PerpEquities

Cổ phiếu · Tiêu dùng chu kỳ

Hợp đồng perpetual Amazon.com, Inc. (AMZN)

Perpetual futures AMZN trên 29 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch AMZNUSDT.

Amazon.com, Inc. vận hành một doanh nghiệp bán lẻ toàn cầu cung cấp hàng tiêu dùng, dịch vụ điện toán đám mây qua AWS, nội dung kỹ thuật số và chương thành viên Prime.

$256,56+1,9%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Binance (AMZN/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

29/29 thị trường trực tiếp
Sàn
29
Thị trường trực tiếp
29/29
Khối lượng 24h
43,4 Tr $Độ phủ: 24/29 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 60,6 Tr $
Open interest
55,5 Tr $Độ phủ: 22/29 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
4,3 Tr $
Bitget
Spread hẹp nhất
+0,4 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
16,8 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 17/29
Khối lượng perp/spot
0,01x
Khối lượng spot 6,8 T $
OI / free float
0,00%
Free float 2,5 NT $
Hiệu suất spot
1D+1,94%
5D-0,88%
1M-5,69%
6M+20,75%
YTD+11,25%
1Y+11,67%

Ma trận sàn

29 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchAMZN/USDTĐang giao dịch$256,560,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,4 bps-16,8 Tr $14 Tr $USDT-
LBankGiao dịchAMZN/USDTĐang giao dịch$256,570,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,4 bps784 N $9,8 Tr $-USDT50x
XT.comGiao dịchAMZNX/USDTĐang giao dịch$256,47-21,9% APR
-0,010% mỗi 4h
+3,5 bps190,9 N $8,4 Tr $724,7 N $USDT10x
BingXGiao dịchAMZN-USDTĐang giao dịch$256,56+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+1,2 bps3,1 Tr $6,7 Tr $236,2 N $USDT-
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:AMZNĐang giao dịch$256,43+5,5% APR
+0,00063% mỗi 1h
+1,2 bps174,2 N $3,8 Tr $22,6 Tr $USDC20x
OurbitGiao dịchAMZN/USDTĐang giao dịch$256,560,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,4 bps2,3 Tr $2,1 Tr $123 N $USDT100x
OKXGiao dịchAMZN/USDTĐang giao dịch$256,560,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,4 bps457,2 N $2 Tr $2,4 Tr $USDT20x
BitgetGiao dịchAMZN/USDTĐang giao dịch$256,560,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,4 bps4,3 Tr $2 Tr $3,9 Tr $USDT100x
BitunixGiao dịchAMZN/USDTĐang giao dịch$256,57-5,6% APR
-0,00511% mỗi 8h
+0,4 bps2,9 Tr $1,6 Tr $-USDT50x
DeepcoinGiao dịchAMZN/USDTĐang giao dịch$256,50-11,0% APR
-0,010% mỗi 8h
+0,4 bps312,9 N $1,6 Tr $-USDT25x
Coinbase InternationalGiao dịchAMZN/USDCĐang giao dịch$256,45+11,4% APR
+0,00130% mỗi 1h
+5,1 bps-1,3 Tr $890,8 N $USDC-
Gate.ioGiao dịchAMZN/USDTĐang giao dịch$256,390,0% APR
0,000% mỗi 8h
+7,0 bps305,7 N $1,1 Tr $452,7 N $USDT100x
BybitGiao dịchAMZN/USDTĐang giao dịch$256,490,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,4 bps291,5 N $855,2 N $2,8 Tr $USDT100x
KuCoinGiao dịchAMZN/USDTĐang giao dịch$256,35+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+4,3 bps6,1 N $619,3 N $1,4 Tr $USDT20x
MEXCGiao dịchAMZN/USDTĐang giao dịch$256,560,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,4 bps2,2 Tr $554,7 N $2,7 Tr $USDT100x
Ondo PerpsGiao dịchAMZN/USDĐang giao dịch$256,39-+3,5 bps362,9 N $371,8 N $1,4 Tr $USDC10x
LighterGiao dịchAMZNĐang giao dịch$256,53+3,5% APR
+0,00040% mỗi 1h
+1,1 bps1,4 Tr $278,2 N $526,9 N $USDC-
GRVTGiao dịchAMZN/USDTĐang giao dịch$256,500,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,3 bps538,4 N $252,9 N $12,7 N $USDT-
ExtendedGiao dịchAMZN/USDĐang giao dịch$256,510,0% APR
0,000% mỗi 1h
+1,6 bps280,6 N $221,9 N $554,6 N $USD10x
AsterGiao dịchAMZNUSDTĐang giao dịch$256,570,0% APR
0,000% mỗi 8h
+5,1 bps81 N $74,9 N $123,9 N $USDT-
BloFinGiao dịchAMZN/USDTĐang giao dịch$256,55+1,1% APR
+0,00105% mỗi 8h
+1,6 bps2,9 Tr $71,8 N $157,6 N $USDT20x
KrakenGiao dịchPF_AMZNXUSDĐang giao dịch$256,30+1,1% APR
+0,00013% mỗi 1h
+7,4 bps76,7 N $52,9 N $395,8 N $USD-
Helix (Injective)Giao dịchAMZN/USDCĐang giao dịch$256,73+24,1% APR
+0,00275% mỗi 1h
+19,9 bps180,5 N $39,6 N $-USDC30x
HTXGiao dịchAMZNX/USDTĐang giao dịch$256,490,0% APR
0,000% mỗi 8h
+5,8 bps1,2 Tr $4 N $12,9 N $USDT-
Crypto.com ExchangeGiao dịchAMZN/USDĐang giao dịch$256,57+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+7,0 bps101,9 N $1,7 N $4,5 N $USD50x
VestGiao dịchAMZN/USDCĐang giao dịch$256,99+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+75,9 bps30,8 N $507,3 $-USDC25x
Orderly NetworkGiao dịchAMZN/USDCĐang giao dịch$256,57+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
--70,8 $850 $USDC-
AevoGiao dịchAMZN/USDCĐang giao dịch$256,53-+7,7 bps237,4 N $--USDC10x
gTrade (Gains)Giao dịchAMZN/USDĐang giao dịch$256,78-----USD4x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 24/29 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +6,4 bps – +12,7 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Lighter · +1,1 bps

