PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Zoom Communications Inc. (ZM)

Perpetual futures ZM trên 16 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch ZMUSDT.

Zoom Communications, Inc. cung cấp nền tảng giao tiếp và cộng tác, hoạt động tại châu Mỹ, châu Á - Thái Bình Dương và EMEA, trụ sở chính tại San Jose, California.

$93,99+0,9%NASDAQ mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:ZM

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

16/16 thị trường trực tiếp
Sàn
16
Thị trường trực tiếp
16/16
Khối lượng 24h
1,7 Tr $Độ phủ: 14/16 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 3,8 Tr $
Open interest
41,2 Tr $Độ phủ: 14/16 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
1,6 Tr $
Bitunix
Spread hẹp nhất
+10,7 bps
Deepcoin
Khối lượng cao nhất
885,4 N $
Deepcoin
Cơ cấu thanh toán
USDT · 14/16
Khối lượng perp/spot
0,01x
Khối lượng spot 188,7 Tr $
OI / free float
+0,17%
Free float 24,8 T $
Hiệu suất spot
1D-0,98%
5D+5,03%
1M-8,34%
6M+12,34%
YTD+7,64%
1Y+14,62%

Ma trận sàn

16 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchZM/USDTĐang giao dịch$93,850,0% APR
0,000% mỗi 8h
+13,8 bps545,7 N $190,7 N $391,4 N $USDT-
LBankGiao dịchZM/USDTĐang giao dịch$93,880,0% APR
0,000% mỗi 8h
+12,8 bps205,2 N $135,4 N $58,4 N $USDT50x
XT.comGiao dịchZM/USDTĐang giao dịch$93,87+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+12,8 bps52,8 N $120,1 N $39,2 Tr $USDT20x
MEXCGiao dịchZM/USDTĐang giao dịch$93,920,0% APR
0,000% mỗi 8h
+14,9 bps120 N $95,2 N $536,3 N $USDT50x
BitunixGiao dịchZM/USDTĐang giao dịch$93,99-4,6% APR
-0,00419% mỗi 8h
+10,7 bps1,6 Tr $81,5 N $85,5 N $USDT20x
Gate.ioGiao dịchZM/USDTĐang giao dịch$93,830,0% APR
0,000% mỗi 8h
+13,9 bps-72,8 N $190,9 N $USDT20x
BybitGiao dịchZM/USDTĐang giao dịch$93,870,0% APR
0,000% mỗi 8h
+17,1 bps10,9 N $46,9 N $86,9 N $USDT25x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:ZMĐang giao dịch$93,84+5,5% APR
+0,00063% mỗi 1h
+14,5 bps313,3 N $39,4 N $410 N $USDC10x
HTXGiao dịchZM/USDTĐang giao dịch$93,86-+65,0 bps44,6 N $21,9 N $-USDT-
OKXGiao dịchZM/USDTĐang giao dịch$93,900,0% APR
0,000% mỗi 8h
+13,9 bps12,3 N $18,4 N $161,5 N $USDT20x
BitgetGiao dịchZM/USDTĐang giao dịch$93,860,0% APR
0,000% mỗi 8h
+25,6 bps-12,7 N $66 N $USDT20x
AsterGiao dịchZMUSDTĐang giao dịch$93,900,0% APR
0,000% mỗi 8h
+22,4 bps53,1 N $5,7 N $7,1 N $USDT-
Crypto.com ExchangeGiao dịchZM/USDĐang giao dịch$93,71+126,2% APR
+0,014% mỗi 1h
+23,4 bps4,7 N $1,3 N $642,9 $USD50x
DeepcoinGiao dịchZM/USDTĐang giao dịch$93,90-11,0% APR
-0,010% mỗi 8h
+10,7 bps74,3 N $885,4 N $-USDT25x
BingXGiao dịchZM-USDTĐang giao dịch$93,87+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+39,4 bps-1,2 Tr $⚠8,9 N $USDT-
KuCoinGiao dịchZM/USDTĐang giao dịch$93,87-10,2% APR
-0,00930% mỗi 8h
+13,9 bps23,3 N $866 N $⚠91,6 N $USDT20x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 10/16 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +15,6 bps – +30,7 bps

