PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Zscaler, Inc. (ZS)

Perpetual futures ZS trên 12 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch ZSUSDT.

Zscaler, Inc. cung cấp các giải pháp bảo mật dựa trên đám mây, bao gồm ZIA, ZPA và ZDX, để truy cập an toàn vào Internet và ứng dụng riêng tư. Phục vụ nhiều lĩnh vực trên toàn cầu. Thành lập năm 2007, trụ sở tại San Jose, California.

$229,41+2,7%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Deepcoin (ZS/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

12/12 thị trường trực tiếp
Sàn
12
Thị trường trực tiếp
12/12
Khối lượng 24h
4,4 Tr $Độ phủ: 10/12 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 6,4 Tr $
Open interest
25,1 Tr $Độ phủ: 10/12 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
484,8 N $
LBank
Spread hẹp nhất
+2,6 bps
Gate.io
Khối lượng cao nhất
3 Tr $
Deepcoin
Cơ cấu thanh toán
USDT · 12/12
Khối lượng perp/spot
0,01x
Khối lượng spot 694,2 Tr $
OI / free float
+0,10%
Free float 24,1 T $
Hiệu suất spot
1D+1,28%
5D+6,66%
1M+38,97%
6M+86,48%
YTD+1,66%
1Y-26,96%

Ma trận sàn

12 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
XT.comGiao dịchZS/USDTĐang giao dịch$229,41+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+30,5 bps68,1 N $420,3 N $24,2 Tr $USDT20x
BinanceGiao dịchZS/USDTĐang giao dịch$229,430,0% APR
0,000% mỗi 8h
+8,3 bps22,9 N $271,4 N $219,7 N $USDT-
HTXGiao dịchZS/USDTĐang giao dịch$229,08-+116,4 bps18,4 N $183 N $-USDT-
LBankGiao dịchZS/USDTĐang giao dịch$229,410,0% APR
0,000% mỗi 8h
+11,3 bps484,8 N $168,4 N $96,6 N $USDT50x
BitgetGiao dịchZS/USDTĐang giao dịch$229,440,0% APR
0,000% mỗi 8h
+13,5 bps-108,3 N $125 N $USDT20x
MEXCGiao dịchZS/USDTĐang giao dịch$229,350,0% APR
0,000% mỗi 8h
+18,7 bps9,4 N $102,2 N $123,8 N $USDT20x
BitunixGiao dịchZS/USDTĐang giao dịch$229,41-0,8% APR
-0,00069% mỗi 8h
+18,7 bps76,9 N $76,7 N $35,7 N $USDT20x
BybitGiao dịchZS/USDTĐang giao dịch$229,250,0% APR
0,000% mỗi 8h
+14,4 bps5,6 N $33,8 N $80,7 N $USDT25x
Gate.ioGiao dịchZS/USDTĐang giao dịch$229,270,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,6 bps-11,2 N $73,8 N $USDT20x
DeepcoinGiao dịchZS/USDTĐang giao dịch$229,41-11,0% APR
-0,010% mỗi 8h
+8,3 bps9,2 N $3 Tr $-USDT25x
BingXGiao dịchZS-USDTĐang giao dịch$228,67+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+8,8 bps52,6 N $1,3 Tr $⚠653,7 $USDT-
OurbitGiao dịchZS/USDTĐang giao dịch$229,400,0% APR
0,000% mỗi 8h
+11,3 bps25,2 N $714,6 N $⚠149,9 N $USDT20x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản đủ · 7/12 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +40,8 bps – +69,5 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: LBank · +12,7 bps

Quá mỏng: MEXC, Deepcoin

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: HTX, Bitget, Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

