PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual IonQ, Inc. (IONQ)

Perpetual futures IONQ trên 18 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch IONQUSDT.

IonQ, Inc. chuyên phát triển các hệ thống tính toán lượng tử tiên tiến, đa năng và cung cấp quyền truy cập vào các máy tính lượng tử 20 qubit của mình qua các nền tảng đám mây như AWS, Azure, Google và dịch vụ riêng.

$42,63-0,5%NYSE mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:IONQ

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

18/18 thị trường trực tiếp
Sàn
18
Thị trường trực tiếp
18/18
Khối lượng 24h
4,2 Tr $Độ phủ: 13/18 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 11,5 Tr $
Open interest
26,7 Tr $
Thanh khoản tốt nhất
923,5 N $
BloFin
Spread hẹp nhất
+2,3 bps
BingX
Khối lượng cao nhất
1,1 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 16/18
Khối lượng perp/spot
0,01x
Khối lượng spot 810 Tr $
OI / free float
+0,17%
Free float 15,8 T $
Hiệu suất spot
1D-0,50%
5D-1,06%
1M+10,75%
6M+49,69%
YTD-2,45%
1Y-44,59%

Ma trận sàn

18 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchIONQ/USDTĐang giao dịch$42,630,0% APR
0,000% mỗi 8h
+9,4 bps347,7 N $1,1 Tr $839,2 N $USDT-
BitgetGiao dịchIONQ/USDTĐang giao dịch$42,640,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,7 bps-750,4 N $1,6 Tr $USDT20x
MEXCGiao dịchIONQ/USDTĐang giao dịch$42,620,0% APR
0,000% mỗi 8h
+11,7 bps664,6 N $548,4 N $1,6 Tr $USDT20x
XT.comGiao dịchIONQ/USDTĐang giao dịch$42,62+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+7,0 bps34,5 N $480,3 N $19,4 Tr $USDT20x
OKXGiao dịchIONQ/USDTĐang giao dịch$42,650,0% APR
0,000% mỗi 8h
+11,7 bps54,3 N $370,5 N $260,7 N $USDT20x
Gate.ioGiao dịchIONQ/USDTĐang giao dịch$42,620,0% APR
0,000% mỗi 8h
+25,8 bps20,3 N $307,9 N $654,1 N $USDT20x
BybitGiao dịchIONQ/USDTĐang giao dịch$42,650,0% APR
0,000% mỗi 8h
+9,4 bps34 N $272,1 N $781,1 N $USDT25x
BitunixGiao dịchIONQ/USDTĐang giao dịch$42,63+0,9% APR
+0,00079% mỗi 8h
+21,1 bps770,4 N $111,5 N $46,6 N $USDT20x
PhemexGiao dịchIONQ / USDTĐang giao dịch$42,630,0% APR
0,000% mỗi 8h
+23,4 bps42,9 N $94,7 N $1 Tr $USDT20x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchio:IONQĐang giao dịch$42,62+5,5% APR
+0,00063% mỗi 1h
+25,3 bps51,6 N $80,8 N $118,6 N $USDC10x
HTXGiao dịchIONQ/USDTĐang giao dịch$42,650,0% APR
0,000% mỗi 8h
+61,0 bps422,4 N $8,9 N $6,8 N $USDT-
BloFinGiao dịchIONQ/USDTĐang giao dịch$42,63-0,8% APR
-0,00075% mỗi 8h
+14,1 bps923,5 N $4,9 N $39,6 N $USDT20x
Crypto.com ExchangeGiao dịchIONQ/USDĐang giao dịch$42,55+74,7% APR
+0,00853% mỗi 1h
+21,1 bps5,6 N $2 N $1,7 N $USD50x
DeepcoinGiao dịchIONQ/USDTĐang giao dịch$42,64-+7,0 bps80 N $3,7 Tr $⚠853,6 $USDT25x
BingXGiao dịchIONQ-USDTĐang giao dịch$42,66+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+2,3 bps596,6 N $1,2 Tr $⚠3,9 N $USDT-
KuCoinGiao dịchIONQ/USDTĐang giao dịch$42,650,0% APR
0,000% mỗi 8h
+16,4 bps8,4 N $1,1 Tr $⚠49,5 N $USDT20x
LBankGiao dịchIONQ/USDTĐang giao dịch$42,620,0% APR
0,000% mỗi 8h
+18,8 bps578,3 N $685,3 N $⚠74,1 N $USDT50x
OurbitGiao dịchIONQ/USDTĐang giao dịch$42,620,0% APR
0,000% mỗi 8h
+9,4 bps-619,3 N $⚠135,1 N $USDT20x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 14/18 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +17,5 bps – +37,7 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: BingX · +7,9 bps

