PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Micron Technology, Inc. (MU)

Perpetual futures MU trên 29 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch MUUSDT.

Micron Technology là nhà lãnh đạo toàn cầu về các giải pháp bán dẫn bộ nhớ và lưu trữ tiên tiến, cung cấp DRAM, NAND và NOR cho đám mây, di động và ô tô.

$1.065-1,1%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Binance (MU/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

32/33 thị trường trực tiếp
Sàn
30
Thị trường trực tiếp
32/33
Khối lượng 24h
592,1 Tr $Độ phủ: 25/32 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 888,6 Tr $
Open interest
525,1 Tr $Độ phủ: 27/32 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
14,7 Tr $
BingX
Spread hẹp nhất
+0,1 bps
Binance
Khối lượng cao nhất
304,1 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 17/33
Khối lượng perp/spot
0,08x
Khối lượng spot 7,5 T $
OI / free float
+0,04%
Free float 1,2 NT $
Hiệu suất spot
1D-1,03%
5D-1,21%
1M+4,64%
6M+181,60%
YTD+272,71%
1Y+457,06%

Ma trận sàn

33 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchMU/USDTĐang giao dịch$1.065+2,3% APR
+0,00211% mỗi 8h
+0,1 bps-304,1 Tr $144,2 Tr $USDT-
BitgetGiao dịchMU/USDTĐang giao dịch$1.065+13,6% APR
+0,012% mỗi 8h
+0,5 bps-71,8 Tr $28,3 Tr $USDT50x
OKXGiao dịchMU/USDTĐang giao dịch$1.065+8,1% APR
+0,00742% mỗi 8h
+0,1 bps695,3 N $60,7 Tr $32,4 Tr $USDT50x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:MUĐang giao dịch$1.064+5,5% APR
+0,00063% mỗi 1h
+0,9 bps3,9 Tr $54,4 Tr $150,4 Tr $USDC10x
AsterGiao dịchMUUSD1Đang giao dịch$1.0650,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,1 bps571,8 N $42,4 Tr $25 Tr $USD1-
BybitGiao dịchMU/USDTĐang giao dịch$1.065+11,2% APR
+0,010% mỗi 8h
+1,2 bps2,5 Tr $16,6 Tr $24,3 Tr $USDT100x
Gate.ioGiao dịchMU/USDTĐang giao dịch$1.066+0,9% APR
+0,00080% mỗi 8h
+0,3 bps-13,8 Tr $74,6 Tr $USDT75x
KuCoinGiao dịchMU/USDTĐang giao dịch$1.0650,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,9 bps342 N $10,3 Tr $6,1 Tr $USDT20x
BitunixGiao dịchMU/USDTĐang giao dịch$1.065+2,0% APR
+0,00187% mỗi 8h
+0,1 bps9,1 Tr $5,3 Tr $1,5 Tr $USDT50x
Ondo PerpsGiao dịchMU/USDĐang giao dịch$1.064-+3,8 bps3,8 Tr $3,1 Tr $2,2 Tr $USDC10x
BloFinGiao dịchMU/USDTĐang giao dịch$1.065+9,3% APR
+0,00845% mỗi 8h
+1,2 bps2,2 Tr $2,6 Tr $1,1 Tr $USDT20x
AsterGiao dịchMUUSDTĐang giao dịch$1.065+3,4% APR
+0,00309% mỗi 8h
