PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Z.ai (Zhipu AI) (ZHIPU)

Perpetual futures ZHIPU trên 19 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch ZHIPUUSDT.

Zhipu AI cung cấp các dịch vụ liên quan đến mô hình lớn thông qua triển khai tại chỗ và các dịch vụ dựa trên đám mây cho khách hàng tổ chức và cá nhân.

$90,95+7,6%
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Binance (ZHIPU/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

19/19 thị trường trực tiếp
Sàn
19
Thị trường trực tiếp
19/19
Khối lượng 24h
76,2 Tr $Độ phủ: 14/19 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 104,6 Tr $
Open interest
81 Tr $Độ phủ: 18/19 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
2,8 Tr $
LBank
Spread hẹp nhất
+1,1 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
43 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 14/19
Khối lượng perp/spot
0,24x
Khối lượng spot 321,1 Tr $
OI / free float
+0,76%
Free float 10,7 T $
Hiệu suất spot
1D+7,59%
5D+11,62%
1M-33,44%
6M-17,62%
YTD+444,11%
1Y+444,11%

Ma trận sàn

19 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchZHIPU/USDTĐang giao dịch$90,940,0% APR
0,000% mỗi 4h
+1,1 bps378,9 N $43 Tr $23,1 Tr $USDT-
OKXGiao dịchZHIPU/USDTĐang giao dịch$90,990,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,1 bps124,8 N $11,1 Tr $4,9 Tr $USDT25x
BitgetGiao dịchZHIPU/USDTĐang giao dịch$91,000,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,1 bps-7,5 Tr $4,5 Tr $USDT20x
Gate.ioGiao dịchZHIPU/USDTĐang giao dịch$90,970,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,3 bps-4,2 Tr $4 Tr $USDT50x
BybitGiao dịchZHIPU/USDTĐang giao dịch$90,910,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,4 bps61,7 N $3,4 Tr $1,2 Tr $USDT25x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:ZHIPUĐang giao dịch$91,01+38,8% APR
+0,00443% mỗi 1h
+2,9 bps71 N $3,3 Tr $25,7 Tr $USDC10x
MEXCGiao dịchZHIPU/USDTĐang giao dịch$90,940,0% APR
0,000% mỗi 4h
+1,1 bps292,2 N $2,9 Tr $3,6 Tr $USDT20x
HTXGiao dịchZHIPU/USDTĐang giao dịch$90,96-+6,6 bps563,5 N $287,2 N $-USDT-
XT.comGiao dịchZHIPU/USDTĐang giao dịch$90,860,0% APR
0,000% mỗi 4h
+12,1 bps81,7 N $251,9 N $13,3 Tr $USDT25x
AsterGiao dịchZHIPUUSDTĐang giao dịch$90,870,0% APR
0,000% mỗi 8h
+81,4 bps38 N $97,6 N $53,2 N $USDT-
Ondo PerpsGiao dịchZHIPU/USDĐang giao dịch$90,97-+9,9 bps478,6 N $82,4 N $35,3 N $USDC5x
Orderly NetworkGiao dịchZHIPU/USDCĐang giao dịch$90,94+8,2% APR
+0,00745% mỗi 8h
--4,7 N $370,9 $USDC-
Crypto.com ExchangeGiao dịchZHIPU/USDĐang giao dịch$91,25-135,6% APR
-0,015% mỗi 1h
+4,4 bps5,9 N $10 $994,6 $USD50x
AevoGiao dịchZHIPU/USDCĐang giao dịch$90,93+11,4% APR
+0,00130% mỗi 1h
+20,2 bps202,8 N $0 $0 $USDC10x
DeepcoinGiao dịchZHIPU/USDTĐang giao dịch$90,93-+1,1 bps120,8 N $16 Tr $⚠10,9 N $USDT25x
OurbitGiao dịchZHIPU/USDTĐang giao dịch$90,940,0% APR
0,000% mỗi 4h
+1,1 bps410,2 N $8,7 Tr $⚠136,8 N $USDT20x
KuCoinGiao dịchZHIPU/USDTĐang giao dịch$90,910,0% APR
0,000% mỗi 4h
+15,4 bps35,8 N $1,8 Tr $⚠56,4 N $USDT20x
BitunixGiao dịchZHIPU/USDTĐang giao dịch$90,95-0,6% APR
-0,00027% mỗi 4h
+3,3 bps1,3 Tr $1,2 Tr $⚠306,2 N $USDT25x
LBankGiao dịchZHIPU/USDTĐang giao dịch$90,950,0% APR
0,000% mỗi 4h
+1,1 bps2,8 Tr $662,5 N $⚠124,2 N $USDT50x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 15/19 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +8,3 bps – +19,4 bps

