PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Cloudflare, Inc. (NET)

Perpetual futures NET trên 14 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch NETUSDT.

Cloudflare cung cấp nền tảng bảo mật đám mây toàn cầu với bảo vệ DDoS, tường lửa, CDN, DNS và công cụ cho nhà phát triển.

$323,97-3,1%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (NET-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

15/15 thị trường trực tiếp
Sàn
14
Thị trường trực tiếp
15/15
Khối lượng 24h
991,7 N $Độ phủ: 14/15 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 2,6 Tr $
Open interest
12 Tr $Độ phủ: 11/15 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
842,7 N $
Bitget
Spread hẹp nhất
+1,2 bps
Ourbit
Khối lượng cao nhất
363,6 N $
HTX
Cơ cấu thanh toán
USDT · 12/15
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 1,4 T $
OI / free float
+0,01%
Free float 102,9 T $
Hiệu suất spot
1D-2,98%
5D+3,50%
1M+16,16%
6M+50,40%
YTD+64,34%
1Y+41,93%

Ma trận sàn

15 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchNET-USDTĐang giao dịch$324,10-5,5% APR
-0,00500% mỗi 8h
+21,0 bps39,7 N $1,7 Tr $3,2 N $USDT-
HTXGiao dịchNET/USDTĐang giao dịch$325,05-+46,2 bps228,9 N $363,6 N $-USDT-
XT.comGiao dịchNET/USDTĐang giao dịch$324,06+9,6% APR
+0,00875% mỗi 8h
+6,5 bps84,6 N $249,9 N $10,2 Tr $USDT20x
BitunixGiao dịchNET/USDTĐang giao dịch$324,11+0,6% APR
+0,00059% mỗi 8h
+15,4 bps68,6 N $74,3 N $-USDT20x
BinanceGiao dịchNET/USDTĐang giao dịch$324,060,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,5 bps47,4 N $68,4 N $381,2 N $USDT-
LBankGiao dịchNET/USDTĐang giao dịch$324,110,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,5 bps180,8 N $62,1 N $-USDT50x
OurbitGiao dịchNET/USDTĐang giao dịch$324,100,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,2 bps74,8 N $60 N $158,3 N $USDT20x
DeepcoinGiao dịchNET/USDTĐang giao dịch$324,08-11,0% APR
-0,010% mỗi 8h
+6,5 bps30,5 N $56,9 N $-USDT25x
BitgetGiao dịchNET/USDTĐang giao dịch$323,970,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,3 bps842,7 N $36,5 N $246,7 N $USDT20x
BybitGiao dịchNET/USDTĐang giao dịch$324,350,0% APR
0,000% mỗi 8h
+19,7 bps4,7 N $10,4 N $301,3 N $USDT25x
OKXGiao dịchNET/USDTĐang giao dịch$324,130,0% APR
0,000% mỗi 8h
+24,1 bps19,1 N $5,5 N $173,8 N $USDT20x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:NETĐang giao dịch$323,97-47,1% APR
-0,00537% mỗi 1h
+26,3 bps35,7 N $2,4 N $368,8 N $USDC10x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchpara:NETĐang giao dịch$323,59-115,9% APR
-0,013% mỗi 1h
+39,0 bps75,3 N $1,4 N $141,1 N $USDC10x
Gate.ioGiao dịchNET/USDTĐang giao dịch$324,000,0% APR
0,000% mỗi 8h
+27,8 bps6,4 N $308 $37,4 N $USDT20x
Crypto.com ExchangeGiao dịchNET/USDĐang giao dịch$323,93+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+12,3 bps5,1 N $0 $485,9 $USD50x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 12/14 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +21,9 bps – +44,4 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Bitget · +9,0 bps

