PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual GoPro, Inc. (GPRO)

Perpetual futures GPRO trên 17 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch GPROUSDT.

GoPro, Inc. thiết kế, sản xuất và tiếp thị máy ảnh và phụ kiện, bao gồm các mẫu HERO, Max, GoPro Plus và ứng dụng GoPro.

$1,04-5,2%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (GPRO-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

17/17 thị trường trực tiếp
Sàn
17
Thị trường trực tiếp
17/17
Khối lượng 24h
2,2 Tr $Độ phủ: 14/17 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 5,2 Tr $
Open interest
20,3 Tr $
Thanh khoản tốt nhất
126,8 N $
LBank
Spread hẹp nhất
+9,6 bps
LBank
Khối lượng cao nhất
503,1 N $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 14/17
Khối lượng perp/spot
1,6x
Khối lượng spot 1,4 Tr $
OI / free float
+10,99%
Free float 184,8 Tr $
Hiệu suất spot
1D-2,61%
5D-5,88%
1M-11,81%
6M-6,67%
YTD-20,57%
1Y-46,67%

Ma trận sàn

17 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchGPRO/USDTĐang giao dịch$1,04-65,7% APR
-0,060% mỗi 8h
+9,7 bps18,6 N $503,1 N $469,7 N $USDT-
KuCoinGiao dịchGPRO/USDTĐang giao dịch$1,04-57,5% APR
-0,053% mỗi 8h
+29,0 bps7 N $452,8 N $34 N $USDT20x
DeepcoinGiao dịchGPRO/USDTĐang giao dịch$1,04+135,7% APR
+0,124% mỗi 8h
+67,6 bps30,5 N $234 N $6,2 N $USDT25x
AsterGiao dịchGPROUSD1Đang giao dịch$1,03-82,8% APR
-0,076% mỗi 8h
+58,0 bps92,7 N $186,2 N $5,2 Tr $USD1-
MEXCGiao dịchGPRO/USDTĐang giao dịch$1,03-66,1% APR
-0,060% mỗi 8h
+19,3 bps123,3 N $163,9 N $484,6 N $USDT20x
XT.comGiao dịchGPRO/USDTĐang giao dịch$1,04-29,2% APR
-0,027% mỗi 8h
+9,6 bps9,6 N $150,1 N $13,1 Tr $USDT20x
BitgetGiao dịchGPRO/USDTĐang giao dịch$1,030,0% APR
0,000% mỗi 8h
+44,4 bps-90,6 N $173,4 N $USDT20x
BitunixGiao dịchGPRO/USDTĐang giao dịch$1,04-75,0% APR
-0,069% mỗi 8h
+9,7 bps21 N $82,6 N $37,5 N $USDT20x
OKXGiao dịchGPRO/USDTĐang giao dịch$1,04-34,6% APR
-0,032% mỗi 8h
+19,3 bps8 N $78,2 N $208,3 N $USDT10x
HTXGiao dịchGPRO/USDTĐang giao dịch$1,040,0% APR
0,000% mỗi 8h
+67,6 bps422,3 $76,1 N $7,4 N $USDT-
Hyperliquid HIP-3Giao dịchio:GPROĐang giao dịch$1,04+134,6% APR
+0,015% mỗi 1h
+55,8 bps1,3 N $69,5 N $257,2 N $USDC5x
BybitGiao dịchGPRO/USDTĐang giao dịch$1,040,0% APR
0,000% mỗi 8h
+55,0 bps6,5 N $62,7 N $238,4 N $USDT25x
Gate.ioGiao dịchGPRO/USDTĐang giao dịch$1,040,0% APR
0,000% mỗi 8h
+58,8 bps14,7 N $12,5 N $44,7 N $USDT20x
Crypto.com ExchangeGiao dịchGPRO/USDĐang giao dịch$1,04-1.229,1% APR
-0,140% mỗi 1h
+96,6 bps513,9 $2,6 N $5,7 N $USD50x
BingXGiao dịchGPRO-USDTĐang giao dịch$1,04-65,5% APR
-0,060% mỗi 8h
+9,6 bps19 N $1,6 Tr $⚠934,8 $USDT-
LBankGiao dịchGPRO/USDTĐang giao dịch$1,04-67,9% APR
-0,062% mỗi 8h
+9,6 bps126,8 N $805,7 N $⚠14,7 N $USDT50x
OurbitGiao dịchGPRO/USDTĐang giao dịch$1,04-66,1% APR
-0,060% mỗi 8h
+125,5 bps-661,4 N $⚠103,7 N $USDT20x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 9/17 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +45,6 bps – +77,8 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: MEXC · +26,8 bps

