PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual NVIDIA Corporation (NVDA)

Perpetual futures NVDA trên 31 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch NVDAUSDT.

NVIDIA Corporation thiết kế và bán các giải pháp đồ họa, tính toán và mạng cho trò chơi, trực quan hóa chuyên nghiệp, trung tâm dữ liệu và ứng dụng ô tô.

$238,07+1,3%NASDAQ mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:NVDA

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

31/32 thị trường trực tiếp
Sàn
32
Thị trường trực tiếp
31/32
Khối lượng 24h
242,3 Tr $Độ phủ: 24/31 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 334,3 Tr $
Open interest
474 Tr $Độ phủ: 25/31 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
23,1 Tr $
Deepcoin
Spread hẹp nhất
+0,4 bps
Gate.io
Khối lượng cao nhất
115,1 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 18/32
Khối lượng perp/spot
0,06x
Khối lượng spot 4,4 T $
OI / free float
+0,01%
Free float 5,5 NT $
Hiệu suất spot
1D+1,46%
5D+3,53%
1M+3,04%
6M+33,62%
YTD+27,27%
1Y+27,93%

Ma trận sàn

32 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchNVDA/USDTĐang giao dịch$238,06+8,7% APR
+0,00791% mỗi 8h
+0,4 bps-115,1 Tr $182 Tr $USDT-
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:NVDAĐang giao dịch$237,91+5,5% APR
+0,00063% mỗi 1h
+0,4 bps2,7 Tr $44,5 Tr $160,2 Tr $USDC20x
OKXGiao dịchNVDA/USDTĐang giao dịch$237,950,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,4 bps2,5 Tr $14,1 Tr $19,8 Tr $USDT50x
BitgetGiao dịchNVDA/USDTĐang giao dịch$238,04+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+0,4 bps12,5 Tr $13,5 Tr $13,1 Tr $USDT100x
MEXCGiao dịchNVDA/USDTĐang giao dịch$238,06+8,5% APR
+0,00780% mỗi 8h
+0,4 bps13,7 Tr $12,1 Tr $23,2 Tr $USDT200x
Gate.ioGiao dịchNVDA/USDTĐang giao dịch$237,990,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,4 bps-7,9 Tr $42,7 Tr $USDT100x
BybitGiao dịchNVDA/USDTĐang giao dịch$237,990,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,4 bps2,4 Tr $7,9 Tr $17,5 Tr $USDT100x
LighterGiao dịchNVDAĐang giao dịch$237,93+3,5% APR
+0,00040% mỗi 1h
+0,5 bps3 Tr $6,7 Tr $3 Tr $USDC-
KuCoinGiao dịchNVDA/USDTĐang giao dịch$238,15+27,0% APR
+0,025% mỗi 8h
+2,9 bps72 N $3,4 Tr $1,4 Tr $USDT20x
BitunixGiao dịchNVDA/USDTĐang giao dịch$238,07+8,2% APR
+0,00752% mỗi 8h
+0,4 bps15,5 Tr $3,3 Tr $2,4 Tr $USDT50x
Ondo PerpsGiao dịchNVDA/USDĐang giao dịch$237,80-+0,4 bps3,5 Tr $1,5 Tr $1,9 Tr $USDC15x
ExtendedGiao dịchNVDA/USDĐang giao dịch$237,86+3,5% APR
+0,00040% mỗi 1h
+2,1 bps197,7 N $952,6 N $516,3 N $USD10x
KrakenGiao dịchPF_NVDAXUSDĐang giao dịch$237,92-2,2% APR
-0,00025% mỗi 1h
+4,6 bps861,4 N $522,3 N $1,4 Tr $USD-
AsterGiao dịchNVDAUSDTĐang giao dịch$238,06+3,9% APR
+0,00356% mỗi 8h
+1,3 bps738,5 N $483,6 N $635,7 N $USDT-
GRVTGiao dịchNVDA/USDTĐang giao dịch$238,030,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,4 bps1,5 Tr $468,3 N $29,3 N $USDT-
