PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual DraftKings Inc. (DKNG)

Perpetual futures DKNG trên 18 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch DKNGUSDT.

DraftKings Inc. là công ty kỹ thuật số về giải trí thể thao và trò chơi, cung cấp cá cược thể thao, iGaming, thể thao giả tưởng hàng ngày và chợ đồ sưu tầm kỹ thuật số.

$18,67-3,9%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (DKNG-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

18/19 thị trường trực tiếp
Sàn
19
Thị trường trực tiếp
18/19
Khối lượng 24h
1,3 Tr $Độ phủ: 17/18 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 2,5 Tr $
Open interest
29,4 Tr $Độ phủ: 17/18 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
538,6 N $
Bitget
Spread hẹp nhất
+5,4 bps
Bitunix
Khối lượng cao nhất
310,9 N $
Deepcoin
Cơ cấu thanh toán
USDT · 15/19
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 333,4 Tr $
OI / free float
+0,33%
Free float 8,9 T $
Hiệu suất spot
1D-3,93%
5D-14,01%
1M-22,57%
6M-18,82%
YTD-46,05%
1Y-46,86%

Ma trận sàn

19 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
DeepcoinGiao dịchDKNG/USDTĐang giao dịch$18,67+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+5,4 bps131,6 N $310,9 N $6,3 N $USDT25x
KuCoinGiao dịchDKNG/USDTĐang giao dịch$18,620,0% APR
0,000% mỗi 8h
+5,4 bps7,8 N $235,3 N $114,4 N $USDT20x
BinanceGiao dịchDKNG/USDTĐang giao dịch$18,67+3,3% APR
+0,00298% mỗi 8h
+5,4 bps99 N $203 N $390,9 N $USDT-
XT.comGiao dịchDKNG/USDTĐang giao dịch$18,64+1,4% APR
+0,00125% mỗi 8h
+5,4 bps43,8 N $124,9 N $27,5 Tr $USDT20x
LBankGiao dịchDKNG/USDTĐang giao dịch$18,67+3,3% APR
+0,00298% mỗi 8h
+5,4 bps146,1 N $105,9 N $123,8 N $USDT50x
MEXCGiao dịchDKNG/USDTĐang giao dịch$18,63+2,6% APR
+0,00240% mỗi 8h
+26,8 bps156,4 N $90 N $155 N $USDT50x
BitunixGiao dịchDKNG/USDTĐang giao dịch$18,68+1,9% APR
+0,00175% mỗi 8h
+5,4 bps360,4 N $76,9 N $79,6 N $USDT20x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:DKNGĐang giao dịch$18,64+44,7% APR
+0,00510% mỗi 1h
+11,3 bps74,5 N $71,1 N $584,5 N $USDC10x
OKXGiao dịchDKNG/USDTĐang giao dịch$18,670,0% APR
0,000% mỗi 8h
+5,4 bps19,1 N $24,2 N $179,3 N $USDT10x
Helix (Injective)Giao dịchDKNG/USDCĐang giao dịch$18,61+3,6% APR
+0,00042% mỗi 1h
--18,8 N $-USDC12x
BloFinGiao dịchDKNG/USDTĐang giao dịch$18,67+2,9% APR
+0,00267% mỗi 8h
+16,1 bps481,8 N $11,3 N $38,3 N $USDT20x
BitgetGiao dịchDKNG/USDTĐang giao dịch$18,670,0% APR
0,000% mỗi 8h
+10,2 bps538,6 N $11 N $127 N $USDT20x
AsterGiao dịchDKNGUSDTĐang giao dịch$18,640,0% APR
0,000% mỗi 8h
+96,5 bps43,6 N $4,1 N $4,2 N $USDT-
HTXGiao dịchDKNG/USDTĐang giao dịch$18,670,0% APR
0,000% mỗi 8h
+58,9 bps3 N $3,4 N $5,5 N $USDT-
BybitGiao dịchDKNG/USDTĐang giao dịch$18,640,0% APR
0,000% mỗi 8h
+16,1 bps9,9 N $1,7 N $79,3 N $USDT25x
Gate.ioGiao dịchDKNG/USDTĐang giao dịch$18,650,0% APR
0,000% mỗi 8h
+36,5 bps39,8 N $241 $82,5 N $USDT20x
Crypto.com ExchangeGiao dịchDKNG/USDĐang giao dịch$18,63+179,9% APR
+0,021% mỗi 1h
+21,4 bps2,6 N $1,9 $1,1 N $USD50x
Ondo PerpsGiao dịchDKNG/USDTheo dõi------USDC5x
BingXGiao dịchDKNG-USDTĐang giao dịch$18,68+1,6% APR
+0,00150% mỗi 8h
+16,1 bps125,8 N $1,3 Tr $⚠1,7 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 14/18 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +16,9 bps – +44,5 bps