Quá mỏng: Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Bitget, Gate.io, Orderly Network

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

ZHIPU

Spread hẹp nhất

ZHIPU

Khối lượng cao nhất

ZHIPU

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
40,7 T $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
329 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-297,0%
P/E
-40,2
P/E cùng ngành 56,1
Dòng tiền tự do
-208,7 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-977 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
123,6
P/E cùng ngành
56,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
1,1 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2027-03-03
Doanh thu ước tính 861,7 Tr $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất-22,2 Tr $
Biên lợi nhuận ròng+3.072,7%
Dòng tiền tự do-334,4 Tr $
Nợ ròng1,3 T $
20228,6 Tr $
202318,5 Tr $
202446,5 Tr $
2025-22,2 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20228,6 Tr $--21,4 Tr $-14,9 Tr $
202318,5 Tr $+117%-117,4 Tr $-172,3 Tr $
202446,5 Tr $+151%-440,5 Tr $-354,1 Tr $
2025-22,2 Tr $-148%-681,6 Tr $-334,4 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2022+54,6%-172,0%-250,2%+79,2%-39,7%
2023+64,6%-502,4%-632,7%+80,2%-27,5%
2024+56,3%-812,5%-946,8%+74,8%-67,6%
2025+379,7%+2.459,8%+3.072,7%+56,5%-94,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202232,6 Tr $1,9 Tr $-30,7 Tr $0,56
2023186,1 Tr $40,3 Tr $-145,7 Tr $0,52
2024338 Tr $140,1 Tr $-197,9 Tr $0,38
2025336,6 Tr $1,7 T $1,3 T $0,29
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20227,6 T $7,6 T $890,4-351,9
20237,8 T $7,7 T $421,2-66,6
20248,1 T $7,9 T $174,0-18,1
20257,7 T $9,1 T $-349,1-11,4
Q3 202419,9 Tr $
Q4 202419,9 Tr $
Q1 202514,2 Tr $
Q2 202527,9 Tr $
Q3 202539,7 Tr $
Q4 202578,1 Tr $
Q1 202671 Tr $
Q2 2026140,1 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202419,9 Tr $--128,2 Tr $-95,2 Tr $
Q4 202419,9 Tr $--128,2 Tr $-95,2 Tr $
Q1 202514,2 Tr $+325%-175,1 Tr $0 $
Q2 202527,9 Tr $+313%-343,3 Tr $-195,2 Tr $
Q3 202539,7 Tr $+99%-174,8 Tr $-68,3 Tr $
Q4 202578,1 Tr $+292%-343,7 Tr $-140,4 Tr $
Q1 202671 Tr $+400%-154,2 Tr $0 $
Q2 2026140,1 Tr $+403%-304,2 Tr $0 $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+57,4%-564,0%-643,3%+21,7%-19,7%
Q4 2024+57,4%-564,0%-643,3%+21,7%-19,7%
Q1 2025+50,0%-995,0%-1.231,8%+19,1%-23,0%
Q2 2025-556,7%-991,7%-1.231,8%+37,5%-45,2%
Q3 2025+37,5%-353,8%-440,0%+14,5%-24,2%
Q4 2025+37,7%-351,5%-440,0%+28,5%-47,5%
Q1 2026+26,4%-225,0%-217,1%-23,4%-10,7%
Q2 2026+26,4%-229,4%-217,1%-46,3%-21,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024338 Tr $140,1 Tr $-197,9 Tr $0,38
Q4 2024338 Tr $140,1 Tr $-197,9 Tr $0,38
Q1 2025380,7 Tr $109,7 Tr $-271 Tr $0,35
Q2 2025380,7 Tr $109,7 Tr $-271 Tr $0,35
Q3 2025336,5 Tr $183,9 Tr $-152,6 Tr $0,29
Q4 2025336,6 Tr $1,7 T $1,3 T $0,29
Q1 2026594,8 Tr $387,8 Tr $-206,9 Tr $2,06
Q2 2026594,7 Tr $387,8 Tr $-206,8 Tr $2,06
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20246 T $5,8 T $302,0-11,7
Q4 20246,3 T $6,1 T $314,3-12,2
Q1 20256,9 T $6,6 T $485,1-9,9
Q2 20257,9 T $7,6 T $282,2-5,7
Q3 20257,2 T $7,1 T $182,4-10,4
Q4 20257,7 T $9,1 T $99,1-5,6
Q1 202640,3 T $40,1 T $566,7-65,2
Q2 2026117,3 T $117,1 T $837,2-96,5