ZS

Spread hẹp nhất

ZS

Khối lượng cao nhất

ZS

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
37 T $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
3,4 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+17%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-1,9%
P/E
-586,3
P/E cùng ngành 43,1
Dòng tiền tự do
852,4 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-63,2 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
11,0
P/E cùng ngành
43,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
3,9 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-24
Doanh thu ước tính 937,7 Tr $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất3,4 T $
Biên lợi nhuận ròng-1,9%
Dòng tiền tự do852,4 Tr $
Nợ ròng927,5 Tr $
2021673,1 Tr $
20221,1 T $
20231,6 T $
20242,2 T $
20252,7 T $
20263,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2021673,1 Tr $+56%-262 Tr $143,7 Tr $
20221,1 T $+62%-390,3 Tr $231,3 Tr $
20231,6 T $+48%-202,3 Tr $333,6 Tr $
20242,2 T $+34%-57,7 Tr $585 Tr $
20252,7 T $+23%-41,5 Tr $726,7 Tr $
20263,4 T $+25%-63,2 Tr $852,4 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+77,6%-30,8%-38,9%-49,5%-11,6%
2022+77,7%-30,0%-35,8%-68,1%-13,8%
2023+77,6%-13,3%-12,5%-27,9%-5,6%
2024+77,9%-5,7%-2,7%-4,5%-1,2%
2025+76,9%-4,8%-1,6%-2,3%-0,6%
2026+76,8%-4,0%-1,9%-2,4%-0,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2021275,9 Tr $964,6 Tr $688,7 Tr $2,57
20221 T $1 T $32,5 Tr $1,99
20231,3 T $1,2 T $-51,7 Tr $1,88
20241,4 T $1,2 T $-185,1 Tr $1,09
20252,4 T $1,8 T $-592,4 Tr $2,01
2026928,4 Tr $1,9 T $927,5 Tr $1,70
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202132 T $32,7 T $47,5-122,2
202221,6 T $21,7 T $19,8-55,4
202323,2 T $23,2 T $14,4-114,6
202426,8 T $26,6 T $12,4-459,9
202544,1 T $43,5 T $16,5-1.057,6
202624,2 T $25,2 T $7,2-387,7
Q1 2025628 Tr $
Q2 2025647,9 Tr $
Q3 2025678 Tr $
Q4 2025719,2 Tr $
Q1 2026788,1 Tr $
Q2 2026815,8 Tr $
Q3 2026850,5 Tr $
Q4 2026898,2 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q1 2025628 Tr $+26%-12,1 Tr $291,9 Tr $
Q2 2025647,9 Tr $+23%-7,7 Tr $143,4 Tr $
Q3 2025678 Tr $+23%-4,1 Tr $119,5 Tr $
Q4 2025719,2 Tr $+21%-17,6 Tr $171,9 Tr $
Q1 2026788,1 Tr $+26%-11,6 Tr $413,3 Tr $
Q2 2026815,8 Tr $+26%-34,3 Tr $239,1 Tr $
Q3 2026850,5 Tr $+25%-13,9 Tr $136 Tr $
Q4 2026898,2 Tr $+25%-3,4 Tr $64 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q1 2025+77,3%-5,1%-1,9%-0,8%-0,3%
Q2 2025+77,1%-5,7%-1,2%-0,5%-0,2%
Q3 2025+77,0%-3,3%-0,6%-0,2%-0,1%
Q4 2025+76,1%-4,5%-2,4%-1,0%-0,3%
Q1 2026+76,6%-4,6%-1,5%-0,6%-0,2%
Q2 2026+76,6%-6,3%-4,2%-1,6%-0,5%
Q3 2026+77,3%-3,5%-1,6%-0,6%-0,2%
Q4 2026+76,7%-1,7%-0,4%-0,1%0,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q1 20251,6 T $1,2 T $-316,3 Tr $1,15
Q2 20251,8 T $1,2 T $-520,2 Tr $1,20
Q3 20252 T $1,2 T $-762,1 Tr $1,24
Q4 20252,4 T $1,8 T $-592,4 Tr $2,01
Q1 20261,3 T $1,8 T $495,8 Tr $1,82
Q2 20261,2 T $1,9 T $661,6 Tr $1,90
Q3 2026982,1 Tr $1,9 T $879,1 Tr $1,86
Q4 2026928,4 Tr $1,9 T $927,5 Tr $1,70
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q1 202527,6 T $27,3 T $43,9-572,1
Q2 202531,1 T $30,6 T $48,1-1.006,9
Q3 202535 T $34,3 T $51,7-2.125,7
Q4 202544,7 T $44,1 T $62,1-649,0
Q1 202652,5 T $53 T $66,6-1.182,6
Q2 202631,9 T $32,6 T $39,2-238,1
Q3 202621 T $21,9 T $24,7-363,0
Q4 202624,2 T $25,2 T $27,0-1.890,0