PacificaGiao dịchNVDA/USDCĐang giao dịch$237,86+11,0% APR
+0,00125% mỗi 1h
+3,4 bps39,2 N $412,7 N $263,2 N $USDC10x
BackpackGiao dịchNVDA/USDCĐang giao dịch$237,96+5,5% APR
+0,00063% mỗi 1h
+0,8 bps357 N $252,4 N $171,9 N $USDC10x
Helix (Injective)Giao dịchNVDA/USDCĐang giao dịch$237,90+3,6% APR
+0,00042% mỗi 1h
+57,6 bps101,3 N $182,3 N $-USDC30x
BloFinGiao dịchNVDA/USDTĐang giao dịch$238,05+21,8% APR
+0,020% mỗi 8h
+0,8 bps17,9 Tr $137,3 N $698,9 N $USDT20x
HTXGiao dịchNVDA/USDTĐang giao dịch$237,94-+0,4 bps4,7 Tr $71,2 N $-USDT-
Crypto.com ExchangeGiao dịchNVDA/USDĐang giao dịch$237,90+53,6% APR
+0,00612% mỗi 1h
+2,5 bps102,1 N $70,7 N $382,2 N $USD50x
PhemexGiao dịchNVDA / USDTĐang giao dịch$238,060,0% APR
0,000% mỗi 4h
+2,1 bps49,4 N $42,1 N $2,2 Tr $USDT10x
Orderly NetworkGiao dịchNVDA/USDCĐang giao dịch$238,03+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
--12 N $43,7 N $USDC-
VestGiao dịchNVDA/USDCĐang giao dịch$238,19+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+2,1 bps243,1 N $--USDC25x
AevoGiao dịchNVDA/USDCĐang giao dịch$238,07-+14,3 bps94,7 N $--USDC10x
gTrade (Gains)Giao dịchNVDA/USDĐang giao dịch$237,87-----USD4x
Coinbase InternationalGiao dịchNVDA/USDCĐang giao dịch------USDC-
BingXGiao dịchNVDA-USDTĐang giao dịch$238,06-5,5% APR
-0,00500% mỗi 8h
+0,8 bps13,1 Tr $8,7 Tr $-USDT-
LBankGiao dịchNVDA/USDTĐang giao dịch$238,06+8,7% APR
+0,00791% mỗi 8h
--29,3 Tr $⚠75,2 N $USDT50x
DeepcoinGiao dịchNVDA/USDTĐang giao dịch$238,07+5,9% APR
+0,00540% mỗi 8h
+0,4 bps23,1 Tr $26,2 Tr $⚠26,3 N $USDT20x
XT.comGiao dịchNVDAX/USDTĐang giao dịch$237,99-11,0% APR
-0,010% mỗi 8h
+10,5 bps892,4 N $23 Tr $⚠168,9 N $USDT10x
OurbitGiao dịchNVDA/USDTĐang giao dịch$238,05+8,5% APR
+0,00780% mỗi 8h
+0,4 bps13,1 Tr $13,5 Tr $⚠162,8 N $USDT200x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 26/31 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +5,4 bps – +10,9 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Lighter · +0,4 bps

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Binance, LBank, Gate.io, Orderly Network, gTrade (Gains)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

NVDA

Spread hẹp nhất

NVDA

Khối lượng cao nhất

NVDA

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
5,7 NT $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
303 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+90%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+63,7%
P/E
29,8
P/E cùng ngành 29,6
Dòng tiền tự do
127 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
192,9 T $
12 tháng gần nhất
P/S
18,9
P/E cùng ngành
29,6
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
409,4 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-18
Doanh thu ước tính 108,7 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
0,25 $
2026-09-10

