PerpEquities

Cổ phiếu · Tiêu dùng chu kỳ

Hợp đồng perpetual PDD Holdings Inc. (PDD)

Perpetual futures PDD trên 15 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch PDDUSDT.

PDD Holdings là tập đoàn thương mại đa quốc gia thành lập năm 2015, trụ sở tại Dublin, vận hành danh mục doanh nghiệp nhằm đưa nhiều người và doanh nghiệp vào nền kinh tế số.

$78,29-1,3%NASDAQ mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:PDD

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

15/15 thị trường trực tiếp
Sàn
15
Thị trường trực tiếp
15/15
Khối lượng 24h
3,9 Tr $Độ phủ: 14/15 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 7,3 Tr $
Open interest
21,8 Tr $Độ phủ: 9/15 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
480,8 N $
Bitunix
Spread hẹp nhất
+1,3 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
1,2 Tr $
BingX
Cơ cấu thanh toán
USDT · 13/15
Khối lượng perp/spot
0,02x
Khối lượng spot 165,8 Tr $
OI / free float
+0,08%
Free float 27,2 T $
Hiệu suất spot
1D-1,52%
5D+0,03%
1M-10,42%
6M-20,49%
YTD-31,22%
1Y-40,44%

Ma trận sàn

15 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
KuCoinGiao dịchPDD/USDTĐang giao dịch$78,340,0% APR
0,000% mỗi 8h
+26,8 bps3,4 N $3,4 Tr $⚠30,1 N $USDT20x
BingXGiao dịchPDD-USDTĐang giao dịch$78,34+8,9% APR
+0,00810% mỗi 8h
+12,8 bps232,1 N $1,2 Tr $-USDT-
XT.comGiao dịchPDD/USDTĐang giao dịch$78,32+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+6,4 bps52,1 N $669,4 N $17,3 Tr $USDT20x
BinanceGiao dịchPDD/USDTĐang giao dịch$78,34+9,5% APR
+0,00867% mỗi 8h
+3,8 bps100,6 N $585,9 N $1,4 Tr $USDT-
HTXGiao dịchPDD/USDTĐang giao dịch$78,36-+70,3 bps144,7 N $347,6 N $-USDT-
LBankGiao dịchPDD/USDTĐang giao dịch$78,34+45,7% APR
+0,042% mỗi 8h
+3,8 bps32,1 N $310,7 N $-USDT20x
OurbitGiao dịchPDD/USDTĐang giao dịch$78,33+9,3% APR
+0,00850% mỗi 8h
+3,8 bps111,2 N $207,5 N $154 N $USDT100x
DeepcoinGiao dịchPDD/USDTĐang giao dịch$78,34-+3,8 bps28,8 N $186,6 N $-USDT25x
BitgetGiao dịchPDD/USDTĐang giao dịch$78,210,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,3 bps-103,1 N $1,4 Tr $USDT20x
BitunixGiao dịchPDD/USDTĐang giao dịch$78,29+3,9% APR
+0,00360% mỗi 8h
+26,8 bps480,8 N $83 N $-USDT20x
MEXCGiao dịchPDD/USDTĐang giao dịch$78,30+9,3% APR
+0,00850% mỗi 8h
+54,9 bps51,2 N $82,3 N $546,6 N $USDT100x
Helix (Injective)Giao dịchPDD/USDCĐang giao dịch$78,11+3,6% APR
+0,00042% mỗi 1h
--33,3 N $-USDC12x
BybitGiao dịchPDD/USDTĐang giao dịch$78,250,0% APR
0,000% mỗi 8h
+11,5 bps27,2 N $31,5 N $316,1 N $USDT25x
Gate.ioGiao dịchPDD/USDTĐang giao dịch$78,160,0% APR
0,000% mỗi 8h
+5,1 bps-23,2 N $630,4 N $USDT20x
ExtendedGiao dịchPDD/USDĐang giao dịch$78,10+4,4% APR
+0,00050% mỗi 1h
+7,9 bps200 N $0 $3,1 N $USD5x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 11/15 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +17,2 bps – +39,0 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Extended · +9,0 bps

