PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual SK hynix Inc. (KRX common shares) (SKHYNIX)

Perpetual futures SKHYNIX trên 23 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch SKHYNIXUSDT.

SK hynix Inc. là nhà sản xuất bán dẫn toàn cầu chuyên sản xuất các giải pháp bộ nhớ bao gồm DRAM và NAND flash, cũng như bán dẫn hệ thống cho máy chủ, thiết bị di động và ứng dụng ô tô.

$1.376+0,4%
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Binance (SKHYNIX/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

26/28 thị trường trực tiếp
Sàn
25
Thị trường trực tiếp
26/28
Khối lượng 24h
197,5 Tr $Độ phủ: 21/26 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 270,7 Tr $
Open interest
1 T $Độ phủ: 25/26 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
12,9 Tr $
BingX
Spread hẹp nhất
+0,1 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
82,9 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 18/28
Khối lượng perp/spot
0,07x
Khối lượng spot 2,8 T $
OI / free float
+0,13%
Free float 779,4 T $
Hiệu suất spot
1D+0,44%
5D+2,91%
1M+11,78%
6M+110,16%
YTD+171,94%
1Y+330,14%

Ma trận sàn

28 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchSKHYNIX/USDTĐang giao dịch$1.3760,0% APR
0,000% mỗi 4h
+0,1 bps-82,9 Tr $368,4 Tr $USDT-
MEXCGiao dịchSKHYNIX/USDTĐang giao dịch$1.3760,0% APR
0,000% mỗi 4h
+0,1 bps4,3 Tr $41,2 Tr $42,7 Tr $USDT200x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:SKHXĐang giao dịch$1.376+5,5% APR
+0,00063% mỗi 1h
+1,5 bps1,5 Tr $17,9 Tr $372,5 Tr $USDC10x
AsterGiao dịchSKHYNIXUSD1Đang giao dịch$1.3760,0% APR
0,000% mỗi 4h
+0,7 bps875,7 N $17,7 Tr $19,2 Tr $USD1-
OKXGiao dịchSKHYNIX/USDTĐang giao dịch$1.3770,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,7 bps3,1 Tr $13,8 Tr $42,9 Tr $USDT50x
Gate.ioGiao dịchSKHYNIX/USDTĐang giao dịch$1.3760,0% APR
0,000% mỗi 4h
+0,3 bps-7,5 Tr $101,8 Tr $USDT75x
KuCoinGiao dịchSKHYNIX/USDTĐang giao dịch$1.3760,0% APR
0,000% mỗi 4h
+2,5 bps432,9 N $4,7 Tr $5,7 Tr $USDT20x
BybitGiao dịchSKHYNIX/USDTĐang giao dịch$1.3760,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,1 bps1,7 Tr $3,3 Tr $14,2 Tr $USDT100x
BitunixGiao dịchSKHYNIX/USDTĐang giao dịch$1.376-9,1% APR
-0,00415% mỗi 4h