+5,1 bps1,7 Tr $1,8 Tr $816,1 N $USDT-
ExtendedGiao dịchMU/USDĐang giao dịch$1.064+19,3% APR
+0,00220% mỗi 1h
+4,2 bps556,2 N $1,5 Tr $796,8 N $USD10x
PhemexGiao dịchMUX / USDTĐang giao dịch$1.065+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+10,1 bps62,1 N $1,4 Tr $359,9 N $USDT10x
BackpackGiao dịchMU/USDCĐang giao dịch$1.065+7,0% APR
+0,00079% mỗi 1h
+0,1 bps183,1 N $484 N $181,3 N $USDC10x
Crypto.com ExchangeGiao dịchMU/USDĐang giao dịch$1.064-1,3% APR
-0,00014% mỗi 1h
+4,9 bps407,7 N $392,7 N $694,5 N $USD50x
GRVTGiao dịchMU/USDTĐang giao dịch$1.0650,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,3 bps625,6 N $315,5 N $30,2 N $USDT-
MEXCGiao dịchMU/USDCĐang giao dịch$1.065+2,2% APR
+0,00200% mỗi 8h
+0,1 bps219,4 N $258,2 N $570 N $USDC20x
HTXGiao dịchMU/USDTĐang giao dịch$1.065-+11,1 bps798,9 N $213 N $-USDT-
PacificaGiao dịchMU/USDCĐang giao dịch$1.064+11,0% APR
+0,00125% mỗi 1h
+7,4 bps150,9 N $187,5 N $129,4 N $USDC10x
VestGiao dịchMU/USDCĐang giao dịch$1.065+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+4,5 bps2,5 N $186,7 N $-USDC25x
MEXCGiao dịchMU/USD1Đang giao dịch$1.065+2,2% APR
+0,00200% mỗi 8h
+0,1 bps236,6 N $174,5 N $764,3 N $USD120x
Helix (Injective)Giao dịchMU/USDCĐang giao dịch$1.064+24,1% APR
+0,00275% mỗi 1h
+740,0 bps0 $163,2 N $-USDC12x
Orderly NetworkGiao dịchMU/USDCĐang giao dịch$1.065+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
--721,3 $1,6 N $USDC-
ParadexGiao dịchMU/USDĐang giao dịch$1.065+6,7% APR
+0,00608% mỗi 8h
+14.285,9 bps0 $0 $2,1 N $USDC5x
AevoGiao dịchMU/USDCĐang giao dịch$1.065-+13,2 bps205,2 N $--USDC10x
gTrade (Gains)Giao dịchMU/USDĐang giao dịch$1.063-----USD2x
Coinbase InternationalGiao dịchMU/USDCĐang giao dịch------USDC-
MEXCGiao dịchMU/USDTĐang giao dịch$1.065+2,2% APR
+0,00200% mỗi 8h
+0,1 bps5,3 Tr $156,9 Tr $⚠30 Tr $USDT200x
OurbitGiao dịchMU/USDTĐang giao dịch$1.065+2,2% APR
+0,00200% mỗi 8h
+0,1 bps12,9 Tr $74,6 Tr $⚠429,3 N $USDT200x
DeepcoinGiao dịchMU/USDTĐang giao dịch$1.065+8,8% APR
+0,00800% mỗi 8h
+0,1 bps258,6 N $58,5 Tr $⚠24,8 N $USDT20x
BingXGiao dịchMU-USDTĐang giao dịch$1.065+13,5% APR
+0,012% mỗi 8h
+0,4 bps14,7 Tr $4,4 Tr $⚠9,6 N $USDT-
XT.comGiao dịchMU/USDTĐang giao dịch$1.064+2,3% APR
+0,00214% mỗi 8h
+0,1 bps54,2 N $2,2 Tr $⚠62,9 N $USDT50x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 21/29 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +6,1 bps – +10,6 bps

