PerpEquities

Thị trường · Ngành

Perp cổ phiếu ngành Tiện ích

Hợp đồng perpetual trên 8 cổ phiếu ngành Tiện ích – giá, khối lượng 24h, open interest và funding theo năm so sánh giữa các sàn.

Tài sản
8
Thị trường trực tiếp
54/57
Khối lượng 24h
23 Tr $
Sàn
20

Xếp hạng tài sản

Perp cổ phiếu ngành Tiện ích

8 tài sản · 54 thị trường live

Tổng vốn hóa608,7 T $60,9 Tr $ OI perp
#TênGiá24h7dVốn hóaP/EP/SOpen InterestKhối lượng 24h7 ngày quaSàn
1GE Vernova Inc.GEV · Cổ phiếu · 258,7 T $$958,333,12%6,51%258,7 T $27,66,342,1 Tr $4 Tr $
12Binance, BingX, Bitget
2NextEra Energy, Inc.NEE · Cổ phiếu · 174,9 T $$84,330,48%2,43%174,9 T $18,86,090,4 N $38,1 N $
2Gate.io, Helix (Injective)
3Constellation Energy CorporationCEG · Cổ phiếu · 107,4 T $$297,920,03%8,06%107,4 T $29,13,475,1 N $9,4 N $
2Extended, Gate.io
4Vistra Corp.VST · Cổ phiếu · 51,2 T $$151,201,62%10,67%51,2 T $25,33,28,5 Tr $5,5 Tr $
13Binance, BingX, Bitget
5Oklo Inc.OKLO · Cổ phiếu · 7,5 T $$43,164,94%7,9%7,5 T $6.2281,8 Tr $3,3 Tr $
5BingX, Bitget, Helix (Injective)
6Fermi Inc. Common StockFRMI · Cổ phiếu · 3,6 T $$5,7011,52%14,2%3,6 T $5,6 N $-
1BingX
7NuScale Power CorporationSMR · Cổ phiếu · 3,3 T $$10,9715,26%20,34%3,3 T $10658,8 N $245,9 N $
2BingX, Bitget
8Fluence Energy, Inc.FLNC · Cổ phiếu · 2 T $$10,876,67%1,47%2 T $0,88,3 Tr $9,8 Tr $
17Aster, Binance, BingX