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất215,9 T $
Biên lợi nhuận ròng+55,6%
Dòng tiền tự do96,7 T $
Nợ ròng807 Tr $
202116,7 T $
202226,9 T $
202327 T $
202460,9 T $
2025130,5 T $
2026215,9 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202116,7 T $+53%4,3 T $4,7 T $
202226,9 T $+61%9,8 T $8,1 T $
202327 T $0%4,4 T $3,8 T $
202460,9 T $+126%29,8 T $27 T $
2025130,5 T $+114%72,9 T $60,9 T $
2026215,9 T $+65%120,1 T $96,7 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+62,3%+27,2%+26,0%+25,6%+15,0%
2022+64,9%+37,3%+36,2%+36,6%+22,1%
2023+56,9%+15,7%+16,2%+19,8%+10,6%
2024+72,7%+54,1%+48,8%+69,2%+45,3%
2025+75,0%+62,4%+55,8%+91,9%+65,3%
2026+71,1%+60,4%+55,6%+76,3%+58,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2021847 Tr $7,7 T $6,9 T $4,09
20222 T $11,8 T $9,8 T $6,65
20233,4 T $12 T $8,6 T $3,52
20247,3 T $11,1 T $3,8 T $4,17
20258,6 T $10,3 T $1,7 T $4,44
202610,6 T $11,4 T $807 Tr $3,91
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2021326,8 T $333,6 T $19,673,6
2022611,3 T $621,1 T $22,762,8
2023476,5 T $485,2 T $17,7106,4
20241,5 NT $1,5 NT $25,351,6
20252,9 NT $2,9 NT $22,339,9
20264,5 NT $4,5 NT $21,037,8
Q3 202535,1 T $
Q4 202539,3 T $
Q1 202644,1 T $
Q2 202646,7 T $
Q3 202657 T $
Q4 202668,1 T $
Q1 202781,6 T $
Q2 202796,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202535,1 T $+94%19,3 T $16,8 T $
Q4 202539,3 T $+78%22,1 T $15,6 T $
Q1 202644,1 T $+69%18,8 T $26,2 T $
Q2 202646,7 T $+56%26,4 T $13,5 T $
Q3 202657 T $+62%31,9 T $22,1 T $
Q4 202668,1 T $+73%43 T $34,9 T $
Q1 202781,6 T $+85%58,3 T $48,6 T $
Q2 202796,2 T $+106%59,7 T $21,4 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2025+74,6%+62,3%+55,0%+29,3%+20,1%
Q4 2025+73,0%+61,1%+56,2%+27,8%+19,8%
Q1 2026+60,5%+49,1%+42,6%+22,4%+15,0%
Q2 2026+72,4%+60,8%+56,5%+26,4%+18,8%
Q3 2026+73,4%+63,2%+56,0%+26,8%+19,8%
Q4 2026+75,0%+65,0%+63,1%+27,3%+20,8%
Q1 2027+74,9%+65,6%+71,5%+29,8%+22,5%
Q2 2027+75,0%+66,2%+62,0%+26,1%+18,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20259,1 T $10,2 T $1,1 T $4,10
Q4 20258,6 T $10,3 T $1,7 T $4,44
Q1 202615,2 T $10,3 T $-4,9 T $3,39
Q2 202611,6 T $10,6 T $-1 T $4,21
Q3 202611,5 T $10,8 T $-664 Tr $4,47
Q4 202610,6 T $11,4 T $807 Tr $3,91
Q1 202713,2 T $12,8 T $-423 Tr $3,44
Q2 202722,4 T $38,9 T $16,4 T $4,59
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20253,4 NT $3,4 NT $98,344,5
Q4 20252,9 NT $2,9 NT $73,732,9
Q1 20262,7 NT $2,7 NT $60,335,3
Q2 20264,3 NT $4,3 NT $92,140,9
Q3 20264,7 NT $4,7 NT $81,736,5
Q4 20264,5 NT $4,5 NT $66,526,3
Q1 20275,3 NT $5,3 NT $64,522,6
Q2 20274,8 NT $4,8 NT $49,419,9

