PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual GameStop Corp. (GME)

Perpetual futures GME trên 17 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch GMEUSDT.

GameStop Corp. là nhà bán lẻ chuyên về sản phẩm trò chơi và giải trí, bao gồm máy chơi game mới và đã qua sử dụng, trò chơi, phụ kiện và nội dung kỹ thuật số, hoạt động trực tuyến và tại cửa hàng ở Mỹ, Canada, Úc và Châu Âu.

$25,09+2,4%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (GME-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

17/17 thị trường trực tiếp
Sàn
17
Thị trường trực tiếp
17/17
Khối lượng 24h
2,8 Tr $Độ phủ: 11/17 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 17,2 Tr $
Open interest
7,1 Tr $Độ phủ: 15/17 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
388,2 N $
MEXC
Spread hẹp nhất
+4,0 bps
BingX
Khối lượng cao nhất
1,4 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 13/17
Khối lượng perp/spot
0,01x
Khối lượng spot 329,3 Tr $
OI / free float
+0,07%
Free float 10,3 T $
Hiệu suất spot
1D+2,45%
5D+6,19%
1M+28,91%
6M+7,02%
YTD+23,01%
1Y-1,40%

Ma trận sàn

17 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchGME/USDTĐang giao dịch$25,090,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,0 bps306 N $1,4 Tr $1,2 Tr $USDT-
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:GMEĐang giao dịch$25,08-90,4% APR
-0,010% mỗi 1h
+6,8 bps152,9 N $930,7 N $2,9 Tr $USDC10x
BitgetGiao dịchGME/USDTĐang giao dịch$25,090,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,0 bps-152,4 N $431,9 N $USDT20x
MEXCGiao dịchGME/USDTĐang giao dịch$25,090,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,0 bps388,2 N $102,6 N $421,9 N $USDT20x
Helix (Injective)Giao dịchGME/USDCĐang giao dịch$25,05+24,1% APR
+0,00275% mỗi 1h
+107,3 bps1 N $67,8 N $-USDC6x
OKXGiao dịchGME/USDTĐang giao dịch$25,060,0% APR
0,000% mỗi 8h
+12,0 bps33,3 N $65,8 N $336,9 N $USDT20x
BybitGiao dịchGMESTOCK/USDTĐang giao dịch$25,150,0% APR
0,000% mỗi 8h
+27,8 bps4,1 N $10,8 N $407 N $USDT25x
HTXGiao dịchGME/USDTĐang giao dịch$25,080,0% APR
0,000% mỗi 8h
+27,8 bps40,7 N $4,6 N $13,6 N $USDT-
AsterGiao dịchGMEUSDTĐang giao dịch$25,090,0% APR
0,000% mỗi 8h
+95,6 bps70,5 N $2,9 N $11,8 N $USDT-
Gate.ioGiao dịchGME/USDTĐang giao dịch$25,090,0% APR
0,000% mỗi 8h
+22,7 bps15,6 N $2,2 N $544,3 N $USDT20x
Crypto.com ExchangeGiao dịchGME/USDĐang giao dịch$25,44+45,8% APR
+0,00523% mỗi 1h
+23,9 bps13,8 N $68,7 $3,1 N $USD50x
gTrade (Gains)Giao dịchGME/USDĐang giao dịch$24,69-----USD2x
BingXGiao dịchGME-USDTĐang giao dịch$25,09+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+4,0 bps362,8 N $6,6 Tr $⚠237,4 N $USDT-
XT.comGiao dịchGME/USDTĐang giao dịch$25,08+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+4,0 bps16,4 N $3 Tr $⚠274,4 N $USDT20x
LBankGiao dịchGMESTOCK/USDTĐang giao dịch$25,080,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,0 bps301 N $2,6 Tr $⚠12,9 N $USDT20x
OurbitGiao dịchGME/USDTĐang giao dịch$25,080,0% APR
0,000% mỗi 8h
+8,0 bps-1,3 Tr $⚠179,1 N $USDT20x
KuCoinGiao dịchGME/USDTĐang giao dịch$25,090,0% APR
0,000% mỗi 8h
+12,0 bps6,4 N $1 Tr $⚠131,9 N $USDT20x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 9/17 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +10,1 bps – +45,1 bps

