PerpEquities

Cổ phiếu · Tiêu dùng chu kỳ

Hợp đồng perpetual MercadoLibre, Inc. (MELI)

Perpetual futures MELI trên 7 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch MELIUSDT.

MercadoLibre vận hành các nền tảng thương mại điện tử tại Mỹ Latinh, gồm chợ trực tuyến Mercado Libre, thanh toán Mercado Pago, logistics Mercado Envios và các dịch vụ khác.

$1.755-2,5%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (MELI-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

7/7 thị trường trực tiếp
Sàn
7
Thị trường trực tiếp
7/7
Khối lượng 24h
1,3 Tr $Độ phủ: 6/7 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 2,6 Tr $
Open interest
963,8 N $Độ phủ: 6/7 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
614,5 N $
MEXC
Spread hẹp nhất
+21,7 bps
MEXC
Khối lượng cao nhất
776,2 N $
MEXC
Cơ cấu thanh toán
USDT · 5/7
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 1,2 T $
OI / free float
0,00%
Free float 82,5 T $
Hiệu suất spot
1D-2,51%
5D-3,89%
1M-9,95%
6M+8,82%
YTD-12,91%
1Y-30,14%

Ma trận sàn

7 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchMELI-USDTĐang giao dịch$1.756+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+41,0 bps311,4 N $1,3 Tr $⚠1,6 N $USDT-
MEXCGiao dịchMELI/USDTĐang giao dịch$1.755-28,6% APR
-0,026% mỗi 8h
+21,7 bps614,5 N $776,2 N $792,1 N $USDT20x
HTXGiao dịchMELI/USDTĐang giao dịch$1.755-+220,5 bps0 $397,5 N $-USDT-
BitgetGiao dịchMELI/USDTĐang giao dịch$1.7550,0% APR
0,000% mỗi 8h
+29,1 bps-113,2 N $53 N $USDT20x
Gate.ioGiao dịchMELI/USDTĐang giao dịch$1.7550,0% APR
0,000% mỗi 8h
+116,1 bps-39,1 N $18 N $USDT20x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchpara:MELIĐang giao dịch$1.754+7,7% APR
+0,00088% mỗi 1h
+57,6 bps105,2 N $5,6 N $84,1 N $USDC10x
ExtendedGiao dịchMELI/USDĐang giao dịch$1.754+4,4% APR
+0,00050% mỗi 1h
+40,8 bps200 N $1,8 N $14,9 N $USD10x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản đủ · 4/7 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +23,7 bps – +31,5 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: MEXC · +17,7 bps

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: HTX, Bitget, Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

MELI

Spread hẹp nhất

MELI

Khối lượng cao nhất

MELI

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
88,9 T $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
35,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+44%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+5,3%
P/E
47,7
P/E cùng ngành 30,1
Dòng tiền tự do
12,5 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
1,9 T $
12 tháng gần nhất
P/S
2,5
P/E cùng ngành
30,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
41,6 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 10,6 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
0,15 $
2017-12-28