Đã làm mới 2h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu898,2 Tr $Q4 2026
224,5 Tr $449,1 Tr $673,6 Tr $898,2 Tr $Q1 2024: 496,7 Tr $Q2 2024: 525 Tr $Q3 2024: 553,2 Tr $Q4 2024: 592,9 Tr $Q1 2025: 628 Tr $Q2 2025: 647,9 Tr $Q3 2025: 678 Tr $Q4 2025: 719,2 Tr $Q1 2026: 788,1 Tr $Q2 2026: 815,8 Tr $Q3 2026: 850,5 Tr $Q4 2026: 898,2 Tr $Q1 2024Q4 2026
Lợi nhuận ròng-3,4 Tr $Q4 2026
-21 Tr $-7,6 Tr $5,8 Tr $19,1 Tr $Q1 2024: -33,5 Tr $Q2 2024: -28,5 Tr $Q3 2024: 19,1 Tr $Q4 2024: -14,9 Tr $Q1 2025: -12,1 Tr $Q2 2025: -7,7 Tr $Q3 2025: -4,1 Tr $Q4 2025: -17,6 Tr $Q1 2026: -11,6 Tr $Q2 2026: -34,3 Tr $Q3 2026: -13,9 Tr $Q4 2026: -3,4 Tr $Q1 2024Q4 2026
EBITDA99,5 Tr $Q4 2026
21,6 Tr $47,6 Tr $73,5 Tr $99,5 Tr $Q1 2024: -4,3 Tr $Q2 2024: 1,8 Tr $Q3 2024: 44,3 Tr $Q4 2024: 23 Tr $Q1 2025: 24,3 Tr $Q2 2025: 14,5 Tr $Q3 2025: 39 Tr $Q4 2025: 51,5 Tr $Q1 2026: 35 Tr $Q2 2026: 29 Tr $Q3 2026: 23 Tr $Q4 2026: 99,5 Tr $Q1 2024Q4 2026
Dòng tiền tự do64 Tr $Q4 2026
103,3 Tr $206,6 Tr $310 Tr $413,3 Tr $Q1 2024: 224,7 Tr $Q2 2024: 100,8 Tr $Q3 2024: 123,1 Tr $Q4 2024: 136,3 Tr $Q1 2025: 291,9 Tr $Q2 2025: 143,4 Tr $Q3 2025: 119,5 Tr $Q4 2025: 171,9 Tr $Q1 2026: 413,3 Tr $Q2 2026: 239,1 Tr $Q3 2026: 136 Tr $Q4 2026: 64 Tr $Q1 2024Q4 2026
EPS-0,02 $Q4 2026
-0,14 $-0,06 $0,03 $0,12 $Q1 2024: -0,23 $Q2 2024: -0,19 $Q3 2024: 0,12 $Q4 2024: -0,1 $Q1 2025: -0,08 $Q2 2025: -0,05 $Q3 2025: -0,03 $Q4 2025: -0,11 $Q1 2026: -0,07 $Q2 2026: -0,21 $Q3 2026: -0,09 $Q4 2026: -0,02 $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặt / Nợ928,4 Tr $Q4 2026
597,3 Tr $1,2 T $1,8 T $2,4 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 1,4 T $Q1 2024 · Nợ: 1,2 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 1,4 T $Q2 2024 · Nợ: 1,2 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,3 T $Q3 2024 · Nợ: 1,2 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,4 T $Q4 2024 · Nợ: 1,2 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,6 T $Q1 2025 · Nợ: 1,2 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,8 T $Q2 2025 · Nợ: 1,2 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 2 T $Q3 2025 · Nợ: 1,2 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 2,4 T $Q4 2025 · Nợ: 1,8 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,3 T $Q1 2026 · Nợ: 1,8 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,2 T $Q2 2026 · Nợ: 1,9 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 982,1 Tr $Q3 2026 · Nợ: 1,9 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 928,4 Tr $Q4 2026 · Nợ: 1,9 T $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+76,7%Q4 2026