Quá mỏng: KuCoin

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Binance, Coinbase International, Orderly Network, gTrade (Gains)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

AMZN

Spread hẹp nhất

AMZN

Khối lượng cao nhất

AMZN

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4h trước
Vốn hóa
2,8 NT $
Cập nhật 4h trước
Doanh thu
775,7 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+16%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+17,4%
P/E
20,4
P/E cùng ngành 161,0
Dòng tiền tự do
-11,6 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
135,3 T $
12 tháng gần nhất
P/S
3,6
P/E cùng ngành
161,0
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
828,6 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 202,1 T $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất716,9 T $
Biên lợi nhuận ròng+10,8%
Dòng tiền tự do7,7 T $
Nợ ròng66,2 T $
2020386,1 T $
2021469,8 T $
2022514 T $
2023574,8 T $
2024638 T $
2025716,9 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020386,1 T $+38%21,3 T $25,9 T $
2021469,8 T $+22%33,4 T $-14,7 T $
2022514 T $+9%-2,7 T $-16,9 T $
2023574,8 T $+12%30,4 T $32,2 T $
2024638 T $+11%59,2 T $32,9 T $
2025716,9 T $+12%77,7 T $7,7 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+39,6%+5,9%+5,5%+22,8%+6,6%
2021+42,0%+5,3%+7,1%+24,1%+7,9%
2022+43,8%+2,4%-0,5%-1,9%-0,6%
2023+47,0%+6,4%+5,3%+15,1%+5,8%
2024+48,9%+10,8%+9,3%+20,7%+9,5%
2025+50,3%+11,2%+10,8%+18,9%+9,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202042,1 T $84,4 T $42,3 T $1,05
202136,2 T $116,4 T $80,2 T $1,14
202253,9 T $140,1 T $86,2 T $0,94
202373,4 T $135,6 T $62,2 T $1,05
202478,8 T $130,9 T $52,1 T $1,06
202586,8 T $153 T $66,2 T $1,05
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20201,6 NT $1,7 NT $4,276,5
20211,7 NT $1,8 NT $3,650,5
2022855,9 T $942,1 T $1,7-311,1
20231,6 NT $1,6 NT $2,751,5
20242,3 NT $2,3 NT $3,638,8
20252,5 NT $2,5 NT $3,431,7
Q3 2024158,9 T $
Q4 2024187,8 T $
Q1 2025155,7 T $
Q2 2025167,7 T $
Q3 2025180,2 T $
Q4 2025213,4 T $
Q1 2026181,5 T $
Q2 2026200,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024158,9 T $+11%15,3 T $3,4 T $
Q4 2024187,8 T $+10%20 T $17,8 T $
Q1 2025155,7 T $+9%17,1 T $-8 T $
Q2 2025167,7 T $+13%18,2 T $332 Tr $
Q3 2025180,2 T $+13%21,2 T $430 Tr $
Q4 2025213,4 T $+14%21,2 T $14,9 T $
Q1 2026181,5 T $+17%30,3 T $-18,2 T $
Q2 2026200,6 T $+20%62,6 T $-8,8 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+49,0%+11,0%+9,6%+5,9%+2,6%
Q4 2024+47,3%+11,3%+10,7%+7,0%+3,2%
Q1 2025+50,6%+11,8%+11,0%+5,6%+2,7%
Q2 2025+51,8%+11,4%+10,8%+5,4%+2,7%
Q3 2025+50,8%+9,7%+11,8%+5,7%+2,9%
Q4 2025+48,5%+11,7%+9,9%+5,2%+2,6%
Q1 2026+51,8%+13,1%+16,7%+6,8%+3,3%
Q2 2026+52,3%+13,7%+31,2%+11,4%+5,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202475,1 T $134,7 T $59,6 T $1,09
Q4 202478,8 T $130,9 T $52,1 T $1,06
Q1 202566,2 T $133,2 T $67 T $1,05
Q2 202557,7 T $133,9 T $76,2 T $1,02
Q3 202566,9 T $135,4 T $68,5 T $1,01
Q4 202586,8 T $153 T $66,2 T $1,05
Q1 2026101,8 T $209,9 T $108,1 T $1,18
Q2 202678,2 T $223,2 T $145 T $1,03
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20242 NT $2 NT $12,331,9
Q4 20242,3 NT $2,4 NT $12,328,9
Q1 20252 NT $2,1 NT $13,029,4
Q2 20252,3 NT $2,4 NT $13,932,1
Q3 20252,3 NT $2,4 NT $13,027,7
Q4 20252,5 NT $2,5 NT $11,629,1
Q1 20262,2 NT $2,3 NT $12,318,5
Q2 20262,6 NT $2,7 NT $12,810,2
Chuỗi giá trị lịch sử
Doanh thu
Q3 2023: 143,1 T $Q4 2023: 170 T $Q1 2024: 143,3 T $Q2 2024: 148 T $Q3 2024: 158,9 T $Q4 2024: 187,8 T $Q1 2025: 155,7 T $Q2 2025: 167,7 T $Q3 2025: 180,2 T $Q4 2025: 213,4 T $Q1 2026: 181,5 T $Q2 2026: 200,6 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng
Q3 2023: 9,9 T $Q4 2023: 10,6 T $Q1 2024: 10,4 T $Q2 2024: 13,5 T $Q3 2024: 15,3 T $Q4 2024: 20 T $Q1 2025: 17,1 T $Q2 2025: 18,2 T $Q3 2025: 21,2 T $Q4 2025: 21,2 T $Q1 2026: 30,3 T $Q2 2026: 62,6 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA
Q3 2023: 25,1 T $Q4 2023: 28,2 T $Q1 2024: 25,3 T $Q2 2024: 27,9 T $Q3 2024: 32,1 T $Q4 2024: 38,6 T $Q1 2025: 36,5 T $Q2 2025: 36,6 T $Q3 2025: 45,5 T $Q4 2025: 46,8 T $Q1 2026: 59,6 T $Q2 2026: 102,2 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do
Q3 2023: 8,7 T $Q4 2023: 27,9 T $Q1 2024: 4,1 T $Q2 2024: 7,7 T $Q3 2024: 3,4 T $Q4 2024: 17,8 T $Q1 2025: -8 T $Q2 2025: 332 Tr $Q3 2025: 430 Tr $Q4 2025: 14,9 T $Q1 2026: -18,2 T $Q2 2026: -8,8 T $Q3 2023Q2 2026
EPS
Q3 2023: 0,94 $Q4 2023: 1 $Q1 2024: 0,98 $Q2 2024: 1,26 $Q3 2024: 1,43 $Q4 2024: 1,86 $Q1 2025: 1,59 $Q2 2025: 1,68 $Q3 2025: 1,95 $Q4 2025: 1,95 $Q1 2026: 2,78 $Q2 2026: 5,75 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ
Q3 2023 · Tiền mặt: 49,6 T $Q3 2023 · Nợ: 137 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 73,4 T $Q4 2023 · Nợ: 135,6 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 72,9 T $Q1 2024 · Nợ: 134,7 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 71,2 T $Q2 2024 · Nợ: 133 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 75,1 T $Q3 2024 · Nợ: 134,7 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 78,8 T $Q4 2024 · Nợ: 130,9 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 66,2 T $Q1 2025 · Nợ: 133,2 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 57,7 T $Q2 2025 · Nợ: 133,9 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 66,9 T $Q3 2025 · Nợ: 135,4 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 86,8 T $Q4 2025 · Nợ: 153 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 101,8 T $Q1 2026 · Nợ: 209,9 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 78,2 T $Q2 2026 · Nợ: 223,2 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời
Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +47,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +45,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +49,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +50,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +49,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +47,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +50,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +51,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +50,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +48,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +51,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +52,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +6,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +6,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +7,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +9,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +9,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +10,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +11,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +10,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +11,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +9,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +16,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +31,2%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu
Q2 2024: +10,1%Q3 2024: +11,0%Q4 2024: +10,5%Q1 2025: +8,6%Q2 2025: +13,3%Q3 2025: +13,4%Q4 2025: +13,6%Q1 2026: +16,6%Q2 2026: +19,6%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành
Q3 2023: 10,6 TQ4 2023: 10,6 TQ1 2024: 10,7 TQ2 2024: 10,7 TQ3 2024: 10,7 TQ4 2024: 10,8 TQ1 2025: 10,8 TQ2 2025: 10,8 TQ3 2025: 10,8 TQ4 2025: 10,9 TQ1 2026: 10,9 TQ2 2026: 10,9 TQ3 2023Q2 2026
Định giá
Q3 2023 · P/E: 33,1Q4 2023 · P/E: 36,9Q1 2024 · P/E: 45,2Q2 2024 · P/E: 38,2Q3 2024 · P/E: 31,9Q4 2024 · P/E: 28,9Q1 2025 · P/E: 29,4Q2 2025 · P/E: 32,1Q3 2025 · P/E: 27,7Q4 2025 · P/E: 29,1Q1 2026 · P/E: 18,5Q2 2026 · P/E: 10,2Q3 2023 · P/S: 9,2Q4 2023 · P/S: 9,3Q1 2024 · P/S: 13,1Q2 2024 · P/S: 13,9Q3 2024 · P/S: 12,3Q4 2024 · P/S: 12,3Q1 2025 · P/S: 13,0Q2 2025 · P/S: 13,9Q3 2025 · P/S: 13,0Q4 2025 · P/S: 11,6Q1 2026 · P/S: 12,3Q2 2026 · P/S: 12,8Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu
2018: 232,9 T $2019: 280,5 T $2020: 386,1 T $2021: 469,8 T $2022: 514 T $2023: 574,8 T $2024: 638 T $2025: 716,9 T $20182025
Lợi nhuận ròng
2018: 10,1 T $2019: 11,6 T $2020: 21,3 T $2021: 33,4 T $2022: -2,7 T $2023: 30,4 T $2024: 59,2 T $2025: 77,7 T $20182025
EBITDA
2018: 28 T $2019: 37,4 T $2020: 51 T $2021: 74,4 T $2022: 38,4 T $2023: 89,4 T $2024: 123,8 T $2025: 165,3 T $20182025
Dòng tiền tự do
2018: 17,3 T $2019: 21,7 T $2020: 25,9 T $2021: -14,7 T $2022: -16,9 T $2023: 32,2 T $2024: 32,9 T $2025: 7,7 T $20182025
EPS
2018: 1,01 $2019: 1,15 $2020: 2,09 $2021: 3,24 $2022: -0,27 $2023: 2,9 $2024: 5,53 $2025: 7,17 $20182025
Tiền mặt / Nợ
2018 · Tiền mặt: 31,8 T $2018 · Nợ: 33,1 T $2019 · Tiền mặt: 36,1 T $2019 · Nợ: 63,2 T $2020 · Tiền mặt: 42,1 T $2020 · Nợ: 84,4 T $2021 · Tiền mặt: 36,2 T $2021 · Nợ: 116,4 T $2022 · Tiền mặt: 53,9 T $2022 · Nợ: 140,1 T $2023 · Tiền mặt: 73,4 T $2023 · Nợ: 135,6 T $2024 · Tiền mặt: 78,8 T $2024 · Nợ: 130,9 T $2025 · Tiền mặt: 86,8 T $2025 · Nợ: 153 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời
2018 · Biên lợi nhuận gộp: +40,2%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +41,0%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +39,6%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +42,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +43,8%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +47,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +48,9%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +50,3%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,3%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,2%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,9%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,3%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,4%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,8%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,2%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +4,3%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +4,1%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +5,5%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +7,1%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -0,5%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +5,3%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +9,3%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +10,8%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu
2019: +20,5%2020: +37,6%2021: +21,7%2022: +9,4%2023: +11,8%2024: +11,0%2025: +12,4%20182025
Cổ phiếu lưu hành
2018: 10 T2019: 10,1 T2020: 10,2 T2021: 10,3 T2022: 10,2 T2023: 10,5 T2024: 10,7 T2025: 10,8 T20182025
Định giá
2018 · P/E: 72,92019 · P/E: 79,02020 · P/E: 76,52021 · P/E: 50,52022 · P/E: -311,12023 · P/E: 51,52024 · P/E: 38,82025 · P/E: 31,72018 · P/S: 3,12019 · P/S: 3,32020 · P/S: 4,22021 · P/S: 3,62022 · P/S: 1,72023 · P/S: 2,72024 · P/S: 3,62025 · P/S: 3,420182025
P/EP/S