Quá mỏng: Gate.io, OKX, KuCoin, Bybit, Crypto.com Exchange, HTX

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Ourbit, Bitget

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

GPRO

Spread hẹp nhất

GPRO

Khối lượng cao nhất

GPRO

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
196,5 Tr $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
568,6 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-17%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-28,5%
P/E
-1,1
P/E cùng ngành -0,4
Dòng tiền tự do
-23,3 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-162,2 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
0,3
P/E cùng ngành
-0,4
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
543,1 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 206,2 Tr $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất651,5 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-14,3%
Dòng tiền tự do-24 Tr $
Nợ ròng33,6 Tr $
2020891,9 Tr $
20211,2 T $
20221,1 T $
20231 T $
2024801,5 Tr $
2025651,5 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020891,9 Tr $-25%-66,8 Tr $88,9 Tr $
20211,2 T $+30%371,2 Tr $223,6 Tr $
20221,1 T $-6%28,8 Tr $2,3 Tr $
20231 T $-8%-53,2 Tr $-34,4 Tr $
2024801,5 Tr $-20%-432,3 Tr $-129,2 Tr $
2025651,5 Tr $-19%-93,5 Tr $-24 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+35,3%-4,1%-7,5%-30,9%-8,7%
2021+41,1%+9,8%+32,0%+60,3%+29,5%
2022+37,2%+3,6%+2,6%+4,7%+2,7%
2023+32,2%-7,5%-5,3%-9,6%-5,5%
2024+33,8%-16,8%-53,9%-285,0%-79,5%
2025+33,6%-9,2%-14,3%-122,1%-21,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020325,7 Tr $279,5 Tr $-46,1 Tr $2,12
2021401,1 Tr $286,5 Tr $-114,6 Tr $1,65
2022223,7 Tr $184 Tr $-39,7 Tr $2,20
2023222,7 Tr $128,7 Tr $-94 Tr $1,73
2024102,8 Tr $122,2 Tr $19,4 Tr $0,95
202549,7 Tr $83,3 Tr $33,6 Tr $0,91
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20201,2 T $1,2 T $1,4-18,4
20211,6 T $1,5 T $1,44,3
2022777,8 Tr $738,1 Tr $0,727,7
2023532,1 Tr $438,1 Tr $0,5-9,9
2024166,9 Tr $186,3 Tr $0,2-0,4
2025223,6 Tr $257,2 Tr $0,3-2,4
Q3 2024258,9 Tr $
Q4 2024200,9 Tr $
Q1 2025134,3 Tr $
Q2 2025152,6 Tr $
Q3 2025162,9 Tr $
Q4 2025201,7 Tr $
Q1 202699,1 Tr $
Q2 2026104,9 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024258,9 Tr $-12%-8,2 Tr $-4,2 Tr $
Q4 2024200,9 Tr $-32%-37,2 Tr $-25,5 Tr $
Q1 2025134,3 Tr $-14%-46,7 Tr $-58,5 Tr $
Q2 2025152,6 Tr $-18%-16,4 Tr $8,3 Tr $
Q3 2025162,9 Tr $-37%-21,3 Tr $11,2 Tr $
Q4 2025201,7 Tr $0%-9,1 Tr $15 Tr $
Q1 202699,1 Tr $-26%-80,8 Tr $-37,7 Tr $
Q2 2026104,9 Tr $-31%-51 Tr $-11,8 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+35,5%-3,1%-3,2%-4,5%-1,2%
Q4 2024+34,7%-19,5%-18,5%-24,5%-6,8%
Q1 2025+32,1%-33,7%-34,8%-42,5%-10,1%
Q2 2025+35,8%-9,2%-10,8%-16,8%-3,7%
Q3 2025+35,1%-9,8%-13,0%-26,4%-3,9%
Q4 2025+31,8%-4,0%-4,5%-11,9%-2,1%
Q1 2026+4,3%-57,8%-81,6%+4.324,2%-21,2%
Q2 2026+30,2%-37,1%-48,6%+156,1%-12,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024130,2 Tr $125,3 Tr $-4,9 Tr $1,32
Q4 2024102,8 Tr $122,2 Tr $19,4 Tr $0,95
Q1 202569,6 Tr $146,2 Tr $76,6 Tr $0,88
Q2 202558,6 Tr $123,7 Tr $65,1 Tr $0,83
Q3 202558,4 Tr $204,9 Tr $146,5 Tr $0,95
Q4 202549,7 Tr $83,3 Tr $33,6 Tr $0,91
Q1 202640,7 Tr $88,7 Tr $47,9 Tr $0,58
Q2 202627,3 Tr $86 Tr $58,8 Tr $0,57
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024209,1 Tr $204,2 Tr $0,8-6,4
Q4 2024166,9 Tr $186,3 Tr $0,8-1,1
Q1 2025103,7 Tr $180,3 Tr $0,8-0,6
Q2 2025119,5 Tr $184,6 Tr $0,8-1,9
Q3 2025336,9 Tr $483,4 Tr $2,1-4,1
Q4 2025223,6 Tr $257,2 Tr $1,1-6,2
Q1 2026125,7 Tr $173,6 Tr $1,3-0,4
Q2 2026133,2 Tr $192 Tr $1,3-0,6

