PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual QUALCOMM Incorporated (QCOM)

Perpetual futures QCOM trên 22 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch QCOMUSDT.

QUALCOMM phát triển và cung cấp vi mạch tích hợp và phần mềm hệ thống cho truyền thông không dây, đồng thời cấp phép danh mục bằng sáng chế rộng lớn cho công nghệ 3G, 4G và 5G.

$188,32+1,5%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Binance (QCOM/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

22/22 thị trường trực tiếp
Sàn
22
Thị trường trực tiếp
22/22
Khối lượng 24h
21,8 Tr $Độ phủ: 18/22 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 29,8 Tr $
Open interest
33,4 Tr $Độ phủ: 19/22 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
1,3 Tr $
BloFin
Spread hẹp nhất
+0,5 bps
Gate.io
Khối lượng cao nhất
7,9 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 18/22
Khối lượng perp/spot
0,01x
Khối lượng spot 1,9 T $
OI / free float
+0,02%
Free float 197,5 T $
Hiệu suất spot
1D+1,53%
5D-7,18%
1M+9,56%
6M+47,04%
YTD+8,08%
1Y+9,64%

Ma trận sàn

22 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchQCOM/USDTĐang giao dịch$188,33+41,3% APR
+0,038% mỗi 8h
+2,1 bps-7,9 Tr $12 Tr $USDT-
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:QCOMĐang giao dịch$188,20+37,2% APR
+0,00425% mỗi 1h
+1,1 bps165 N $2,1 Tr $7,3 Tr $USDC10x
BitgetGiao dịchQCOM/USDTĐang giao dịch$188,310,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,5 bps912,7 N $1,8 Tr $1,1 Tr $USDT20x
OKXGiao dịchQCOM/USDTĐang giao dịch$188,27+30,9% APR
+0,028% mỗi 8h
+1,6 bps131,9 N $1,6 Tr $1,8 Tr $USDT20x
Gate.ioGiao dịchQCOM/USDTĐang giao dịch$188,43+18,5% APR
+0,017% mỗi 8h
+0,5 bps-1,3 Tr $4,1 Tr $USDT50x
BybitGiao dịchQCOM/USDTĐang giao dịch$188,24+44,9% APR
+0,041% mỗi 8h
+4,2 bps174,1 N $724,4 N $2 Tr $USDT25x
BitunixGiao dịchQCOM/USDTĐang giao dịch$188,34+49,8% APR
+0,045% mỗi 8h
+0,5 bps911,7 N $572,6 N $374,4 N $USDT20x
PhemexGiao dịchQCOM / USDTĐang giao dịch$188,310,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,3 bps70,9 N $405,7 N $1,5 Tr $USDT10x
ExtendedGiao dịchQCOM/USDĐang giao dịch$188,27+41,2% APR
+0,00470% mỗi 1h
+8,5 bps34,5 N $265,3 N $75,3 N $USD10x
GRVTGiao dịchQCOM/USDTĐang giao dịch$188,32+33,8% APR
+0,031% mỗi 8h
+3,2 bps138,7 N $159,8 N $6,3 N $USDT-
MEXCGiao dịchQCOM/USDTĐang giao dịch$188,22+41,2% APR
+0,038% mỗi 8h
+2,1 bps159,6 N $95 N $778,3 N $USDT50x
Helix (Injective)Giao dịchQCOM/USDCĐang giao dịch$188,10-24,1% APR
-0,00275% mỗi 1h
--84,7 N $-USDC12x
BloFinGiao dịchQCOM/USDTĐang giao dịch$188,32+41,3% APR
+0,038% mỗi 8h
+4,3 bps1,3 Tr $29,9 N $94,6 N $USDT20x
XT.comGiao dịchQCOM/USDTĐang giao dịch$188,25+41,4% APR
+0,038% mỗi 8h
+3,2 bps25,1 N $11,4 N $1,7 Tr $USDT20x
HTXGiao dịchQCOM/USDTĐang giao dịch$188,26-+10,6 bps128,8 N $10,4 N $-USDT-
Crypto.com ExchangeGiao dịchQCOM/USDĐang giao dịch$189,29-85,3% APR
-0,00974% mỗi 1h
+13,3 bps22,5 N $861,9 $69,2 N $USD50x
AsterGiao dịchQCOMUSDTĐang giao dịch$188,820,0% APR
0,000% mỗi 8h
+62,5 bps22,6 N $478,4 $13 N $USDT-
DeepcoinGiao dịchQCOM/USDTĐang giao dịch$188,34-+2,1 bps107,7 N $4,7 Tr $-USDT25x
LBankGiao dịchQCOM/USDTĐang giao dịch$188,33+41,3% APR
+0,038% mỗi 8h
+2,1 bps1,2 Tr $4,2 Tr $⚠158,9 N $USDT50x
BingXGiao dịchQCOM-USDTĐang giao dịch$188,33+43,4% APR
+0,040% mỗi 8h
+0,5 bps1 Tr $1,7 Tr $⚠1,8 N $USDT-
KuCoinGiao dịchQCOM/USDTĐang giao dịch$188,24+32,6% APR
+0,030% mỗi 8h
+8,5 bps30 N $1,5 Tr $⚠302,5 N $USDT20x
OurbitGiao dịchQCOM/USDTĐang giao dịch$188,31+41,2% APR
+0,038% mỗi 8h
+3,2 bps625,1 N $671,9 N $⚠125,2 N $USDT50x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 19/22 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +8,0 bps – +25,5 bps

