PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Snowflake Inc. (SNOW)

Perpetual futures SNOW trên 16 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch SNOWUSDT.

Snowflake Inc. cung cấp nền tảng dữ liệu đám mây Data Cloud, giúp các tổ chức trên toàn thế giới hợp nhất, phân tích và chia sẻ dữ liệu một cách an toàn.

$345,49+3,2%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Deepcoin (SNOW/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

16/16 thị trường trực tiếp
Sàn
16
Thị trường trực tiếp
16/16
Khối lượng 24h
6 Tr $Độ phủ: 13/16 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 9,7 Tr $
Open interest
8,1 Tr $Độ phủ: 13/16 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
2,2 Tr $
LBank
Spread hẹp nhất
+0,3 bps
Gate.io
Khối lượng cao nhất
4 Tr $
Deepcoin
Cơ cấu thanh toán
USDT · 14/16
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 1,4 T $
OI / free float
+0,01%
Free float 116,5 T $
Hiệu suất spot
1D+3,17%
5D-0,17%
1M+2,35%
6M+128,95%
YTD+56,55%
1Y+37,24%

Ma trận sàn

16 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchSNOW/USDTĐang giao dịch$345,500,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,6 bps104,7 N $675,6 N $520,2 N $USDT-
XT.comGiao dịchSNOW/USDTĐang giao dịch$345,43+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+4,6 bps205,9 N $571,2 N $4,3 Tr $USDT25x
MEXCGiao dịchSNOW/USDTĐang giao dịch$345,340,0% APR
0,000% mỗi 8h
+17,7 bps176,9 N $177,7 N $1,8 Tr $USDT20x
Gate.ioGiao dịchSNOW/USDTĐang giao dịch$345,950,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,3 bps-159,6 N $142,8 N $USDT20x
BybitGiao dịchSNOW/USDTĐang giao dịch$345,500,0% APR
0,000% mỗi 8h
+13,9 bps12,6 N $120 N $665,5 N $USDT25x
BitunixGiao dịchSNOW/USDTĐang giao dịch$345,54+12,4% APR
+0,011% mỗi 8h
+20,3 bps72,6 N $95,5 N $48,1 N $USDT25x
OKXGiao dịchSNOW/USDTĐang giao dịch$345,440,0% APR
0,000% mỗi 8h
+21,1 bps14,7 N $79 N $229,2 N $USDT20x
HTXGiao dịchSNOW/USDTĐang giao dịch$345,53-+90,1 bps744,5 N $54,5 N $-USDT-
BitgetGiao dịchSNOW/USDTĐang giao dịch$345,310,0% APR
0,000% mỗi 8h
+5,8 bps-51,9 N $219,7 N $USDT20x
BloFinGiao dịchSNOW/USDTĐang giao dịch$345,54+2,5% APR
+0,00232% mỗi 8h
+4,6 bps44 N $21,8 N $33,9 N $USDT25x
Crypto.com ExchangeGiao dịchSNOW/USDĐang giao dịch$340,04-71,7% APR
-0,00819% mỗi 1h
+15,6 bps5,8 N $2,6 N $989,5 $USD50x
Helix (Injective)Giao dịchSNOW/USDCĐang giao dịch$343,33+24,1% APR
+0,00275% mỗi 1h
--1,4 N $-USDC12x
DeepcoinGiao dịchSNOW/USDTĐang giao dịch$345,53-+4,6 bps35,9 N $4 Tr $-USDT25x
LBankGiao dịchSNOW/USDTĐang giao dịch$345,490,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,6 bps2,2 Tr $1,3 Tr $⚠28,4 N $USDT50x
OurbitGiao dịchSNOW/USDTĐang giao dịch$345,350,0% APR
0,000% mỗi 8h
+18,2 bps174,9 N $1,2 Tr $⚠121,4 N $USDT20x
BingXGiao dịchSNOWUS-USDTĐang giao dịch$345,52+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+17,9 bps78,6 N $1,2 Tr $⚠3,4 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 12/16 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +17,8 bps – +45,8 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: LBank · +8,9 bps

Quá mỏng: Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Gate.io, Bitget, Helix (Injective)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

