PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual SK hynix Inc. (NASDAQ ADR) (SKHY)

Perpetual futures SKHY trên 25 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch SKHYUSDT.

SK hynix là một trong những công ty bán dẫn bộ nhớ lớn nhất thế giới, thiết kế, sản xuất và bán các sản phẩm bộ nhớ DRAM và NAND flash tiên tiến.

$170,06-4,3%NASDAQ mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:SKHY

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

26/26 thị trường trực tiếp
Sàn
25
Thị trường trực tiếp
26/26
Khối lượng 24h
430,3 Tr $Độ phủ: 22/26 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 735,2 Tr $
Open interest
466,4 Tr $Độ phủ: 24/26 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
12,4 Tr $
BloFin
Spread hẹp nhất
+0,6 bps
Ourbit
Khối lượng cao nhất
237,9 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 17/26
Khối lượng perp/spot
0,11x
Khối lượng spot 3,8 T $
OI / free float
+0,05%
Free float 963 T $
Hiệu suất spot
1D-4,35%
5D-12,20%
1M-8,11%
6M+1,48%
YTD+1,48%
1Y+1,48%

Ma trận sàn

26 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchSKHY/USDTĐang giao dịch$170,090,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,6 bps-237,9 Tr $194 Tr $USDT-
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:SKHYĐang giao dịch$169,93+5,5% APR
+0,00063% mỗi 1h
+1,2 bps3,1 Tr $62,1 Tr $145,8 Tr $USDC10x
OKXGiao dịchSKHY/USDTĐang giao dịch$170,090,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,6 bps1,3 Tr $57,6 Tr $32,1 Tr $USDT50x
BitgetGiao dịchSKHY/USDTĐang giao dịch$170,120,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,6 bps-22,2 Tr $15,8 Tr $USDT20x
BybitGiao dịchSKHY/USDTĐang giao dịch$170,090,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,6 bps1,4 Tr $16,6 Tr $18,6 Tr $USDT100x
MEXCGiao dịchSKHY/USDTĐang giao dịch$170,110,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,6 bps4,1 Tr $12 Tr $14,3 Tr $USDT200x
Gate.ioGiao dịchSKHY/USDTĐang giao dịch$170,060,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,2 bps-10,6 Tr $25,2 Tr $USDT75x
BitunixGiao dịchSKHY/USDTĐang giao dịch$170,18-7,6% APR
-0,00693% mỗi 8h
+0,6 bps5 Tr $5,3 Tr $2,1 Tr $USDT50x
KuCoinGiao dịchSKHY/USDTĐang giao dịch$169,920,0% APR
0,000% mỗi 8h
+5,9 bps47,2 N $1,7 Tr $1,2 Tr $USDT20x
