PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Oracle Corporation (ORCL)

Perpetual futures ORCL trên 24 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch ORCLUSDT.

Oracle cung cấp giải pháp CNTT doanh nghiệp, bao gồm ứng dụng SaaS đám mây, công nghệ hạ tầng như Oracle Database và phần cứng.

$143,66+2,0%NYSE mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:ORCL

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

24/24 thị trường trực tiếp
Sàn
24
Thị trường trực tiếp
24/24
Khối lượng 24h
40 Tr $Độ phủ: 18/24 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 92,1 Tr $
Open interest
96,4 Tr $Độ phủ: 20/24 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
6,5 Tr $
Bitget
Spread hẹp nhất
+0,7 bps
Gate.io
Khối lượng cao nhất
20,4 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 17/24
Khối lượng perp/spot
0,01x
Khối lượng spot 4,3 T $
OI / free float
+0,04%
Free float 246,1 T $
Hiệu suất spot
1D+3,06%
5D+4,22%
1M-10,38%
6M-2,23%
YTD-26,99%
1Y-51,20%

Ma trận sàn

24 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchORCL/USDTĐang giao dịch$143,63+7,4% APR
+0,00672% mỗi 8h
+1,4 bps-20,4 Tr $25 Tr $USDT-
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:ORCLĐang giao dịch$143,55+5,5% APR
+0,00063% mỗi 1h
+0,7 bps1,5 Tr $4,7 Tr $28,1 Tr $USDC10x
OKXGiao dịchORCL/USDTĐang giao dịch$143,600,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,9 bps1,3 Tr $3,4 Tr $5,7 Tr $USDT20x
BitgetGiao dịchORCL/USDTĐang giao dịch$143,66+15,8% APR
+0,014% mỗi 8h
+2,1 bps6,5 Tr $2,7 Tr $6,7 Tr $USDT20x
Gate.ioGiao dịchORCL/USDTĐang giao dịch$143,74+25,7% APR
+0,024% mỗi 8h
+0,7 bps-2,2 Tr $2,4 Tr $USDT50x
BybitGiao dịchORCL/USDTĐang giao dịch$143,65+7,2% APR
+0,00662% mỗi 8h
+2,1 bps538,7 N $2,1 Tr $4,5 Tr $USDT50x
Ondo PerpsGiao dịchORCL/USDĐang giao dịch$143,50-+2,1 bps2,5 Tr $1,6 Tr $824,5 N $USDC10x
MEXCGiao dịchORCL/USDTĐang giao dịch$143,60+7,2% APR
+0,00660% mỗi 8h
+2,8 bps1,6 Tr $459,3 N $10,2 Tr $USDT100x
BitunixGiao dịchORCL/USDTĐang giao dịch$143,64+0,8% APR
+0,00077% mỗi 8h
+6,3 bps3,7 Tr $261,3 N $174 N $USDT50x
GRVTGiao dịchORCL/USDTĐang giao dịch$143,650,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,2 bps745,8 N $147,8 N $2,6 N $USDT-
Helix (Injective)Giao dịchORCL/USDCĐang giao dịch$143,51+24,1% APR
+0,00275% mỗi 1h
+115,2 bps19,2 $84,6 N $-USDC12x
XT.comGiao dịchORCL/USDTĐang giao dịch$143,71+7,4% APR
+0,00677% mỗi 8h
+2,1 bps168,2 N $79,1 N $11,5 Tr $USDT15x
Crypto.com ExchangeGiao dịchORCL/USDĐang giao dịch$143,80-105,5% APR
-0,012% mỗi 1h
+2,1 bps17,9 N $43,5 N $168,8 N $USD50x
BloFinGiao dịchORCL/USDTĐang giao dịch$143,63+5,9% APR
+0,00535% mỗi 8h
+7,7 bps1 Tr $31,3 N $34,1 N $USDT20x
AsterGiao dịchORCLUSDTĐang giao dịch$143,730,0% APR
0,000% mỗi 8h
+42,4 bps126,4 N $16,9 N $114,2 N $USDT-
HTXGiao dịchORCL/USDTĐang giao dịch$143,80-+11,1 bps739,9 N $7,9 N $-USDT-
Orderly NetworkGiao dịchORCL/USDCĐang giao dịch$143,60+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
--0 $938,6 $USDC-
VestGiao dịchORCL/USDCĐang giao dịch$143,57+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+7,7 bps510,8 N $--USDC25x
BingXGiao dịchORCL-USDTĐang giao dịch$143,62+15,5% APR
+0,014% mỗi 8h
+1,4 bps3,2 Tr $1,8 Tr $-USDT-
DeepcoinGiao dịchORCL/USDTĐang giao dịch$143,67-+1,4 bps3,6 Tr $34,3 Tr $⚠4 N $USDT25x
OurbitGiao dịchORCL/USDTĐang giao dịch$143,61+7,2% APR
+0,00660% mỗi 8h
+1,4 bps1,8 Tr $8,4 Tr $⚠181,6 N $USDT100x
LBankGiao dịchORCL/USDTĐang giao dịch$143,67+7,4% APR
+0,00672% mỗi 8h
+1,4 bps4,5 Tr $5,8 Tr $⚠336 N $USDT50x
ExtendedGiao dịchORCL/USDĐang giao dịch$143,62+7,0% APR
+0,00080% mỗi 1h
+2,1 bps232,3 N $1,8 Tr $⚠185,5 N $USD10x
KuCoinGiao dịchORCL/USDTĐang giao dịch$143,690,0% APR
0,000% mỗi 8h
+14,6 bps16,2 N $1,8 Tr $⚠246,5 N $USDT20x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 21/24 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +6,8 bps – +11,7 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Ondo Perps · +3,7 bps