Quá mỏng: KuCoin, HTX, Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Helix (Injective)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

DKNG

Spread hẹp nhất

DKNG

Khối lượng cao nhất

DKNG

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 5h trước
Vốn hóa
9,2 T $
Cập nhật 5h trước
Doanh thu
6,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+11%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-2,7%
P/E
-55,2
P/E cùng ngành -12,1
Dòng tiền tự do
615,8 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-166,9 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
1,5
P/E cùng ngành
-12,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
6,7 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 1,4 T $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất6,1 T $
Biên lợi nhuận ròng+0,1%
Dòng tiền tự do647,5 Tr $
Nợ ròng329,6 Tr $
2020614,5 Tr $
20211,3 T $
20222,2 T $
20233,7 T $
20244,8 T $
20256,1 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020614,5 Tr $+90%-1,2 T $-385,6 Tr $
20211,3 T $+111%-1,5 T $-517,8 Tr $
20222,2 T $+73%-1,4 T $-729,2 Tr $
20233,7 T $+64%-802,1 Tr $-115,1 Tr $
20244,8 T $+30%-507,3 Tr $407,6 Tr $
20256,1 T $+27%3,7 Tr $647,5 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+43,6%-137,2%-200,5%-46,8%-35,8%
2021+38,7%-120,5%-117,5%-90,7%-37,4%
2022+33,8%-67,5%-61,5%-104,2%-34,1%
2023+37,5%-21,5%-21,9%-95,5%-20,3%
2024+38,1%-12,8%-10,6%-50,2%-11,8%
2025+41,3%-0,3%+0,1%+0,6%+0,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20201,8 T $81,6 Tr $-1,7 T $3,96
20212,2 T $1,3 T $-834,3 Tr $2,96
20221,3 T $1,3 T $15,5 Tr $1,67
20231,3 T $1,3 T $75,6 Tr $1,34
2024788,3 Tr $1,3 T $546,8 Tr $0,93
20251,6 T $1,9 T $329,6 Tr $1,03
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202014,2 T $12,5 T $23,2-11,6
202111,1 T $10,2 T $8,5-7,2
20225 T $5 T $2,2-3,6
202316,3 T $16,4 T $4,4-20,4
202417,9 T $18,5 T $3,8-35,4
202512,8 T $13,1 T $2,1-3.446,0
Q3 20241,1 T $
Q4 20241,4 T $
Q1 20251,4 T $
Q2 20251,5 T $
Q3 20251,1 T $
Q4 20252 T $
Q1 20261,6 T $
Q2 20261,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20241,1 T $+39%-293,7 Tr $101,8 Tr $
Q4 20241,4 T $+13%-134,9 Tr $323,2 Tr $
Q1 20251,4 T $+20%-33,9 Tr $-121,7 Tr $
Q2 20251,5 T $+37%157,9 Tr $169,6 Tr $
Q3 20251,1 T $+4%-256,8 Tr $247,9 Tr $
Q4 20252 T $+43%136,4 Tr $316,5 Tr $
Q1 20261,6 T $+17%21,1 Tr $-55,5 Tr $
Q2 20261,4 T $-5%-67,6 Tr $106,9 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+32,2%-27,3%-26,8%-27,3%-6,9%
Q4 2024+40,1%-10,0%-9,7%-13,3%-3,1%
Q1 2025+40,1%-3,3%-2,4%-3,9%-0,7%
Q2 2025+43,5%+10,0%+10,4%+15,6%+3,5%
Q3 2025+31,5%-23,8%-22,4%-35,1%-5,6%
Q4 2025+46,0%+7,6%+6,9%+21,6%+3,0%
Q1 2026+42,3%+0,4%+1,3%+3,5%+0,5%
Q2 2026+38,2%-4,7%-4,7%-11,9%-1,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024877,8 Tr $1,3 T $465 Tr $1,00
Q4 2024788,3 Tr $1,3 T $546,8 Tr $0,93
Q1 20251,1 T $1,9 T $799,2 Tr $1,20
Q2 20251,3 T $1,9 T $648 Tr $1,34
Q3 20251,2 T $1,9 T $678,3 Tr $1,09
Q4 20251,6 T $1,9 T $329,6 Tr $1,03
Q1 2026999,4 Tr $1,9 T $918,4 Tr $1,02
Q2 2026983,9 Tr $1,9 T $932,1 Tr $1,02
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202419,1 T $19,5 T $17,4-16,3
Q4 202418,2 T $18,7 T $13,0-33,2
Q1 202516,4 T $17,2 T $11,6-121,0
Q2 202521,3 T $21,9 T $14,133,5
Q3 202518,6 T $19,2 T $16,2-18,0
Q4 202516,8 T $17,1 T $8,430,8
Q1 202610,5 T $11,5 T $6,4125,1
Q2 202612,5 T $13,5 T $8,7-45,1

