PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Seagate Technology Holdings plc (STX)

Perpetual futures STX trên 16 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch STXUSDT.

Seagate Technology Holdings plc, có trụ sở tại Dublin, cung cấp các giải pháp lưu trữ dữ liệu bao gồm ổ cứng, SSD, hệ thống doanh nghiệp và sản phẩm tiêu dùng cho các OEM và nhà bán lẻ.

$893,32+3,7%NASDAQ mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:STX

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

16/16 thị trường trực tiếp
Sàn
16
Thị trường trực tiếp
16/16
Khối lượng 24h
43,5 Tr $Độ phủ: 15/16 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 45,2 Tr $
Open interest
4,9 Tr $Độ phủ: 14/16 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
1,6 Tr $
Ourbit
Spread hẹp nhất
+0,1 bps
BingX
Khối lượng cao nhất
23 Tr $
Deepcoin
Cơ cấu thanh toán
USDT · 14/16
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 12,1 T $
OI / free float
0,00%
Free float 199,8 T $
Hiệu suất spot
1D-10,21%
5D-7,82%
1M-0,03%
6M+87,29%
YTD+208,29%
1Y+249,62%

Ma trận sàn

16 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchSTXX/USDTĐang giao dịch$893,060,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,5 bps-9,7 Tr $2,6 Tr $USDT-
XT.comGiao dịchSTXX/USDTĐang giao dịch$893,330,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,6 bps144,1 N $4 Tr $247,2 N $USDT20x
KuCoinGiao dịchSTXX/USDTĐang giao dịch$893,310,0% APR
0,000% mỗi 8h
+40,0 bps8,8 N $1,8 Tr $101,5 N $USDT20x
OurbitGiao dịchSTXX/USDTĐang giao dịch$893,320,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,3 bps1,6 Tr $1,7 Tr $139,3 N $USDT100x
MEXCGiao dịchSTXSTOCK/USDTĐang giao dịch$893,76-7,4% APR
-0,00680% mỗi 8h
+27,1 bps625,5 N $1,5 Tr $914,8 N $USDT100x
BitunixGiao dịchSTXX/USDTĐang giao dịch$893,03-0,1% APR
-0,00007% mỗi 8h
+10,1 bps357,5 N $439,8 N $57,7 N $USDT20x
ExtendedGiao dịchSTXX/USDĐang giao dịch$893,000,0% APR
0,000% mỗi 1h
+8,4 bps68,5 N $330,9 N $6,4 N $USD10x
BitgetGiao dịchSTXSTOCK/USDTĐang giao dịch$893,170,0% APR
0,000% mỗi 8h
+17,0 bps-294,2 N $288,8 N $USDT20x
BybitGiao dịchSTXX/USDTĐang giao dịch$893,500,0% APR
0,000% mỗi 8h
+28,2 bps24,6 N $270,4 N $269,6 N $USDT25x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchpara:STXĐang giao dịch$893,45+6,6% APR
+0,00075% mỗi 1h
+37,7 bps167,8 N $191 N $251,2 N $USDC10x
GRVTGiao dịchSTXX/USDTĐang giao dịch$892,760,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,7 bps35,1 N $124,1 N $669,6 $USDT-
BloFinGiao dịchSTXX/USDTĐang giao dịch$893,06-1,8% APR
-0,00167% mỗi 8h
+2,0 bps61,1 N $90,9 N $14,1 N $USDT20x
HTXGiao dịchSTXX/USDTĐang giao dịch$892,67-+64,0 bps144,6 N $60,4 N $-USDT-
AsterGiao dịchSTXXUSDTĐang giao dịch$892,820,0% APR
0,000% mỗi 8h
+7,9 bps9,2 N $39,4 N $15 N $USDT-
DeepcoinGiao dịchSTXX/USDTĐang giao dịch$892,88-+1,6 bps50,5 N $23 Tr $-USDT25x
BingXGiao dịchSTXUS-USDTĐang giao dịch$892,99+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+0,1 bps925,7 N $1,8 Tr $⚠8,4 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 13/16 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +13,4 bps – +32,4 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: BingX · +6,2 bps

