Thị trường · Ngành
Perp cổ phiếu ngành Năng lượng
Hợp đồng perpetual trên 21 cổ phiếu ngành Năng lượng – giá, khối lượng 24h, open interest và funding theo năm so sánh giữa các sàn.
Tài sản
21
Thị trường trực tiếp
72/75
Khối lượng 24h
106,9 Tr $
Sàn
25
Xếp hạng tài sản
Perp cổ phiếu ngành Năng lượng
21 tài sản · 72 thị trường live
Tổng vốn hóa2,6 NT $37,6 Tr $ OI perp
| # | Tên | Giá | 24h | 7d | Vốn hóa▼ | P/E | P/S | Open Interest | Khối lượng 24h | 7 ngày qua | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Exxon Mobil CorporationXOM · Cổ phiếu · 669,1 T $ | $161,49 | ▼ 0,97% | ▲ 1,67% | 669,1 T $ | 20,8 | 1,9 | 2,8 Tr $ | 2,4 Tr $ | 13Binance, BingX, Bitget | |
| 2 | Chevron CorporationCVX · Cổ phiếu · 411 T $ | $205,02 | ▼ 0,74% | ▲ 0,58% | 411 T $ | 19,7 | 2,0 | 614,8 N $ | 2,5 Tr $ | 7BingX, Bitget, Bybit | |
| 3 | Shell plcSHEL · Cổ phiếu · 269 T $ | $95,19 | ▼ 0,8% | ▲ 2,61% | 269 T $ | 10,4 | 0,9 | - | 328,2 N $ | 1BingX | |
| 4 | TotalEnergies SETTE · Cổ phiếu · 198,6 T $ | $88,45 | ▼ 1,61% | ▼ 1,3% | 198,6 T $ | 11,1 | 1,0 | - | 344,8 N $ | 1BingX | |
| 5 | ConocoPhillipsCOP · Cổ phiếu · 153,3 T $ | $125,87 | ▼ 1,51% | ▼ 2,66% | 153,3 T $ | 16,7 | 2,4 | 993,7 N $ | 3,6 Tr $ | 5BingX, Bitget, Gate.io | |
| 6 | China Shenhua Energy Company Limited (A shares)SHENHUA · Cổ phiếu · 152,6 T $ | $7,09 | ▼ 2,25% | ▲ 2,31% | 152,6 T $ | 17,0 | 3,0 | 11,1 N $ | 347 $ | 1Gate.io | |
| 7 | Petróleo Brasileiro S.A. - PetrobrasPBR · Cổ phiếu · 133,1 T $ | $20,50 | ▼ 0,36% | ▼ 0,27% | 133,1 T $ | 4,8 | 1,3 | - | 331,9 N $ | 1BingX | |
| 8 | Marathon PetroleumMPC · Cổ phiếu · 114,8 T $ | $393,17 | ▼ 0,73% | ▼ 3,92% | 114,8 T $ | 13,5 | 0,7 | 520,8 N $ | 903,2 N $ | 2BingX, MEXC | |
| 9 | Valero EnergyVLO · Cổ phiếu · 112,2 T $ | $388,59 | ▼ 1,17% | ▼ 2,1% | 112,2 T $ | 16,2 | 0,8 | 152,7 N $ | 426,4 N $ | 2BingX, MEXC | |
| 10 | Phillips 66PSX · Cổ phiếu · 101,7 T $ | $252,16 | ▼ 0,75% | ▼ 3,86% | 101,7 T $ | 14,4 | 0,7 | 140,3 N $ | 96,2 N $ | 1MEXC | |
| 11 | Bloom Energy CorporationBE · Cổ phiếu · 77,4 T $ | $295,09 | ▼ 8,95% | ▼ 1,04% | 77,4 T $ | 315 | 24,9 | 28,8 Tr $ | 91 Tr $ | 24Aevo, Aster, Binance | |
| 12 | Slb N.V.SLB · Cổ phiếu · 74,5 T $ | $50,22 | ▼ 2,64% | ▼ 3,15% | 74,5 T $ | 24,1 | 2,0 | 2,6 Tr $ | 434,3 N $ | 2BingX, MEXC | |
| 13 | Cheniere Energy, Inc.LNG · Cổ phiếu · 56,3 T $ | $268,41 | ▲ 0,41% | ▲ 0,49% | 56,3 T $ | 19,9 | 2,5 | - | 339 N $ | 1BingX | |
| 14 | Occidental Petroleum CorporationOXY · Cổ phiếu · 55,8 T $ | $55,29 | ▼ 1,16% | ▼ 3,15% | 55,8 T $ | 8,4 | 2,2 | 782,5 N $ | 1,9 Tr $ | 3BingX, Bitget, MEXC | |
| 15 | Venture Global, Inc.VG · Cổ phiếu · 31,5 T $ | $12,55 | ▼ 1,63% | ▼ 7,17% | 31,5 T $ | 9,5 | 1,9 | - | 332,9 N $ | 1BingX | |
| 16 | YPF Sociedad AnónimaYPF · Cổ phiếu · 20,1 T $ | $50,47 | ▼ 1,53% | ▼ 4,88% | 20,1 T $ | — | 1,0 | - | 354 N $ | 1BingX | |
| 17 | Transocean Ltd.RIG · Cổ phiếu · 5,4 T $ | $5,27 | ▼ 0,19% | ▼ 3,3% | 5,4 T $ | — | 1,3 | - | 357,7 N $ | 1BingX | |
| 18 | Energy Fuels Inc.UUUU · Cổ phiếu · 2,7 T $ | $10,89 | ▲ 0,27% | ▼ 10,08% | 2,7 T $ | — | 25,7 | - | 328 N $ | 1BingX | |
| 19 | Denison Mines Corp.DNN · Cổ phiếu · 2,3 T $ | $2,57 | ▲ 0,02% | ▼ 10,71% | 2,3 T $ | — | 808 | - | 323 N $ | 1BingX | |
| 20 | Battalion Oil CorporationBATL · Cổ phiếu · 23,3 Tr $ | $1,07 | ▲ 0,47% | ▼ 7,39% | 23,3 Tr $ | — | 0,1 | - | 351,3 N $ | 1BingX | |
| 21 | SK Innovation Co., Ltd.SKINNOV · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $107,32 | ▼ 7,77% | ▲ 4,66% | - | — | — | 169,3 N $ | 101,6 N $ | 1MEXC |




