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Helix (Injective), Gate.io, Orderly Network

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

ORCL

Spread hẹp nhất

ORCL

Khối lượng cao nhất

ORCL

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4h trước
Vốn hóa
418,7 T $
Cập nhật 4h trước
Doanh thu
71,8 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+34%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+26,4%
P/E
22,5
P/E cùng ngành 34,8
Dòng tiền tự do
-28,7 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
18,9 T $
12 tháng gần nhất
P/S
5,8
P/E cùng ngành
34,8
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
90,4 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-12-09
Doanh thu ước tính 21,3 T $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
0,5 $
2026-10-09

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất67,4 T $
Biên lợi nhuận ròng+25,4%
Dòng tiền tự do-23,7 T $
Nợ ròng124,9 T $
202140,5 T $
202242,4 T $
202350 T $
202453 T $
202557,4 T $
202667,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202140,5 T $+4%13,7 T $13,8 T $
202242,4 T $+5%6,7 T $5 T $
202350 T $+18%8,5 T $8,5 T $
202453 T $+6%10,5 T $11,8 T $
202557,4 T $+8%12,4 T $-394 Tr $
202667,4 T $+17%17,1 T $-23,7 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+80,6%+37,6%+34,0%+262,4%+10,5%
2022+79,1%+25,7%+15,8%-108,0%+6,1%
2023+72,8%+26,2%+17,0%+792,5%+6,3%
2024+71,4%+29,0%+19,8%+120,3%+7,4%
2025+70,5%+30,8%+21,7%+60,8%+7,4%
2026+65,2%+30,8%+25,4%+40,2%+6,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202130,1 T $84,2 T $54,1 T $2,30
202221,4 T $75,9 T $54,5 T $1,62
20239,8 T $90,5 T $80,7 T $0,91
202410,5 T $94,5 T $84 T $0,72
202510,8 T $104,1 T $93,3 T $0,75
202631,3 T $156,2 T $124,9 T $1,12
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2021234,3 T $288,5 T $5,817,0
2022194,2 T $248,7 T $4,628,9
2023285,6 T $366,3 T $5,733,6
2024321,6 T $405,6 T $6,130,8
2025461,7 T $555 T $8,037,1
2026714,2 T $839,1 T $10,641,8
Q2 202514,1 T $
Q3 202514,1 T $
Q4 202515,9 T $
Q1 202614,9 T $
Q2 202616,1 T $
Q3 202617,2 T $
Q4 202619,2 T $
Q1 202719,3 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q2 202514,1 T $+9%3,2 T $-2,7 T $
Q3 202514,1 T $+6%2,9 T $71 Tr $
Q4 202515,9 T $+11%3,4 T $-2,9 T $
Q1 202614,9 T $+12%2,9 T $-362 Tr $
Q2 202616,1 T $+14%6,1 T $-10 T $
Q3 202617,2 T $+22%3,7 T $-11,5 T $
Q4 202619,2 T $+21%4,3 T $-1,9 T $
Q1 202719,3 T $+30%4,8 T $-5,4 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q2 2025+70,9%+30,0%+22,4%+22,9%+2,1%
Q3 2025+70,3%+30,8%+20,8%+17,5%+1,8%
Q4 2025+70,2%+32,1%+21,5%+16,8%+2,0%
Q1 2026+67,3%+28,7%+19,6%+12,1%+1,6%
Q2 2026+66,5%+29,5%+38,2%+20,5%+3,0%
Q3 2026+64,6%+32,8%+21,6%+9,7%+1,5%
Q4 2026+65,2%+32,0%+22,4%+10,1%+1,6%
Q1 2027+60,0%+34,8%+24,6%+7,1%+1,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q2 202510,9 T $88,6 T $77,7 T $0,81
Q3 202517,4 T $96,3 T $78,9 T $1,02
Q4 202510,8 T $104,1 T $93,3 T $0,75
Q1 202610,4 T $105,4 T $95 T $0,62
Q2 202619,2 T $124,4 T $105,1 T $0,91
Q3 202638,5 T $162,2 T $123,7 T $1,35
Q4 202631,3 T $156,2 T $124,9 T $1,12
Q1 202736,4 T $155,9 T $119,6 T $1,17
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q2 2025515,7 T $593,4 T $36,740,9
Q3 2025464,8 T $543,7 T $32,939,5
Q4 2025464,3 T $557,6 T $29,233,9
Q1 2026639 T $734 T $42,854,4
Q2 2026575,5 T $680,6 T $35,823,4
Q3 2026415,1 T $538,8 T $24,128,4
Q4 2026714,2 T $839,1 T $37,242,2
Q1 2027442,3 T $561,9 T $22,923,6