Đã làm mới 5h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu1,4 T $Q2 2026
497,3 Tr $994,6 Tr $1,5 T $2 T $Q3 2023: 790 Tr $Q4 2023: 1,2 T $Q1 2024: 1,2 T $Q2 2024: 1,1 T $Q3 2024: 1,1 T $Q4 2024: 1,4 T $Q1 2025: 1,4 T $Q2 2025: 1,5 T $Q3 2025: 1,1 T $Q4 2025: 2 T $Q1 2026: 1,6 T $Q2 2026: 1,4 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-67,6 Tr $Q2 2026
-180,8 Tr $-67,9 Tr $45 Tr $157,9 Tr $Q3 2023: -283,1 Tr $Q4 2023: -44,6 Tr $Q1 2024: -142,6 Tr $Q2 2024: 63,8 Tr $Q3 2024: -293,7 Tr $Q4 2024: -134,9 Tr $Q1 2025: -33,9 Tr $Q2 2025: 157,9 Tr $Q3 2025: -256,8 Tr $Q4 2025: 136,4 Tr $Q1 2026: 21,1 Tr $Q2 2026: -67,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA8,5 Tr $Q2 2026
-111,5 Tr $8 Tr $127,4 Tr $246,9 Tr $Q3 2023: -230,9 Tr $Q4 2023: 18,4 Tr $Q1 2024: -89,4 Tr $Q2 2024: 52,8 Tr $Q3 2024: -204 Tr $Q4 2024: -78,7 Tr $Q1 2025: 35,8 Tr $Q2 2025: 246,9 Tr $Q3 2025: -159,1 Tr $Q4 2025: 220,6 Tr $Q1 2026: 93,4 Tr $Q2 2026: 8,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do106,9 Tr $Q2 2026
-10,5 Tr $100,7 Tr $212 Tr $323,2 Tr $Q3 2023: 105,4 Tr $Q4 2023: 71,1 Tr $Q1 2024: -107,7 Tr $Q2 2024: 27 Tr $Q3 2024: 101,8 Tr $Q4 2024: 323,2 Tr $Q1 2025: -121,7 Tr $Q2 2025: 169,6 Tr $Q3 2025: 247,9 Tr $Q4 2025: 316,5 Tr $Q1 2026: -55,5 Tr $Q2 2026: 106,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,14 $Q2 2026
-0,38 $-0,16 $0,07 $0,3 $Q3 2023: -0,61 $Q4 2023: -0,1 $Q1 2024: -0,3 $Q2 2024: 0,13 $Q3 2024: -0,6 $Q4 2024: -0,28 $Q1 2025: -0,07 $Q2 2025: 0,3 $Q3 2025: -0,48 $Q4 2025: 0,26 $Q1 2026: 0,04 $Q2 2026: -0,14 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ983,9 Tr $Q2 2026
483,6 Tr $967,1 Tr $1,5 T $1,9 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 1,1 T $Q3 2023 · Nợ: 1,3 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 1,3 T $Q4 2023 · Nợ: 1,3 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 1,2 T $Q1 2024 · Nợ: 1,3 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 815,9 Tr $Q2 2024 · Nợ: 1,3 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 877,8 Tr $Q3 2024 · Nợ: 1,3 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 788,3 Tr $Q4 2024 · Nợ: 1,3 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,1 T $Q1 2025 · Nợ: 1,9 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,3 T $Q2 2025 · Nợ: 1,9 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 1,2 T $Q3 2025 · Nợ: 1,9 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 1,6 T $Q4 2025 · Nợ: 1,9 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 999,4 Tr $Q1 2026 · Nợ: 1,9 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 983,9 Tr $Q2 2026 · Nợ: 1,9 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+38,2%Q2 2026