Quá mỏng: KuCoin, Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Bitget, Ourbit

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

IONQ

Spread hẹp nhất

IONQ

Khối lượng cao nhất

IONQ

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4h trước
Vốn hóa
16,1 T $
Cập nhật 4h trước
Doanh thu
246,5 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+243%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-573,6%
P/E
-10,0
P/E cùng ngành 30,2
Dòng tiền tự do
-483,9 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-1,4 T $
12 tháng gần nhất
P/S
65,1
P/E cùng ngành
30,2
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
445,3 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 141,2 Tr $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất130 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-392,6%
Dòng tiền tự do-299,6 Tr $
Nợ ròng-1 T $
20200 $
20212,1 Tr $
202211,1 Tr $
202322 Tr $
202443,1 Tr $
2025130 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20200 $-100%-15,4 Tr $-23,7 Tr $
20212,1 Tr $--106,2 Tr $-36,6 Tr $
202211,1 Tr $+430%-48,5 Tr $-57,3 Tr $
202322 Tr $+98%-157,8 Tr $-98,4 Tr $
202443,1 Tr $+95%-331,6 Tr $-129,3 Tr $
2025130 Tr $+202%-510,4 Tr $-299,6 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
20200,0%0,0%0,0%-28,7%-25,5%
2021-70,9%-1.843,1%-5.058,9%-18,0%-16,5%
2022+23,2%-770,3%-435,8%-8,5%-8,1%
2023+63,2%-715,7%-715,8%-32,5%-28,5%
2024+52,2%-539,7%-770,0%-86,4%-65,2%
2025+40,4%-487,4%-392,6%-13,4%-7,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202036,1 Tr $4,3 Tr $-31,8 Tr $20,51
2021399 Tr $4,2 Tr $-394,8 Tr $54,65
202244,4 Tr $4,1 Tr $-40,3 Tr $18,43
202335,7 Tr $8,1 Tr $-27,6 Tr $10,49
202454,4 Tr $17,7 Tr $-36,7 Tr $10,50
20251 T $30 Tr $-1 T $15,50
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20202,1 T $2 T $0,0-134,8
20213,2 T $2,8 T $1.529,8-30,4
2022682,2 Tr $641,8 Tr $61,3-13,8
20232,5 T $2,5 T $113,9-15,9
20248,9 T $8,9 T $206,6-26,8
202512,6 T $11,6 T $96,8-24,7
Q3 202412,4 Tr $
Q4 202411,7 Tr $
Q1 20257,6 Tr $
Q2 202520,7 Tr $
Q3 202539,9 Tr $
Q4 202561,9 Tr $
Q1 202664,7 Tr $
Q2 202680,1 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202412,4 Tr $+102%-52,5 Tr $-24,2 Tr $
Q4 202411,7 Tr $+92%-202 Tr $-44,3 Tr $
Q1 20257,6 Tr $0%-32,3 Tr $-36,4 Tr $
Q2 202520,7 Tr $+82%-176,8 Tr $-54,9 Tr $
Q3 202539,9 Tr $+222%-1,1 T $-127,2 Tr $
Q4 202561,9 Tr $+429%703,5 Tr $-83,3 Tr $
Q1 202664,7 Tr $+755%805,4 Tr $-159,4 Tr $
Q2 202680,1 Tr $+287%-1,9 T $-114 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+47,5%-428,5%-423,4%-12,0%-10,5%
Q4 2024+56,9%-661,9%-1.725,0%-52,6%-39,7%
Q1 2025-43,7%-1.000,3%-426,3%-4,2%-3,8%
Q2 2025+8,5%-707,9%-854,5%-15,2%-13,1%
Q3 2025+48,0%-423,5%-2.646,3%-46,4%-24,4%
Q4 2025+56,5%-392,2%+1.136,7%+18,5%+10,7%
Q1 2026+23,8%-419,8%+1.245,4%+16,2%+12,0%
Q2 2026+24,9%-421,3%-2.333,2%-56,1%-27,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202430,2 Tr $18,3 Tr $-11,9 Tr $12,23
Q4 202454,4 Tr $17,7 Tr $-36,7 Tr $10,50
Q1 2025159,7 Tr $17,4 Tr $-142,3 Tr $13,17
Q2 2025140,1 Tr $19,3 Tr $-120,8 Tr $7,76
Q3 2025346 Tr $28,5 Tr $-317,5 Tr $8,73
Q4 20251 T $30 Tr $-1 T $15,50
Q1 2026493,5 Tr $30,4 Tr $-463,1 Tr $14,05
Q2 20261,2 T $54,5 Tr $-1,2 T $10,66
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20241,9 T $1,9 T $151,1-9,1
Q4 20249,1 T $9,1 T $777,4-11,2
Q1 20255 T $4,9 T $667,3-39,4
Q2 202510,8 T $10,7 T $521,1-15,3
Q3 202518,1 T $17,8 T $454,4-4,3
Q4 202515,5 T $14,5 T $250,75,3
Q1 202610,3 T $9,9 T $160,03,2
Q2 202619,6 T $18,4 T $244,6-2,6