Quá mỏng: Vest

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Binance, Bitget, Gate.io, Helix (Injective), Orderly Network, Paradex, gTrade (Gains)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

MU

Spread hẹp nhất

MU

Khối lượng cao nhất

MU

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 43m trước
Vốn hóa
1,2 NT $
Cập nhật 43m trước
Doanh thu
133,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+107%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+63,8%
P/E
14,1
P/E cùng ngành 13,5
Dòng tiền tự do
52,9 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
85 T $
12 tháng gần nhất
P/S
9,0
P/E cùng ngành
13,5
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
276,1 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-12-23
Doanh thu ước tính 61,5 T $ · Cập nhật 43m trước
Cổ tức
0,15 $
2026-10-14

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất133,2 T $
Biên lợi nhuận ròng+63,8%
Dòng tiền tự do59 T $
Nợ ròng-33,2 T $
202127,7 T $
202230,8 T $
202315,5 T $
202425,1 T $
202537,4 T $
2026133,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202127,7 T $+29%5,9 T $2,4 T $
202230,8 T $+11%8,7 T $3,1 T $
202315,5 T $-49%-5,8 T $-6,1 T $
202425,1 T $+62%778 Tr $121 Tr $
202537,4 T $+49%8,5 T $1,7 T $
2026133,2 T $+256%85 T $59 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+37,6%+22,7%+21,2%+13,3%+10,0%
2022+45,2%+31,5%+28,2%+17,4%+13,1%
2023-9,1%-37,0%-37,5%-13,2%-9,1%
2024+22,4%+5,2%+3,1%+1,7%+1,1%
2025+39,8%+26,4%+22,8%+15,8%+10,3%
2026+80,7%+75,0%+63,8%+61,4%+43,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20217,8 T $7,3 T $-482 Tr $3,10
20228,3 T $7,5 T $-746 Tr $2,89
20238,6 T $13,9 T $5,4 T $4,46
20247 T $14 T $7 T $2,64
20259,6 T $15,3 T $5,6 T $2,52
202638,4 T $5,2 T $-33,2 T $3,31
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202182,9 T $82,4 T $3,014,1
202263,7 T $63 T $2,17,3
202376,4 T $81,8 T $4,9-13,1
2024105,6 T $112,6 T $4,2136,5
2025136,2 T $141,8 T $3,615,9
20261,1 NT $1 NT $8,112,7
Q1 20258,7 T $
Q2 20258,1 T $
Q3 20259,3 T $
Q4 202511,3 T $
Q1 202613,6 T $
Q2 202623,9 T $
Q3 202641,5 T $
Q4 202654,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q1 20258,7 T $+84%1,9 T $38 Tr $
Q2 20258,1 T $+38%1,6 T $-113 Tr $
Q3 20259,3 T $+37%1,9 T $1,7 T $
Q4 202511,3 T $+46%3,2 T $72 Tr $
Q1 202613,6 T $+57%5,2 T $3 T $
Q2 202623,9 T $+196%13,8 T $5,5 T $
Q3 202641,5 T $+346%28,2 T $17,6 T $
Q4 202654,2 T $+379%37,7 T $26,8 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q1 2025+38,4%+25,0%+21,5%+4,0%+2,6%
Q2 2025+36,8%+22,0%+19,7%+3,3%+2,2%
Q3 2025+37,7%+23,3%+20,3%+3,7%+2,4%
Q4 2025+44,7%+33,2%+28,3%+5,9%+3,9%
Q1 2026+56,0%+45,0%+38,4%+8,9%+6,1%
Q2 2026+74,4%+67,6%+57,8%+19,0%+13,6%
Q3 2026+84,6%+80,4%+68,1%+28,0%+21,1%
Q4 2026+86,8%+81,7%+69,5%+27,2%+19,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q1 20256,7 T $14,4 T $7,7 T $2,72
Q2 20257,6 T $15 T $7,5 T $3,13
Q3 202510,2 T $16,1 T $6 T $2,75
Q4 20259,6 T $15,3 T $5,6 T $2,52
Q1 20268,8 T $12,5 T $3,7 T $2,46
Q2 202612,5 T $10,8 T $-1,7 T $2,90
Q3 202625 T $6,4 T $-18,6 T $3,42
Q4 202638,4 T $5,2 T $-33,2 T $3,31
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q1 2025109,1 T $116,8 T $12,514,6
Q2 2025102,4 T $109,9 T $12,716,2
Q3 2025108,2 T $114,2 T $11,614,3
Q4 2025136,2 T $141,8 T $12,010,7
Q1 2026259 T $262,7 T $19,012,4
Q2 2026467,5 T $465,8 T $19,68,5
Q3 20261 NT $1 NT $25,19,2
Q4 20261,1 NT $1 NT $20,07,2