Quá mỏng: Gate.io, Crypto.com Exchange

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

NET

Spread hẹp nhất

NET

Khối lượng cao nhất

NET

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 33m trước
Vốn hóa
115 T $
Cập nhật 33m trước
Doanh thu
2,5 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+32%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-8,2%
P/E
-555,6
P/E cùng ngành 34,7
Dòng tiền tự do
378,6 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-206,3 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
45,8
P/E cùng ngành
34,7
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
2,9 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 736,8 Tr $ · Cập nhật 33m trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất2,2 T $
Biên lợi nhuận ròng-4,7%
Dòng tiền tự do324,3 Tr $
Nợ ròng2,8 T $
2020431,1 Tr $
2021656,4 Tr $
2022975,2 Tr $
20231,3 T $
20241,7 T $
20252,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020431,1 Tr $+50%-119,4 Tr $-92,1 Tr $
2021656,4 Tr $+52%-260,3 Tr $-43,1 Tr $
2022975,2 Tr $+49%-193,4 Tr $-39,8 Tr $
20231,3 T $+33%-183,9 Tr $119,5 Tr $
20241,7 T $+29%-78,8 Tr $195,4 Tr $
20252,2 T $+30%-102,3 Tr $324,3 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+76,6%-24,8%-27,7%-14,6%-8,6%
2021+77,6%-19,5%-39,7%-31,9%-11,0%
2022+76,1%-20,6%-19,8%-31,0%-7,5%
2023+76,3%-14,3%-14,2%-24,1%-6,7%
2024+77,3%-9,3%-4,7%-7,5%-2,4%
2025+74,5%-9,6%-4,7%-7,0%-1,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020108,9 Tr $428,3 Tr $319,4 Tr $7,99
2021313,8 Tr $1,3 T $979,4 Tr $6,77
2022204,2 Tr $1,6 T $1,4 T $4,74
202386,9 Tr $1,4 T $1,3 T $3,50
2024147,7 Tr $1,5 T $1,3 T $2,86
2025943,5 Tr $3,7 T $2,8 T $1,98
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202022,8 T $23,1 T $52,8-190,0
202141,1 T $42 T $62,6-158,4
202214,8 T $16,1 T $15,1-76,6
202327,8 T $29,1 T $21,4-151,4
202436,8 T $38,1 T $22,0-468,2
202568,7 T $71,4 T $31,7-679,8
Q3 2024430,1 Tr $
Q4 2024459,9 Tr $
Q1 2025479,1 Tr $
Q2 2025512,3 Tr $
Q3 2025562 Tr $
Q4 2025614,5 Tr $
Q1 2026639,8 Tr $
Q2 2026696,1 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024430,1 Tr $+28%-15,3 Tr $45,3 Tr $
Q4 2024459,9 Tr $+27%-12,8 Tr $47,8 Tr $
Q1 2025479,1 Tr $+27%-38,5 Tr $52,9 Tr $
Q2 2025512,3 Tr $+28%-50,4 Tr $33,3 Tr $
Q3 2025562 Tr $+31%-1,3 Tr $82,5 Tr $
Q4 2025614,5 Tr $+34%-12,1 Tr $155,7 Tr $
Q1 2026639,8 Tr $+34%-22,9 Tr $84,1 Tr $
Q2 2026696,1 Tr $+36%-170 Tr $56,4 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+77,7%-7,2%-3,6%-1,6%-0,5%
Q4 2024+76,4%-7,5%-2,8%-1,2%-0,4%
Q1 2025+75,9%-11,1%-8,0%-2,7%-1,0%
Q2 2025+74,9%-13,1%-9,8%-4,1%-0,9%
Q3 2025+74,0%-6,7%-0,2%-0,1%0,0%
Q4 2025+73,6%-8,0%-2,0%-0,8%-0,2%
Q1 2026+71,2%-9,7%-3,6%-1,5%-0,4%
Q2 2026+71,8%-29,6%-24,4%-10,5%-2,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024182,9 Tr $1,5 T $1,3 T $3,37
Q4 2024147,7 Tr $1,5 T $1,3 T $2,86
Q1 2025204,5 Tr $1,5 T $1,3 T $3,20
Q2 20251,5 T $3,5 T $1,9 T $5,14
Q3 20251,1 T $3,5 T $2,4 T $2,04
Q4 2025943,5 Tr $3,7 T $2,8 T $1,98
Q1 2026943,2 Tr $3,5 T $2,6 T $1,96
Q2 20261,7 T $3,5 T $1,9 T $1,82
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202427,7 T $29 T $64,4-451,4
Q4 202437 T $38,4 T $80,5-721,7
Q1 202539 T $40,2 T $81,3-256,1
Q2 202568 T $70 T $132,8-337,2
Q3 202573,5 T $75,9 T $130,7-14.499,3
Q4 202569,2 T $72 T $112,6-1.432,8
Q1 202672,8 T $75,3 T $113,7-793,6
Q2 202686,9 T $88,8 T $124,9-127,8

