PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Rivian Automotive, Inc. (RIVN)

Perpetual futures RIVN trên 18 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch RIVNUSDT.

Rivian Automotive, Inc. chuyên thiết kế, kỹ thuật và sản xuất xe điện, bao gồm xe bán tải, SUV và nền tảng xe tải giao hàng thương mại, đặc biệt hợp tác với Amazon.

$14,34-3,1%NASDAQ mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:RIVN

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

18/18 thị trường trực tiếp
Sàn
18
Thị trường trực tiếp
18/18
Khối lượng 24h
3,1 Tr $Độ phủ: 14/18 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 8 Tr $
Open interest
23,8 Tr $Độ phủ: 14/18 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
1,5 Tr $
Vest
Spread hẹp nhất
+4,9 bps
Hyperliquid HIP-3
Khối lượng cao nhất
1,3 Tr $
BingX
Cơ cấu thanh toán
USDT · 14/18
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 872,8 Tr $
OI / free float
+0,20%
Free float 12 T $
Hiệu suất spot
1D-3,12%
5D-6,29%
1M-9,15%
6M-6,47%
YTD-27,45%
1Y+5,93%

Ma trận sàn

18 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchRIVN/USDTĐang giao dịch$14,360,0% APR
0,000% mỗi 8h
+13,9 bps445,6 N $637,6 N $435,2 N $USDT-
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:RIVNĐang giao dịch$14,36+38,3% APR
+0,00437% mỗi 1h
+4,9 bps616,1 N $472,4 N $2 Tr $USDC10x
XT.comGiao dịchRIVN/USDTĐang giao dịch$14,35+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+7,0 bps14,8 N $289,1 N $20,2 Tr $USDT20x
KuCoinGiao dịchRIVN/USDTĐang giao dịch$14,350,0% APR
0,000% mỗi 8h
+13,9 bps7 N $181,2 N $98,8 N $USDT20x
MEXCGiao dịchRIVN/USDTĐang giao dịch$14,350,0% APR
0,000% mỗi 8h
+20,9 bps443,6 N $96,2 N $290,6 N $USDT50x
BitunixGiao dịchRIVN/USDTĐang giao dịch$14,37+8,0% APR
+0,00732% mỗi 8h
+13,9 bps630,8 N $87 N $40,8 N $USDT20x
OKXGiao dịchRIVN/USDTĐang giao dịch$14,340,0% APR
0,000% mỗi 8h
+13,9 bps30 N $54 N $202,7 N $USDT20x
Helix (Injective)Giao dịchRIVN/USDCĐang giao dịch$14,35-24,1% APR
-0,00275% mỗi 1h
+173,8 bps1,4 N $34,6 N $-USDC6x
BybitGiao dịchRIVN/USDTĐang giao dịch$14,340,0% APR
0,000% mỗi 8h
+20,9 bps15 N $12,4 N $126,2 N $USDT25x
Gate.ioGiao dịchRIVN/USDTĐang giao dịch$14,380,0% APR
0,000% mỗi 8h
+9,7 bps-4 N $307 N $USDT20x
HTXGiao dịchRIVN/USDTĐang giao dịch$14,35-+48,8 bps25,2 N $2,6 N $-USDT-
Crypto.com ExchangeGiao dịchRIVN/USDĐang giao dịch$14,44-102,8% APR
-0,012% mỗi 1h
+20,9 bps12,4 N $2,3 N $1,8 N $USD50x
AsterGiao dịchRIVNUSDTĐang giao dịch$14,350,0% APR
0,000% mỗi 8h
+41,8 bps69,5 N $403,4 $3,8 N $USDT-
VestGiao dịchRIVN/USDCĐang giao dịch$14,34+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+27,9 bps1,5 Tr $--USDC10x
BingXGiao dịchRIVN-USDTĐang giao dịch$14,37+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+27,9 bps407,6 N $1,3 Tr $-USDT-
DeepcoinGiao dịchRIVN/USDTĐang giao dịch$14,36-+7,0 bps517 N $2,9 Tr $⚠3,2 N $USDT25x
LBankGiao dịchRIVN/USDTĐang giao dịch$14,350,0% APR
0,000% mỗi 8h
+13,9 bps544,4 N $1,3 Tr $⚠906,8 $USDT50x
OurbitGiao dịchRIVN/USDTĐang giao dịch$14,360,0% APR
0,000% mỗi 8h
+7,0 bps866,8 N $621 N $⚠129,1 N $USDT50x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 15/18 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +15,1 bps – +47,6 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Hyperliquid HIP-3 · +8,0 bps