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất28,9 T $
Biên lợi nhuận ròng+6,9%
Dòng tiền tự do10,8 T $
Nợ ròng7,7 T $
20204 T $
20217,1 T $
202210,8 T $
202315,1 T $
202420,8 T $
202528,9 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20204 T $+73%-1 Tr $935,4 Tr $
20217,1 T $+78%83 Tr $355,5 Tr $
202210,8 T $+52%482 Tr $2,5 T $
202315,1 T $+40%987 Tr $4,6 T $
202420,8 T $+38%1,9 T $7,1 T $
202528,9 T $+39%2 T $10,8 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+43,0%+3,2%0,0%-0,1%0,0%
2021+42,5%+6,2%+1,2%+5,4%+0,8%
2022+48,2%+9,9%+4,5%+26,4%+3,5%
2023+50,2%+14,6%+6,5%+32,1%+5,6%
2024+46,1%+12,7%+9,2%+43,9%+7,6%
2025+44,5%+11,1%+6,9%+29,6%+4,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20201,9 T $1,7 T $-148,3 Tr $1,47
20212,6 T $4 T $1,4 T $1,40
20221,9 T $5,4 T $3,5 T $1,28
20232,6 T $5,3 T $2,8 T $1,27
20242,6 T $6,9 T $4,2 T $1,21
20253,7 T $11,4 T $7,7 T $1,17
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202083,3 T $83,2 T $21,0-117.973,2
202167,2 T $68,6 T $9,5807,4
202242,6 T $46,1 T $4,088,4
202379 T $81,8 T $5,280,0
202486,2 T $90,4 T $4,145,1
2025102,1 T $109,8 T $3,551,1
Q3 20245,3 T $
Q4 20246,1 T $
Q1 20255,9 T $
Q2 20256,8 T $
Q3 20257,4 T $
Q4 20258,8 T $
Q1 20268,8 T $
Q2 202610,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20245,3 T $+35%397 Tr $1,4 T $
Q4 20246,1 T $+42%639 Tr $2,6 T $
Q1 20255,9 T $+37%494 Tr $672 Tr $
Q2 20256,8 T $+34%523 Tr $2,2 T $
Q3 20257,4 T $+39%421 Tr $2,5 T $
Q4 20258,8 T $+45%559 Tr $4,8 T $
Q1 20268,8 T $+49%417 Tr $1,3 T $
Q2 202610,2 T $+50%466 Tr $3,9 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+45,9%+10,5%+7,5%+9,9%+1,8%
Q4 2024+45,4%+13,5%+10,5%+14,7%+2,5%
Q1 2025+46,7%+12,9%+8,3%+9,9%+1,8%
Q2 2025+45,6%+12,2%+7,7%+9,2%+1,6%
Q3 2025+43,3%+9,8%+5,7%+6,8%+1,1%
Q4 2025+43,2%+10,1%+6,4%+8,3%+1,3%
Q1 2026+43,7%+6,9%+4,7%+5,7%+0,9%
Q2 2026+40,9%+6,7%+4,6%+5,9%+0,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20242,2 T $6,3 T $4,2 T $1,25
Q4 20242,6 T $6,9 T $4,2 T $1,21
Q1 20253 T $7,7 T $4,7 T $1,20
Q2 20253 T $9 T $6 T $1,20
Q3 20252,6 T $9,9 T $7,3 T $1,17
Q4 20253,7 T $11,4 T $7,7 T $1,17
Q1 20263,7 T $12,3 T $8,7 T $1,16
Q2 20263,6 T $13,2 T $9,5 T $1,12
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024104 T $108,2 T $19,665,5
Q4 202486,2 T $90,4 T $14,233,7
Q1 202598,9 T $103,7 T $16,750,1
Q2 2025132,5 T $138,5 T $19,563,3
Q3 2025118,5 T $125,8 T $16,070,4
Q4 2025102,1 T $109,8 T $11,745,7
Q1 202687,7 T $96,3 T $9,952,5
Q2 202686,1 T $95,6 T $8,546,2