PhemexGiao dịchSKHY / USDTĐang giao dịch$170,090,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,1 bps60,8 N $1,1 Tr $1,4 Tr $USDT10x
Ondo PerpsGiao dịchSKHY/USDĐang giao dịch$169,91-+2,9 bps521,9 N $757,7 N $288,9 N $USDC10x
DeribitGiao dịchSKHY/USDCĐang giao dịch$170,03+20,5% APR
+0,019% mỗi 8h
+0,6 bps1 Tr $746,8 N $281,9 N $USDC10x
AsterGiao dịchSKHYUSDTĐang giao dịch$170,090,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,2 bps301,8 N $604,3 N $172,8 N $USDT-
BloFinGiao dịchSKHY/USDTĐang giao dịch$170,06+2,5% APR
+0,00229% mỗi 8h
+1,2 bps12,4 Tr $356,8 N $6,8 Tr $USDT50x
BackpackGiao dịchSKHY/USDCĐang giao dịch$170,15+37,8% APR
+0,00431% mỗi 1h
+2,9 bps76,2 N $320,8 N $125 N $USDC10x
GRVTGiao dịchSKHY/USDTĐang giao dịch$170,110,0% APR
0,000% mỗi 8h
+8,2 bps1,4 Tr $106,5 N $14,3 N $USDT-
HTXGiao dịchSKHY/USDTĐang giao dịch$169,95-+5,9 bps1,2 Tr $104,5 N $-USDT-
MEXCGiao dịchSKHY/USD1Đang giao dịch$170,080,0% APR
0,000% mỗi 8h
+19,3 bps2,9 Tr $99,5 N $787,3 N $USD120x
Crypto.com ExchangeGiao dịchSKHY/USDĐang giao dịch$170,94-70,0% APR
-0,00799% mỗi 1h
+10,5 bps200,3 N $19,5 N $59,4 N $USD50x
VestGiao dịchSKHY/USDCĐang giao dịch$169,98+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+3,5 bps298,9 N $18,2 N $-USDC10x
ExtendedGiao dịchSKHY/USDĐang giao dịch$169,930,0% APR
0,000% mỗi 1h
+4,7 bps1,2 Tr $17 N $120,9 N $USD10x
Orderly NetworkGiao dịchSKHY/USDCĐang giao dịch$170,13+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
--5,2 N $5,2 N $USDC-
LBankGiao dịchSKHY/USDTĐang giao dịch$170,140,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,6 bps12,3 Tr $105,1 Tr $⚠589,3 N $USDT25x
DeepcoinGiao dịchSKHY/USDTĐang giao dịch$170,07+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+1,8 bps8,7 Tr $100,9 Tr $⚠19,8 N $USDT25x
XT.comGiao dịchSKHY/USDTĐang giao dịch$170,13+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+0,6 bps195,7 N $71,4 Tr $⚠6,4 Tr $USDT50x
OurbitGiao dịchSKHY/USDTĐang giao dịch$170,090,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,6 bps3,3 Tr $27,5 Tr $⚠125,1 N $USDT200x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 22/25 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +5,5 bps – +8,6 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Vest · +3,0 bps

