PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Circle Internet Group, Inc. (CRCL)

Perpetual futures CRCL trên 31 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch CRCLUSDT.

Circle Internet Group, Inc. cung cấp hạ tầng cho stablecoin và blockchain, bao gồm stablecoin neo theo đô la Mỹ, quỹ token hóa và giải pháp thanh toán.

$83,81+3,2%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Binance (CRCL/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

31/32 thị trường trực tiếp
Sàn
32
Thị trường trực tiếp
31/32
Khối lượng 24h
362 Tr $Độ phủ: 23/31 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 487,6 Tr $
Open interest
500,9 Tr $Độ phủ: 28/31 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
13 Tr $
Ourbit
Spread hẹp nhất
+1,2 bps
Ourbit
Khối lượng cao nhất
220,7 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 18/32
Khối lượng perp/spot
0,67x
Khối lượng spot 543,8 Tr $
OI / free float
+3,21%
Free float 15,6 T $
Hiệu suất spot
1D+2,23%
5D-3,10%
1M-18,60%
6M-9,86%
YTD+4,75%
1Y-44,07%

Ma trận sàn

32 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchCRCL/USDTĐang giao dịch$83,83+32,6% APR
+0,030% mỗi 8h
+1,2 bps4,6 Tr $220,7 Tr $149,1 Tr $USDT-
OKXGiao dịchCRCL/USDTĐang giao dịch$83,83+1,4% APR
+0,00125% mỗi 8h
+1,2 bps1,3 Tr $36,8 Tr $34,1 Tr $USDT50x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:CRCLĐang giao dịch$83,78+5,5% APR
+0,00063% mỗi 1h
+1,4 bps127,4 N $29,4 Tr $115,6 Tr $USDC10x
Gate.ioGiao dịchCRCL/USDTĐang giao dịch$83,90+18,8% APR
+0,017% mỗi 8h
+3,6 bps715,4 N $20,6 Tr $113,2 Tr $USDT50x
BitgetGiao dịchCRCL/USDTĐang giao dịch$83,86+30,3% APR
+0,028% mỗi 8h
+1,2 bps-17,5 Tr $21,9 Tr $USDT25x
BitunixGiao dịchCRCL/USDTĐang giao dịch$83,81+35,5% APR
+0,032% mỗi 8h
+1,2 bps12,8 Tr $14,7 Tr $6 Tr $USDT50x
BybitGiao dịchCRCL/USDTĐang giao dịch$83,840,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,4 bps469,5 N $8,5 Tr $19,4 Tr $USDT50x
AsterGiao dịchCRCLUSDTĐang giao dịch$83,83+34,7% APR
+0,032% mỗi 8h
+2,4 bps991,5 N $4,6 Tr $1,5 Tr $USDT-
Ondo PerpsGiao dịchCRCL/USDĐang giao dịch$83,81-+3,6 bps441,7 N $3,4 Tr $1,4 Tr $USDC10x
MEXCGiao dịchCRCL/USDTĐang giao dịch$83,82+32,9% APR
+0,030% mỗi 8h
+1,2 bps5,7 Tr $3,2 Tr $30,2 Tr $USDT100x
KrakenGiao dịchPF_CRCLXUSDĐang giao dịch$83,89-26,1% APR
-0,00298% mỗi 1h
+10,7 bps497,4 N $728 N $1,2 Tr $USD-