Quá mỏng: Gate.io, Crypto.com Exchange, KuCoin, Bybit

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Helix (Injective), Ourbit, Bitget, gTrade (Gains)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

GME

Spread hẹp nhất

GME

Khối lượng cao nhất

GME

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 36m trước
Vốn hóa
11,1 T $
Cập nhật 36m trước
Doanh thu
3,6 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+7%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+25,2%
P/E
12,4
P/E cùng ngành 6,2
Dòng tiền tự do
688,2 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
893,3 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
3,1
P/E cùng ngành
6,2
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
3,9 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-12-08
Doanh thu ước tính 810,7 Tr $ · Cập nhật 36m trước
Cổ tức
0,38 $
2019-03-14

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất3,6 T $
Biên lợi nhuận ròng+11,5%
Dòng tiền tự do597,3 Tr $
Nợ ròng-1,9 T $
20205,1 T $
20216 T $
20225,9 T $
20235,3 T $
20243,8 T $
20253,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20205,1 T $-21%-215,3 Tr $63,7 Tr $
20216 T $+18%-381,3 Tr $-496,3 Tr $
20225,9 T $-1%-313,1 Tr $52,3 Tr $
20235,3 T $-11%6,7 Tr $-238,6 Tr $
20243,8 T $-27%131,3 Tr $129,6 Tr $
20253,6 T $-5%418,4 Tr $597,3 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+24,7%-4,7%-4,2%-49,3%-8,7%
2021+22,4%-6,1%-6,3%-23,8%-10,9%
2022+23,1%-5,3%-5,3%-23,7%-10,1%
2023+24,5%-0,7%+0,1%+0,5%+0,2%
2024+29,1%-0,7%+3,4%+2,7%+2,2%
2025+32,4%+7,9%+11,5%+7,7%+4,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020508,5 Tr $1 T $538,3 Tr $1,16
20211,3 T $649 Tr $-622,4 Tr $1,92
20221,1 T $616,6 Tr $-522,4 Tr $1,74
2023921,7 Tr $602,8 Tr $-318,9 Tr $2,11
20244,8 T $410,7 Tr $-4,3 T $8,05
20256,3 T $4,4 T $-1,9 T $15,30
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202014,6 T $15,2 T $2,9-67,8
20217,9 T $7,3 T $1,3-20,8
20226,7 T $6,1 T $1,1-21,2
20234,3 T $4 T $0,8646,8
202410,6 T $6,3 T $2,881,5
202510,7 T $8,7 T $2,925,7
Q3 2024860,3 Tr $
Q4 20241,3 T $
Q1 2025732,4 Tr $
Q2 2025972,2 Tr $
Q3 2025821 Tr $
Q4 20251,1 T $
Q1 2026835,3 Tr $
Q2 2026790,2 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024860,3 Tr $-20%17,4 Tr $20 Tr $
Q4 20241,3 T $-28%131,3 Tr $158,8 Tr $
Q1 2025732,4 Tr $-17%44,8 Tr $189,6 Tr $
Q2 2025972,2 Tr $+22%168,6 Tr $113,3 Tr $
Q3 2025821 Tr $-5%77,1 Tr $107 Tr $
Q4 20251,1 T $-14%127,9 Tr $187,4 Tr $
Q1 2026835,3 Tr $+14%389,6 Tr $333,1 Tr $
Q2 2026790,2 Tr $-19%298,7 Tr $60,7 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+29,9%-3,9%+2,0%+0,4%+0,3%
Q4 2024+28,3%+6,2%+10,2%+2,7%+2,2%
Q1 2025+34,5%-1,5%+6,1%+0,9%+0,6%
Q2 2025+29,1%+6,8%+17,3%+3,3%+1,6%
Q3 2025+33,3%+5,0%+9,4%+1,5%+0,7%
Q4 2025+35,0%+13,1%+11,6%+2,3%+1,2%
Q1 2026+40,7%+17,2%+46,6%+6,7%+3,6%
Q2 2026+43,7%+20,3%+37,8%+4,9%+2,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20244,6 T $463,5 Tr $-4,1 T $5,11
Q4 20244,8 T $410,7 Tr $-4,3 T $8,05
Q1 20256,4 T $1,8 T $-4,6 T $8,39
Q2 20258,7 T $4,4 T $-4,3 T $11,37
Q3 20257,8 T $4,4 T $-3,5 T $10,39
Q4 20256,3 T $4,4 T $-1,9 T $15,30
Q1 20267,4 T $4,3 T $-3,1 T $12,40
Q2 20264,9 T $4,3 T $-521,1 Tr $8,72
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20249,8 T $5,7 T $11,4140,8
Q4 202412 T $7,7 T $9,423,2
Q1 202512,3 T $7,7 T $16,868,7
Q2 20259,9 T $5,6 T $10,214,5
Q3 202510 T $6,5 T $12,232,8
Q4 202510,7 T $8,7 T $9,721,3
Q1 202611,9 T $8,8 T $14,27,6
Q2 20269,7 T $9,2 T $12,38,1