Quá mỏng: KuCoin, OKX, Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: BingX, Gate.io, Bitget

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

ZM

Spread hẹp nhất

ZM

Khối lượng cao nhất

ZM

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
27,5 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
5 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+5%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+65,2%
P/E
8,5
P/E cùng ngành 37,2
Dòng tiền tự do
1,9 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
3,3 T $
12 tháng gần nhất
P/S
5,5
P/E cùng ngành
37,2
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
5,1 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-23
Doanh thu ước tính 1,3 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất4,9 T $
Biên lợi nhuận ròng+39,0%
Dòng tiền tự do1,9 T $
Nợ ròng-1,2 T $
20212,7 T $
20224,1 T $
20234,4 T $
20244,5 T $
20254,7 T $
20264,9 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20212,7 T $+326%672,3 Tr $1,4 T $
20224,1 T $+55%1,4 T $1,5 T $
20234,4 T $+7%103,7 Tr $1,2 T $
20244,5 T $+3%637,5 Tr $1,5 T $
20254,7 T $+3%1 T $1,8 T $
20264,9 T $+4%1,9 T $1,9 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+69,0%+24,9%+25,4%+17,4%+12,7%
2022+74,3%+25,9%+33,6%+23,8%+18,2%
2023+74,9%+5,6%+2,4%+1,7%+1,3%
2024+76,2%+11,6%+14,1%+7,9%+6,4%
2025+75,8%+17,4%+21,7%+11,3%+9,2%
2026+77,0%+23,1%+39,0%+19,4%+15,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20212,2 T $106 Tr $-2,1 T $3,80
20221,1 T $105,7 Tr $-957,1 Tr $3,91
20231,1 T $96,5 Tr $-990,4 Tr $3,66
20241,6 T $73 Tr $-1,5 T $4,50
20251,3 T $64,4 Tr $-1,3 T $4,56
20261,3 T $58,5 Tr $-1,2 T $4,33
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2021108,4 T $106,3 T $40,9161,2
202245,7 T $44,8 T $11,233,3
202322,2 T $21,3 T $5,1214,3
202419,4 T $17,9 T $4,330,5
202526,8 T $25,5 T $5,726,5
202627,7 T $26,5 T $5,714,6
Q3 20251,2 T $
Q4 20251,2 T $
Q1 20261,2 T $
Q2 20261,2 T $
Q3 20261,2 T $
Q4 20261,2 T $
Q1 20271,2 T $
Q2 20271,3 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20251,2 T $+4%207,1 Tr $457,7 Tr $
Q4 20251,2 T $+3%367,9 Tr $416,2 Tr $
Q1 20261,2 T $+3%254,6 Tr $463,4 Tr $
Q2 20261,2 T $+5%358,6 Tr $507,5 Tr $
Q3 20261,2 T $+4%612,9 Tr $614,3 Tr $
Q4 20261,2 T $+5%674,1 Tr $338,4 Tr $
Q1 20271,2 T $+5%425,7 Tr $500,5 Tr $
Q2 20271,3 T $+5%1,5 T $472,4 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2025+75,9%+15,5%+17,6%+2,4%+1,9%
Q4 2025+75,7%+19,0%+31,1%+4,1%+3,3%
Q1 2026+76,3%+20,6%+21,7%+2,9%+2,3%
Q2 2026+77,6%+26,4%+29,5%+4,0%+3,2%
Q3 2026+77,9%+25,2%+49,8%+6,6%+5,4%
Q4 2026+76,3%+20,0%+54,1%+6,9%+5,6%
Q1 2027+77,9%+25,1%+34,4%+4,3%+3,5%
Q2 2027+77,2%+24,6%+120,8%+13,6%+11,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20251,3 T $66,6 Tr $-1,2 T $4,60
Q4 20251,3 T $64,4 Tr $-1,3 T $4,56
Q1 20261,2 T $61,5 Tr $-1,2 T $4,57
Q2 20261,2 T $54,3 Tr $-1,1 T $4,45
Q3 20261,2 T $48,5 Tr $-1,2 T $4,36
Q4 20261,3 T $58,5 Tr $-1,2 T $4,33
Q1 2027890,9 Tr $60,2 Tr $-830,7 Tr $4,22
Q2 2027932 Tr $60,3 Tr $-871,7 Tr $3,83
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202523 T $21,8 T $19,527,9
Q4 202526,7 T $25,4 T $22,518,1
Q1 202623,6 T $22,5 T $20,123,2
Q2 202622,3 T $21,2 T $18,415,6
Q3 202626,3 T $25,1 T $21,410,7
Q4 202627,3 T $26,1 T $21,910,1
Q1 202728,6 T $27,8 T $23,116,8
Q2 202728,2 T $27,3 T $22,14,6