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Bitget, Gate.io, Orderly Network

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

SKHY

Spread hẹp nhất

SKHY

Khối lượng cao nhất

SKHY

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
1,2 NT $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
140,9 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+269%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+85,7%
P/E
7,3
P/E cùng ngành 13,9
Dòng tiền tự do
67,9 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
120,7 T $
12 tháng gần nhất
P/S
8,6
P/E cùng ngành
13,9
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
266,9 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-27
Doanh thu ước tính 70,3 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,02 $
2026-08-31

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất72,4 T $
Biên lợi nhuận ròng+44,2%
Dòng tiền tự do18,5 T $
Nợ ròng7,3 T $
202023,8 T $
202132 T $
202233,2 T $
202324,4 T $
202449,3 T $
202572,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202023,8 T $+18%3,5 T $1,1 T $
202132 T $+35%7,2 T $4,7 T $
202233,2 T $+4%1,7 T $-3,7 T $
202324,4 T $-27%-6,8 T $-3 T $
202449,3 T $+102%14,7 T $9,8 T $
202572,4 T $+47%32 T $18,5 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+33,9%+15,7%+14,9%+9,2%+6,7%
2021+44,1%+28,9%+22,3%+15,4%+10,0%
2022+35,0%+15,3%+5,0%+3,5%+2,1%
2023-1,6%-23,6%-27,8%-17,0%-9,1%
2024+48,1%+35,5%+29,9%+26,8%+16,5%
2025+60,4%+48,6%+44,2%+35,6%+24,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20202,2 T $9,6 T $7,4 T $1,83
20213,8 T $14,3 T $10,5 T $1,83
20223,7 T $18,5 T $14,8 T $1,45
20235,7 T $24,2 T $18,6 T $1,45
20248,3 T $19 T $10,6 T $1,69
202511,1 T $18,4 T $7,3 T $1,86
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020929,9 T $937,3 T $39,1262,5
20211 NT $1 NT $31,9142,9
20221,1 NT $1,1 NT $32,6651,5
20231,1 NT $1,1 NT $45,6-164,1
20241,3 NT $1,3 NT $25,886,2
20251,2 NT $1,3 NT $17,239,0
Q3 202413,1 T $
Q4 202414,7 T $
Q1 202513,1 T $
Q2 202516,6 T $
Q3 202518,2 T $
Q4 202524,5 T $
Q1 202639,2 T $
Q2 202659,1 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202413,1 T $+94%4,3 T $3 T $
Q4 202414,7 T $+75%6 T $2,6 T $
Q1 202513,1 T $+42%6 T $1,9 T $
Q2 202516,6 T $+35%5,2 T $3,4 T $
Q3 202518,2 T $+39%9,4 T $6,8 T $
Q4 202524,5 T $+66%11,3 T $6,4 T $
Q1 202639,2 T $+198%30 T $13,8 T $
Q2 202659,1 T $+257%69,9 T $41 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+52,2%+40,0%+32,7%+8,8%+5,3%
Q4 2024+52,4%+40,9%+40,5%+10,8%+6,7%
Q1 2025+57,3%+42,2%+46,0%+10,0%+6,5%
Q2 2025+53,9%+41,4%+31,5%+8,0%+5,4%
Q3 2025+57,4%+46,6%+51,5%+12,6%+8,5%
Q4 2025+68,8%+58,4%+46,4%+12,6%+8,6%
Q1 2026+79,3%+71,5%+76,7%+24,5%+18,1%
Q2 2026+83,2%+76,3%+118,3%+35,7%+26,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20246,8 T $18,3 T $11,5 T $1,61
Q4 20248,3 T $19 T $10,6 T $1,69
Q1 20259,4 T $19,4 T $10 T $1,66
Q2 20256,8 T $18,2 T $11,4 T $1,78
Q3 20258,1 T $19,8 T $11,7 T $1,92
Q4 202511,1 T $18,4 T $7,3 T $1,86
Q1 202615,8 T $16,3 T $495,8 Tr $2,62
Q2 202620 T $15,7 T $-4,3 T $2,59
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20241,1 NT $1,1 NT $86,766,2
Q4 20241,3 NT $1,3 NT $86,353,3
Q1 20251,3 NT $1,3 NT $96,652,6
Q2 20251,2 NT $1,2 NT $70,656,1
Q3 20251,2 NT $1,2 NT $66,632,3
Q4 20251,3 NT $1,3 NT $51,427,7
Q1 20261,3 NT $1,3 NT $33,911,1
Q2 20261,4 NT $1,4 NT $23,34,9

