PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghiệp

Hợp đồng perpetual Caterpillar Inc. (CAT)

Perpetual futures CAT trên 10 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch CATUSDT.

Caterpillar sản xuất và bán thiết bị xây dựng và khai thác nặng, hệ thống phát điện và tuabin khí công nghiệp trên toàn thế giới.

$848,57+2,3%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Bybit (CATSTOCK/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

10/10 thị trường trực tiếp
Sàn
10
Thị trường trực tiếp
10/10
Khối lượng 24h
440,3 N $Độ phủ: 8/10 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 4,7 Tr $
Open interest
16,2 Tr $
Thanh khoản tốt nhất
489,2 N $
LBank
Spread hẹp nhất
+0,1 bps
Bybit
Khối lượng cao nhất
138,8 N $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 10/10
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 2 T $
OI / free float
0,00%
Free float 389,4 T $
Hiệu suất spot
1D+2,31%
5D+2,97%
1M+3,87%
6M+17,22%
YTD+47,58%
1Y+70,66%

Ma trận sàn

10 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchCAT/USDTĐang giao dịch$848,52+72,7% APR
+0,066% mỗi 8h
+3,4 bps-138,8 N $323,8 N $USDT-
MEXCGiao dịchCATSTOCK/USDTĐang giao dịch$847,26-13,9% APR
-0,013% mỗi 8h
+20,4 bps3,8 N $89,3 N $267,5 N $USDT20x
OurbitGiao dịchCATSTOCK/USDTĐang giao dịch$848,63+72,6% APR
+0,066% mỗi 8h
+2,9 bps-75 N $127,1 N $USDT20x
HTXGiao dịchCATSTOCK/USDTĐang giao dịch$846,88+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+161,7 bps442,4 $62,5 N $1,1 N $USDT-
LBankGiao dịchCATSTOCK/USDTĐang giao dịch$848,57+72,7% APR
+0,066% mỗi 8h
+3,4 bps489,2 N $47,2 N $51 N $USDT20x
XT.comGiao dịchCAT/USDTĐang giao dịch$846,09+73,6% APR
+0,067% mỗi 8h
+50,1 bps35,6 N $15,6 N $14,8 Tr $USDT25x
BitgetGiao dịchCAT/USDTĐang giao dịch$849,200,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,6 bps-8,9 N $229 N $USDT20x
Gate.ioGiao dịchCAT/USDTĐang giao dịch$848,800,0% APR
0,000% mỗi 8h
+24,7 bps13,5 N $3,1 N $172,1 N $USDT20x
BybitGiao dịchCATSTOCK/USDTĐang giao dịch$850,42+172,1% APR
+0,157% mỗi 8h
+0,1 bps14,4 N $3 Tr $⚠242,2 N $USDT25x
BingXGiao dịchCATUS-USDTĐang giao dịch$848,51+162,4% APR
+0,148% mỗi 8h
+2,8 bps110,1 N $1,2 Tr $⚠8,1 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản đủ · 6/10 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +30,6 bps – +64,7 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: BingX · +22,7 bps

Quá mỏng: MEXC

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: HTX, Ourbit, Bitget

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

CAT

Spread hẹp nhất

CAT

Khối lượng cao nhất

CAT

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 5h trước
Vốn hóa
389,4 T $
Cập nhật 5h trước
Doanh thu
74,7 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+18%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+14,5%
P/E
36,2
P/E cùng ngành 34,2
Dòng tiền tự do
9 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
10,8 T $
12 tháng gần nhất
P/S
5,2
P/E cùng ngành
34,2
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
79,5 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 20,5 T $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
1,63 $
2026-07-20

