PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual MicroStrategy Incorporated (MSTR)

Perpetual futures MSTR trên 31 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch MSTRUSDT.

Strategy Inc cung cấp dịch vụ quản lý kho bạc Bitcoin, phần mềm phân tích doanh nghiệp và giải pháp trí tuệ nhân tạo.

$162,46+1,8%NASDAQ mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:MSTR

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

31/32 thị trường trực tiếp
Sàn
32
Thị trường trực tiếp
31/32
Khối lượng 24h
446,4 Tr $Độ phủ: 23/31 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 566,2 Tr $
Open interest
278,6 Tr $Độ phủ: 25/31 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
15,6 Tr $
BloFin
Spread hẹp nhất
+0,6 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
238,7 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 18/32
Khối lượng perp/spot
0,25x
Khối lượng spot 1,8 T $
OI / free float
+0,52%
Free float 53,6 T $
Hiệu suất spot
1D+0,86%
5D+0,31%
1M+13,02%
6M+26,39%
YTD+6,21%
1Y-55,13%

Ma trận sàn

32 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchMSTR/USDTĐang giao dịch$162,490,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,6 bps-238,7 Tr $94 Tr $USDT-
BitgetGiao dịchMSTR/USDTĐang giao dịch$162,52+20,4% APR
+0,019% mỗi 8h
+0,6 bps12,1 Tr $71,5 Tr $29,2 Tr $USDT25x
OKXGiao dịchMSTR/USDTĐang giao dịch$162,450,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,6 bps2,4 Tr $37,8 Tr $24,3 Tr $USDT50x
BybitGiao dịchMSTR/USDTĐang giao dịch$162,450,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,5 bps1,9 Tr $25,8 Tr $19,8 Tr $USDT50x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:MSTRĐang giao dịch$162,40+5,5% APR
+0,00063% mỗi 1h
+0,6 bps1,6 Tr $20,5 Tr $47,5 Tr $USDC10x
Gate.ioGiao dịchMSTR/USDTĐang giao dịch$162,470,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,8 bps-15,6 Tr $20,3 Tr $USDT50x
MEXCGiao dịchMSTR/USDTĐang giao dịch$162,470,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,6 bps8,3 Tr $9,8 Tr $20,1 Tr $USDT100x
Ondo PerpsGiao dịchMSTR/USDĐang giao dịch$162,38-+3,7 bps2,1 Tr $3 Tr $630,3 N $USDC10x
LighterGiao dịchMSTRĐang giao dịch$162,29+3,5% APR
+0,00040% mỗi 1h
+1,9 bps3,5 Tr $2,5 Tr $3,2 Tr $USDC-
AsterGiao dịchMSTRUSDTĐang giao dịch$162,410,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,5 bps1,6 Tr $2,5 Tr $761,9 N $USDT-
KuCoinGiao dịchMSTR/USDTĐang giao dịch$162,440,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,7 bps75,8 N $2,1 Tr $2,5 Tr $USDT20x
BloFinGiao dịchMSTR/USDTĐang giao dịch$162,46+13,1% APR
+0,012% mỗi 8h