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu104,9 Tr $Q2 2026
73,9 Tr $147,7 Tr $221,6 Tr $295,4 Tr $Q3 2023: 294,3 Tr $Q4 2023: 295,4 Tr $Q1 2024: 155,5 Tr $Q2 2024: 186,2 Tr $Q3 2024: 258,9 Tr $Q4 2024: 200,9 Tr $Q1 2025: 134,3 Tr $Q2 2025: 152,6 Tr $Q3 2025: 162,9 Tr $Q4 2025: 201,7 Tr $Q1 2026: 99,1 Tr $Q2 2026: 104,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-51 Tr $Q2 2026
-254,3 Tr $-169,5 Tr $-84,8 Tr $Q3 2023: -3,7 Tr $Q4 2023: -2,4 Tr $Q1 2024: -339,1 Tr $Q2 2024: -47,8 Tr $Q3 2024: -8,2 Tr $Q4 2024: -37,2 Tr $Q1 2025: -46,7 Tr $Q2 2025: -16,4 Tr $Q3 2025: -21,3 Tr $Q4 2025: -9,1 Tr $Q1 2026: -80,8 Tr $Q2 2026: -51 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-42 Tr $Q2 2026
-61 Tr $-40,6 Tr $-20,3 Tr $Q3 2023: -380 N $Q4 2023: -3 Tr $Q1 2024: -38,9 Tr $Q2 2024: -44,1 Tr $Q3 2024: -3,5 Tr $Q4 2024: -36,8 Tr $Q1 2025: -42,5 Tr $Q2 2025: -12 Tr $Q3 2025: -16 Tr $Q4 2025: -5,4 Tr $Q1 2026: -81,3 Tr $Q2 2026: -42 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-11,8 Tr $Q2 2026
-63,7 Tr $-28,1 Tr $7,6 Tr $43,2 Tr $Q3 2023: -1,7 Tr $Q4 2023: 43,2 Tr $Q1 2024: -99,4 Tr $Q2 2024: -111 N $Q3 2024: -4,2 Tr $Q4 2024: -25,5 Tr $Q1 2025: -58,5 Tr $Q2 2025: 8,3 Tr $Q3 2025: 11,2 Tr $Q4 2025: 15 Tr $Q1 2026: -37,7 Tr $Q2 2026: -11,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,3 $Q2 2026
-1,68 $-1,12 $-0,56 $Q3 2023: -0,02 $Q4 2023: -0,02 $Q1 2024: -2,24 $Q2 2024: -0,31 $Q3 2024: -0,05 $Q4 2024: -0,24 $Q1 2025: -0,3 $Q2 2025: -0,1 $Q3 2025: -0,13 $Q4 2025: -0,06 $Q1 2026: -0,5 $Q2 2026: -0,3 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ27,3 Tr $Q2 2026
55,7 Tr $111,4 Tr $167 Tr $222,7 Tr $Q3 2023 · Tiền mặt: 221 Tr $Q3 2023 · Nợ: 179,4 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 222,7 Tr $Q4 2023 · Nợ: 128,7 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 133,7 Tr $Q1 2024 · Nợ: 126,2 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 133 Tr $Q2 2024 · Nợ: 127,7 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 130,2 Tr $Q3 2024 · Nợ: 125,3 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 102,8 Tr $Q4 2024 · Nợ: 122,2 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 69,6 Tr $Q1 2025 · Nợ: 146,2 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 58,6 Tr $Q2 2025 · Nợ: 123,7 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 58,4 Tr $Q3 2025 · Nợ: 204,9 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 49,7 Tr $Q4 2025 · Nợ: 83,3 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 40,7 Tr $Q1 2026 · Nợ: 88,7 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 27,3 Tr $Q2 2026 · Nợ: 86 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+30,2%Q2 2026