Đã làm mới 2h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu96,2 T $Q2 2027
24,1 T $48,1 T $72,2 T $96,2 T $Q3 2024: 18,1 T $Q4 2024: 22,1 T $Q1 2025: 26 T $Q2 2025: 30 T $Q3 2025: 35,1 T $Q4 2025: 39,3 T $Q1 2026: 44,1 T $Q2 2026: 46,7 T $Q3 2026: 57 T $Q4 2026: 68,1 T $Q1 2027: 81,6 T $Q2 2027: 96,2 T $Q3 2024Q2 2027
Lợi nhuận ròng59,7 T $Q2 2027
14,9 T $29,8 T $44,8 T $59,7 T $Q3 2024: 9,2 T $Q4 2024: 12,3 T $Q1 2025: 14,9 T $Q2 2025: 16,6 T $Q3 2025: 19,3 T $Q4 2025: 22,1 T $Q1 2026: 18,8 T $Q2 2026: 26,4 T $Q3 2026: 31,9 T $Q4 2026: 43 T $Q1 2027: 58,3 T $Q2 2027: 59,7 T $Q3 2024Q2 2027
EBITDA72,6 T $Q2 2027
18,2 T $36,3 T $54,5 T $72,6 T $Q3 2024: 11 T $Q4 2024: 14,6 T $Q1 2025: 17,8 T $Q2 2025: 19,7 T $Q3 2025: 22,9 T $Q4 2025: 25,8 T $Q1 2026: 22,6 T $Q2 2026: 31,9 T $Q3 2026: 38,7 T $Q4 2026: 51,3 T $Q1 2027: 71 T $Q2 2027: 72,6 T $Q3 2024Q2 2027
Dòng tiền tự do21,4 T $Q2 2027
12,1 T $24,3 T $36,4 T $48,6 T $Q3 2024: 7,1 T $Q4 2024: 11,2 T $Q1 2025: 15 T $Q2 2025: 13,5 T $Q3 2025: 16,8 T $Q4 2025: 15,6 T $Q1 2026: 26,2 T $Q2 2026: 13,5 T $Q3 2026: 22,1 T $Q4 2026: 34,9 T $Q1 2027: 48,6 T $Q2 2027: 21,4 T $Q3 2024Q2 2027
EPS2,46 $Q2 2027
0,62 $1,23 $1,85 $2,46 $Q3 2024: 0,37 $Q4 2024: 0,49 $Q1 2025: 0,6 $Q2 2025: 0,67 $Q3 2025: 0,78 $Q4 2025: 0,89 $Q1 2026: 0,76 $Q2 2026: 1,08 $Q3 2026: 1,3 $Q4 2026: 1,76 $Q1 2027: 2,39 $Q2 2027: 2,46 $Q3 2024Q2 2027
Tiền mặt / Nợ22,4 T $Q2 2027
9,7 T $19,4 T $29,1 T $38,9 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 5,5 T $Q3 2024 · Nợ: 11 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 7,3 T $Q4 2024 · Nợ: 11,1 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 7,6 T $Q1 2025 · Nợ: 11,2 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 8,6 T $Q2 2025 · Nợ: 10 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 9,1 T $Q3 2025 · Nợ: 10,2 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 8,6 T $Q4 2025 · Nợ: 10,3 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 15,2 T $Q1 2026 · Nợ: 10,3 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 11,6 T $Q2 2026 · Nợ: 10,6 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 11,5 T $Q3 2026 · Nợ: 10,8 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 10,6 T $Q4 2026 · Nợ: 11,4 T $Q1 2027 · Tiền mặt: 13,2 T $Q1 2027 · Nợ: 12,8 T $Q2 2027 · Tiền mặt: 22,4 T $Q2 2027 · Nợ: 38,9 T $Q3 2024Q2 2027
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+75,0%Q2 2027
+19,6%+39,2%+58,8%+78,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +74,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +76,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +78,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +75,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +74,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +73,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +60,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +72,4%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +73,4%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +75,0%Q1 