Quá mỏng: KuCoin

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Helix (Injective), Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

RIVN

Spread hẹp nhất

RIVN

Khối lượng cao nhất

RIVN

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
17,4 T $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
5,9 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+39%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-55,0%
P/E
-5,6
P/E cùng ngành 22,9
Dòng tiền tự do
-3,5 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-3,2 T $
12 tháng gần nhất
P/S
3,0
P/E cùng ngành
22,9
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
7,5 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 2 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất5,4 T $
Biên lợi nhuận ròng-67,7%
Dòng tiền tự do-2,5 T $
Nợ ròng3,1 T $
20200 $
202155 Tr $
20221,7 T $
20234,4 T $
20245 T $
20255,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20200 $--1 T $-1,8 T $
202155 Tr $--4,7 T $-4,4 T $
20221,7 T $+2.915%-6,8 T $-6,4 T $
20234,4 T $+167%-5,4 T $-5,9 T $
20245 T $+12%-4,7 T $-2,9 T $
20255,4 T $+8%-3,6 T $-2,5 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
20200,0%0,0%0,0%+73,6%-22,1%
2021-845,5%-7.672,7%-8.523,6%-24,0%-21,0%
2022-188,4%-413,5%-407,2%-48,9%-37,8%
2023-45,8%-129,4%-122,5%-59,4%-32,4%
2024-24,1%-94,3%-95,5%-72,4%-30,8%
2025+2,7%-66,5%-67,7%-79,9%-24,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20203 T $180 Tr $-2,8 T $4,94
202118,1 T $1,6 T $-16,5 T $14,13
202211,6 T $1,8 T $-9,8 T $5,42
20237,9 T $5,1 T $-2,7 T $4,95
20245,3 T $5,7 T $443 Tr $4,70
20253,6 T $6,7 T $3,1 T $2,33
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202010,2 T $7,4 T $0,0-10,0
202121,2 T $4,6 T $384,6-4,5
202216,8 T $7,1 T $10,1-2,5
202322,2 T $19,5 T $5,0-4,1
202413,5 T $13,9 T $2,7-2,8
202523,4 T $26,4 T $4,3-6,4
Q3 2024874 Tr $
Q4 20241,7 T $
Q1 20251,2 T $
Q2 20251,3 T $
Q3 20251,6 T $
Q4 20251,3 T $
Q1 20261,4 T $
Q2 20261,7 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024874 Tr $-35%-1,1 T $-1,2 T $
Q4 20241,7 T $+32%-743 Tr $856 Tr $
Q1 20251,2 T $+3%-545 Tr $-526 Tr $
Q2 20251,3 T $+13%-1,1 T $-398 Tr $
Q3 20251,6 T $+78%-1,2 T $-421 Tr $
Q4 20251,3 T $-26%-811 Tr $-1,1 T $
Q1 20261,4 T $+11%-416 Tr $-1,1 T $
Q2 20261,7 T $+27%-833 Tr $-849 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024-44,9%-133,8%-125,9%-18,6%-7,7%
Q4 2024+9,8%-38,1%-42,8%-11,3%-4,8%
Q1 2025+16,6%-52,8%-44,0%-8,8%-3,5%
Q2 2025-15,8%-85,5%-85,7%-18,4%-7,2%
Q3 2025+1,5%-63,1%-75,3%-23,2%-7,7%
Q4 2025+9,3%-64,8%-63,1%-17,8%-5,5%
Q1 2026+8,6%-63,8%-30,1%-9,4%-2,9%
Q2 2026+10,8%-50,4%-50,2%-16,2%-5,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20245,4 T $6,3 T $862 Tr $5,09
Q4 20245,3 T $5,7 T $443 Tr $4,70
Q1 20254,7 T $6 T $1,3 T $3,73
Q2 20254,8 T $6,3 T $1,5 T $3,44
Q3 20254,4 T $6,5 T $2 T $2,71
Q4 20253,6 T $6,7 T $3,1 T $2,33
Q1 20262,8 T $6,6 T $3,7 T $2,10
Q2 20263,6 T $5,4 T $1,8 T $2,10
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202411,4 T $12,2 T $13,0-2,6
Q4 202414,1 T $14,5 T $8,1-4,8
Q1 202514,2 T $15,5 T $11,4-6,5
Q2 202515,9 T $17,4 T $12,2-3,5
Q3 202517,9 T $19,9 T $11,5-3,8
Q4 202524,3 T $27,4 T $18,9-7,5
Q1 202618,8 T $22,5 T $13,6-11,4
Q2 202622,3 T $24,1 T $13,5-6,9