Quá mỏng: Aster

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Binance, Bitget

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

STX

Spread hẹp nhất

STX

Khối lượng cao nhất

STX

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 5h trước
Vốn hóa
190,4 T $
Cập nhật 5h trước
Doanh thu
12,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+54%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+26,1%
P/E
58,4
P/E cùng ngành 22,0
Dòng tiền tự do
3,3 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
3,2 T $
12 tháng gần nhất
P/S
15,6
P/E cùng ngành
22,0
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
18,7 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-28
Doanh thu ước tính 4,1 T $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
0,74 $
2026-09-24

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất12,2 T $
Biên lợi nhuận ròng+26,1%
Dòng tiền tự do3,1 T $
Nợ ròng2,2 T $
202110,7 T $
202211,7 T $
20237,4 T $
20246,6 T $
20259,1 T $
202612,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202110,7 T $+2%1,3 T $1,1 T $
202211,7 T $+9%1,6 T $1,3 T $
20237,4 T $-37%-529 Tr $626 Tr $
20246,6 T $-11%335 Tr $664 Tr $
20259,1 T $+39%1,5 T $818 Tr $
202612,2 T $+34%3,2 T $3,1 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+27,3%+14,0%+12,3%+208,2%+15,1%
2022+29,7%+16,8%+14,1%+1.512,8%+18,4%
2023+19,2%-4,6%-7,2%+44,1%-7,0%
2024+23,4%+6,9%+5,1%-22,5%+4,3%
2025+35,2%+20,8%+16,1%-324,3%+18,3%
2026+45,6%+33,6%+26,1%+146,9%+31,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20211,2 T $5,2 T $4 T $1,29
2022615 Tr $5,7 T $5,1 T $1,13
2023786 Tr $5,8 T $5 T $1,12
20241,4 T $5,7 T $4,3 T $1,08
2025891 Tr $5 T $4,1 T $1,38
20261,7 T $3,9 T $2,2 T $1,59
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202121,1 T $25 T $2,016,0
202215,2 T $20,3 T $1,39,2
202312,8 T $17,9 T $1,7-24,2
202421,6 T $25,9 T $3,364,5
202530 T $34,1 T $3,320,4
2026179,6 T $181,8 T $14,756,4
Q1 20252,2 T $
Q2 20252,3 T $
Q3 20252,2 T $
Q4 20252,4 T $
Q1 20262,6 T $
Q2 20262,8 T $
Q3 20263,1 T $
Q4 20263,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q1 20252,2 T $+49%305 Tr $27 Tr $
Q2 20252,3 T $+50%336 Tr $150 Tr $
Q3 20252,2 T $+31%340 Tr $216 Tr $
Q4 20252,4 T $+30%488 Tr $425 Tr $
Q1 20262,6 T $+21%549 Tr $427 Tr $
Q2 20262,8 T $+22%593 Tr $828 Tr $
Q3 20263,1 T $+44%748 Tr $953 Tr $
Q4 20263,6 T $+48%1,3 T $1,1 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q1 2025+32,9%+18,6%+14,1%-23,5%+3,8%
Q2 2025+34,9%+21,0%+14,5%-31,1%+4,2%
Q3 2025+35,2%+20,0%+15,7%-41,0%+4,5%
Q4 2025+37,4%+23,2%+20,0%-107,7%+6,1%
Q1 2026+39,4%+26,9%+20,9%-871,4%+6,5%
Q2 2026+41,6%+29,9%+21,0%+129,2%+6,8%
Q3 2026+46,5%+32,1%+24,0%+68,3%+8,4%
Q4 2026+52,3%+42,5%+35,7%+59,7%+13,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q1 20251,2 T $5,7 T $4,4 T $1,14
Q2 20251,2 T $5,7 T $4,4 T $1,23
Q3 2025814 Tr $5,1 T $4,3 T $1,36
Q4 2025891 Tr $5 T $4,1 T $1,38
Q1 20261,1 T $5 T $3,9 T $0,98
Q2 20261 T $4,8 T $3,8 T $1,12
Q3 20261,1 T $4,2 T $3 T $1,33
Q4 20261,7 T $3,9 T $2,2 T $1,59
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q1 202522,9 T $27,4 T $10,618,7
Q2 202518,5 T $23 T $8,013,8
Q3 202518 T $22,3 T $8,313,3
Q4 202530 T $34,1 T $12,315,4
Q1 202653,8 T $57,7 T $20,524,5
Q2 202661,8 T $65,6 T $21,926,1
Q3 202694,9 T $97,9 T $30,531,8
Q4 2026179,6 T $181,8 T $49,535,2