SNOW

Spread hẹp nhất

SNOW

Khối lượng cao nhất

SNOW

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 8h trước
Vốn hóa
119 T $
Cập nhật 8h trước
Doanh thu
5,4 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+35%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-20,1%
P/E
-108,0
P/E cùng ngành 46,5
Dòng tiền tự do
1,2 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-1,1 T $
12 tháng gần nhất
P/S
21,9
P/E cùng ngành
46,5
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
6,3 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-12-02
Doanh thu ước tính 1,7 T $ · Cập nhật 8h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất4,7 T $
Biên lợi nhuận ròng-28,4%
Dòng tiền tự do1,1 T $
Nợ ròng-87 Tr $
2021592 Tr $
20221,2 T $
20232,1 T $
20242,8 T $
20253,6 T $
20264,7 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2021592 Tr $+124%-539,1 Tr $-85,7 Tr $
20221,2 T $+106%-679,9 Tr $81,2 Tr $
20232,1 T $+69%-796,7 Tr $496,5 Tr $
20242,8 T $+36%-836,1 Tr $778,9 Tr $
20253,6 T $+29%-1,3 T $913,5 Tr $
20264,7 T $+29%-1,3 T $1,1 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+59,0%-91,9%-91,1%-10,9%-9,1%
2022+62,4%-58,6%-55,8%-13,5%-10,2%
2023+65,3%-40,8%-38,6%-14,6%-10,3%
2024+68,0%-39,0%-29,8%-16,1%-10,2%
2025+66,5%-40,2%-35,5%-42,9%-14,2%
2026+67,2%-30,6%-28,4%-69,2%-14,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2021820,2 Tr $204,5 Tr $-615,6 Tr $5,45
20221,1 T $206,3 Tr $-879,4 Tr $3,29
2023939,9 Tr $251,7 Tr $-688,2 Tr $2,50
20241,8 T $288 Tr $-1,5 T $1,85
20252,6 T $2,7 T $56,5 Tr $1,75
20262,8 T $2,7 T $-87 Tr $1,30
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202181,2 T $80,6 T $137,1-150,8
202282,8 T $82 T $67,9-122,1
202349,9 T $49,2 T $24,1-62,6
202464,2 T $62,7 T $22,9-76,7
202560,4 T $60,4 T $16,7-47,0
202665 T $64,9 T $13,9-48,8
Q3 2025942,1 Tr $
Q4 2025986,8 Tr $
Q1 20261 T $
Q2 20261,1 T $
Q3 20261,2 T $
Q4 20261,3 T $
Q1 20271,4 T $
Q2 20271,5 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2025942,1 Tr $+28%-324,3 Tr $88,3 Tr $
Q4 2025986,8 Tr $+27%-327,5 Tr $421,4 Tr $
Q1 20261 T $+26%-430,1 Tr $183,4 Tr $
Q2 20261,1 T $+32%-298 Tr $58,2 Tr $
Q3 20261,2 T $+29%-294 Tr $113,6 Tr $
Q4 20261,3 T $+30%-309,6 Tr $765,1 Tr $
Q1 20271,4 T $+33%-295,6 Tr $232,8 Tr $
Q2 20271,5 T $+35%-191,7 Tr $83,8 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2025+65,9%-38,8%-34,4%-11,1%-4,0%
Q4 2025+66,2%-39,2%-33,2%-10,9%-3,6%
Q1 2026+66,5%-42,9%-41,3%-17,9%-5,3%
Q2 2026+67,5%-29,7%-26,0%-12,6%-3,6%
Q3 2026+67,8%-27,2%-24,2%-13,8%-3,6%
Q4 2026+66,8%-24,8%-24,1%-16,1%-3,4%
Q1 2027+66,6%-23,4%-21,2%-15,2%-3,5%
Q2 2027+67,0%-17,0%-12,4%-8,9%-2,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20252,1 T $2,6 T $446,7 Tr $1,85
Q4 20252,6 T $2,7 T $56,5 Tr $1,75
Q1 20262,2 T $2,7 T $444,7 Tr $1,54
Q2 20261,9 T $2,7 T $811,6 Tr $1,44
Q3 20261,9 T $2,7 T $744 Tr $1,32
Q4 20262,8 T $2,7 T $-87 Tr $1,30
Q1 20272,1 T $2,8 T $687,4 Tr $1,00
Q2 20271,7 T $2,8 T $1,1 T $0,94
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202538,1 T $38,5 T $40,4-29,3
Q4 202560,2 T $60,2 T $61,0-45,8
Q1 202653,1 T $53,5 T $50,9-30,9
Q2 202674,6 T $75,5 T $65,2-62,8
Q3 202692,3 T $93,1 T $76,1-79,0
Q4 202666 T $65,9 T $51,4-53,5
Q1 202747,1 T $47,8 T $33,9-39,7
Q2 2027102,4 T $103,5 T $66,2-133,3