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất67,6 T $
Biên lợi nhuận ròng+13,1%
Dòng tiền tự do7,5 T $
Nợ ròng33,4 T $
202041,7 T $
202151 T $
202259,4 T $
202367,1 T $
202464,8 T $
202567,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202041,7 T $-22%3 T $4,2 T $
202151 T $+22%6,5 T $4,7 T $
202259,4 T $+17%6,7 T $5,2 T $
202367,1 T $+13%10,3 T $9,8 T $
202464,8 T $-3%10,8 T $8,8 T $
202567,6 T $+4%8,9 T $7,5 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+28,9%+10,9%+7,2%+19,6%+3,8%
2021+29,4%+13,5%+12,7%+39,4%+7,8%
2022+29,5%+13,3%+11,3%+42,3%+8,2%
2023+34,7%+19,3%+15,4%+53,0%+11,8%
2024+36,0%+20,2%+16,7%+55,4%+12,3%
2025+32,3%+16,6%+13,1%+41,6%+9,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20209,4 T $37,2 T $27,8 T $1,53
20219,3 T $37,8 T $28,5 T $1,46
20227 T $37 T $30 T $1,39
20237 T $37,9 T $30,9 T $1,35
20246,9 T $38,4 T $31,5 T $1,42
202510 T $43,3 T $33,4 T $1,44
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202099 T $126,8 T $2,433,0
2021112,5 T $141 T $2,217,3
2022126,2 T $156,2 T $2,118,8
2023151 T $181,9 T $2,314,6
2024176,6 T $208,1 T $2,716,4
2025267,2 T $300,6 T $4,030,3
Q3 202416,1 T $
Q4 202416,2 T $
Q1 202514,2 T $
Q2 202516,6 T $
Q3 202517,6 T $
Q4 202519,1 T $
Q1 202617,4 T $
Q2 202620,5 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202416,1 T $-4%2,5 T $2,8 T $
Q4 202416,2 T $-5%2,8 T $2,4 T $
Q1 202514,2 T $-10%2 T $371 Tr $
Q2 202516,6 T $-1%2,2 T $2,2 T $
Q3 202517,6 T $+10%2,3 T $2,7 T $
Q4 202519,1 T $+18%2,4 T $2,2 T $
Q1 202617,4 T $+22%2,5 T $819 Tr $
Q2 202620,5 T $+24%3,6 T $3,3 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+35,4%+19,5%+15,3%+12,7%+2,9%
Q4 2024+34,3%+18,0%+17,2%+14,3%+3,2%
Q1 2025+34,8%+18,1%+14,1%+11,1%+2,4%
Q2 2025+33,0%+17,6%+13,2%+11,7%+2,4%
Q3 2025+33,8%+17,3%+13,0%+11,1%+2,4%
Q4 2025+28,6%+13,9%+12,5%+11,3%+2,4%
Q1 2026+35,1%+17,7%+14,6%+13,7%+2,7%
Q2 2026+37,8%+20,9%+17,5%+18,5%+3,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20245,6 T $37,9 T $32,3 T $1,40
Q4 20246,9 T $38,4 T $31,5 T $1,42
Q1 20253,6 T $38,6 T $35 T $1,32
Q2 20255,4 T $40,7 T $35,3 T $1,34
Q3 20257,5 T $41,5 T $34 T $1,38
Q4 202510 T $43,3 T $33,4 T $1,44
Q1 20264,1 T $43,1 T $39 T $1,35
Q2 20266,7 T $45,1 T $38,4 T $1,37
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024189,4 T $221,6 T $11,819,2
Q4 2024175,6 T $207,2 T $10,815,6
Q1 2025156,6 T $191,6 T $11,019,5
Q2 2025182,3 T $217,6 T $11,020,9
Q3 2025223,6 T $257,6 T $12,724,4
Q4 2025267,2 T $300,6 T $14,027,8
Q1 2026328,3 T $367,3 T $18,932,2
Q2 2026490,3 T $528,7 T $23,934,1