Đã làm mới 5h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu3,6 T $Q4 2026
907,3 Tr $1,8 T $2,7 T $3,6 T $Q1 2024: 1,5 T $Q2 2024: 1,6 T $Q3 2024: 1,7 T $Q4 2024: 1,9 T $Q1 2025: 2,2 T $Q2 2025: 2,3 T $Q3 2025: 2,2 T $Q4 2025: 2,4 T $Q1 2026: 2,6 T $Q2 2026: 2,8 T $Q3 2026: 3,1 T $Q4 2026: 3,6 T $Q1 2024Q4 2026
Lợi nhuận ròng1,3 T $Q4 2026
185,5 Tr $555 Tr $924,5 Tr $1,3 T $Q1 2024: -184 Tr $Q2 2024: -19 Tr $Q3 2024: 25 Tr $Q4 2024: 513 Tr $Q1 2025: 305 Tr $Q2 2025: 336 Tr $Q3 2025: 340 Tr $Q4 2025: 488 Tr $Q1 2026: 549 Tr $Q2 2026: 593 Tr $Q3 2026: 748 Tr $Q4 2026: 1,3 T $Q1 2024Q4 2026
EBITDA1,5 T $Q4 2026
375,3 Tr $750,5 Tr $1,1 T $1,5 T $Q1 2024: 13 Tr $Q2 2024: 156 Tr $Q3 2024: 203 Tr $Q4 2024: 683 Tr $Q1 2025: 465 Tr $Q2 2025: 497 Tr $Q3 2025: 495 Tr $Q4 2025: 628 Tr $Q1 2026: 766 Tr $Q2 2026: 847 Tr $Q3 2026: 1,1 T $Q4 2026: 1,5 T $Q1 2024Q4 2026
Dòng tiền tự do1,1 T $Q4 2026
279,5 Tr $559 Tr $838,5 Tr $1,1 T $Q1 2024: 57 Tr $Q2 2024: 99 Tr $Q3 2024: 128 Tr $Q4 2024: 380 Tr $Q1 2025: 27 Tr $Q2 2025: 150 Tr $Q3 2025: 216 Tr $Q4 2025: 425 Tr $Q1 2026: 427 Tr $Q2 2026: 828 Tr $Q3 2026: 953 Tr $Q4 2026: 1,1 T $Q1 2024Q4 2026
EPS5,6 $Q4 2026
0,74 $2,36 $3,98 $5,6 $Q1 2024: -0,88 $Q2 2024: -0,09 $Q3 2024: 0,12 $Q4 2024: 2,39 $Q1 2025: 1,41 $Q2 2025: 1,55 $Q3 2025: 1,57 $Q4 2025: 2,24 $Q1 2026: 2,43 $Q2 2026: 2,6 $Q3 2026: 3,27 $Q4 2026: 5,6 $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặt / Nợ1,7 T $Q4 2026
1,4 T $2,8 T $4,3 T $5,7 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 795 Tr $Q1 2024 · Nợ: 5,7 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 787 Tr $Q2 2024 · Nợ: 5,7 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 795 Tr $Q3 2024 · Nợ: 5,7 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,4 T $Q4 2024 · Nợ: 5,7 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,2 T $Q1 2025 · Nợ: 5,7 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,2 T $Q2 2025 · Nợ: 5,7 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 814 Tr $Q3 2025 · Nợ: 5,1 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 891 Tr $Q4 2025 · Nợ: 5 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,1 T $Q1 2026 · Nợ: 5 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 1 T $Q2 2026 · Nợ: 4,8 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 1,1 T $Q3 2026 · Nợ: 4,2 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 1,7 T $Q4 2026 · Nợ: 3,9 T $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+52,3%Q4 2026