Đã làm mới 36m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu790,2 Tr $Q2 2026
448,4 Tr $896,8 Tr $1,3 T $1,8 T $Q3 2023: 1,1 T $Q4 2023: 1,8 T $Q1 2024: 881,8 Tr $Q2 2024: 798,3 Tr $Q3 2024: 860,3 Tr $Q4 2024: 1,3 T $Q1 2025: 732,4 Tr $Q2 2025: 972,2 Tr $Q3 2025: 821 Tr $Q4 2025: 1,1 T $Q1 2026: 835,3 Tr $Q2 2026: 790,2 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng298,7 Tr $Q2 2026
73,2 Tr $178,7 Tr $284,1 Tr $389,6 Tr $Q3 2023: -3,1 Tr $Q4 2023: 63,1 Tr $Q1 2024: -32,3 Tr $Q2 2024: 14,8 Tr $Q3 2024: 17,4 Tr $Q4 2024: 131,3 Tr $Q1 2025: 44,8 Tr $Q2 2025: 168,6 Tr $Q3 2025: 77,1 Tr $Q4 2025: 127,9 Tr $Q1 2026: 389,6 Tr $Q2 2026: 298,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA424,8 Tr $Q2 2026
113,6 Tr $246 Tr $378,5 Tr $510,9 Tr $Q3 2023: 7 Tr $Q4 2023: 78,6 Tr $Q1 2024: -18,9 Tr $Q2 2024: 25,1 Tr $Q3 2024: -16,3 Tr $Q4 2024: 86,9 Tr $Q1 2025: 30,3 Tr $Q2 2025: 69 Tr $Q3 2025: 56,6 Tr $Q4 2025: 81,6 Tr $Q1 2026: 510,9 Tr $Q2 2026: 424,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do60,7 Tr $Q2 2026
-2,8 Tr $109,2 Tr $221,2 Tr $333,1 Tr $Q3 2023: 11,1 Tr $Q4 2023: -18,7 Tr $Q1 2024: -114,7 Tr $Q2 2024: 65,5 Tr $Q3 2024: 20 Tr $Q4 2024: 158,8 Tr $Q1 2025: 189,6 Tr $Q2 2025: 113,3 Tr $Q3 2025: 107 Tr $Q4 2025: 187,4 Tr $Q1 2026: 333,1 Tr $Q2 2026: 60,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,51 $Q2 2026
0,08 $0,28 $0,47 $0,66 $Q3 2023: -0,01 $Q4 2023: 0,21 $Q1 2024: -0,11 $Q2 2024: 0,04 $Q3 2024: 0,04 $Q4 2024: 0,29 $Q1 2025: 0,09 $Q2 2025: 0,31 $Q3 2025: 0,13 $Q4 2025: 0,24 $Q1 2026: 0,66 $Q2 2026: 0,51 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ4,9 T $Q2 2026
2,2 T $4,3 T $6,5 T $8,7 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 909 Tr $Q3 2023 · Nợ: 614,2 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 921,7 Tr $Q4 2023 · Nợ: 602,8 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 999,9 Tr $Q1 2024 · Nợ: 588,7 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 4,2 T $Q2 2024 · Nợ: 533,5 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 4,6 T $Q3 2024 · Nợ: 463,5 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 4,8 T $Q4 2024 · Nợ: 410,7 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 6,4 T $Q1 2025 · Nợ: 1,8 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 8,7 T $Q2 2025 · Nợ: 4,4 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 7,8 T $Q3 2025 · Nợ: 4,4 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 6,3 T $Q4 2025 · Nợ: 4,4 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 7,4 T $Q1 2026 · Nợ: 4,3 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 4,9 T $Q2 2026 · Nợ: 4,3 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+43,7%Q2 2026