+0,1 bps3,1 Tr $3,2 Tr $4,9 Tr $USDT50x
BitgetGiao dịchSKHYNIX/USDTĐang giao dịch$1.3770,0% APR
0,000% mỗi 4h
+0,1 bps5 Tr $1,9 Tr $21 Tr $USDT20x
BloFinGiao dịchSKHYNIX/USDTĐang giao dịch$1.376+1,9% APR
+0,00086% mỗi 4h
+0,1 bps2,5 Tr $1,8 Tr $1,5 Tr $USDT50x
PhemexGiao dịchSKHYNIX / USDTĐang giao dịch$1.3770,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,5 bps60,2 N $416,7 N $763 N $USDT10x
AsterGiao dịchSKHYNIXUSDTĐang giao dịch$1.3760,0% APR
0,000% mỗi 4h
+0,3 bps2,2 Tr $234,2 N $915,7 N $USDT-
HTXGiao dịchSKHYNIX/USDTĐang giao dịch$1.376-+4,5 bps5 Tr $219,5 N $-USDT-
PacificaGiao dịchSKHYNIX/USDCĐang giao dịch$1.376+10,1% APR
+0,00115% mỗi 1h
+0,7 bps62 N $157,1 N $123,6 N $USDC10x
GRVTGiao dịchSKHYNIX/USDTĐang giao dịch$1.3770,0% APR
0,000% mỗi 4h
+2,5 bps590,2 N $128,8 N $114 N $USDT-
ExtendedGiao dịchSKHYNIX/USDĐang giao dịch$1.3760,0% APR
0,000% mỗi 1h
+0,1 bps1,8 Tr $91,2 N $3,1 Tr $USD10x
MEXCGiao dịchSKHYNIX/USDCĐang giao dịch$1.3760,0% APR
0,000% mỗi 4h
+20,1 bps285,6 N $91,2 N $12,4 Tr $USDC20x
MEXCGiao dịchSKHYNIX/USD1Đang giao dịch$1.3760,0% APR
0,000% mỗi 4h
+20,1 bps291,7 N $91 N $3 Tr $USD120x
AevoGiao dịchSKHX/USDCĐang giao dịch$1.376+11,4% APR
+0,00130% mỗi 1h
+7,2 bps219,3 N $0 $0 $USDC10x
Orderly NetworkGiao dịchSKHYNIX/USDCĐang giao dịch$1.376+10,4% APR
+0,00950% mỗi 8h
--0 $5,7 N $USDC-
LighterGiao dịchSKHYNIXĐang giao dịch------USDC-
Ondo PerpsGiao dịchSKHYNIX/USDTheo dõi------USDC5x
LBankGiao dịchSKHYNIX/USDTĐang giao dịch$1.3760,0% APR
0,000% mỗi 4h
+0,1 bps12,8 Tr $40,2 Tr $⚠156,4 N $USDT20x
DeepcoinGiao dịchSKHYNIX/USDTĐang giao dịch$1.376-21,9% APR
-0,010% mỗi 4h
+0,3 bps330,2 N $20 Tr $⚠26,3 N $USDT20x
OurbitGiao dịchSKHYNIX/USDTĐang giao dịch$1.3760,0% APR
0,000% mỗi 4h
+0,1 bps4 Tr $9,3 Tr $⚠183 N $USDT200x
XT.comGiao dịchSKHYNIX/USDTĐang giao dịch$1.3760,0% APR
0,000% mỗi 4h
+5,0 bps178,7 N $2,1 Tr $⚠54,3 N $USDT20x
BingXGiao dịchSKHYNIX-USDTĐang giao dịch$1.376+11,0% APR
+0,00500% mỗi 4h
+0,1 bps12,9 Tr $1,7 Tr $⚠1,3 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 20/23 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +5,9 bps – +7,7 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Extended · +2,9 bps

