PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Atlassian Corporation (TEAM)

Perpetual futures TEAM trên 16 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch TEAMUSDT.

Atlassian Corporation cung cấp phần mềm cộng tác và quản lý dự án, bao gồm Jira, Confluence, Trello và Bitbucket.

$196,74+4,7%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Ourbit (TEAM/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

16/16 thị trường trực tiếp
Sàn
16
Thị trường trực tiếp
16/16
Khối lượng 24h
4,6 Tr $Độ phủ: 14/16 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 8,5 Tr $
Open interest
33,1 Tr $Độ phủ: 14/16 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
200 N $
Extended
Spread hẹp nhất
+0,5 bps
Gate.io
Khối lượng cao nhất
2,6 Tr $
Deepcoin
Cơ cấu thanh toán
USDT · 14/16
Khối lượng perp/spot
0,03x
Khối lượng spot 177,6 Tr $
OI / free float
+0,07%
Free float 50,7 T $
Hiệu suất spot
1D+4,05%
5D+10,83%
1M+3,13%
6M+187,13%
YTD+20,58%
1Y+30,17%

Ma trận sàn

16 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
XT.comGiao dịchTEAM/USDTĐang giao dịch$196,67+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+6,6 bps74,9 N $965,7 N $32,6 Tr $USDT20x
BinanceGiao dịchTEAM/USDTĐang giao dịch$196,670,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,6 bps49,9 N $254,3 N $76,7 N $USDT-
LBankGiao dịchTEAM/USDTĐang giao dịch$196,660,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,6 bps103,4 N $176,7 N $74,6 N $USDT50x
HTXGiao dịchTEAM/USDTĐang giao dịch$196,45-+109,4 bps159,5 N $147,8 N $-USDT-
BitunixGiao dịchTEAM/USDTĐang giao dịch$196,610,0% APR
+0,00002% mỗi 8h
+12,7 bps168,5 N $123,9 N $23,1 N $USDT20x
MEXCGiao dịchTEAM/USDTĐang giao dịch$196,600,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,6 bps53,8 N $91,1 N $57,8 N $USDT20x
BybitGiao dịchTEAM/USDTĐang giao dịch$196,730,0% APR
0,000% mỗi 8h
+21,4 bps28,1 N $87,1 N $84,7 N $USDT25x
BitgetGiao dịchTEAM/USDTĐang giao dịch$196,620,0% APR
0,000% mỗi 8h
+9,7 bps-82 N $58,2 N $USDT20x
BloFinGiao dịchTEAM/USDTĐang giao dịch$196,60+0,6% APR
+0,00054% mỗi 8h
+6,6 bps160,7 N $12,1 N $9,6 N $USDT20x
OKXGiao dịchTEAM/USDTĐang giao dịch$196,400,0% APR
0,000% mỗi 8h
+50,4 bps13,3 N $9,5 N $11,7 N $USDT10x
Gate.ioGiao dịchTEAM/USDTĐang giao dịch$196,980,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,5 bps-8,6 N $13,8 N $USDT20x
Crypto.com ExchangeGiao dịchTEAM/USDĐang giao dịch$196,88+65,9% APR
+0,00752% mỗi 1h
+15,8 bps2,8 N $641,3 $147,7 $USD50x
ExtendedGiao dịchTEAM/USDĐang giao dịch$196,74+4,4% APR
+0,00050% mỗi 1h
+38,6 bps200 N $0 $0 $USD5x
DeepcoinGiao dịchTEAM/USDTĐang giao dịch$196,61-11,0% APR
-0,010% mỗi 8h
+6,6 bps51,1 N $2,6 Tr $-USDT25x
OurbitGiao dịchTEAM/USDTĐang giao dịch$196,610,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,6 bps108,5 N $2,7 Tr $⚠110,1 N $USDT20x
BingXGiao dịchTEAM-USDTĐang giao dịch$196,92+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+36,1 bps41,5 N $1,3 Tr $⚠5,6 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 11/16 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +16,0 bps – +26,3 bps

Quá mỏng: OKX, Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: HTX, Bitget, Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

