PerpEquities

Cổ phiếu · Tiêu dùng chu kỳ

Hợp đồng perpetual Tesla Inc. (TSLA)

Perpetual futures TSLA trên 31 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch TSLAUSDT.

Tesla sản xuất và bán xe điện trên toàn cầu, cùng với các giải pháp phát điện và lưu trữ năng lượng cho khách hàng dân cư, thương mại và công nghiệp.

$371,74+4,7%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Binance (TSLA/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

31/32 thị trường trực tiếp
Sàn
32
Thị trường trực tiếp
31/32
Khối lượng 24h
69,7 Tr $Độ phủ: 23/31 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 110 Tr $
Open interest
171,1 Tr $Độ phủ: 26/31 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
11,8 Tr $
Bitunix
Spread hẹp nhất
+0,3 bps
Aster
Khối lượng cao nhất
27,3 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 18/32
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 20,6 T $
OI / free float
+0,02%
Free float 1 NT $
Hiệu suất spot
1D+4,65%
5D+0,69%
1M+4,66%
6M+5,04%
YTD-17,60%
1Y-18,24%

Ma trận sàn

32 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchTSLA/USDTĐang giao dịch$371,64+22,3% APR
+0,020% mỗi 8h
+0,3 bps-27,3 Tr $41,8 Tr $USDT-
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:TSLAĐang giao dịch$371,47+16,6% APR
+0,00189% mỗi 1h
+0,3 bps402,4 N $14,6 Tr $48,9 Tr $USDC20x
BitgetGiao dịchTSLA/USDTĐang giao dịch$371,730,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,3 bps-5,5 Tr $14,2 Tr $USDT100x
OKXGiao dịchTSLA/USDTĐang giao dịch$371,670,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,3 bps832,9 N $4,5 Tr $14 Tr $USDT25x
KuCoinGiao dịchTSLA/USDTĐang giao dịch$371,74+6,7% APR
+0,00610% mỗi 8h
+1,3 bps67,3 N $3,9 Tr $1,4 Tr $USDT20x
MEXCGiao dịchTSLA/USDTĐang giao dịch$371,66+22,1% APR
+0,020% mỗi 8h
+0,3 bps3,4 Tr $3,1 Tr $11,3 Tr $USDT100x
BybitGiao dịchTSLA/USDTĐang giao dịch$371,56+8,0% APR
+0,00726% mỗi 8h
+1,1 bps1,1 Tr $2,5 Tr $9,5 Tr $USDT100x
LighterGiao dịchTSLAĐang giao dịch$371,63+3,5% APR
+0,00040% mỗi 1h
+1,1 bps1,9 Tr $2 Tr $1,1 Tr $USDC-
Gate.ioGiao dịchTSLA/USDTĐang giao dịch$371,690,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,3 bps-2 Tr $19,7 Tr $USDT100x
BitunixGiao dịchTSLA/USDTĐang giao dịch$371,74+10,5% APR
+0,00959% mỗi 8h
+0,3 bps11,8 Tr $1,9 Tr $1,5 Tr $USDT50x
Ondo PerpsGiao dịchTSLA/USDĐang giao dịch$371,34-+3,0 bps979,7 N $1,2 Tr $2,1 Tr $USDC10x
XT.comGiao dịchTSLAX/USDTĐang giao dịch$371,82+22,3% APR
+0,020% mỗi 8h
+0,5 bps463,6 N $404,5 N $51,5 N $USDT10x