Đã làm mới 4h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu80,1 Tr $Q2 2026
20 Tr $40 Tr $60 Tr $80,1 Tr $Q3 2023: 6,1 Tr $Q4 2023: 6,1 Tr $Q1 2024: 7,6 Tr $Q2 2024: 11,4 Tr $Q3 2024: 12,4 Tr $Q4 2024: 11,7 Tr $Q1 2025: 7,6 Tr $Q2 2025: 20,7 Tr $Q3 2025: 39,9 Tr $Q4 2025: 61,9 Tr $Q1 2026: 64,7 Tr $Q2 2026: 80,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-1,9 T $Q2 2026
-1,2 T $-531,2 Tr $137,1 Tr $805,4 Tr $Q3 2023: -44,8 Tr $Q4 2023: -41,9 Tr $Q1 2024: -39,6 Tr $Q2 2024: -37,6 Tr $Q3 2024: -52,5 Tr $Q4 2024: -202 Tr $Q1 2025: -32,3 Tr $Q2 2025: -176,8 Tr $Q3 2025: -1,1 T $Q4 2025: 703,5 Tr $Q1 2026: 805,4 Tr $Q2 2026: -1,9 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA1,2 T $Q2 2026
-468,9 Tr $102,8 Tr $674,5 Tr $1,2 T $Q3 2023: -42 Tr $Q4 2023: -38,4 Tr $Q1 2024: -35,6 Tr $Q2 2024: -33,2 Tr $Q3 2024: -47,6 Tr $Q4 2024: -196,5 Tr $Q1 2025: -25,7 Tr $Q2 2025: -182,2 Tr $Q3 2025: -1 T $Q4 2025: 773,8 Tr $Q1 2026: 841,4 Tr $Q2 2026: 1,2 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-114 Tr $Q2 2026
-119,5 Tr $-79,7 Tr $-39,8 Tr $Q3 2023: -28 Tr $Q4 2023: -35,4 Tr $Q1 2024: -25,4 Tr $Q2 2024: -35,3 Tr $Q3 2024: -24,2 Tr $Q4 2024: -44,3 Tr $Q1 2025: -36,4 Tr $Q2 2025: -54,9 Tr $Q3 2025: -127,2 Tr $Q4 2025: -83,3 Tr $Q1 2026: -159,4 Tr $Q2 2026: -114 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-5,08 $Q2 2026
-3,29 $-1,51 $0,28 $2,07 $Q3 2023: -0,22 $Q4 2023: -0,2 $Q1 2024: -0,19 $Q2 2024: -0,18 $Q3 2024: -0,24 $Q4 2024: -0,93 $Q1 2025: -0,14 $Q2 2025: -0,7 $Q3 2025: -3,58 $Q4 2025: 1,93 $Q1 2026: 2,07 $Q2 2026: -5,08 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ1,2 T $Q2 2026
308,9 Tr $617,9 Tr $926,8 Tr $1,2 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 37,1 Tr $Q3 2023 · Nợ: 7,2 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 35,7 Tr $Q4 2023 · Nợ: 8,1 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 60,1 Tr $Q1 2024 · Nợ: 15,6 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 41,8 Tr $Q2 2024 · Nợ: 16,6 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 30,2 Tr $Q3 2024 · Nợ: 18,3 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 54,4 Tr $Q4 2024 · Nợ: 17,7 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 159,7 Tr $Q1 2025 · Nợ: 17,4 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 140,1 Tr $Q2 2025 · Nợ: 19,3 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 346 Tr $Q3 2025 · Nợ: 28,5 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 1 T $Q4 2025 · Nợ: 30 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 493,5 Tr $Q1 2026 · Nợ: 30,4 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,2 T $Q2 2026 · Nợ: 54,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+24,9%Q2 2026