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu59,1 T $Q2 2026
14,8 T $29,5 T $44,3 T $59,1 T $Q3 2023: 6,8 T $Q4 2023: 8,4 T $Q1 2024: 9,3 T $Q2 2024: 12,2 T $Q3 2024: 13,1 T $Q4 2024: 14,7 T $Q1 2025: 13,1 T $Q2 2025: 16,6 T $Q3 2025: 18,2 T $Q4 2025: 24,5 T $Q1 2026: 39,2 T $Q2 2026: 59,1 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng69,9 T $Q2 2026
16,3 T $34,1 T $52 T $69,9 T $Q3 2023: -1,6 T $Q4 2023: -1 T $Q1 2024: 1,4 T $Q2 2024: 3,1 T $Q3 2024: 4,3 T $Q4 2024: 6 T $Q1 2025: 6 T $Q2 2025: 5,2 T $Q3 2025: 9,4 T $Q4 2025: 11,3 T $Q1 2026: 30 T $Q2 2026: 69,9 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA48,1 T $Q2 2026
12 T $24,1 T $36,1 T $48,1 T $Q3 2023: 954,1 Tr $Q4 2023: 1,3 T $Q1 2024: 4,4 T $Q2 2024: 6,4 T $Q3 2024: 7,7 T $Q4 2024: 9,7 T $Q1 2025: 9,6 T $Q2 2025: 9,2 T $Q3 2025: 13,8 T $Q4 2025: 16 T $Q1 2026: 41,4 T $Q2 2026: 48,1 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do41 T $Q2 2026
9,9 T $20,3 T $30,6 T $41 T $Q3 2023: -435,9 Tr $Q4 2023: 1,6 T $Q1 2024: 1,6 T $Q2 2024: 2,7 T $Q3 2024: 3 T $Q4 2024: 2,6 T $Q1 2025: 1,9 T $Q2 2025: 3,4 T $Q3 2025: 6,8 T $Q4 2025: 6,4 T $Q1 2026: 13,8 T $Q2 2026: 41 T $Q3 2023Q2 2026
EPS9,79 $Q2 2026
2,27 $4,78 $7,29 $9,79 $Q3 2023: -0,24 $Q4 2023: -0,15 $Q1 2024: 0,21 $Q2 2024: 0,44 $Q3 2024: 0,59 $Q4 2024: 0,86 $Q1 2025: 0,85 $Q2 2025: 0,71 $Q3 2025: 1,33 $Q4 2025: 1,6 $Q1 2026: 4,22 $Q2 2026: 9,79 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ20 T $Q2 2026
6,4 T $12,9 T $19,3 T $25,8 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 5,3 T $Q3 2023 · Nợ: 25,8 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 5,7 T $Q4 2023 · Nợ: 24,2 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 6,2 T $Q1 2024 · Nợ: 24,3 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 5,9 T $Q2 2024 · Nợ: 20,9 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 6,8 T $Q3 2024 · Nợ: 18,3 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 8,3 T $Q4 2024 · Nợ: 19 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 9,4 T $Q1 2025 · Nợ: 19,4 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 6,8 T $Q2 2025 · Nợ: 18,2 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 8,1 T $Q3 2025 · Nợ: 19,8 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 11,1 T $Q4 2025 · Nợ: 18,4 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 15,8 T $Q1 2026 · Nợ: 16,3 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 20 T $Q2 2026 · Nợ: 15,7 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+83,2%Q2 2026
+11,5%+47,1%+82,7%+118,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +0,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +19,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +38,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +45,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +52,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +52,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +57,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +53,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +57,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +68,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +79,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +83,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -19,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +33,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +40,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +40,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +42,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +41,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +46,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +58,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +71,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +76,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -24,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -12,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +15,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +25,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +32,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +40,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +46,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +31,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +51,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +46,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +76,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +118,3%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+256,8%Q2 2026