+3,6%+19,8%+36,1%+52,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +10,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +23,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +25,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +31,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +32,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +34,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +35,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +37,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +39,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +41,6%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +46,5%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +52,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,9%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +32,1%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +42,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -12,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -1,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +1,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +27,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +14,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +14,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +15,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +20,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +20,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +21,0%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +24,0%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +35,7%Q1 2024Q4 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+48,5%Q4 2026
+12,4%+24,8%+37,1%+49,5%Q4 2024: +17,8%Q1 2025: +49,1%Q2 2025: +49,5%Q3 2025: +30,5%Q4 2025: +29,5%Q1 2026: +21,3%Q2 2026: +21,5%Q3 2026: +44,1%Q4 2026: +48,5%Q1 2024Q4 2026
Cổ phiếu lưu hành229 TrQ4 2026
57,3 Tr114,5 Tr171,8 Tr229 TrQ1 2024: 208 TrQ2 2024: 209 TrQ3 2024: 213 TrQ4 2024: 215 TrQ1 2025: 216 TrQ2 2025: 217 TrQ3 2025: 216 TrQ4 2025: 218 TrQ1 2026: 226 TrQ2 2026: 227 TrQ3 2026: 229 TrQ4 2026: 229 TrQ1 2024Q4 2026
Định giá35,2Q4 2026
-127,6-20,586,7193,9Q1 2024 · P/E: -18,7Q2 2024 · P/E: -234,8Q3 2024 · P/E: 193,9Q4 2024 · P/E: 10,6Q1 2025 · P/E: 18,7Q2 2025 · P/E: 13,8Q3 2025 · P/E: 13,3Q4 2025 · P/E: 15,4Q1 2026 · P/E: 24,5Q2 2026 · P/E: 26,1Q3 2026 · P/E: 31,8Q4 2026 · P/E: 35,2Q1 2024 · P/S: 9,4Q2 2024 · P/S: 11,5Q3 2024 · P/S: 11,8Q4 2024 · P/S: 11,5Q1 2025 · P/S: 10,6Q2 2025 · P/S: 8,0Q3 2025 · P/S: 8,3Q4 2025 · P/S: 12,3Q1 2026 · P/S: 20,5Q2 2026 · P/S: 21,9Q3 2026 · P/S: 30,5Q4 2026 · P/S: 49,5Q1 2024Q4 2026
P/EP/S
Doanh thu12,2 T $2026
3 T $6,1 T $9,1 T $12,2 T $2019: 10,4 T $2020: 10,5 T $2021: 10,7 T $2022: 11,7 T $2023: 7,4 T $2024: 6,6 T $2025: 9,1 T $2026: 12,2 T $20192026
Lợi nhuận ròng3,2 T $2026
399,3 Tr $1,3 T $2,3 T $3,2 T $2019: 2 T $2020: 1 T $2021: 1,3 T $2022: 1,6 T $2023: -529 Tr $2024: 335 Tr $2025: 1,5 T $2026: 3,2 T $20192026
EBITDA4,3 T $2026
1,1 T $2,1 T $3,2 T $4,3 T $2019: 2,1 T $2020: 1,6 T $2021: 2 T $2022: 2,4 T $2023: 330 Tr $2024: 1 T $2025: 2,1 T $2026: 4,3 T $20192026
Dòng tiền tự do3,1 T $2026