Đã làm mới 5h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu20,5 T $Q2 2026
5,1 T $10,3 T $15,4 T $20,5 T $Q3 2023: 16,8 T $Q4 2023: 17,1 T $Q1 2024: 15,8 T $Q2 2024: 16,7 T $Q3 2024: 16,1 T $Q4 2024: 16,2 T $Q1 2025: 14,2 T $Q2 2025: 16,6 T $Q3 2025: 17,6 T $Q4 2025: 19,1 T $Q1 2026: 17,4 T $Q2 2026: 20,5 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng3,6 T $Q2 2026
898,3 Tr $1,8 T $2,7 T $3,6 T $Q3 2023: 2,8 T $Q4 2023: 2,7 T $Q1 2024: 2,9 T $Q2 2024: 2,7 T $Q3 2024: 2,5 T $Q4 2024: 2,8 T $Q1 2025: 2 T $Q2 2025: 2,2 T $Q3 2025: 2,3 T $Q4 2025: 2,4 T $Q1 2026: 2,5 T $Q2 2026: 3,6 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA5,3 T $Q2 2026
1,3 T $2,7 T $4 T $5,3 T $Q3 2023: 4,2 T $Q4 2023: 3,9 T $Q1 2024: 4,2 T $Q2 2024: 4,2 T $Q3 2024: 3,8 T $Q4 2024: 3,9 T $Q1 2025: 3,2 T $Q2 2025: 3,5 T $Q3 2025: 4,1 T $Q4 2025: 4,1 T $Q1 2026: 3,9 T $Q2 2026: 5,3 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do3,3 T $Q2 2026
819,8 Tr $1,6 T $2,5 T $3,3 T $Q3 2023: 3,3 T $Q4 2023: 3,1 T $Q1 2024: 1,3 T $Q2 2024: 2,3 T $Q3 2024: 2,8 T $Q4 2024: 2,4 T $Q1 2025: 371 Tr $Q2 2025: 2,2 T $Q3 2025: 2,7 T $Q4 2025: 2,2 T $Q1 2026: 819 Tr $Q2 2026: 3,3 T $Q3 2023Q2 2026
EPS7,77 $Q2 2026
1,94 $3,89 $5,83 $7,77 $Q3 2023: 5,45 $Q4 2023: 5,28 $Q1 2024: 5,75 $Q2 2024: 5,48 $Q3 2024: 5,06 $Q4 2024: 5,78 $Q1 2025: 4,2 $Q2 2025: 4,62 $Q3 2025: 4,89 $Q4 2025: 5,12 $Q1 2026: 5,47 $Q2 2026: 7,77 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ6,7 T $Q2 2026
11,3 T $22,6 T $33,9 T $45,1 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 6,5 T $Q3 2023 · Nợ: 37,1 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 7 T $Q4 2023 · Nợ: 37,9 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 5 T $Q1 2024 · Nợ: 37,9 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 4,3 T $Q2 2024 · Nợ: 37,3 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 5,6 T $Q3 2024 · Nợ: 37,9 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 6,9 T $Q4 2024 · Nợ: 38,4 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 3,6 T $Q1 2025 · Nợ: 38,6 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 5,4 T $Q2 2025 · Nợ: 40,7 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 7,5 T $Q3 2025 · Nợ: 41,5 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 10 T $Q4 2025 · Nợ: 43,3 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 4,1 T $Q1 2026 · Nợ: 43,1 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 6,7 T $Q2 2026 · Nợ: 45,1 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+37,8%Q2 2026
+9,4%+18,9%+28,3%+37,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +35,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +33,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +37,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +37,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +35,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +34,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +34,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +33,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +33,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +28,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +35,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +37,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +16,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +15,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +18,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +16,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +15,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +17,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +14,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +13,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +13,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +12,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +14,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +17,5%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+24,0%Q2 2026
-1,4%+7,1%+15,5%+24,0%Q2 2024: -3,6%Q3 2024: -4,2%Q4 2024: -5,0%Q1 2025: -9,8%Q2 2025: -0,7%Q3 2025: +9,5%Q4 2025: +18,0%Q1 2026: +22,2%Q2 2026: +24,0%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành462,5 TrQ2 2026
