PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghiệp

Hợp đồng perpetual Space Exploration Technologies Corp. (SPCX)

Perpetual futures SPCX trên 30 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch SPCXUSDT.

Space Exploration Technologies thiết kế và sản xuất tên lửa cùng tàu vũ trụ, cung cấp dịch vụ phóng và vận hành mạng vệ tinh Starlink.

$167,78+6,2%NASDAQ mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:SPCX

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

34/35 thị trường trực tiếp
Sàn
31
Thị trường trực tiếp
34/35
Khối lượng 24h
2,2 T $Độ phủ: 25/34 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 2,8 T $
Open interest
902,8 Tr $Độ phủ: 29/34 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
97,3 Tr $
BloFin
Spread hẹp nhất
+0,6 bps
MEXC
Khối lượng cao nhất
1,5 T $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 17/35
Khối lượng perp/spot
0,22x
Khối lượng spot 10 T $
OI / free float
+0,61%
Free float 148,2 T $
Hiệu suất spot
1D+4,69%
5D+11,93%
1M+12,48%
6M+3,39%
YTD+3,39%
1Y+3,39%

Ma trận sàn

35 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchSPCX/USDTĐang giao dịch$167,800,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,6 bps-1,5 T $327,2 Tr $USDT-
OKXGiao dịchSPCX/USDTĐang giao dịch$167,69-20,7% APR
-0,019% mỗi 8h
+0,6 bps4,8 Tr $211,6 Tr $70,6 Tr $USDT75x
Gate.ioGiao dịchSPCX/USDTĐang giao dịch$167,780,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,6 bps-120 Tr $145,8 Tr $USDT100x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:SPCXĐang giao dịch$167,75-5,9% APR
-0,00067% mỗi 1h
+0,6 bps6,4 Tr $84,8 Tr $120 Tr $USDC20x
BitgetGiao dịchSPCX/USDTĐang giao dịch$167,790,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,6 bps-78,5 Tr $31,1 Tr $USDT75x
MEXCGiao dịchSPCX/USDTĐang giao dịch$167,790,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,6 bps31,4 Tr $46,8 Tr $94,6 Tr $USDT200x
BybitGiao dịchSPCX/USDTĐang giao dịch$167,76-13,0% APR
-0,012% mỗi 8h
+1,2 bps3,3 Tr $38,7 Tr $41,2 Tr $USDT100x
AsterGiao dịchSPCXUSD1Đang giao dịch$167,860,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,6 bps1 Tr $32,7 Tr $20,7 Tr $USD1-
KuCoinGiao dịchSPCX/USDTĐang giao dịch$167,74-25,0% APR
-0,023% mỗi 8h
+3,0 bps619,2 N $9,4 Tr $14,3 Tr $USDT20x
Ondo PerpsGiao dịchSPCX/USDĐang giao dịch$167,81-+0,6 bps2,6 Tr $7,1 Tr $3 Tr $USDC10x
BloFinGiao dịchSPCX/USDTĐang giao dịch$167,78+13,1% APR
+0,012% mỗi 8h
+1,8 bps97,3 Tr $2,6 Tr $2,4 Tr $USDT75x
LBankGiao dịchSPCX/USDTĐang giao dịch$167,820,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,6 bps50,1 Tr $2,6 Tr $1,3 Tr $USDT50x
MEXCGiao dịchSPCX/USDCĐang giao dịch$167,800,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,6 bps4,6 Tr $2,5 Tr $2,7 Tr $USDC20x
AsterGiao dịchSPCXUSDTĐang giao dịch$167,820,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,6 bps4,2 Tr $2,5 Tr $931,2 N $USDT-
MEXCGiao dịchSPCX/USD1Đang giao dịch$167,790,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,6 bps4,6 Tr $2,2 Tr $3 Tr $USD120x
PhemexGiao dịchSPCX / USDTĐang giao dịch$167,79+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+8,3 bps175,4 N $2,1 Tr $1,7 Tr $USDT50x
KrakenGiao dịchPF_SPCXXUSDĐang giao dịch$167,70+11,5% APR
+0,00131% mỗi 1h
+10,1 bps716 N $1,2 Tr $1,4 Tr $USD-
Crypto.com ExchangeGiao dịchSPCX/USDĐang giao dịch$168,04-14,0% APR
-0,00160% mỗi 1h
+4,2 bps133,8 N $424,3 N $305,7 N $USD50x
BackpackGiao dịchSPCX/USDCĐang giao dịch$167,81+5,5% APR
+0,00063% mỗi 1h
+0,6 bps417,5 N $367,8 N $87 N $USDC10x
PacificaGiao dịchSPCX/USDCĐang giao dịch$167,75-54,2% APR
-0,00619% mỗi 1h
+1,2 bps52,2 N $205,9 N $223,1 N $USDC10x
Helix (Injective)Giao dịchSPCX/USDCĐang giao dịch$167,82+48,2% APR
+0,00550% mỗi 1h
+61,3 bps53 N $29,2 N $-USDC6x
Orderly NetworkGiao dịchSPCX/USDCĐang giao dịch$167,85+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
--1,7 N $18,4 N $USDC-
ParadexGiao dịchSPCX/USDĐang giao dịch$167,81-2,6% APR
-0,00235% mỗi 8h
+14.285,8 bps0 $20,6 $110,8 $USDC5x
AevoGiao dịchSPCX/USDCĐang giao dịch$167,79-+12,1 bps154,8 N $--USDC10x
gTrade (Gains)Giao dịchSPCX/USDĐang giao dịch$167,81-----USD2x
Coinbase InternationalGiao dịchSPCX/USDCĐang giao dịch------USDC-
HTXGiao dịchSPCX/USDTĐang giao dịch$167,75-+8,3 bps2,8 Tr $1,7 Tr $-USDT-
VestGiao dịchSPCX/USDCĐang giao dịch$167,77+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+2,4 bps394,2 N $907,9 N $-USDC10x
DeepcoinGiao dịchSPCX/USDTĐang giao dịch$167,79-11,0% APR
-0,010% mỗi 8h
+0,6 bps8,1 Tr $268 Tr $⚠176,7 N $USDT20x
XT.comGiao dịchSPCX/USDTĐang giao dịch$167,800,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,8 bps25,1 N $223,2 Tr $⚠10,3 Tr $USDT75x
OurbitGiao dịchSPCX/USDTĐang giao dịch$167,800,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,6 bps29,6 Tr $57,5 Tr $⚠190,4 N $USDT200x
BitunixGiao dịchSPCX/USDTĐang giao dịch$167,80-6,2% APR
-0,00566% mỗi 8h
+1,8 bps68,5 Tr $56,8 Tr $⚠8,3 Tr $USDT50x
BingXGiao dịchSPCX-USDTĐang giao dịch$167,80-20,5% APR
-0,019% mỗi 8h
+1,8 bps59,7 Tr $7,9 Tr $⚠1,6 N $USDT-
ExtendedGiao dịchSPCX/USDĐang giao dịch$167,780,0% APR
0,000% mỗi 1h
+1,2 bps1,5 Tr $7 Tr $⚠845,3 N $USD10x
BinanceGiao dịchSPCX/USD1Đang giao dịch$167,860,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,6 bps91,8 N $2,6 Tr $⚠360,7 N $USD1-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 25/30 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +5,4 bps – +11,1 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Vest · +2,0 bps