-1.673,3%-700,4%+272,5%+1.245,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +67,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: -9,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +55,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +12,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +47,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +56,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -43,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +8,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +48,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +56,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +23,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +24,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -687,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -891,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -697,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -430,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -428,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -661,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.000,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -707,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -423,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -392,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -419,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -421,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -730,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -686,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -522,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -330,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -423,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -1.725,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -426,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -854,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -2.646,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +1.136,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +1.245,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -2.333,2%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+286,8%Q2 2026
+188,5%+377,3%+566,0%+754,7%Q2 2024: +106,4%Q3 2024: +102,1%Q4 2024: +91,8%Q1 2025: -0,2%Q2 2025: +81,8%Q3 2025: +221,5%Q4 2025: +428,5%Q1 2026: +754,7%Q2 2026: +286,8%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành367,7 TrQ2 2026
92,8 Tr185,6 Tr278,4 Tr371,2 TrQ3 2023: 203,4 TrQ4 2023: 205,3 TrQ1 2024: 208,2 TrQ2 2024: 211,6 TrQ3 2024: 214,3 TrQ4 2024: 217,9 TrQ1 2025: 228,8 TrQ2 2025: 251 TrQ3 2025: 294,5 TrQ4 2025: 369 TrQ1 2026: 371,2 TrQ2 2026: 367,7 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-2,6Q2 2026
164,8369,0573,2777,4Q3 2023 · P/E: -16,9Q4 2023 · P/E: -15,5Q1 2024 · P/E: -13,1Q2 2024 · P/E: -9,5Q3 2024 · P/E: -9,1Q4 2024 · P/E: -11,2Q1 2025 · P/E: -39,4Q2 2025 · P/E: -15,3Q3 2025 · P/E: -4,3Q4 2025 · P/E: 5,3Q1 2026 · P/E: 3,2Q2 2026 · P/E: -2,6Q3 2023 · P/S: 493,2Q4 2023 · P/S: 416,6Q1 2024 · P/S: 274,3Q2 2024 · P/S: 127,2Q3 2024 · P/S: 151,1Q4 2024 · P/S: 777,4Q1 2025 · P/S: 667,3Q2 2025 · P/S: 521,1Q3 2025 · P/S: 454,4Q4 2025 · P/S: 250,7Q1 2026 · P/S: 160,0Q2 2026 · P/S: 244,6Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu130 Tr $2025
32,5 Tr $65 Tr $97,5 Tr $130 Tr $2019: 200 N $2020: 0 $2021: 2,1 Tr $2022: 11,1 Tr $2023: 22 Tr $2024: 43,1 Tr $2025: 130 Tr $20192025
Lợi nhuận ròng-510,4 Tr $2025