776,3 Tr $1,6 T $2,3 T $3,1 T $2019: 1,2 T $2020: 1,1 T $2021: 1,1 T $2022: 1,3 T $2023: 626 Tr $2024: 664 Tr $2025: 818 Tr $2026: 3,1 T $20192026
EPS13,9 $2026
1,56 $5,67 $9,79 $13,9 $2019: 7,06 $2020: 3,79 $2021: 5,36 $2022: 7,36 $2023: -2,56 $2024: 1,58 $2025: 6,77 $2026: 13,9 $20192026
Tiền mặt / Nợ1,7 T $2026
1,5 T $2,9 T $4,4 T $5,8 T $2019 · Tiền mặt: 2,2 T $2019 · Nợ: 4,3 T $2020 · Tiền mặt: 1,7 T $2020 · Nợ: 4,2 T $2021 · Tiền mặt: 1,2 T $2021 · Nợ: 5,2 T $2022 · Tiền mặt: 615 Tr $2022 · Nợ: 5,7 T $2023 · Tiền mặt: 786 Tr $2023 · Nợ: 5,8 T $2024 · Tiền mặt: 1,4 T $2024 · Nợ: 5,7 T $2025 · Tiền mặt: 891 Tr $2025 · Nợ: 5 T $2026 · Tiền mặt: 1,7 T $2026 · Nợ: 3,9 T $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+45,6%2026
+6,0%+19,2%+32,4%+45,6%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +28,2%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +27,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +27,3%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +29,7%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +19,2%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +23,4%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +35,2%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +45,6%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,3%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,4%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,8%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,6%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,9%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,8%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +33,6%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +19,4%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +9,6%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +12,3%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +14,1%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -7,2%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +5,1%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +16,1%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +26,1%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+34,1%2026
-17,8%+1,1%+20,0%+38,9%2019: -7,1%2020: +1,1%2021: +1,6%2022: +9,2%2023: -36,7%2024: -11,3%2025: +38,9%2026: +34,1%20192026
Cổ phiếu lưu hành229 Tr2026
71,3 Tr142,5 Tr213,8 Tr285 Tr2019: 285 Tr2020: 265 Tr2021: 245 Tr2022: 224 Tr2023: 207 Tr2024: 212 Tr2025: 217 Tr2026: 229 Tr20192026
Định giá56,42026
-2,020,242,464,52019 · P/E: 6,72020 · P/E: 12,42021 · P/E: 16,02022 · P/E: 9,22023 · P/E: -24,22024 · P/E: 64,52025 · P/E: 20,42026 · P/E: 56,42019 · P/S: 1,32020 · P/S: 1,22021 · P/S: 2,02022 · P/S: 1,32023 · P/S: 1,72024 · P/S: 3,32025 · P/S: 3,32026 · P/S: 14,720192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-28
Doanh thu ước tính 4,1 T $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
0,74 $
2026-09-24