Đã làm mới 2h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu10,2 T $Q2 2026
2,5 T $5,1 T $7,6 T $10,2 T $Q3 2023: 3,9 T $Q4 2023: 4,3 T $Q1 2024: 4,3 T $Q2 2024: 5,1 T $Q3 2024: 5,3 T $Q4 2024: 6,1 T $Q1 2025: 5,9 T $Q2 2025: 6,8 T $Q3 2025: 7,4 T $Q4 2025: 8,8 T $Q1 2026: 8,8 T $Q2 2026: 10,2 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng466 Tr $Q2 2026
159,8 Tr $319,5 Tr $479,3 Tr $639 Tr $Q3 2023: 359 Tr $Q4 2023: 165 Tr $Q1 2024: 344 Tr $Q2 2024: 531 Tr $Q3 2024: 397 Tr $Q4 2024: 639 Tr $Q1 2025: 494 Tr $Q2 2025: 523 Tr $Q3 2025: 421 Tr $Q4 2025: 559 Tr $Q1 2026: 417 Tr $Q2 2026: 466 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA668 Tr $Q2 2026
265 Tr $530 Tr $795 Tr $1,1 T $Q3 2023: 719 Tr $Q4 2023: 446 Tr $Q1 2024: 673 Tr $Q2 2024: 861 Tr $Q3 2024: 717 Tr $Q4 2024: 963 Tr $Q1 2025: 917 Tr $Q2 2025: 951 Tr $Q3 2025: 485 Tr $Q4 2025: 1,1 T $Q1 2026: 890 Tr $Q2 2026: 668 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do3,9 T $Q2 2026
1,2 T $2,4 T $3,6 T $4,8 T $Q3 2023: 815 Tr $Q4 2023: 1,7 T $Q1 2024: 1,1 T $Q2 2024: 1,7 T $Q3 2024: 1,4 T $Q4 2024: 2,6 T $Q1 2025: 672 Tr $Q2 2025: 2,2 T $Q3 2025: 2,5 T $Q4 2025: 4,8 T $Q1 2026: 1,3 T $Q2 2026: 3,9 T $Q3 2023Q2 2026
EPS9,19 $Q2 2026
3,15 $6,3 $9,45 $12,6 $Q3 2023: 7,15 $Q4 2023: 3,25 $Q1 2024: 6,79 $Q2 2024: 10,5 $Q3 2024: 7,83 $Q4 2024: 12,6 $Q1 2025: 9,74 $Q2 2025: 10,3 $Q3 2025: 8,3 $Q4 2025: 11 $Q1 2026: 8,23 $Q2 2026: 9,19 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ3,6 T $Q2 2026
3,3 T $6,6 T $9,9 T $13,2 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 2,2 T $Q3 2023 · Nợ: 5,2 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 2,6 T $Q4 2023 · Nợ: 5,3 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 2,6 T $Q1 2024 · Nợ: 5,3 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 2,8 T $Q2 2024 · Nợ: 5,4 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 2,2 T $Q3 2024 · Nợ: 6,3 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 2,6 T $Q4 2024 · Nợ: 6,9 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 3 T $Q1 2025 · Nợ: 7,7 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 3 T $Q2 2025 · Nợ: 9 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 2,6 T $Q3 2025 · Nợ: 9,9 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 3,7 T $Q4 2025 · Nợ: 11,4 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 3,7 T $Q1 2026 · Nợ: 12,3 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 3,6 T $Q2 2026 · Nợ: 13,2 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+40,9%Q2 2026
+13,3%+26,7%+40,0%+53,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +53,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +45,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +46,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +46,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +45,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +45,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +46,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +45,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +43,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +43,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +43,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +40,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +9,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +3,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +7,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +10,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +7,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +10,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +8,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +7,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +5,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +6,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +4,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +4,6%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+49,8%Q2 2026
+12,4%+24,9%+37,3%+49,8%Q3 2024: +35,3%Q4 2024: +42,2%Q1 2025: +37,0%Q2 2025: +33,8%Q3 2025: +39,5%Q4 2025: +44,6%Q1 2026: +49,0%Q2 2026: +49,8%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành50,7 TrQ2 2026
12,7 Tr25,3 Tr38 Tr50,7 TrQ3 2023: 50,2 TrQ4 2023: 50,7 TrQ1 2024: 50,7 TrQ2 2024: 50,7 TrQ3 2024: 50,7 TrQ4 2024: 50,7 TrQ1 2025: 50,7 TrQ2 2025: 50,7 TrQ3 2025: 50,7 TrQ4 2025: 50,7 TrQ1 2026: 50,7 TrQ2 2026: 50,7 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá46,2Q2 2026
30,160,390,4120,5Q3 2023 · P/E: 44,1Q4 2023 · P/E: 120,5Q1 2024 · P/E: 56,3Q2 2024 · P/E: 38,1Q3 2024 · P/E: 65,5Q4 2024 · P/E: 33,7Q1 2025 · P/E: 50,1Q2 2025 · P/E: 63,3Q3 2025 · P/E: 70,4Q4 2025 · P/E: 45,7Q1 2026 · P/E: 52,5Q2 2026 · P/E: 46,2Q3 2023 · P/S: 16,1Q4 2023 · P/S: 18,7Q1 2024 · P/S: 17,9Q2 2024 · P/S: 16,0Q3 2024 · P/S: 19,6Q4 2024 · P/S: 14,2Q1 2025 · P/S: 16,7Q2 2025 · P/S: 19,5Q3 2025 · P/S: 16,0Q4 2025 · P/S: 11,7Q1 2026 · P/S: 9,9Q2 2026 · P/S: 8,5Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu28,9 T $2025
7,2 T $14,4 T $21,7 T $28,9 T $2018: 1,4 T $2019: 2,3 T $2020: 4 T $2021: 7,1 T $2022: 10,8 T $2023: 15,1 T $2024: 20,8 T $2025: 28,9 T $20182025
Lợi nhuận ròng2 T $2025
370,3 Tr $912,5 Tr $1,5 T $2 T $2018: -36,6 Tr $2019: -172 Tr $2020: -1 Tr $2021: 83 Tr $2022: 482 Tr $2023: 987 Tr $2024: 1,9 T $2025: 2 T $20182025
EBITDA3,6 T $2025
890,3 Tr $1,8 T $2,7 T $3,6 T $2018: 36,6 Tr $2019: 32 Tr $2020: 293 Tr $2021: 674 Tr $2022: 1,3 T $2023: 2,3 T $2024: 3,2 T $2025: 3,6 T $20182025
Dòng tiền tự do10,8 T $2025
2,7 T $5,4 T $8,1 T $10,8 T $2018: 133,2 Tr $2019: 314,2 Tr $2020: 935,4 Tr $2021: 355,5 Tr $2022: 2,5 T $2023: 4,6 T $2024: 7,1 T $2025: 10,8 T $20182025
EPS39,4 $2025
7,2 $17,9 $28,7 $39,4 $2018: -0,82 $2019: -3,53 $2020: -0,01 $2021: 1,67 $2022: 9,53 $2023: 19,5 $2024: 37,7 $2025: 39,4 $20182025
Tiền mặt / Nợ3,7 T $2025
2,8 T $5,7 T $8,5 T $11,4 T $2018 · Tiền mặt: 440,3 Tr $2018 · Nợ: 735,2 Tr $2019 · Tiền mặt: 1,4 T $2019 · Nợ: 1 T $2020 · Tiền mặt: 1,9 T $2020 · Nợ: 1,7 T $2021 · Tiền mặt: 2,6 T $2021 · Nợ: 4 T $2022 · Tiền mặt: 1,9 T $2022 · Nợ: 5,4 T $2023 · Tiền mặt: 2,6 T $2023 · Nợ: 5,3 T $2024 · Tiền mặt: 2,6 T $2024 · Nợ: 6,9 T $2025 · Tiền mặt: 3,7 T $2025 · Nợ: 11,4 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+44,5%2025
+6,9%+21,4%+35,8%+50,2%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +48,4%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +48,0%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +43,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +42,5%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +48,2%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +50,2%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +46,1%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +44,5%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,8%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6,7%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,2%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,2%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,9%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,6%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,7%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,1%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -2,5%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -7,5%2020 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +1,2%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +4,5%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +6,5%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +9,2%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +6,9%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+39,1%2025
+19,5%+38,9%+58,4%+77,9%2019: +59,5%2020: +73,1%2021: +77,9%2022: +52,5%2023: +40,1%2024: +37,5%2025: +39,1%20182025
Cổ phiếu lưu hành50,7 Tr2025
12,8 Tr25,7 Tr38,5 Tr51,3 Tr2018: 44,5 Tr2019: 48,7 Tr2020: 49,7 Tr2021: 49,8 Tr2022: 51,3 Tr2023: 51 Tr2024: 50,7 Tr2025: 50,7 Tr20182025
Định giá51,12025
-88.278,1-58.582,9-28.887,7807,42018 · P/E: -357,12019 · P/E: -162,02020 · P/E: -117.973,22021 · P/E: 807,42022 · P/E: 88,42023 · P/E: 80,02024 · P/E: 45,12025 · P/E: 51,12018 · P/S: 9,12019 · P/S: 12,12020 · P/S: 21,02021 · P/S: 9,52022 · P/S: 4,02023 · P/S: 5,22024 · P/S: 4,12025 · P/S: 3,520182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 10,6 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
0,15 $
2017-12-28

