PerpEquities

Cổ phiếu · Y tế

Hợp đồng perpetual Tempus AI, Inc. (TEM)

Perpetual futures TEM trên 16 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch TEMUSDT.

Tempus AI là công ty công nghệ y tế cung cấp nền tảng tích hợp dữ liệu lâm sàng và phân tử, chẩn đoán và các công cụ AI cho y học chính xác.

$65,89+1,6%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Deepcoin (TEM/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

16/16 thị trường trực tiếp
Sàn
16
Thị trường trực tiếp
16/16
Khối lượng 24h
1,7 Tr $Độ phủ: 12/16 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 7,5 Tr $
Open interest
29,9 Tr $Độ phủ: 14/16 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
2,7 Tr $
LBank
Spread hẹp nhất
+6,1 bps
Gate.io
Khối lượng cao nhất
502 N $
XT.com
Cơ cấu thanh toán
USDT · 14/16
Khối lượng perp/spot
0,01x
Khối lượng spot 221,8 Tr $
OI / free float
+0,42%
Free float 7,1 T $
Hiệu suất spot
1D+1,51%
5D-4,42%
1M-13,16%
6M+22,86%
YTD+14,75%
1Y-23,95%

Ma trận sàn

16 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
XT.comGiao dịchTEM/USDTĐang giao dịch$65,840,0% APR
0,000% mỗi 8h
+9,1 bps59,6 N $502 N $27 Tr $USDT20x
BinanceGiao dịchTEM/USDTĐang giao dịch$65,830,0% APR
0,000% mỗi 8h
+9,1 bps46,7 N $476,7 N $441,6 N $USDT-
HTXGiao dịchTEM/USDTĐang giao dịch$66,09-+154,7 bps86,2 N $170,1 N $-USDT-
BitgetGiao dịchTEM/USDTĐang giao dịch$65,97-41,1% APR
-0,038% mỗi 8h
+21,3 bps-119,8 N $309,3 N $USDT20x
BybitGiao dịchTEM/USDTĐang giao dịch$65,930,0% APR
0,000% mỗi 8h
+36,4 bps11,7 N $112 N $337,6 N $USDT25x
MEXCGiao dịchTEM/USDTĐang giao dịch$65,88+7,4% APR
+0,00680% mỗi 8h
+10,6 bps75,5 N $101,7 N $80,5 N $USDT20x
BitunixGiao dịchTEM/USDTĐang giao dịch$65,89+3,7% APR
+0,00341% mỗi 8h
+16,7 bps136,4 N $82,2 N $44,4 N $USDT20x
Helix (Injective)Giao dịchTEM/USDCĐang giao dịch$65,76+3,6% APR
+0,00042% mỗi 1h
--80,6 N $-USDC12x
OKXGiao dịchTEM/USDTĐang giao dịch$65,870,0% APR
0,000% mỗi 8h
+28,1 bps18,3 N $45,7 N $281,4 N $USDT10x
PhemexGiao dịchTEM / USDTĐang giao dịch$65,810,0% APR
0,000% mỗi 8h
+10,6 bps47,8 N $42,2 N $980,8 N $USDT20x
Gate.ioGiao dịchTEM/USDTĐang giao dịch$65,770,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,1 bps-10 N $125,6 N $USDT20x
Crypto.com ExchangeGiao dịchTEM/USDĐang giao dịch$67,00+179,7% APR
+0,021% mỗi 1h
+18,2 bps2,7 N $3,9 N $2,3 N $USD50x
DeepcoinGiao dịchTEM/USDTĐang giao dịch$65,87-+9,1 bps57,4 N $2,3 Tr $⚠9,3 N $USDT25x
LBankGiao dịchTEM/USDTĐang giao dịch$65,890,0% APR
0,000% mỗi 8h
+10,6 bps2,7 Tr $1,3 Tr $⚠165,6 N $USDT50x
BingXGiao dịchTEMUS-USDTĐang giao dịch$65,89+7,4% APR
+0,00680% mỗi 8h
+12,1 bps58 N $1,2 Tr $⚠6,4 N $USDT-
OurbitGiao dịchTEM/USDTĐang giao dịch$65,870,0% APR
0,000% mỗi 8h
+13,7 bps-988,3 N $⚠109,6 N $USDT20x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 10/16 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +23,5 bps – +36,7 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: LBank · +12,1 bps