BackpackGiao dịchCRCL/USDCĐang giao dịch$83,84+5,5% APR
+0,00063% mỗi 1h
+2,4 bps78,3 N $498,2 N $278,5 N $USDC10x
BloFinGiao dịchCRCL/USDTĐang giao dịch$83,81+45,7% APR
+0,042% mỗi 8h
+1,2 bps6,5 Tr $392,1 N $1,2 Tr $USDT20x
Crypto.com ExchangeGiao dịchCRCL/USDĐang giao dịch$83,91-40,7% APR
-0,00464% mỗi 1h
+9,5 bps20,4 N $303,7 N $38,6 N $USD50x
HTXGiao dịchCRCLX/USDTĐang giao dịch$83,810,0% APR
0,000% mỗi 8h
+7,1 bps1,4 Tr $205,1 N $281,4 N $USDT-
XT.comGiao dịchCRCLX/USDTĐang giao dịch$83,84+32,6% APR
+0,030% mỗi 8h
+20,2 bps939,4 N $134,8 N $21,4 N $USDT10x
Helix (Injective)Giao dịchCRCL/USDCĐang giao dịch$83,82+23,8% APR
+0,00271% mỗi 1h
+49,0 bps108,4 N $73,1 N $-USDC30x
VestGiao dịchCRCL/USDCĐang giao dịch$84,16+26,4% APR
+0,00301% mỗi 1h
+51,0 bps45,6 N $48,6 N $-USDC25x
PhemexGiao dịchCRCL / USDTĐang giao dịch$83,840,0% APR
0,000% mỗi 4h
+1,2 bps65,1 N $43,1 N $974,6 N $USDT10x
PacificaGiao dịchCRCL/USDCĐang giao dịch$83,83+11,0% APR
+0,00125% mỗi 1h
+33,3 bps34,3 N $29 N $189,8 N $USDC10x
Orderly NetworkGiao dịchCRCL/USDCĐang giao dịch$83,94+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
--1,8 N $16 N $USDC-
AevoGiao dịchCRCL/USDCĐang giao dịch$83,83+11,4% APR
+0,00130% mỗi 1h
+9,3 bps172,7 N $0 $3,4 $USDC10x
ParadexGiao dịchCRCL/USDĐang giao dịch$83,79+8,9% APR
+0,00811% mỗi 8h
+10.139,7 bps0 $0 $2,5 N $USDC5x
gTrade (Gains)Giao dịchCRCL/USDĐang giao dịch$83,30-----USD2x
Coinbase InternationalGiao dịchCRCL/USDCĐang giao dịch------USDC-
LBankGiao dịchCRCL/USDTĐang giao dịch$83,80+32,9% APR
+0,030% mỗi 8h
+1,2 bps5,5 Tr $50,8 Tr $⚠269,1 N $USDT50x
DeepcoinGiao dịchCRCL/USDTĐang giao dịch$83,81-+1,2 bps425 N $44,6 Tr $⚠136,8 N $USDT20x
OurbitGiao dịchCRCL/USDTĐang giao dịch$83,81+32,9% APR
+0,030% mỗi 8h
+1,2 bps13 Tr $7,7 Tr $⚠232,3 N $USDT100x
BingXGiao dịchCRCL-USDTĐang giao dịch$83,84+32,3% APR
+0,030% mỗi 8h
+2,4 bps7,1 Tr $7,7 Tr $⚠780,7 N $USDT-
KuCoinGiao dịchCRCL/USDTĐang giao dịch$83,81+6,0% APR
+0,00550% mỗi 8h
+6,0 bps75,5 N $6,9 Tr $⚠2,1 Tr $USDT20x
ExtendedGiao dịchCRCL/USDĐang giao dịch$83,82+33,3% APR
+0,00380% mỗi 1h
+1,4 bps410,4 N $6,9 Tr $⚠643,2 N $USD10x
GRVTGiao dịchCRCL/USDTĐang giao dịch$83,830,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,6 bps1,2 Tr $895 N $⚠56,7 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 26/31 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +6,6 bps – +16,0 bps