Đã làm mới 4h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu19,3 T $Q1 2027
4,8 T $9,7 T $14,5 T $19,3 T $Q2 2024: 12,9 T $Q3 2024: 13,3 T $Q4 2024: 14,3 T $Q1 2025: 13,3 T $Q2 2025: 14,1 T $Q3 2025: 14,1 T $Q4 2025: 15,9 T $Q1 2026: 14,9 T $Q2 2026: 16,1 T $Q3 2026: 17,2 T $Q4 2026: 19,2 T $Q1 2027: 19,3 T $Q2 2024Q1 2027
Lợi nhuận ròng4,8 T $Q1 2027
1,5 T $3,1 T $4,6 T $6,1 T $Q2 2024: 2,5 T $Q3 2024: 2,4 T $Q4 2024: 3,1 T $Q1 2025: 2,9 T $Q2 2025: 3,2 T $Q3 2025: 2,9 T $Q4 2025: 3,4 T $Q1 2026: 2,9 T $Q2 2026: 6,1 T $Q3 2026: 3,7 T $Q4 2026: 4,3 T $Q1 2027: 4,8 T $Q2 2024Q1 2027
EBITDA10,4 T $Q1 2027
2,6 T $5,2 T $7,8 T $10,4 T $Q2 2024: 5,2 T $Q3 2024: 5,3 T $Q4 2024: 6,2 T $Q1 2025: 5,4 T $Q2 2025: 5,8 T $Q3 2025: 5,9 T $Q4 2025: 6,8 T $Q1 2026: 4,8 T $Q2 2026: 9,5 T $Q3 2026: 8,2 T $Q4 2026: 9,7 T $Q1 2027: 10,4 T $Q2 2024Q1 2027
Dòng tiền tự do-5,4 T $Q1 2027
-7,3 T $-3,2 T $972 Tr $5,1 T $Q2 2024: -937 Tr $Q3 2024: 3,8 T $Q4 2024: 3,3 T $Q1 2025: 5,1 T $Q2 2025: -2,7 T $Q3 2025: 71 Tr $Q4 2025: -2,9 T $Q1 2026: -362 Tr $Q2 2026: -10 T $Q3 2026: -11,5 T $Q4 2026: -1,9 T $Q1 2027: -5,4 T $Q2 2024Q1 2027
EPS1,56 $Q1 2027
0,53 $1,05 $1,58 $2,1 $Q2 2024: 0,89 $Q3 2024: 0,85 $Q4 2024: 1,11 $Q1 2025: 1,03 $Q2 2025: 1,1 $Q3 2025: 1,02 $Q4 2025: 1,19 $Q1 2026: 1,01 $Q2 2026: 2,1 $Q3 2026: 1,27 $Q4 2026: 1,45 $Q1 2027: 1,56 $Q2 2024Q1 2027
Tiền mặt / Nợ36,4 T $Q1 2027
40,5 T $81,1 T $121,6 T $162,2 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 8,2 T $Q2 2024 · Nợ: 88,8 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 9,5 T $Q3 2024 · Nợ: 88 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 10,5 T $Q4 2024 · Nợ: 93,1 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 10,6 T $Q1 2025 · Nợ: 84,5 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 10,9 T $Q2 2025 · Nợ: 88,6 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 17,4 T $Q3 2025 · Nợ: 96,3 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 10,8 T $Q4 2025 · Nợ: 104,1 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 10,4 T $Q1 2026 · Nợ: 105,4 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 19,2 T $Q2 2026 · Nợ: 124,4 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 38,5 T $Q3 2026 · Nợ: 162,2 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 31,3 T $Q4 2026 · Nợ: 156,2 T $Q1 2027 · Tiền mặt: 36,4 T $Q1 2027 · Nợ: 155,9 T $Q2 2024Q1 2027
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+60,0%Q1 2027
+18,1%+36,3%+54,4%+72,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +71,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +70,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +72,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +70,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +70,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +70,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +70,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +67,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +66,5%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +64,6%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +65,2%Q1 