PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual MiniMax Group (MINIMAX)

Perpetual futures MINIMAX trên 20 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch MINIMAXUSDT.

MiniMax Group thiết kế và phát triển các mô hình nền tảng AI hỗ trợ văn bản, âm thanh, hình ảnh, video và âm nhạc.

$31,76+2,0%
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Binance (MINIMAX/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

20/20 thị trường trực tiếp
Sàn
20
Thị trường trực tiếp
20/20
Khối lượng 24h
28,2 Tr $Độ phủ: 16/20 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 62,7 Tr $
Open interest
21,1 Tr $Độ phủ: 19/20 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
807,7 N $
Bitget
Spread hẹp nhất
+0,9 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
15,2 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 15/20
Khối lượng perp/spot
0,58x
Khối lượng spot 48,6 Tr $
OI / free float
+1,55%
Free float 1,4 T $
Hiệu suất spot
1D+0,58%
5D+0,83%
1M-32,43%
6M-75,56%
YTD-29,22%
1Y-29,22%

Ma trận sàn

20 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchMINIMAX/USDTĐang giao dịch$31,720,0% APR
0,000% mỗi 4h
+3,2 bps262,6 N $15,2 Tr $7,5 Tr $USDT-
Gate.ioGiao dịchMINIMAX/USDTĐang giao dịch$31,720,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,2 bps-3,4 Tr $1,2 Tr $USDT50x
OKXGiao dịchMINIMAX/USDTĐang giao dịch$31,710,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,2 bps85,6 N $3,1 Tr $2 Tr $USDT20x
BitgetGiao dịchMINIMAX/USDTĐang giao dịch$31,760,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,9 bps807,7 N $2,8 Tr $996,7 N $USDT20x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:MINIMAXĐang giao dịch$31,70+5,5% APR
+0,00063% mỗi 1h
+3,2 bps77,5 N $1,4 Tr $3,8 Tr $USDC10x
XT.comGiao dịchMINIMAX/USDTĐang giao dịch$31,710,0% APR
0,000% mỗi 4h
+3,2 bps26,4 N $1,3 Tr $4,4 Tr $USDT25x
BitunixGiao dịchMINIMAX/USDTĐang giao dịch$31,72+0,5% APR
+0,00022% mỗi 4h
+15,8 bps679,7 N $421,7 N $103,4 N $USDT25x
BybitGiao dịchMINIMAX/USDTĐang giao dịch$31,730,0% APR
0,000% mỗi 8h
+9,5 bps20,6 N $278,8 N $582,5 N $USDT25x
GRVTGiao dịchMINIMAX/USDTĐang giao dịch$31,710,0% APR
0,000% mỗi 4h
+9,5 bps297,3 N $117,2 N $2,3 N $USDT-
MEXCGiao dịchMINIMAXSTOCK/USDTĐang giao dịch$31,720,0% APR
0,000% mỗi 4h
+3,2 bps431,4 N $106,9 N $201,8 N $USDT20x
Ondo PerpsGiao dịchMINIMAX/USDĐang giao dịch$31,71-+12,6 bps475,7 N $25,9 N $37,6 N $USDC5x
HTXGiao dịchMINIMAX/USDTĐang giao dịch$31,73-+8,5 bps282 N $21,5 N $-USDT-
AsterGiao dịchMINIMAXUSDTĐang giao dịch$31,710,0% APR
0,000% mỗi 8h
+60,0 bps68,7 N $19,8 N $28,3 N $USDT-
Crypto.com ExchangeGiao dịchMINIMAX/USDĐang giao dịch$31,71-74,7% APR
-0,00853% mỗi 1h
+12,6 bps7,3 N $1,6 N $1 N $USD50x
AevoGiao dịchMINIMAX/USDCĐang giao dịch$31,71+11,4% APR
+0,00130% mỗi 1h
+18,2 bps185,8 N $0 $0 $USDC10x
ExtendedGiao dịchMINIMAX/USDĐang giao dịch$31,710,0% APR
0,000% mỗi 1h
+8,8 bps56,2 N $0 $704,2 $USD10x
OurbitGiao dịchMINIMAX/USDTĐang giao dịch$31,720,0% APR
0,000% mỗi 4h
+6,3 bps-14,8 Tr $⚠104,5 N $USDT20x
DeepcoinGiao dịchMINIMAX/USDTĐang giao dịch$31,72-+3,2 bps232,7 N $9,3 Tr $⚠13,5 N $USDT25x
LBankGiao dịchMINIMAX/USDTĐang giao dịch$31,720,0% APR
0,000% mỗi 4h
+3,2 bps524,3 N $9 Tr $⚠5,1 N $USDT25x
KuCoinGiao dịchMINIMAX/USDTĐang giao dịch$31,720,0% APR
0,000% mỗi 4h
+15,8 bps31,5 N $1,3 Tr $⚠105,7 N $USDT20x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 17/20 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +10,2 bps – +31,3 bps

