PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Rigetti Computing, Inc. (RGTI)

Perpetual futures RGTI trên 7 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch RGTIUSDT.

Rigetti Computing, Inc. là công ty điện toán lượng tử toàn diện, phát triển máy tính lượng tử và bộ xử lý siêu dẫn, truy cập qua nền tảng Quantum Cloud Services.

$15,34-2,4%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · KuCoin (RGTI/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

7/7 thị trường trực tiếp
Sàn
7
Thị trường trực tiếp
7/7
Khối lượng 24h
248,3 N $Độ phủ: 4/7 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 2,9 Tr $
Open interest
8,3 Tr $Độ phủ: 6/7 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
967,3 N $
LBank
Spread hẹp nhất
+12,9 bps
KuCoin
Khối lượng cao nhất
92,4 N $
LBank
Cơ cấu thanh toán
USDT · 5/7
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 211 Tr $
OI / free float
+0,16%
Free float 5 T $
Hiệu suất spot
1D-2,37%
5D-7,29%
1M+0,33%
6M+7,39%
YTD-31,15%
1Y-63,44%

Ma trận sàn

7 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
LBankGiao dịchRGTI/USDTĐang giao dịch$15,340,0% APR
0,000% mỗi 8h
+52,1 bps967,3 N $92,4 N $95,1 N $USDT20x
MEXCGiao dịchRGTI/USDTĐang giao dịch$15,36+26,6% APR
+0,024% mỗi 8h
+48,8 bps425,2 N $90,6 N $7,8 Tr $USDT20x
BitgetGiao dịchRGTI/USDTĐang giao dịch$15,360,0% APR
0,000% mỗi 8h
+29,3 bps750,4 N $65,2 N $231,4 N $USDT20x
ExtendedGiao dịchRGTI/USDĐang giao dịch$15,37+4,4% APR
+0,00050% mỗi 1h
+43,7 bps200 N $0 $6,6 N $USD5x
VestGiao dịchRGTI/USDCĐang giao dịch$15,37+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+52,1 bps312,8 N $--USDC10x
KuCoinGiao dịchRGTI/USDTĐang giao dịch$15,45+79,1% APR
+0,036% mỗi 4h
+12,9 bps2,4 N $1,5 Tr $⚠121,6 N $USDT10x
BingXGiao dịchRGTI-USDTĐang giao dịch$15,36+84,0% APR
+0,077% mỗi 8h
+44,9 bps394,8 N $1,2 Tr $⚠1,5 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản đủ · 6/7 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +28,3 bps – +32,4 bps