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu1,3 T $Q2 2027
319,3 Tr $638,6 Tr $957,9 Tr $1,3 T $Q3 2024: 1,1 T $Q4 2024: 1,1 T $Q1 2025: 1,1 T $Q2 2025: 1,2 T $Q3 2025: 1,2 T $Q4 2025: 1,2 T $Q1 2026: 1,2 T $Q2 2026: 1,2 T $Q3 2026: 1,2 T $Q4 2026: 1,2 T $Q1 2027: 1,2 T $Q2 2027: 1,3 T $Q3 2024Q2 2027
Lợi nhuận ròng1,5 T $Q2 2027
385,6 Tr $771,2 Tr $1,2 T $1,5 T $Q3 2024: 141,2 Tr $Q4 2024: 298,8 Tr $Q1 2025: 216,3 Tr $Q2 2025: 219 Tr $Q3 2025: 207,1 Tr $Q4 2025: 367,9 Tr $Q1 2026: 254,6 Tr $Q2 2026: 358,6 Tr $Q3 2026: 612,9 Tr $Q4 2026: 674,1 Tr $Q1 2027: 425,7 Tr $Q2 2027: 1,5 T $Q3 2024Q2 2027
EBITDA2,1 T $Q2 2027
520,7 Tr $1 T $1,6 T $2,1 T $Q3 2024: 212,8 Tr $Q4 2024: 380,2 Tr $Q1 2025: 318,6 Tr $Q2 2025: 322 Tr $Q3 2025: 312,7 Tr $Q4 2025: 484,9 Tr $Q1 2026: 351,1 Tr $Q2 2026: 480,3 Tr $Q3 2026: 827,1 Tr $Q4 2026: 896,6 Tr $Q1 2027: 581,8 Tr $Q2 2027: 2,1 T $Q3 2024Q2 2027
Dòng tiền tự do472,4 Tr $Q2 2027
153,6 Tr $307,2 Tr $460,7 Tr $614,3 Tr $Q3 2024: 453,2 Tr $Q4 2024: 332,7 Tr $Q1 2025: 569,7 Tr $Q2 2025: 365,1 Tr $Q3 2025: 457,7 Tr $Q4 2025: 416,2 Tr $Q1 2026: 463,4 Tr $Q2 2026: 507,5 Tr $Q3 2026: 614,3 Tr $Q4 2026: 338,4 Tr $Q1 2027: 500,5 Tr $Q2 2027: 472,4 Tr $Q3 2024Q2 2027
EPS5,14 $Q2 2027
1,29 $2,57 $3,85 $5,14 $Q3 2024: 0,46 $Q4 2024: 0,95 $Q1 2025: 0,69 $Q2 2025: 0,7 $Q3 2025: 0,66 $Q4 2025: 1,16 $Q1 2026: 0,81 $Q2 2026: 1,16 $Q3 2026: 2 $Q4 2026: 2,22 $Q1 2027: 1,42 $Q2 2027: 5,14 $Q3 2024Q2 2027
Tiền mặt / Nợ932 Tr $Q2 2027
471,4 Tr $942,8 Tr $1,4 T $1,9 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,5 T $Q3 2024 · Nợ: 79,3 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,6 T $Q4 2024 · Nợ: 73 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,9 T $Q1 2025 · Nợ: 67,9 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,5 T $Q2 2025 · Nợ: 64 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 1,3 T $Q3 2025 · Nợ: 66,6 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 1,3 T $Q4 2025 · Nợ: 64,4 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,2 T $Q1 2026 · Nợ: 61,5 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,2 T $Q2 2026 · Nợ: 54,3 Tr $Q3 2026 · Tiền mặt: 1,2 T $Q3 2026 · Nợ: 48,5 Tr $Q4 2026 · Tiền mặt: 1,3 T $Q4 2026 · Nợ: 58,5 Tr $Q1 2027 · Tiền mặt: 890,9 Tr $Q1 2027 · Nợ: 60,2 Tr $Q2 2027 · Tiền mặt: 932 Tr $Q2 2027 · Nợ: 60,3 Tr $Q3 2024Q2 2027
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+77,2%Q2 2027
+30,2%+60,4%+90,6%+120,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +76,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +75,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +76,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +75,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +75,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +75,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +76,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +77,6%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +77,9%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +76,3%Q1 