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đang mở
NASDAQ
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua780,5
Giá bán890,8
Khối lượng3.888.116

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202728,6117 T $+39%13
FY 202736,1618,7 T $+54%12
FY 202845,8422,3 T $+83%6
FY 202857,0225,4 T $+108%11
FY 202960,5027,1 T $+122%1
FY 202980,0531,2 T $+156%4

Sự kiện công ty

6
2026-10-28Kết quảThực tế - / Ước tính 7,37-
2026-09-24Cổ tức0,74 $-
2026-07-28Kết quảThực tế 5,71 / Ước tính 5,1Vượt dự báo
2026-06-24Cổ tức0,74 $-
2026-04-28Kết quảThực tế 4,1 / Ước tính 3,51Vượt dự báo
2026-03-25Cổ tức0,74 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 12:59 UTC 5 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Computer Hardware
Giám đốc điều hành
William David Mosley
Nhân viên
30.000
Ngày IPO
11 thg 12, 2002
Quốc gia
SG
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi16,58
Điểm Piotroskii8/9
Xếp hạng FMPiB-
Lợi nhuận chủ sở hữui1,36 T US$5,94 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB+Thứ hạng ngành: 3 out of 14

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
185,93 T US$-3.1%thg 7 26 – thg 10 26
174,03 T US$195,94 T US$217,86 T US$Cao nhất: 217,86 T US$ · 2026-08-17Thấp nhất: 174,03 T US$ · 2026-08-24Hiện tại: 185,93 T US$ · 2026-10-02thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 185,93 T US$ · 2026-10-02Cao nhất: 217,86 T US$ · 2026-08-17Thấp nhất: 174,03 T US$ · 2026-08-24
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,25%7,1 Tr
VOO0,28%6 Tr
QQQ0,79%4,7 Tr
IVV0,31%3 Tr
1657.T0,24%3 Tr
1557.T0,32%2,8 Tr
SPY0,32%2,8 Tr
FXAIX0,3%2,7 Tr
VO0,88%2,4 Tr
VUG0,51%2,4 Tr
S5SD.L0,52%1,8 Tr
XLK1,2%1,6 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi STX đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị135371
Nhà phân tích2529
Mua / giữ / bán110 / 24 / 1265 / 97 / 9
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi4 / 1 / 312 / 2 / 8
Giá mục tiêu đạt / không đạt102 / 30 (77%)324 / 30 (92%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+104,1%+511,1%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+530,4% / -40,9%+1.791,1% / -40,9%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +7,7% so với S&P 500 +4,9% (n = 263)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Wamsi MohanBank of America Securities100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 24 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 1.150 US$29 thg 7, 2026
  2. Asiya MerchantCiti100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 20 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 1.300 US$9 thg 9, 2026
  3. Vijay RakeshMizuho Securities100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 18 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 1.090 US$7 thg 6, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
5 thg 10, 2026Erik WoodringMorgan StanleyMuaKhẳng định lại1.187 US$
5 thg 10, 2026Sajal DograRosenblatt SecuritiesMuaKhẳng định lại1.400 US$
5 thg 10, 2026Sajal DograRosenblatt SecuritiesMuaKhẳng định lại1.400 US$
9 thg 9, 2026Asiya MerchantCitiMuaDuy trì1.300 US$
29 thg 7, 2026Jim KelleherArgus ResearchMuaKhẳng định lại900 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng400 US$600 US$800 US$1.000 US$thg 11 25 · Mua 15 · Giữ 3 · Bán 1thg 11 25thg 12 25 · Mua 15 · Giữ 3 · Bán 1thg 1 26 · Mua 16 · Giữ 4 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 16 · Giữ 4 · Bán 0thg 3 26 · Mua 16 · Giữ 4 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 17 · Giữ 3 · Bán 0thg 5 26 · Mua 16 · Giữ 3 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 16 · Giữ 4 · Bán 0thg 7 26 · Mua 19 · Giữ 3 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 19 · Giữ 3 · Bán 0thg 9 26 · Mua 19 · Giữ 3 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 19 · Giữ 3 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 287 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 301 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 416 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 424 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 449 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 711 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 763 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 958 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 1.119 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 1.119 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 1.119 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 1.119 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 277 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 275 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 408 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 408 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 392 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 674 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 880 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 965 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 856 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 828 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 922 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 849 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 5 thg 10, 2026 · 135 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu STX ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Seagate Technology Holdings plc (STX) được giao dịch trên 16 sàn crypto, bao gồm Deepcoin, Binance, XT.com. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch STX suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu STX giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu STX là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp STX là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến 0,0% trên 16 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp STX so với cổ phiếu Seagate Technology Holdings plc như thế nào?

Giá mark trung vị của perp STX là 893,1 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 893,3 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu STX là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu STX là một phái sinh theo dõi giá của Seagate Technology Holdings plc mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Seagate Technology Holdings plc trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

STXUSDT perpetual là gì?

STXUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Seagate Technology Holdings plc thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu STX qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

STX perpetuals · perpequities.comSTX perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/stx-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/stx-perp.svg" width="240" height="64" alt="STX perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp STX

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với STX — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho STX, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X