+1,2 bps15,6 Tr $1,5 Tr $854 N $USDT20x
KrakenGiao dịchPF_MSTRXUSDĐang giao dịch$162,44+99,1% APR
+0,011% mỗi 1h
+8,6 bps735,3 N $493,1 N $1 Tr $USD-
XT.comGiao dịchMSTR/USDTĐang giao dịch$162,45+33,9% APR
+0,031% mỗi 8h
+30,2 bps567,7 N $487,6 N $7,6 Tr $USDT20x
HTXGiao dịchMSTRX/USDTĐang giao dịch$162,53-+5,5 bps1,3 Tr $440,3 N $-USDT-
Crypto.com ExchangeGiao dịchMSTR/USDĐang giao dịch$162,16-3,9% APR
-0,00045% mỗi 1h
+4,3 bps24,6 N $259,9 N $35,4 N $USD50x
PacificaGiao dịchMSTR/USDCĐang giao dịch$162,43+11,0% APR
+0,00125% mỗi 1h
+4,2 bps48,5 N $153,4 N $152,2 N $USDC10x
Helix (Injective)Giao dịchMSTR/USDCĐang giao dịch$162,42+48,2% APR
+0,00550% mỗi 1h
+54,9 bps99,7 N $48,4 N $-USDC30x
PhemexGiao dịchMSTR / USDTĐang giao dịch$162,530,0% APR
0,000% mỗi 4h
+15,4 bps5 N $6,8 N $2,7 Tr $USDT10x
Orderly NetworkGiao dịchMSTR/USDCĐang giao dịch$162,50+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
--894,8 $8,3 N $USDC-
ParadexGiao dịchMSTR/USDĐang giao dịch$162,48+5,8% APR
+0,00531% mỗi 8h
+14.285,8 bps0 $160,8 $0 $USDC5x
AevoGiao dịchMSTR/USDCĐang giao dịch$162,46-+17,0 bps109,2 N $--USDC10x
gTrade (Gains)Giao dịchMSTR/USDĐang giao dịch$162,40-----USD2x
Coinbase InternationalGiao dịchMSTR/USDCĐang giao dịch------USDC-
BingXGiao dịchMSTR-USDTĐang giao dịch$162,50+20,5% APR
+0,019% mỗi 8h
+1,2 bps10,5 Tr $12,9 Tr $-USDT-
VestGiao dịchMSTR/USDCĐang giao dịch$162,46+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+6,2 bps46,7 N $616,1 N $-USDC25x
LBankGiao dịchMSTR/USDTĐang giao dịch$162,450,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,6 bps10,9 Tr $55,5 Tr $⚠100,4 N $USDT50x
DeepcoinGiao dịchMSTR/USDTĐang giao dịch$162,49-+0,6 bps1,4 Tr $42,9 Tr $⚠24,2 N $USDT20x
BitunixGiao dịchMSTR/USDTĐang giao dịch$162,47+2,3% APR
+0,00214% mỗi 8h
+0,6 bps14,2 Tr $16,2 Tr $⚠3,2 Tr $USDT50x
OurbitGiao dịchMSTR/USDTĐang giao dịch$162,460,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,6 bps5,5 Tr $2,6 Tr $⚠153,8 N $USDT100x
ExtendedGiao dịchMSTR/USDĐang giao dịch$162,37+3,5% APR
+0,00040% mỗi 1h
+4,9 bps274,7 N $1,8 Tr $⚠339,3 N $USD10x
GRVTGiao dịchMSTR/USDTĐang giao dịch$162,480,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,5 bps1,5 Tr $683,2 N $⚠99,7 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 26/31 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +5,7 bps – +12,8 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Lighter · +1,3 bps

Quá mỏng: Phemex

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Gate.io, Orderly Network, Paradex, gTrade (Gains)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