BloFinGiao dịchTSLA/USDTĐang giao dịch$371,66+35,4% APR
+0,032% mỗi 8h
+0,3 bps5,2 Tr $148,3 N $516,6 N $USDT20x
HTXGiao dịchTSLAX/USDTĐang giao dịch$371,84-+4,8 bps1,3 Tr $144,6 N $-USDT-
Helix (Injective)Giao dịchTSLA/USDCĐang giao dịch$371,21-24,1% APR
-0,00275% mỗi 1h
+30,4 bps81,6 N $135,7 N $-USDC30x
BackpackGiao dịchTSLA/USDCĐang giao dịch$371,45+5,5% APR
+0,00063% mỗi 1h
+1,3 bps193,1 N $130,3 N $117 N $USDC10x
KrakenGiao dịchPF_TSLAXUSDĐang giao dịch$371,33+15,2% APR
+0,00173% mỗi 1h
+4,8 bps669,8 N $115,3 N $762,8 N $USD-
AsterGiao dịchTSLAUSDTĐang giao dịch$371,72+29,5% APR
+0,027% mỗi 8h
+0,3 bps693 N $102 N $496 N $USDT-
PacificaGiao dịchTSLA/USDCĐang giao dịch$371,59+11,0% APR
+0,00125% mỗi 1h
+2,7 bps42 N $27,1 N $185,4 N $USDC10x
Orderly NetworkGiao dịchTSLA/USDCĐang giao dịch$371,32+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
--21,9 N $43,8 N $USDC-
PhemexGiao dịchTSLA / USDTĐang giao dịch$371,750,0% APR
0,000% mỗi 4h
+4,3 bps112,9 N $11,2 N $1,1 Tr $USDT10x
Crypto.com ExchangeGiao dịchTSLA/USDĐang giao dịch$373,32+60,7% APR
+0,00693% mỗi 1h
+1,1 bps145,4 N $3,7 N $143,1 N $USD50x
VestGiao dịchTSLA/USDCĐang giao dịch$371,44+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+17,5 bps50,2 N $1,1 N $-USDC25x
AevoGiao dịchTSLA/USDCĐang giao dịch$371,61-+12,4 bps205,1 N $--USDC10x
gTrade (Gains)Giao dịchTSLA/USDĐang giao dịch$370,63-----USD2x
Coinbase InternationalGiao dịchTSLA/USDCĐang giao dịch------USDC-
DeepcoinGiao dịchTSLA/USDTĐang giao dịch$371,65-2,5% APR
-0,00230% mỗi 8h
+0,3 bps5,4 Tr $15,7 Tr $⚠106 N $USDT25x
LBankGiao dịchTSLA/USDTĐang giao dịch$371,67+22,3% APR
+0,020% mỗi 8h
+0,3 bps9,5 Tr $7,9 Tr $⚠223,9 N $USDT50x
OurbitGiao dịchTSLA/USDTĐang giao dịch$371,67+22,1% APR
+0,020% mỗi 8h
+0,3 bps8 Tr $7,1 Tr $⚠158,4 N $USDT100x
ExtendedGiao dịchTSLA/USDĐang giao dịch$371,53+21,9% APR
+0,00250% mỗi 1h
+1,1 bps711,9 N $4,1 Tr $⚠527,8 N $USD10x
GRVTGiao dịchTSLA/USDTĐang giao dịch$371,71+67,8% APR
+0,062% mỗi 8h
+0,3 bps971,1 N $2,9 Tr $⚠839,5 N $USDT-
BingXGiao dịchTSLA-USDTĐang giao dịch$371,74-5,5% APR
-0,00500% mỗi 8h
+0,5 bps6,7 Tr $2,6 Tr $⚠366,4 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 26/31 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +5,8 bps – +12,8 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Lighter · +0,9 bps

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Binance, Bitget, Gate.io, Orderly Network, gTrade (Gains)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