Quá mỏng: Aster

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Gate.io, Helix (Injective)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

QCOM

Spread hẹp nhất

QCOM

Khối lượng cao nhất

QCOM

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4h trước
Vốn hóa
194,1 T $
Cập nhật 4h trước
Doanh thu
44,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+2%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+21,0%
P/E
21,1
P/E cùng ngành 30,5
Dòng tiền tự do
10,4 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
9,3 T $
12 tháng gần nhất
P/S
4,4
P/E cùng ngành
30,5
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
45 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 10,1 T $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
0,92 $
2026-09-03

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất44,3 T $
Biên lợi nhuận ròng+12,5%
Dòng tiền tự do12,8 T $
Nợ ròng8,5 T $
202023,5 T $
202133,6 T $
202244,2 T $
202335,8 T $
202439 T $
202544,3 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202023,5 T $-3%5,2 T $4,4 T $
202133,6 T $+43%9 T $8,6 T $
202244,2 T $+32%12,9 T $6,8 T $
202335,8 T $-19%7,2 T $9,8 T $
202439 T $+9%10,1 T $11,2 T $
202544,3 T $+14%5,5 T $12,8 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+60,7%+26,6%+22,1%+85,5%+14,6%
2021+57,5%+29,2%+26,9%+90,9%+21,9%
2022+57,8%+35,9%+29,3%+71,8%+26,4%
2023+55,7%+21,7%+20,2%+33,5%+14,2%
2024+56,2%+25,8%+26,0%+38,6%+18,4%
2025+55,4%+27,9%+12,5%+26,1%+11,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20206,7 T $15,7 T $9 T $2,14
20217,1 T $16,3 T $9,2 T $1,68
20222,8 T $16,2 T $13,4 T $1,75
20238,5 T $16,1 T $7,6 T $2,33
20247,8 T $15,4 T $7,6 T $2,40
20257,8 T $16,4 T $8,5 T $2,82
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020133,6 T $142,6 T $5,725,7
2021145,9 T $155,1 T $4,316,1
2022126,9 T $140,3 T $2,99,8
2023124,1 T $131,7 T $3,517,2
2024189,8 T $197,4 T $4,918,7
2025181,2 T $189,7 T $4,132,7
Q4 202410,2 T $
Q1 202511,7 T $
Q2 202511 T $
Q3 202510,4 T $
Q4 202511,3 T $
Q1 202612,3 T $
Q2 202610,6 T $
Q3 20269,9 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q4 202410,2 T $+19%2,9 T $2,4 T $
Q1 202511,7 T $+17%3,2 T $4,3 T $
Q2 202511 T $+17%2,8 T $2,3 T $
Q3 202510,4 T $+10%2,7 T $2,6 T $
Q4 202511,3 T $+10%-3,1 T $3,6 T $
Q1 202612,3 T $+5%3 T $4,4 T $
Q2 202610,6 T $-3%7,4 T $1,9 T $
Q3 20269,9 T $-4%2 T $495 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q4 2024+56,4%+25,2%+28,5%+11,1%+5,3%
Q1 2025+55,8%+30,5%+27,3%+11,8%+5,7%
Q2 2025+55,0%+28,4%+25,6%+10,1%+5,1%
Q3 2025+55,6%+26,6%+25,7%+9,8%+4,9%
Q4 2025+55,3%+25,9%-27,7%-14,7%-6,2%
Q1 2026+54,6%+27,5%+24,5%+13,0%+5,7%
Q2 2026+53,8%+21,8%+69,5%+27,0%+12,9%
Q3 2026+53,1%+16,3%+20,1%+7,2%+3,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q4 20247,8 T $15,4 T $7,6 T $2,40
Q1 20258,7 T $14,6 T $5,9 T $2,62
Q2 20257,2 T $14,6 T $7,4 T $2,73
Q3 20255,4 T $14,8 T $9,3 T $3,19
Q4 20257,8 T $16,4 T $8,5 T $2,82
Q1 20267,2 T $14,8 T $7,6 T $2,51
Q2 20265,4 T $15,3 T $9,8 T $2,37
Q3 20264,5 T $15,3 T $10,7 T $2,02
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q4 2024189,8 T $197,4 T $18,516,2
Q1 2025171,6 T $177,4 T $14,713,5
Q2 2025169,6 T $177 T $15,415,1
Q3 2025173,9 T $183,3 T $16,816,3
Q4 2025181,2 T $189,7 T $16,1-14,6
Q1 2026185,6 T $193,2 T $15,115,4
Q2 2026135,5 T $145,3 T $12,84,6
Q3 2026199,5 T $210,2 T $20,125,0