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +77,9%Q2 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +77,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,4%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,2%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,0%Q1 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,1%Q2 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +12,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +26,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +19,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +18,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +17,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +31,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +21,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +29,5%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +49,8%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +54,1%Q1 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +34,4%Q2 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +120,8%Q3 2024Q2 2027
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+4,9%Q2 2027
+1,4%+2,7%+4,1%+5,5%Q2 2025: +2,1%Q3 2025: +3,6%Q4 2025: +3,3%Q1 2026: +2,9%Q2 2026: +4,7%Q3 2026: +4,4%Q4 2026: +5,3%Q1 2027: +5,5%Q2 2027: +4,9%Q3 2024Q2 2027
Cổ phiếu lưu hành300 TrQ2 2027
79,2 Tr158,3 Tr237,5 Tr316,7 TrQ3 2024: 310,4 TrQ4 2024: 313,5 TrQ1 2025: 315,4 TrQ2 2025: 314 TrQ3 2025: 314,2 TrQ4 2025: 316,7 TrQ1 2026: 312,8 TrQ2 2026: 308,2 TrQ3 2026: 308,7 TrQ4 2026: 303,1 TrQ1 2027: 300,2 TrQ2 2027: 300 TrQ3 2024Q2 2027
Định giá4,6Q2 2027
8,016,023,931,9Q3 2024 · P/E: 31,9Q4 2024 · P/E: 16,5Q1 2025 · P/E: 21,8Q2 2025 · P/E: 21,3Q3 2025 · P/E: 27,9Q4 2025 · P/E: 18,1Q1 2026 · P/E: 23,2Q2 2026 · P/E: 15,6Q3 2026 · P/E: 10,7Q4 2026 · P/E: 10,1Q1 2027 · P/E: 16,8Q2 2027 · P/E: 4,6Q3 2024 · P/S: 16,0Q4 2024 · P/S: 17,2Q1 2025 · P/S: 16,5Q2 2025 · P/S: 16,1Q3 2025 · P/S: 19,5Q4 2025 · P/S: 22,5Q1 2026 · P/S: 20,1Q2 2026 · P/S: 18,4Q3 2026 · P/S: 21,4Q4 2026 · P/S: 21,9Q1 2027 · P/S: 23,1Q2 2027 · P/S: 22,1Q3 2024Q2 2027
P/EP/S
Doanh thu4,9 T $2026
1,2 T $2,4 T $3,7 T $4,9 T $2019: 330,5 Tr $2020: 622,7 Tr $2021: 2,7 T $2022: 4,1 T $2023: 4,4 T $2024: 4,5 T $2025: 4,7 T $2026: 4,9 T $20192026
Lợi nhuận ròng1,9 T $2026
475 Tr $950,1 Tr $1,4 T $1,9 T $2019: 7,6 Tr $2020: 25,3 Tr $2021: 672,3 Tr $2022: 1,4 T $2023: 103,7 Tr $2024: 637,5 Tr $2025: 1 T $2026: 1,9 T $20192026
EBITDA2,6 T $2026
638,8 Tr $1,3 T $1,9 T $2,6 T $2019: 13,2 Tr $2020: 29,1 Tr $2021: 688,7 Tr $2022: 1,1 T $2023: 331,6 Tr $2024: 936,8 Tr $2025: 1,4 T $2026: 2,6 T $20192026
Dòng tiền tự do1,9 T $2026
481 Tr $962 Tr $1,4 T $1,9 T $2019: 20,9 Tr $2020: 113,7 Tr $2021: 1,4 T $2022: 1,5 T $2023: 1,2 T $2024: 1,5 T $2025: 1,8 T $2026: 1,9 T $20192026