Quá mỏng: KuCoin

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

RGTI

Spread hẹp nhất

RGTI

Khối lượng cao nhất

RGTI

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 3h trước
Vốn hóa
5,1 T $
Cập nhật 3h trước
Doanh thu
13,4 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+228%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-1.787,4%
P/E
-20,7
P/E cùng ngành 57,4
Dòng tiền tự do
-87,6 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-238,7 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
379,6
P/E cùng ngành
57,4
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
23,2 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-09
Doanh thu ước tính 3,7 Tr $ · Cập nhật 3h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất7,1 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-3.050,4%
Dòng tiền tự do-77,2 Tr $
Nợ ròng-37,7 Tr $
20205,5 Tr $
20218,2 Tr $
202213,1 Tr $
202312 Tr $
202410,8 Tr $
20257,1 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20205,5 Tr $+654%-26,1 Tr $-34,5 Tr $
20218,2 Tr $+48%-38,2 Tr $-36,3 Tr $
202213,1 Tr $+60%-71,5 Tr $-85,4 Tr $
202312 Tr $-8%-75,1 Tr $-59,6 Tr $
202410,8 Tr $-10%-201 Tr $-61,7 Tr $
20257,1 Tr $-34%-216,2 Tr $-77,2 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+73,1%-633,1%-471,4%+73,8%-52,6%
2021+23,5%-416,4%-466,6%-382,6%-82,4%
2022+78,1%-832,5%-545,9%-47,6%-35,2%
2023+76,7%-602,1%-625,5%-68,5%-47,0%
2024+52,8%-634,9%-1.862,7%-158,8%-70,6%
2025-86,1%-1.194,4%-3.050,4%-39,6%-32,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202022,2 Tr $0 $-22,2 Tr $7,40
202111,7 Tr $24,8 Tr $13,1 Tr $1,93
202257,9 Tr $39,1 Tr $-18,7 Tr $7,10
202321,4 Tr $30,6 Tr $9,2 Tr $3,71
202467,7 Tr $8,8 Tr $-58,9 Tr $17,42
202544,9 Tr $7,2 Tr $-37,7 Tr $37,42
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020426,9 Tr $404,7 Tr $77,0-24,8
2021187,5 Tr $200,6 Tr $22,9-4,9
202274,6 Tr $55,9 Tr $5,7-1,0
2023130 Tr $139,2 Tr $10,8-1,7
20242,8 T $2,8 T $261,2-14,0
20256,9 T $6,8 T $968,0-31,6
Q3 20242,4 Tr $
Q4 20242,3 Tr $
Q1 20251,5 Tr $
Q2 20251,8 Tr $
Q3 20251,9 Tr $
Q4 20251,9 Tr $
Q1 20264,4 Tr $
Q2 20265,1 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20242,4 Tr $-23%-14,8 Tr $-17,7 Tr $
Q4 20242,3 Tr $-33%-153 Tr $-9,8 Tr $
Q1 20251,5 Tr $-52%42,6 Tr $-16,2 Tr $
Q2 20251,8 Tr $-42%-39,7 Tr $-21,8 Tr $
Q3 20251,9 Tr $-18%-201 Tr $-19,7 Tr $
Q4 20251,9 Tr $-18%-18,2 Tr $-19,5 Tr $
Q1 20264,4 Tr $+199%33,1 Tr $-20,6 Tr $
Q2 20265,1 Tr $+185%-52,6 Tr $-27,8 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+50,6%-729,4%-623,8%-12,1%-9,4%
Q4 2024+44,1%-813,3%-6.726,5%-120,8%-53,7%
Q1 2025+30,0%-1.469,6%+2.895,3%+20,6%+15,8%
Q2 2025+31,4%-1.103,9%-2.201,8%-7,2%-6,2%
Q3 2025+20,7%-1.055,4%-10.321,9%-54,0%-31,9%
Q4 2025-92,1%-1.209,7%-974,7%-3,3%-2,7%
Q1 2026-28,1%-589,8%+752,5%+5,7%+5,1%
Q2 2026+42,6%-546,2%-1.023,9%-9,8%-8,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202420,3 Tr $22,5 Tr $2,2 Tr $4,84
Q4 202467,7 Tr $8,8 Tr $-58,9 Tr $17,42
Q1 202537,2 Tr $8,4 Tr $-28,8 Tr $18,82
Q2 202557,2 Tr $8 Tr $-49,2 Tr $41,57
Q3 202526,1 Tr $7,6 Tr $-18,5 Tr $39,22
Q4 202544,9 Tr $7,2 Tr $-37,7 Tr $37,42
Q1 202648,1 Tr $6,8 Tr $-41,4 Tr $6,98
Q2 202627,8 Tr $7,7 Tr $-20,1 Tr $3,94
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024147,5 Tr $149,7 Tr $62,0-2,5
Q4 20242,8 T $2,8 T $1.239,2-4,8
Q1 20252,3 T $2,2 T $1.531,813,2
Q2 20253,5 T $3,5 T $1.964,1-22,8
Q3 20259,7 T $9,7 T $4.973,0-12,0
Q4 20256,9 T $6,8 T $3.673,0-100,5
Q1 20264,7 T $4,6 T $1.059,635,1
Q2 20266,4 T $6,4 T $1.253,0-30,2