Quá mỏng: Pacifica

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Bitget, Orderly Network, Paradex, gTrade (Gains)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

CRCL

Spread hẹp nhất

CRCL

Khối lượng cao nhất

CRCL

Từng đợt 7 ngày qua: 25% số giờ trên 100% APR · trung vị 65% · 16 đợt

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 5h trước
Vốn hóa
22,4 T $
Cập nhật 5h trước
Doanh thu
2,9 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+10%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+15,5%
P/E
44,3
P/E cùng ngành 37,0
Dòng tiền tự do
776,9 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
451,3 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
7,7
P/E cùng ngành
37,0
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
3 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-11
Doanh thu ước tính 785,8 Tr $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất2,7 T $
Biên lợi nhuận ròng-2,5%
Dòng tiền tự do529,7 Tr $
Nợ ròng-1,5 T $
202015,4 Tr $
202184,9 Tr $
2022772,1 Tr $
20231,5 T $
20241,7 T $
20252,7 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202015,4 Tr $-3,8 Tr $-22 Tr $
202184,9 Tr $+450%-508,2 Tr $-100,2 Tr $
2022772,1 Tr $+810%-768,8 Tr $-91 Tr $
20231,5 T $+88%267,6 Tr $106,7 Tr $
20241,7 T $+16%155,7 Tr $305,5 Tr $
20252,7 T $+64%-69,5 Tr $529,7 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020-46,0%-200,1%+24,5%-1,3%+0,1%
2021-30,5%-101,4%-598,8%+66,1%-1,2%
2022+32,3%-4,9%-99,6%-87,5%-1,6%
2023+29,4%+18,6%+18,4%+78,8%+1,0%
2024+23,6%+10,0%+9,3%+27,3%+0,3%
2025+8,7%-3,3%-2,5%-2,1%-0,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202026,4 Tr $57,2 Tr $30,8 Tr $1,00
2021161,6 Tr $928,2 Tr $766,6 Tr $1,00
202236,7 T $81,9 Tr $-36,6 T $1,01
2023368,6 Tr $58,5 Tr $-310,1 Tr $1,04
2024751 Tr $40,7 Tr $-710,3 Tr $1,03
20251,5 T $36,8 Tr $-1,5 T $1,03
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20201,4 T $1,4 T $88,9362,6
20211,4 T $2,1 T $16,2-2,7
20221,4 T $-35,1 T $1,9-1,9
20231,5 T $1,2 T $1,05,5
20241,7 T $976,5 Tr $1,010,8
202519,2 T $17,7 T $7,0-273,4
Q3 2024445,8 Tr $
Q4 2024435,4 Tr $
Q1 2025578,6 Tr $
Q2 2025658,1 Tr $
Q3 2025739,8 Tr $
Q4 2025770,2 Tr $
Q1 2026694,1 Tr $
Q2 2026701,3 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024445,8 Tr $-71 Tr $107,7 Tr $
Q4 2024435,4 Tr $-3,1 Tr $94,7 Tr $
Q1 2025578,6 Tr $+58%64,8 Tr $44,9 Tr $
Q2 2025658,1 Tr $+53%-482,1 Tr $258,8 Tr $
Q3 2025739,8 Tr $+66%214,4 Tr $-26,3 Tr $
Q4 2025770,2 Tr $+77%133,4 Tr $264,7 Tr $
Q1 2026694,1 Tr $+20%55,3 Tr $5,5 Tr $
Q2 2026701,3 Tr $+7%48,2 Tr $533 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+27,5%+14,3%+15,9%0,0%0,0%
Q4 2024+14,1%+0,2%+0,7%+0,5%0,0%
Q1 2025+26,8%+16,1%+11,2%+8,7%+0,1%
Q2 2025-38,3%-49,5%-73,3%-20,3%-0,8%
Q3 2025+22,0%+11,0%+29,0%+7,1%+0,3%
Q4 2025+22,4%+7,3%+17,3%+4,0%+0,2%
Q1 2026+17,6%+7,9%+8,0%+1,6%+0,1%
Q2 2026+17,8%+6,5%+6,9%+1,4%+0,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024---0,00
Q4 2024751 Tr $40,7 Tr $-710,3 Tr $1,03
Q1 2025848,6 Tr $37,4 Tr $-811,2 Tr $1,02
Q2 20251,1 T $206,1 Tr $-912 Tr $1,03
Q3 20251,3 T $149,1 Tr $-1,2 T $1,03
Q4 20251,5 T $36,8 Tr $-1,5 T $1,03
Q1 20261,5 T $0 $-1,5 T $1,03
Q2 20261,7 T $0 $-1,7 T $1,03
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20241,7 T $0 $3,86,0
Q4 20241,7 T $976,5 Tr $3,9135,7
Q1 20251,8 T $985,8 Tr $3,16,9
Q2 202519,5 T $18,6 T $29,6-10,1
Q3 202531,1 T $29,9 T $42,036,0
Q4 202519,2 T $17,7 T $24,936,0
Q1 202623,1 T $21,6 T $33,3103,7
Q2 202615,5 T $13,8 T $22,282,4