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +60,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +32,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +32,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,5%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +32,8%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +32,0%Q1 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: +34,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +19,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +18,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +22,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +22,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +22,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +20,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +21,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +19,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +38,2%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +21,6%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +22,4%Q1 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +24,6%Q2 2024Q1 2027
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+29,6%Q1 2027
+7,4%+14,8%+22,2%+29,6%Q1 2025: +6,9%Q2 2025: +8,6%Q3 2025: +6,4%Q4 2025: +11,3%Q1 2026: +12,2%Q2 2026: +14,2%Q3 2026: +21,7%Q4 2026: +20,6%Q1 2027: +29,6%Q2 2024Q1 2027
Cổ phiếu lưu hành3 TQ1 2027
750 Tr1,5 T2,3 T3 TQ2 2024: 2,8 TQ3 2024: 2,8 TQ4 2024: 2,8 TQ1 2025: 2,9 TQ2 2025: 2,9 TQ3 2025: 2,9 TQ4 2025: 2,9 TQ1 2026: 2,9 TQ2 2026: 2,9 TQ3 2026: 2,9 TQ4 2026: 2,9 TQ1 2027: 3 TQ2 2024Q1 2027
Định giá23,6Q1 2027
13,627,240,854,4Q2 2024 · P/E: 31,9Q3 2024 · P/E: 32,1Q4 2024 · P/E: 25,7Q1 2025 · P/E: 33,3Q2 2025 · P/E: 40,9Q3 2025 · P/E: 39,5Q4 2025 · P/E: 33,9Q1 2026 · P/E: 54,4Q2 2026 · P/E: 23,4Q3 2026 · P/E: 28,4Q4 2026 · P/E: 42,2Q1 2027 · P/E: 23,6Q2 2024 · P/S: 24,7Q3 2024 · P/S: 23,1Q4 2024 · P/S: 22,6Q1 2025 · P/S: 29,3Q2 2025 · P/S: 36,7Q3 2025 · P/S: 32,9Q4 2025 · P/S: 29,2Q1 2026 · P/S: 42,8Q2 2026 · P/S: 35,8Q3 2026 · P/S: 24,1Q4 2026 · P/S: 37,2Q1 2027 · P/S: 22,9Q2 2024Q1 2027
P/EP/S
Doanh thu67,4 T $2026
16,8 T $33,7 T $50,5 T $67,4 T $2019: 39,5 T $2020: 39,1 T $2021: 40,5 T $2022: 42,4 T $2023: 50 T $2024: 53 T $2025: 57,4 T $2026: 67,4 T $20192026
Lợi nhuận ròng17,1 T $2026
4,3 T $8,5 T $12,8 T $17,1 T $2019: 11,1 T $2020: 10,1 T $2021: 13,7 T $2022: 6,7 T $2023: 8,5 T $2024: 10,5 T $2025: 12,4 T $2026: 17,1 T $20192026
EBITDA32,1 T $2026
8 T $16,1 T $24,1 T $32,1 T $2019: 17,3 T $2020: 17 T $2021: 18,4 T $2022: 13,5 T $2023: 18,7 T $2024: 21,4 T $2025: 23,9 T $2026: 32,1 T $20192026
Dòng tiền tự do-23,7 T $2026