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Gate.io, Bitget, Orderly Network, Paradex, gTrade (Gains)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

SPCX

Spread hẹp nhất

SPCX

Khối lượng cao nhất

SPCX

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 5m trước
Vốn hóa
2,2 NT $
Cập nhật 5m trước
Doanh thu
18,7 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+132%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-35,1%
P/E
-98,8
P/E cùng ngành 36,1
Dòng tiền tự do
-14 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-4,9 T $
12 tháng gần nhất
P/S
118,5
P/E cùng ngành
36,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
43,3 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-08-04
Doanh thu 7,8 T $ · Cập nhật 5m trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất18,7 T $
Biên lợi nhuận ròng-26,4%
Dòng tiền tự do-14 T $
Nợ ròng-1,9 T $
202310,4 T $
202414 T $
202518,7 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202310,4 T $--4,6 T $105 Tr $
202414 T $+35%791 Tr $-5,4 T $
202518,7 T $+33%-4,9 T $-14 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2023+41,2%-33,7%-44,6%0,0%0,0%
2024+42,9%+3,3%+5,6%+3,1%+1,4%
2025+49,4%-13,9%-26,4%-11,9%-5,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2023---0,00
202411,4 T $13,8 T $2,4 T $1,37
202524,7 T $22,9 T $-1,9 T $1,45
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2023998,2 T $0 $42,8-95,8
20241 NT $1 NT $32,725.547,6
20251,1 NT $1,1 NT $25,2-95,2
Q1 20254,1 T $
Q2 20254,1 T $
Q1 20264,7 T $
Q2 20267,8 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q1 20254,1 T $--528 Tr $-3,4 T $
Q2 20254,1 T $--1 T $-
Q1 20264,7 T $+15%-4,3 T $-9,1 T $
Q2 20267,8 T $+92%-541 Tr $-16 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q1 2025+51,8%+0,7%-13,0%0,0%0,0%
Q2 2025+43,9%-23,8%-24,8%0,0%0,0%
Q1 2026+49,1%-41,4%-91,1%-10,3%-4,2%
Q2 2026+55,3%-1,8%-6,9%-0,4%-0,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q1 2025---0,00
Q2 2025---0,00
Q1 202615,9 T $30,3 T $14,4 T $1,22
Q2 202693,5 T $39,4 T $-54,2 T $5,12
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q1 20251 NT $0 $113,8-223,5
Q2 20251,1 NT $0 $115,8-118,3
Q1 20261,4 NT $1,4 NT $133,2-31,7
Q2 20262,3 NT $2,2 NT $128,2-474,6