Đã làm mới 4h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu9,9 T $Q3 2026
3,1 T $6,1 T $9,2 T $12,3 T $Q4 2023: 8,6 T $Q1 2024: 9,9 T $Q2 2024: 9,4 T $Q3 2024: 9,4 T $Q4 2024: 10,2 T $Q1 2025: 11,7 T $Q2 2025: 11 T $Q3 2025: 10,4 T $Q4 2025: 11,3 T $Q1 2026: 12,3 T $Q2 2026: 10,6 T $Q3 2026: 9,9 T $Q4 2023Q3 2026
Lợi nhuận ròng2 T $Q3 2026
-495,3 Tr $2,1 T $4,7 T $7,4 T $Q4 2023: 1,5 T $Q1 2024: 2,8 T $Q2 2024: 2,3 T $Q3 2024: 2,1 T $Q4 2024: 2,9 T $Q1 2025: 3,2 T $Q2 2025: 2,8 T $Q3 2025: 2,7 T $Q4 2025: -3,1 T $Q1 2026: 3 T $Q2 2026: 7,4 T $Q3 2026: 2 T $Q4 2023Q3 2026
EBITDA3 T $Q3 2026
1,1 T $2,1 T $3,2 T $4,2 T $Q4 2023: 2,1 T $Q1 2024: 3,3 T $Q2 2024: 3,1 T $Q3 2024: 2,7 T $Q4 2024: 3,2 T $Q1 2025: 4,2 T $Q2 2025: 3,1 T $Q3 2025: 3,7 T $Q4 2025: 3,5 T $Q1 2026: 4,1 T $Q2 2026: 2,8 T $Q3 2026: 3 T $Q4 2023Q3 2026
Dòng tiền tự do495 Tr $Q3 2026
1,1 T $2,2 T $3,3 T $4,4 T $Q4 2023: 3,8 T $Q1 2024: 2,7 T $Q2 2024: 3,4 T $Q3 2024: 2,7 T $Q4 2024: 2,4 T $Q1 2025: 4,3 T $Q2 2025: 2,3 T $Q3 2025: 2,6 T $Q4 2025: 3,6 T $Q1 2026: 4,4 T $Q2 2026: 1,9 T $Q3 2026: 495 Tr $Q4 2023Q3 2026
EPS1,87 $Q3 2026
-0,36 $2,06 $4,47 $6,88 $Q4 2023: 1,32 $Q1 2024: 2,46 $Q2 2024: 2,06 $Q3 2024: 1,88 $Q4 2024: 2,58 $Q1 2025: 2,83 $Q2 2025: 2,52 $Q3 2025: 2,43 $Q4 2025: -2,77 $Q1 2026: 2,78 $Q2 2026: 6,88 $Q3 2026: 1,87 $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặt / Nợ4,5 T $Q3 2026
4,1 T $8,2 T $12,3 T $16,4 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 8,5 T $Q4 2023 · Nợ: 16,1 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 8,1 T $Q1 2024 · Nợ: 15,5 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 9,2 T $Q2 2024 · Nợ: 15,5 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 7,8 T $Q3 2024 · Nợ: 14,6 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 7,8 T $Q4 2024 · Nợ: 15,4 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 8,7 T $Q1 2025 · Nợ: 14,6 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 7,2 T $Q2 2025 · Nợ: 14,6 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 5,4 T $Q3 2025 · Nợ: 14,8 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 7,8 T $Q4 2025 · Nợ: 16,4 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 7,2 T $Q1 2026 · Nợ: 14,8 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 5,4 T $Q2 2026 · Nợ: 15,3 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 4,5 T $Q3 2026 · Nợ: 15,3 T $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+53,1%Q3 2026