Đã làm mới 3h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu5,1 Tr $Q2 2026
1,3 Tr $2,6 Tr $3,9 Tr $5,1 Tr $Q3 2023: 3,1 Tr $Q4 2023: 3,4 Tr $Q1 2024: 3,1 Tr $Q2 2024: 3,1 Tr $Q3 2024: 2,4 Tr $Q4 2024: 2,3 Tr $Q1 2025: 1,5 Tr $Q2 2025: 1,8 Tr $Q3 2025: 1,9 Tr $Q4 2025: 1,9 Tr $Q1 2026: 4,4 Tr $Q2 2026: 5,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-52,6 Tr $Q2 2026
-140,1 Tr $-79,2 Tr $-18,3 Tr $42,6 Tr $Q3 2023: -22,2 Tr $Q4 2023: -12,6 Tr $Q1 2024: -20,8 Tr $Q2 2024: -12,4 Tr $Q3 2024: -14,8 Tr $Q4 2024: -153 Tr $Q1 2025: 42,6 Tr $Q2 2025: -39,7 Tr $Q3 2025: -201 Tr $Q4 2025: -18,2 Tr $Q1 2026: 33,1 Tr $Q2 2026: -52,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-52,6 Tr $Q2 2026
-138,1 Tr $-77,2 Tr $-16,4 Tr $44,4 Tr $Q3 2023: -18,1 Tr $Q4 2023: -9,9 Tr $Q1 2024: -17,9 Tr $Q2 2024: -9,9 Tr $Q3 2024: -12,3 Tr $Q4 2024: -150,8 Tr $Q1 2025: 44,4 Tr $Q2 2025: -37,8 Tr $Q3 2025: -198,9 Tr $Q4 2025: -15,8 Tr $Q1 2026: 35,7 Tr $Q2 2026: -52,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-27,8 Tr $Q2 2026
-20,8 Tr $-13,9 Tr $-6,9 Tr $Q3 2023: -6,3 Tr $Q4 2023: -14 Tr $Q1 2024: -18,6 Tr $Q2 2024: -15,6 Tr $Q3 2024: -17,7 Tr $Q4 2024: -9,8 Tr $Q1 2025: -16,2 Tr $Q2 2025: -21,8 Tr $Q3 2025: -19,7 Tr $Q4 2025: -19,5 Tr $Q1 2026: -20,6 Tr $Q2 2026: -27,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,16 $Q2 2026
-0,56 $-0,33 $-0,09 $0,15 $Q3 2023: -0,17 $Q4 2023: -0,09 $Q1 2024: -0,14 $Q2 2024: -0,07 $Q3 2024: -0,08 $Q4 2024: -0,8 $Q1 2025: 0,15 $Q2 2025: -0,13 $Q3 2025: -0,62 $Q4 2025: -0,06 $Q1 2026: -0,06 $Q2 2026: -0,16 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ27,8 Tr $Q2 2026
16,9 Tr $33,8 Tr $50,8 Tr $67,7 Tr $Q3 2023 · Tiền mặt: 41,8 Tr $Q3 2023 · Nợ: 33,6 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 21,4 Tr $Q4 2023 · Nợ: 30,6 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 35,1 Tr $Q1 2024 · Nợ: 27,4 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 20,7 Tr $Q2 2024 · Nợ: 24,1 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 20,3 Tr $Q3 2024 · Nợ: 22,5 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 67,7 Tr $Q4 2024 · Nợ: 8,8 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 37,2 Tr $Q1 2025 · Nợ: 8,4 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 57,2 Tr $Q2 2025 · Nợ: 8 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 26,1 Tr $Q3 2025 · Nợ: 7,6 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 44,9 Tr $Q4 2025 · Nợ: 7,2 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 48,1 Tr $Q1 2026 · Nợ: 6,8 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 27,8 Tr $Q2 2026 · Nợ: 7,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+42,6%Q2 2026