Đã làm mới 8h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu1,5 T $Q2 2027
386,7 Tr $773,4 Tr $1,2 T $1,5 T $Q3 2024: 734,2 Tr $Q4 2024: 774,7 Tr $Q1 2025: 828,7 Tr $Q2 2025: 868,8 Tr $Q3 2025: 942,1 Tr $Q4 2025: 986,8 Tr $Q1 2026: 1 T $Q2 2026: 1,1 T $Q3 2026: 1,2 T $Q4 2026: 1,3 T $Q1 2027: 1,4 T $Q2 2027: 1,5 T $Q3 2024Q2 2027
Lợi nhuận ròng-191,7 Tr $Q2 2027
-322,6 Tr $-215 Tr $-107,5 Tr $Q3 2024: -214,3 Tr $Q4 2024: -169,4 Tr $Q1 2025: -317 Tr $Q2 2025: -316,9 Tr $Q3 2025: -324,3 Tr $Q4 2025: -327,5 Tr $Q1 2026: -430,1 Tr $Q2 2026: -298 Tr $Q3 2026: -294 Tr $Q4 2026: -309,6 Tr $Q1 2027: -295,6 Tr $Q2 2027: -191,7 Tr $Q3 2024Q2 2027
EBITDA-117,6 Tr $Q2 2027
-280 Tr $-186,7 Tr $-93,3 Tr $Q3 2024: -178,8 Tr $Q4 2024: -139,2 Tr $Q1 2025: -274,9 Tr $Q2 2025: -268,9 Tr $Q3 2025: -278,2 Tr $Q4 2025: -277,9 Tr $Q1 2026: -373,3 Tr $Q2 2026: -241 Tr $Q3 2026: -228 Tr $Q4 2026: -240,9 Tr $Q1 2027: -227 Tr $Q2 2027: -117,6 Tr $Q3 2024Q2 2027
Dòng tiền tự do83,8 Tr $Q2 2027
191,3 Tr $382,5 Tr $573,8 Tr $765,1 Tr $Q3 2024: 102,3 Tr $Q4 2024: 324,5 Tr $Q1 2025: 338,9 Tr $Q2 2025: 64,8 Tr $Q3 2025: 88,3 Tr $Q4 2025: 421,4 Tr $Q1 2026: 183,4 Tr $Q2 2026: 58,2 Tr $Q3 2026: 113,6 Tr $Q4 2026: 765,1 Tr $Q1 2027: 232,8 Tr $Q2 2027: 83,8 Tr $Q3 2024Q2 2027
EPS-0,55 $Q2 2027
-0,97 $-0,65 $-0,32 $Q3 2024: -0,65 $Q4 2024: -0,51 $Q1 2025: -0,95 $Q2 2025: -0,95 $Q3 2025: -0,98 $Q4 2025: -0,99 $Q1 2026: -1,29 $Q2 2026: -0,89 $Q3 2026: -0,87 $Q4 2026: -0,9 $Q1 2027: -0,86 $Q2 2027: -0,55 $Q3 2024Q2 2027
Tiền mặt / Nợ1,7 T $Q2 2027
707 Tr $1,4 T $2,1 T $2,8 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 982,2 Tr $Q3 2024 · Nợ: 286,4 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,8 T $Q4 2024 · Nợ: 288 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,3 T $Q1 2025 · Nợ: 278,4 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,3 T $Q2 2025 · Nợ: 312,8 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 2,1 T $Q3 2025 · Nợ: 2,6 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 2,6 T $Q4 2025 · Nợ: 2,7 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 2,2 T $Q1 2026 · Nợ: 2,7 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,9 T $Q2 2026 · Nợ: 2,7 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 1,9 T $Q3 2026 · Nợ: 2,7 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 2,8 T $Q4 2026 · Nợ: 2,7 T $Q1 2027 · Tiền mặt: 2,1 T $Q1 2027 · Nợ: 2,8 T $Q2 2027 · Tiền mặt: 1,7 T $Q2 2027 · Nợ: 2,8 T $Q3 2024Q2 2027
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+67,0%Q2 2027
-15,0%+12,9%+40,9%+68,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +68,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +68,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +67,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +66,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +65,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +66,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +66,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +67,5%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +67,8%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +66,8%Q1 