Đã làm mới 2h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu140,1 Tr $Q2 2026
35 Tr $70,1 Tr $105,1 Tr $140,1 Tr $Q1 2024: 3,3 Tr $Q2 2024: 6,7 Tr $Q3 2024: 19,9 Tr $Q4 2024: 19,9 Tr $Q1 2025: 14,2 Tr $Q2 2025: 27,9 Tr $Q3 2025: 39,7 Tr $Q4 2025: 78,1 Tr $Q1 2026: 71 Tr $Q2 2026: 140,1 Tr $Q1 2024Q2 2026
Lợi nhuận ròng-304,2 Tr $Q2 2026
-257,8 Tr $-171,9 Tr $-85,9 Tr $Q1 2024: -92 Tr $Q2 2024: -185,6 Tr $Q3 2024: -128,2 Tr $Q4 2024: -128,2 Tr $Q1 2025: -175,1 Tr $Q2 2025: -343,3 Tr $Q3 2025: -174,8 Tr $Q4 2025: -343,7 Tr $Q1 2026: -154,2 Tr $Q2 2026: -304,2 Tr $Q1 2024Q2 2026
EBITDA-321,4 Tr $Q2 2026
-241 Tr $-160,7 Tr $-80,3 Tr $Q1 2024: -72,4 Tr $Q2 2024: -92,5 Tr $Q3 2024: -110,5 Tr $Q4 2024: -110,5 Tr $Q1 2025: -138,8 Tr $Q2 2025: -169,4 Tr $Q3 2025: -138,5 Tr $Q4 2025: -253,8 Tr $Q1 2026: -157,1 Tr $Q2 2026: -321,4 Tr $Q1 2024Q2 2026
Dòng tiền tự do0 $Q2 2026
-146,4 Tr $-97,6 Tr $-48,8 Tr $Q1 2024: -81,4 Tr $Q2 2024: -164,2 Tr $Q3 2024: -95,2 Tr $Q4 2024: -95,2 Tr $Q1 2025: 0 $Q2 2025: -195,2 Tr $Q3 2025: -68,3 Tr $Q4 2025: -140,4 Tr $Q1 2026: 0 $Q2 2026: 0 $Q1 2024Q2 2026
EPS-0,7 $Q2 2026
-0,59 $-0,39 $-0,2 $Q1 2024: -0,27 $Q2 2024: -0,42 $Q3 2024: -0,38 $Q4 2024: -0,38 $Q1 2025: -0,46 $Q2 2025: -0,78 $Q3 2025: -0,43 $Q4 2025: -0,78 $Q1 2026: -0,35 $Q2 2026: -0,7 $Q1 2024Q2 2026
Tiền mặt / Nợ594,7 Tr $Q2 2026
421,2 Tr $842,4 Tr $1,3 T $1,7 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 0 $Q1 2024 · Nợ: 0 $Q3 2024 · Tiền mặt: 338 Tr $Q3 2024 · Nợ: 140,1 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 338 Tr $Q4 2024 · Nợ: 140,1 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 380,7 Tr $Q1 2025 · Nợ: 109,7 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 380,7 Tr $Q2 2025 · Nợ: 109,7 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 336,5 Tr $Q3 2025 · Nợ: 183,9 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 336,6 Tr $Q4 2025 · Nợ: 1,7 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 594,8 Tr $Q1 2026 · Nợ: 387,8 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 594,7 Tr $Q2 2026 · Nợ: 387,8 Tr $Q1 2024Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+26,4%Q2 2026
-2.049,1%-1.346,9%-644,8%+57,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +49,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -1.313,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +57,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +57,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +50,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -556,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +37,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +37,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +26,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +26,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2.292,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2.300,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -564,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -564,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -995,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -991,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -353,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -351,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -225,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -229,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -2.751,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -2.751,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -643,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -643,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -1.231,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -1.231,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -440,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -440,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -217,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -217,1%Q1 2024Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+402,8%Q2 2026