-15,7%+4,9%+25,4%+46,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +31,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +41,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +39,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +39,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +32,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +40,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +40,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +43,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +31,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +46,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +42,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +38,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -36,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -11,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -27,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -10,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -23,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -35,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -3,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -12,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +5,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -26,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -9,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -2,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +10,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -22,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +6,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +1,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -4,7%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-4,6%Q2 2026
+7,3%+19,1%+31,0%+42,8%Q2 2024: +26,2%Q3 2024: +38,7%Q4 2024: +13,2%Q1 2025: +19,9%Q2 2025: +36,9%Q3 2025: +4,4%Q4 2025: +42,8%Q1 2026: +16,8%Q2 2026: -4,6%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành496,1 TrQ2 2026
133 Tr266 Tr399 Tr532 TrQ3 2023: 464,8 TrQ4 2023: 468,1 TrQ1 2024: 474,2 TrQ2 2024: 479,3 TrQ3 2024: 486,2 TrQ4 2024: 488 TrQ1 2025: 493,3 TrQ2 2025: 529,5 TrQ3 2025: 529,5 TrQ4 2025: 532 TrQ1 2026: 532 TrQ2 2026: 496,1 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-45,1Q2 2026
-59,52,063,6125,1Q3 2023 · P/E: -12,1Q4 2023 · P/E: -92,5Q1 2024 · P/E: -37,5Q2 2024 · P/E: 71,7Q3 2024 · P/E: -16,3Q4 2024 · P/E: -33,2Q1 2025 · P/E: -121,0Q2 2025 · P/E: 33,5Q3 2025 · P/E: -18,0Q4 2025 · P/E: 30,8Q1 2026 · P/E: 125,1Q2 2026 · P/E: -45,1Q3 2023 · P/S: 17,3Q4 2023 · P/S: 13,4Q1 2024 · P/S: 18,1Q2 2024 · P/S: 16,2Q3 2024 · P/S: 17,4Q4 2024 · P/S: 13,0Q1 2025 · P/S: 11,6Q2 2025 · P/S: 14,1Q3 2025 · P/S: 16,2Q4 2025 · P/S: 8,4Q1 2026 · P/S: 6,4Q2 2026 · P/S: 8,7Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu6,1 T $2025
1,5 T $3 T $4,5 T $6,1 T $2018: 226,3 Tr $2019: 323,4 Tr $2020: 614,5 Tr $2021: 1,3 T $2022: 2,2 T $2023: 3,7 T $2024: 4,8 T $2025: 6,1 T $20182025
Lợi nhuận ròng3,7 Tr $2025
-1,1 T $-759,7 Tr $-378 Tr $3,7 Tr $2018: -76,2 Tr $2019: -142,7 Tr $2020: -1,2 T $2021: -1,5 T $2022: -1,4 T $2023: -802,1 Tr $2024: -507,3 Tr $2025: 3,7 Tr $20182025
EBITDA303,4 Tr $2025
-969,9 Tr $-545,5 Tr $-121 Tr $303,4 Tr $2018: -69,3 Tr $2019: -132,9 Tr $2020: -765,8 Tr $2021: -1,4 T $2022: -1,3 T $2023: -586,7 Tr $2024: -319,3 Tr $2025: 303,4 Tr $20182025
Dòng tiền tự do647,5 Tr $2025