MSTR

Spread hẹp nhất

MSTR

Khối lượng cao nhất

MSTR

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 3h trước
Vốn hóa
54,9 T $
Cập nhật 3h trước
Doanh thu
498,3 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+5%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-6.103,0%
P/E
-1,7
P/E cùng ngành 54,8
Dòng tiền tự do
-21,7 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-30,4 T $
12 tháng gần nhất
P/S
110,1
P/E cùng ngành
54,8
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
500,8 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 128 Tr $ · Cập nhật 3h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất477,2 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-806,3%
Dòng tiền tự do-22,6 T $
Nợ ròng6 T $
2020480,7 Tr $
2021510,8 Tr $
2022499,3 Tr $
2023496,3 Tr $
2024463,5 Tr $
2025477,2 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020480,7 Tr $-1%-7,5 Tr $-1,1 T $
2021510,8 Tr $+6%-535,5 Tr $-2,5 T $
2022499,3 Tr $-2%-1,5 T $-287,2 Tr $
2023496,3 Tr $-1%429,1 Tr $-1,9 T $
2024463,5 Tr $-7%-1,2 T $-22,1 T $
2025477,2 Tr $+3%-3,8 T $-22,6 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+81,1%-2,8%-1,6%-1,4%-0,5%
2021+82,0%-153,6%-104,8%-54,7%-15,1%
2022+79,4%-255,5%-294,4%+383,6%-61,0%
2023+77,8%-23,2%+86,5%+19,8%+9,0%
2024+72,1%-399,8%-251,7%-6,4%-4,5%
2025+68,7%-8,6%-806,3%-7,5%-6,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202059,7 Tr $570,7 Tr $511 Tr $0,95
202163,4 Tr $2,2 T $2,2 T $0,86
202243,8 Tr $2,4 T $2,4 T $0,83
202346,8 Tr $2,3 T $2,2 T $0,83
202438,1 Tr $7,3 T $7,2 T $0,71
20252,3 T $8,3 T $6 T $5,62
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20203,8 T $4,3 T $7,8-500,0
20215,5 T $7,6 T $10,7-10,2
20221,6 T $4 T $3,2-1,1
20238,6 T $10,8 T $17,420,1
202455,8 T $63 T $120,3-47,8
202544,7 T $50,7 T $93,6-10,9
Q3 2024116,1 Tr $
Q4 2024120,7 Tr $
Q1 2025111,1 Tr $
Q2 2025114,5 Tr $
Q3 2025128,7 Tr $
Q4 2025123 Tr $
Q1 2026124,3 Tr $
Q2 2026122,4 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024116,1 Tr $-10%-340,2 Tr $-1,6 T $
Q4 2024120,7 Tr $-3%-670,8 Tr $-18,1 T $
Q1 2025111,1 Tr $-4%-4,2 T $-7,7 T $
Q2 2025114,5 Tr $+3%10 T $-6,8 T $
Q3 2025128,7 Tr $+11%2,8 T $-5 T $
Q4 2025123 Tr $+2%-12,4 T $-3,1 T $
Q1 2026124,3 Tr $+12%-12,5 T $-7,2 T $
Q2 2026122,4 Tr $+7%-8,2 T $-6,4 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+70,4%-372,7%-293,1%-9,0%-4,1%
Q4 2024+71,7%-842,1%-555,8%-3,7%-2,6%
Q1 2025+69,4%-13,9%-3.797,2%-12,6%-9,6%
Q2 2025+68,8%-13,6%+8.752,7%+19,9%+15,5%
Q3 2025+70,5%0,0%+2.164,1%+4,8%+3,8%
Q4 2025+66,1%-8,1%-10.112,1%-24,4%-20,2%
Q1 2026+67,1%-12,0%-10.090,6%-27,5%-23,1%
Q2 2026+66,6%-6.808,1%-6.717,1%-18,1%-15,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202446,3 Tr $4,3 T $4,2 T $0,65
Q4 202438,1 Tr $7,3 T $7,2 T $0,71
Q1 202562,3 Tr $8,2 T $8,1 T $0,66
Q2 202550,1 Tr $8,2 T $8,2 T $0,68
Q3 202554,3 Tr $8,2 T $8,2 T $0,66
Q4 20252,3 T $8,3 T $6 T $5,62
Q1 20262,2 T $8,3 T $6,1 T $6,05
Q2 20261,7 T $6,8 T $5,1 T $5,39
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202433,3 T $37,5 T $286,6-24,5
Q4 202464,2 T $71,4 T $531,8-23,9
Q1 202573,9 T $82,1 T $665,7-4,4
Q2 2025107,5 T $115,7 T $938,92,8
Q3 202587,7 T $95,9 T $681,48,7
Q4 202544,7 T $50,7 T $363,2-0,9
Q1 202641,7 T $47,7 T $335,3-0,8
Q2 202629,8 T $34,9 T $243,9-0,9