Quá mỏng: Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: HTX, Ourbit, Bitget, Helix (Injective), Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

TEM

Spread hẹp nhất

TEM

Khối lượng cao nhất

TEM

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
11,9 T $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
1,4 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+25%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-17,8%
P/E
-47,4
P/E cùng ngành 23,3
Dòng tiền tự do
-273 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-254,4 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
8,3
P/E cùng ngành
23,3
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
1,6 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-02
Doanh thu ước tính 409,4 Tr $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất1,3 T $
Biên lợi nhuận ròng-19,3%
Dòng tiền tự do-245,4 Tr $
Nợ ròng722,3 Tr $
2020188 Tr $
2021257,9 Tr $
2022320,7 Tr $
2023531,8 Tr $
2024693,4 Tr $
20251,3 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020188 Tr $+203%-209,9 Tr $-220 Tr $
2021257,9 Tr $+37%-259,2 Tr $-223,8 Tr $
2022320,7 Tr $+24%-289,8 Tr $-186,6 Tr $
2023531,8 Tr $+66%-214,1 Tr $-248,9 Tr $
2024693,4 Tr $+30%-705,8 Tr $-211,2 Tr $
20251,3 T $+83%-245 Tr $-245,4 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+15,3%-102,9%-111,6%+40,9%-27,9%
2021+32,4%-94,5%-100,5%+32,1%-48,8%
2022+40,6%-82,8%-90,4%+25,7%-45,9%
2023+53,8%-36,9%-40,3%+15,5%-38,0%
2024+55,0%-99,7%-101,8%-1.252,8%-76,2%
2025+62,7%-19,9%-19,3%-49,9%-10,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020513,4 Tr $251,4 Tr $-262 Tr $6,41
2021277,7 Tr $238,9 Tr $-38,7 Tr $3,52
2022302,9 Tr $433 Tr $130,1 Tr $2,52
2023165,8 Tr $488,1 Tr $322,4 Tr $1,51
2024341 Tr $468,1 Tr $127,1 Tr $2,29
2025604,8 Tr $1,3 T $722,3 Tr $3,13
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20206,8 T $6,6 T $36,4-27,0
20216,8 T $6,8 T $26,5-23,0
20226,8 T $7 T $21,3-20,4
20236,2 T $6,5 T $11,7-23,3
20245,5 T $5,6 T $7,9-7,3
202510,3 T $11 T $8,1-41,9
Q3 2024180,9 Tr $
Q4 2024200,7 Tr $
Q1 2025255,7 Tr $
Q2 2025314,6 Tr $
Q3 2025334,2 Tr $
Q4 2025367,2 Tr $
Q1 2026348,1 Tr $
Q2 2026382,5 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024180,9 Tr $+33%-75,8 Tr $48,6 Tr $
Q4 2024200,7 Tr $+36%-13 Tr $-47,2 Tr $
Q1 2025255,7 Tr $+75%-68 Tr $-109 Tr $
Q2 2025314,6 Tr $+90%-42,8 Tr $34,7 Tr $
Q3 2025334,2 Tr $+85%-80 Tr $-127,9 Tr $
Q4 2025367,2 Tr $+83%-54,2 Tr $-43,1 Tr $
Q1 2026348,1 Tr $+36%-125,9 Tr $-83,3 Tr $
Q2 2026382,5 Tr $+22%5,6 Tr $-18,6 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+58,5%-29,6%-41,9%-141,2%-7,8%
Q4 2024+60,8%-25,3%-6,5%-23,1%-1,4%
Q1 2025+60,7%-26,9%-26,6%-20,9%-4,4%
Q2 2025+62,0%-19,6%-13,6%-13,8%-2,6%
Q3 2025+62,8%-18,3%-23,9%-15,7%-3,5%
Q4 2025+64,7%-16,7%-14,8%-11,0%-2,4%
Q1 2026+63,8%-24,3%-36,2%-30,2%-5,9%
Q2 2026+64,4%-19,8%+1,5%+1,3%+0,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024388 Tr $471,5 Tr $83,5 Tr $2,69
Q4 2024341 Tr $468,1 Tr $127,1 Tr $2,29
Q1 2025151,6 Tr $857,8 Tr $706,1 Tr $1,71
Q2 2025186,3 Tr $853,3 Tr $666,9 Tr $1,54
Q3 2025655,9 Tr $1,3 T $679,9 Tr $3,28
Q4 2025604,8 Tr $1,3 T $722,3 Tr $3,13
Q1 2026521,2 Tr $1,3 T $797,4 Tr $3,31
Q2 2026599,6 Tr $1,4 T $844,6 Tr $3,30
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20249,4 T $9,5 T $51,8-30,8
Q4 20245,5 T $5,6 T $27,3-105,1
Q1 20258,2 T $8,9 T $32,2-30,2
Q2 202511 T $11,7 T $35,0-63,5
Q3 202514,1 T $14,8 T $42,2-43,9
Q4 202510,3 T $11 T $28,0-49,2
Q1 20268,1 T $8,9 T $23,2-16,2
Q2 202610,4 T $11,3 T $27,2482,8