-154,6%-91,1%-27,7%+35,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +32,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +34,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +34,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +30,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +35,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +34,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +32,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +35,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +35,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +31,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +4,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +30,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -26,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -25,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -19,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -33,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -9,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -9,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -57,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -37,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -1,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -0,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -218,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -25,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -3,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -18,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -34,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -10,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -13,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -4,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -81,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -48,6%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-31,3%Q2 2026
-27,7%-18,3%-9,0%+0,4%Q3 2024: -12,0%Q4 2024: -32,0%Q1 2025: -13,6%Q2 2025: -18,0%Q3 2025: -37,1%Q4 2025: +0,4%Q1 2026: -26,2%Q2 2026: -31,3%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành171,2 TrQ2 2026
42,8 Tr85,6 Tr128,4 Tr171,2 TrQ3 2023: 152,4 TrQ4 2023: 151,1 TrQ1 2024: 151,1 TrQ2 2024: 152,5 TrQ3 2024: 153,7 TrQ4 2024: 153,1 TrQ1 2025: 156,4 TrQ2 2025: 157,8 TrQ3 2025: 158,9 TrQ4 2025: 158,6 TrQ1 2026: 163,2 TrQ2 2026: 171,2 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-0,6Q2 2026
-40,1-26,0-11,92,2Q3 2023 · P/E: -32,4Q4 2023 · P/E: -54,2Q1 2024 · P/E: -0,3Q2 2024 · P/E: -1,1Q3 2024 · P/E: -6,4Q4 2024 · P/E: -1,1Q1 2025 · P/E: -0,6Q2 2025 · P/E: -1,9Q3 2025 · P/E: -4,1Q4 2025 · P/E: -6,2Q1 2026 · P/E: -0,4Q2 2026 · P/E: -0,6Q3 2023 · P/S: 1,6Q4 2023 · P/S: 1,8Q1 2024 · P/S: 2,2Q2 2024 · P/S: 1,1Q3 2024 · P/S: 0,8Q4 2024 · P/S: 0,8Q1 2025 · P/S: 0,8Q2 2025 · P/S: 0,8Q3 2025 · P/S: 2,1Q4 2025 · P/S: 1,1Q1 2026 · P/S: 1,3Q2 2026 · P/S: 1,3Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu651,5 Tr $2025
298,7 Tr $597,3 Tr $896 Tr $1,2 T $2018: 1,1 T $2019: 1,2 T $2020: 891,9 Tr $2021: 1,2 T $2022: 1,1 T $2023: 1 T $2024: 801,5 Tr $2025: 651,5 Tr $20182025
Lợi nhuận ròng-93,5 Tr $2025
-231,4 Tr $-30,6 Tr $170,3 Tr $371,2 Tr $2018: -109 Tr $2019: -14,6 Tr $2020: -66,8 Tr $2021: 371,2 Tr $2022: 28,8 Tr $2023: -53,2 Tr $2024: -432,3 Tr $2025: -93,5 Tr $20182025
EBITDA-75,9 Tr $2025
-61,5 Tr $366,5 N $62,2 Tr $124 Tr $2018: -53,9 Tr $2019: 26,4 Tr $2020: -22,6 Tr $2021: 124 Tr $2022: 49,3 Tr $2023: -56,9 Tr $2024: -123,3 Tr $2025: -75,9 Tr $20182025
Dòng tiền tự do-24 Tr $2025