Đã làm mới 43m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu54,2 T $Q4 2026
13,6 T $27,1 T $40,7 T $54,2 T $Q1 2024: 4,7 T $Q2 2024: 5,8 T $Q3 2024: 6,8 T $Q4 2024: 7,8 T $Q1 2025: 8,7 T $Q2 2025: 8,1 T $Q3 2025: 9,3 T $Q4 2025: 11,3 T $Q1 2026: 13,6 T $Q2 2026: 23,9 T $Q3 2026: 41,5 T $Q4 2026: 54,2 T $Q1 2024Q4 2026
Lợi nhuận ròng37,7 T $Q4 2026
8,5 T $18,2 T $28 T $37,7 T $Q1 2024: -1,2 T $Q2 2024: 793 Tr $Q3 2024: 332 Tr $Q4 2024: 887 Tr $Q1 2025: 1,9 T $Q2 2025: 1,6 T $Q3 2025: 1,9 T $Q4 2025: 3,2 T $Q1 2026: 5,2 T $Q2 2026: 13,8 T $Q3 2026: 28,2 T $Q4 2026: 37,7 T $Q1 2024Q4 2026
EBITDA47 T $Q4 2026
11,8 T $23,5 T $35,3 T $47 T $Q1 2024: 886 Tr $Q2 2024: 2,2 T $Q3 2024: 2,6 T $Q4 2024: 3,4 T $Q1 2025: 4,3 T $Q2 2025: 3,9 T $Q3 2025: 4,3 T $Q4 2025: 5,9 T $Q1 2026: 8,3 T $Q2 2026: 18,5 T $Q3 2026: 35,6 T $Q4 2026: 47 T $Q1 2024Q4 2026
Dòng tiền tự do26,8 T $Q4 2026
6,4 T $13,2 T $20 T $26,8 T $Q1 2024: -395 Tr $Q2 2024: -165 Tr $Q3 2024: 396 Tr $Q4 2024: 285 Tr $Q1 2025: 38 Tr $Q2 2025: -113 Tr $Q3 2025: 1,7 T $Q4 2025: 72 Tr $Q1 2026: 3 T $Q2 2026: 5,5 T $Q3 2026: 17,6 T $Q4 2026: 26,8 T $Q1 2024Q4 2026
EPS32,9 $Q4 2026
7,38 $15,9 $24,4 $32,9 $Q1 2024: -1,12 $Q2 2024: 0,71 $Q3 2024: 0,3 $Q4 2024: 0,79 $Q1 2025: 1,67 $Q2 2025: 1,41 $Q3 2025: 1,68 $Q4 2025: 2,83 $Q1 2026: 4,6 $Q2 2026: 12,1 $Q3 2026: 24,7 $Q4 2026: 32,9 $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặt / Nợ38,4 T $Q4 2026
9,6 T $19,2 T $28,8 T $38,4 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 8,1 T $Q1 2024 · Nợ: 14,1 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 8 T $Q2 2024 · Nợ: 14,3 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 7,6 T $Q3 2024 · Nợ: 13,9 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 7 T $Q4 2024 · Nợ: 14 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 6,7 T $Q1 2025 · Nợ: 14,4 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 7,6 T $Q2 2025 · Nợ: 15 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 10,2 T $Q3 2025 · Nợ: 16,1 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 9,6 T $Q4 2025 · Nợ: 15,3 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 8,8 T $Q1 2026 · Nợ: 12,5 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 12,5 T $Q2 2026 · Nợ: 10,8 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 25 T $Q3 2026 · Nợ: 6,4 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 38,4 T $Q4 2026 · Nợ: 5,2 T $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+86,8%Q4 2026
+2,1%+30,3%+58,5%+86,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -0,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +18,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +26,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +35,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +38,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +36,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +37,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +44,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +56,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +74,4%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +84,6%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +86,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -23,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +33,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +45,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +67,6%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +80,4%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +81,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -26,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +13,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +4,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +11,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +21,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +19,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +20,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +28,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +38,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +57,8%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +68,1%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +69,5%Q1 2024Q4 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+379,3%Q4 2026