Đã làm mới 4h trước

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 202,1 T $ · Cập nhật 4h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
NASDAQ
Giờ giao dịch
CLOSEDCLOSED
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua256,52
Giá bán256,75
Khối lượng26.724.121

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202612,78828,6 T $+16%39
FY 202710,63949,7 T $+32%41
FY 202813,861,1 NT $+54%30
FY 202916,271,2 NT $+70%14
FY 203019,971,4 NT $+90%19
Q1 20272,35208,4 T $+15%24

Sự kiện công ty

6
2026-10-29Kết quảThực tế - / Ước tính 1,96-
2026-07-30Kết quảThực tế 5,75 / Ước tính 1,82Vượt dự báo
2026-04-29Kết quảThực tế 2,78 / Ước tính 1,63Vượt dự báo
2026-02-05Kết quảThực tế 1,95 / Ước tính 1,97Thấp hơn dự báo
2025-10-30Kết quảThực tế 1,95 / Ước tính 1,57Vượt dự báo
2025-07-31Kết quảThực tế 1,68 / Ước tính 1,31Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự
TênVốn hóaP/SP/EBiên lợi nhuậnSàn
TSLA1,4 NT $13,9309,7+3,7%32HYUNDAI57,7 T $0,412,3+4,6%19

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 06:25 UTC 12 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Consumer Cyclical
Ngành
Specialty Retail
Giám đốc điều hành
Andrew R. Jassy
Nhân viên
1.576.000
Ngày IPO
15 thg 5, 1997
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi4,69
Điểm Piotroskii6/9
Xếp hạng FMPiB+
Lợi nhuận chủ sở hữui7,41 T US$0,68 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB-Thứ hạng ngành: 95 out of 103