Đã làm mới 33m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu696,1 Tr $Q2 2026
174 Tr $348 Tr $522 Tr $696,1 Tr $Q3 2023: 335,6 Tr $Q4 2023: 362,5 Tr $Q1 2024: 378,6 Tr $Q2 2024: 401 Tr $Q3 2024: 430,1 Tr $Q4 2024: 459,9 Tr $Q1 2025: 479,1 Tr $Q2 2025: 512,3 Tr $Q3 2025: 562 Tr $Q4 2025: 614,5 Tr $Q1 2026: 639,8 Tr $Q2 2026: 696,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-170 Tr $Q2 2026
-127,5 Tr $-85 Tr $-42,5 Tr $Q3 2023: -23,5 Tr $Q4 2023: -27,9 Tr $Q1 2024: -35,5 Tr $Q2 2024: -15,1 Tr $Q3 2024: -15,3 Tr $Q4 2024: -12,8 Tr $Q1 2025: -38,5 Tr $Q2 2025: -50,4 Tr $Q3 2025: -1,3 Tr $Q4 2025: -12,1 Tr $Q1 2026: -22,9 Tr $Q2 2026: -170 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-99,5 Tr $Q2 2026
-61,1 Tr $-22,6 Tr $15,8 Tr $54,2 Tr $Q3 2023: 13,3 Tr $Q4 2023: 11,4 Tr $Q1 2024: -2,1 Tr $Q2 2024: 16,9 Tr $Q3 2024: 20,3 Tr $Q4 2024: 26,8 Tr $Q1 2025: 6,9 Tr $Q2 2025: -284 N $Q3 2025: 54,2 Tr $Q4 2025: 45 Tr $Q1 2026: 39 Tr $Q2 2026: -99,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do56,4 Tr $Q2 2026
38,9 Tr $77,8 Tr $116,8 Tr $155,7 Tr $Q3 2023: 34,9 Tr $Q4 2023: 50,7 Tr $Q1 2024: 35,6 Tr $Q2 2024: 38,3 Tr $Q3 2024: 45,3 Tr $Q4 2024: 47,8 Tr $Q1 2025: 52,9 Tr $Q2 2025: 33,3 Tr $Q3 2025: 82,5 Tr $Q4 2025: 155,7 Tr $Q1 2026: 84,1 Tr $Q2 2026: 56,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,48 $Q2 2026
-0,36 $-0,24 $-0,12 $Q3 2023: -0,07 $Q4 2023: -0,08 $Q1 2024: -0,1 $Q2 2024: -0,04 $Q3 2024: -0,04 $Q4 2024: -0,04 $Q1 2025: -0,11 $Q2 2025: -0,15 $Q3 2025: -0 $Q4 2025: -0,03 $Q1 2026: -0,07 $Q2 2026: -0,48 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ1,7 T $Q2 2026
925,1 Tr $1,9 T $2,8 T $3,7 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 94,1 Tr $Q3 2023 · Nợ: 1,4 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 86,9 Tr $Q4 2023 · Nợ: 1,4 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 254,4 Tr $Q1 2024 · Nợ: 1,4 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 157 Tr $Q2 2024 · Nợ: 1,4 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 182,9 Tr $Q3 2024 · Nợ: 1,5 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 147,7 Tr $Q4 2024 · Nợ: 1,5 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 204,5 Tr $Q1 2025 · Nợ: 1,5 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,5 T $Q2 2025 · Nợ: 3,5 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 1,1 T $Q3 2025 · Nợ: 3,5 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 943,5 Tr $Q4 2025 · Nợ: 3,7 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 943,2 Tr $Q1 2026 · Nợ: 3,5 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,7 T $Q2 2026 · Nợ: 3,5 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+71,8%Q2 2026
-2,7%+24,1%+51,0%+77,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +76,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +77,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +77,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +77,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +77,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +76,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +75,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +74,