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Binance, Gate.io, Orderly Network

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

SKHYNIX

Spread hẹp nhất

SKHYNIX

Khối lượng cao nhất

SKHYNIX

Từng đợt 7 ngày qua: 16% số giờ trên 100% APR · trung vị 42% · 22 đợt

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 6h trước
Vốn hóa
971,9 T $
Cập nhật 6h trước
Doanh thu
140,7 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+255%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+85,7%
P/E
8,0
P/E cùng ngành 14,1
Dòng tiền tự do
67,8 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
120,5 T $
12 tháng gần nhất
P/S
6,9
P/E cùng ngành
14,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
256,7 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-27
Doanh thu ước tính 73,2 T $ · Cập nhật 6h trước
Cổ tức
375 ₩
2026-08-28

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất72,2 T $
Biên lợi nhuận ròng+44,2%
Dòng tiền tự do18,4 T $
Nợ ròng7,3 T $
202023,7 T $
202132 T $
202233,2 T $
202324,4 T $
202449,2 T $
202572,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202023,7 T $+18%3,5 T $1,1 T $
202132 T $+35%7,1 T $4,7 T $
202233,2 T $+4%1,7 T $-3,7 T $
202324,4 T $-27%-6,8 T $-3 T $
202449,2 T $+102%14,7 T $9,8 T $
202572,2 T $+47%31,9 T $18,4 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+33,9%+15,7%+14,9%+9,2%+6,7%
2021+44,1%+28,9%+22,3%+15,4%+10,0%
2022+35,0%+15,3%+5,0%+3,5%+2,1%
2023-1,6%-23,6%-27,8%-17,0%-9,1%
2024+48,1%+35,5%+29,9%+26,8%+16,5%
2025+60,4%+48,6%+44,2%+35,6%+24,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20202,2 T $9,6 T $7,4 T $1,83
20213,8 T $14,2 T $10,5 T $1,83
20223,7 T $18,4 T $14,7 T $1,45
20235,6 T $24,2 T $18,5 T $1,45
20248,3 T $18,9 T $10,6 T $1,69
202511,1 T $18,4 T $7,3 T $1,86
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202060,3 T $67,7 T $2,517,0
202166,9 T $77,4 T $2,19,4
202238,7 T $53,5 T $1,223,3
202372,9 T $91,4 T $3,0-10,8
202489,1 T $99,7 T $1,86,1
2025334,3 T $341,6 T $4,610,5
Q3 202413,1 T $
Q4 202414,7 T $
Q1 202513,1 T $
Q2 202516,5 T $
Q3 202518,2 T $
Q4 202524,4 T $
Q1 202639,1 T $
Q2 202659 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202413,1 T $+94%4,3 T $3 T $
Q4 202414,7 T $+75%6 T $2,6 T $
Q1 202513,1 T $+42%6 T $1,9 T $
Q2 202516,5 T $+35%5,2 T $3,4 T $
Q3 202518,2 T $+39%9,4 T $6,7 T $
Q4 202524,4 T $+66%11,3 T $6,4 T $
Q1 202639,1 T $+198%30 T $13,7 T $
Q2 202659 T $+257%69,9 T $40,9 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+52,2%+40,0%+32,7%+8,8%+5,3%
Q4 2024+52,4%+40,9%+40,5%+10,8%+6,7%
Q1 2025+57,3%+42,2%+46,0%+10,0%+6,5%
Q2 2025+53,9%+41,4%+31,5%+8,0%+5,4%
Q3 2025+57,4%+46,6%+51,5%+12,6%+8,5%
Q4 2025+68,8%+58,4%+46,4%+12,6%+8,6%
Q1 2026+79,3%+71,5%+76,7%+24,5%+18,1%
Q2 2026+83,0%+76,3%+118,4%+35,8%+26,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20246,8 T $18,3 T $11,5 T $1,61
Q4 20248,3 T $18,9 T $10,6 T $1,69
Q1 20259,3 T $19,3 T $10 T $1,66
Q2 20256,7 T $18,1 T $11,4 T $1,78
Q3 20258 T $19,8 T $11,7 T $1,92
Q4 202511,1 T $18,4 T $7,3 T $1,86
Q1 202615,7 T $16,2 T $494,9 Tr $2,62
Q2 202620 T $15,7 T $-4,3 T $2,59
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202489,5 T $100,9 T $6,85,2
Q4 202489,1 T $99,7 T $6,13,7
Q1 202597,8 T $107,8 T $7,54,1
Q2 2025149,8 T $161,2 T $9,17,2
Q3 2025178,4 T $190,2 T $9,84,8
Q4 2025337,8 T $345,1 T $13,87,5
Q1 2026423,1 T $423,6 T $10,83,5
Q2 20261,4 NT $1,4 NT $23,85,0