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
3
Giá trên lợi nhuậni
2
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
2026-06-112026-09-11Hiện tại: 2,75 NT US$Cao nhất: 3,05 NT US$Thấp nhất: 2,59 NT US$
Thương vụ M&A
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI3,64%308,3 Tr
VOO4,13%257 Tr
FXAIX4,13%136,5 Tr
IVV3,75%125,5 Tr
1655.T3,75%125,5 Tr
1657.T2,87%125,5 Tr
2563.T3,59%125,5 Tr
XAW.TO2,19%125,5 Tr
XUU.TO3,35%125,5 Tr
XWD.TO2,7%125,5 Tr
SPY3,77%120,2 Tr
QQQ4,37%82,9 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi AMZN đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị4131.315
Nhà phân tích5977
Mua / giữ / bán404 / 9 / 01292 / 23 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 3 / 84 / 6 / 20
Giá mục tiêu đạt / không đạt13 / 370 (3%)637 / 592 (52%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-15,8%+3,9%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+43,9% / -37,0%+73,7% / -37,0%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +2,2% so với S&P 500 +0,5% (n = 1.289)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

  1. Justin Post · Bank of America Securities79% tỷ lệ đúng với cổ phiếu nàyMua · mục tiêu 168 US$ · 29 thg 11, 2023
  2. Jim Kelleher · Argus Research78% tỷ lệ đúng với cổ phiếu nàyMua · mục tiêu 165 US$ · 27 thg 9, 2023
  3. Unknown Analyst · Argus Research0% tỷ lệ đúng với cổ phiếu nàyMua · mục tiêu 325 US$ · 30 thg 4, 2026

Khuyến nghị mới nhất

  • 11 thg 9, 2026 Youssef Squali (Truist Financial): Duy trì · Mua · bài viết
  • 11 thg 9, 2026 Youssef Squali (Truist Financial): Duy trì · Mua
  • 4 thg 9, 2026 Justin Post (Bank of America Securities): Duy trì · Mua · bài viết
  • 3 thg 9, 2026 Ken Gawrelski (Wells Fargo): Duy trì · Mua · 338 US$ · bài viết
  • 1 thg 9, 2026 Ronald Josey (Citi): Khẳng định lại · Mua · 350 US$ · bài viết
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng200 US$220 US$240 US$260 US$280 US$300 US$320 US$340 US$thg 10 25 · Mua 53 · Giữ 0 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 54 · Giữ 1 · Bán 0thg 12 25 · Mua 52 · Giữ 1 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 50 · Giữ 1 · Bán 0thg 2 26 · Mua 48 · Giữ 2 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 49 · Giữ 2 · Bán 0thg 4 26 · Mua 50 · Giữ 2 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 50 · Giữ 2 · Bán 0thg 6 26 · Mua 50 · Giữ 2 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 50 · Giữ 1 · Bán 0thg 8 26 · Mua 51 · Giữ 1 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 51 · Giữ 1 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 283 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 288 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 291 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 294 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 283 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 285 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 312 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 317 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 317 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 329 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 332 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 333 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 244 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 233 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 231 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 239 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 210 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 208 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 265 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 271 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 238 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 272 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 260 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 252 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 11 thg 9, 2026 · 413 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu AMZN ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Amazon.com, Inc. (AMZN) được giao dịch trên 29 sàn crypto, bao gồm Binance, LBank, XT.com. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch AMZN suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu AMZN giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu AMZN là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp AMZN là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +5,5% trên 29 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp AMZN so với cổ phiếu Amazon.com, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp AMZN là 256,6 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 256,6 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu AMZN là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu AMZN là một phái sinh theo dõi giá của Amazon.com, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Amazon.com, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

AMZNUSDT perpetual là gì?

AMZNUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Amazon.com, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu AMZN qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

AMZN perpetuals · perpequities.comAMZN perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/amzn-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/amzn-perp.svg" width="240" height="64" alt="AMZN perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp AMZN

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với AMZN — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho AMZN, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X