TEAM

Spread hẹp nhất

TEAM

Khối lượng cao nhất

TEAM

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 3h trước
Vốn hóa
51,7 T $
Cập nhật 3h trước
Doanh thu
6,6 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+14%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-0,8%
P/E
-936,4
P/E cùng ngành 33,4
Dòng tiền tự do
1,3 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-53,8 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
7,9
P/E cùng ngành
33,4
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
7,5 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 1,7 T $ · Cập nhật 3h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất6,6 T $
Biên lợi nhuận ròng-0,8%
Dòng tiền tự do1,3 T $
Nợ ròng-6,6 Tr $
20212,1 T $
20222,8 T $
20233,5 T $
20244,4 T $
20255,2 T $
20266,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20212,1 T $+29%-696,3 Tr $756,6 Tr $
20222,8 T $+34%-519,5 Tr $750,5 Tr $
20233,5 T $+26%-486,8 Tr $842,3 Tr $
20244,4 T $+23%-300,5 Tr $1,4 T $
20255,2 T $+20%-256,7 Tr $1,4 T $
20266,6 T $+26%-53,8 Tr $1,3 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+83,4%+3,2%-33,3%-236,1%-23,6%
2022+83,8%+2,5%-18,5%-158,7%-15,6%
2023+82,1%-9,8%-13,8%-74,4%-11,9%
2024+81,6%-2,7%-6,9%-29,1%-5,8%
2025+82,8%-2,5%-4,9%-19,1%-4,2%
2026+84,8%+0,2%-0,8%-5,1%-0,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2021919,2 Tr $605,3 Tr $-313,9 Tr $0,70
20221,4 T $1,3 T $-70,8 Tr $1,19
20232,1 T $1,3 T $-820,2 Tr $1,35
20242,2 T $1,2 T $-927,6 Tr $1,18
20252,5 T $1,2 T $-1,3 T $1,22
20261,2 T $1,2 T $-6,6 Tr $0,78
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202164,1 T $63,8 T $30,7-92,1
202247,5 T $47,4 T $16,9-91,4
202343 T $42,2 T $12,2-88,3
202446,2 T $45,3 T $10,6-153,7
202553,2 T $51,9 T $10,2-207,2
202620,2 T $20,2 T $3,1-370,4
Q1 20251,2 T $
Q2 20251,3 T $
Q3 20251,4 T $
Q4 20251,4 T $
Q1 20261,4 T $
Q2 20261,6 T $
Q3 20261,8 T $
Q4 20261,8 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q1 20251,2 T $+21%-123,8 Tr $74,3 Tr $
Q2 20251,3 T $+21%-38,2 Tr $342,6 Tr $
Q3 20251,4 T $+14%-70,8 Tr $638,3 Tr $
Q4 20251,4 T $+22%-23,9 Tr $360,3 Tr $
Q1 20261,4 T $+21%-51,9 Tr $114,6 Tr $
Q2 20261,6 T $+23%-42,6 Tr $168,5 Tr $
Q3 20261,8 T $+32%-98,4 Tr $561,3 Tr $
Q4 20261,8 T $+28%139,1 Tr $474,7 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q1 2025+81,7%-2,7%-10,4%-12,0%-2,5%
Q2 2025+82,7%-4,5%-3,0%-3,1%-0,7%
Q3 2025+83,8%-0,9%-5,2%-5,2%-1,2%
Q4 2025+83,1%-2,1%-1,7%-1,8%-0,4%
Q1 2026+82,0%-6,7%-3,6%-3,8%-0,9%
Q2 2026+85,0%-3,0%-2,7%-2,7%-0,7%
Q3 2026+84,9%-3,1%-5,5%-11,2%-1,7%
Q4 2026+86,9%+11,9%+7,9%+13,1%+2,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q1 20252,1 T $1,2 T $-810,6 Tr $1,18
Q2 20252,2 T $1,2 T $-973,1 Tr $1,24
Q3 20252,7 T $1,2 T $-1,4 T $1,26
Q4 20252,5 T $1,2 T $-1,3 T $1,22
Q1 20262,3 T $1,2 T $-1,1 T $1,26
Q2 20261,2 T $1,4 T $232,7 Tr $0,89
Q3 20261,1 T $1,2 T $106,7 Tr $0,70
Q4 20261,2 T $1,2 T $-6,6 Tr $0,78
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q1 202541,4 T $40,6 T $34,8-82,7
Q2 202563,6 T $62,6 T $49,4-405,6
Q3 202555,7 T $54,3 T $41,1-196,5
Q4 202553,4 T $52,1 T $38,6-558,6
Q1 202642 T $40,9 T $29,3-199,6
Q2 202642,7 T $42,9 T $26,9-253,3
Q3 202617,8 T $17,9 T $10,0-44,9
Q4 202619,7 T $19,7 T $11,136,7

