Thị trường · Ngành
Perp cổ phiếu ngành Tiêu dùng thiết yếu
Hợp đồng perpetual trên 8 cổ phiếu ngành Tiêu dùng thiết yếu – giá, khối lượng 24h, open interest và funding theo năm so sánh giữa các sàn.
Tài sản
8
Thị trường trực tiếp
64/67
Khối lượng 24h
78,4 Tr $
Sàn
20
Xếp hạng tài sản
Perp cổ phiếu ngành Tiêu dùng thiết yếu
8 tài sản · 64 thị trường live
Tổng vốn hóa2,7 NT $83,7 Tr $ OI perp
| # | Tên | Giá | 24h | 7d | Vốn hóa▼ | P/E | P/S | Open Interest | Khối lượng 24h | 7 ngày qua | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Walmart Inc.WMT · Cổ phiếu · 852,7 T $ | $106,78 | ▲ 1,34% | ▲ 1% | 852,7 T $ | 38,7 | 1,2 | 11,6 Tr $ | 9,5 Tr $ | 18Aster, Binance, BingX | |
| 2 | Costco Wholesale CorporationCOST · Cổ phiếu · 401,2 T $ | $904,54 | ▲ 0,26% | ▼ 2,55% | 401,2 T $ | 45,4 | 1,4 | 40,5 Tr $ | 60 Tr $ | 19Aster, Binance, BingX | |
| 3 | The Coca-Cola CompanyKO · Cổ phiếu · 379,9 T $ | $88,46 | ▲ 0,52% | ▲ 0,06% | 379,9 T $ | 26,5 | 7,6 | 29,9 Tr $ | 7,4 Tr $ | 13Binance, BingX, Bitget | |
| 4 | The Procter & Gamble CompanyPG · Cổ phiếu · 345,3 T $ | $141,81 | ▲ 1,61% | ▼ 1,61% | 345,3 T $ | 21,5 | 4,0 | 1,1 Tr $ | 6,2 N $ | 1Gate.io | |
| 5 | Philip Morris International Inc.PM · Cổ phiếu · 297,8 T $ | $191,12 | ▲ 0,68% | ▲ 1,66% | 297,8 T $ | 27,5 | 7,0 | - | 102,6 $ | 1Helix (Injective) | |
| 6 | PepsiCo, Inc.PEP · Cổ phiếu · 186,2 T $ | $136,86 | ▼ 0,24% | ▼ 2,99% | 186,2 T $ | 17,8 | 1,9 | 373,5 N $ | 409,2 N $ | 6BingX, Bitget, Bitunix | |
| 7 | AltriaMO · Cổ phiếu · 115,2 T $ | $69,07 | ▲ 0,28% | ▼ 0,83% | 115,2 T $ | 14,6 | 5,3 | 81,1 N $ | 404,7 N $ | 4BingX, Bybit, Gate.io | |
| 8 | Monster BeverageMNST · Cổ phiếu · 84,9 T $ | $44,04 | ▲ 0,72% | ▼ 2,3% | 84,9 T $ | 39,8 | 9,2 | 66,1 N $ | 654,4 N $ | 2BingX, Bybit |