-7.017,6%-3.713,3%-409,0%+2.895,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +73,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +31,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -9,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +64,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +50,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +44,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +30,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +31,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +20,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -92,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: -28,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +42,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -542,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -509,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -543,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -521,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -729,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -813,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.469,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.103,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.055,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.209,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -589,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -546,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -715,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -372,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -680,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -402,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -623,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -6.726,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2.895,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -2.201,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -10.321,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -974,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +752,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -1.023,9%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+185,3%Q2 2026
+10,9%+73,6%+136,2%+198,9%Q2 2024: -7,2%Q3 2024: -23,4%Q4 2024: -32,6%Q1 2025: -51,8%Q2 2025: -41,6%Q3 2025: -18,1%Q4 2025: -17,9%Q1 2026: +198,9%Q2 2026: +185,3%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành333,2 TrQ2 2026
83,9 Tr167,7 Tr251,6 Tr335,4 TrQ3 2023: 133,9 TrQ4 2023: 140,5 TrQ1 2024: 151,9 TrQ2 2024: 171,9 TrQ3 2024: 188,4 TrQ4 2024: 184,7 TrQ1 2025: 301,6 TrQ2 2025: 298,3 TrQ3 2025: 325 TrQ4 2025: 309,8 TrQ1 2026: 335,4 TrQ2 2026: 333,2 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-30,2Q2 2026
1.167,92.436,33.704,64.973,0Q3 2023 · P/E: -2,0Q4 2023 · P/E: -2,8Q1 2024 · P/E: -2,6Q2 2024 · P/E: -3,5Q3 2024 · P/E: -2,5Q4 2024 · P/E: -4,8Q1 2025 · P/E: 13,2Q2 2025 · P/E: -22,8Q3 2025 · P/E: -12,0Q4 2025 · P/E: -100,5Q1 2026 · P/E: 35,1Q2 2026 · P/E: -30,2Q3 2023 · P/S: 57,3Q4 2023 · P/S: 41,0Q1 2024 · P/S: 72,6Q2 2024 · P/S: 55,6Q3 2024 · P/S: 62,0Q4 2024 · P/S: 1.239,2Q1 2025 · P/S: 1.531,8Q2 2025 · P/S: 1.964,1Q3 2025 · P/S: 4.973,0Q4 2025 · P/S: 3.673,0Q1 2026 · P/S: 1.059,6Q2 2026 · P/S: 1.253,0Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu7,1 Tr $2025
3,3 Tr $6,6 Tr $9,8 Tr $13,1 Tr $2019: 735,5 N $2020: 5,5 Tr $2021: 8,2 Tr $2022: 13,1 Tr $2023: 12 Tr $2024: 10,8 Tr $2025: 7,1 Tr $20192025
Lợi nhuận ròng-216,2 Tr $2025
-162,2 Tr $-108,1 Tr $-54,1 Tr $2019: -53,8 Tr $2020: -26,1 Tr $2021: -38,2 Tr $2022: -71,5 Tr $2023: -75,1 Tr $2024: -201 Tr $2025: -216,2 Tr $20192025