Đã làm mới 2h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu382,5 Tr $Q2 2026
95,6 Tr $191,2 Tr $286,9 Tr $382,5 Tr $Q3 2023: 136,1 Tr $Q4 2023: 147,7 Tr $Q1 2024: 145,8 Tr $Q2 2024: 166 Tr $Q3 2024: 180,9 Tr $Q4 2024: 200,7 Tr $Q1 2025: 255,7 Tr $Q2 2025: 314,6 Tr $Q3 2025: 334,2 Tr $Q4 2025: 367,2 Tr $Q1 2026: 348,1 Tr $Q2 2026: 382,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng5,6 Tr $Q2 2026
-412,7 Tr $-273,3 Tr $-133,8 Tr $5,6 Tr $Q3 2023: -53,4 Tr $Q4 2023: -50,5 Tr $Q1 2024: -64,7 Tr $Q2 2024: -552,2 Tr $Q3 2024: -75,8 Tr $Q4 2024: -13 Tr $Q1 2025: -68 Tr $Q2 2025: -42,8 Tr $Q3 2025: -80 Tr $Q4 2025: -54,2 Tr $Q1 2026: -125,9 Tr $Q2 2026: 5,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA45,1 Tr $Q2 2026
-386 Tr $-242,3 Tr $-98,6 Tr $45,1 Tr $Q3 2023: -32,6 Tr $Q4 2023: -28,1 Tr $Q1 2024: -42,3 Tr $Q2 2024: -529,7 Tr $Q3 2024: -50,9 Tr $Q4 2024: 12,5 Tr $Q1 2025: -74 Tr $Q2 2025: 9,1 Tr $Q3 2025: -38,8 Tr $Q4 2025: -14,8 Tr $Q1 2026: -82,4 Tr $Q2 2026: 45,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-18,6 Tr $Q2 2026
-83,8 Tr $-39,6 Tr $4,5 Tr $48,6 Tr $Q3 2023: -69 Tr $Q4 2023: -43 Tr $Q1 2024: -107,5 Tr $Q2 2024: -105,1 Tr $Q3 2024: 48,6 Tr $Q4 2024: -47,2 Tr $Q1 2025: -109 Tr $Q2 2025: 34,7 Tr $Q3 2025: -127,9 Tr $Q4 2025: -43,1 Tr $Q1 2026: -83,3 Tr $Q2 2026: -18,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,03 $Q2 2026
-2,74 $-1,82 $-0,89 $0,03 $Q3 2023: -0,38 $Q4 2023: -0,44 $Q1 2024: -0,55 $Q2 2024: -3,66 $Q3 2024: -0,46 $Q4 2024: -0,08 $Q1 2025: -0,4 $Q2 2025: -0,25 $Q3 2025: -0,46 $Q4 2025: -0,3 $Q1 2026: -0,71 $Q2 2026: 0,03 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ599,6 Tr $Q2 2026
361 Tr $722,1 Tr $1,1 T $1,4 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 132,7 Tr $Q3 2023 · Nợ: 459,4 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 165,8 Tr $Q4 2023 · Nợ: 488,1 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 79,9 Tr $Q1 2024 · Nợ: 485,2 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 478,8 Tr $Q2 2024 · Nợ: 475,6 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 388 Tr $Q3 2024 · Nợ: 471,5 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 341 Tr $Q4 2024 · Nợ: 468,1 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 151,6 Tr $Q1 2025 · Nợ: 857,8 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 186,3 Tr $Q2 2025 · Nợ: 853,3 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 655,9 Tr $Q3 2025 · Nợ: 1,3 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 604,8 Tr $Q4 2025 · Nợ: 1,3 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 521,2 Tr $Q1 2026 · Nợ: 1,3 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 599,6 Tr $Q2 2026 · Nợ: 1,4 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+64,4%Q2 2026