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +66,6%Q2 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +67,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -35,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -35,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -42,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -40,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -38,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -39,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -42,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -29,7%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -27,2%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -24,8%Q1 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: -23,4%Q2 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: -17,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -29,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -21,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -38,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -36,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -34,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -33,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -41,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -26,0%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -24,2%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -24,1%Q1 2027 · Biên lợi nhuận ròng: -21,2%Q2 2027 · Biên lợi nhuận ròng: -12,4%Q3 2024Q2 2027
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+35,1%Q2 2027
+8,8%+17,5%+26,3%+35,1%Q2 2025: +28,9%Q3 2025: +28,3%Q4 2025: +27,4%Q1 2026: +25,7%Q2 2026: +31,8%Q3 2026: +28,7%Q4 2026: +30,1%Q1 2027: +33,5%Q2 2027: +35,1%Q3 2024Q2 2027
Cổ phiếu lưu hành349,3 TrQ2 2027
87,3 Tr174,6 Tr261,9 Tr349,3 TrQ3 2024: 329,3 TrQ4 2024: 331,1 TrQ1 2025: 333,6 TrQ2 2025: 334,1 TrQ3 2025: 331,8 TrQ4 2025: 331,4 TrQ1 2026: 332,7 TrQ2 2026: 334 TrQ3 2026: 335,9 TrQ4 2026: 342,3 TrQ1 2027: 345,4 TrQ2 2027: 349,3 TrQ3 2024Q2 2027
Định giá-133,3Q2 2027
-79,1-24,829,483,6Q3 2024 · P/E: -55,8Q4 2024 · P/E: -95,9Q1 2025 · P/E: -40,8Q2 2025 · P/E: -34,3Q3 2025 · P/E: -29,3Q4 2025 · P/E: -45,8Q1 2026 · P/E: -30,9Q2 2026 · P/E: -62,8Q3 2026 · P/E: -79,0Q4 2026 · P/E: -53,5Q1 2027 · P/E: -39,7Q2 2027 · P/E: -133,3Q3 2024 · P/S: 65,1Q4 2024 · P/S: 83,6Q1 2025 · P/S: 62,5Q2 2025 · P/S: 50,1Q3 2025 · P/S: 40,4Q4 2025 · P/S: 61,0Q1 2026 · P/S: 50,9Q2 2026 · P/S: 65,2Q3 2026 · P/S: 76,1Q4 2026 · P/S: 51,4Q1 2027 · P/S: 33,9Q2 2027 · P/S: 66,2Q3 2024Q2 2027
P/EP/S
Doanh thu4,7 T $2026
1,2 T $2,3 T $3,5 T $4,7 T $2019: 96,7 Tr $2020: 264,7 Tr $2021: 592 Tr $2022: 1,2 T $2023: 2,1 T $2024: 2,8 T $2025: 3,6 T $2026: 4,7 T $20192026
Lợi nhuận ròng-1,3 T $2026
-998,7 Tr $-665,8 Tr $-332,9 Tr $2019: -178 Tr $2020: -348,5 Tr $2021: -539,1 Tr $2022: -679,9 Tr $2023: -796,7 Tr $2024: -836,1 Tr $2025: -1,3 T $2026: -1,3 T $20192026
EBITDA-1,1 T $2026
-824,9 Tr $-549,9 Tr $-275 Tr $2019: -184,1 Tr $2020: -354,6 Tr $2021: -534,1 Tr $2022: -655,5 Tr $2023: -752,5 Tr $2024: -729,3 Tr $2025: -1,1 T $2026: -1,1 T $20192026
Dòng tiền tự do1,1 T $2026