EBITDA-208 Tr $2025
-156 Tr $-104 Tr $-52 Tr $2019: -43,8 Tr $2020: -30,8 Tr $2021: -31,1 Tr $2022: -59,2 Tr $2023: -61,9 Tr $2024: -190,8 Tr $2025: -208 Tr $20192025
Dòng tiền tự do-77,2 Tr $2025
-64,1 Tr $-42,7 Tr $-21,4 Tr $2019: -40 Tr $2020: -34,5 Tr $2021: -36,3 Tr $2022: -85,4 Tr $2023: -59,6 Tr $2024: -61,7 Tr $2025: -77,2 Tr $20192025
EPS-0,7 $2025
-1,58 $-1,05 $-0,52 $2019: -0,47 $2020: -0,4 $2021: -2,1 $2022: -0,7 $2023: -0,57 $2024: -1,09 $2025: -0,7 $20192025
Tiền mặt / Nợ44,9 Tr $2025
16,9 Tr $33,8 Tr $50,8 Tr $67,7 Tr $2019 · Tiền mặt: 308,7 N $2019 · Nợ: 26,9 Tr $2020 · Tiền mặt: 22,2 Tr $2020 · Nợ: 0 $2021 · Tiền mặt: 11,7 Tr $2021 · Nợ: 24,8 Tr $2022 · Tiền mặt: 57,9 Tr $2022 · Nợ: 39,1 Tr $2023 · Tiền mặt: 21,4 Tr $2023 · Nợ: 30,6 Tr $2024 · Tiền mặt: 67,7 Tr $2024 · Nợ: 8,8 Tr $2025 · Tiền mặt: 44,9 Tr $2025 · Nợ: 7,2 Tr $20192025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời-86,1%2025
-5.468,3%-3.619,5%-1.770,7%+78,1%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +60,8%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +73,1%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +23,5%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +78,1%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +76,7%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +52,8%2025 · Biên lợi nhuận gộp: -86,1%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6.485,8%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -633,1%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -416,4%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -832,5%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -602,1%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -634,9%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.194,4%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -7.317,1%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -471,4%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -466,6%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -545,9%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -625,5%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -1.862,7%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -3.050,4%20192025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-34,3%2025
+137,7%+309,6%+481,6%+653,6%2020: +653,6%2021: +47,9%2022: +59,9%2023: -8,3%2024: -10,1%2025: -34,3%20192025
Cổ phiếu lưu hành309,8 Tr2025
77,4 Tr154,9 Tr232,3 Tr309,8 Tr2019: 113,8 Tr2020: 43,1 Tr2021: 18,2 Tr2022: 102,3 Tr2023: 132 Tr2024: 184,7 Tr2025: 309,8 Tr20192025
Định giá-31,62025
359,3750,21.141,11.532,02019 · P/E: -21,12020 · P/E: -24,82021 · P/E: -4,92022 · P/E: -1,02023 · P/E: -1,72024 · P/E: -14,02025 · P/E: -31,62019 · P/S: 1.532,02020 · P/S: 77,02021 · P/S: 22,92022 · P/S: 5,72023 · P/S: 10,82024 · P/S: 261,22025 · P/S: 968,020192025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-09
Doanh thu ước tính 3,7 Tr $ · Cập nhật 3h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,1923,2 Tr $+228%7
FY 2027-0,1951,2 Tr $+623%7
FY 2028-0,1883,2 Tr $+1.074%6
FY 2029-0,23128,9 Tr $+1.718%3
FY 2030-0,15221,3 Tr $+3.022%2
Q1 2029-0,067 Tr $+59%3