-3,4%+20,9%+45,2%+69,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +55,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +56,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +56,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +55,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +56,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +55,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +55,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +55,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +55,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +54,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +53,8%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +53,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,8%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +17,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +27,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +24,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +22,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +28,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +27,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +25,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +25,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -27,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +24,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +69,5%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +20,1%Q4 2023Q3 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-4,0%Q3 2026
+1,6%+7,3%+13,0%+18,7%Q3 2024: +11,1%Q4 2024: +18,7%Q1 2025: +17,5%Q2 2025: +16,9%Q3 2025: +10,3%Q4 2025: +10,0%Q1 2026: +5,0%Q2 2026: -3,5%Q3 2026: -4,0%Q4 2023Q3 2026
Cổ phiếu lưu hành1,1 TQ3 2026
283,5 Tr567 Tr850,5 Tr1,1 TQ4 2023: 1,1 TQ1 2024: 1,1 TQ2 2024: 1,1 TQ3 2024: 1,1 TQ4 2024: 1,1 TQ1 2025: 1,1 TQ2 2025: 1,1 TQ3 2025: 1,1 TQ4 2025: 1,1 TQ1 2026: 1,1 TQ2 2026: 1,1 TQ3 2026: 1,1 TQ4 2023Q3 2026
Định giá25,0Q3 2026
-4,35,916,126,3Q4 2023 · P/E: 20,9Q1 2024 · P/E: 14,5Q2 2024 · P/E: 20,1Q3 2024 · P/E: 26,3Q4 2024 · P/E: 16,2Q1 2025 · P/E: 13,5Q2 2025 · P/E: 15,1Q3 2025 · P/E: 16,3Q4 2025 · P/E: -14,6Q1 2026 · P/E: 15,4Q2 2026 · P/E: 4,6Q3 2026 · P/E: 25,0Q4 2023 · P/S: 14,4Q1 2024 · P/S: 16,1Q2 2024 · P/S: 19,9Q3 2024 · P/S: 23,9Q4 2024 · P/S: 18,5Q1 2025 · P/S: 14,7Q2 2025 · P/S: 15,4Q3 2025 · P/S: 16,8Q4 2025 · P/S: 16,1Q1 2026 · P/S: 15,1Q2 2026 · P/S: 12,8Q3 2026 · P/S: 20,1Q4 2023Q3 2026
P/EP/S
Doanh thu44,3 T $2025
11,1 T $22,1 T $33,2 T $44,3 T $2018: 22,7 T $2019: 24,3 T $2020: 23,5 T $2021: 33,6 T $2022: 44,2 T $2023: 35,8 T $2024: 39 T $2025: 44,3 T $20182025
Lợi nhuận ròng5,5 T $2025
-489 Tr $4 T $8,5 T $12,9 T $2018: -5 T $2019: 4,4 T $2020: 5,2 T $2021: 9 T $2022: 12,9 T $2023: 7,2 T $2024: 10,1 T $2025: 5,5 T $20182025
EBITDA14,9 T $2025
4,3 T $8,6 T $12,9 T $17,3 T $2018: 5,3 T $2019: 9,5 T $2020: 7,6 T $2021: 12,4 T $2022: 17,3 T $2023: 9,9 T $2024: 12,7 T $2025: 14,9 T $20182025
Dòng tiền tự do12,8 T $2025
3,2 T $6,4 T $9,6 T $12,8 T $2018: 3,1 T $2019: 6,4 T $2020: 4,4 T $2021: 8,6 T $2022: 6,8 T $2023: 9,8 T $2024: 11,2 T $2025: 12,8 T $20182025