130,5 Tr $460,5 Tr $790,4 Tr $1,1 T $2019: -148 Tr $2020: -199,4 Tr $2021: -85,7 Tr $2022: 81,2 Tr $2023: 496,5 Tr $2024: 778,9 Tr $2025: 913,5 Tr $2026: 1,1 T $20192026
EPS-3,95 $2026
-2,96 $-1,98 $-0,99 $2019: -0,75 $2020: -1,26 $2021: -1,87 $2022: -2,26 $2023: -2,5 $2024: -2,55 $2025: -3,86 $2026: -3,95 $20192026
Tiền mặt / Nợ2,8 T $2026
707 Tr $1,4 T $2,1 T $2,8 T $2019 · Tiền mặt: 116,5 Tr $2019 · Nợ: 16,7 Tr $2020 · Tiền mặt: 127,2 Tr $2020 · Nợ: 211,3 Tr $2021 · Tiền mặt: 820,2 Tr $2021 · Nợ: 204,5 Tr $2022 · Tiền mặt: 1,1 T $2022 · Nợ: 206,3 Tr $2023 · Tiền mặt: 939,9 Tr $2023 · Nợ: 251,7 Tr $2024 · Tiền mặt: 1,8 T $2024 · Nợ: 288 Tr $2025 · Tiền mặt: 2,6 T $2025 · Nợ: 2,7 T $2026 · Tiền mặt: 2,8 T $2026 · Nợ: 2,7 T $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+67,2%2026
-126,9%-61,9%+3,0%+68,0%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +46,5%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +56,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +59,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +62,4%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +65,3%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +68,0%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +66,5%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +67,2%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -191,9%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -135,3%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -91,9%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -58,6%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -40,8%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -39,0%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -40,2%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -30,6%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -184,2%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -131,6%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -91,1%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -55,8%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -38,6%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -29,8%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -35,5%2026 · Biên lợi nhuận ròng: -28,4%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+29,2%2026
+43,5%+86,9%+130,4%+173,9%2020: +173,9%2021: +123,6%2022: +106,0%2023: +69,4%2024: +35,9%2025: +29,2%2026: +29,2%20192026
Cổ phiếu lưu hành337,5 Tr2026
84,4 Tr168,7 Tr253,1 Tr337,5 Tr2019: 238,4 Tr2020: 276,7 Tr2021: 287,9 Tr2022: 300,3 Tr2023: 318,7 Tr2024: 328 Tr2025: 332,7 Tr2026: 337,5 Tr20192026
Định giá-48,82026
-97,4143,8385,0626,22019 · P/E: -338,62020 · P/E: -201,52021 · P/E: -150,82022 · P/E: -122,12023 · P/E: -62,62024 · P/E: -76,72025 · P/E: -47,02026 · P/E: -48,82019 · P/S: 626,22020 · P/S: 265,42021 · P/S: 137,12022 · P/S: 67,92023 · P/S: 24,12024 · P/S: 22,92025 · P/S: 16,72026 · P/S: 13,920192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-12-02
Doanh thu ước tính 1,7 T $ · Cập nhật 8h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20272,226,3 T $+35%26
FY 20283,028,2 T $+74%27
FY 20294,2410,5 T $+124%11
FY 20305,6313,5 T $+188%4
FY 20317,2214,2 T $+204%5
Q2 20270,611,8 T $+17%11