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202637,9141,6 T $+44%14
FY 202754,6253,3 T $+85%15
FY 202877,4266,6 T $+131%17
FY 2029121,9986 T $+198%12
FY 2030175,00107,5 T $+272%7
Q1 20290,0020 T $+126%2

Sự kiện công ty

6
2026-11-04Kết quảThực tế - / Ước tính 9,42-
2026-08-05Kết quảThực tế 9,19 / Ước tính 8,65Vượt dự báo
2026-05-07Kết quảThực tế 8,23 / Ước tính 8,75Thấp hơn dự báo
2026-02-24Kết quảThực tế 11,03 / Ước tính 11,45Thấp hơn dự báo
2025-10-29Kết quảThực tế 8,32 / Ước tính 9,12Thấp hơn dự báo
2025-08-04Kết quảThực tế 10,31 / Ước tính 11,93Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 21:49 UTC 24 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Consumer Cyclical
Ngành
Specialty Retail
Giám đốc điều hành
Ariel Szarfsztejn
Nhân viên
123.670
Ngày IPO
10 thg 8, 2007
Quốc gia
UY
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi2,4
Điểm Piotroskii5/9
Xếp hạng FMPiB
Lợi nhuận chủ sở hữui4,43 T US$87,47 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB-Thứ hạng ngành: 94 out of 107