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +74,9%Q2 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +75,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +57,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +61,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +64,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +62,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +62,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +61,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +49,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +60,8%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +63,2%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +65,0%Q1 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: +65,6%Q2 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: +66,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +51,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +55,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +57,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +55,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +55,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +56,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +42,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +56,5%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +56,0%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +63,1%Q1 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +71,5%Q2 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +62,0%Q3 2024Q2 2027
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+105,9%Q2 2027
+30,6%+61,2%+91,8%+122,4%Q2 2025: +122,4%Q3 2025: +93,6%Q4 2025: +77,9%Q1 2026: +69,2%Q2 2026: +55,6%Q3 2026: +62,5%Q4 2026: +73,2%Q1 2027: +85,2%Q2 2027: +105,9%Q3 2024Q2 2027
Cổ phiếu lưu hành24,3 TQ2 2027
6,2 T12,5 T18,7 T24,9 TQ3 2024: 24,9 TQ4 2024: 24,9 TQ1 2025: 24,9 TQ2 2025: 24,8 TQ3 2025: 24,8 TQ4 2025: 24,7 TQ1 2026: 24,6 TQ2 2026: 24,5 TQ3 2026: 24,5 TQ4 2026: 24,4 TQ1 2027: 24,4 TQ2 2027: 24,3 TQ3 2024Q2 2027
Định giá19,9Q2 2027
24,649,173,798,3Q3 2024 · P/E: 27,1Q4 2024 · P/E: 31,2Q1 2025 · P/E: 36,6Q2 2025 · P/E: 41,0Q3 2025 · P/E: 44,5Q4 2025 · P/E: 32,9Q1 2026 · P/E: 35,3Q2 2026 · P/E: 40,9Q3 2026 · P/E: 36,5Q4 2026 · P/E: 26,3Q1 2027 · P/E: 22,6Q2 2027 · P/E: 19,9Q3 2024 · P/S: 56,1Q4 2024 · P/S: 69,7Q1 2025 · P/S: 83,0Q2 2025 · P/S: 91,3Q3 2025 · P/S: 98,3Q4 2025 · P/S: 73,7Q1 2026 · P/S: 60,3Q2 2026 · P/S: 92,1Q3 2026 · P/S: 81,7Q4 2026 · P/S: 66,5Q1 2027 · P/S: 64,5Q2 2027 · P/S: 49,4Q3 2024Q2 2027
P/EP/S
Doanh thu215,9 T $2026
54 T $108 T $162 T $215,9 T $2019: 11,7 T $2020: 10,9 T $2021: 16,7 T $2022: 26,9 T $2023: 27 T $2024: 60,9 T $2025: 130,5 T $2026: 215,9 T $20192026
Lợi nhuận ròng120,1 T $2026
30 T $60 T $90,1 T $120,1 T $2019: 4,1 T $2020: 2,8 T $2021: 4,3 T $2022: 9,8 T $2023: 4,4 T $2024: 29,8 T $2025: 72,9 T $2026: 120,1 T $20192026
EBITDA144,6 T $2026
36,1 T $72,3 T $108,4 T $144,6 T $2019: 4,2 T $2020: 3,4 T $2021: 5,7 T $2022: 11,4 T $2023: 6 T $2024: 35,6 T $2025: 86,1 T $2026: 144,6 T $20192026