Đã làm mới 3h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu1,8 T $Q4 2026
446,7 Tr $893,5 Tr $1,3 T $1,8 T $Q1 2024: 977,8 Tr $Q2 2024: 1,1 T $Q3 2024: 1,2 T $Q4 2024: 1,1 T $Q1 2025: 1,2 T $Q2 2025: 1,3 T $Q3 2025: 1,4 T $Q4 2025: 1,4 T $Q1 2026: 1,4 T $Q2 2026: 1,6 T $Q3 2026: 1,8 T $Q4 2026: 1,8 T $Q1 2024Q4 2026
Lợi nhuận ròng139,1 Tr $Q4 2026
-112,9 Tr $-28,9 Tr $55,1 Tr $139,1 Tr $Q1 2024: -31,9 Tr $Q2 2024: -84,5 Tr $Q3 2024: 12,8 Tr $Q4 2024: -196,9 Tr $Q1 2025: -123,8 Tr $Q2 2025: -38,2 Tr $Q3 2025: -70,8 Tr $Q4 2025: -23,9 Tr $Q1 2026: -51,9 Tr $Q2 2026: -42,6 Tr $Q3 2026: -98,4 Tr $Q4 2026: 139,1 Tr $Q1 2024Q4 2026
EBITDA250,5 Tr $Q4 2026
45,1 Tr $113,6 Tr $182 Tr $250,5 Tr $Q1 2024: 13,1 Tr $Q2 2024: -14,1 Tr $Q3 2024: 51,7 Tr $Q4 2024: -23,3 Tr $Q1 2025: -19 N $Q2 2025: -16,7 Tr $Q3 2025: 23,6 Tr $Q4 2025: 17,2 Tr $Q1 2026: -23,4 Tr $Q2 2026: -7,6 Tr $Q3 2026: -7,5 Tr $Q4 2026: 250,5 Tr $Q1 2024Q4 2026
Dòng tiền tự do474,7 Tr $Q4 2026
159,6 Tr $319,2 Tr $478,7 Tr $638,3 Tr $Q1 2024: 163,3 Tr $Q2 2024: 284,3 Tr $Q3 2024: 554,9 Tr $Q4 2024: 412,6 Tr $Q1 2025: 74,3 Tr $Q2 2025: 342,6 Tr $Q3 2025: 638,3 Tr $Q4 2025: 360,3 Tr $Q1 2026: 114,6 Tr $Q2 2026: 168,5 Tr $Q3 2026: 561,3 Tr $Q4 2026: 474,7 Tr $Q1 2024Q4 2026
EPS0,53 $Q4 2026
-0,44 $-0,11 $0,21 $0,53 $Q1 2024: -0,12 $Q2 2024: -0,33 $Q3 2024: 0,05 $Q4 2024: -0,76 $Q1 2025: -0,48 $Q2 2025: -0,15 $Q3 2025: -0,27 $Q4 2025: -0,09 $Q1 2026: -0,2 $Q2 2026: -0,16 $Q3 2026: -0,38 $Q4 2026: 0,53 $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặt / Nợ1,2 T $Q4 2026
665,2 Tr $1,3 T $2 T $2,7 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 2,1 T $Q1 2024 · Nợ: 1,3 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 1,5 T $Q2 2024 · Nợ: 1,3 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,9 T $Q3 2024 · Nợ: 1,2 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 2,2 T $Q4 2024 · Nợ: 1,2 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 2,1 T $Q1 2025 · Nợ: 1,2 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 2,2 T $Q2 2025 · Nợ: 1,2 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 2,7 T $Q3 2025 · Nợ: 1,2 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 2,5 T $Q4 2025 · Nợ: 1,2 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 2,3 T $Q1 2026 · Nợ: 1,2 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,2 T $Q2 2026 · Nợ: 1,4 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 1,1 T $Q3 2026 · Nợ: 1,2 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 1,2 T $Q4 2026 · Nợ: 1,2 T $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+86,9%Q4 2026