+100,7%+201,4%+302,1%+402,8%Q1 2025: +325,0%Q2 2025: +313,1%Q3 2025: +99,4%Q4 2025: +292,2%Q1 2026: +399,7%Q2 2026: +402,8%Q1 2024Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành432,4 TrQ2 2026
110,1 Tr220,1 Tr330,2 Tr440,2 TrQ1 2024: 160,2 TrQ2 2024: 440,2 TrQ3 2024: 159,5 TrQ4 2024: 159,5 TrQ1 2025: 159,5 TrQ2 2025: 440,2 TrQ3 2025: 159,5 TrQ4 2025: 440,2 TrQ1 2026: 432,4 TrQ2 2026: 432,4 TrQ1 2024Q2 2026
Định giá-96,5Q2 2026
383,2863,01.342,71.822,4Q1 2024 · P/E: -16,6Q2 2024 · P/E: -10,8Q3 2024 · P/E: -11,7Q4 2024 · P/E: -12,2Q1 2025 · P/E: -9,9Q2 2025 · P/E: -5,7Q3 2025 · P/E: -10,4Q4 2025 · P/E: -5,6Q1 2026 · P/E: -65,2Q2 2026 · P/E: -96,5Q1 2024 · P/S: 1.822,4Q2 2024 · P/S: 1.188,7Q3 2024 · P/S: 302,0Q4 2024 · P/S: 314,3Q1 2025 · P/S: 485,1Q2 2025 · P/S: 282,2Q3 2025 · P/S: 182,4Q4 2025 · P/S: 99,1Q1 2026 · P/S: 566,7Q2 2026 · P/S: 837,2Q1 2024Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu-22,2 Tr $2025
-5 Tr $12,2 Tr $29,4 Tr $46,5 Tr $2022: 8,6 Tr $2023: 18,5 Tr $2024: 46,5 Tr $2025: -22,2 Tr $20222025
Lợi nhuận ròng-681,6 Tr $2025
-511,2 Tr $-340,8 Tr $-170,4 Tr $2022: -21,4 Tr $2023: -117,4 Tr $2024: -440,5 Tr $2025: -681,6 Tr $20222025
EBITDA-504,9 Tr $2025
-378,6 Tr $-252,4 Tr $-126,2 Tr $2022: -18,3 Tr $2023: -106 Tr $2024: -394 Tr $2025: -504,9 Tr $20222025
Dòng tiền tự do-334,4 Tr $2025
-265,6 Tr $-177,1 Tr $-88,5 Tr $2022: -14,9 Tr $2023: -172,3 Tr $2024: -354,1 Tr $2025: -334,4 Tr $20222025
EPS-1,55 $2025
-1,16 $-0,77 $-0,39 $2022: -0,05 $2023: -0,27 $2024: -1,02 $2025: -1,55 $20222025
Tiền mặt / Nợ336,6 Tr $2025
421,2 Tr $842,4 Tr $1,3 T $1,7 T $2022 · Tiền mặt: 32,6 Tr $2022 · Nợ: 1,9 Tr $2023 · Tiền mặt: 186,1 Tr $2023 · Nợ: 40,3 Tr $2024 · Tiền mặt: 338 Tr $2024 · Nợ: 140,1 Tr $2025 · Tiền mặt: 336,6 Tr $2025 · Nợ: 1,7 T $20222025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+379,7%2025
+58,1%+1.063,0%+2.067,8%+3.072,7%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +54,6%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +64,6%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +56,3%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +379,7%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -172,0%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -502,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -812,5%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2.459,8%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -250,2%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -632,7%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -946,8%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3.072,7%20222025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-147,7%2025
-73,0%+1,6%+76,2%+150,9%2023: +116,9%2024: +150,9%2025: -147,7%20222025
Cổ phiếu lưu hành440,2 Tr2025
110,1 Tr220,1 Tr330,2 Tr440,2 Tr2022: 440,2 Tr2023: 440,2 Tr2024: 440,2 Tr2025: 440,2 Tr20222025
Định giá-11,42025
-41,3269,3579,8890,42022 · P/E: -351,92023 · P/E: -66,62024 · P/E: -18,12025 · P/E: -11,42022 · P/S: 890,42023 · P/S: 421,22024 · P/S: 174,02025 · P/S: -349,120222025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2027-03-03
Doanh thu ước tính 861,7 Tr $ · Cập nhật 2h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
Hong Kong Stock Exchange
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
19 thg 10, 2026 · The day following Chung Yeung Festival