Đã làm mới 3h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu122,4 Tr $Q2 2026
32,4 Tr $64,7 Tr $97,1 Tr $129,5 Tr $Q3 2023: 129,5 Tr $Q4 2023: 124,5 Tr $Q1 2024: 115,2 Tr $Q2 2024: 111,4 Tr $Q3 2024: 116,1 Tr $Q4 2024: 120,7 Tr $Q1 2025: 111,1 Tr $Q2 2025: 114,5 Tr $Q3 2025: 128,7 Tr $Q4 2025: 123 Tr $Q1 2026: 124,3 Tr $Q2 2026: 122,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-8,2 T $Q2 2026
-6,9 T $-1,3 T $4,4 T $10 T $Q3 2023: -143,4 Tr $Q4 2023: 89,1 Tr $Q1 2024: -53,1 Tr $Q2 2024: -102,6 Tr $Q3 2024: -340,2 Tr $Q4 2024: -670,8 Tr $Q1 2025: -4,2 T $Q2 2025: 10 T $Q3 2025: 2,8 T $Q4 2025: -12,4 T $Q1 2026: -12,5 T $Q2 2026: -8,2 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-8,2 T $Q2 2026
-9,6 T $-1,7 T $6,2 T $14 T $Q3 2023: -20,1 Tr $Q4 2023: -43,6 Tr $Q1 2024: -199 Tr $Q2 2024: -195,9 Tr $Q3 2024: -454,6 Tr $Q4 2024: -1 T $Q1 2025: -8,8 Tr $Q2 2025: 14 T $Q3 2025: 3,9 T $Q4 2025: -17,4 T $Q1 2026: -6,2 Tr $Q2 2026: -8,2 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-6,4 T $Q2 2026
-13,6 T $-9 T $-4,5 T $Q3 2023: -170,5 Tr $Q4 2023: -1,2 T $Q1 2024: -1,6 T $Q2 2024: -817,9 Tr $Q3 2024: -1,6 T $Q4 2024: -18,1 T $Q1 2025: -7,7 T $Q2 2025: -6,8 T $Q3 2025: -5 T $Q4 2025: -3,1 T $Q1 2026: -7,2 T $Q2 2026: -6,4 T $Q3 2023Q2 2026
EPS-24,1 $Q2 2026
-24 $-5,16 $13,7 $32,6 $Q3 2023: -1,01 $Q4 2023: 0,5 $Q1 2024: -0,31 $Q2 2024: -0,57 $Q3 2024: -1,72 $Q4 2024: -3,03 $Q1 2025: -16,5 $Q2 2025: 32,6 $Q3 2025: 8,42 $Q4 2025: -42,9 $Q1 2026: -38,3 $Q2 2026: -24,1 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ1,7 T $Q2 2026
2,1 T $4,1 T $6,2 T $8,3 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 45 Tr $Q3 2023 · Nợ: 2,2 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 46,8 Tr $Q4 2023 · Nợ: 2,3 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 81,3 Tr $Q1 2024 · Nợ: 3,6 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 66,9 Tr $Q2 2024 · Nợ: 3,9 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 46,3 Tr $Q3 2024 · Nợ: 4,3 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 38,1 Tr $Q4 2024 · Nợ: 7,3 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 62,3 Tr $Q1 2025 · Nợ: 8,2 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 50,1 Tr $Q2 2025 · Nợ: 8,2 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 54,3 Tr $Q3 2025 · Nợ: 8,2 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 2,3 T $Q4 2025 · Nợ: 8,3 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 2,2 T $Q1 2026 · Nợ: 8,3 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,7 T $Q2 2026 · Nợ: 6,8 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+66,6%Q2 2026
-5.395,9%-679,7%+4.036,5%+8.752,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +79,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +77,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +74,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +72,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +70,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +71,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +69,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +68,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +70,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +66,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +67,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +66,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -19,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -34,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -176,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -179,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -372,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -842,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -13,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -13,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -12,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6.808,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -110,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +71,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -46,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -92,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -293,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -555,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -3.797,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +8.752,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2.164,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -10.112,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -10.090,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -6.717,1%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+6,9%Q2 2026
-4,8%+0,8%+6,4%+11,9%Q2 2024: -7,4%Q3 2024: -10,3%Q4 2024: -3,0%Q1 2025: -3,6%Q2 2025: +2,7%Q3 2025: +10,9%Q4 2025: +1,9%Q1 2026: +11,9%Q2 2026: +6,9%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành343,3 TrQ2 2026
85,8 Tr171,6 Tr257,5 Tr343,3 TrQ3 2023: 142,2 TrQ4 2023: 183,8 TrQ1 2024: 171,9 TrQ2 2024: 178,6 TrQ3 2024: 197,3 TrQ4 2024: 221,6 TrQ1 2025: 256,5 TrQ2 2025: 298 TrQ3 2025: 304 TrQ4 2025: 294 TrQ1 2026: 333,9 TrQ2 2026: 343,3 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-0,9Q2 2026
135,7403,4671,2938,9Q3 2023 · P/E: -8,1Q4 2023 · P/E: 27,2Q1 2024 · P/E: -132,0Q2 2024 · P/E: -59,9Q3 2024 · P/E: -24,5Q4 2024 · P/E: -23,9Q1 2025 · P/E: -4,4Q2 2025 · P/E: 2,8Q3 2025 · P/E: 8,7Q4 2025 · P/E: -0,9Q1 2026 · P/E: -0,8Q2 2026 · P/E: -0,9Q3 2023 · P/S: 36,1Q4 2023 · P/S: 77,8Q1 2024 · P/S: 244,2Q2 2024 · P/S: 218,9Q3 2024 · P/S: 286,6Q4 2024 · P/S: 531,8Q1 2025 · P/S: 665,7Q2 2025 · P/S: 938,9Q3 2025 · P/S: 681,4Q4 2025 · P/S: 363,2Q1 2026 · P/S: 335,3Q2 2026 · P/S: 243,9Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu477,2 Tr $2025
127,7 Tr $255,4 Tr $383,1 Tr $510,8 Tr $2018: 497,6 Tr $2019: 486,3 Tr $2020: 480,7 Tr $2021: 510,8 Tr $2022: 499,3 Tr $2023: 496,3 Tr $2024: 463,5 Tr $2025: 477,2 Tr $20182025
Lợi nhuận ròng-3,8 T $2025
-2,8 T $-1,7 T $-640,2 Tr $429,1 Tr $2018: 22,5 Tr $2019: 34,4 Tr $2020: -7,5 Tr $2021: -535,5 Tr $2022: -1,5 T $2023: 429,1 Tr $2024: -1,2 T $2025: -3,8 T $20182025
EBITDA-5,4 T $2025
-4,1 T $-2,7 T $-1,3 T $70,4 Tr $2018: 7,7 Tr $2019: 7,6 Tr $2020: 70,4 Tr $2021: -770,9 Tr $2022: -1,3 T $2023: -61 Tr $2024: -1,9 T $2025: -5,4 T $20182025