+7,4%+20,5%+33,5%+46,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +26,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +23,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +27,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +31,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +29,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +28,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +34,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +29,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +33,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +35,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +40,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +43,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -0,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +3,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -3,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +1,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +2,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +10,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +6,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +17,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +9,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +11,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +46,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +37,8%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-18,7%Q2 2026
-18,1%-4,8%+8,5%+21,8%Q2 2024: -31,4%Q3 2024: -20,2%Q4 2024: -28,5%Q1 2025: -16,9%Q2 2025: +21,8%Q3 2025: -4,6%Q4 2025: -13,9%Q1 2026: +14,0%Q2 2026: -18,7%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành592,6 TrQ2 2026
148,2 Tr296,3 Tr444,5 Tr592,6 TrQ3 2023: 305,3 TrQ4 2023: 305,7 TrQ1 2024: 305,9 TrQ2 2024: 387,2 TrQ3 2024: 437,9 TrQ4 2024: 447,7 TrQ1 2025: 497,9 TrQ2 2025: 546,5 TrQ3 2025: 591,7 TrQ4 2025: 549,1 TrQ1 2026: 592,3 TrQ2 2026: 592,6 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá8,1Q2 2026
-206,0-90,425,2140,8Q3 2023 · P/E: -321,6Q4 2023 · P/E: 16,9Q1 2024 · P/E: -37,4Q2 2024 · P/E: 137,5Q3 2024 · P/E: 140,8Q4 2024 · P/E: 23,2Q1 2025 · P/E: 68,7Q2 2025 · P/E: 14,5Q3 2025 · P/E: 32,8Q4 2025 · P/E: 21,3Q1 2026 · P/E: 7,6Q2 2026 · P/E: 8,1Q3 2023 · P/S: 3,7Q4 2023 · P/S: 2,4Q1 2024 · P/S: 5,7Q2 2024 · P/S: 10,2Q3 2024 · P/S: 11,4Q4 2024 · P/S: 9,4Q1 2025 · P/S: 16,8Q2 2025 · P/S: 10,2Q3 2025 · P/S: 12,2Q4 2025 · P/S: 9,7Q1 2026 · P/S: 14,2Q2 2026 · P/S: 12,3Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu3,6 T $2025
2,1 T $4,1 T $6,2 T $8,3 T $2018: 8,3 T $2019: 6,5 T $2020: 5,1 T $2021: 6 T $2022: 5,9 T $2023: 5,3 T $2024: 3,8 T $2025: 3,6 T $20182025
Lợi nhuận ròng418,4 Tr $2025
-400,2 Tr $-127,3 Tr $145,6 Tr $418,4 Tr $2018: -673 Tr $2019: -470,9 Tr $2020: -215,3 Tr $2021: -381,3 Tr $2022: -313,1 Tr $2023: 6,7 Tr $2024: 131,3 Tr $2025: 418,4 Tr $20182025
EBITDA403,5 Tr $2025
-326,2 Tr $-83 Tr $160,3 Tr $403,5 Tr $2018: -569,4 Tr $2019: -303,4 Tr $2020: -174 Tr $2021: -284,6 Tr $2022: -247,2 Tr $2023: 26,5 Tr $2024: 22,4 Tr $2025: 403,5 Tr $20182025
Dòng tiền tự do597,3 Tr $2025
