7 Tr $2020: 1,3 T $2021: 7,8 T $2022: 3,2 T $2023: 3,1 T $2024: 6,6 T $2025: 7,2 T $20192025
Lợi nhuận ròng1,3 T $2025
-1,1 T $499,6 Tr $2,1 T $3,6 T $2019: -30,4 Tr $2020: 322,3 Tr $2021: 3,6 T $2022: -2,6 T $2023: 94,9 Tr $2024: 2,6 T $2025: 1,3 T $20192025
EBITDA1,8 T $2025
-1,3 T $164,6 Tr $1,7 T $3,2 T $2019: -5,4 Tr $2020: 439,9 Tr $2021: 3,1 T $2022: -2,8 T $2023: 145,6 Tr $2024: 3,2 T $2025: 1,8 T $20192025
Dòng tiền tự do2,4 T $2025
-200,2 Tr $1,2 T $2,6 T $4 T $2019: -121,1 Tr $2020: 3 T $2021: 4 T $2022: -1,6 T $2023: 923 Tr $2024: 2,6 T $2025: 2,4 T $20192025
EPS4,45 $2025
-5,25 $1,33 $7,92 $14,5 $2019: -0,45 $2020: 0,58 $2021: 14,5 $2022: -11,8 $2023: 0,37 $2024: 9,48 $2025: 4,45 $20192025
Tiền mặt / Nợ11,3 T $2025
2,8 T $5,6 T $8,5 T $11,3 T $2019 · Tiền mặt: 548,9 Tr $2019 · Nợ: 130,3 Tr $2020 · Tiền mặt: 1,1 T $2020 · Nợ: 379,1 Tr $2021 · Tiền mặt: 7,1 T $2021 · Nợ: 3,5 T $2022 · Tiền mặt: 4,4 T $2022 · Nợ: 3,5 T $2023 · Tiền mặt: 5,1 T $2023 · Nợ: 3 T $2024 · Tiền mặt: 8,5 T $2024 · Nợ: 4,6 T $2025 · Tiền mặt: 11,3 T $2025 · Nợ: 7,8 T $20192025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+74,6%2025
-41,3%+2,3%+45,8%+89,4%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +84,6%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +89,4%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +77,8%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +80,3%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +63,5%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +74,7%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +74,6%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6,7%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +32,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +39,2%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -84,8%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,2%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +35,1%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,3%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -5,7%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +25,2%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +46,2%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -82,2%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +3,1%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +39,3%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +17,6%20192025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+9,4%2025
+84,0%+227,2%+370,4%+513,7%2020: +139,3%2021: +513,7%2022: -59,3%2023: -2,7%2024: +111,2%2025: +9,4%20192025
Cổ phiếu lưu hành287,2 Tr2025
71,8 Tr143,6 Tr215,4 Tr287,2 Tr2019: 67 Tr2020: 186 Tr2021: 220 Tr2022: 222,3 Tr2023: 254,4 Tr2024: 273,4 Tr2025: 287,2 Tr20192025
Định giá46,62025
-393,7-73,8246,1566,02019 · P/E: -713,72020 · P/E: 566,02021 · P/E: 14,42022 · P/E: -3,02023 · P/E: 434,82024 · P/E: 23,82025 · P/E: 46,62019 · P/S: 40,72020 · P/S: 47,82021 · P/S: 5,72022 · P/S: 2,52023 · P/S: 13,22024 · P/S: 9,42025 · P/S: 8,220192025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 1,2 T $ · Cập nhật 4h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
NASDAQ
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua183
Giá bán183,4
Khối lượng12.867.480

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-2,865,2 T $-28%17
FY 20272,726,7 T $-7%21
FY 20284,917,6 T $+6%9
FY 20297,348,4 T $+16%3
FY 20301,255,2 T $-28%3
Q1 20270,441,5 T $+5%5

Sự kiện công ty

6
2026-10-29Kết quảThực tế - / Ước tính -0,32-
2026-07-30Kết quảThực tế -1,36 / Ước tính -0,44Thấp hơn dự báo
2026-05-07Kết quảThực tế -0,24 / Ước tính 0,36Thấp hơn dự báo
2026-02-12Kết quảThực tế -2,49 / Ước tính 0,99Thấp hơn dự báo
2025-10-30Kết quảThực tế 1,44 / Ước tính 1,2Vượt dự báo
2025-07-31Kết quảThực tế 5,14 / Ước tính 1,19Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự
TênVốn hóaP/SP/EBiên lợi nhuậnSàn
KBFIN43,7 T $1,19,7+12,0%1BTGO790,4 Tr $0,0-8,0-0,6%1