Đã làm mới 6h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu59 T $Q2 2026
14,7 T $29,5 T $44,2 T $59 T $Q3 2023: 6,7 T $Q4 2023: 8,4 T $Q1 2024: 9,2 T $Q2 2024: 12,2 T $Q3 2024: 13,1 T $Q4 2024: 14,7 T $Q1 2025: 13,1 T $Q2 2025: 16,5 T $Q3 2025: 18,2 T $Q4 2025: 24,4 T $Q1 2026: 39,1 T $Q2 2026: 59 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng69,9 T $Q2 2026
16,2 T $34,1 T $52 T $69,9 T $Q3 2023: -1,6 T $Q4 2023: -1 T $Q1 2024: 1,4 T $Q2 2024: 3,1 T $Q3 2024: 4,3 T $Q4 2024: 6 T $Q1 2025: 6 T $Q2 2025: 5,2 T $Q3 2025: 9,4 T $Q4 2025: 11,3 T $Q1 2026: 30 T $Q2 2026: 69,9 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA48 T $Q2 2026
12 T $24 T $36 T $48 T $Q3 2023: 952,5 Tr $Q4 2023: 1,3 T $Q1 2024: 4,4 T $Q2 2024: 6,4 T $Q3 2024: 7,6 T $Q4 2024: 9,7 T $Q1 2025: 9,6 T $Q2 2025: 9,2 T $Q3 2025: 13,8 T $Q4 2025: 15,9 T $Q1 2026: 41,3 T $Q2 2026: 48 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do40,9 T $Q2 2026
9,9 T $20,2 T $30,6 T $40,9 T $Q3 2023: -435,2 Tr $Q4 2023: 1,6 T $Q1 2024: 1,6 T $Q2 2024: 2,7 T $Q3 2024: 3 T $Q4 2024: 2,6 T $Q1 2025: 1,9 T $Q2 2025: 3,4 T $Q3 2025: 6,7 T $Q4 2025: 6,4 T $Q1 2026: 13,7 T $Q2 2026: 40,9 T $Q3 2023Q2 2026
EPS97,9 $Q2 2026
22,7 $47,8 $72,8 $97,9 $Q3 2023: -2,36 $Q4 2023: -1,46 $Q1 2024: 2,07 $Q2 2024: 4,42 $Q3 2024: 5,89 $Q4 2024: 8,64 $Q1 2025: 8,49 $Q2 2025: 7,12 $Q3 2025: 13,3 $Q4 2025: 16 $Q1 2026: 42,1 $Q2 2026: 97,9 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ20 T $Q2 2026
6,4 T $12,9 T $19,3 T $25,7 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 5,3 T $Q3 2023 · Nợ: 25,7 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 5,6 T $Q4 2023 · Nợ: 24,2 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 6,2 T $Q1 2024 · Nợ: 24,2 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 5,9 T $Q2 2024 · Nợ: 20,9 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 6,8 T $Q3 2024 · Nợ: 18,3 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 8,3 T $Q4 2024 · Nợ: 18,9 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 9,3 T $Q1 2025 · Nợ: 19,3 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 6,7 T $Q2 2025 · Nợ: 18,1 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 8 T $Q3 2025 · Nợ: 19,8 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 11,1 T $Q4 2025 · Nợ: 18,4 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 15,7 T $Q1 2026 · Nợ: 16,2 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 20 T $Q2 2026 · Nợ: 15,7 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+83,0%Q2 2026
+11,5%+47,2%+82,8%+118,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +0,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +19,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +38,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +45,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +52,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +52,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +57,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +53,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +57,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +68,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +79,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +83,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -19,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +33,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +40,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +40,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +42,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +41,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +46,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +58,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +71,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +76,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -24,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -12,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +15,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +25,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +32,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +40,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +46,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +31,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +51,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +46,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +76,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +118,4%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+256,8%Q2 2026