-385 Tr $-40,8 Tr $303,3 Tr $647,5 Tr $2018: -72,3 Tr $2019: -88,8 Tr $2020: -385,6 Tr $2021: -517,8 Tr $2022: -729,2 Tr $2023: -115,1 Tr $2024: 407,6 Tr $2025: 647,5 Tr $20182025
EPS-0,01 $2025
-3,02 $-2,02 $-1,01 $2018: -0,41 $2019: -0,77 $2020: -4,03 $2021: -3,79 $2022: -3,15 $2023: -1,73 $2024: -1,05 $2025: -0,01 $20182025
Tiền mặt / Nợ1,6 T $2025
538,2 Tr $1,1 T $1,6 T $2,2 T $2018 · Tiền mặt: 117,9 Tr $2018 · Nợ: 3,8 Tr $2019 · Tiền mặt: 76,5 Tr $2019 · Nợ: 75,1 Tr $2020 · Tiền mặt: 1,8 T $2020 · Nợ: 81,6 Tr $2021 · Tiền mặt: 2,2 T $2021 · Nợ: 1,3 T $2022 · Tiền mặt: 1,3 T $2022 · Nợ: 1,3 T $2023 · Tiền mặt: 1,3 T $2023 · Nợ: 1,3 T $2024 · Tiền mặt: 788,3 Tr $2024 · Nợ: 1,3 T $2025 · Tiền mặt: 1,6 T $2025 · Nợ: 1,9 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+41,3%2025
-130,7%-61,0%+8,7%+78,5%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +78,5%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +67,9%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +43,6%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +38,7%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +33,8%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +37,5%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +38,1%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +41,3%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -33,9%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -45,3%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -137,2%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -120,5%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -67,5%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -21,5%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -12,8%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,3%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -33,7%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -44,1%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -200,5%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -117,5%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -61,5%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -21,9%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -10,6%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +0,1%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+27,0%2025
+27,7%+55,4%+83,2%+110,9%2019: +42,9%2020: +90,0%2021: +110,9%2022: +72,9%2023: +63,6%2024: +30,1%2025: +27,0%20182025
Cổ phiếu lưu hành495,9 Tr2025
124 Tr248 Tr371,9 Tr495,9 Tr2018: 184,6 Tr2019: 184,6 Tr2020: 305,6 Tr2021: 402,5 Tr2022: 436,5 Tr2023: 462,6 Tr2024: 482 Tr2025: 495,9 Tr20182025
Định giá-3.446,02025
-2.578,7-1.711,4-844,123,22018 · P/E: -23,92019 · P/E: -13,92020 · P/E: -11,62021 · P/E: -7,22022 · P/E: -3,62023 · P/E: -20,42024 · P/E: -35,42025 · P/E: -3.446,02018 · P/S: 8,02019 · P/S: 6,12020 · P/S: 23,22021 · P/S: 8,52022 · P/S: 2,22023 · P/S: 4,42024 · P/S: 3,82025 · P/S: 2,120182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 1,4 T $ · Cập nhật 5h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
NASDAQ
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua18,55
Giá bán19,8
Khối lượng17.857.185