TSLA

Spread hẹp nhất

TSLA

Khối lượng cao nhất

TSLA

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 5h trước
Vốn hóa
1,5 NT $
Cập nhật 5h trước
Doanh thu
103,6 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+12%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+3,7%
P/E
314,1
P/E cùng ngành 15,6
Dòng tiền tự do
5,8 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
3,8 T $
12 tháng gần nhất
P/S
14,1
P/E cùng ngành
15,6
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
106,5 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-28
Doanh thu ước tính 27,5 T $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất94,8 T $
Biên lợi nhuận ròng+4,0%
Dòng tiền tự do6,2 T $
Nợ ròng-8,1 T $
202031,5 T $
202153,8 T $
202281,5 T $
202396,8 T $
202497,7 T $
202594,8 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202031,5 T $+28%721 Tr $2,7 T $
202153,8 T $+71%5,5 T $3,5 T $
202281,5 T $+51%12,6 T $7,6 T $
202396,8 T $+19%15 T $4,4 T $
202497,7 T $+1%7,1 T $3,6 T $
202594,8 T $-3%3,8 T $6,2 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+21,0%+6,3%+2,3%+3,2%+1,4%
2021+25,3%+12,1%+10,3%+18,3%+8,9%
2022+25,6%+16,8%+15,4%+28,1%+15,3%
2023+18,2%+9,2%+15,5%+23,9%+14,1%
2024+17,9%+7,2%+7,3%+9,8%+5,8%
2025+18,0%+4,6%+4,0%+4,6%+2,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202019,4 T $13,3 T $-6,1 T $1,88
202117,6 T $8,9 T $-8,7 T $1,38
202216,3 T $5,7 T $-10,5 T $1,53
202316,4 T $9,6 T $-6,8 T $1,73
202416,1 T $13,6 T $-2,5 T $2,02
202516,5 T $8,4 T $-8,1 T $2,16
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020658,4 T $652,3 T $20,9940,9
20211 NT $1 NT $19,4188,4
2022385,6 T $375 T $4,730,6
2023788,6 T $781,7 T $8,152,5
20241,3 NT $1,3 NT $13,2181,1
20251,5 NT $1,4 NT $15,3381,1
Q3 202425,2 T $
Q4 202425,7 T $
Q1 202519,3 T $
Q2 202522,5 T $
Q3 202528,1 T $
Q4 202524,9 T $
Q1 202622,4 T $
Q2 202628,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202425,2 T $+8%2,2 T $2,7 T $
Q4 202425,7 T $+2%2,3 T $2 T $
Q1 202519,3 T $-9%409 Tr $664 Tr $
Q2 202522,5 T $-12%1,2 T $146 Tr $
Q3 202528,1 T $+12%1,4 T $4 T $
Q4 202524,9 T $-3%840 Tr $1,4 T $
Q1 202622,4 T $+16%491 Tr $1,4 T $
Q2 202628,2 T $+26%1,1 T $-1,1 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+19,8%+10,8%+8,6%+3,1%+1,8%
Q4 2024+16,3%+6,2%+9,0%+3,2%+1,9%
Q1 2025+16,3%+2,1%+2,1%+0,5%+0,3%
Q2 2025+17,2%+4,1%+5,2%+1,5%+0,9%
Q3 2025+18,0%+5,8%+4,9%+1,7%+1,0%
Q4 2025+20,1%+5,7%+3,4%+1,0%+0,6%
Q1 2026+21,1%+4,2%+2,2%+0,6%+0,3%
Q2 2026+16,8%+1,4%+3,9%+1,3%+0,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202418,1 T $12,8 T $-5,3 T $1,84
Q4 202416,1 T $13,6 T $-2,5 T $2,02
Q1 202516,4 T $13,1 T $-3,2 T $2,00
Q2 202515,6 T $13,1 T $-2,5 T $2,04
Q3 202518,9 T $19 T $76 Tr $2,07
Q4 202516,5 T $8,4 T $-8,1 T $2,16
Q1 202616,6 T $9,2 T $-7,4 T $2,04
Q2 202615,2 T $9,3 T $-5,9 T $1,94
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024836,7 T $831,4 T $33,296,2
Q4 20241,3 NT $1,3 NT $50,5140,2
Q1 2025834 T $830,8 T $43,1509,8
Q2 20251 NT $1 NT $45,5218,4
Q3 20251,4 NT $1,4 NT $51,1258,6
Q4 20251,5 NT $1,4 NT $58,4432,4
Q1 20261,2 NT $1,2 NT $53,7619,6
Q2 20261,4 NT $1,4 NT $48,2309,3