Đã làm mới 5h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu701,3 Tr $Q2 2026
192,6 Tr $385,1 Tr $577,7 Tr $770,2 Tr $Q1 2024: 365,1 Tr $Q2 2024: 430 Tr $Q3 2024: 445,8 Tr $Q4 2024: 435,4 Tr $Q1 2025: 578,6 Tr $Q2 2025: 658,1 Tr $Q3 2025: 739,8 Tr $Q4 2025: 770,2 Tr $Q1 2026: 694,1 Tr $Q2 2026: 701,3 Tr $Q1 2024Q2 2026
Lợi nhuận ròng48,2 Tr $Q2 2026
-308 Tr $-133,9 Tr $40,3 Tr $214,4 Tr $Q1 2024: 48,6 Tr $Q2 2024: 32,9 Tr $Q3 2024: 71 Tr $Q4 2024: 3,1 Tr $Q1 2025: 64,8 Tr $Q2 2025: -482,1 Tr $Q3 2025: 214,4 Tr $Q4 2025: 133,4 Tr $Q1 2026: 55,3 Tr $Q2 2026: 48,2 Tr $Q1 2024Q2 2026
EBITDA75,8 Tr $Q2 2026
-309,5 Tr $-147,5 Tr $14,5 Tr $176,4 Tr $Q1 2024: 85 Tr $Q2 2024: 65,3 Tr $Q3 2024: 99,8 Tr $Q4 2024: 24,2 Tr $Q1 2025: 104,1 Tr $Q2 2025: -471,5 Tr $Q3 2025: 176,4 Tr $Q4 2025: 165,9 Tr $Q1 2026: 81,8 Tr $Q2 2026: 75,8 Tr $Q1 2024Q2 2026
Dòng tiền tự do533 Tr $Q2 2026
113,5 Tr $253,4 Tr $393,2 Tr $533 Tr $Q1 2024: 68,3 Tr $Q2 2024: 38,8 Tr $Q3 2024: 107,7 Tr $Q4 2024: 94,7 Tr $Q1 2025: 44,9 Tr $Q2 2025: 258,8 Tr $Q3 2025: -26,3 Tr $Q4 2025: 264,7 Tr $Q1 2026: 5,5 Tr $Q2 2026: 533 Tr $Q1 2024Q2 2026
EPS0,18 $Q2 2026
-3,12 $-1,76 $-0,39 $0,97 $Q1 2024: 0,67 $Q2 2024: 0,47 $Q3 2024: 0,97 $Q4 2024: 0,04 $Q1 2025: 0,86 $Q2 2025: -4,48 $Q3 2025: 0,92 $Q4 2025: 0,55 $Q1 2026: 0,23 $Q2 2026: 0,18 $Q1 2024Q2 2026
Tiền mặt / Nợ1,7 T $Q2 2026
432,5 Tr $865,1 Tr $1,3 T $1,7 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 0 $Q1 2024 · Nợ: 0 $Q4 2024 · Tiền mặt: 751 Tr $Q4 2024 · Nợ: 40,7 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 848,6 Tr $Q1 2025 · Nợ: 37,4 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,1 T $Q2 2025 · Nợ: 206,1 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 1,3 T $Q3 2025 · Nợ: 149,1 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 1,5 T $Q4 2025 · Nợ: 36,8 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,5 T $Q1 2026 · Nợ: 0 $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,7 T $Q2 2026 · Nợ: 0 $Q1 2024Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+17,8%Q2 2026
-47,7%-22,1%+3,4%+29,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +26,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +26,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +27,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +14,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +26,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -38,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +22,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +22,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +17,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +17,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -49,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +13,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +7,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +15,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +0,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +11,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -73,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +29,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +17,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +8,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +6,9%Q1 2024Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+6,6%Q2 2026
+19,2%+38,5%+57,7%+76,9%Q1 2025: +58,5%Q2 2025: +53,0%Q3 2025: +66,0%Q4 2025: +76,9%Q1 2026: +20,0%Q2 2026: +6,6%Q1 2024Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành268,6 TrQ2 2026