-41 Tr $47,2 Tr $135,4 Tr $223,6 Tr $2018: -51 Tr $2019: -32,8 Tr $2020: 88,9 Tr $2021: 223,6 Tr $2022: 2,3 Tr $2023: -34,4 Tr $2024: -129,2 Tr $2025: -24 Tr $20182025
EPS-0,59 $2025
-1,55 $-0,27 $1 $2,27 $2018: -0,78 $2019: -0,1 $2020: -0,45 $2021: 2,27 $2022: 0,16 $2023: -0,35 $2024: -2,82 $2025: -0,59 $20182025
Tiền mặt / Nợ49,7 Tr $2025
100,3 Tr $200,5 Tr $300,8 Tr $401,1 Tr $2018 · Tiền mặt: 152,1 Tr $2018 · Nợ: 139 Tr $2019 · Tiền mặt: 150,3 Tr $2019 · Nợ: 220,9 Tr $2020 · Tiền mặt: 325,7 Tr $2020 · Nợ: 279,5 Tr $2021 · Tiền mặt: 401,1 Tr $2021 · Nợ: 286,5 Tr $2022 · Tiền mặt: 223,7 Tr $2022 · Nợ: 184 Tr $2023 · Tiền mặt: 222,7 Tr $2023 · Nợ: 128,7 Tr $2024 · Tiền mặt: 102,8 Tr $2024 · Nợ: 122,2 Tr $2025 · Tiền mặt: 49,7 Tr $2025 · Nợ: 83,3 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+33,6%2025
-30,2%-6,4%+17,3%+41,1%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +31,5%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +34,6%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +35,3%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +41,1%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +37,2%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +32,2%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +33,8%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +33,6%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8,2%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,2%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,1%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,8%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,6%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -7,5%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -16,8%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -9,2%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -9,5%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -1,2%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -7,5%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +32,0%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +2,6%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -5,3%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -53,9%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -14,3%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-18,7%2025
-11,5%+2,4%+16,3%+30,2%2019: +4,0%2020: -25,3%2021: +30,2%2022: -5,8%2023: -8,1%2024: -20,3%2025: -18,7%20182025
Cổ phiếu lưu hành158,6 Tr2025
44,6 Tr89,1 Tr133,7 Tr178,3 Tr2018: 139,5 Tr2019: 144,9 Tr2020: 149 Tr2021: 163,2 Tr2022: 178,3 Tr2023: 153,3 Tr2024: 153,1 Tr2025: 158,6 Tr20182025
Định giá-2,42025
-25,6-7,99,927,72018 · P/E: -5,42019 · P/E: -43,42020 · P/E: -18,42021 · P/E: 4,32022 · P/E: 27,72023 · P/E: -9,92024 · P/E: -0,42025 · P/E: -2,42018 · P/S: 0,52019 · P/S: 0,52020 · P/S: 1,42021 · P/S: 1,42022 · P/S: 0,72023 · P/S: 0,52024 · P/S: 0,22025 · P/S: 0,320182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 206,2 Tr $ · Cập nhật 1h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,72543,1 Tr $-17%1
FY 2027-0,01735,8 Tr $+13%1
FY 20280,12802,6 Tr $+23%1
Q3 2026-0,14206,2 Tr $+27%1
Q4 2026-0,02252,8 Tr $+25%1
Q1 2027-0,06143,5 Tr $+45%1