-14,3 T $-5 T $4,4 T $13,8 T $2019: 12,9 T $2020: 11,6 T $2021: 13,8 T $2022: 5 T $2023: 8,5 T $2024: 11,8 T $2025: -394 Tr $2026: -23,7 T $20192026
EPS5,83 $2026
1,46 $2,92 $4,37 $5,83 $2019: 2,97 $2020: 3,08 $2021: 4,55 $2022: 2,41 $2023: 3,07 $2024: 3,71 $2025: 4,34 $2026: 5,83 $20192026
Tiền mặt / Nợ31,3 T $2026
39 T $78,1 T $117,1 T $156,2 T $2019 · Tiền mặt: 20,5 T $2019 · Nợ: 56,2 T $2020 · Tiền mặt: 37,2 T $2020 · Nợ: 71,6 T $2021 · Tiền mặt: 30,1 T $2021 · Nợ: 84,2 T $2022 · Tiền mặt: 21,4 T $2022 · Nợ: 75,9 T $2023 · Tiền mặt: 9,8 T $2023 · Nợ: 90,5 T $2024 · Tiền mặt: 10,5 T $2024 · Nợ: 94,5 T $2025 · Tiền mặt: 10,8 T $2025 · Nợ: 104,1 T $2026 · Tiền mặt: 31,3 T $2026 · Nợ: 156,2 T $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+65,2%2026
+20,1%+40,3%+60,4%+80,6%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +79,8%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +79,7%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +80,6%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +79,1%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +72,8%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +71,4%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +70,5%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +65,2%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +34,3%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +35,6%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +37,6%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,7%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,2%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,0%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,8%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,8%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +28,1%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +25,9%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +34,0%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +15,8%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +17,0%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +19,8%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +21,7%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +25,4%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+17,4%2026
+3,6%+8,3%+13,0%+17,7%2020: -1,1%2021: +3,6%2022: +4,8%2023: +17,7%2024: +6,0%2025: +8,4%2026: +17,4%20192026
Cổ phiếu lưu hành2,9 T2026
933 Tr1,9 T2,8 T3,7 T2019: 3,7 T2020: 3,3 T2021: 3 T2022: 2,8 T2023: 2,8 T2024: 2,8 T2025: 2,9 T2026: 2,9 T20192026
Định giá41,82026
10,420,931,341,82019 · P/E: 16,62020 · P/E: 16,82021 · P/E: 17,02022 · P/E: 28,92023 · P/E: 33,62024 · P/E: 30,82025 · P/E: 37,12026 · P/E: 41,82019 · P/S: 4,72020 · P/S: 4,42021 · P/S: 5,82022 · P/S: 4,62023 · P/S: 5,72024 · P/S: 6,12025 · P/S: 8,02026 · P/S: 10,620192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-12-09
Doanh thu ước tính 21,3 T $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
0,5 $
2026-10-09