EPS6,18 $2026
1,55 $3,09 $4,64 $6,18 $2019: 0,03 $2020: 0,09 $2021: 2,25 $2022: 4,5 $2023: 0,34 $2024: 2,07 $2025: 3,21 $2026: 6,18 $20192026
Tiền mặt / Nợ1,3 T $2026
560,1 Tr $1,1 T $1,7 T $2,2 T $2019 · Tiền mặt: 63,6 Tr $2019 · Nợ: 14,9 Tr $2020 · Tiền mặt: 283,1 Tr $2020 · Nợ: 72,5 Tr $2021 · Tiền mặt: 2,2 T $2021 · Nợ: 106 Tr $2022 · Tiền mặt: 1,1 T $2022 · Nợ: 105,7 Tr $2023 · Tiền mặt: 1,1 T $2023 · Nợ: 96,5 Tr $2024 · Tiền mặt: 1,6 T $2024 · Nợ: 73 Tr $2025 · Tiền mặt: 1,3 T $2025 · Nợ: 64,4 Tr $2026 · Tiền mặt: 1,3 T $2026 · Nợ: 58,5 Tr $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+77,0%2026
+20,4%+40,8%+61,2%+81,5%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +81,5%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +81,5%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +69,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +74,3%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +74,9%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +76,2%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +75,8%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +77,0%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,9%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,9%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,9%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,6%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,6%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,4%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,1%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +2,3%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +4,1%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +25,4%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +33,6%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +2,4%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +14,1%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +21,7%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +39,0%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+4,4%2026
+81,5%+162,9%+244,4%+325,8%2020: +88,4%2021: +325,8%2022: +54,6%2023: +7,1%2024: +3,1%2025: +3,1%2026: +4,4%20192026
Cổ phiếu lưu hành307,3 Tr2026
78,8 Tr157,5 Tr236,3 Tr315,1 Tr2019: 268,8 Tr2020: 254,3 Tr2021: 298,1 Tr2022: 305,8 Tr2023: 304,2 Tr2024: 308,5 Tr2025: 315,1 Tr2026: 307,3 Tr20192026
Định giá14,62026
549,61.099,31.648,92.198,62019 · P/E: 2.198,62020 · P/E: 819,52021 · P/E: 161,22022 · P/E: 33,32023 · P/E: 214,32024 · P/E: 30,52025 · P/E: 26,52026 · P/E: 14,62019 · P/S: 50,42020 · P/S: 28,62021 · P/S: 40,92022 · P/S: 11,22023 · P/S: 5,12024 · P/S: 4,32025 · P/S: 5,72026 · P/S: 5,720192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-23
Doanh thu ước tính 1,3 T $ · Cập nhật 1h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đang mở
NASDAQ
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua93,73
Giá bán93,79
Khối lượng861.525