Đã làm mới 5h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu28,2 T $Q2 2026
7,1 T $14,1 T $21,2 T $28,2 T $Q3 2023: 23,4 T $Q4 2023: 25,2 T $Q1 2024: 21,3 T $Q2 2024: 25,5 T $Q3 2024: 25,2 T $Q4 2024: 25,7 T $Q1 2025: 19,3 T $Q2 2025: 22,5 T $Q3 2025: 28,1 T $Q4 2025: 24,9 T $Q1 2026: 22,4 T $Q2 2026: 28,2 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng1,1 T $Q2 2026
2 T $4 T $5,9 T $7,9 T $Q3 2023: 1,9 T $Q4 2023: 7,9 T $Q1 2024: 1,4 T $Q2 2024: 1,4 T $Q3 2024: 2,2 T $Q4 2024: 2,3 T $Q1 2025: 409 Tr $Q2 2025: 1,2 T $Q3 2025: 1,4 T $Q4 2025: 840 Tr $Q1 2026: 491 Tr $Q2 2026: 1,1 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA3 T $Q2 2026
1,1 T $2,2 T $3,3 T $4,4 T $Q3 2023: 3,3 T $Q4 2023: 3,5 T $Q1 2024: 2,9 T $Q2 2024: 3,3 T $Q3 2024: 4,2 T $Q4 2024: 4,4 T $Q1 2025: 2,1 T $Q2 2025: 3,1 T $Q3 2025: 3,7 T $Q4 2025: 2,9 T $Q1 2026: 2,4 T $Q2 2026: 3 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-1,1 T $Q2 2026
-903,8 Tr $727,5 Tr $2,4 T $4 T $Q3 2023: 849 Tr $Q4 2023: 2,1 T $Q1 2024: -2,5 T $Q2 2024: 1,3 T $Q3 2024: 2,7 T $Q4 2024: 2 T $Q1 2025: 664 Tr $Q2 2025: 146 Tr $Q3 2025: 4 T $Q4 2025: 1,4 T $Q1 2026: 1,4 T $Q2 2026: -1,1 T $Q3 2023Q2 2026
EPS0,32 $Q2 2026
0,57 $1,14 $1,7 $2,27 $Q3 2023: 0,53 $Q4 2023: 2,27 $Q1 2024: 0,41 $Q2 2024: 0,4 $Q3 2024: 0,62 $Q4 2024: 0,66 $Q1 2025: 0,12 $Q2 2025: 0,33 $Q3 2025: 0,39 $Q4 2025: 0,24 $Q1 2026: 0,13 $Q2 2026: 0,32 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ15,2 T $Q2 2026
4,7 T $9,5 T $14,2 T $19 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 15,9 T $Q3 2023 · Nợ: 8,2 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 16,4 T $Q4 2023 · Nợ: 9,6 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 11,8 T $Q1 2024 · Nợ: 9,9 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 14,6 T $Q2 2024 · Nợ: 12,5 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 18,1 T $Q3 2024 · Nợ: 12,8 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 16,1 T $Q4 2024 · Nợ: 13,6 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 16,4 T $Q1 2025 · Nợ: 13,1 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 15,6 T $Q2 2025 · Nợ: 13,1 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 18,9 T $Q3 2025 · Nợ: 19 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 16,5 T $Q4 2025 · Nợ: 8,4 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 16,6 T $Q1 2026 · Nợ: 9,2 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 15,2 T $Q2 2026 · Nợ: 9,3 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+16,8%Q2 2026
+7,9%+15,8%+23,6%+31,5%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +17,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +17,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +17,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +18,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +19,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +16,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +16,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +17,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +18,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +20,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +21,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +16,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +7,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +31,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +6,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +5,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +8,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +9,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +5,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +4,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +2,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +3,9%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+25,5%Q2 2026
-2,5%+6,9%+16,2%+25,5%Q2 2024: +2,3%Q3 2024: +7,8%Q4 2024: +2,1%Q1 2025: -9,2%Q2 2025: -11,8%Q3 2025: +11,6%Q4 2025: -3,1%Q1 2026: +15,8%Q2 2026: +25,5%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành3,5 TQ2 2026
885 Tr1,8 T2,7 T3,5 TQ3 2023: 3,5 TQ4 2023: 3,5 TQ1 2024: 3,5 TQ2 2024: 3,5 TQ3 2024: 3,5 TQ4 2024: 3,5 TQ1 2025: 3,5 TQ2 2025: 3,5 TQ3 2025: 3,5 TQ4 2025: 3,5 TQ1 2026: 3,5 TQ2 2026: 3,5 TQ3 2023Q2 2026