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +74,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +73,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +71,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +71,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -11,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -11,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -14,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -7,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -7,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -11,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -13,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -9,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -29,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -7,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -7,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -9,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -3,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -3,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -2,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -8,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -9,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -0,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -2,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -3,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -24,4%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+35,9%Q2 2026
+9,0%+17,9%+26,9%+35,9%Q2 2024: +30,0%Q3 2024: +28,2%Q4 2024: +26,9%Q1 2025: +26,5%Q2 2025: +27,8%Q3 2025: +30,7%Q4 2025: +33,6%Q1 2026: +33,5%Q2 2026: +35,9%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành354,3 TrQ2 2026
88,6 Tr177,2 Tr265,8 Tr354,3 TrQ3 2023: 334,7 TrQ4 2023: 336,6 TrQ1 2024: 338,6 TrQ2 2024: 340,6 TrQ3 2024: 342,4 TrQ4 2024: 344 TrQ1 2025: 345,7 TrQ2 2025: 347,5 TrQ3 2025: 342,4 TrQ4 2025: 351,1 TrQ1 2026: 352,6 TrQ2 2026: 354,3 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-127,8Q2 2026
-10.841,3-7.183,2-3.525,2132,8Q3 2023 · P/E: -224,2Q4 2023 · P/E: -251,4Q1 2024 · P/E: -239,1Q2 2024 · P/E: -473,8Q3 2024 · P/E: -451,4Q4 2024 · P/E: -721,7Q1 2025 · P/E: -256,1Q2 2025 · P/E: -337,2Q3 2025 · P/E: -14.499,3Q4 2025 · P/E: -1.432,8Q1 2026 · P/E: -793,6Q2 2026 · P/E: -127,8Q3 2023 · P/S: 62,9Q4 2023 · P/S: 77,3Q1 2024 · P/S: 85,5Q2 2024 · P/S: 71,3Q3 2024 · P/S: 64,4Q4 2024 · P/S: 80,5Q1 2025 · P/S: 81,3Q2 2025 · P/S: 132,8Q3 2025 · P/S: 130,7Q4 2025 · P/S: 112,6Q1 2026 · P/S: 113,7Q2 2026 · P/S: 124,9Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu2,2 T $2025
542 Tr $1,1 T $1,6 T $2,2 T $2018: 192,7 Tr $2019: 287 Tr $2020: 431,1 Tr $2021: 656,4 Tr $2022: 975,2 Tr $2023: 1,3 T $2024: 1,7 T $2025: 2,2 T $20182025
Lợi nhuận ròng-102,3 Tr $2025
-195,2 Tr $-130,2 Tr $-65,1 Tr $2018: -87,2 Tr $2019: -105,8 Tr $2020: -119,4 Tr $2021: -260,3 Tr $2022: -193,4 Tr $2023: -183,9 Tr $2024: -78,8 Tr $2025: -102,3 Tr $20182025
EBITDA105,8 Tr $2025
-72,7 Tr $-13,2 Tr $46,3 Tr $105,8 Tr $2018: -66,2 Tr $2019: -74,1 Tr $2020: -50,6 Tr $2021: -132,1 Tr $2022: -83,4 Tr $2023: -36,2 Tr $2024: 62 Tr $2025: 105,8 Tr $20182025
Dòng tiền tự do324,3 Tr $2025