-233,4%-134,0%-34,6%+64,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +54,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +55,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +53,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +45,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +58,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +60,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +60,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +62,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +62,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +64,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +63,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +64,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -32,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -35,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -36,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -321,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -29,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -25,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -26,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -19,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -18,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -16,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -24,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -19,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -39,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -34,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -44,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -332,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -41,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -6,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -26,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -13,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -23,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -14,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -36,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +1,5%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+21,6%Q2 2026
+22,4%+44,8%+67,2%+89,6%Q2 2024: +25,3%Q3 2024: +33,0%Q4 2024: +35,8%Q1 2025: +75,4%Q2 2025: +89,6%Q3 2025: +84,7%Q4 2025: +83,0%Q1 2026: +36,1%Q2 2026: +21,6%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành182,4 TrQ2 2026
45,6 Tr91,2 Tr136,8 Tr182,4 TrQ3 2023: 169,9 TrQ4 2023: 154,2 TrQ1 2024: 169,9 TrQ2 2024: 154,2 TrQ3 2024: 165,6 TrQ4 2024: 162,1 TrQ1 2025: 170,5 TrQ2 2025: 173,4 TrQ3 2025: 174,9 TrQ4 2025: 174,3 TrQ1 2026: 179 TrQ2 2026: 182,4 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá482,8Q2 2026
41,9188,8335,8482,7Q3 2023 · P/E: -26,5Q4 2023 · P/E: -22,9Q1 2024 · P/E: -18,3Q2 2024 · P/E: -2,3Q3 2024 · P/E: -30,8Q4 2024 · P/E: -105,1Q1 2025 · P/E: -30,2Q2 2025 · P/E: -63,5Q3 2025 · P/E: -43,9Q4 2025 · P/E: -49,2Q1 2026 · P/E: -16,2Q2 2026 · P/E: 482,8Q3 2023 · P/S: 50,3Q4 2023 · P/S: 42,0Q1 2024 · P/S: 46,9Q2 2024 · P/S: 31,0Q3 2024 · P/S: 51,8Q4 2024 · P/S: 27,3Q1 2025 · P/S: 32,2Q2 2025 · P/S: 35,0Q3 2025 · P/S: 42,2Q4 2025 · P/S: 28,0Q1 2026 · P/S: 23,2Q2 2026 · P/S: 27,2Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu1,3 T $2025
317,9 Tr $635,9 Tr $953,8 Tr $1,3 T $2019: 62,1 Tr $2020: 188 Tr $2021: 257,9 Tr $2022: 320,7 Tr $2023: 531,8 Tr $2024: 693,4 Tr $2025: 1,3 T $20192025
Lợi nhuận ròng-245 Tr $2025
-529,4 Tr $-352,9 Tr $-176,5 Tr $2019: -115 Tr $2020: -209,9 Tr $2021: -259,2 Tr $2022: -289,8 Tr $2023: -214,1 Tr $2024: -705,8 Tr $2025: -245 Tr $20192025