Định giá309,3Q2 2026
154,9309,8464,7619,6Q3 2023 · P/E: 107,9Q4 2023 · P/E: 24,9Q1 2024 · P/E: 97,3Q2 2024 · P/E: 119,2Q3 2024 · P/E: 96,2Q4 2024 · P/E: 140,2Q1 2025 · P/E: 509,8Q2 2025 · P/E: 218,4Q3 2025 · P/E: 258,6Q4 2025 · P/E: 432,4Q1 2026 · P/E: 619,6Q2 2026 · P/E: 309,3Q3 2023 · P/S: 34,0Q4 2023 · P/S: 31,4Q1 2024 · P/S: 26,2Q2 2024 · P/S: 26,3Q3 2024 · P/S: 33,2Q4 2024 · P/S: 50,5Q1 2025 · P/S: 43,1Q2 2025 · P/S: 45,5Q3 2025 · P/S: 51,1Q4 2025 · P/S: 58,4Q1 2026 · P/S: 53,7Q2 2026 · P/S: 48,2Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu94,8 T $2025
24,4 T $48,8 T $73,3 T $97,7 T $2018: 21,5 T $2019: 24,6 T $2020: 31,5 T $2021: 53,8 T $2022: 81,5 T $2023: 96,8 T $2024: 97,7 T $2025: 94,8 T $20182025
Lợi nhuận ròng3,8 T $2025
3 T $7 T $11 T $15 T $2018: -976 Tr $2019: -862 Tr $2020: 721 Tr $2021: 5,5 T $2022: 12,6 T $2023: 15 T $2024: 7,1 T $2025: 3,8 T $20182025
EBITDA11,8 T $2025
4,4 T $8,8 T $13,2 T $17,7 T $2018: 1,6 T $2019: 2,2 T $2020: 4,2 T $2021: 9,6 T $2022: 17,7 T $2023: 14,8 T $2024: 14,7 T $2025: 11,8 T $20182025
Dòng tiền tự do6,2 T $2025
1,7 T $3,7 T $5,6 T $7,6 T $2018: -221 Tr $2019: 968 Tr $2020: 2,7 T $2021: 3,5 T $2022: 7,6 T $2023: 4,4 T $2024: 3,6 T $2025: 6,2 T $20182025
EPS1,08 $2025
0,79 $1,96 $3,14 $4,31 $2018: -0,38 $2019: -0,33 $2020: 0,21 $2021: 1,63 $2022: 3,62 $2023: 4,31 $2024: 2,04 $2025: 1,08 $20182025
Tiền mặt / Nợ16,5 T $2025
4,8 T $9,7 T $14,5 T $19,4 T $2018 · Tiền mặt: 3,7 T $2018 · Nợ: 13,8 T $2019 · Tiền mặt: 6,3 T $2019 · Nợ: 14,6 T $2020 · Tiền mặt: 19,4 T $2020 · Nợ: 13,3 T $2021 · Tiền mặt: 17,6 T $2021 · Nợ: 8,9 T $2022 · Tiền mặt: 16,3 T $2022 · Nợ: 5,7 T $2023 · Tiền mặt: 16,4 T $2023 · Nợ: 9,6 T $2024 · Tiền mặt: 16,1 T $2024 · Nợ: 13,6 T $2025 · Tiền mặt: 16,5 T $2025 · Nợ: 8,4 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+18,0%2025
+3,0%+10,5%+18,1%+25,6%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +18,8%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +16,6%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +21,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +25,3%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +25,6%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +18,2%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +17,9%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +18,0%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,8%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,3%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,3%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,1%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,8%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,2%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,2%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,6%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -4,5%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -3,5%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +2,3%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +10,3%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +15,4%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +15,5%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +7,3%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +4,0%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-2,9%2025
+15,5%+33,9%+52,3%+70,7%2019: +14,5%2020: +28,3%2021: +70,7%2022: +51,4%2023: +18,8%2024: +0,9%2025: -2,9%20182025
Cổ phiếu lưu hành3,5 T2025
882 Tr1,8 T2,6 T3,5 T2018: 2,6 T2019: 2,7 T2020: 3,2 T2021: 3,4 T2022: 3,5 T2023: 3,5 T2024: 3,5 T2025: 3,5 T20182025
Định giá381,12025
171,8428,2684,5940,92018 · P/E: -58,42019 · P/E: -84,52020 · P/E: 940,92021 · P/E: 188,42022 · P/E: 30,62023 · P/E: 52,52024 · P/E: 181,12025 · P/E: 381,12018 · P/S: 2,62019 · P/S: 3,02020 · P/S: 20,92021 · P/S: 19,42022 · P/S: 4,72023 · P/S: 8,12024 · P/S: 13,22025 · P/S: 15,320182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-28
Doanh thu ước tính 27,5 T $ · Cập nhật 5h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
NASDAQ
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua371,41
Giá bán371,65
Khối lượng157.260