8,9 Tr $114,1 Tr $219,2 Tr $324,3 Tr $2018: -78,1 Tr $2019: -96,2 Tr $2020: -92,1 Tr $2021: -43,1 Tr $2022: -39,8 Tr $2023: 119,5 Tr $2024: 195,4 Tr $2025: 324,3 Tr $20182025
EPS-0,29 $2025
-0,62 $-0,42 $-0,21 $2018: -0,37 $2019: -0,35 $2020: -0,4 $2021: -0,83 $2022: -0,59 $2023: -0,55 $2024: -0,23 $2025: -0,29 $20182025
Tiền mặt / Nợ943,5 Tr $2025
925,1 Tr $1,9 T $2,8 T $3,7 T $2018 · Tiền mặt: 25,1 Tr $2018 · Nợ: 10,7 Tr $2019 · Tiền mặt: 139 Tr $2019 · Nợ: 10,5 Tr $2020 · Tiền mặt: 108,9 Tr $2020 · Nợ: 428,3 Tr $2021 · Tiền mặt: 313,8 Tr $2021 · Nợ: 1,3 T $2022 · Tiền mặt: 204,2 Tr $2022 · Nợ: 1,6 T $2023 · Tiền mặt: 86,9 Tr $2023 · Nợ: 1,4 T $2024 · Tiền mặt: 147,7 Tr $2024 · Nợ: 1,5 T $2025 · Tiền mặt: 943,5 Tr $2025 · Nợ: 3,7 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+74,5%2025
-14,5%+16,3%+47,1%+77,9%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +77,4%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +77,9%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +76,6%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +77,6%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +76,1%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +76,3%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +77,3%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +74,5%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -44,1%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -37,6%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -24,8%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -19,5%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -20,6%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -14,3%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -9,3%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -9,6%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -45,2%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -36,9%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -27,7%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -39,7%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -19,8%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -14,2%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -4,7%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -4,7%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+29,8%2025
+13,1%+26,1%+39,2%+52,3%2019: +49,0%2020: +50,2%2021: +52,3%2022: +48,6%2023: +33,0%2024: +28,8%2025: +29,8%20182025
Cổ phiếu lưu hành348,4 Tr2025
87,1 Tr174,2 Tr261,3 Tr348,4 Tr2018: 237,3 Tr2019: 300,2 Tr2020: 299,8 Tr2021: 312,3 Tr2022: 326,3 Tr2023: 333,7 Tr2024: 341,4 Tr2025: 348,4 Tr20182025
Định giá-679,82025
-494,2-308,6-123,062,62018 · P/E: -48,62019 · P/E: -48,72020 · P/E: -190,02021 · P/E: -158,42022 · P/E: -76,62023 · P/E: -151,42024 · P/E: -468,22025 · P/E: -679,82018 · P/S: 22,22019 · P/S: 17,82020 · P/S: 52,82021 · P/S: 62,62022 · P/S: 15,12023 · P/S: 21,42024 · P/S: 22,02025 · P/S: 31,720182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 736,8 Tr $ · Cập nhật 33m trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20261,262,9 T $+32%18
FY 20271,673,7 T $+70%19
FY 20282,264,7 T $+116%5
FY 20293,365,7 T $+163%1
FY 20304,317 T $+222%1
Q1 20280,501,1 T $+65%14