+8,7%+34,7%+60,8%+86,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +81,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +81,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +82,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +80,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +81,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +82,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +83,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +83,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +82,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +85,0%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +84,9%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +86,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,0%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,1%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -3,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -8,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +1,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -17,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -10,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -3,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -5,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -1,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -3,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -2,7%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -5,5%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +7,9%Q1 2024Q4 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+27,6%Q4 2026
+7,9%+15,9%+23,8%+31,7%Q4 2024: +20,5%Q1 2025: +21,5%Q2 2025: +21,4%Q3 2025: +14,1%Q4 2025: +22,3%Q1 2026: +20,6%Q2 2026: +23,3%Q3 2026: +31,7%Q4 2026: +27,6%Q1 2024Q4 2026
Cổ phiếu lưu hành253,4 TrQ4 2026
65,9 Tr131,7 Tr197,6 Tr263,4 TrQ1 2024: 257,9 TrQ2 2024: 258,6 TrQ3 2024: 261,8 TrQ4 2024: 260,3 TrQ1 2025: 260,5 TrQ2 2025: 261,1 TrQ3 2025: 262,7 TrQ4 2025: 262,9 TrQ1 2026: 263 TrQ2 2026: 263,4 TrQ3 2026: 261 TrQ4 2026: 253,4 TrQ1 2024Q4 2026
Định giá36,7Q4 2026
-172,8213,0598,8984,6Q1 2024 · P/E: -419,8Q2 2024 · P/E: -180,2Q3 2024 · P/E: 984,6Q4 2024 · P/E: -58,6Q1 2025 · P/E: -82,7Q2 2025 · P/E: -405,6Q3 2025 · P/E: -196,5Q4 2025 · P/E: -558,6Q1 2026 · P/E: -199,6Q2 2026 · P/E: -253,3Q3 2026 · P/E: -44,9Q4 2026 · P/E: 36,7Q1 2024 · P/S: 53,2Q2 2024 · P/S: 58,0Q3 2024 · P/S: 42,2Q4 2024 · P/S: 41,0Q1 2025 · P/S: 34,8Q2 2025 · P/S: 49,4Q3 2025 · P/S: 41,1Q4 2025 · P/S: 38,6Q1 2026 · P/S: 29,3Q2 2026 · P/S: 26,9Q3 2026 · P/S: 10,0Q4 2026 · P/S: 11,1Q1 2024Q4 2026
P/EP/S
Doanh thu6,6 T $2026
1,6 T $3,3 T $4,9 T $6,6 T $2019: 1,2 T $2020: 1,6 T $2021: 2,1 T $2022: 2,8 T $2023: 3,5 T $2024: 4,4 T $2025: 5,2 T $2026: 6,6 T $20192026
Lợi nhuận ròng-53,8 Tr $2026
-522,2 Tr $-348,2 Tr $-174,1 Tr $2019: -637,6 Tr $2020: -350,7 Tr $2021: -696,3 Tr $2022: -519,5 Tr $2023: -486,8 Tr $2024: -300,5 Tr $2025: -256,7 Tr $2026: -53,8 Tr $20192026
EBITDA212,2 Tr $2026
-318,3 Tr $-141,4 Tr $35,4 Tr $212,2 Tr $2019: -495,1 Tr $2020: -199,2 Tr $2021: -419,1 Tr $2022: -377,7 Tr $2023: -220,1 Tr $2024: 27,4 Tr $2025: 24 Tr $2026: 212,2 Tr $20192026
Dòng tiền tự do1,3 T $2026
353,9 Tr $707,8 Tr $1,1 T $1,4 T $2019: 420 Tr $2020: 538,5 Tr $2021: 756,6 Tr $2022: 750,5 Tr $2023: 842,3 Tr $2024: 1,4 T $2025: 1,4 T $2026: 1,3 T $20192026