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20261,67106,5 T $+12%25
FY 20272,25120,6 T $+27%24
FY 20283,15142,7 T $+51%20
FY 20297,46224,9 T $+137%9
FY 203010,49242,8 T $+156%9
Q1 20291,0657,4 T $+157%12

Sự kiện công ty

6
2027-02-03Kết quảThực tế - / Ước tính 0,47-
2026-10-28Kết quảThực tế - / Ước tính 0,45-
2026-07-22Kết quảThực tế 0,33 / Ước tính 0,5Thấp hơn dự báo
2026-04-22Kết quảThực tế 0,41 / Ước tính 0,35Vượt dự báo
2026-01-28Kết quảThực tế 0,5 / Ước tính 0,45Vượt dự báo
2025-10-22Kết quảThực tế 0,5 / Ước tính 0,56Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự
TênVốn hóaP/SP/EBiên lợi nhuậnSàn
AMZN2,7 NT $3,520,0+17,4%30HYUNDAI52,2 T $0,411,2+4,6%20

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 05:37 UTC 5 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Consumer Cyclical
Ngành
Auto - Manufacturers
Giám đốc điều hành
Elon R. Musk
Nhân viên
134.785
Ngày IPO
29 thg 6, 2010
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi15,88
Điểm Piotroskii4/9
Xếp hạng FMPiC+
Lợi nhuận chủ sở hữui1,88 T US$0,53 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 41 out of 44