EBITDA-118,5 Tr $2025
-457,8 Tr $-305,2 Tr $-152,6 Tr $2019: -99,9 Tr $2020: -169,4 Tr $2021: -219,5 Tr $2022: -236,8 Tr $2023: -133,3 Tr $2024: -610,4 Tr $2025: -118,5 Tr $20192025
Dòng tiền tự do-245,4 Tr $2025
-186,7 Tr $-124,5 Tr $-62,2 Tr $2019: -134,1 Tr $2020: -220 Tr $2021: -223,8 Tr $2022: -186,6 Tr $2023: -248,9 Tr $2024: -211,2 Tr $2025: -245,4 Tr $20192025
EPS-1,41 $2025
-3,45 $-2,3 $-1,15 $2019: -0,92 $2020: -1,49 $2021: -1,75 $2022: -1,97 $2023: -1,73 $2024: -4,6 $2025: -1,41 $20192025
Tiền mặt / Nợ604,8 Tr $2025
331,8 Tr $663,6 Tr $995,3 Tr $1,3 T $2019 · Tiền mặt: 227,6 Tr $2019 · Nợ: 2,6 Tr $2020 · Tiền mặt: 513,4 Tr $2020 · Nợ: 251,4 Tr $2021 · Tiền mặt: 277,7 Tr $2021 · Nợ: 238,9 Tr $2022 · Tiền mặt: 302,9 Tr $2022 · Nợ: 433 Tr $2023 · Tiền mặt: 165,8 Tr $2023 · Nợ: 488,1 Tr $2024 · Tiền mặt: 341 Tr $2024 · Nợ: 468,1 Tr $2025 · Tiền mặt: 604,8 Tr $2025 · Nợ: 1,3 T $20192025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+62,7%2025
-129,1%-65,1%-1,2%+62,7%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +25,9%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +15,3%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +32,4%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +40,6%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +53,8%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +55,0%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +62,7%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -193,0%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -102,9%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -94,5%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -82,8%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -36,9%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -99,7%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -19,9%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -185,2%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -111,6%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -100,5%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -90,4%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -40,3%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -101,8%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -19,3%20192025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+83,4%2025
+50,7%+101,5%+152,2%+203,0%2020: +203,0%2021: +37,2%2022: +24,4%2023: +65,8%2024: +30,4%2025: +83,4%20192025
Cổ phiếu lưu hành174,3 Tr2025
43,6 Tr87,1 Tr130,7 Tr174,3 Tr2019: 160,7 Tr2020: 169,9 Tr2021: 169,9 Tr2022: 169,9 Tr2023: 154,2 Tr2024: 162,1 Tr2025: 174,3 Tr20192025
Định giá-41,92025
-6,830,267,2104,22019 · P/E: -43,82020 · P/E: -27,02021 · P/E: -23,02022 · P/E: -20,42023 · P/E: -23,32024 · P/E: -7,32025 · P/E: -41,92019 · P/S: 104,22020 · P/S: 36,42021 · P/S: 26,52022 · P/S: 21,32023 · P/S: 11,72024 · P/S: 7,92025 · P/S: 8,120192025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-02
Doanh thu ước tính 409,4 Tr $ · Cập nhật 2h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,211,6 T $+25%12
FY 20270,012 T $+55%11
FY 20280,622,4 T $+86%10
FY 20291,682,8 T $+121%4
FY 20302,883,3 T $+156%4
Q1 2027-0,10435,6 Tr $+25%8