+94,8%+189,6%+284,4%+379,3%Q4 2024: +93,3%Q1 2025: +84,3%Q2 2025: +38,3%Q3 2025: +36,6%Q4 2025: +46,0%Q1 2026: +56,7%Q2 2026: +196,3%Q3 2026: +345,7%Q4 2026: +379,3%Q1 2024Q4 2026
Cổ phiếu lưu hành1,1 TQ4 2026
286,8 Tr573,5 Tr860,3 Tr1,1 TQ1 2024: 1,1 TQ2 2024: 1,1 TQ3 2024: 1,1 TQ4 2024: 1,1 TQ1 2025: 1,1 TQ2 2025: 1,1 TQ3 2025: 1,1 TQ4 2025: 1,1 TQ1 2026: 1,1 TQ2 2026: 1,1 TQ3 2026: 1,1 TQ4 2026: 1,1 TQ1 2024Q4 2026
Định giá7,2Q4 2026
13,644,174,7105,2Q1 2024 · P/E: -17,0Q2 2024 · P/E: 31,5Q3 2024 · P/E: 105,2Q4 2024 · P/E: 29,9Q1 2025 · P/E: 14,6Q2 2025 · P/E: 16,2Q3 2025 · P/E: 14,3Q4 2025 · P/E: 10,7Q1 2026 · P/E: 12,4Q2 2026 · P/E: 8,5Q3 2026 · P/E: 9,2Q4 2026 · P/E: 7,2Q1 2024 · P/S: 17,7Q2 2024 · P/S: 17,2Q3 2024 · P/S: 20,5Q4 2024 · P/S: 13,7Q1 2025 · P/S: 12,5Q2 2025 · P/S: 12,7Q3 2025 · P/S: 11,6Q4 2025 · P/S: 12,0Q1 2026 · P/S: 19,0Q2 2026 · P/S: 19,6Q3 2026 · P/S: 25,1Q4 2026 · P/S: 20,0Q1 2024Q4 2026
P/EP/S
Doanh thu133,2 T $2026
33,3 T $66,6 T $99,9 T $133,2 T $2019: 23,4 T $2020: 21,4 T $2021: 27,7 T $2022: 30,8 T $2023: 15,5 T $2024: 25,1 T $2025: 37,4 T $2026: 133,2 T $20192026
Lợi nhuận ròng85 T $2026
16,9 T $39,6 T $62,3 T $85 T $2019: 6,3 T $2020: 2,7 T $2021: 5,9 T $2022: 8,7 T $2023: -5,8 T $2024: 778 Tr $2025: 8,5 T $2026: 85 T $20192026
EBITDA109,4 T $2026
27,4 T $54,7 T $82,1 T $109,4 T $2019: 12,8 T $2020: 8,7 T $2021: 12,9 T $2022: 16,7 T $2023: 2,2 T $2024: 8,9 T $2025: 18,5 T $2026: 109,4 T $20192026
Dòng tiền tự do59 T $2026
10,2 T $26,4 T $42,7 T $59 T $2019: 3,3 T $2020: 83 Tr $2021: 2,4 T $2022: 3,1 T $2023: -6,1 T $2024: 121 Tr $2025: 1,7 T $2026: 59 T $20192026
EPS74,3 $2026
14,6 $34,5 $54,4 $74,3 $2019: 5,52 $2020: 2,37 $2021: 5,14 $2022: 7,74 $2023: -5,34 $2024: 0,7 $2025: 7,59 $2026: 74,3 $20192026
Tiền mặt / Nợ38,4 T $2026
9,6 T $19,2 T $28,8 T $38,4 T $2019 · Tiền mặt: 7,2 T $2019 · Nợ: 5,9 T $2020 · Tiền mặt: 7,6 T $2020 · Nợ: 7,2 T $2021 · Tiền mặt: 7,8 T $2021 · Nợ: 7,3 T $2022 · Tiền mặt: 8,3 T $2022 · Nợ: 7,5 T $2023 · Tiền mặt: 8,6 T $2023 · Nợ: 13,9 T $2024 · Tiền mặt: 7 T $2024 · Nợ: 14 T $2025 · Tiền mặt: 9,6 T $2025 · Nợ: 15,3 T $2026 · Tiền mặt: 38,4 T $2026 · Nợ: 5,2 T $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+80,7%2026
-8,0%+21,6%+51,2%+80,7%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +45,7%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +30,6%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +37,6%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +45,2%2023 · Biên lợi nhuận gộp: -9,1%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +22,4%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +39,8%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +80,7%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,5%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,7%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,5%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -37,0%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,2%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,4%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +75,0%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +27,0%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +12,5%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +21,2%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +28,2%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -37,5%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +3,1%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +22,8%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +63,8%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+256,3%2026
+27,0%+103,4%+179,9%+256,3%2019: -23,0%2020: -8,4%2021: +29,3%2022: +11,0%2023: -49,5%2024: +61,6%2025: +48,9%2026: +256,3%20192026
Cổ phiếu lưu hành1,1 T2026
285,8 Tr571,5 Tr857,3 Tr1,1 T2019: 1,1 T2020: 1,1 T2021: 1,1 T2022: 1,1 T2023: 1,1 T2024: 1,1 T2025: 1,1 T2026: 1,1 T20192026
Định giá12,72026
24,361,799,1136,52019 · P/E: 7,92020 · P/E: 19,12021 · P/E: 14,12022 · P/E: 7,32023 · P/E: -13,12024 · P/E: 136,52025 · P/E: 15,92026 · P/E: 12,72019 · P/S: 2,12020 · P/S: 2,42021 · P/S: 3,02022 · P/S: 2,12023 · P/S: 4,92024 · P/S: 4,22025 · P/S: 3,62026 · P/S: 8,120192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-12-23
Doanh thu ước tính 61,5 T $ · Cập nhật 43m trước
Cổ tức
0,15 $
2026-10-14