Đã làm mới 2h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu1,7 T $Q2 2026
433,5 Tr $867 Tr $1,3 T $1,7 T $Q3 2023: 1,3 T $Q4 2023: 1,3 T $Q1 2024: 1,2 T $Q2 2024: 1,2 T $Q3 2024: 874 Tr $Q4 2024: 1,7 T $Q1 2025: 1,2 T $Q2 2025: 1,3 T $Q3 2025: 1,6 T $Q4 2025: 1,3 T $Q1 2026: 1,4 T $Q2 2026: 1,7 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-833 Tr $Q2 2026
-1,1 T $-760,5 Tr $-380,3 Tr $Q3 2023: -1,4 T $Q4 2023: -1,5 T $Q1 2024: -1,4 T $Q2 2024: -1,5 T $Q3 2024: -1,1 T $Q4 2024: -743 Tr $Q1 2025: -545 Tr $Q2 2025: -1,1 T $Q3 2025: -1,2 T $Q4 2025: -811 Tr $Q1 2026: -416 Tr $Q2 2026: -833 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-533 Tr $Q2 2026
-883,5 Tr $-589 Tr $-294,5 Tr $Q3 2023: -1,1 T $Q4 2023: -1,2 T $Q1 2024: -1,1 T $Q2 2024: -1,1 T $Q3 2024: -754 Tr $Q4 2024: -441 Tr $Q1 2025: -267 Tr $Q2 2025: -848 Tr $Q3 2025: -911 Tr $Q4 2025: -536 Tr $Q1 2026: -159 Tr $Q2 2026: -533 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-849 Tr $Q2 2026
-928,3 Tr $-333,5 Tr $261,3 Tr $856 Tr $Q3 2023: -1,1 T $Q4 2023: -1,4 T $Q1 2024: -1,5 T $Q2 2024: -1 T $Q3 2024: -1,2 T $Q4 2024: 856 Tr $Q1 2025: -526 Tr $Q2 2025: -398 Tr $Q3 2025: -421 Tr $Q4 2025: -1,1 T $Q1 2026: -1,1 T $Q2 2026: -849 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,63 $Q2 2026
-1,18 $-0,79 $-0,39 $Q3 2023: -1,44 $Q4 2023: -1,58 $Q1 2024: -1,48 $Q2 2024: -1,46 $Q3 2024: -1,08 $Q4 2024: -0,7 $Q1 2025: -0,48 $Q2 2025: -0,97 $Q3 2025: -0,96 $Q4 2025: -0,66 $Q1 2026: -0,33 $Q2 2026: -0,63 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ3,6 T $Q2 2026
2 T $4 T $6 T $7,9 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 7,9 T $Q3 2023 · Nợ: 3,4 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 7,9 T $Q4 2023 · Nợ: 5,1 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 6 T $Q1 2024 · Nợ: 5,1 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 5,8 T $Q2 2024 · Nợ: 6,3 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 5,4 T $Q3 2024 · Nợ: 6,3 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 5,3 T $Q4 2024 · Nợ: 5,7 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 4,7 T $Q1 2025 · Nợ: 6 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 4,8 T $Q2 2025 · Nợ: 6,3 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 4,4 T $Q3 2025 · Nợ: 6,5 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 3,6 T $Q4 2025 · Nợ: 6,7 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 2,8 T $Q1 2026 · Nợ: 6,6 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 3,6 T $Q2 2026 · Nợ: 5,4 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+10,8%Q2 2026
-96,2%-58,6%-21,0%+16,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: -35,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: -46,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -43,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -38,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -44,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +9,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +16,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -15,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +1,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +9,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +8,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +10,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -107,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -120,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -123,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -118,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -133,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -38,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -52,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -85,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -63,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -64,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -63,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -50,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -102,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -115,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -120,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -125,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -125,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -42,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -44,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -85,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -75,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -63,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -30,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -50,2%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+27,2%Q2 2026