Sự kiện công ty

6
2026-12-02Kết quảThực tế - / Ước tính 0,6-
2026-09-02Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế 0,62 / Ước tính 0,45Vượt dự báo
2026-05-27Kết quảThực tế 0,39 / Ước tính 0,32Vượt dự báo
2026-02-25Kết quảThực tế 0,32 / Ước tính 0,27Vượt dự báo
2025-12-03Kết quảThực tế 0,35 / Ước tính 0,31Vượt dự báo
2025-08-27Kết quảThực tế 0,35 / Ước tính 0,27Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 18:10 UTC 8 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Software - Application
Giám đốc điều hành
Sridhar Ramaswamy
Nhân viên
9.394
Ngày IPO
16 thg 9, 2020
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi9,25
Điểm Piotroskii3/9
Xếp hạng FMPiC-
Lợi nhuận chủ sở hữui158,74 Tr US$0,45 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 8 out of 51

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
119,39 T US$+32.3%thg 7 26 – thg 10 26
90,25 T US$104,82 T US$119,39 T US$Thấp nhất: 90,25 T US$ · 2026-07-08Hiện tại: 119,39 T US$ · 2026-10-08thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 119,39 T US$ · 2026-10-08Cao nhất: 119,39 T US$ · 2026-10-08Thấp nhất: 90,25 T US$ · 2026-07-08
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
ANNPX2,33%16,7 Tr
VTI0,15%10,5 Tr
VXF1,37%4 Tr
NCV1,37%3,7 Tr
VUG0,32%3,7 Tr
VO0,52%3,6 Tr
NFJ0,48%3,4 Tr
NIE0,81%2,9 Tr
NCZ1,39%2,9 Tr
VGT0,46%2,4 Tr
VWELX0,48%2,3 Tr
ACV1,3%2,2 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi SNOW đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị263827
Nhà phân tích4561
Mua / giữ / bán240 / 23 / 0688 / 134 / 5
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 2 / 317 / 9 / 12
Giá mục tiêu đạt / không đạt192 / 55 (78%)698 / 55 (93%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+20,1%+50,9%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+173,6% / -34,9%+182,6% / -34,9%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -0,1% so với S&P 500 -1,2% (n = 715)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Eric HeathKeyBanc100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 15 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 325 US$16 thg 7, 2026
  2. Brian WhiteMonness100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 13 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 450 US$3 thg 9, 2026
  3. Raimo LenschowBarclays100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 384 US$3 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
28 thg 9, 2026Paul ChewPhillip SecuritiesMuaBắt đầu theo dõi423 US$
28 thg 9, 2026Paul ChewPhillip SecuritiesMuaBắt đầu theo dõi423 US$
18 thg 9, 2026Sanjit SinghMorgan StanleyMuaKhẳng định lại470 US$
16 thg 9, 2026Unknown AnalystStoneXMuaDuy trì400 US$
17 thg 9, 2026Unknown AnalystStoneXMuaKhẳng định lại400 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng150 US$200 US$250 US$300 US$350 US$400 US$thg 11 25 · Mua 36 · Giữ 4 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 37 · Giữ 3 · Bán 0thg 1 26 · Mua 38 · Giữ 4 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 36 · Giữ 3 · Bán 0thg 3 26 · Mua 36 · Giữ 3 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 36 · Giữ 3 · Bán 0thg 5 26 · Mua 38 · Giữ 3 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 36 · Giữ 3 · Bán 0thg 7 26 · Mua 34 · Giữ 3 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 35 · Giữ 3 · Bán 0thg 9 26 · Mua 37 · Giữ 3 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 37 · Giữ 3 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 273 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 282 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 282 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 245 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 245 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 233 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 248 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 293 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 300 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 344 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 423 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 423 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 251 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 219 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 193 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 168 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 151 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 136 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 256 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 255 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 293 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 331 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 340 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 341 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 263 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu SNOW ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Snowflake Inc. (SNOW) được giao dịch trên 16 sàn crypto, bao gồm Deepcoin, LBank, Ourbit. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch SNOW suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu SNOW giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu SNOW là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp SNOW là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -71,7% đến +24,1% trên 16 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp SNOW so với cổ phiếu Snowflake Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp SNOW là 345,5 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 345,5 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu SNOW là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu SNOW là một phái sinh theo dõi giá của Snowflake Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Snowflake Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

SNOWUSDT perpetual là gì?

SNOWUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Snowflake Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu SNOW qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

SNOW perpetuals · perpequities.comSNOW perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/snow-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/snow-perp.svg" width="240" height="64" alt="SNOW perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp SNOW

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với SNOW — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho SNOW, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X