67,2 Tr134,3 Tr201,5 Tr268,6 TrQ1 2024: 72,8 TrQ2 2024: 70,4 TrQ3 2024: 73,1 TrQ4 2024: 73 TrQ1 2025: 75,7 TrQ2 2025: 107,5 TrQ3 2025: 234,2 TrQ4 2025: 242,3 TrQ1 2026: 242,3 TrQ2 2026: 268,6 TrQ1 2024Q2 2026
Định giá82,4Q2 2026
26,362,899,3135,7Q1 2024 · P/E: 8,6Q2 2024 · P/E: 12,7Q3 2024 · P/E: 6,0Q4 2024 · P/E: 135,7Q1 2025 · P/E: 6,9Q2 2025 · P/E: -10,1Q3 2025 · P/E: 36,0Q4 2025 · P/E: 36,0Q1 2026 · P/E: 103,7Q2 2026 · P/E: 82,4Q1 2024 · P/S: 4,6Q2 2024 · P/S: 3,9Q3 2024 · P/S: 3,8Q4 2024 · P/S: 3,9Q1 2025 · P/S: 3,1Q2 2025 · P/S: 29,6Q3 2025 · P/S: 42,0Q4 2025 · P/S: 24,9Q1 2026 · P/S: 33,3Q2 2026 · P/S: 22,2Q1 2024Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu2,7 T $2025
686,7 Tr $1,4 T $2,1 T $2,7 T $2020: 15,4 Tr $2021: 84,9 Tr $2022: 772,1 Tr $2023: 1,5 T $2024: 1,7 T $2025: 2,7 T $20202025
Lợi nhuận ròng-69,5 Tr $2025
-509,7 Tr $-250,6 Tr $8,5 Tr $267,6 Tr $2020: 3,8 Tr $2021: -508,2 Tr $2022: -768,8 Tr $2023: 267,6 Tr $2024: 155,7 Tr $2025: -69,5 Tr $20202025
EBITDA-25 Tr $2025
-468 Tr $-193,4 Tr $81,2 Tr $355,7 Tr $2020: -9,3 Tr $2021: -495,1 Tr $2022: -742,5 Tr $2023: 355,7 Tr $2024: 274,3 Tr $2025: -25 Tr $20202025
Dòng tiền tự do529,7 Tr $2025
57,3 Tr $214,8 Tr $372,2 Tr $529,7 Tr $2020: -22 Tr $2021: -100,2 Tr $2022: -91 Tr $2023: 106,7 Tr $2024: 305,5 Tr $2025: 529,7 Tr $20202025
EPS-0,29 $2025
-11,4 $-6,26 $-1,15 $3,96 $2020: 0,09 $2021: -11,5 $2022: -16,5 $2023: 3,96 $2024: 2,13 $2025: -0,29 $20202025
Tiền mặt / Nợ1,5 T $2025
9,2 T $18,3 T $27,5 T $36,7 T $2020 · Tiền mặt: 26,4 Tr $2020 · Nợ: 57,2 Tr $2021 · Tiền mặt: 161,6 Tr $2021 · Nợ: 928,2 Tr $2022 · Tiền mặt: 36,7 T $2022 · Nợ: 81,9 Tr $2023 · Tiền mặt: 368,6 Tr $2023 · Nợ: 58,5 Tr $2024 · Tiền mặt: 751 Tr $2024 · Nợ: 40,7 Tr $2025 · Tiền mặt: 1,5 T $2025 · Nợ: 36,8 Tr $20202025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+8,7%2025
-441,0%-283,2%-125,4%+32,3%2020 · Biên lợi nhuận gộp: -46,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: -30,5%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +32,3%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +29,4%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +23,6%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +8,7%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -200,1%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -101,4%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,9%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,6%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,0%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,3%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +24,5%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -598,8%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -99,6%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +18,4%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +9,3%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -2,5%20202025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+63,9%2025
+202,4%+404,8%+607,2%+809,6%2021: +449,7%2022: +809,6%2023: +87,9%2024: +15,6%2025: +63,9%20202025
Cổ phiếu lưu hành242,3 Tr2025
60,6 Tr121,2 Tr181,7 Tr242,3 Tr2020: 44,3 Tr2021: 44,3 Tr2022: 46,7 Tr2023: 67,5 Tr2024: 73 Tr2025: 242,3 Tr20202025
Định giá-273,42025
-114,444,6203,6362,62020 · P/E: 362,62021 · P/E: -2,72022 · P/E: -1,92023 · P/E: 5,52024 · P/E: 10,82025 · P/E: -273,42020 · P/S: 88,92021 · P/S: 16,22022 · P/S: 1,92023 · P/S: 1,02024 · P/S: 1,02025 · P/S: 7,020202025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-11
Doanh thu ước tính 785,8 Tr $ · Cập nhật 5h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
New York Stock Exchange
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua83,5
Giá bán83,75
Khối lượng9.517.145