-6,4%+21,8%+50,0%+78,3%Q2 2024: +3,3%Q3 2024: -34,6%Q4 2024: +31,9%Q1 2025: +3,0%Q2 2025: +12,5%Q3 2025: +78,3%Q4 2025: -25,8%Q1 2026: +11,4%Q2 2026: +27,2%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành1,3 TQ2 2026
321,8 Tr643,5 Tr965,3 Tr1,3 TQ3 2023: 952 TrQ4 2023: 963 TrQ1 2024: 978 TrQ2 2024: 1 TQ3 2024: 1 TQ4 2024: 1,1 TQ1 2025: 1,1 TQ2 2025: 1,2 TQ3 2025: 1,2 TQ4 2025: 1,2 TQ1 2026: 1,2 TQ2 2026: 1,3 TQ3 2023Q2 2026
Định giá-6,9Q2 2026
-3,83,711,318,9Q3 2023 · P/E: -4,2Q4 2023 · P/E: -3,7Q1 2024 · P/E: -1,9Q2 2024 · P/E: -2,4Q3 2024 · P/E: -2,6Q4 2024 · P/E: -4,8Q1 2025 · P/E: -6,5Q2 2025 · P/E: -3,5Q3 2025 · P/E: -3,8Q4 2025 · P/E: -7,5Q1 2026 · P/E: -11,4Q2 2026 · P/E: -6,9Q3 2023 · P/S: 17,3Q4 2023 · P/S: 17,2Q1 2024 · P/S: 9,0Q2 2024 · P/S: 12,0Q3 2024 · P/S: 13,0Q4 2024 · P/S: 8,1Q1 2025 · P/S: 11,4Q2 2025 · P/S: 12,2Q3 2025 · P/S: 11,5Q4 2025 · P/S: 18,9Q1 2026 · P/S: 13,6Q2 2026 · P/S: 13,5Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu5,4 T $2025
1,3 T $2,7 T $4 T $5,4 T $2019: 0 $2020: 0 $2021: 55 Tr $2022: 1,7 T $2023: 4,4 T $2024: 5 T $2025: 5,4 T $20192025
Lợi nhuận ròng-3,6 T $2025
-5,1 T $-3,4 T $-1,7 T $2019: -459 Tr $2020: -1 T $2021: -4,7 T $2022: -6,8 T $2023: -5,4 T $2024: -4,7 T $2025: -3,6 T $20192025
EBITDA-2,6 T $2025
-4,5 T $-3 T $-1,5 T $2019: -385 Tr $2020: -981 Tr $2021: -4,5 T $2022: -6 T $2023: -4,3 T $2024: -3,4 T $2025: -2,6 T $20192025
Dòng tiền tự do-2,5 T $2025
-4,8 T $-3,2 T $-1,6 T $2019: -552 Tr $2020: -1,8 T $2021: -4,4 T $2022: -6,4 T $2023: -5,9 T $2024: -2,9 T $2025: -2,5 T $20192025
EPS-3,07 $2025
-17,2 $-11,5 $-5,75 $2019: -4,35 $2020: -10,1 $2021: -23 $2022: -7,4 $2023: -5,74 $2024: -4,69 $2025: -3,07 $20192025
Tiền mặt / Nợ3,6 T $2025
4,5 T $9,1 T $13,6 T $18,1 T $2019 · Tiền mặt: 2,3 T $2019 · Nợ: 74 Tr $2020 · Tiền mặt: 3 T $2020 · Nợ: 180 Tr $2021 · Tiền mặt: 18,1 T $2021 · Nợ: 1,6 T $2022 · Tiền mặt: 11,6 T $2022 · Nợ: 1,8 T $2023 · Tiền mặt: 7,9 T $2023 · Nợ: 5,1 T $2024 · Tiền mặt: 5,3 T $2024 · Nợ: 5,7 T $2025 · Tiền mặt: 3,6 T $2025 · Nợ: 6,7 T $20192025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+2,7%2025
-6.392,1%-4.260,5%-2.128,9%+2,7%2019 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2020 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: -845,5%2022 · Biên lợi nhuận gộp: -188,4%2023 · Biên lợi nhuận gộp: -45,8%2024 · Biên lợi nhuận gộp: -24,1%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +2,7%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -7.672,7%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -413,5%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -129,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -94,3%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -66,5%2019 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2020 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -8.523,6%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -407,2%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -122,5%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -95,5%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -67,7%20192025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+8,4%2025
+728,6%+1.457,3%+2.185,9%+2.914,5%2022: +2.914,5%2023: +167,4%2024: +12,1%2025: +8,4%20192025
Cổ phiếu lưu hành1,2 T2025
296,5 Tr593 Tr889,5 Tr1,2 T2019: 98 Tr2020: 101 Tr2021: 204 Tr2022: 913 Tr2023: 947 Tr2024: 1 T2025: 1,2 T20192025
Định giá-6,42025
78,8180,7282,7384,62019 · P/E: -23,22020 · P/E: -10,02021 · P/E: -4,52022 · P/E: -2,52023 · P/E: -4,12024 · P/E: -2,82025 · P/E: -6,42019 · P/S: 0,02020 · P/S: 0,02021 · P/S: 384,62022 · P/S: 10,12023 · P/S: 5,02024 · P/S: 2,72025 · P/S: 4,320192025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 2 T $ · Cập nhật 2h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đang mở
NASDAQ
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua14,37
Giá bán14,38
Khối lượng14.177.968