EPS-0,21 $2026
-2,09 $-1,4 $-0,7 $2019: -2,67 $2020: -1,43 $2021: -2,79 $2022: -2,05 $2023: -1,9 $2024: -1,16 $2025: -0,98 $2026: -0,21 $20192026
Tiền mặt / Nợ1,2 T $2026
628,2 Tr $1,3 T $1,9 T $2,5 T $2019 · Tiền mặt: 1,3 T $2019 · Nợ: 853,6 Tr $2020 · Tiền mặt: 1,5 T $2020 · Nợ: 1,2 T $2021 · Tiền mặt: 919,2 Tr $2021 · Nợ: 605,3 Tr $2022 · Tiền mặt: 1,4 T $2022 · Nợ: 1,3 T $2023 · Tiền mặt: 2,1 T $2023 · Nợ: 1,3 T $2024 · Tiền mặt: 2,2 T $2024 · Nợ: 1,2 T $2025 · Tiền mặt: 2,5 T $2025 · Nợ: 1,2 T $2026 · Tiền mặt: 1,2 T $2026 · Nợ: 1,2 T $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+84,8%2026
-18,3%+16,1%+50,5%+84,8%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +82,6%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +83,3%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +83,4%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +83,8%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +82,1%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +81,6%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +82,8%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +84,8%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,2%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,9%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,2%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,5%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -9,8%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,7%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,5%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,2%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -52,7%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -21,7%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -33,3%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -18,5%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -13,8%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -6,9%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -4,9%2026 · Biên lợi nhuận ròng: -0,8%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+26,0%2026
+9,6%+19,2%+28,8%+38,5%2019: +38,5%2020: +33,4%2021: +29,4%2022: +34,2%2023: +26,1%2024: +23,3%2025: +19,7%2026: +26,0%20192026
Cổ phiếu lưu hành260,2 Tr2026
65,4 Tr130,9 Tr196,3 Tr261,8 Tr2019: 238,6 Tr2020: 244,8 Tr2021: 249,7 Tr2022: 253,3 Tr2023: 256,3 Tr2024: 259,1 Tr2025: 261,8 Tr2026: 260,2 Tr20192026
Định giá-370,42026
-270,2-169,9-69,630,72019 · P/E: -49,42020 · P/E: -126,12021 · P/E: -92,12022 · P/E: -91,42023 · P/E: -88,32024 · P/E: -153,72025 · P/E: -207,22026 · P/E: -370,42019 · P/S: 26,02020 · P/S: 27,32021 · P/S: 30,72022 · P/S: 16,92023 · P/S: 12,22024 · P/S: 10,62025 · P/S: 10,22026 · P/S: 3,120192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 1,7 T $ · Cập nhật 3h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20275,497,5 T $+14%16
FY 20286,688,6 T $+30%8
FY 20298,5110 T $+52%4
FY 20307,8611 T $+67%1
FY 20310,0012,4 T $+89%2
Q3 20271,492 T $+10%12