Quá mỏng: Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Ourbit, Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

MINIMAX

Spread hẹp nhất

MINIMAX

Khối lượng cao nhất

MINIMAX

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 3h trước
Vốn hóa
10 T $
Cập nhật 3h trước
Doanh thu
79,1 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+4.611%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-2.368,0%
P/E
-5,2
P/E cùng ngành 0,6
Dòng tiền tự do
-280,6 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-1,9 T $
12 tháng gần nhất
P/S
125,9
P/E cùng ngành
0,6
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
3,7 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2027-03-08
Doanh thu ước tính 376,7 Tr $ · Cập nhật 3h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất79,1 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-2.368,0%
Dòng tiền tự do-280,6 Tr $
Nợ ròng3,1 T $
2022207,8 N $
20233,5 Tr $
202430,5 Tr $
202579,1 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2022207,8 N $--73,7 Tr $-11,3 Tr $
20233,5 Tr $+1.565%-269,2 Tr $-65,2 Tr $
202430,5 Tr $+782%-465,2 Tr $-259,2 Tr $
202579,1 Tr $+159%-1,9 T $-280,6 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
20220,0%-6.911,8%-35.486,9%+96,5%-99,7%
2023-24,7%-2.927,7%-7.781,7%+78,7%-83,1%
2024+12,2%-939,0%-1.524,2%+58,2%-51,1%
2025+25,4%-406,6%-2.368,0%+70,8%-172,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20224,7 Tr $998,6 Tr $993,9 Tr $0,49
2023206,3 Tr $4,5 T $4,3 T $0,48
2024288,9 Tr $37,2 Tr $-251,7 Tr $0,47
2025527,7 Tr $3,6 T $3,1 T $0,27
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202213,5 T $14,5 T $64.928,5-184,0
202313,5 T $17,8 T $3.898,4-50,2
202413,6 T $13,3 T $444,3-29,2
202513,5 T $16,6 T $171,1-7,2
Q4 202411,1 Tr $
Q4 202525,6 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q4 202411,1 Tr $--160,9 Tr $-63,2 Tr $
Q4 202525,6 Tr $+131%-1,4 T $-70,7 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q4 2024+29,2%-771,9%-1.453,6%+20,1%-17,7%
Q4 2025+29,7%-360,0%-5.310,7%+51,3%-124,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q4 2024288,9 Tr $37,2 Tr $-251,7 Tr $0,47
Q4 2025527,9 Tr $3,6 T $3,1 T $0,27
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q4 202413,6 T $13,3 T $1.225,1-20,9
Q4 202513,5 T $16,6 T $529,2-2,5