-382,8 Tr $-255,2 Tr $-127,6 Tr $2019: -8,9 Tr $2020: -15,4 Tr $2021: -106,2 Tr $2022: -48,5 Tr $2023: -157,8 Tr $2024: -331,6 Tr $2025: -510,4 Tr $20192025
EBITDA-474,7 Tr $2025
-356 Tr $-237,3 Tr $-118,7 Tr $2019: -8,9 Tr $2020: -14 Tr $2021: -103,6 Tr $2022: -42,9 Tr $2023: -147,3 Tr $2024: -312,9 Tr $2025: -474,7 Tr $20192025
Dòng tiền tự do-299,6 Tr $2025
-224,7 Tr $-149,8 Tr $-74,9 Tr $2019: -10,1 Tr $2020: -23,7 Tr $2021: -36,6 Tr $2022: -57,3 Tr $2023: -98,4 Tr $2024: -129,3 Tr $2025: -299,6 Tr $20192025
EPS-1,82 $2025
-1,68 $-1,12 $-0,56 $2019: -2,24 $2020: -0,08 $2021: -0,55 $2022: -0,25 $2023: -0,78 $2024: -1,56 $2025: -1,82 $20192025
Tiền mặt / Nợ1 T $2025
257,7 Tr $515,4 Tr $773,1 Tr $1 T $2019 · Tiền mặt: 59,5 Tr $2019 · Nợ: 684 N $2020 · Tiền mặt: 36,1 Tr $2020 · Nợ: 4,3 Tr $2021 · Tiền mặt: 399 Tr $2021 · Nợ: 4,2 Tr $2022 · Tiền mặt: 44,4 Tr $2022 · Nợ: 4,1 Tr $2023 · Tiền mặt: 35,7 Tr $2023 · Nợ: 8,1 Tr $2024 · Tiền mặt: 54,4 Tr $2024 · Nợ: 17,7 Tr $2025 · Tiền mặt: 1 T $2025 · Nợ: 30 Tr $20192025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+40,4%2025
-3.778,4%-2.497,8%-1.217,3%+63,2%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +56,0%2020 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: -70,9%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +23,2%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +63,2%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +52,2%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +40,4%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4.627,5%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.843,1%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -770,3%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -715,7%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -539,7%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -487,4%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -4.467,5%2020 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -5.058,9%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -435,8%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -715,8%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -770,0%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -392,6%20192025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+201,9%2025
+32,6%+165,2%+297,7%+430,3%2020: -100,0%2022: +430,3%2023: +98,0%2024: +95,4%2025: +201,9%20192025
Cổ phiếu lưu hành280,3 Tr2025
70,1 Tr140,2 Tr210,3 Tr280,3 Tr2019: 4 Tr2020: 192,5 Tr2021: 194,1 Tr2022: 197,7 Tr2023: 202,6 Tr2024: 213 Tr2025: 280,3 Tr20192025
Định giá-24,72025
281,3697,51.113,71.529,82019 · P/E: -4,82020 · P/E: -134,82021 · P/E: -30,42022 · P/E: -13,82023 · P/E: -15,92024 · P/E: -26,82025 · P/E: -24,72019 · P/S: 215,12020 · P/S: 0,02021 · P/S: 1.529,82022 · P/S: 61,32023 · P/S: 113,92024 · P/S: 206,62025 · P/S: 96,820192025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 141,2 Tr $ · Cập nhật 4h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-1,38445,3 Tr $+243%5
FY 2027-1,46812,6 Tr $+525%6
FY 2028-1,161,1 T $+768%5
FY 2029-0,961,4 T $+1.002%1
FY 2030-0,442 T $+1.403%1
Q1 2029-0,59197,8 Tr $+206%1