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20261,083 T $+10%17
FY 20271,483,8 T $+37%16
FY 20282,104,6 T $+68%14
Q3 20260,30773 Tr $+4%14
Q4 20260,26823,8 Tr $+7%13
Q1 20280,401 T $+50%6

Sự kiện công ty

6
2026-11-11Kết quảThực tế - / Ước tính 0,38-
2026-08-05Kết quảThực tế 0,18 / Ước tính 0,16Vượt dự báo
2026-05-11Kết quảThực tế 0,21 / Ước tính 0,19Vượt dự báo
2026-02-25Kết quảThực tế 0,43 / Ước tính 0,16Vượt dự báo
2025-11-12Kết quảThực tế 0,64 / Ước tính 0,19Vượt dự báo
2025-08-12Kết quảThực tế -4,48 / Ước tính -1,1Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 15:25 UTC 22 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Financial Services
Ngành
Financial - Capital Markets
Giám đốc điều hành
Jeremy D. Allaire
Nhân viên
1.100
Ngày IPO
4 thg 6, 2025
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi0,27
Điểm Piotroskii7/9
Xếp hạng FMPiC
Lợi nhuận chủ sở hữui533,37 Tr US$1,99 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 58 out of 101

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
4
Lợi nhuận trên tài sảni
2
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
23,45 T US$+18.2%thg 6 26 – thg 9 26
14,98 T US$19,58 T US$24,18 T US$Cao nhất: 24,18 T US$ · 2026-09-14Thấp nhất: 14,98 T US$ · 2026-08-03Hiện tại: 23,45 T US$ · 2026-09-21thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 23,45 T US$ · 2026-09-21Cao nhất: 24,18 T US$ · 2026-09-14Thấp nhất: 14,98 T US$ · 2026-08-03
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,02%4 Tr
ARKK5,13%3,8 Tr
VB0,15%2,9 Tr
VBK0,35%1,7 Tr
VGT0,06%1 Tr
ARKW4,54%955 N
IWR0,11%731,8 N
VXF0,07%667,8 N
ARKF6,47%593,6 N
FSMDX0,08%530,9 N
DAGB.L7,02%497,6 N
BCHN.L3,56%458,3 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi CRCL đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị147189
Nhà phân tích2933
Mua / giữ / bán84 / 45 / 18106 / 56 / 27
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi11 / 3 / 1311 / 4 / 29
Giá mục tiêu đạt / không đạt32 / 100 (24%)33 / 137 (19%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-19,0%-26,4%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+124,1% / -70,4%+124,1% / -70,4%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -3,3% so với S&P 500 -4,6% (n = 98)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Gautam ChhuganiBernstein27% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 140 US$21 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
28 thg 9, 2026Gustavo GalaMonnessMuaKhẳng định lại175 US$
28 thg 9, 2026Gustavo GalaMonnessMuaKhẳng định lại175 US$
22 thg 9, 2026Owen LauClear StreetMuaDuy trì107 US$
23 thg 9, 2026Owen LauClear StreetMuaDuy trì107 US$
22 thg 9, 2026Owen LauClear StreetMuaDuy trì107 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng60,00 US$80,00 US$100 US$120 US$140 US$160 US$thg 11 25 · Mua 11 · Giữ 6 · Bán 3thg 11 25thg 12 25 · Mua 10 · Giữ 6 · Bán 3thg 1 26 · Mua 11 · Giữ 8 · Bán 1thg 1 26thg 2 26 · Mua 12 · Giữ 9 · Bán 1thg 3 26 · Mua 13 · Giữ 6 · Bán 1thg 3 26thg 4 26 · Mua 13 · Giữ 6 · Bán 2thg 5 26 · Mua 15 · Giữ 6 · Bán 2thg 5 26thg 6 26 · Mua 15 · Giữ 6 · Bán 2thg 7 26 · Mua 16 · Giữ 8 · Bán 2thg 7 26thg 8 26 · Mua 15 · Giữ 6 · Bán 4thg 9 26 · Mua 15 · Giữ 7 · Bán 4thg 9 26thg 10 26 · Mua 15 · Giữ 7 · Bán 4thg 11 25 · mục tiêu TB 158 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 142 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 140 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 123 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 129 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 129 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 141 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 140 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 126 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 109 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 109 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 109 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 79,93 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 79,30 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 63,93 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 83,44 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 95,41 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 90,88 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 113 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 62,63 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 62,61 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 95,55 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 82,17 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 81,25 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 147 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu CRCL ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Circle Internet Group, Inc. (CRCL) được giao dịch trên 31 sàn crypto, bao gồm Binance, LBank, Deepcoin. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch CRCL suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu CRCL giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu CRCL là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp CRCL là +24,6% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +35,5% trên 31 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp CRCL so với cổ phiếu Circle Internet Group, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp CRCL là 83,8 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 83,8 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu CRCL là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu CRCL là một phái sinh theo dõi giá của Circle Internet Group, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Circle Internet Group, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

CRCLUSDT perpetual là gì?

CRCLUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Circle Internet Group, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu CRCL qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

CRCL perpetuals · perpequities.comCRCL perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/crcl-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/crcl-perp.svg" width="240" height="64" alt="CRCL perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp CRCL

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với CRCL — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho CRCL, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X