Quá mỏng: KuCoin

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Bitget, Helix (Injective), Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

PDD

Spread hẹp nhất

PDD

Khối lượng cao nhất

PDD

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 5h trước
Vốn hóa
112,1 T $
Cập nhật 5h trước
Doanh thu
67,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+8%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+20,4%
P/E
7,9
P/E cùng ngành 30,1
Dòng tiền tự do
16,6 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
13,7 T $
12 tháng gần nhất
P/S
1,7
P/E cùng ngành
30,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
69,4 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-18
Doanh thu ước tính 17,3 T $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất64,2 T $
Biên lợi nhuận ròng+22,7%
Dòng tiền tự do15,7 T $
Nợ ròng-26,4 T $
20208,8 T $
202114 T $
202219,4 T $
202336,8 T $
202458,6 T $
202564,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20208,8 T $+97%-1,1 T $4,2 T $
202114 T $+58%1,2 T $3,8 T $
202219,4 T $+39%4,7 T $951,6 Tr $
202336,8 T $+90%8,9 T $13,9 T $
202458,6 T $+59%16,7 T $18 T $
202564,2 T $+10%14,6 T $15,7 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+67,6%-15,8%-12,1%-11,9%-4,5%
2021+66,2%+7,3%+8,3%+10,3%+4,3%
2022+75,9%+23,3%+24,2%+26,8%+13,3%
2023+63,0%+23,7%+24,2%+32,1%+17,2%
2024+60,9%+27,5%+28,5%+35,9%+22,3%
2025+56,3%+21,6%+22,7%+23,6%+15,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20203,3 T $2,5 T $-811,3 Tr $1,78
2021956 Tr $1,9 T $942,1 Tr $1,72
20225,1 T $2,5 T $-2,6 T $1,85
20238,9 T $1,5 T $-7,4 T $1,93
20248,6 T $1,6 T $-7 T $2,21
202527,2 T $800,6 Tr $-26,4 T $2,45
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020205 T $204,2 T $23,2-191,9
202169 T $70 T $4,959,7
2022105,8 T $103,2 T $5,422,5
2023208,2 T $200,8 T $5,723,3
2024145,7 T $138,7 T $2,58,7
2025164,9 T $138,5 T $2,611,5
Q3 202414,8 T $
Q4 202416,5 T $
Q1 202514,2 T $
Q2 202515,5 T $
Q3 202516,1 T $
Q4 202518,4 T $
Q1 202615,8 T $
Q2 202616,7 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202414,8 T $+44%3,7 T $4,1 T $
Q4 202416,5 T $+24%4,1 T $4,3 T $
Q1 202514,2 T $+10%2,2 T $2,3 T $
Q2 202515,5 T $+7%4,6 T $3,2 T $
Q3 202516,1 T $+9%4,4 T $6,8 T $
Q4 202518,4 T $+12%3,4 T $3,6 T $
Q1 202615,8 T $+11%1,9 T $2,4 T $
Q2 202616,7 T $+8%4 T $3,8 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+60,0%+24,5%+25,1%+9,0%+5,4%
Q4 2024+56,8%+23,1%+24,8%+8,8%+5,4%
Q1 2025+57,2%+16,8%+15,4%+4,5%+2,8%
Q2 2025+55,9%+24,8%+29,6%+8,5%+5,4%
Q3 2025+56,7%+23,1%+27,1%+7,5%+4,8%
Q4 2025+55,5%+21,1%+18,6%+5,5%+3,7%
Q1 2026+55,9%+18,4%+11,8%+3,0%+2,0%
Q2 2026+57,3%+24,7%+24,2%+6,1%+4,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20249,7 T $1,5 T $-8,2 T $2,15
Q4 20248,6 T $1,6 T $-7 T $2,21
Q1 202510,4 T $1,7 T $-8,8 T $2,27
Q2 20259,4 T $1,6 T $-7,8 T $2,36
Q3 202513,7 T $1,6 T $-12,2 T $2,36
Q4 202527,2 T $800,6 Tr $-26,4 T $2,45
Q1 202629,5 T $759,1 Tr $-28,8 T $2,54
Q2 202619,2 T $720,5 Tr $-18,5 T $2,62
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024195 T $186,8 T $13,213,1
Q4 2024146,3 T $139,3 T $8,99,0
Q1 2025177,8 T $169,1 T $12,520,3
Q2 2025155,8 T $148 T $10,18,5
Q3 2025195,8 T $183,7 T $12,211,2
Q4 2025165,4 T $139 T $9,011,3
Q1 2026147,2 T $118,4 T $9,319,8
Q2 2026108,3 T $89,8 T $6,56,7