128,2 Tr256,3 Tr384,5 Tr512,6 TrQ3 2023: 512,6 TrQ4 2023: 507 TrQ1 2024: 496,9 TrQ2 2024: 489,5 TrQ3 2024: 486,7 TrQ4 2024: 486,7 TrQ1 2025: 477,1 TrQ2 2025: 471,5 TrQ3 2025: 470,8 TrQ4 2025: 469 TrQ1 2026: 465,8 TrQ2 2026: 462,5 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá34,1Q2 2026
8,517,125,634,1Q3 2023 · P/E: 12,5Q4 2023 · P/E: 13,9Q1 2024 · P/E: 15,7Q2 2024 · P/E: 15,0Q3 2024 · P/E: 19,2Q4 2024 · P/E: 15,6Q1 2025 · P/E: 19,5Q2 2025 · P/E: 20,9Q3 2025 · P/E: 24,4Q4 2025 · P/E: 27,8Q1 2026 · P/E: 32,2Q2 2026 · P/E: 34,1Q3 2023 · P/S: 8,3Q4 2023 · P/S: 8,7Q1 2024 · P/S: 11,4Q2 2024 · P/S: 9,6Q3 2024 · P/S: 11,8Q4 2024 · P/S: 10,8Q1 2025 · P/S: 11,0Q2 2025 · P/S: 11,0Q3 2025 · P/S: 12,7Q4 2025 · P/S: 14,0Q1 2026 · P/S: 18,9Q2 2026 · P/S: 23,9Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu67,6 T $2025
16,9 T $33,8 T $50,7 T $67,6 T $2018: 54,7 T $2019: 53,8 T $2020: 41,7 T $2021: 51 T $2022: 59,4 T $2023: 67,1 T $2024: 64,8 T $2025: 67,6 T $20182025
Lợi nhuận ròng8,9 T $2025
2,7 T $5,4 T $8,1 T $10,8 T $2018: 6,1 T $2019: 6,1 T $2020: 3 T $2021: 6,5 T $2022: 6,7 T $2023: 10,3 T $2024: 10,8 T $2025: 8,9 T $20182025
EBITDA14,9 T $2025
4 T $8 T $12 T $16 T $2018: 11 T $2019: 10,8 T $2020: 6,9 T $2021: 11 T $2022: 11,4 T $2023: 15,7 T $2024: 16 T $2025: 14,9 T $20182025
Dòng tiền tự do7,5 T $2025
2,4 T $4,9 T $7,3 T $9,8 T $2018: 3,6 T $2019: 4,2 T $2020: 4,2 T $2021: 4,7 T $2022: 5,2 T $2023: 9,8 T $2024: 8,8 T $2025: 7,5 T $20182025
EPS18,8 $2025
5,51 $11 $16,5 $22,1 $2018: 10,3 $2019: 10,7 $2020: 5,46 $2021: 11,8 $2022: 12,6 $2023: 20,1 $2024: 22,1 $2025: 18,8 $20182025
Tiền mặt / Nợ10 T $2025
10,8 T $21,7 T $32,5 T $43,3 T $2018 · Tiền mặt: 7,9 T $2018 · Nợ: 36,6 T $2019 · Tiền mặt: 8,3 T $2019 · Nợ: 37,7 T $2020 · Tiền mặt: 9,4 T $2020 · Nợ: 37,2 T $2021 · Tiền mặt: 9,3 T $2021 · Nợ: 37,8 T $2022 · Tiền mặt: 7 T $2022 · Nợ: 37 T $2023 · Tiền mặt: 7 T $2023 · Nợ: 37,9 T $2024 · Tiền mặt: 6,9 T $2024 · Nợ: 38,4 T $2025 · Tiền mặt: 10 T $2025 · Nợ: 43,3 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+32,3%2025
+9,0%+18,0%+27,0%+36,0%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +31,1%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +30,5%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +28,9%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +29,4%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +29,5%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +34,7%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +36,0%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +32,3%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,2%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,4%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,9%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,5%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,3%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,3%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,2%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,6%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +11,2%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +11,3%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +7,2%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +12,7%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +11,3%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +15,4%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +16,7%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +13,1%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+4,3%2025
-11,3%-0,2%+11,0%+22,1%2019: -1,7%2020: -22,4%2021: +22,1%2022: +16,6%2023: +12,8%2024: -3,4%2025: +4,3%20182025
Cổ phiếu lưu hành469 Tr2025
149,9 Tr299,7 Tr449,6 Tr599,4 Tr2018: 599,4 Tr2019: 567,5 Tr2020: 548,6 Tr2021: 548,5 Tr2022: 530,4 Tr2023: 513,6 Tr2024: 489,4 Tr2025: 469 Tr20182025
Định giá30,32025
8,316,524,833,02018 · P/E: 12,22019 · P/E: 13,62020 · P/E: 33,02021 · P/E: 17,32022 · P/E: 18,82023 · P/E: 14,62024 · P/E: 16,42025 · P/E: 30,32018 · P/S: 1,42019 · P/S: 1,52020 · P/S: 2,42021 · P/S: 2,22022 · P/S: 2,12023 · P/S: 2,32024 · P/S: 2,72025 · P/S: 4,020182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 20,5 T $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
1,63 $
2026-07-20