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-2,267,5 T $+39%11
FY 2027-1,8111,7 T $+116%12
FY 2028-1,2015,6 T $+189%9
FY 2029-0,2326,1 T $+384%3
FY 20300,5533,7 T $+525%3
Q1 2029-0,065 T $+260%3

Sự kiện công ty

6
2027-02-25Kết quảThực tế - / Ước tính -0,56-
2026-10-29Kết quảThực tế - / Ước tính -0,65-
2026-07-30Kết quảThực tế -0,47 / Ước tính -0,66Vượt dự báo
2026-04-30Kết quảThực tế -0,55 / Ước tính -0,63Vượt dự báo
2026-02-12Kết quảThực tế -0,54 / Ước tính -0,71Vượt dự báo
2025-11-04Kết quảThực tế -0,7 / Ước tính -0,74Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 15:35 UTC 22 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Consumer Cyclical
Ngành
Auto - Manufacturers
Giám đốc điều hành
Robert Joseph Scaringe
Nhân viên
15.232
Ngày IPO
10 thg 11, 2021
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi-1,46
Điểm Piotroskii3/9
Xếp hạng FMPiD+
Lợi nhuận chủ sở hữui-341,35 Tr US$-0,27 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 31 out of 44

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
19,77 T US$+4.8%thg 6 26 – thg 9 26
18,86 T US$22,01 T US$25,15 T US$Cao nhất: 25,15 T US$ · 2026-07-06Thấp nhất: 18,86 T US$ · 2026-06-22Hiện tại: 19,77 T US$ · 2026-09-21thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 19,77 T US$ · 2026-09-21Cao nhất: 25,15 T US$ · 2026-07-06Thấp nhất: 18,86 T US$ · 2026-06-22
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,02%31,9 Tr
VB0,2%23,1 Tr
VBK0,46%13,2 Tr
ANNPX0,87%11,4 Tr
VXF0,18%11,1 Tr
FSMAX0,18%4,8 Tr
JTEK1,35%3,9 Tr
E127.L0,48%3,7 Tr
IWR0,1%3,6 Tr
FSMDX0,1%3,4 Tr
NIZ0,1%3,1 Tr
FBGKX0,04%2,7 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi RIVN đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị143498
Nhà phân tích2942
Mua / giữ / bán50 / 59 / 34185 / 242 / 71
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi7 / 5 / 212 / 21 / 8
Giá mục tiêu đạt / không đạt58 / 84 (41%)217 / 252 (46%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-4,7%+0,4%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+95,5% / -41,0%+142,0% / -66,5%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +1,0% so với S&P 500 -0,9% (n = 190)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Stephen GengaroStifel Nicolaus79% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 14 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 22,00 US$24 thg 8, 2026
  2. Chris PierceNeedham60% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 15 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 23,00 US$10 thg 8, 2026
  3. Ryan BrinkmanJ.P. Morgan56% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoBánmục tiêu 9,00 US$5 thg 5, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
2 thg 10, 2026Andrew PercocoMorgan StanleyBánDuy trì14,00 US$
2 thg 10, 2026Rajat Gupta CFAJ.P. MorganBánDuy trì15,00 US$
2 thg 10, 2026Andrew PercocoMorgan StanleyBánDuy trì14,00 US$
14 thg 9, 2026Michael WardCitiGiữBắt đầu theo dõi18,00 US$