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20260,126,7 T $+11%12
FY 20270,867,6 T $+25%14
FY 20281,588,5 T $+41%17
FY 20292,389,7 T $+60%12
FY 20303,2610,5 T $+74%7
Q1 20270,171,8 T $+12%2

Sự kiện công ty

6
2026-11-05Kết quảThực tế - / Ước tính -0,34-
2026-08-06Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế -0,14 / Ước tính 0,02Thấp hơn dự báo
2026-05-07Kết quảThực tế 0,2 / Ước tính 0,22Thấp hơn dự báo
2026-02-12Kết quảThực tế 0,36 / Ước tính 0,36Đúng dự báo
2025-11-06Kết quảThực tế -0,52 / Ước tính -0,43Thấp hơn dự báo
2025-08-07Kết quảThực tế 0,38 / Ước tính 0,15Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 05:36 UTC 18 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Consumer Cyclical
Ngành
Gambling, Resorts & Casinos
Giám đốc điều hành
Jason D. Robins
Nhân viên
5.500
Ngày IPO
25 thg 7, 2019
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi1,12
Điểm Piotroskii5/9
Xếp hạng FMPiC
Lợi nhuận chủ sở hữui104,11 Tr US$0,21 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 37 out of 41

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
11,65 T US$-9.2%thg 6 26 – thg 9 26
11,45 T US$12,17 T US$12,89 T US$Cao nhất: 12,89 T US$ · 2026-07-13Thấp nhất: 11,45 T US$ · 2026-08-03Hiện tại: 11,65 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 11,65 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 12,89 T US$ · 2026-07-13Thấp nhất: 11,45 T US$ · 2026-08-03
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,02%15 Tr
VB0,14%10,8 Tr
VBK0,33%6,3 Tr
VXF0,14%5,7 Tr
VWUAX0,23%4,4 Tr
NIW0,39%3,2 Tr
IWP0,33%2,7 Tr
FSMAX0,14%2,3 Tr
IWR0,08%2 Tr
NBF0,04%1,9 Tr
NIZ0,09%1,9 Tr
FSMDX0,08%1,8 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi DKNG đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị284779
Nhà phân tích4051
Mua / giữ / bán247 / 34 / 3710 / 64 / 5
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi3 / 5 / 414 / 9 / 9
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 259 (0%)0 / 717 (0%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-47,5%-56,1%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-19,4% / -70,2%-19,4% / -71,5%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày 0,0% so với S&P 500 -2,0% (n = 708)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Chad BeynonMacquarie75% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 40,00 US$17 thg 2, 2026
  2. Stephen GramblingMorgan Stanley73% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 30 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 36,00 US$12 thg 8, 2026
  3. Daniel PolitzerJ.P. Morgan70% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 20 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 33,00 US$10 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
30 thg 9, 2026Lance VitanzaTD CowenMuaDuy trì35,00 US$
30 thg 9, 2026Lance VitanzaTD CowenMuaDuy trì35,00 US$
25 thg 9, 2026Jed KellyOppenheimerMuaDuy trì35,00 US$
24 thg 9, 2026Mike HickeyStoneXMuaDuy trì30,00 US$
24 thg 9, 2026Mike HickeyStoneXMuaDuy trì30,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng20,00 US$25,00 US$30,00 US$35,00 US$40,00 US$45,00 US$thg 11 25 · Mua 26 · Giữ 5 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 26 · Giữ 5 · Bán 0thg 1 26 · Mua 28 · Giữ 6 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 28 · Giữ 6 · Bán 0thg 3 26 · Mua 27 · Giữ 7 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 26 · Giữ 8 · Bán 0thg 5 26 · Mua 29 · Giữ 7 · Bán 1thg 5 26thg 6 26 · Mua 29 · Giữ 7 · Bán 1thg 7 26 · Mua 29 · Giữ 6 · Bán 1thg 7 26thg 8 26 · Mua 27 · Giữ 5 · Bán 1thg 9 26 · Mua 27 · Giữ 4 · Bán 1thg 9 26thg 10 26 · Mua 27 · Giữ 4 · Bán 1thg 11 25 · mục tiêu TB 45,07 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 44,68 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 44,87 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 36,19 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 36,28 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 34,56 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 35,29 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 35,72 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 35,64 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 34,24 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 34,55 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 34,55 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 33,16 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 34,46 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 27,51 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 23,84 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 21,62 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 23,32 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 24,49 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 25,26 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 23,48 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 24,29 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 19,00 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 18,59 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 284 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu DKNG ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu DraftKings Inc. (DKNG) được giao dịch trên 18 sàn crypto, bao gồm BingX, Deepcoin, KuCoin. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch DKNG suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu DKNG giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu DKNG là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp DKNG là +1,8% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +179,9% trên 18 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp DKNG so với cổ phiếu DraftKings Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp DKNG là 18,7 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 18,7 $, chênh lệch cơ sở -0,1%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu DKNG là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu DKNG là một phái sinh theo dõi giá của DraftKings Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán DraftKings Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

DKNGUSDT perpetual là gì?

DKNGUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu DraftKings Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu DKNG qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

DKNG perpetuals · perpequities.comDKNG perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/dkng-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/dkng-perp.svg" width="240" height="64" alt="DKNG perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp DKNG

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với DKNG — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho DKNG, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X