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
New York Stock Exchange
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua837,3
Giá bán848,01
Khối lượng2.387.248

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202627,2579,5 T $+18%19
FY 202732,4288,3 T $+31%19
FY 202838,7298,1 T $+45%9
FY 202946,30109,8 T $+62%3
FY 203049,32113,5 T $+68%3
Q1 20276,5019,2 T $+10%8

Sự kiện công ty

6
2026-11-04Kết quảThực tế - / Ước tính 6,93-
2026-08-04Kết quảThực tế 8,17 / Ước tính 6,22Vượt dự báo
2026-07-20Cổ tức1,63 $-
2026-04-30Kết quảThực tế 5,54 / Ước tính 4,65Vượt dự báo
2026-04-20Cổ tức1,51 $-
2026-01-29Kết quảThực tế 5,16 / Ước tính 4,71Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 05:43 UTC 5 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Industrials
Ngành
Agricultural - Machinery
Giám đốc điều hành
Joseph E. Creed
Nhân viên
118.000
Ngày IPO
2 thg 12, 1929
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi5,08
Điểm Piotroskii8/9
Xếp hạng FMPiB
Lợi nhuận chủ sở hữui4,15 T US$8,97 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB-Thứ hạng ngành: 18 out of 18

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
389,23 T US$-13.4%thg 7 26 – thg 10 26
360,95 T US$405,21 T US$449,46 T US$Cao nhất: 449,46 T US$ · 2026-07-06Thấp nhất: 360,95 T US$ · 2026-09-14Hiện tại: 389,23 T US$ · 2026-10-02thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 389,23 T US$ · 2026-10-02Cao nhất: 449,46 T US$ · 2026-07-06Thấp nhất: 360,95 T US$ · 2026-09-14
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,5%14,6 Tr
VSCA.S0,41%12,5 Tr
VOO0,55%12,2 Tr
IVV0,57%6,1 Tr
1657.T0,44%6,1 Tr
XAW.TO0,33%6,1 Tr
XUU.TO0,51%6,1 Tr
FXAIX0,58%5,9 Tr
1557.T0,56%5,7 Tr
SPY0,57%5,6 Tr
DIA9,64%5,2 Tr
VCPA.S0,11%5,2 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi CAT đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị159370
Nhà phân tích2736
Mua / giữ / bán93 / 59 / 7198 / 140 / 32
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi5 / 2 / 315 / 10 / 8
Giá mục tiêu đạt / không đạt85 / 62 (58%)279 / 62 (82%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+11,6%+80,2%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+117,5% / -32,5%+295,4% / -32,5%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +5,4% so với S&P 500 +2,1% (n = 193)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Michael FenigerBank of America Securities100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 19 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 989 US$28 thg 9, 2026
  2. Kyle MengesCiti100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 14 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 1.100 US$14 thg 9, 2026
  3. Jamie CookTruist Financial100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 13 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 1.225 US$5 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
28 thg 9, 2026Chad DillardBernsteinGiữDuy trì1.002 US$
28 thg 9, 2026Michael FenigerBank of America SecuritiesMuaDuy trì989 US$
24 thg 9, 2026Chad DillardBernsteinGiữDuy trì1.002 US$
21 thg 9, 2026Chad DillardBernsteinGiữDuy trì1.002 US$
21 thg 9, 2026Chad DillardBernsteinGiữDuy trì1.002 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng600 US$700 US$800 US$900 US$1.000 US$1.100 US$thg 11 25 · Mua 13 · Giữ 6 · Bán 1thg 11 25thg 12 25 · Mua 13 · Giữ 6 · Bán 1thg 1 26 · Mua 14 · Giữ 7 · Bán 1thg 1 26thg 2 26 · Mua 14 · Giữ 7 · Bán 1thg 3 26 · Mua 14 · Giữ 7 · Bán 1thg 3 26thg 4 26 · Mua 12 · Giữ 6 · Bán 1thg 5 26 · Mua 14 · Giữ 7 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 14 · Giữ 7 · Bán 0thg 7 26 · Mua 11 · Giữ 8 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 10 · Giữ 8 · Bán 0thg 9 26 · Mua 12 · Giữ 8 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 12 · Giữ 8 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 588 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 594 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 662 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 709 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 720 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 766 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 926 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 952 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 987 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 1.017 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 1.013 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 1.013 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 576 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 573 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 657 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 743 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 708 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 890 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 876 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 1.065 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 815 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 797 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 811 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 845 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 159 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu CAT ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Caterpillar Inc. (CAT) được giao dịch trên 10 sàn crypto, bao gồm Bybit, BingX, Binance. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch CAT suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu CAT giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu CAT là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp CAT là +72,7% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -13,9% đến +172,1% trên 10 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp CAT so với cổ phiếu Caterpillar Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp CAT là 848,5 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 848,6 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu CAT là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu CAT là một phái sinh theo dõi giá của Caterpillar Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Caterpillar Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

CATUSDT perpetual là gì?

CATUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Caterpillar Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu CAT qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

CAT perpetuals · perpequities.comCAT perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/cat-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/cat-perp.svg" width="240" height="64" alt="CAT perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp CAT

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với CAT — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho CAT, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X