Đã làm mới 5h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu16,7 T $Q2 2026
4,6 T $9,2 T $13,8 T $18,4 T $Q3 2023: 10,2 T $Q4 2023: 13,2 T $Q1 2024: 12,9 T $Q2 2024: 14,4 T $Q3 2024: 14,8 T $Q4 2024: 16,5 T $Q1 2025: 14,2 T $Q2 2025: 15,5 T $Q3 2025: 16,1 T $Q4 2025: 18,4 T $Q1 2026: 15,8 T $Q2 2026: 16,7 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng4 T $Q2 2026
1,2 T $2,4 T $3,6 T $4,8 T $Q3 2023: 2,3 T $Q4 2023: 3,5 T $Q1 2024: 4,2 T $Q2 2024: 4,8 T $Q3 2024: 3,7 T $Q4 2024: 4,1 T $Q1 2025: 2,2 T $Q2 2025: 4,6 T $Q3 2025: 4,4 T $Q4 2025: 3,4 T $Q1 2026: 1,9 T $Q2 2026: 4 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA5 T $Q2 2026
2 T $3,9 T $5,9 T $7,8 T $Q3 2023: 2,9 T $Q4 2023: 4 T $Q1 2024: 4,9 T $Q2 2024: 5,7 T $Q3 2024: 4,4 T $Q4 2024: 4,9 T $Q1 2025: 2,9 T $Q2 2025: 5,3 T $Q3 2025: 5 T $Q4 2025: 7,8 T $Q1 2026: 2,6 T $Q2 2026: 5 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do3,8 T $Q2 2026
1,7 T $3,4 T $5,1 T $6,8 T $Q3 2023: 4,8 T $Q4 2023: 5,4 T $Q1 2024: 3,1 T $Q2 2024: 6,5 T $Q3 2024: 4,1 T $Q4 2024: 4,3 T $Q1 2025: 2,3 T $Q2 2025: 3,2 T $Q3 2025: 6,8 T $Q4 2025: 3,6 T $Q1 2026: 2,4 T $Q2 2026: 3,8 T $Q3 2023Q2 2026
EPS2,74 $Q2 2026
0,8 $1,61 $2,41 $3,21 $Q3 2023: 1,58 $Q4 2023: 2,36 $Q1 2024: 2,82 $Q2 2024: 3,21 $Q3 2024: 2,52 $Q4 2024: 2,75 $Q1 2025: 1,48 $Q2 2025: 3,09 $Q3 2025: 2,93 $Q4 2025: 2,46 $Q1 2026: 1,25 $Q2 2026: 2,74 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ19,2 T $Q2 2026
7,4 T $14,8 T $22,1 T $29,5 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 8,2 T $Q3 2023 · Nợ: 2,9 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 8,9 T $Q4 2023 · Nợ: 1,5 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 8,3 T $Q1 2024 · Nợ: 1,4 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 8,4 T $Q2 2024 · Nợ: 1,5 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 9,7 T $Q3 2024 · Nợ: 1,5 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 8,6 T $Q4 2024 · Nợ: 1,6 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 10,4 T $Q1 2025 · Nợ: 1,7 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 9,4 T $Q2 2025 · Nợ: 1,6 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 13,7 T $Q3 2025 · Nợ: 1,6 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 27,2 T $Q4 2025 · Nợ: 800,6 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 29,5 T $Q1 2026 · Nợ: 759,1 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 19,2 T $Q2 2026 · Nợ: 720,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+57,3%Q2 2026