+64,2%+128,4%+192,6%+256,8%Q2 2024: +139,4%Q3 2024: +93,8%Q4 2024: +74,8%Q1 2025: +41,9%Q2 2025: +35,4%Q3 2025: +39,1%Q4 2025: +66,1%Q1 2026: +198,1%Q2 2026: +256,8%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành7,1 TQ2 2026
1,8 T3,6 T5,4 T7,1 TQ3 2023: 6,9 TQ4 2023: 6,9 TQ1 2024: 6,9 TQ2 2024: 7,1 TQ3 2024: 7,1 TQ4 2024: 6,9 TQ1 2025: 6,9 TQ2 2025: 7,1 TQ3 2025: 7,1 TQ4 2025: 7,1 TQ1 2026: 7,1 TQ2 2026: 7,1 TQ3 2023Q2 2026
Định giá4,9Q2 2026
-156,5-36,483,6203,7Q3 2023 · P/E: -178,6Q4 2023 · P/E: -276,5Q1 2024 · P/E: 203,7Q2 2024 · P/E: 96,9Q3 2024 · P/E: 66,2Q4 2024 · P/E: 53,3Q1 2025 · P/E: 52,6Q2 2025 · P/E: 56,1Q3 2025 · P/E: 32,3Q4 2025 · P/E: 27,7Q1 2026 · P/E: 11,1Q2 2026 · P/E: 4,9Q3 2023 · P/S: 172,1Q4 2023 · P/S: 132,3Q1 2024 · P/S: 125,8Q2 2024 · P/S: 97,3Q3 2024 · P/S: 86,7Q4 2024 · P/S: 86,3Q1 2025 · P/S: 96,6Q2 2025 · P/S: 70,6Q3 2025 · P/S: 66,6Q4 2025 · P/S: 51,4Q1 2026 · P/S: 33,9Q2 2026 · P/S: 23,3Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu72,4 T $2025
18,1 T $36,2 T $54,3 T $72,4 T $2018: 30,1 T $2019: 20,1 T $2020: 23,8 T $2021: 32 T $2022: 33,2 T $2023: 24,4 T $2024: 49,3 T $2025: 72,4 T $20182025
Lợi nhuận ròng32 T $2025
2,9 T $12,6 T $22,3 T $32 T $2018: 11,6 T $2019: 1,5 T $2020: 3,5 T $2021: 7,2 T $2022: 1,7 T $2023: -6,8 T $2024: 14,7 T $2025: 32 T $20182025
EBITDA48,7 T $2025
12,2 T $24,3 T $36,5 T $48,7 T $2018: 20,8 T $2019: 8,4 T $2020: 12,1 T $2021: 18,1 T $2022: 13,9 T $2023: 2,6 T $2024: 28,2 T $2025: 48,7 T $20182025
Dòng tiền tự do18,5 T $2025
123,3 Tr $6,2 T $12,4 T $18,5 T $2018: 3,9 T $2019: -6 T $2020: 1,1 T $2021: 4,7 T $2022: -3,7 T $2023: -3 T $2024: 9,8 T $2025: 18,5 T $20182025
EPS4,5 $2025
0,38 $1,76 $3,13 $4,5 $2018: 1,66 $2019: 0,22 $2020: 0,52 $2021: 1,04 $2022: 0,24 $2023: -0,99 $2024: 2,12 $2025: 4,5 $20182025
Tiền mặt / Nợ11,1 T $2025
6,1 T $12,1 T $18,2 T $24,2 T $2018 · Tiền mặt: 1,8 T $2018 · Nợ: 3,9 T $2019 · Tiền mặt: 1,7 T $2019 · Nợ: 9,1 T $2020 · Tiền mặt: 2,2 T $2020 · Nợ: 9,6 T $2021 · Tiền mặt: 3,8 T $2021 · Nợ: 14,3 T $2022 · Tiền mặt: 3,7 T $2022 · Nợ: 18,5 T $2023 · Tiền mặt: 5,7 T $2023 · Nợ: 24,2 T $2024 · Tiền mặt: 8,3 T $2024 · Nợ: 19 T $2025 · Tiền mặt: 11,1 T $2025 · Nợ: 18,4 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+60,4%2025
-5,3%+17,3%+39,8%+62,4%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +62,4%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +30,2%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +33,9%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +44,1%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +35,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: -1,6%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +48,1%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +60,4%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +51,5%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,1%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,7%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,9%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,3%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -23,6%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +35,5%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +48,6%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +38,4%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +7,4%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +14,9%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +22,3%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +5,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -27,8%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +29,9%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +44,2%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+46,8%2025
+0,6%+34,4%+68,2%+102,0%2019: -33,3%2020: +18,2%2021: +34,8%2022: +3,8%2023: -26,6%2024: +102,0%2025: +46,8%20182025
Cổ phiếu lưu hành7,1 T2025
1,8 T3,5 T5,3 T7,1 T2018: 7 T2019: 6,8 T2020: 6,8 T2021: 6,9 T2022: 6,9 T2023: 6,9 T2024: 7,1 T2025: 7,1 T20182025
Định giá39,02025
42,2248,5454,8661,12018 · P/E: 83,92019 · P/E: 661,12020 · P/E: 262,52021 · P/E: 142,92022 · P/E: 651,52023 · P/E: -164,12024 · P/E: 86,22025 · P/E: 39,02018 · P/S: 32,22019 · P/S: 49,12020 · P/S: 39,12021 · P/S: 31,92022 · P/S: 32,62023 · P/S: 45,62024 · P/S: 25,82025 · P/S: 17,220182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-27
Doanh thu ước tính 70,3 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,02 $
2026-08-31