Sự kiện công ty

6
2026-11-05Kết quảThực tế - / Ước tính -0,14-
2026-08-10Kết quảThực tế -0,21 / Ước tính 0,02Thấp hơn dự báo
2026-05-11Kết quảThực tế -0,35 / Ước tính -0,03Thấp hơn dự báo
2026-03-05Kết quảThực tế -0,02 / Ước tính 0,04Thấp hơn dự báo
2025-11-06Kết quảThực tế -0,09 / Ước tính -0,03Thấp hơn dự báo
2025-08-11Kết quảThực tế -0,08 / Ước tính -0,07Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi GPRO đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị427
Nhà phân tích15
Mua / giữ / bán0 / 0 / 43 / 12 / 12
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 00 / 2 / 2
Giá mục tiêu đạt / không đạt1 / 3 (25%)5 / 16 (24%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+23,9%+5,5%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+130,0% / -11,5%+283,3% / -77,0%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Erik WoodringMorgan Stanley75% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoBánmục tiêu 0,50 US$11 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
11 thg 8, 2026Erik WoodringMorgan StanleyBánKhẳng định lại0,50 US$
12 thg 5, 2026Erik WoodringMorgan StanleyBánDuy trì1,30 US$
6 thg 3, 2026Erik WoodringMorgan StanleyBánDuy trì1,30 US$
7 thg 11, 2025Erik WoodringMorgan StanleyBánDuy trì1,30 US$
25 thg 8, 2025Neal DingmannWilliam BlairMuaBắt đầu theo dõi–
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng0,60 US$0,80 US$1,00 US$1,20 US$1,40 US$1,60 US$thg 11 25 · Mua 1 · Giữ 0 · Bán 1thg 11 25thg 12 25 · Mua 1 · Giữ 0 · Bán 1thg 1 26 · Mua 1 · Giữ 0 · Bán 1thg 1 26thg 2 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 1thg 3 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 1thg 3 26thg 4 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 1thg 5 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 1thg 5 26thg 6 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 1thg 7 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 1thg 7 26thg 8 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 1thg 9 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 1thg 9 26thg 10 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 1thg 11 25 · mục tiêu TB 1,30 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 1,30 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 1,30 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 1,30 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 1,30 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 1,30 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 1,30 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 1,30 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 1,30 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 0,50 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 0,50 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 0,50 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 1,63 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 1,41 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 1,16 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 0,97 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 0,77 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 1,65 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 1,25 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 0,78 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 0,75 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 0,88 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 1,29 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 1,19 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 16 thg 10, 2026 · 4 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu GPRO ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu GoPro, Inc. (GPRO) được giao dịch trên 17 sàn crypto, bao gồm BingX, LBank, Ourbit. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch GPRO suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu GPRO giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu GPRO là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp GPRO là -46,1% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -82,8% đến +135,7% trên 17 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp GPRO so với cổ phiếu GoPro, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp GPRO là 1,04 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 1,04 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu GPRO là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu GPRO là một phái sinh theo dõi giá của GoPro, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán GoPro, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

GPROUSDT perpetual là gì?

GPROUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu GoPro, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu GPRO qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

GPRO perpetuals · perpequities.comGPRO perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/gpro-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/gpro-perp.svg" width="240" height="64" alt="GPRO perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp GPRO

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với GPRO — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho GPRO, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X