Sự kiện công ty

6
2026-11-02Kết quả · Trước giờ mở cửaThực tế - / Ước tính -0,08-
2026-07-30Kết quảThực tế -0,04 / Ước tính -0,14Vượt dự báo
2026-05-05Kết quảThực tế -0,13 / Ước tính -0,21Vượt dự báo
2026-02-24Kết quảThực tế -0,04 / Ước tính -0,04Vượt dự báo
2025-11-04Kết quảThực tế -0,11 / Ước tính -0,17Vượt dự báo
2025-08-08Kết quảThực tế -0,22 / Ước tính -0,23Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 15:47 UTC 22 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Healthcare
Ngành
Medical - Healthcare Information Services
Giám đốc điều hành
Eric Lefkofsky
Nhân viên
3.800
Ngày IPO
14 thg 6, 2024
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ
Trang web
Điểm Altman Zi3,54
Điểm Piotroskii3/9
Xếp hạng FMPiD+
Lợi nhuận chủ sở hữui-8,69 Tr US$-0,05 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 45 out of 66

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
14,04 T US$+64.0%thg 6 26 – thg 9 26
7,72 T US$10,88 T US$14,04 T US$Thấp nhất: 7,72 T US$ · 2026-07-27Hiện tại: 14,04 T US$ · 2026-09-21thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 14,04 T US$ · 2026-09-21Cao nhất: 14,04 T US$ · 2026-09-21Thấp nhất: 7,72 T US$ · 2026-07-27
Thương vụ M&A
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VMID.S0,76%7,3 Tr
ANNPX0,53%7,2 Tr
ARKK5,5%5,1 Tr
VTI0,01%3,6 Tr
VB0,09%2,6 Tr
ARKG8,53%2,4 Tr
VWUAX0,27%2,2 Tr
NCV0,31%1,6 Tr
VBK0,21%1,5 Tr
NFJ0,11%1,4 Tr
NIE0,18%1,3 Tr
NCZ0,31%1,3 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi TEM đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị110191
Nhà phân tích2529
Mua / giữ / bán61 / 48 / 1115 / 75 / 1
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 1 / 112 / 5 / 24
Giá mục tiêu đạt / không đạt41 / 59 (41%)102 / 72 (59%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-1,3%+8,4%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+103,2% / -35,3%+103,2% / -35,3%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +5,6% so với S&P 500 +2,3% (n = 113)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Daniel BrennanTD Cowen100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 71,00 US$15 thg 7, 2026
  2. Ryan MacDonaldNeedham100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 75,00 US$31 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
14 thg 10, 2026Casey WoodringJ.P. MorganGiữDuy trì70,00 US$
12 thg 10, 2026Kyle Mikson CFACanaccord GenuityMuaDuy trì95,00 US$
9 thg 10, 2026Michael RyskinBank of America SecuritiesGiữDuy trì75,00 US$
9 thg 10, 2026Lu LiBank of America SecuritiesGiữDuy trì75,00 US$
9 thg 10, 2026Michael RyskinBank of America SecuritiesGiữDuy trì75,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng50,00 US$60,00 US$70,00 US$80,00 US$thg 11 25 · Mua 7 · Giữ 7 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 8 · Giữ 7 · Bán 0thg 1 26 · Mua 8 · Giữ 7 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 9 · Giữ 6 · Bán 0thg 3 26 · Mua 9 · Giữ 6 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 11 · Giữ 5 · Bán 1thg 5 26 · Mua 10 · Giữ 5 · Bán 1thg 5 26thg 6 26 · Mua 10 · Giữ 7 · Bán 1thg 7 26 · Mua 10 · Giữ 8 · Bán 1thg 7 26thg 8 26 · Mua 9 · Giữ 8 · Bán 1thg 9 26 · Mua 11 · Giữ 10 · Bán 1thg 9 26thg 10 26 · Mua 10 · Giữ 11 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 86,15 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 83,93 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 83,07 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 79,43 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 76,29 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 74,88 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 67,68 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 66,28 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 68,13 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 63,53 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 67,11 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 72,50 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 77,93 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 59,05 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 59,82 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 53,25 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 45,22 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 55,48 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 50,47 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 57,93 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 43,87 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 63,05 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 81,90 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 64,72 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 16 thg 10, 2026 · 110 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu TEM ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Tempus AI, Inc. (TEM) được giao dịch trên 16 sàn crypto, bao gồm Deepcoin, LBank, BingX. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch TEM suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu TEM giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu TEM là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp TEM là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -41,1% đến +179,7% trên 16 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp TEM so với cổ phiếu Tempus AI, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp TEM là 65,9 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 65,9 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu TEM là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu TEM là một phái sinh theo dõi giá của Tempus AI, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Tempus AI, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

TEMUSDT perpetual là gì?

TEMUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Tempus AI, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu TEM qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

TEM perpetuals · perpequities.comTEM perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/tem-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/tem-perp.svg" width="240" height="64" alt="TEM perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp TEM

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với TEM — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho TEM, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X