Dòng tiền tự do-22,6 T $2025
-16,9 T $-11,3 T $-5,6 T $50,7 Tr $2018: 3,8 Tr $2019: 50,7 Tr $2020: -1,1 T $2021: -2,5 T $2022: -287,2 Tr $2023: -1,9 T $2024: -22,1 T $2025: -22,6 T $20182025
EPS-15,2 $2025
-10,8 $-6,3 $-1,83 $2,64 $2018: 0,2 $2019: 0,33 $2020: -0,08 $2021: -5,34 $2022: -13 $2023: 2,64 $2024: -6,06 $2025: -15,2 $20182025
Tiền mặt / Nợ2,3 T $2025
2,1 T $4,1 T $6,2 T $8,3 T $2018 · Tiền mặt: 109,9 Tr $2018 · Nợ: 0 $2019 · Tiền mặt: 456,7 Tr $2019 · Nợ: 103,4 Tr $2020 · Tiền mặt: 59,7 Tr $2020 · Nợ: 570,7 Tr $2021 · Tiền mặt: 63,4 Tr $2021 · Nợ: 2,2 T $2022 · Tiền mặt: 43,8 Tr $2022 · Nợ: 2,4 T $2023 · Tiền mặt: 46,8 Tr $2023 · Nợ: 2,3 T $2024 · Tiền mặt: 38,1 Tr $2024 · Nợ: 7,3 T $2025 · Tiền mặt: 2,3 T $2025 · Nợ: 8,3 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+68,7%2025
-583,1%-359,9%-136,7%+86,5%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +80,0%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +79,4%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +81,1%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +82,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +79,4%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +77,8%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +72,1%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +68,7%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,8%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,2%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,8%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -153,6%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -255,5%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -23,2%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -399,8%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8,6%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +4,5%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +7,1%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -1,6%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -104,8%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -294,4%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +86,5%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -251,7%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -806,3%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+3,0%2025
-3,4%-0,2%+3,0%+6,2%2019: -2,3%2020: -1,1%2021: +6,2%2022: -2,3%2023: -0,6%2024: -6,6%2025: +3,0%20182025
Cổ phiếu lưu hành294 Tr2025
73,5 Tr147 Tr220,5 Tr294 Tr2018: 114,1 Tr2019: 103,3 Tr2020: 96,8 Tr2021: 100,2 Tr2022: 113,2 Tr2023: 165,7 Tr2024: 192,5 Tr2025: 294 Tr20182025
Định giá-10,92025
-344,9-189,8-34,8120,32018 · P/E: 63,92019 · P/E: 41,92020 · P/E: -500,02021 · P/E: -10,22022 · P/E: -1,12023 · P/E: 20,12024 · P/E: -47,82025 · P/E: -10,92018 · P/S: 2,92019 · P/S: 3,02020 · P/S: 7,82021 · P/S: 10,72022 · P/S: 3,22023 · P/S: 17,42024 · P/S: 120,32025 · P/S: 93,620182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 128 Tr $ · Cập nhật 3h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đang mở
NASDAQ
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua140
Giá bán174,87
Khối lượng11.577.471