15 thg 9, 2026Michael WardCitiGiữBắt đầu theo dõi18,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng14,00 US$15,00 US$16,00 US$17,00 US$18,00 US$19,00 US$20,00 US$thg 11 25 · Mua 8 · Giữ 12 · Bán 6thg 11 25thg 12 25 · Mua 9 · Giữ 11 · Bán 7thg 1 26 · Mua 9 · Giữ 10 · Bán 8thg 1 26thg 2 26 · Mua 9 · Giữ 9 · Bán 8thg 3 26 · Mua 10 · Giữ 7 · Bán 9thg 3 26thg 4 26 · Mua 10 · Giữ 8 · Bán 6thg 5 26 · Mua 11 · Giữ 8 · Bán 5thg 5 26thg 6 26 · Mua 11 · Giữ 8 · Bán 5thg 7 26 · Mua 12 · Giữ 7 · Bán 5thg 7 26thg 8 26 · Mua 11 · Giữ 7 · Bán 5thg 9 26 · Mua 11 · Giữ 8 · Bán 5thg 9 26thg 10 26 · Mua 11 · Giữ 8 · Bán 5thg 11 25 · mục tiêu TB 14,23 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 16,02 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 16,41 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 16,86 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 16,75 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 17,67 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 18,13 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 18,13 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 18,67 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 18,00 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 18,00 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 18,00 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 16,86 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 19,71 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 14,75 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 15,33 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 15,05 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 16,40 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 16,30 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 17,35 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 15,22 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 16,06 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 14,94 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 14,30 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 4 thg 10, 2026 · 143 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu RIVN ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Rivian Automotive, Inc. (RIVN) được giao dịch trên 18 sàn crypto, bao gồm Deepcoin, LBank, BingX. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch RIVN suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu RIVN giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu RIVN là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp RIVN là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -102,8% đến +38,3% trên 18 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp RIVN so với cổ phiếu Rivian Automotive, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp RIVN là 14,4 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 14,3 $, chênh lệch cơ sở +0,1%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu RIVN là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu RIVN là một phái sinh theo dõi giá của Rivian Automotive, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Rivian Automotive, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

RIVNUSDT perpetual là gì?

RIVNUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Rivian Automotive, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu RIVN qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

RIVN perpetuals · perpequities.comRIVN perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/rivn-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/rivn-perp.svg" width="240" height="64" alt="RIVN perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp RIVN

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với RIVN — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho RIVN, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X