Đã làm mới 5m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu7,8 T $Q2 2026
2 T $3,9 T $5,9 T $7,8 T $Q1 2025: 4,1 T $Q2 2025: 4,1 T $Q1 2026: 4,7 T $Q2 2026: 7,8 T $Q1 2025Q2 2026
Lợi nhuận ròng-541 Tr $Q2 2026
-3,2 T $-2,1 T $-1,1 T $Q1 2025: -528 Tr $Q2 2025: -1 T $Q1 2026: -4,3 T $Q2 2026: -541 Tr $Q1 2025Q2 2026
EBITDA111 Tr $Q2 2026
593,8 Tr $1,2 T $1,8 T $2,4 T $Q1 2025: 1,7 T $Q2 2025: 1,1 T $Q1 2026: 2,4 T $Q2 2026: 111 Tr $Q1 2025Q2 2026
Dòng tiền tự do-16 T $Q2 2026
-12 T $-8 T $-4 T $Q1 2025: -3,4 T $Q1 2026: -9,1 T $Q2 2026: -16 T $Q1 2025Q2 2026
EPS-0,09 $Q2 2026
-0,95 $-0,64 $-0,32 $Q1 2025: -0,18 $Q2 2025: -0,34 $Q1 2026: -1,27 $Q2 2026: -0,09 $Q1 2025Q2 2026
Tiền mặt / Nợ93,5 T $Q2 2026
23,4 T $46,8 T $70,1 T $93,5 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 15,9 T $Q1 2026 · Nợ: 30,3 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 93,5 T $Q2 2026 · Nợ: 39,4 T $Q1 2025Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+55,3%Q2 2026
-54,5%-17,9%+18,7%+55,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +51,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +43,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +49,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +55,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -23,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -41,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -13,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -24,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -91,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -6,9%Q1 2025Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+91,9%Q2 2026
+23,0%+46,0%+69,0%+91,9%Q1 2026: +15,4%Q2 2026: +91,9%Q1 2025Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành5,9 TQ2 2026
1,5 T2,9 T4,4 T5,9 TQ1 2025: 2,9 TQ2 2025: 2,9 TQ1 2026: 3,9 TQ2 2026: 5,9 TQ1 2025Q2 2026
Định giá-474,6Q2 2026
-322,7-170,7-18,8133,2Q1 2025 · P/E: -223,5Q2 2025 · P/E: -118,3Q1 2026 · P/E: -31,7Q2 2026 · P/E: -474,6Q1 2025 · P/S: 113,8Q2 2025 · P/S: 115,8Q1 2026 · P/S: 133,2Q2 2026 · P/S: 128,2Q1 2025Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu18,7 T $2025
4,7 T $9,3 T $14 T $18,7 T $2023: 10,4 T $2024: 14 T $2025: 18,7 T $20232025
Lợi nhuận ròng-4,9 T $2025
-3,5 T $-2,1 T $-641 Tr $791 Tr $2023: -4,6 T $2024: 791 Tr $2025: -4,9 T $20232025
EBITDA4,3 T $2025
451,3 Tr $1,7 T $3 T $4,3 T $2023: -828 Tr $2024: 3,3 T $2025: 4,3 T $20232025
Dòng tiền tự do-14 T $2025
-10,4 T $-6,9 T $-3,4 T $105 Tr $2023: 105 Tr $2024: -5,4 T $2025: -14 T $20232025
EPS-1,69 $2025
-1,27 $-0,84 $-0,42 $0 $2023: -1,68 $2024: 0 $2025: -1,69 $20232025
Tiền mặt / Nợ24,7 T $2025
6,2 T $12,4 T $18,6 T $24,7 T $2024 · Tiền mặt: 11,4 T $2024 · Nợ: 13,8 T $2025 · Tiền mặt: 24,7 T $2025 · Nợ: 22,9 T $20232025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+49,4%2025
-21,1%+2,4%+25,9%+49,4%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +41,2%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +42,9%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +49,4%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -33,7%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,3%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -13,9%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -44,6%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +5,6%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -26,4%20232025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+33,2%2025
+8,7%+17,5%+26,2%+34,9%2024: +34,9%2025: +33,2%20232025
Cổ phiếu lưu hành2,9 T2025
2,5 T5 T7,5 T10 T2023: 2,8 T2024: 10 T2025: 2,9 T20232025
Định giá-95,22025
6.315,112.725,919.136,825.547,62023 · P/E: -95,82024 · P/E: 25.547,62025 · P/E: -95,22023 · P/S: 42,82024 · P/S: 32,72025 · P/S: 25,220232025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-08-04
Doanh thu 7,8 T $ · Cập nhật 5m trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đang mở
NASDAQ
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua167,02
Giá bán169,95
Khối lượng87.329.092