+16,3%+32,6%+49,0%+65,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +61,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +60,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +62,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +65,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +60,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +56,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +57,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +55,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +56,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +55,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +55,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +57,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +33,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +22,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +26,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +32,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +33,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +25,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +24,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +15,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +29,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +27,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +18,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +11,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +24,2%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+8,1%Q2 2026
+21,5%+43,0%+64,6%+86,1%Q2 2024: +86,1%Q3 2024: +44,3%Q4 2024: +24,4%Q1 2025: +10,2%Q2 2025: +7,1%Q3 2025: +9,0%Q4 2025: +12,0%Q1 2026: +11,0%Q2 2026: +8,1%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành1,5 TQ2 2026
372,1 Tr744,2 Tr1,1 T1,5 TQ3 2023: 1,5 TQ4 2023: 1,5 TQ1 2024: 1,5 TQ2 2024: 1,5 TQ3 2024: 1,5 TQ4 2024: 1,5 TQ1 2025: 1,5 TQ2 2025: 1,5 TQ3 2025: 1,5 TQ4 2025: 1,5 TQ1 2026: 1,5 TQ2 2026: 1,5 TQ3 2023Q2 2026
Định giá6,7Q2 2026
5,110,115,220,3Q3 2023 · P/E: 15,8Q4 2023 · P/E: 15,2Q1 2024 · P/E: 10,6Q2 2024 · P/E: 10,5Q3 2024 · P/E: 13,1Q4 2024 · P/E: 9,0Q1 2025 · P/E: 20,3Q2 2025 · P/E: 8,5Q3 2025 · P/E: 11,2Q4 2025 · P/E: 11,3Q1 2026 · P/E: 19,8Q2 2026 · P/E: 6,7Q3 2023 · P/S: 14,2Q4 2023 · P/S: 15,9Q1 2024 · P/S: 13,7Q2 2024 · P/S: 13,8Q3 2024 · P/S: 13,2Q4 2024 · P/S: 8,9Q1 2025 · P/S: 12,5Q2 2025 · P/S: 10,1Q3 2025 · P/S: 12,2Q4 2025 · P/S: 9,0Q1 2026 · P/S: 9,3Q2 2026 · P/S: 6,5Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu64,2 T $2025
16,1 T $32,1 T $48,2 T $64,2 T $2018: 2 T $2019: 4,5 T $2020: 8,8 T $2021: 14 T $2022: 19,4 T $2023: 36,8 T $2024: 58,6 T $2025: 64,2 T $20182025
Lợi nhuận ròng14,6 T $2025
3 T $7,6 T $12,2 T $16,7 T $2018: -1,5 T $2019: -1 T $2020: -1,1 T $2021: 1,2 T $2022: 4,7 T $2023: 8,9 T $2024: 16,7 T $2025: 14,6 T $20182025
EBITDA18,2 T $2025
4 T $9,3 T $14,6 T $19,8 T $2018: -646,9 Tr $2019: -1,2 T $2020: -1,3 T $2021: 1,8 T $2022: 5,7 T $2023: 10,8 T $2024: 19,8 T $2025: 18,2 T $20182025
Dòng tiền tự do15,7 T $2025
4,5 T $9 T $13,5 T $18 T $2018: 1,2 T $2019: 2,2 T $2020: 4,2 T $2021: 3,8 T $2022: 951,6 Tr $2023: 13,9 T $2024: 18 T $2025: 15,7 T $20182025
EPS9,7 $2025
1,28 $4,62 $7,96 $11,3 $2018: -2,06 $2019: -0,9 $2020: -0,9 $2021: 0,81 $2022: 3,26 $2023: 6,12 $2024: 11,3 $2025: 9,7 $20182025