+12,6%+34,5%+56,5%+78,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +77,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +77,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +78,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +77,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +77,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +77,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +77,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +76,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +76,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +76,6%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +77,3%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +76,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -9,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -9,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6,3%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,5%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -6,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -5,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +3,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -2,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -1,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -1,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -0,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -2,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -1,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -4,2%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -1,6%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -0,4%Q1 2024Q4 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+24,9%Q4 2026
+7,6%+15,1%+22,7%+30,3%Q4 2024: +30,3%Q1 2025: +26,4%Q2 2025: +23,4%Q3 2025: +22,6%Q4 2025: +21,3%Q1 2026: +25,5%Q2 2026: +25,9%Q3 2026: +25,4%Q4 2026: +24,9%Q1 2024Q4 2026
Cổ phiếu lưu hành160,2 TrQ4 2026
40,2 Tr80,4 Tr120,6 Tr160,7 TrQ1 2024: 147,6 TrQ2 2024: 149 TrQ3 2024: 154,1 TrQ4 2024: 151,5 TrQ1 2025: 152,6 TrQ2 2025: 153,7 TrQ3 2025: 154,9 TrQ4 2025: 156,5 TrQ1 2026: 158,6 TrQ2 2026: 159,7 TrQ3 2026: 160,7 TrQ4 2026: 160,2 TrQ1 2024Q4 2026
Định giá-1.890,0Q4 2026
-1.511,1-896,5-282,0332,6Q1 2024 · P/E: -172,5Q2 2024 · P/E: -310,1Q3 2024 · P/E: 332,6Q4 2024 · P/E: -450,6Q1 2025 · P/E: -572,1Q2 2025 · P/E: -1.006,9Q3 2025 · P/E: -2.125,7Q4 2025 · P/E: -649,0Q1 2026 · P/E: -1.182,6Q2 2026 · P/E: -238,1Q3 2026 · P/E: -363,0Q4 2026 · P/E: -1.890,0Q1 2024 · P/S: 47,2Q2 2024 · P/S: 66,9Q3 2024 · P/S: 47,0Q4 2024 · P/S: 45,3Q1 2025 · P/S: 43,9Q2 2025 · P/S: 48,1Q3 2025 · P/S: 51,7Q4 2025 · P/S: 62,1Q1 2026 · P/S: 66,6Q2 2026 · P/S: 39,2Q3 2026 · P/S: 24,7Q4 2026 · P/S: 27,0Q1 2024Q4 2026
P/EP/S
Doanh thu3,4 T $2026
838,1 Tr $1,7 T $2,5 T $3,4 T $2019: 302,8 Tr $2020: 431,3 Tr $2021: 673,1 Tr $2022: 1,1 T $2023: 1,6 T $2024: 2,2 T $2025: 2,7 T $2026: 3,4 T $20192026
Lợi nhuận ròng-63,2 Tr $2026
-292,7 Tr $-195,1 Tr $-97,6 Tr $2019: -28,7 Tr $2020: -115,1 Tr $2021: -262 Tr $2022: -390,3 Tr $2023: -202,3 Tr $2024: -57,7 Tr $2025: -41,5 Tr $2026: -63,2 Tr $20192026
EBITDA186,6 Tr $2026
-161,5 Tr $-45,5 Tr $70,5 Tr $186,6 Tr $2019: 2 Tr $2020: -86,6 Tr $2021: -167,4 Tr $2022: -277,6 Tr $2023: -108,9 Tr $2024: 64,8 Tr $2025: 112,4 Tr $2026: 186,6 Tr $20192026
Dòng tiền tự do852,4 Tr $2026
213,1 Tr $426,2 Tr $639,3 Tr $852,4 Tr $2019: 27,9 Tr $2020: 27,5 Tr $2021: 143,7 Tr $2022: 231,3 Tr $2023: 333,6 Tr $2024: 585 Tr $2025: 726,7 Tr $2026: 852,4 Tr $20192026