EPS5,01 $2025
0,36 $4,03 $7,71 $11,4 $2018: -3,32 $2019: 3,6 $2020: 4,52 $2021: 7,87 $2022: 11,4 $2023: 6,42 $2024: 8,98 $2025: 5,01 $20182025
Tiền mặt / Nợ7,8 T $2025
4,1 T $8,2 T $12,3 T $16,4 T $2018 · Tiền mặt: 11,8 T $2018 · Nợ: 16,4 T $2019 · Tiền mặt: 11,8 T $2019 · Nợ: 15,9 T $2020 · Tiền mặt: 6,7 T $2020 · Nợ: 15,7 T $2021 · Tiền mặt: 7,1 T $2021 · Nợ: 16,3 T $2022 · Tiền mặt: 2,8 T $2022 · Nợ: 16,2 T $2023 · Tiền mặt: 8,5 T $2023 · Nợ: 16,1 T $2024 · Tiền mặt: 7,8 T $2024 · Nợ: 15,4 T $2025 · Tiền mặt: 7,8 T $2025 · Nợ: 16,4 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+55,4%2025
-0,2%+21,4%+43,0%+64,6%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +54,9%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +64,6%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +60,7%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +57,5%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +57,8%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +55,7%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +56,2%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +55,4%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,7%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,6%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,6%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,2%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +35,9%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,7%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,8%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,9%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -21,8%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +18,1%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +22,1%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +26,9%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +29,3%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +20,2%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +26,0%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +12,5%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+13,7%2025
-3,6%+11,8%+27,2%+42,6%2019: +6,8%2020: -3,1%2021: +42,6%2022: +31,7%2023: -19,0%2024: +8,8%2025: +13,7%20182025
Cổ phiếu lưu hành1,1 T2025
365,8 Tr731,5 Tr1,1 T1,5 T2018: 1,5 T2019: 1,2 T2020: 1,1 T2021: 1,1 T2022: 1,1 T2023: 1,1 T2024: 1,1 T2025: 1,1 T20182025
Định giá32,72025
-8,25,419,032,72018 · P/E: -21,92019 · P/E: 21,12020 · P/E: 25,72021 · P/E: 16,12022 · P/E: 9,82023 · P/E: 17,22024 · P/E: 18,72025 · P/E: 32,72018 · P/S: 4,72019 · P/S: 3,82020 · P/S: 5,72021 · P/S: 4,32022 · P/S: 2,92023 · P/S: 3,52024 · P/S: 4,92025 · P/S: 4,120182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 10,1 T $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
0,92 $
2026-09-03