Tiền mặt / Nợ27,2 T $2025
6,8 T $13,6 T $20,4 T $27,2 T $2018 · Tiền mặt: 2,1 T $2018 · Nợ: 0 $2019 · Tiền mặt: 858 Tr $2019 · Nợ: 989,2 Tr $2020 · Tiền mặt: 3,3 T $2020 · Nợ: 2,5 T $2021 · Tiền mặt: 956 Tr $2021 · Nợ: 1,9 T $2022 · Tiền mặt: 5,1 T $2022 · Nợ: 2,5 T $2023 · Tiền mặt: 8,9 T $2023 · Nợ: 1,5 T $2024 · Tiền mặt: 8,6 T $2024 · Nợ: 1,6 T $2025 · Tiền mặt: 27,2 T $2025 · Nợ: 800,6 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+56,3%2025
-42,0%-1,7%+38,6%+79,0%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +77,9%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +79,0%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +67,6%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +66,2%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +75,9%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +63,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +60,9%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +56,3%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -82,3%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -28,3%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -15,8%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,3%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,3%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,7%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,5%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,6%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -77,9%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -23,1%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -12,1%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +8,3%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +24,2%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +24,2%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +28,5%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +22,7%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+9,7%2025
+32,4%+64,9%+97,3%+129,7%2019: +129,7%2020: +97,4%2021: +57,9%2022: +39,0%2023: +89,7%2024: +59,0%2025: +9,7%20182025
Cổ phiếu lưu hành1,5 T2025
370,6 Tr741,2 Tr1,1 T1,5 T2018: 742,1 Tr2019: 1,2 T2020: 1,2 T2021: 1,4 T2022: 1,4 T2023: 1,5 T2024: 1,5 T2025: 1,5 T20182025
Định giá11,52025
-129,0-66,1-3,259,72018 · P/E: -11,12019 · P/E: -43,62020 · P/E: -191,92021 · P/E: 59,72022 · P/E: 22,52023 · P/E: 23,32024 · P/E: 8,72025 · P/E: 11,52018 · P/S: 8,72019 · P/S: 10,12020 · P/S: 23,22021 · P/S: 4,92022 · P/S: 5,42023 · P/S: 5,72024 · P/S: 2,52025 · P/S: 2,620182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-18
Doanh thu ước tính 17,3 T $ · Cập nhật 5h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202668,5169,4 T $+8%17
FY 202782,1476,8 T $+20%18
FY 202895,4784,1 T $+31%16
FY 202984,2084,4 T $+31%13
Q1 202714,3917,2 T $+9%3
Q1 202713,8217,3 T $+10%1