Đã làm mới 3h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu25,6 Tr $Q4 2025
6,4 Tr $12,8 Tr $19,2 Tr $25,6 Tr $Q4 2024: 11,1 Tr $Q4 2025: 25,6 Tr $Q4 2024Q4 2025
Lợi nhuận ròng-1,4 T $Q4 2025
-1 T $-679,2 Tr $-339,6 Tr $Q4 2024: -160,9 Tr $Q4 2025: -1,4 T $Q4 2024Q4 2025
EBITDA-91,5 Tr $Q4 2025
-120,1 Tr $-80,1 Tr $-40 Tr $Q4 2024: -160,2 Tr $Q4 2025: -91,5 Tr $Q4 2024Q4 2025
Dòng tiền tự do-70,7 Tr $Q4 2025
-53 Tr $-35,3 Tr $-17,7 Tr $Q4 2024: -63,2 Tr $Q4 2025: -70,7 Tr $Q4 2024Q4 2025
EPS-4,45 $Q4 2025
-3,34 $-2,23 $-1,11 $Q4 2024: -0,53 $Q4 2025: -4,45 $Q4 2024Q4 2025
Tiền mặt / Nợ527,9 Tr $Q4 2025
908,6 Tr $1,8 T $2,7 T $3,6 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 288,9 Tr $Q4 2024 · Nợ: 37,2 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 527,9 Tr $Q4 2025 · Nợ: 3,6 T $Q4 2024Q4 2025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+29,7%Q4 2025
-3.975,6%-2.640,5%-1.305,4%+29,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +29,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +29,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -771,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -360,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -1.453,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -5.310,7%Q4 2024Q4 2025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+131,1%Q4 2025
+32,8%+65,5%+98,3%+131,1%Q4 2025: +131,1%Q4 2024Q4 2025
Cổ phiếu lưu hành305,4 TrQ4 2025
76,4 Tr152,7 Tr229,1 Tr305,4 TrQ4 2024: 305,4 TrQ4 2025: 305,4 TrQ4 2024Q4 2025
Định giá-2,5Q4 2025
290,6602,1913,61.225,1Q4 2024 · P/E: -20,9Q4 2025 · P/E: -2,5Q4 2024 · P/S: 1.225,1Q4 2025 · P/S: 529,2Q4 2024Q4 2025
P/EP/S
Doanh thu79,1 Tr $2025
19,8 Tr $39,6 Tr $59,3 Tr $79,1 Tr $2022: 207,8 N $2023: 3,5 Tr $2024: 30,5 Tr $2025: 79,1 Tr $20222025
Lợi nhuận ròng-1,9 T $2025
-1,4 T $-936,8 Tr $-468,4 Tr $2022: -73,7 Tr $2023: -269,2 Tr $2024: -465,2 Tr $2025: -1,9 T $20222025
EBITDA-321,7 Tr $2025
-347,1 Tr $-231,4 Tr $-115,7 Tr $2022: -73,5 Tr $2023: -268,4 Tr $2024: -462,8 Tr $2025: -321,7 Tr $20222025
Dòng tiền tự do-280,6 Tr $2025
-210,4 Tr $-140,3 Tr $-70,1 Tr $2022: -11,3 Tr $2023: -65,2 Tr $2024: -259,2 Tr $2025: -280,6 Tr $20222025
EPS-6,13 $2025
-4,6 $-3,07 $-1,53 $2022: -0,24 $2023: -0,88 $2024: -1,52 $2025: -6,13 $20222025
Tiền mặt / Nợ527,7 Tr $2025
1,1 T $2,2 T $3,4 T $4,5 T $2022 · Tiền mặt: 4,7 Tr $2022 · Nợ: 998,6 Tr $2023 · Tiền mặt: 206,3 Tr $2023 · Nợ: 4,5 T $2024 · Tiền mặt: 288,9 Tr $2024 · Nợ: 37,2 Tr $2025 · Tiền mặt: 527,7 Tr $2025 · Nợ: 3,6 T $20222025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+25,4%2025
-26.608,8%-17.730,8%-8.852,7%+25,4%2022 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: -24,7%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +12,2%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +25,4%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6.911,8%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2.927,7%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -939,0%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -406,6%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -35.486,9%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -7.781,7%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -1.524,2%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -2.368,0%20222025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+159,2%2025
+391,3%+782,7%+1.174,0%+1.565,4%2023: +1.565,4%2024: +782,2%2025: +159,2%20222025
Cổ phiếu lưu hành305,4 Tr2025
76,4 Tr152,7 Tr229,1 Tr305,4 Tr2022: 305,4 Tr2023: 305,4 Tr2024: 305,4 Tr2025: 305,4 Tr20222025
Định giá-7,22025
16.094,132.372,248.650,464.928,52022 · P/E: -184,02023 · P/E: -50,22024 · P/E: -29,22025 · P/E: -7,22022 · P/S: 64.928,52023 · P/S: 3.898,42024 · P/S: 444,32025 · P/S: 171,120222025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2027-03-08
Doanh thu ước tính 376,7 Tr $ · Cập nhật 3h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
Hong Kong Stock Exchange
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
19 thg 10, 2026 · The day following Chung Yeung Festival