Sự kiện công ty

6
2026-11-09Kết quảThực tế - / Ước tính -0,05-
2026-08-06Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế -0,05 / Ước tính -0,05Thấp hơn dự báo
2026-05-11Kết quảThực tế -0,04 / Ước tính -0,04Vượt dự báo
2026-03-04Kết quảThực tế -0,03 / Ước tính -0,05Vượt dự báo
2025-11-10Kết quảThực tế -0,03 / Ước tính -0,04Vượt dự báo
2025-08-12Kết quảThực tế -0,05 / Ước tính -0,06Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 06:21 UTC 18 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Computer Hardware
Giám đốc điều hành
Subodh K. Kulkarni
Nhân viên
163
Ngày IPO
22 thg 4, 2021
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Capital Market
Trang web
Điểm Altman Zi26,56
Điểm Piotroskii2/9
Xếp hạng FMPiC-
Lợi nhuận chủ sở hữui-11,52 Tr US$-0,03 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 27 out of 41

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
4
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
5,36 T US$-20.5%thg 6 26 – thg 9 26
4,75 T US$5,94 T US$7,12 T US$Cao nhất: 7,12 T US$ · 2026-06-22Thấp nhất: 4,75 T US$ · 2026-07-20Hiện tại: 5,36 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 5,36 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 7,12 T US$ · 2026-06-22Thấp nhất: 4,75 T US$ · 2026-07-20
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,01%10 Tr
IWM0,17%8,8 Tr
NJM0,23%7,7 Tr
VB0,06%7,3 Tr
VGT0,05%5,3 Tr
FSSNX0,2%4,8 Tr
VBR0,11%4,6 Tr
XSD2,12%4,2 Tr
VXF0,06%3,9 Tr
QTUM0,93%3,4 Tr
IWO0,32%3 Tr
NLO0,44%2,7 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi RGTI đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị64123
Nhà phân tích1515
Mua / giữ / bán49 / 15 / 0108 / 15 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi1 / 3 / 61 / 3 / 10
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 49 (0%)30 / 62 (33%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-51,6%+44,0%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-13,2% / -69,4%+681,0% / -69,4%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -4,6% so với S&P 500 -2,7% (n = 107)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Craig EllisB. Riley Securities100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 35,00 US$21 thg 9, 2026
  2. Brian KinstlingerAlliance Global Partners100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 37,00 US$12 thg 5, 2026
  3. Quinn BoltonNeedham90% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 31,00 US$7 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
21 thg 9, 2026Craig EllisB. Riley SecuritiesMuaKhẳng định lại35,00 US$
21 thg 9, 2026Craig EllisB. Riley SecuritiesMuaKhẳng định lại35,00 US$
11 thg 8, 2026Vijay RakeshMizuho SecuritiesMuaDuy trì22,00 US$
7 thg 8, 2026Nehal ChokshiNorthland SecuritiesGiữDuy trì20,00 US$
7 thg 8, 2026Krish SankarTD CowenGiữDuy trì16,53 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng15,00 US$20,00 US$25,00 US$30,00 US$35,00 US$40,00 US$thg 11 25 · Mua 6 · Giữ 2 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 8 · Giữ 3 · Bán 0thg 1 26 · Mua 10 · Giữ 2 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 8 · Giữ 3 · Bán 0thg 3 26 · Mua 9 · Giữ 3 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 10 · Giữ 4 · Bán 0thg 5 26 · Mua 10 · Giữ 3 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 10 · Giữ 3 · Bán 0thg 7 26 · Mua 9 · Giữ 3 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 9 · Giữ 3 · Bán 0thg 9 26 · Mua 9 · Giữ 3 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 9 · Giữ 3 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 36,83 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 37,33 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 37,33 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 40,43 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 33,88 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 31,10 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 30,50 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 30,50 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 30,00 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 29,13 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 29,96 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 29,96 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 25,57 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 22,15 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 18,17 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 17,42 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 14,04 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 17,45 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 25,54 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 19,32 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 14,95 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 15,66 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 15,74 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 15,25 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 64 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu RGTI ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Rigetti Computing, Inc. (RGTI) được giao dịch trên 7 sàn crypto, bao gồm KuCoin, BingX, LBank. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch RGTI suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu RGTI giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu RGTI là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp RGTI là +5,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +84,0% trên 7 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp RGTI so với cổ phiếu Rigetti Computing, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp RGTI là 15,4 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 15,3 $, chênh lệch cơ sở +0,1%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu RGTI là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu RGTI là một phái sinh theo dõi giá của Rigetti Computing, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Rigetti Computing, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

RGTIUSDT perpetual là gì?

RGTIUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Rigetti Computing, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu RGTI qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

RGTI perpetuals · perpequities.comRGTI perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/rgti-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/rgti-perp.svg" width="240" height="64" alt="RGTI perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp RGTI

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với RGTI — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho RGTI, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X