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
2
Lợi nhuận trên tài sảni
4
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
1,20 NT US$-11.6%thg 7 26 – thg 10 26
1,00 NT US$1,18 NT US$1,36 NT US$Cao nhất: 1,36 NT US$ · 2026-07-06Thấp nhất: 1,00 NT US$ · 2026-07-27Hiện tại: 1,20 NT US$ · 2026-10-02thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 1,20 NT US$ · 2026-10-02Cao nhất: 1,36 NT US$ · 2026-07-06Thấp nhất: 1,00 NT US$ · 2026-07-27
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI1,4%89,5 Tr
VOO1,56%74,8 Tr
QQQ2,91%39,7 Tr
IVV1,52%37,6 Tr
1657.T1,17%37,6 Tr
XAW.TO0,89%37,6 Tr
XSP.TO1,55%37,6 Tr
XUU.TO1,35%37,6 Tr
XWD.TO1,1%37,6 Tr
1557.T1,61%34,7 Tr
SPY1,51%34,5 Tr
FXAIX1,36%32,1 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi TSLA đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị3071.262
Nhà phân tích4663
Mua / giữ / bán120 / 133 / 54556 / 463 / 243
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi5 / 2 / 315 / 25 / 12
Giá mục tiêu đạt / không đạt70 / 206 (25%)730 / 389 (65%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+66,6%+78,0%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+1.758,9% / -41,0%+1.758,9% / -41,0%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +1,6% so với S&P 500 +0,4% (n = 568)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Andres SheppardCantor Fitzgerald100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 24 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 485 US$23 thg 7, 2026
  2. Edison YuDeutsche Bank100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 17 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 420 US$27 thg 7, 2026
  3. Itay MichaeliTD Cowen100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 460 US$23 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
2 thg 10, 2026Andrew PercocoMorgan StanleyGiữDuy trì400 US$
2 thg 10, 2026Andrew PercocoMorgan StanleyGiữDuy trì400 US$
2 thg 10, 2026Rajat Gupta CFAJ.P. MorganGiữDuy trì415 US$
2 thg 10, 2026Tom NarayanRBC CapitalMuaDuy trì480 US$
2 thg 10, 2026Rajat Gupta CFAJ.P. MorganGiữDuy trì415 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng320 US$340 US$360 US$380 US$400 US$420 US$440 US$460 US$thg 11 25 · Mua 14 · Giữ 16 · Bán 10thg 11 25thg 12 25 · Mua 15 · Giữ 15 · Bán 10thg 1 26 · Mua 14 · Giữ 13 · Bán 11thg 1 26thg 2 26 · Mua 15 · Giữ 13 · Bán 11thg 3 26 · Mua 16 · Giữ 12 · Bán 10thg 3 26thg 4 26 · Mua 14 · Giữ 17 · Bán 6thg 5 26 · Mua 13 · Giữ 16 · Bán 6thg 5 26thg 6 26 · Mua 13 · Giữ 19 · Bán 5thg 7 26 · Mua 13 · Giữ 18 · Bán 4thg 7 26thg 8 26 · Mua 13 · Giữ 17 · Bán 4thg 9 26 · Mua 14 · Giữ 17 · Bán 4thg 9 26thg 10 26 · Mua 13 · Giữ 17 · Bán 4thg 11 25 · mục tiêu TB 382 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 390 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 393 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 398 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 403 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 396 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 393 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 397 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 401 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 398 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 393 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 387 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 430 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 450 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 430 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 403 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 372 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 382 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 436 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 421 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 311 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 368 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 355 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 371 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 3 thg 10, 2026 · 307 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu TSLA ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Tesla Inc. (TSLA) được giao dịch trên 31 sàn crypto, bao gồm Binance, Deepcoin, Hyperliquid HIP-3. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch TSLA suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu TSLA giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu TSLA là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp TSLA là +7,3% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +22,3% trên 31 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp TSLA so với cổ phiếu Tesla Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp TSLA là 371,7 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 371,7 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu TSLA là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu TSLA là một phái sinh theo dõi giá của Tesla Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Tesla Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

TSLAUSDT perpetual là gì?

TSLAUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Tesla Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu TSLA qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

TSLA perpetuals · perpequities.comTSLA perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/tsla-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/tsla-perp.svg" width="240" height="64" alt="TSLA perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp TSLA

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với TSLA — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho TSLA, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X