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đang mở
NASDAQ
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua128,22
Giá bán178,5
Khối lượng2.459.290

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202634.445,25266,9 T $+269%6
FY 202746.644,57384,7 T $+432%6
FY 202853.291,96445,2 T $+515%3
FY 202966.615,13596,4 T $+724%3
FY 2030109.179,60894,7 T $+1.136%2
Q1 202710.297,3187,2 T $+123%1

Sự kiện công ty

6
2026-10-27Kết quảThực tế - / Ước tính 6,13-
2026-08-31Cổ tức0,02 $-
2026-07-29Kết quảThực tế 8,76 / Ước tính 5,12Vượt dự báo
2026-07-23Kết quảThực tế - / Ước tính 4,79-
2026-07-22Kết quảThực tế - / Ước tính 4,79-
2026-04-22Kết quảThực tế 3,83 / Ước tính 2,55Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 11:11 UTC 9 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Semiconductors
Giám đốc điều hành
Noh-Jung Kwak
Nhân viên
36.042
Ngày IPO
10 thg 7, 2026
Quốc gia
KR
Sàn giao dịch
NASDAQ
Trang web
Điểm Altman Zi15,01
Điểm Piotroskii7/9
Xếp hạng FMPiA-
Lợi nhuận chủ sở hữui59,34 NT ₩83.344,4 ₩ mỗi cổ phiếu

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
3
Giá trên lợi nhuậni
4
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
1,22 NT US$+1.5%thg 7 26 – thg 10 26
965,27 T US$1,18 NT US$1,39 NT US$Cao nhất: 1,39 NT US$ · 2026-10-05Thấp nhất: 965,27 T US$ · 2026-08-10Hiện tại: 1,22 NT US$ · 2026-10-08thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 1,22 NT US$ · 2026-10-08Cao nhất: 1,39 NT US$ · 2026-10-05Thấp nhất: 965,27 T US$ · 2026-08-10
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
SMH4,55%17,9 Tr
SOXX3,06%8 Tr
SOXL2,13%2,7 Tr
SKUU200,3%2,1 Tr
DRAM0,63%850 N
IVES4,41%231,1 N
WCMI2,13%228,5 N
IDVO3%220,6 N
TCAF0,33%140,3 N
IPO10,03%75,3 N
SHOC5%65,3 N
HXEM.TO5,47%49,5 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi SKHY đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị1212
Nhà phân tích1111
Mua / giữ / bán12 / 0 / 012 / 0 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 70 / 0 / 7
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 11 (0%)0 / 11 (0%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-32,5%-32,5%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-14,8% / -46,7%-14,8% / -46,7%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
6 thg 10, 2026Simon ColesBarclaysMuaDuy trì300 US$
6 thg 10, 2026Simon ColesBarclaysMuaDuy trì300 US$
23 thg 9, 2026Chris CasoWolfe ResearchMuaDuy trì250 US$
23 thg 9, 2026Chris CasoWolfe ResearchMuaDuy trì250 US$
13 thg 9, 2026Simon WooBank of America SecuritiesMuaDuy trì268 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng140 US$160 US$180 US$200 US$220 US$240 US$260 US$thg 11 25 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26 · Mua 1 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 8 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26 · Mua 11 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 11 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26 · mục tiêu TB 204 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 255 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 255 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 255 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 144 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 165 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 184 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 195 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 9 thg 10, 2026 · 12 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu SKHY ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu SK hynix Inc. (NASDAQ ADR) (SKHY) được giao dịch trên 25 sàn crypto, bao gồm Binance, LBank, Deepcoin. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch SKHY suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu SKHY giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu SKHY là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp SKHY là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -7,6% đến +11,0% trên 25 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp SKHY so với cổ phiếu SK hynix Inc. (NASDAQ ADR) như thế nào?

Giá mark trung vị của perp SKHY là 170,1 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 170,1 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu SKHY là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu SKHY là một phái sinh theo dõi giá của SK hynix Inc. (NASDAQ ADR) mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán SK hynix Inc. (NASDAQ ADR) trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

SKHYUSDT perpetual là gì?

SKHYUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu SK hynix Inc. (NASDAQ ADR) thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu SKHY qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

SKHY perpetuals · perpequities.comSKHY perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/skhy-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/skhy-perp.svg" width="240" height="64" alt="SKHY perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp SKHY

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với SKHY — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho SKHY, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X