Sự kiện công ty

6
2026-10-29Kết quảThực tế - / Ước tính 0,35-
2026-08-06Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế 0,29 / Ước tính 0,27Vượt dự báo
2026-05-07Kết quảThực tế 0,25 / Ước tính 0,23Vượt dự báo
2026-02-10Kết quảThực tế 0,28 / Ước tính 0,27Vượt dự báo
2025-10-30Kết quảThực tế 0,27 / Ước tính 0,23Vượt dự báo
2025-07-31Kết quảThực tế 0,21 / Ước tính 0,18Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 12:17 UTC 20 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Software - Infrastructure
Giám đốc điều hành
Matthew Prince
Nhân viên
5.156
Ngày IPO
13 thg 9, 2019
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi14,41
Điểm Piotroskii3/9
Xếp hạng FMPiC-
Lợi nhuận chủ sở hữui128,93 Tr US$0,36 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 112 out of 164

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
114,66 T US$+48.2%thg 6 26thg 9 26
77,38 T US$97,22 T US$117,06 T US$Cao nhất: 117,06 T US$ · 2026-09-14Thấp nhất: 77,38 T US$ · 2026-06-22Hiện tại: 114,66 T US$ · 2026-09-18thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 114,66 T US$ · 2026-09-18Cao nhất: 117,06 T US$ · 2026-09-14Thấp nhất: 77,38 T US$ · 2026-06-22
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
ANNPX2,44%25,8 Tr
VTI0,12%10,2 Tr
AIO1,29%9,5 Tr
VO0,85%6,9 Tr
NCV1,6%6,6 Tr
BILPX0,18%6 Tr
NCZ1,65%5,3 Tr
NIE0,99%5,2 Tr
NFJ0,51%5,2 Tr
VXF1,07%3,7 Tr
VUG0,27%3,6 Tr
VWUAX1,37%2,6 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi NET đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị190518
Nhà phân tích4050
Mua / giữ / bán143 / 42 / 5318 / 176 / 24
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi5 / 1 / 312 / 7 / 13
Giá mục tiêu đạt / không đạt146 / 23 (86%)445 / 23 (95%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+30,5%+140,2%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+185,4% / -16,5%+642,1% / -16,5%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +4,4% so với S&P 500 +2,5% (n = 318)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Shrenik KothariRobert W. Baird100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 20 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 330 US$6 thg 8, 2026
  2. Matthew HedbergRBC Capital100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 18 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 346 US$7 thg 8, 2026
  3. Andrew NowinskiWells Fargo100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 17 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 270 US$4 thg 6, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
15 thg 9, 2026Mark ShmulikBernsteinGiữDuy trì164 US$
15 thg 9, 2026Mark ShmulikBernsteinGiữDuy trì164 US$
27 thg 8, 2026Adam BorgStifel NicolausMuaDuy trì370 US$
13 thg 8, 2026Samik ChatterjeeJ.P. MorganGiữDuy trì
11 thg 8, 2026Gregg MoskowitzMizuho SecuritiesMuaDuy trì375 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng160 US$180 US$200 US$220 US$240 US$260 US$280 US$300 US$320 US$thg 10 25 · Mua 19 · Giữ 10 · Bán 2thg 10 25thg 11 25 · Mua 18 · Giữ 10 · Bán 1thg 12 25 · Mua 17 · Giữ 10 · Bán 1thg 12 25thg 1 26 · Mua 16 · Giữ 11 · Bán 0thg 2 26 · Mua 21 · Giữ 8 · Bán 1thg 2 26thg 3 26 · Mua 21 · Giữ 8 · Bán 1thg 4 26 · Mua 19 · Giữ 7 · Bán 1thg 4 26thg 5 26 · Mua 20 · Giữ 8 · Bán 1thg 6 26 · Mua 22 · Giữ 8 · Bán 1thg 6 26thg 7 26 · Mua 27 · Giữ 7 · Bán 1thg 8 26 · Mua 25 · Giữ 8 · Bán 1thg 8 26thg 9 26 · Mua 25 · Giữ 9 · Bán 1thg 10 25 · mục tiêu TB 233 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 246 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 248 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 246 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 238 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 238 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 236 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 236 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 245 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 267 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 332 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 327 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 253 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 200 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 197 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 177 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 172 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 206 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 205 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 242 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 245 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 279 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 305 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 334 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 190 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu NET ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Cloudflare, Inc. (NET) được giao dịch trên 14 sàn crypto, bao gồm BingX, HTX, XT.com. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch NET suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu NET giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu NET là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp NET là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -47,1% đến +9,6% trên 14 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp NET so với cổ phiếu Cloudflare, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp NET là 324,1 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 324 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu NET là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu NET là một phái sinh theo dõi giá của Cloudflare, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Cloudflare, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

NETUSDT perpetual là gì?

NETUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Cloudflare, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu NET qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

NET perpetuals · perpequities.comNET perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/net-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/net-perp.svg" width="240" height="64" alt="NET perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp NET

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với NET — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho NET, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X