EPS-0,39 $2026
-2,08 $-1,39 $-0,69 $2019: -0,23 $2020: -0,89 $2021: -1,93 $2022: -2,77 $2023: -1,4 $2024: -0,39 $2025: -0,27 $2026: -0,39 $20192026
Tiền mặt / Nợ928,4 Tr $2026
597,3 Tr $1,2 T $1,8 T $2,4 T $2019 · Tiền mặt: 78,5 Tr $2019 · Nợ: 0 $2020 · Tiền mặt: 141,9 Tr $2020 · Nợ: 905,2 Tr $2021 · Tiền mặt: 275,9 Tr $2021 · Nợ: 964,6 Tr $2022 · Tiền mặt: 1 T $2022 · Nợ: 1 T $2023 · Tiền mặt: 1,3 T $2023 · Nợ: 1,2 T $2024 · Tiền mặt: 1,4 T $2024 · Nợ: 1,2 T $2025 · Tiền mặt: 2,4 T $2025 · Nợ: 1,8 T $2026 · Tiền mặt: 928,4 Tr $2026 · Nợ: 1,9 T $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+76,8%2026
-9,2%+20,6%+50,4%+80,2%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +80,2%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +77,5%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +77,6%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +77,7%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +77,6%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +77,9%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +76,9%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +76,8%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -7,3%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -22,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -30,8%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -30,0%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -13,3%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,7%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,8%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,0%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -9,5%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -26,7%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -38,9%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -35,8%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -12,5%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -2,7%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -1,6%2026 · Biên lợi nhuận ròng: -1,9%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+25,4%2026
+15,5%+31,0%+46,6%+62,1%2019: +59,2%2020: +42,4%2021: +56,1%2022: +62,1%2023: +48,2%2024: +34,1%2025: +23,3%2026: +25,4%20192026
Cổ phiếu lưu hành160,2 Tr2026
40,1 Tr80,1 Tr120,2 Tr160,2 Tr2019: 123,6 Tr2020: 129,3 Tr2021: 135,7 Tr2022: 140,9 Tr2023: 144,9 Tr2024: 149,6 Tr2025: 154,4 Tr2026: 160,2 Tr20192026
Định giá-387,72026
-781,3-505,0-228,747,52019 · P/E: -366,42020 · P/E: -145,92021 · P/E: -122,22022 · P/E: -55,42023 · P/E: -114,62024 · P/E: -459,92025 · P/E: -1.057,62026 · P/E: -387,72019 · P/S: 34,42020 · P/S: 38,92021 · P/S: 47,52022 · P/S: 19,82023 · P/S: 14,42024 · P/S: 12,42025 · P/S: 16,52026 · P/S: 7,220192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-24
Doanh thu ước tính 937,7 Tr $ · Cập nhật 2h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20264,123,3 T $+25%26
FY 20274,883,9 T $+17%25
FY 20285,604,6 T $+36%24
FY 20296,555,3 T $+58%7
FY 20307,436,2 T $+84%2
FY 203111,177,1 T $+113%6