+64,2%+128,4%+192,6%+256,8%Q2 2024: +142,2%Q3 2024: +93,8%Q4 2024: +74,8%Q1 2025: +41,9%Q2 2025: +35,4%Q3 2025: +39,1%Q4 2025: +66,1%Q1 2026: +198,1%Q2 2026: +256,8%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành713,5 TrQ2 2026
178,4 Tr356,7 Tr535,1 Tr713,5 TrQ3 2023: 688,1 TrQ4 2023: 688,1 TrQ1 2024: 688,9 TrQ2 2024: 709,9 TrQ3 2024: 710 TrQ4 2024: 689 TrQ1 2025: 689,7 TrQ2 2025: 712 TrQ3 2025: 705,6 TrQ4 2025: 708,8 TrQ1 2026: 712 TrQ2 2026: 713,5 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá5,0Q2 2026
-7,62,913,323,8Q3 2023 · P/E: -9,0Q4 2023 · P/E: -18,1Q1 2024 · P/E: 16,6Q2 2024 · P/E: 9,8Q3 2024 · P/E: 5,2Q4 2024 · P/E: 3,7Q1 2025 · P/E: 4,1Q2 2025 · P/E: 7,2Q3 2025 · P/E: 4,8Q4 2025 · P/E: 7,5Q1 2026 · P/E: 3,5Q2 2026 · P/E: 5,0Q3 2023 · P/S: 8,7Q4 2023 · P/S: 8,7Q1 2024 · P/S: 10,3Q2 2024 · P/S: 9,9Q3 2024 · P/S: 6,8Q4 2024 · P/S: 6,1Q1 2025 · P/S: 7,5Q2 2025 · P/S: 9,1Q3 2025 · P/S: 9,8Q4 2025 · P/S: 13,8Q1 2026 · P/S: 10,8Q2 2026 · P/S: 23,8Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu72,2 T $2025
18,1 T $36,1 T $54,2 T $72,2 T $2018: 30,1 T $2019: 20,1 T $2020: 23,7 T $2021: 32 T $2022: 33,2 T $2023: 24,4 T $2024: 49,2 T $2025: 72,2 T $20182025
Lợi nhuận ròng31,9 T $2025
2,9 T $12,6 T $22,2 T $31,9 T $2018: 11,6 T $2019: 1,5 T $2020: 3,5 T $2021: 7,1 T $2022: 1,7 T $2023: -6,8 T $2024: 14,7 T $2025: 31,9 T $20182025
EBITDA48,6 T $2025
12,1 T $24,3 T $36,4 T $48,6 T $2018: 20,7 T $2019: 8,4 T $2020: 12,1 T $2021: 18,1 T $2022: 13,9 T $2023: 2,6 T $2024: 28,1 T $2025: 48,6 T $20182025
Dòng tiền tự do18,4 T $2025
123,1 Tr $6,2 T $12,3 T $18,4 T $2018: 3,9 T $2019: -6 T $2020: 1,1 T $2021: 4,7 T $2022: -3,7 T $2023: -3 T $2024: 9,8 T $2025: 18,4 T $20182025
EPS44,9 $2025
3,84 $17,5 $31,2 $44,9 $2018: 16,6 $2019: 2,18 $2020: 5,17 $2021: 10,4 $2022: 2,41 $2023: -9,85 $2024: 21,1 $2025: 44,9 $20182025
Tiền mặt / Nợ11,1 T $2025
6 T $12,1 T $18,1 T $24,2 T $2018 · Tiền mặt: 1,7 T $2018 · Nợ: 3,9 T $2019 · Tiền mặt: 1,7 T $2019 · Nợ: 9,1 T $2020 · Tiền mặt: 2,2 T $2020 · Nợ: 9,6 T $2021 · Tiền mặt: 3,8 T $2021 · Nợ: 14,2 T $2022 · Tiền mặt: 3,7 T $2022 · Nợ: 18,4 T $2023 · Tiền mặt: 5,6 T $2023 · Nợ: 24,2 T $2024 · Tiền mặt: 8,3 T $2024 · Nợ: 18,9 T $2025 · Tiền mặt: 11,1 T $2025 · Nợ: 18,4 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+60,4%2025
-5,3%+17,3%+39,8%+62,4%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +62,4%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +30,2%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +33,9%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +44,1%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +35,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: -1,6%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +48,1%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +60,4%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +51,5%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,1%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,7%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,9%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,3%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -23,6%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +35,5%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +48,6%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +38,4%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +7,4%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +14,9%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +22,3%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +5,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -27,8%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +29,9%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +44,2%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+46,8%2025
+0,6%+34,4%+68,2%+102,0%2019: -33,3%2020: +18,2%2021: +34,8%2022: +3,8%2023: -26,6%2024: +102,0%2025: +46,8%20182025
Cổ phiếu lưu hành705,6 Tr2025
177,5 Tr354,9 Tr532,4 Tr709,8 Tr2018: 698,3 Tr2019: 684,1 Tr2020: 684,1 Tr2021: 686,7 Tr2022: 687,8 Tr2023: 688,1 Tr2024: 709,8 Tr2025: 705,6 Tr20182025
Định giá10,52025
-0,010,721,432,12018 · P/E: 2,72019 · P/E: 32,12020 · P/E: 17,02021 · P/E: 9,42022 · P/E: 23,32023 · P/E: -10,82024 · P/E: 6,12025 · P/E: 10,52018 · P/S: 1,02019 · P/S: 2,42020 · P/S: 2,52021 · P/S: 2,12022 · P/S: 1,22023 · P/S: 3,02024 · P/S: 1,82025 · P/S: 4,620182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-27
Doanh thu ước tính 73,2 T $ · Cập nhật 6h trước
Cổ tức
375 ₩
2026-08-28