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20260,0243,3 T $+132%13
FY 20271,78107,4 T $+475%15
FY 20284,38198,5 T $+963%15
Q1 20270,2716,6 T $+255%4
Q2 20270,2418,2 T $+288%4
Q3 20270,2019,4 T $+312%4

Sự kiện công ty

2
2026-08-04Kết quảThực tế -0,09 / Ước tính -0,23Vượt dự báo
2026-05-20Kết quảThực tế -1,19 / Ước tính -0,23Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 16:19 UTC 5 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Industrials
Ngành
Aerospace & Defense
Giám đốc điều hành
Elon Reeve Musk
Nhân viên
22.000
Ngày IPO
12 thg 6, 2026
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ
Trang web
Xếp hạng FMPiD+
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 10 out of 100

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
2,10 NT US$-0.9%thg 7 26 – thg 10 26
1,50 NT US$1,81 NT US$2,11 NT US$Cao nhất: 2,11 NT US$ · 2026-07-06Thấp nhất: 1,50 NT US$ · 2026-07-27Hiện tại: 2,10 NT US$ · 2026-10-02thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 2,10 NT US$ · 2026-10-02Cao nhất: 2,11 NT US$ · 2026-07-06Thấp nhất: 1,50 NT US$ · 2026-07-27
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
QQQ2,81%89,5 Tr
QQQM2,82%19,8 Tr
VTI0,11%18,8 Tr
VXF1,01%6,9 Tr
VUG0,24%6,4 Tr
CNDX.L2,63%5,6 Tr
JEPQ1,35%3,8 Tr
ARKK6,12%3,7 Tr
EQQB.DE2,65%3,7 Tr
EQGB.SW2,65%3,7 Tr
EQEU.DE2,65%3,7 Tr
EQCH.SW2,65%3,7 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi SPCX đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị00
Nhà phân tích00
Mua / giữ / bán––
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 00 / 0 / 0
Giá mục tiêu đạt / không đạt––
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)––
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất– / –– / –

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 0 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu SPCX ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Space Exploration Technologies Corp. (SPCX) được giao dịch trên 30 sàn crypto, bao gồm Binance, Deepcoin, XT.com. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch SPCX suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu SPCX giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu SPCX là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp SPCX là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -25,0% đến +13,1% trên 30 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp SPCX so với cổ phiếu Space Exploration Technologies Corp. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp SPCX là 167,8 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 167,8 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu SPCX là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu SPCX là một phái sinh theo dõi giá của Space Exploration Technologies Corp. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Space Exploration Technologies Corp. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

SPCXUSDT perpetual là gì?

SPCXUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Space Exploration Technologies Corp. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu SPCX qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

SPCX perpetuals · perpequities.comSPCX perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/spcx-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/spcx-perp.svg" width="240" height="64" alt="SPCX perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp SPCX

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với SPCX — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho SPCX, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X