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-17,763,7 T $+4.611%12
FY 2027-20,1510,9 T $+13.680%14
FY 2028-19,0023,1 T $+29.138%7
FY 2029-12,5944,7 T $+56.360%7
FY 20302,0873,8 T $+93.139%11
Q3 2026-9,413,7 T $+14.519%1

Sự kiện công ty

3
2027-03-08Kết quảThực tế - / Ước tính -10,03-
2026-05-07Kết quả--
2026-03-02Kết quảThực tế -4,45 / Ước tính --

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 19:03 UTC 17 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Software - Infrastructure
Giám đốc điều hành
Jun Jie Yan
Nhân viên
415
Ngày IPO
9 thg 1, 2026
Quốc gia
CN
Sàn giao dịch
Hong Kong Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi271,14
Điểm Piotroskii3/9
Xếp hạng FMPiC
Lợi nhuận chủ sở hữui-296,86 Tr US$-0,97 US$ mỗi cổ phiếu

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
77,83 T HK$-42.5%thg 6 26 – thg 9 26
58,98 T HK$123,65 T HK$188,31 T HK$Cao nhất: 188,31 T HK$ · 2026-06-22Thấp nhất: 58,98 T HK$ · 2026-07-20Hiện tại: 77,83 T HK$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 77,83 T HK$ · 2026-09-17Cao nhất: 188,31 T HK$ · 2026-06-22Thấp nhất: 58,98 T HK$ · 2026-07-20
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
3033.HK1,26%3,2 Tr
AIQ0,33%1,1 Tr
3067.HK1,25%681,3 N
HSTC.L1,42%468,4 N
VXUS0%250,1 N
VWO0,01%236,2 N
LOUP3,41%230,8 N
KWEB0,15%226,7 N
371160.KS1,25%157,9 N
SPDW0,01%151,1 N
CQQQ0,16%144,4 N
2837.HK1,26%111,3 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi MINIMAX đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị00
Nhà phân tích00
Mua / giữ / bán––
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 00 / 0 / 0
Giá mục tiêu đạt / không đạt––
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)––
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất– / –– / –

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 0 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu MINIMAX ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu MiniMax Group (MINIMAX) được giao dịch trên 20 sàn crypto, bao gồm Binance, Ourbit, Deepcoin. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch MINIMAX suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu MINIMAX giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu MINIMAX là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp MINIMAX là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +5,5% trên 20 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp MINIMAX so với cổ phiếu MiniMax Group như thế nào?

Giá mark trung vị của perp MINIMAX là 31,7 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 31,8 $, chênh lệch cơ sở -0,1%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu MINIMAX là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu MINIMAX là một phái sinh theo dõi giá của MiniMax Group mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán MiniMax Group trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

MINIMAXUSDT perpetual là gì?

MINIMAXUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu MiniMax Group thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu MINIMAX qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

MINIMAX perpetuals · perpequities.comMINIMAX perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/minimax-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/minimax-perp.svg" width="240" height="64" alt="MINIMAX perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp MINIMAX

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với MINIMAX — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho MINIMAX, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X