Sự kiện công ty

6
2026-11-24Kết quảThực tế - / Ước tính 1,16-
2026-09-03Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế 1,19 / Ước tính 1,09Vượt dự báo
2026-05-26Kết quảThực tế 1,08 / Ước tính 1,01Vượt dự báo
2026-02-26Kết quảThực tế 1,01 / Ước tính 0,89Vượt dự báo
2025-11-25Kết quảThực tế 0,96 / Ước tính 0,86Vượt dự báo
2025-09-02Kết quảThực tế 0,89 / Ước tính 0,8Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 21:51 UTC 22 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Software - Infrastructure
Giám đốc điều hành
Jagtar Singh Chaudhry
Nhân viên
8.700
Ngày IPO
16 thg 3, 2018
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi4,33
Điểm Piotroskii4/9
Xếp hạng FMPiC-
Lợi nhuận chủ sở hữui105,89 Tr US$0,66 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 23 out of 26

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
33,19 T US$+66.4%thg 6 26 – thg 9 26
19,94 T US$26,56 T US$33,19 T US$Thấp nhất: 19,94 T US$ · 2026-06-22Hiện tại: 33,19 T US$ · 2026-09-21thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 33,19 T US$ · 2026-09-21Cao nhất: 33,19 T US$ · 2026-09-21Thấp nhất: 19,94 T US$ · 2026-06-22
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,03%3,3 Tr
CIBR3,7%3,2 Tr
VO0,19%2,3 Tr
VUG0,08%1,6 Tr
VXF0,23%1,2 Tr
VGT0,11%971,7 N
VOT0,44%807,5 N
HACK4,8%788,2 N
VWNDX0,4%707,7 N
NIW0,44%662,7 N
ACV0,15%605 N
IWP0,6%589,8 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi ZS đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị247727
Nhà phân tích4157
Mua / giữ / bán214 / 33 / 0605 / 122 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi4 / 4 / 315 / 9 / 11
Giá mục tiêu đạt / không đạt98 / 140 (41%)193 / 501 (28%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-6,2%-10,4%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+49,5% / -40,8%+49,5% / -43,7%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +4,6% so với S&P 500 +3,2% (n = 599)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Peter LevineEvercore ISI100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 195 US$7 thg 10, 2026
  2. Keith BachmanBMO Capital90% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 200 US$3 thg 9, 2026
  3. Daniel IvesYorkville Ives & Co89% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 250 US$6 thg 10, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
12 thg 10, 2026Jonathan RuykhaverCantor FitzgeraldMuaKhẳng định lại275 US$
9 thg 10, 2026Rustam KangaCitizens JMPMuaDuy trì265 US$
7 thg 10, 2026Joseph GalloJefferiesMuaDuy trì250 US$
7 thg 10, 2026Joseph GalloJefferiesMuaDuy trì250 US$
7 thg 10, 2026Roger BoydUBSMuaDuy trì250 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng150 US$200 US$250 US$300 US$thg 11 25 · Mua 33 · Giữ 6 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 32 · Giữ 6 · Bán 0thg 1 26 · Mua 33 · Giữ 6 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 37 · Giữ 5 · Bán 0thg 3 26 · Mua 32 · Giữ 5 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 30 · Giữ 7 · Bán 0thg 5 26 · Mua 29 · Giữ 8 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 32 · Giữ 7 · Bán 0thg 7 26 · Mua 32 · Giữ 7 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 30 · Giữ 7 · Bán 0thg 9 26 · Mua 31 · Giữ 7 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 32 · Giữ 7 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 333 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 331 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 327 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 264 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 242 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 239 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 208 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 201 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 199 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 200 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 210 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 233 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 252 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 225 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 200 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 147 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 140 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 131 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 140 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 141 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 151 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 188 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 199 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 234 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 12 thg 10, 2026 · 247 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu ZS ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Zscaler, Inc. (ZS) được giao dịch trên 12 sàn crypto, bao gồm Deepcoin, BingX, Ourbit. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch ZS suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu ZS giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu ZS là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp ZS là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -11,0% đến +11,0% trên 12 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp ZS so với cổ phiếu Zscaler, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp ZS là 229,4 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 229,4 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu ZS là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu ZS là một phái sinh theo dõi giá của Zscaler, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Zscaler, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

ZSUSDT perpetual là gì?

ZSUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Zscaler, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu ZS qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

ZS perpetuals · perpequities.comZS perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/zs-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/zs-perp.svg" width="240" height="64" alt="ZS perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp ZS

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với ZS — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho ZS, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X