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
NASDAQ
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua1.063,1
Giá bán1.063,26
Khối lượng17.887.966

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202673,85130,2 T $+248%22
FY 202673,85130,2 T $+248%22
FY 2027160,05255,2 T $+92%24
FY 2027173,77276,1 T $+107%23
FY 2028182,27291,7 T $+119%16
FY 2028207,75324,7 T $+144%20

Sự kiện công ty

6
2026-12-23Kết quảThực tế - / Ước tính 38,11-
2026-10-14Cổ tức0,15 $-
2026-09-30Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế 33,42 / Ước tính 31,77Vượt dự báo
2026-07-06Cổ tức0,15 $-
2026-06-24Kết quảThực tế 25,11 / Ước tính 20,98Vượt dự báo
2026-03-30Cổ tức0,15 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 20:33 UTC 5 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Semiconductors
Giám đốc điều hành
Sanjay Mehrotra
Nhân viên
53.000
Ngày IPO
1 thg 6, 1984
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi16,36
Điểm Piotroskii8/9
Xếp hạng FMPiA-
Lợi nhuận chủ sở hữui70,15 T US$61,16 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 16 out of 23

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
3
Giá trên lợi nhuậni
3
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
1,21 NT US$+9.3%thg 7 26 – thg 10 26
935,68 T US$1,08 NT US$1,21 NT US$Thấp nhất: 935,68 T US$ · 2026-08-03Hiện tại: 1,21 NT US$ · 2026-10-02thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 1,21 NT US$ · 2026-10-02Cao nhất: 1,21 NT US$ · 2026-10-02Thấp nhất: 935,68 T US$ · 2026-08-03
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
189400.KS1,19%12,4 NT
VTI1,46%35,8 Tr
VOO1,63%30 Tr
QQQ5,01%23,6 Tr
IVV1,8%15,1 Tr
1657.T1,38%15,1 Tr
XAW.TO1,06%15,1 Tr
XUU.TO1,6%15,1 Tr
XWD.TO1,3%15,1 Tr
1557.T1,82%13,9 Tr
SPY1,88%13,8 Tr
FXAIX1,44%11,3 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi MU đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị249662
Nhà phân tích4153
Mua / giữ / bán236 / 13 / 0607 / 51 / 4
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi4 / 4 / 1115 / 8 / 16
Giá mục tiêu đạt / không đạt142 / 94 (60%)527 / 94 (85%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+108,2%+498,6%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+509,7% / -50,1%+1.588,3% / -50,1%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +5,1% so với S&P 500 +4,8% (n = 590)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Vijay RakeshMizuho Securities95% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 21 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 1.400 US$30 thg 9, 2026
  2. Krish SankarTD Cowen94% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 16 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 1.600 US$1 thg 10, 2026
  3. Thomas O'MalleyBarclays92% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 13 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 2.000 US$1 thg 10, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
1 thg 10, 2026Thomas O'MalleyBarclaysMuaDuy trì2.000 US$
30 thg 9, 2026C J MuseCantor FitzgeraldMuaKhẳng định lại2.000 US$
1 thg 10, 2026Vivek AryaBank of America SecuritiesMuaKhẳng định lại1.550 US$
30 thg 9, 2026John VinhKeyBancMuaDuy trì1.750 US$
30 thg 9, 2026Ben ReitzesMelius ResearchMuaKhẳng định lại2.200 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng200 US$400 US$600 US$800 US$1.000 US$1.200 US$1.400 US$1.600 US$thg 11 25 · Mua 29 · Giữ 3 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 29 · Giữ 2 · Bán 0thg 1 26 · Mua 32 · Giữ 3 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 32 · Giữ 3 · Bán 0thg 3 26 · Mua 31 · Giữ 3 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 31 · Giữ 3 · Bán 0thg 5 26 · Mua 31 · Giữ 3 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 32 · Giữ 2 · Bán 0thg 7 26 · Mua 30 · Giữ 2 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 32 · Giữ 2 · Bán 0thg 9 26 · Mua 32 · Giữ 1 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 32 · Giữ 1 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 226 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 308 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 357 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 377 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 499 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 546 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 639 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 1.457 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 1.538 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 1.519 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 1.567 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 1.589 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 236 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 285 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 415 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 412 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 338 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 517 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 971 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 1.154 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 823 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 959 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 1.065 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 1.075 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 249 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu MU ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Micron Technology, Inc. (MU) được giao dịch trên 29 sàn crypto, bao gồm Binance, MEXC, Ourbit. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch MU suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu MU giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu MU là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp MU là +2,3% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +13,6% trên 29 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp MU so với cổ phiếu Micron Technology, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp MU là 1,1 N $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 1,1 N $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu MU là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu MU là một phái sinh theo dõi giá của Micron Technology, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Micron Technology, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

MUUSDT perpetual là gì?

MUUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Micron Technology, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu MU qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

MU perpetuals · perpequities.comMU perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/mu-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/mu-perp.svg" width="240" height="64" alt="MU perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp MU

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với MU — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho MU, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X