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
Korea Exchange
Giờ giao dịch
09:00 AM – 03:30 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
9 thg 10, 2026 · Hangul Day

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026356.182,67256,7 T $+255%40
FY 2027480.994,21398 T $+451%40
FY 2028549.006,81461,9 T $+539%30
FY 2029719.209,78634 T $+778%29
FY 20301.169.079,00956,4 T $+1.224%29
Q1 2027106.154,0789,7 T $+130%5

Sự kiện công ty

6
2026-10-27Kết quảThực tế - / Ước tính 86.241,31-
2026-08-28Cổ tức375 ₩-
2026-07-29Kết quảThực tế 131.478 / Ước tính 71.211,07Vượt dự báo
2026-07-23Kết quảThực tế - / Ước tính 70.975,38-
2026-07-22Kết quảThực tế - / Ước tính 70.975,38-
2026-05-28Cổ tức375 ₩-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 03:04 UTC 5 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Semiconductors
Giám đốc điều hành
Noh-Jung Kwak
Nhân viên
34.549
Ngày IPO
26 thg 12, 1996
Quốc gia
KR
Sàn giao dịch
Korea Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi12,27
Điểm Piotroskii7/9
Xếp hạng FMPiB+
Lợi nhuận chủ sở hữui59,34 NT ₩83.344,4 ₩ mỗi cổ phiếu

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
3
Giá trên lợi nhuậni
3
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
1313,52 NT ₩-20.5%thg 7 26 – thg 10 26
1013,14 NT ₩1332,48 NT ₩1651,82 NT ₩Cao nhất: 1651,82 NT ₩ · 2026-07-06Thấp nhất: 1013,14 NT ₩ · 2026-08-10Hiện tại: 1313,52 NT ₩ · 2026-10-02thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 1313,52 NT ₩ · 2026-10-02Cao nhất: 1651,82 NT ₩ · 2026-07-06Thấp nhất: 1013,14 NT ₩ · 2026-08-10
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
195980.KS5,32%228,8 NT
VXUS1,45%8,2 Tr
IEMG5,11%6,3 Tr
VEA2%5,4 Tr
EWY22,05%4,5 Tr
069500.KS27,89%3,9 Tr
WWK23,22%3,7 Tr
DRAM16,95%3,2 Tr
EIMI.L5,09%1,8 Tr
102110.KS27,74%1,6 Tr
EMXC7,22%1,4 Tr
EEM5,8%1,4 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi SKHYNIX đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị00
Nhà phân tích00
Mua / giữ / bán––
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 00 / 0 / 0
Giá mục tiêu đạt / không đạt––
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)––
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất– / –– / –

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 0 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu SKHYNIX ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu SK hynix Inc. (KRX common shares) (SKHYNIX) được giao dịch trên 23 sàn crypto, bao gồm Binance, MEXC, LBank. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch SKHYNIX suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu SKHYNIX giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu SKHYNIX là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp SKHYNIX là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -9,1% đến +5,5% trên 23 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp SKHYNIX so với cổ phiếu SK hynix Inc. (KRX common shares) như thế nào?

Giá mark trung vị của perp SKHYNIX là 1,4 N $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 1,4 N $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu SKHYNIX là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu SKHYNIX là một phái sinh theo dõi giá của SK hynix Inc. (KRX common shares) mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán SK hynix Inc. (KRX common shares) trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

SKHYNIXUSDT perpetual là gì?

SKHYNIXUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu SK hynix Inc. (KRX common shares) thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu SKHYNIX qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

SKHYNIX perpetuals · perpequities.comSKHYNIX perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/skhynix-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/skhynix-perp.svg" width="240" height="64" alt="SKHYNIX perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp SKHYNIX

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với SKHYNIX — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho SKHYNIX, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X