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
3
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
91,22 T US$+8.4%thg 6 26 – thg 9 26
84,14 T US$91,44 T US$98,75 T US$Cao nhất: 98,75 T US$ · 2026-08-24Thấp nhất: 84,14 T US$ · 2026-06-24Hiện tại: 91,22 T US$ · 2026-09-23thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 91,22 T US$ · 2026-09-23Cao nhất: 98,75 T US$ · 2026-08-24Thấp nhất: 84,14 T US$ · 2026-06-24
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
QQQ0,38%1,1 Tr
VWIGX2,73%726,1 N
QQQM0,38%231 N
JEPQ0,38%91,1 N
ARGT21,33%90,5 N
MOAT1,33%85,3 N
IWDA.L0,09%74,4 N
CNDX.L0,39%66 N
USMV0,36%48,2 N
VCR1,36%46,6 N
EQQQ.L0,38%45,1 N
EQEU.DE0,38%45 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi MELI đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị96303
Nhà phân tích1824
Mua / giữ / bán82 / 14 / 0265 / 38 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi3 / 4 / 07 / 9 / 7
Giá mục tiêu đạt / không đạt3 / 89 (3%)24 / 253 (9%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-25,8%-20,8%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+4,3% / -39,2%+35,2% / -47,9%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +0,4% so với S&P 500 -0,8% (n = 267)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Marvin FongBTIG95% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 22 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 2.150 US$2 thg 9, 2026
  2. Trevor YoungBarclays88% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 17 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 2.300 US$11 thg 5, 2026
  3. Scott DevittWedbush83% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 2.400 US$25 thg 2, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
23 thg 9, 2026Jin YoonNew StreetMuaBắt đầu theo dõi2.450 US$
23 thg 9, 2026Jin YoonNew StreetMuaBắt đầu theo dõi2.450 US$
22 thg 9, 2026Marcelo SantosJ.P. MorganGiữDuy trì–
22 thg 9, 2026Marcelo SantosJ.P. MorganGiữDuy trì–
14 thg 9, 2026Irma SgarzGoldman SachsMuaDuy trì2.300 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng1.800 US$2.000 US$2.200 US$2.400 US$2.600 US$2.800 US$thg 10 25 · Mua 16 · Giữ 2 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 14 · Giữ 2 · Bán 0thg 12 25 · Mua 14 · Giữ 2 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 12 · Giữ 2 · Bán 0thg 2 26 · Mua 13 · Giữ 0 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 12 · Giữ 1 · Bán 0thg 4 26 · Mua 10 · Giữ 2 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 12 · Giữ 4 · Bán 0thg 6 26 · Mua 13 · Giữ 4 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 13 · Giữ 4 · Bán 0thg 8 26 · Mua 12 · Giữ 4 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 12 · Giữ 4 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 2.878 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 2.861 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 2.852 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 2.791 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 2.725 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 2.610 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 2.449 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 2.255 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 2.264 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 2.221 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 2.235 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 2.235 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 2.327 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 2.072 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 2.014 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 2.148 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 1.758 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 1.729 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 1.793 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 1.696 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 1.697 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 1.878 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 1.936 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 1.825 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 23 thg 9, 2026 · 96 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu MELI ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu MercadoLibre, Inc. (MELI) được giao dịch trên 7 sàn crypto, bao gồm BingX, MEXC, HTX. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch MELI suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu MELI giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu MELI là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp MELI là +2,2% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -28,6% đến +7,7% trên 7 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp MELI so với cổ phiếu MercadoLibre, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp MELI là 1,8 N $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 1,8 N $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu MELI là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu MELI là một phái sinh theo dõi giá của MercadoLibre, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán MercadoLibre, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

MELIUSDT perpetual là gì?

MELIUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu MercadoLibre, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu MELI qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

MELI perpetuals · perpequities.comMELI perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/meli-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/meli-perp.svg" width="240" height="64" alt="MELI perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp MELI

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với MELI — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho MELI, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X