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
NASDAQ
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua184,7
Giá bán185,2
Khối lượng10.122.274

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202610,5443 T $-3%18
FY 202710,1345 T $+2%21
FY 202813,1052,3 T $+18%9
FY 202917,6562,8 T $+42%2
FY 203021,6568,4 T $+54%1
Q1 20283,0512,8 T $+4%8

Sự kiện công ty

6
2026-11-04Kết quảThực tế - / Ước tính 2,19-
2026-09-03Cổ tức0,92 $-
2026-07-29Kết quảThực tế 2,21 / Ước tính 2,23Thấp hơn dự báo
2026-06-04Cổ tức0,92 $-
2026-04-29Kết quảThực tế 2,65 / Ước tính 2,56Vượt dự báo
2026-03-05Cổ tức0,89 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 02:38 UTC 5 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Semiconductors
Giám đốc điều hành
Cristiano Renno Amon
Nhân viên
52.000
Ngày IPO
13 thg 12, 1991
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi6,28
Điểm Piotroskii7/9
Xếp hạng FMPiB+
Lợi nhuận chủ sở hữui442,17 Tr US$0,41 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB+Thứ hạng ngành: 8 out of 122

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
3
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
195,41 T US$-1.7%thg 7 26 – thg 10 26
160,21 T US$182,76 T US$205,30 T US$Cao nhất: 205,30 T US$ · 2026-09-21Thấp nhất: 160,21 T US$ · 2026-08-03Hiện tại: 195,41 T US$ · 2026-10-02thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 195,41 T US$ · 2026-10-02Cao nhất: 205,30 T US$ · 2026-09-21Thấp nhất: 160,21 T US$ · 2026-08-03
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,24%33,5 Tr
VOO0,27%28 Tr
SCHD4,55%27,1 Tr
QQQ0,8%21,9 Tr
SMH3,62%15,2 Tr
IVV0,3%14,2 Tr
1657.T0,23%14,2 Tr
1557.T0,32%13,2 Tr
SPY0,29%13,1 Tr
FXAIX0,24%10,9 Tr
VTV0,65%10,1 Tr
SOXX3,85%10 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi QCOM đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị169455
Nhà phân tích4453
Mua / giữ / bán59 / 93 / 17235 / 185 / 35
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi7 / 10 / 715 / 17 / 14
Giá mục tiêu đạt / không đạt77 / 78 (50%)194 / 199 (49%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-0,2%+1,8%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+82,1% / -54,5%+82,1% / -54,5%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +3,1% so với S&P 500 +1,2% (n = 237)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Aaron RakersWells Fargo100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 170 US$29 thg 7, 2026
  2. Stacy RasgonBernstein65% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 20 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 165 US$22 thg 9, 2026
  3. Thomas O'MalleyBarclays63% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoBánmục tiêu 180 US$9 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
22 thg 9, 2026Stacy RasgonBernsteinGiữDuy trì165 US$
22 thg 9, 2026Stacy RasgonBernsteinGiữDuy trì165 US$
15 thg 9, 2026Unknown AnalystStoneXMuaKhẳng định lại270 US$
10 thg 9, 2026David O'ConnorPiper SandlerGiữBắt đầu theo dõi190 US$
9 thg 9, 2026Unknown AnalystPiper SandlerGiữBắt đầu theo dõi190 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng120 US$140 US$160 US$180 US$200 US$220 US$240 US$260 US$thg 11 25 · Mua 12 · Giữ 7 · Bán 1thg 11 25thg 12 25 · Mua 12 · Giữ 7 · Bán 1thg 1 26 · Mua 11 · Giữ 8 · Bán 1thg 1 26thg 2 26 · Mua 9 · Giữ 14 · Bán 1thg 3 26 · Mua 8 · Giữ 16 · Bán 3thg 3 26thg 4 26 · Mua 9 · Giữ 20 · Bán 4thg 5 26 · Mua 11 · Giữ 21 · Bán 4thg 5 26thg 6 26 · Mua 13 · Giữ 22 · Bán 3thg 7 26 · Mua 14 · Giữ 24 · Bán 3thg 7 26thg 8 26 · Mua 12 · Giữ 22 · Bán 3thg 9 26 · Mua 13 · Giữ 21 · Bán 3thg 9 26thg 10 26 · Mua 13 · Giữ 21 · Bán 3thg 11 25 · mục tiêu TB 195 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 196 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 193 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 165 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 156 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 164 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 180 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 214 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 199 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 200 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 204 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 204 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 168 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 171 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 152 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 142 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 129 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 180 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 251 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 185 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 148 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 170 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 184 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 185 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 169 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu QCOM ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu QUALCOMM Incorporated (QCOM) được giao dịch trên 22 sàn crypto, bao gồm Binance, Deepcoin, LBank. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch QCOM suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu QCOM giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu QCOM là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp QCOM là +30,9% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +41,3% trên 22 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp QCOM so với cổ phiếu QUALCOMM Incorporated như thế nào?

Giá mark trung vị của perp QCOM là 188,3 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 188,3 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu QCOM là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu QCOM là một phái sinh theo dõi giá của QUALCOMM Incorporated mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán QUALCOMM Incorporated trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

QCOMUSDT perpetual là gì?

QCOMUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu QUALCOMM Incorporated thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu QCOM qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

QCOM perpetuals · perpequities.comQCOM perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/qcom-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/qcom-perp.svg" width="240" height="64" alt="QCOM perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp QCOM

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với QCOM — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho QCOM, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X