Sự kiện công ty

6
2026-11-04Kết quảThực tế - / Ước tính -0,32-
2026-08-05Kết quảThực tế -0,33 / Ước tính -0,29Thấp hơn dự báo
2026-05-06Kết quảThực tế 2,07 / Ước tính -0,46Vượt dự báo
2026-02-25Kết quảThực tế 1,93 / Ước tính -0,48Vượt dự báo
2025-11-05Kết quảThực tế -3,58 / Ước tính -0,44Thấp hơn dự báo
2025-08-06Kết quảThực tế -0,7 / Ước tính -0,13Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 15:41 UTC 22 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Computer Hardware
Giám đốc điều hành
Niccolo Mcleod De Masi
Nhân viên
1.132
Ngày IPO
4 thg 1, 2021
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi3,39
Điểm Piotroskii3/9
Xếp hạng FMPiC
Lợi nhuận chủ sở hữui-23,16 Tr US$-0,06 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 32 out of 41

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
4
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
2
Lịch sử vốn hóa
14,89 T US$-28.8%thg 6 26 – thg 9 26
12,29 T US$16,61 T US$20,93 T US$Cao nhất: 20,93 T US$ · 2026-06-22Thấp nhất: 12,29 T US$ · 2026-07-20Hiện tại: 14,89 T US$ · 2026-09-21thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 14,89 T US$ · 2026-09-21Cao nhất: 20,93 T US$ · 2026-06-22Thấp nhất: 12,29 T US$ · 2026-07-20
Thương vụ M&A
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,02%12,1 Tr
NJM0,7%8,1 Tr
VB0,16%7,7 Tr
VXF0,18%4,5 Tr
VBK0,38%4,4 Tr
VGT0,07%3,1 Tr
NLO1,33%2,8 Tr
FSMAX0,17%1,8 Tr
IWR0,11%1,6 Tr
FSMDX0,1%1,4 Tr
QNTG.L5,52%1,3 Tr
QTUM0,79%1,2 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi IONQ đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị89164
Nhà phân tích1718
Mua / giữ / bán75 / 14 / 0141 / 23 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 70 / 1 / 12
Giá mục tiêu đạt / không đạt4 / 70 (5%)33 / 102 (24%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-34,5%+6,8%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+25,7% / -56,0%+537,5% / -56,0%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -0,5% so với S&P 500 -1,3% (n = 133)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. David WilliamsBenchmark Co.100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 17 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 65,00 US$26 thg 2, 2026
  2. Quinn BoltonNeedham100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 13 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 65,00 US$9 thg 9, 2026
  3. Richard ShannonCraig-Hallum100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuakhông có mục tiêu17 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
4 thg 10, 2026Vijay RakeshMizuho SecuritiesMuaKhẳng định lại52,00 US$
4 thg 10, 2026Vijay RakeshMizuho SecuritiesMuaKhẳng định lại52,00 US$
28 thg 9, 2026Vivek AryaBank of America SecuritiesMuaBắt đầu theo dõi60,00 US$
28 thg 9, 2026Vivek AryaBank of America SecuritiesMuaBắt đầu theo dõi60,00 US$
22 thg 9, 2026Matt BrysonWedbushMuaDuy trì75,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng30,00 US$40,00 US$50,00 US$60,00 US$70,00 US$80,00 US$thg 11 25 · Mua 8 · Giữ 3 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 10 · Giữ 3 · Bán 0thg 1 26 · Mua 10 · Giữ 3 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 10 · Giữ 3 · Bán 0thg 3 26 · Mua 9 · Giữ 3 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 10 · Giữ 3 · Bán 0thg 5 26 · Mua 10 · Giữ 3 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 10 · Giữ 3 · Bán 0thg 7 26 · Mua 9 · Giữ 3 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 10 · Giữ 2 · Bán 0thg 9 26 · Mua 13 · Giữ 2 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 13 · Giữ 2 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 76,11 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 75,91 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 77,36 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 67,00 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 67,64 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 65,00 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 64,50 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 65,86 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 65,86 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 68,18 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 69,00 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 69,00 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 49,30 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 44,87 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 39,98 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 38,37 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 28,83 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 45,12 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 72,07 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 53,26 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 36,44 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 39,31 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 43,86 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 43,77 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 5 thg 10, 2026 · 89 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu IONQ ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu IonQ, Inc. (IONQ) được giao dịch trên 18 sàn crypto, bao gồm Deepcoin, BingX, Binance. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch IONQ suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu IONQ giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu IONQ là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp IONQ là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -0,8% đến +74,7% trên 18 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp IONQ so với cổ phiếu IonQ, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp IONQ là 42,6 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 42,6 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu IONQ là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu IONQ là một phái sinh theo dõi giá của IonQ, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán IonQ, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

IONQUSDT perpetual là gì?

IONQUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu IonQ, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu IONQ qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

IONQ perpetuals · perpequities.comIONQ perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/ionq-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/ionq-perp.svg" width="240" height="64" alt="IONQ perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp IONQ

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với IONQ — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho IONQ, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X