Sự kiện công ty

6
2026-10-29Kết quảThực tế - / Ước tính 1,44-
2026-08-06Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế 1,87 / Ước tính 1,5Vượt dự báo
2026-04-30Kết quảThực tế 1,75 / Ước tính 1,33Vượt dự báo
2026-02-05Kết quảThực tế 1,22 / Ước tính 1,15Vượt dự báo
2025-10-30Kết quảThực tế 1,04 / Ước tính 0,84Vượt dự báo
2025-08-07Kết quảThực tế 0,98 / Ước tính 0,83Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 14:00 UTC 27 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Software - Application
Giám đốc điều hành
Michael Cannon-Brookes
Nhân viên
13.301
Ngày IPO
9 thg 12, 2015
Quốc gia
AU
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi5,43
Điểm Piotroskii5/9
Xếp hạng FMPiC-
Lợi nhuận chủ sở hữui503,35 Tr US$1,99 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 29 out of 45

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
47,46 T US$+136.9%thg 6 26 – thg 9 26
20,04 T US$34,75 T US$49,47 T US$Cao nhất: 49,47 T US$ · 2026-09-21Thấp nhất: 20,04 T US$ · 2026-06-29Hiện tại: 47,46 T US$ · 2026-09-25thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 47,46 T US$ · 2026-09-25Cao nhất: 49,47 T US$ · 2026-09-21Thấp nhất: 20,04 T US$ · 2026-06-29
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,04%5,1 Tr
VO0,3%3,5 Tr
VUG0,12%2,4 Tr
VWIGX0,39%2,3 Tr
CCIZX1,45%2,1 Tr
VXF0,37%1,9 Tr
VGT0,17%1,5 Tr
VOT0,7%1,2 Tr
IWP0,88%901,3 N
IGV1,06%772,9 N
VCPA.S0,02%745 N
SZNE2,39%716,7 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi TEAM đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị166502
Nhà phân tích2840
Mua / giữ / bán139 / 27 / 0383 / 119 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 0 / 314 / 3 / 14
Giá mục tiêu đạt / không đạt92 / 65 (59%)106 / 350 (23%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+16,6%-10,5%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+126,1% / -40,7%+126,1% / -52,5%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +0,6% so với S&P 500 -4,0% (n = 379)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Ryan MacWilliamsWells Fargo90% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 180 US$7 thg 8, 2026
  2. Fatima BoolaniCiti80% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 225 US$1 thg 9, 2026
  3. David HynesCanaccord Genuity73% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 15 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 175 US$7 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
28 thg 9, 2026Robert OliverRobert W. BairdMuaDuy trì245 US$
28 thg 9, 2026Robert OliverRobert W. BairdMuaDuy trì245 US$
21 thg 9, 2026Allan VerkhovskiBTIGMuaDuy trì230 US$
21 thg 9, 2026Thomas BlakeyCantor FitzgeraldMuaDuy trì220 US$
21 thg 9, 2026Thomas BlakeyCantor FitzgeraldMuaDuy trì220 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng60,00 US$80,00 US$100 US$120 US$140 US$160 US$180 US$200 US$220 US$thg 11 25 · Mua 21 · Giữ 6 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 22 · Giữ 6 · Bán 0thg 1 26 · Mua 21 · Giữ 5 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 20 · Giữ 4 · Bán 0thg 3 26 · Mua 18 · Giữ 4 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 18 · Giữ 3 · Bán 0thg 5 26 · Mua 20 · Giữ 3 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 20 · Giữ 3 · Bán 0thg 7 26 · Mua 21 · Giữ 4 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 24 · Giữ 3 · Bán 0thg 9 26 · Mua 24 · Giữ 3 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 24 · Giữ 3 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 240 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 240 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 230 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 181 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 169 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 133 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 131 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 131 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 128 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 176 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 188 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 188 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 150 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 162 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 118 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 75,13 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 68,25 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 68,59 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 108 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 77,79 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 101 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 194 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 179 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 188 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 166 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu TEAM ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Atlassian Corporation (TEAM) được giao dịch trên 16 sàn crypto, bao gồm Ourbit, Deepcoin, BingX. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch TEAM suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu TEAM giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu TEAM là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp TEAM là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -11,0% đến +65,9% trên 16 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp TEAM so với cổ phiếu Atlassian Corporation như thế nào?

Giá mark trung vị của perp TEAM là 196,6 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 196,7 $, chênh lệch cơ sở -0,1%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu TEAM là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu TEAM là một phái sinh theo dõi giá của Atlassian Corporation mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Atlassian Corporation trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

TEAMUSDT perpetual là gì?

TEAMUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Atlassian Corporation thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu TEAM qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

TEAM perpetuals · perpequities.comTEAM perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/team-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/team-perp.svg" width="240" height="64" alt="TEAM perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp TEAM

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với TEAM — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho TEAM, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X