Sự kiện công ty

6
2026-11-18Kết quảThực tế - / Ước tính 2,77-
2026-08-24Kết quả · Trước giờ mở cửaThực tế 2,85 / Ước tính 2,72Vượt dự báo
2026-05-27Kết quảThực tế 1,38 / Ước tính 2,4Thấp hơn dự báo
2026-03-25Kết quảThực tế 2,53 / Ước tính 2,98Thấp hơn dự báo
2025-11-18Kết quảThực tế 2,96 / Ước tính 2,21Vượt dự báo
2025-08-25Kết quảThực tế 3,08 / Ước tính 1,91Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 17:03 UTC 24 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Consumer Cyclical
Ngành
Specialty Retail
Giám đốc điều hành
Lei Chen
Nhân viên
25.474
Ngày IPO
26 thg 7, 2018
Quốc gia
IE
Sàn giao dịch
NASDAQ
Trang web
Điểm Altman Zi4,75
Điểm Piotroskii6/9
Xếp hạng FMPiS-
Lợi nhuận chủ sở hữui45,82 T CN¥7,70 CN¥ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 56 out of 107

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
5
Giá trên lợi nhuậni
4
Giá trên sổ sáchi
3
Lịch sử vốn hóa
111,41 T US$+3.7%thg 6 26 – thg 9 26
107,46 T US$119,02 T US$130,57 T US$Cao nhất: 130,57 T US$ · 2026-08-10Thấp nhất: 107,46 T US$ · 2026-06-29Hiện tại: 111,41 T US$ · 2026-09-23thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 111,41 T US$ · 2026-09-23Cao nhất: 130,57 T US$ · 2026-08-10Thấp nhất: 107,46 T US$ · 2026-06-29
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
QQQ0,22%13,8 Tr
VXUS0,14%11,4 Tr
VWO0,52%10,9 Tr
IEMG0,29%5,9 Tr
KWEB8,17%4,9 Tr
VWIGX0,58%3,4 Tr
CQQQ9,93%3,4 Tr
QQQM0,22%3 Tr
VEU0,15%1,8 Tr
EIMI.L0,29%1,7 Tr
AVEM0,45%1,6 Tr
CTCE.L6,74%1,5 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi PDD đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị48200
Nhà phân tích2030
Mua / giữ / bán28 / 19 / 1147 / 51 / 2
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi3 / 6 / 19 / 20 / 2
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 47 (0%)0 / 197 (0%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-37,6%-47,1%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-2,8% / -54,3%-2,8% / -71,4%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -0,3% so với S&P 500 -1,3% (n = 152)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Saiyi HeCMB International Securities45% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 148 US$25 thg 8, 2026
  2. Thomas ChongJefferies38% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 146 US$19 thg 11, 2025
  3. Eddy WangMorgan Stanley25% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 129 US$27 thg 5, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
10 thg 9, 2026Andre ChangJ.P. MorganGiữDuy trì95,00 US$
7 thg 9, 2026Shawn YangArete ResearchGiữHạ hạng93,00 US$
26 thg 8, 2026Lei Yang CFACGS InternationalMuaKhẳng định lại114 US$
27 thg 8, 2026Joyce JuBank of America SecuritiesGiữKhẳng định lại117 US$
25 thg 8, 2026Jiong ShaoBarclaysGiữDuy trì89,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng80,00 US$90,00 US$100 US$110 US$120 US$130 US$140 US$thg 10 25 · Mua 11 · Giữ 9 · Bán 1thg 10 25thg 11 25 · Mua 9 · Giữ 6 · Bán 0thg 12 25 · Mua 9 · Giữ 7 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 8 · Giữ 8 · Bán 0thg 2 26 · Mua 6 · Giữ 5 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 8 · Giữ 7 · Bán 0thg 4 26 · Mua 9 · Giữ 6 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 7 · Giữ 4 · Bán 0thg 6 26 · Mua 7 · Giữ 6 · Bán 1thg 6 26thg 7 26 · Mua 7 · Giữ 7 · Bán 1thg 8 26 · Mua 9 · Giữ 8 · Bán 1thg 8 26thg 9 26 · Mua 8 · Giữ 9 · Bán 1thg 10 25 · mục tiêu TB 134 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 144 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 143 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 142 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 144 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 140 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 139 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 121 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 115 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 115 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 114 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 111 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 135 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 116 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 113 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 101 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 104 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 102 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 99,88 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 84,44 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 76,28 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 88,56 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 84,00 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 77,73 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 48 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu PDD ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu PDD Holdings Inc. (PDD) được giao dịch trên 15 sàn crypto, bao gồm KuCoin, BingX, XT.com. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch PDD suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu PDD giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu PDD là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp PDD là +4,4% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +45,7% trên 15 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp PDD so với cổ phiếu PDD Holdings Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp PDD là 78,3 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 78,3 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu PDD là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu PDD là một phái sinh theo dõi giá của PDD Holdings Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán PDD Holdings Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

PDDUSDT perpetual là gì?

PDDUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu PDD Holdings Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu PDD qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

PDD perpetuals · perpequities.comPDD perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/pdd-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/pdd-perp.svg" width="240" height="64" alt="PDD perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp PDD

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với PDD — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho PDD, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X