-222,9 Tr $50,5 Tr $323,9 Tr $597,3 Tr $2018: 231,4 Tr $2019: -493 Tr $2020: 63,7 Tr $2021: -496,3 Tr $2022: 52,3 Tr $2023: -238,6 Tr $2024: 129,6 Tr $2025: 597,3 Tr $20182025
EPS0,77 $2025
-1,05 $-0,44 $0,17 $0,77 $2018: -1,65 $2019: -1,35 $2020: -0,83 $2021: -1,31 $2022: -1,03 $2023: 0,02 $2024: 0,33 $2025: 0,77 $20182025
Tiền mặt / Nợ6,3 T $2025
1,6 T $3,2 T $4,7 T $6,3 T $2018 · Tiền mặt: 1,6 T $2018 · Nợ: 820,8 Tr $2019 · Tiền mặt: 499,4 Tr $2019 · Nợ: 1,2 T $2020 · Tiền mặt: 508,5 Tr $2020 · Nợ: 1 T $2021 · Tiền mặt: 1,3 T $2021 · Nợ: 649 Tr $2022 · Tiền mặt: 1,1 T $2022 · Nợ: 616,6 Tr $2023 · Tiền mặt: 921,7 Tr $2023 · Nợ: 602,8 Tr $2024 · Tiền mặt: 4,8 T $2024 · Nợ: 410,7 Tr $2025 · Tiền mặt: 6,3 T $2025 · Nợ: 4,4 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+32,4%2025
+1,7%+12,0%+22,2%+32,4%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +27,9%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +29,5%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +24,7%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +22,4%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +23,1%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +24,5%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +29,1%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +32,4%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8,5%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6,2%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,7%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6,1%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,3%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,7%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,7%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,9%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -8,1%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -7,3%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -4,2%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -6,3%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -5,3%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +0,1%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +3,4%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +11,5%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-5,1%2025
-16,1%-4,7%+6,7%+18,1%2019: -22,0%2020: -21,3%2021: +18,1%2022: -1,4%2023: -11,0%2024: -27,5%2025: -5,1%20182025
Cổ phiếu lưu hành549,1 Tr2025
137,3 Tr274,6 Tr411,8 Tr549,1 Tr2018: 408,4 Tr2019: 350 Tr2020: 260 Tr2021: 290,4 Tr2022: 304,2 Tr2023: 305,2 Tr2024: 394,7 Tr2025: 549,1 Tr20182025
Định giá25,72025
110,9289,5468,2646,82018 · P/E: -1,72019 · P/E: -0,72020 · P/E: -67,82021 · P/E: -20,82022 · P/E: -21,22023 · P/E: 646,82024 · P/E: 81,52025 · P/E: 25,72018 · P/S: 0,12019 · P/S: 0,12020 · P/S: 2,92021 · P/S: 1,32022 · P/S: 1,12023 · P/S: 0,82024 · P/S: 2,82025 · P/S: 2,920182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-12-08
Doanh thu ước tính 810,7 Tr $ · Cập nhật 36m trước
Cổ tức
0,38 $
2019-03-14