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đang mở
New York Stock Exchange
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua143,76
Giá bán143,85
Khối lượng11.582.175

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20278,1490,4 T $+34%23
FY 202811,02131,4 T $+95%24
FY 202915,46181,4 T $+169%14
FY 203019,76217,7 T $+223%11
FY 203127,84272,4 T $+304%7
Q3 20283,3340,7 T $+137%20

Sự kiện công ty

6
2026-12-09Kết quảThực tế - / Ước tính 1,88-
2026-10-09Cổ tức0,5 $-
2026-09-10Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế 1,92 / Ước tính 1,74Vượt dự báo
2026-07-10Cổ tức0,5 $-
2026-06-10Kết quảThực tế 2,11 / Ước tính 1,96Vượt dự báo
2026-04-09Cổ tức0,5 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 14:07 UTC 5 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Software - Infrastructure
Giám đốc điều hành
Michael D. Sicilia
Nhân viên
141.000
Ngày IPO
12 thg 3, 1986
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi1,6
Điểm Piotroskii5/9
Xếp hạng FMPiB-
Lợi nhuận chủ sở hữui-2,43 T US$-0,81 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB+Thứ hạng ngành: 5 out of 28

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
4
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
2
Giá trên sổ sáchi
2
Lịch sử vốn hóa
422,06 T US$+2.0%thg 7 26 – thg 10 26
345,07 T US$413,55 T US$482,03 T US$Cao nhất: 482,03 T US$ · 2026-09-08Thấp nhất: 345,07 T US$ · 2026-07-27Hiện tại: 422,06 T US$ · 2026-10-02thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 422,06 T US$ · 2026-10-02Cao nhất: 482,03 T US$ · 2026-09-08Thấp nhất: 345,07 T US$ · 2026-07-27
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,35%54,8 Tr
VCPA.S0,95%46,9 Tr
VOO0,38%45,1 Tr
IVV0,35%23 Tr
XAW.TO0,2%23 Tr
1557.T0,38%21,3 Tr
SPY0,36%21,2 Tr
FXAIX0,34%20,7 Tr
VUG0,7%18,2 Tr
VSCA.S0,44%13,6 Tr
XLK1,34%12,5 Tr
VGT0,97%11,1 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi ORCL đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị258665
Nhà phân tích5063
Mua / giữ / bán211 / 46 / 1482 / 179 / 4
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi5 / 4 / 519 / 7 / 13
Giá mục tiêu đạt / không đạt1 / 227 (0%)53 / 534 (9%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-48,5%-33,5%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+25,5% / -66,7%+38,1% / -66,7%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -3,1% so với S&P 500 -2,5% (n = 469)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Jackson AderKeyBanc100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 300 US$11 thg 9, 2026
  2. Siti PanigrahiMizuho Securities94% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 16 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 320 US$15 thg 9, 2026
  3. Kirk MaterneEvercore ISI92% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 13 mục tiêu đã đoMuakhông có mục tiêu24 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
25 thg 9, 2026Mark MoerdlerBernsteinMuaDuy trì325 US$
25 thg 9, 2026Brad RebackStifel NicolausMuaDuy trì200 US$
24 thg 9, 2026Kirk MaterneEvercore ISIMuaDuy trì–
24 thg 9, 2026Sebastien NajiWilliam BlairMuaDuy trì–
24 thg 9, 2026Kirk MaterneEvercore ISIMuaDuy trì–
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng150 US$200 US$250 US$300 US$350 US$thg 11 25 · Mua 29 · Giữ 11 · Bán 1thg 11 25thg 12 25 · Mua 31 · Giữ 10 · Bán 1thg 1 26 · Mua 32 · Giữ 9 · Bán 1thg 1 26thg 2 26 · Mua 33 · Giữ 8 · Bán 1thg 3 26 · Mua 33 · Giữ 7 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 32 · Giữ 7 · Bán 0thg 5 26 · Mua 33 · Giữ 7 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 34 · Giữ 7 · Bán 0thg 7 26 · Mua 33 · Giữ 8 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 33 · Giữ 7 · Bán 0thg 9 26 · Mua 31 · Giữ 6 · Bán 1thg 9 26thg 10 26 · Mua 31 · Giữ 6 · Bán 1thg 11 25 · mục tiêu TB 353 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 319 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 314 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 297 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 260 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 250 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 253 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 260 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 258 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 253 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 245 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 245 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 202 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 195 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 165 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 145 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 147 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 161 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 226 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 147 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 130 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 149 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 137 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 142 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 258 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu ORCL ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Oracle Corporation (ORCL) được giao dịch trên 24 sàn crypto, bao gồm Deepcoin, Binance, Ourbit. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch ORCL suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu ORCL giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu ORCL là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp ORCL là +7,3% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +25,7% trên 24 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp ORCL so với cổ phiếu Oracle Corporation như thế nào?

Giá mark trung vị của perp ORCL là 143,6 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 143,7 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu ORCL là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu ORCL là một phái sinh theo dõi giá của Oracle Corporation mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Oracle Corporation trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

ORCLUSDT perpetual là gì?

ORCLUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Oracle Corporation thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu ORCL qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

ORCL perpetuals · perpequities.comORCL perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/orcl-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/orcl-perp.svg" width="240" height="64" alt="ORCL perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp ORCL

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với ORCL — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho ORCL, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X