Dòng tiền tự do96,7 T $2026
24,2 T $48,3 T $72,5 T $96,7 T $2019: 3,1 T $2020: 4,3 T $2021: 4,7 T $2022: 8,1 T $2023: 3,8 T $2024: 27 T $2025: 60,9 T $2026: 96,7 T $20192026
EPS4,9 $2026
1,23 $2,45 $3,68 $4,9 $2019: 0,17 $2020: 0,11 $2021: 0,17 $2022: 0,38 $2023: 0,17 $2024: 1,19 $2025: 2,94 $2026: 4,9 $20192026
Tiền mặt / Nợ10,6 T $2026
3 T $6 T $9 T $12 T $2019 · Tiền mặt: 782 Tr $2019 · Nợ: 2 T $2020 · Tiền mặt: 10,9 T $2020 · Nợ: 2,6 T $2021 · Tiền mặt: 847 Tr $2021 · Nợ: 7,7 T $2022 · Tiền mặt: 2 T $2022 · Nợ: 11,8 T $2023 · Tiền mặt: 3,4 T $2023 · Nợ: 12 T $2024 · Tiền mặt: 7,3 T $2024 · Nợ: 11,1 T $2025 · Tiền mặt: 8,6 T $2025 · Nợ: 10,3 T $2026 · Tiền mặt: 10,6 T $2026 · Nợ: 11,4 T $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+71,1%2026
+18,7%+37,5%+56,2%+75,0%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +61,2%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +62,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +62,3%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +64,9%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +56,9%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +72,7%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +75,0%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +71,1%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +32,5%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,1%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,2%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +37,3%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,7%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +54,1%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +62,4%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +60,4%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +35,3%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +25,6%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +26,0%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +36,2%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +16,2%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +48,8%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +55,8%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +55,6%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+65,5%2026
+26,4%+59,5%+92,7%+125,9%2020: -6,8%2021: +52,7%2022: +61,4%2023: +0,2%2024: +125,9%2025: +114,2%2026: +65,5%20192026
Cổ phiếu lưu hành24,5 T2026
6,3 T12,7 T19 T25,4 T2019: 25 T2020: 24,7 T2021: 25,1 T2022: 25,4 T2023: 25,1 T2024: 24,9 T2025: 24,8 T2026: 24,5 T20192026
Định giá37,82026
26,653,279,8106,42019 · P/E: 20,32020 · P/E: 50,12021 · P/E: 73,62022 · P/E: 62,82023 · P/E: 106,42024 · P/E: 51,62025 · P/E: 39,92026 · P/E: 37,82019 · P/S: 7,22020 · P/S: 13,42021 · P/S: 19,62022 · P/S: 22,72023 · P/S: 17,72024 · P/S: 25,32025 · P/S: 22,32026 · P/S: 21,020192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-18
Doanh thu ước tính 108,7 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
0,25 $
2026-09-10