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
New York Stock Exchange
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua24,99
Giá bán25,16
Khối lượng13.518.279

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20271,803,9 T $+7%1
FY 20281,864,3 T $+19%1
Q3 20260,27756,9 Tr $-8%1
Q3 20260,27756,9 Tr $-8%1
Q4 20260,37810,7 Tr $-27%1
Q4 20260,29849 Tr $-23%1

Sự kiện công ty

6
2026-12-08Kết quảThực tế - / Ước tính 0,37-
2026-09-08Kết quảThực tế 0,27 / Ước tính 0,27Đúng dự báo
2026-06-02Kết quảThực tế 0,3 / Ước tính 0,16Vượt dự báo
2026-03-24Kết quảThực tế 0,49 / Ước tính 0,37Vượt dự báo
2025-12-09Kết quảThực tế 0,24 / Ước tính 0,2Vượt dự báo
2025-09-09Kết quảThực tế 0,25 / Ước tính 0,19Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 05:36 UTC 18 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Consumer Cyclical
Ngành
Specialty Retail
Giám đốc điều hành
Ryan Cohen
Nhân viên
4.000
Ngày IPO
13 thg 2, 2002
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi2,5
Điểm Piotroskii4/9
Xếp hạng FMPiB+
Lợi nhuận chủ sở hữui37,19 Tr US$0,06 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 40 out of 107

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
4
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
3
Giá trên sổ sáchi
3
Lịch sử vốn hóa
9,93 T US$+3.0%thg 6 26 – thg 9 26
8,09 T US$9,15 T US$10,21 T US$Cao nhất: 10,21 T US$ · 2026-07-06Thấp nhất: 8,09 T US$ · 2026-08-24Hiện tại: 9,93 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 9,93 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 10,21 T US$ · 2026-07-06Thấp nhất: 8,09 T US$ · 2026-08-24
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
IJH0,25%14,4 Tr
XAW.TO0,01%14,4 Tr
NJH0,28%13,9 Tr
VTI0,01%12,8 Tr
VB0,09%9,3 Tr
VBR0,16%5,9 Tr
VXF0,09%4,8 Tr
MDY0,26%3,1 Tr
SPMD0,26%2,2 Tr
IJJ0,52%2,1 Tr
NJJ0,58%2,1 Tr
FSMAX0,11%2 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi GME đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị021
Nhà phân tích03
Mua / giữ / bán–0 / 1 / 20
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 00 / 0 / 1
Giá mục tiêu đạt / không đạt–20 / 0 (100%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)–+164,8%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất– / –+330,5% / +60,7%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
2 thg 7, 2025Alicia ReeseWedbushBánBắt đầu theo dõi13,50 US$
11 thg 6, 2025Michael PachterWedbushBánKhẳng định lại13,50 US$
5 thg 6, 2025Michael PachterWedbushBánKhẳng định lại13,50 US$
31 thg 3, 2025Michael PachterWedbushBánDuy trì13,50 US$
27 thg 3, 2025Michael PachterWedbushBánDuy trì11,50 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng14,00 US$16,00 US$18,00 US$20,00 US$22,00 US$24,00 US$thg 11 25 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 2thg 11 25thg 12 25 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 13,50 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 22,53 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 20,08 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 23,88 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 24,03 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 23,04 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 24,95 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 21,18 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 22,08 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 21,72 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 18,38 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 24,65 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 24,70 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 0 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu GME ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu GameStop Corp. (GME) được giao dịch trên 17 sàn crypto, bao gồm BingX, XT.com, LBank. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch GME suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu GME giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu GME là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp GME là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến 0,0% trên 17 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp GME so với cổ phiếu GameStop Corp. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp GME là 25,1 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 25,1 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu GME là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu GME là một phái sinh theo dõi giá của GameStop Corp. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán GameStop Corp. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

GMEUSDT perpetual là gì?

GMEUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu GameStop Corp. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu GME qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

GME perpetuals · perpequities.comGME perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/gme-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/gme-perp.svg" width="240" height="64" alt="GME perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp GME

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với GME — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho GME, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X