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

5
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-11,921,1 T $-12
FY 2027-10,533,3 T $-12
FY 2028-1,737 T $-9
FY 202911,7910,6 T $-3
FY 203042,0816,7 T $-3

Sự kiện công ty

3
2027-03-03Kết quảThực tế - / Ước tính -6,45-
2026-08-31Kết quảThực tế -0,69 / Ước tính -0,67Thấp hơn dự báo
2026-03-31Kết quảThực tế -1,3 / Ước tính -Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 14:28 UTC 22 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Software - Application
Giám đốc điều hành
Peng Zhang
Nhân viên
981
Ngày IPO
8 thg 1, 2026
Quốc gia
CN
Sàn giao dịch
Hong Kong Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi31,12
Điểm Piotroskii5/9
Xếp hạng FMPiC-
Lợi nhuận chủ sở hữui2,60 T CN¥6,01 CN¥ mỗi cổ phiếu

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
3
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
325,78 T HK$-69.3%thg 6 26 – thg 9 26
311,73 T HK$686,34 T HK$1,06 NT HK$Cao nhất: 1,06 NT HK$ · 2026-06-22Thấp nhất: 311,73 T HK$ · 2026-09-14Hiện tại: 325,78 T HK$ · 2026-09-22thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 325,78 T HK$ · 2026-09-22Cao nhất: 1,06 NT HK$ · 2026-06-22Thấp nhất: 311,73 T HK$ · 2026-09-14
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
IEMG0,03%582,8 N
CHAT2,11%407,5 N
FEMKX0,28%326,4 N
3033.HK0,38%324,1 N
KWEB0,61%313,4 N
AIQ0,17%197,8 N
EIMI.L0,03%173,7 N
EEM0,04%126,6 N
MCHI0,18%125,6 N
FCNKX0,01%102,4 N
SPDW0,02%76,8 N
IXUS0,01%71 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi ZHIPU đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị00
Nhà phân tích00
Mua / giữ / bán––
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 00 / 0 / 0
Giá mục tiêu đạt / không đạt––
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)––
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất– / –– / –

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 0 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu ZHIPU ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Z.ai (Zhipu AI) (ZHIPU) được giao dịch trên 19 sàn crypto, bao gồm Binance, Deepcoin, OKX. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch ZHIPU suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu ZHIPU giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu ZHIPU là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp ZHIPU là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +38,8% trên 19 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp ZHIPU so với cổ phiếu Z.ai (Zhipu AI) như thế nào?

Giá mark trung vị của perp ZHIPU là 90,9 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 91 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu ZHIPU là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu ZHIPU là một phái sinh theo dõi giá của Z.ai (Zhipu AI) mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Z.ai (Zhipu AI) trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

ZHIPUUSDT perpetual là gì?

ZHIPUUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Z.ai (Zhipu AI) thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu ZHIPU qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

ZHIPU perpetuals · perpequities.comZHIPU perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/zhipu-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/zhipu-perp.svg" width="240" height="64" alt="ZHIPU perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp ZHIPU

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với ZHIPU — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho ZHIPU, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X