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đang mở
NASDAQ
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua235,1
Giá bán238
Khối lượng61.886.012

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20279,27409,4 T $+90%33
FY 202815,75691,8 T $+220%33
FY 202921,38924,4 T $+328%20
FY 203023,001,1 NT $+412%9
FY 203120,001,1 NT $+419%10
Q2 20273,17142,7 T $+48%18

Sự kiện công ty

6
2026-11-18Kết quảThực tế - / Ước tính 2,47-
2026-09-10Cổ tức0,25 $-
2026-08-26Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế 2,22 / Ước tính 2,09Vượt dự báo
2026-06-04Cổ tức0,25 $-
2026-05-20Kết quảThực tế 1,87 / Ước tính 1,76Vượt dự báo
2026-03-11Cổ tức0,01 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 16:19 UTC 5 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Semiconductors
Giám đốc điều hành
Jensen Huang
Nhân viên
42.000
Ngày IPO
22 thg 1, 1999
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi42,1
Điểm Piotroskii6/9
Xếp hạng FMPiB+
Lợi nhuận chủ sở hữui25,47 T US$1,05 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB+Thứ hạng ngành: 1 out of 23

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
2
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
5,66 NT US$+19.6%thg 7 26 – thg 10 26
4,73 NT US$5,19 NT US$5,66 NT US$Thấp nhất: 4,73 NT US$ · 2026-07-06Hiện tại: 5,66 NT US$ · 2026-10-02thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 5,66 NT US$ · 2026-10-02Cao nhất: 5,66 NT US$ · 2026-10-02Thấp nhất: 4,73 NT US$ · 2026-07-06
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
189400.KS5,09%53,1 NT
VTI6,87%730,6 Tr
VOO8,08%643,4 Tr
IVV8,35%322,7 Tr
1655.T8,32%322,7 Tr
1657.T6,43%322,7 Tr
2563.T8,22%322,7 Tr
XAW.TO4,91%322,7 Tr
XSP.TO8,54%322,7 Tr
XUU.TO7,44%322,7 Tr
XWD.TO6,04%322,7 Tr
1557.T8,22%298,4 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi NVDA đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị3981.224
Nhà phân tích5571
Mua / giữ / bán389 / 5 / 41162 / 53 / 9
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 0 / 67 / 6 / 19
Giá mục tiêu đạt / không đạt33 / 321 (9%)777 / 338 (70%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-16,3%+50,1%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+15,4% / -55,2%+463,1% / -80,1%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +0,9% so với S&P 500 0,0% (n = 1.222)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Atif MalikCiti100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 55 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 315 US$28 thg 9, 2026
  2. Timothy ArcuriUBS100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 38 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 300 US$28 thg 8, 2026
  3. Stacy RasgonBernstein100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 37 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 400 US$21 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
5 thg 10, 2026Karl AckermanExane BNP ParibasMuaDuy trì345 US$
5 thg 10, 2026Karl AckermanExane BNP ParibasMuaDuy trì345 US$
2 thg 10, 2026Joseph MooreMorgan StanleyMuaKhẳng định lại300 US$
1 thg 10, 2026C J MuseCantor FitzgeraldMuaDuy trì350 US$
1 thg 10, 2026Thomas O'MalleyBarclaysMuaDuy trì275 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng180 US$200 US$220 US$240 US$260 US$280 US$300 US$320 US$340 US$thg 11 25 · Mua 41 · Giữ 1 · Bán 1thg 11 25thg 12 25 · Mua 42 · Giữ 1 · Bán 1thg 1 26 · Mua 43 · Giữ 1 · Bán 1thg 1 26thg 2 26 · Mua 44 · Giữ 1 · Bán 1thg 3 26 · Mua 44 · Giữ 1 · Bán 1thg 3 26thg 4 26 · Mua 44 · Giữ 1 · Bán 1thg 5 26 · Mua 44 · Giữ 1 · Bán 1thg 5 26thg 6 26 · Mua 45 · Giữ 1 · Bán 1thg 7 26 · Mua 44 · Giữ 1 · Bán 1thg 7 26thg 8 26 · Mua 45 · Giữ 1 · Bán 1thg 9 26 · Mua 46 · Giữ 1 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 46 · Giữ 1 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 255 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 259 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 263 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 270 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 277 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 278 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 306 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 308 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 308 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 329 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 322 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 322 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 177 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 187 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 191 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 177 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 174 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 200 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 211 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 200 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 201 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 221 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 228 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 234 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 5 thg 10, 2026 · 398 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu NVDA ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu NVIDIA Corporation (NVDA) được giao dịch trên 31 sàn crypto, bao gồm Binance, Hyperliquid HIP-3, LBank. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch NVDA suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu NVDA giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu NVDA là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp NVDA là +5,5% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +27,0% trên 31 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp NVDA so với cổ phiếu NVIDIA Corporation như thế nào?

Giá mark trung vị của perp NVDA là 238 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 238,1 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu NVDA là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu NVDA là một phái sinh theo dõi giá của NVIDIA Corporation mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán NVIDIA Corporation trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

NVDAUSDT perpetual là gì?

NVDAUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu NVIDIA Corporation thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu NVDA qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

NVDA perpetuals · perpequities.comNVDA perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/nvda-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/nvda-perp.svg" width="240" height="64" alt="NVDA perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp NVDA

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với NVDA — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho NVDA, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X