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-24,25500,8 Tr $+5%8
FY 202714,45509,6 Tr $+7%5
FY 202823,07526,1 Tr $+10%3
FY 2029100,57476,4 Tr $0%1
Q1 20271,75129 Tr $+4%3
Q1 20271,49128,7 Tr $+4%1

Sự kiện công ty

6
2026-10-29Kết quảThực tế - / Ước tính 13,29-
2026-07-30Kết quảThực tế -24,45 / Ước tính -2,19Thấp hơn dự báo
2026-05-05Kết quảThực tế -38,25 / Ước tính -0,86Thấp hơn dự báo
2026-02-05Kết quảThực tế -42,93 / Ước tính -0,08Thấp hơn dự báo
2025-10-30Kết quảThực tế 8,42 / Ước tính -0,1Vượt dự báo
2025-07-31Kết quảThực tế 32,6 / Ước tính -0,1Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 13:52 UTC 27 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Software - Application
Giám đốc điều hành
Phong Q. Le
Nhân viên
1.539
Ngày IPO
11 thg 6, 1998
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ
Trang web
Điểm Altman Zi2,67
Điểm Piotroskii3/9
Xếp hạng FMPiC+
Lợi nhuận chủ sở hữui-7,24 T US$-21,67 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 233 out of 321

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
3
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
5
Lịch sử vốn hóa
54,45 T US$+71.1%thg 6 26 – thg 9 26
31,62 T US$44,73 T US$57,84 T US$Cao nhất: 57,84 T US$ · 2026-09-21Thấp nhất: 31,62 T US$ · 2026-07-13Hiện tại: 54,45 T US$ · 2026-09-25thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 54,45 T US$ · 2026-09-25Cao nhất: 57,84 T US$ · 2026-09-21Thấp nhất: 31,62 T US$ · 2026-07-13
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
ANNPX0,88%14,7 Tr
VTI0,06%10,5 Tr
QQQ0,26%7,5 Tr
VO0,42%7,2 Tr
VXF0,52%3,8 Tr
ACV0,83%3,4 Tr
NCV0,53%3,4 Tr
VTV0,16%3,2 Tr
NFJ0,18%2,9 Tr
NCZ0,53%2,6 Tr
NIE0,31%2,6 Tr
CGGR1,15%2,2 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi MSTR đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị111289
Nhà phân tích2022
Mua / giữ / bán105 / 5 / 1275 / 6 / 8
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 0 / 62 / 1 / 17
Giá mục tiêu đạt / không đạt7 / 100 (7%)38 / 244 (13%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-42,8%-33,1%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+28,4% / -77,2%+208,7% / -91,3%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -2,5% so với S&P 500 -6,2% (n = 270)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Joseph VafiCanaccord Genuity82% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 17 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 179 US$8 thg 9, 2026
  2. Andrew HarteBTIG71% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 28 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 250 US$30 thg 7, 2026
  3. Ramsey El AssalCantor Fitzgerald50% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 186 US$7 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
2 thg 10, 2026Peter ChristiansenCitiMuaDuy trì240 US$
2 thg 10, 2026Peter ChristiansenCitiMuaDuy trì240 US$
22 thg 9, 2026Fedor ShabalinB. Riley SecuritiesMuaDuy trì195 US$
22 thg 9, 2026Fedor ShabalinB. Riley SecuritiesMuaDuy trì195 US$
15 thg 9, 2026Nik CremoBarclaysMuaDuy trì160 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng100 US$200 US$300 US$400 US$500 US$thg 11 25 · Mua 14 · Giữ 2 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 14 · Giữ 2 · Bán 0thg 1 26 · Mua 13 · Giữ 2 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 13 · Giữ 2 · Bán 0thg 3 26 · Mua 15 · Giữ 2 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 14 · Giữ 2 · Bán 0thg 5 26 · Mua 13 · Giữ 2 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 13 · Giữ 2 · Bán 0thg 7 26 · Mua 16 · Giữ 1 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 15 · Giữ 1 · Bán 0thg 9 26 · Mua 15 · Giữ 1 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 15 · Giữ 1 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 529 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 481 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 426 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 351 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 320 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 307 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 311 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 297 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 246 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 238 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 241 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 248 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 177 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 152 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 150 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 130 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 125 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 165 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 159 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 86,93 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 93,28 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 133 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 153 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 160 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 111 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu MSTR ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu MicroStrategy Incorporated (MSTR) được giao dịch trên 31 sàn crypto, bao gồm Binance, Bitget, LBank. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch MSTR suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu MSTR giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu MSTR là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp MSTR là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +20,4% trên 31 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp MSTR so với cổ phiếu MicroStrategy Incorporated như thế nào?

Giá mark trung vị của perp MSTR là 162,5 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 162,5 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu MSTR là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu MSTR là một phái sinh theo dõi giá của MicroStrategy Incorporated mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán MicroStrategy Incorporated trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

MSTRUSDT perpetual là gì?

MSTRUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu MicroStrategy Incorporated thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu MSTR qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

MSTR perpetuals · perpequities.comMSTR perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/mstr-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/mstr-perp.svg" width="240" height="64" alt="MSTR perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp MSTR

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với MSTR — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho MSTR, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X