PerpEquities

Thị trường · Danh mục thị trường perpetual

Hợp đồng perpetual FX

So sánh hợp đồng perpetual ngoại hối trên các sàn crypto với dữ liệu hoạt động và thanh khoản trực tiếp.

Tài sản
29
Thị trường trực tiếp
39/69
Khối lượng 24h
34,1 Tr $
Sàn
16

Xếp hạng tài sản

Hợp đồng perpetual FX

11 tài sản · 39 thị trường live

Khối lượng 24h34,1 Tr $103,1 Tr $ OI perp
#TênGiá24h7dVốn hóaP/EP/SOpen InterestKhối lượng 24h7 ngày quaSàn
1British Pound / U.S. DollarGBPUSD · Ngoại hối · Ngoại hối1,350,12%0,09%1,35Tỷ giá FX21,1 Tr $2 Tr $
9Bitget, Gate.io, HTX
2Euro / U.S. DollarEURUSD · Ngoại hối · Ngoại hối1,170,1%0,16%1,17Tỷ giá FX47,8 Tr $16,4 Tr $
13Bitget, Extended, Gate.io
3U.S. Dollar / Japanese YenUSDJPY · Ngoại hối · Ngoại hối153,530,56%1,71%153,53Tỷ giá FX22,7 Tr $14,5 Tr $
9Aevo, Bitget, Extended
4Japanese Yen / U.S. DollarJPYUSD · Ngoại hối · Ngoại hối0,00650,37%1,54%0,0065Tỷ giá FX11,5 Tr $113,2 N $
1MEXC
5U.S. Dollar / Norwegian KroneUSDNOK · Ngoại hối · Ngoại hối9,290,1%0,23%9,29Tỷ giá FX-441,6 N $
1Helix (Injective)
6U.S. Dollar / Swedish KronaUSDSEK · Ngoại hối · Ngoại hối9,700,15%1,24%9,70Tỷ giá FX-410,3 N $
1Helix (Injective)
7U.S. Dollar / Singapore DollarUSDSGD · Ngoại hối · Ngoại hối1,270,04%0,04%1,27Tỷ giá FX-83,8 N $
1Helix (Injective)
8U.S. Dollar / Canadian DollarUSDCAD · Ngoại hối · Ngoại hối1,390,31%0,23%1,39Tỷ giá FX-79,1 N $
1Helix (Injective)
9Australian Dollar / U.S. DollarAUDUSD · Ngoại hối · Ngoại hối0,71720,21%0,45%0,7172Tỷ giá FX-43,7 N $
1Helix (Injective)
10New Zealand Dollar / U.S. DollarNZDUSD · Ngoại hối · Ngoại hối0,58150,26%1,13%0,5815Tỷ giá FX-40,2 N $
1Helix (Injective)
11U.S. Dollar / Swiss FrancUSDCHF · Ngoại hối · Ngoại hối0,81660,4%0,88%0,8166Tỷ giá FX-31,1 N $
1Helix (Injective)