Thị trường · Ngành
Perp cổ phiếu ngành Năng lượng
Hợp đồng perpetual trên 18 cổ phiếu ngành Năng lượng – giá, khối lượng 24h, open interest và funding theo năm so sánh giữa các sàn.
Tài sản
18
Thị trường trực tiếp
56/58
Khối lượng 24h
63,1 Tr $
Sàn
25
Xếp hạng tài sản
Perp cổ phiếu ngành Năng lượng
18 tài sản · 56 thị trường live
Tổng vốn hóa2,5 NT $24,9 Tr $ OI perp
| # | Tên | Giá | 24h | 7d | Vốn hóa▼ | P/E | P/S | Open Interest | Khối lượng 24h | 7 ngày qua | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Exxon Mobil CorporationXOM · Cổ phiếu · 680,8 T $ | $165,23 | ▲ 0,57% | ▲ 0,38% | 680,8 T $ | 21,1 | 1,9 | 671 N $ | 3,5 Tr $ | 9BingX, Bitget, Bybit | |
| 2 | Chevron CorporationCVX · Cổ phiếu · 425,8 T $ | $214,10 | ▼ 0,43% | ▲ 0,87% | 425,8 T $ | 20,4 | 2,0 | 188 N $ | 1,5 Tr $ | 4BingX, Bybit, LBank | |
| 3 | Shell plcSHEL · Cổ phiếu · 267,6 T $ | $95,92 | ▲ 0,24% | ▲ 2,48% | 267,6 T $ | 10,5 | 0,9 | - | 344,9 N $ | 1BingX | |
| 4 | TotalEnergies SETTE · Cổ phiếu · 204,1 T $ | $91,40 | ▼ 0,32% | ▲ 1,1% | 204,1 T $ | 11,3 | 1,0 | - | 337,9 N $ | 1BingX | |
| 5 | ConocoPhillipsCOP · Cổ phiếu · 165,6 T $ | $137,09 | ▲ 0,21% | ▲ 0,46% | 165,6 T $ | 18,0 | 2,6 | 291,7 N $ | 2,7 Tr $ | 4BingX, Bitget, Gate.io | |
| 6 | Petróleo Brasileiro S.A. - PetrobrasPBR · Cổ phiếu · 134,9 T $ | $21,37 | ▲ 1,82% | ▲ 4,82% | 134,9 T $ | 4,8 | 1,3 | - | 355,6 N $ | 1BingX | |
| 7 | Marathon PetroleumMPC · Cổ phiếu · 116,8 T $ | $400,59 | ▲ 0,21% | ▲ 4,51% | 116,8 T $ | 13,8 | 0,8 | - | 1,2 Tr $ | 1BingX | |
| 8 | Valero EnergyVLO · Cổ phiếu · 112,5 T $ | $389,46 | ▼ 0,08% | ▲ 7,36% | 112,5 T $ | 16,2 | 0,8 | - | 327 N $ | 1BingX | |
| 9 | Slb N.V.SLB · Cổ phiếu · 82,4 T $ | $55,96 | ▼ 2,39% | ▼ 2,56% | 82,4 T $ | 26,7 | 2,3 | - | 320,4 N $ | 1BingX | |
| 10 | Bloom Energy CorporationBE · Cổ phiếu · 79,3 T $ | $261,95 | ▼ 0,67% | ▲ 25,21% | 79,3 T $ | 322 | 25,5 | 23,7 Tr $ | 48,3 Tr $ | 23Aevo, Aster, Binance | |
| 11 | Occidental Petroleum CorporationOXY · Cổ phiếu · 61 T $ | $61,29 | ▼ 0,2% | ▲ 0,38% | 61 T $ | 9,2 | 2,4 | 130 N $ | 1,7 Tr $ | 2BingX, Bitget | |
| 12 | Cheniere Energy, Inc.LNG · Cổ phiếu · 58,5 T $ | $279,87 | ▲ 1,31% | ▼ 4,96% | 58,5 T $ | 20,7 | 2,6 | - | 339 N $ | 1BingX | |
| 13 | Venture Global, Inc.VG · Cổ phiếu · 37,4 T $ | $15,92 | ▲ 3,4% | ▲ 4,63% | 37,4 T $ | 14,3 | 3,0 | - | 334,6 N $ | 1BingX | |
| 14 | YPF Sociedad AnónimaYPF · Cổ phiếu · 21,4 T $ | $56,58 | ▲ 3,59% | ▲ 7,83% | 21,4 T $ | — | 1,1 | - | 360,8 N $ | 1BingX | |
| 15 | Transocean Ltd.RIG · Cổ phiếu · 5,9 T $ | $5,80 | ▲ 1,23% | ▼ 2,36% | 5,9 T $ | — | 1,4 | - | 334,2 N $ | 1BingX | |
| 16 | Energy Fuels Inc.UUUU · Cổ phiếu · 3,6 T $ | $13,80 | ▼ 2,99% | ▼ 0,74% | 3,6 T $ | — | 34,4 | - | 332,5 N $ | 1BingX | |
| 17 | Denison Mines Corp.DNN · Cổ phiếu · 3 T $ | $3,23 | ▼ 2,54% | ▲ 2,03% | 3 T $ | — | 1.022 | - | 325,1 N $ | 1BingX | |
| 18 | Battalion Oil CorporationBATL · Cổ phiếu · 29,9 Tr $ | $1,36 | ▼ 0,37% | ▼ 1,09% | 29,9 Tr $ | — | 0,2 | - | 344,7 N $ | 1BingX |

