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 13:52 UTC 27 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Financial Services
Ngành
Financial - Data & Stock Exchanges
Giám đốc điều hành
Brian Armstrong
Nhân viên
4.951
Ngày IPO
14 thg 4, 2021
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi2,87
Điểm Piotroskii3/9
Xếp hạng FMPiC-
Lợi nhuận chủ sở hữui182,27 Tr US$0,69 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 9 out of 14

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
51,39 T US$+28.0%thg 6 26 – thg 9 26
38,59 T US$45,77 T US$52,96 T US$Cao nhất: 52,96 T US$ · 2026-09-21Thấp nhất: 38,59 T US$ · 2026-08-03Hiện tại: 51,39 T US$ · 2026-09-25thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 51,39 T US$ · 2026-09-25Cao nhất: 52,96 T US$ · 2026-09-21Thấp nhất: 38,59 T US$ · 2026-08-03
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
ANNPX1,09%17,9 Tr
VTI0,05%6,7 Tr
VOO0,06%5,9 Tr
BILPX0,11%5,7 Tr
VO0,35%4,2 Tr
NCV0,66%4,1 Tr
NFJ0,22%3,6 Tr
NCZ0,66%3,2 Tr
NIE0,38%3,2 Tr
IVV0,07%3 Tr
XAW.TO0,04%3 Tr
1557.T0,07%2,8 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi COIN đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị221588
Nhà phân tích4355
Mua / giữ / bán148 / 61 / 12306 / 198 / 84
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi10 / 4 / 922 / 11 / 23
Giá mục tiêu đạt / không đạt37 / 158 (19%)133 / 393 (25%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-20,8%-4,3%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+99,3% / -62,9%+601,1% / -62,9%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -3,3% so với S&P 500 -4,2% (n = 296)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Mike ColonneseH.C. Wainwright100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 14 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 265 US$31 thg 7, 2026
  2. Owen LauClear Street95% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 21 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 224 US$21 thg 9, 2026
  3. John TodaroNeedham88% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 16 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 177 US$31 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
2 thg 10, 2026Patrick MoleyPiper SandlerGiữDuy trì170 US$
2 thg 10, 2026Patrick MoleyPiper SandlerGiữDuy trì170 US$
2 thg 10, 2026Benjamin BudishBarclaysBánDuy trì95,00 US$
2 thg 10, 2026Benjamin BudishBarclaysBánDuy trì95,00 US$
1 thg 10, 2026Unknown AnalystWells FargoGiữBắt đầu theo dõi200 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng150 US$200 US$250 US$300 US$350 US$400 US$thg 11 25 · Mua 17 · Giữ 12 · Bán 1thg 11 25thg 12 25 · Mua 16 · Giữ 13 · Bán 1thg 1 26 · Mua 19 · Giữ 8 · Bán 1thg 1 26thg 2 26 · Mua 19 · Giữ 8 · Bán 2thg 3 26 · Mua 20 · Giữ 8 · Bán 2thg 3 26thg 4 26 · Mua 19 · Giữ 6 · Bán 3thg 5 26 · Mua 21 · Giữ 7 · Bán 3thg 5 26thg 6 26 · Mua 21 · Giữ 7 · Bán 2thg 7 26 · Mua 23 · Giữ 8 · Bán 2thg 7 26thg 8 26 · Mua 23 · Giữ 8 · Bán 2thg 9 26 · Mua 23 · Giữ 11 · Bán 2thg 9 26thg 10 26 · Mua 23 · Giữ 12 · Bán 2thg 11 25 · mục tiêu TB 388 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 370 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 351 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 269 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 265 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 258 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 242 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 241 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 209 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 205 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 207 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 208 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 273 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 226 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 195 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 176 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 175 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 188 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 189 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 146 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 146 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 188 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 186 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 183 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 221 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu COIN ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Coinbase Global, Inc. (COIN) được giao dịch trên 28 sàn crypto, bao gồm Binance, Deepcoin, LBank. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch COIN suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu COIN giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu COIN là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp COIN là +12,8% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +39,1% trên 28 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp COIN so với cổ phiếu Coinbase Global, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp COIN là 186,2 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 186,1 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu COIN là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu COIN là một phái sinh theo dõi giá của Coinbase Global, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Coinbase Global, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

COINUSDT perpetual là gì?

COINUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Coinbase Global, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu COIN qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

COIN perpetuals · perpequities.comCOIN perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/coin-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/coin-perp.svg" width="240" height="64" alt="COIN perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp COIN

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với COIN — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho COIN, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X