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20276,155,1 T $+5%15
FY 20286,365,3 T $+9%15
FY 20296,685,5 T $+13%6
FY 20307,005,7 T $+17%2
FY 20316,625,9 T $+22%4
Q2 20271,531,3 T $+1%3

Sự kiện công ty

6
2026-11-23Kết quảThực tế - / Ước tính 1,5-
2026-08-25Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế 1,55 / Ước tính 1,48Vượt dự báo
2026-05-21Kết quảThực tế 1,55 / Ước tính 1,42Vượt dự báo
2026-02-25Kết quảThực tế 1,44 / Ước tính 1,49Thấp hơn dự báo
2025-11-24Kết quảThực tế 1,52 / Ước tính 1,44Vượt dự báo
2025-08-21Kết quảThực tế 1,53 / Ước tính 1,38Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 15:11 UTC 22 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Software - Application
Giám đốc điều hành
Eric S. Yuan
Nhân viên
7.438
Ngày IPO
18 thg 4, 2019
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi9,55
Điểm Piotroskii4/9
Xếp hạng FMPiS-
Lợi nhuận chủ sở hữui477,23 Tr US$1,59 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 30 out of 45

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
5
Giá trên lợi nhuậni
3
Giá trên sổ sáchi
3
Lịch sử vốn hóa
26,70 T US$+7.5%thg 6 26 – thg 9 26
24,83 T US$28,20 T US$31,56 T US$Cao nhất: 31,56 T US$ · 2026-08-10Thấp nhất: 24,83 T US$ · 2026-06-22Hiện tại: 26,70 T US$ · 2026-09-21thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 26,70 T US$ · 2026-09-21Cao nhất: 31,56 T US$ · 2026-08-10Thấp nhất: 24,83 T US$ · 2026-06-22
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,03%8 Tr
AFTY2,39%5,5 Tr
VO0,23%5,4 Tr
VXF0,31%3,1 Tr
VETS4,79%2,6 Tr
VTV0,09%2,4 Tr
VGT0,13%2,2 Tr
SZNE4,09%2,1 Tr
FDGRX0,19%1,9 Tr
VOE0,4%1,6 Tr
VFLO1,31%1,6 Tr
FSMAX0,3%1,3 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi ZM đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị116436
Nhà phân tích3448
Mua / giữ / bán69 / 45 / 2166 / 246 / 24
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi4 / 0 / 411 / 2 / 8
Giá mục tiêu đạt / không đạt18 / 80 (18%)221 / 138 (62%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-11,8%+9,1%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+26,8% / -30,5%+70,6% / -30,5%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +0,1% so với S&P 500 -1,3% (n = 171)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Catharine TrebnickRosenblatt Securities83% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 130 US$26 thg 8, 2026
  2. Matthew HarriganBenchmark Co.75% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 125 US$21 thg 5, 2026
  3. Rishi JaluriaRBC Capital42% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 130 US$26 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
25 thg 9, 2026Ryan MacWilliamsWells FargoGiữDuy trì105 US$
25 thg 9, 2026Ryan MacWilliamsWells FargoGiữDuy trì105 US$
18 thg 9, 2026Josh BaerMorgan StanleyGiữKhẳng định lại107 US$
18 thg 9, 2026Elizabeth PorterMorgan StanleyGiữKhẳng định lại107 US$
9 thg 9, 2026Matt BullockBank of America SecuritiesMuaKhẳng định lại130 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng80,00 US$90,00 US$100 US$110 US$120 US$thg 11 25 · Mua 10 · Giữ 16 · Bán 1thg 11 25thg 12 25 · Mua 11 · Giữ 16 · Bán 1thg 1 26 · Mua 12 · Giữ 15 · Bán 1thg 1 26thg 2 26 · Mua 14 · Giữ 12 · Bán 1thg 3 26 · Mua 14 · Giữ 10 · Bán 1thg 3 26thg 4 26 · Mua 14 · Giữ 9 · Bán 1thg 5 26 · Mua 14 · Giữ 11 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 15 · Giữ 11 · Bán 0thg 7 26 · Mua 15 · Giữ 11 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 15 · Giữ 12 · Bán 0thg 9 26 · Mua 15 · Giữ 13 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 15 · Giữ 13 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 94,82 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 95,26 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 96,48 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 98,04 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 99,05 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 98,25 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 112 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 113 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 113 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 118 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 118 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 118 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 84,96 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 86,29 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 92,10 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 73,94 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 80,39 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 97,15 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 102 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 86,31 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 96,07 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 96,68 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 90,77 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 92,88 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 116 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu ZM ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Zoom Communications Inc. (ZM) được giao dịch trên 16 sàn crypto, bao gồm BingX, Deepcoin, KuCoin. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch ZM suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu ZM giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu ZM là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp ZM là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -11,0% đến +126,2% trên 16 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp ZM so với cổ phiếu Zoom Communications Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp ZM là 93,9 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 94 $, chênh lệch cơ sở -0,1%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu ZM là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu ZM là một phái sinh theo dõi giá của Zoom Communications Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Zoom Communications Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

ZMUSDT perpetual là gì?

ZMUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Zoom Communications Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu ZM qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

ZM perpetuals · perpequities.comZM perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/zm-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/zm-perp.svg" width="240" height="64" alt="ZM perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp ZM

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với ZM — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho ZM, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X