PerpEquities

Cổ phiếu · Tiêu dùng chu kỳ

Hợp đồng perpetual Ferrari N.V. (RACE)

Ferrari N.V. thiết kế, chế tạo và bán ô tô hạng sang hiệu suất cao, bao gồm xe thể thao, GT, siêu xe và phiên bản đặc biệt, cùng phụ tùng, dịch vụ, cấp phép và tài chính.

+0,3%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:RACE

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D+0,27%
5D-3,96%
1M-5,27%
6M+14,80%
YTD+5,08%
1Y-21,00%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchRACE-USDTTheo dõi------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
68,3 T $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
8,3 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+6%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+22,3%
P/E
37,2
P/E cùng ngành 21,8
Dòng tiền tự do
3,3 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
1,8 T $
12 tháng gần nhất
P/S
8,3
P/E cùng ngành
21,8
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
8,6 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-03
Doanh thu ước tính 2,2 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
4,248 $
2026-04-21

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất8 T $
Biên lợi nhuận ròng+22,3%
Dòng tiền tự do3 T $
Nợ ròng1,6 T $
20203,9 T $
20214,8 T $
20225,7 T $
20236,7 T $
20247,5 T $
20258 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20203,9 T $-8%683,8 Tr $145,4 Tr $
20214,8 T $+23%934,6 Tr $613,8 Tr $
20225,7 T $+19%1 T $673,6 Tr $
20236,7 T $+17%1,4 T $953,7 Tr $
20247,5 T $+12%1,7 T $1,1 T $
20258 T $+7%1,8 T $3 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+51,3%+21,1%+17,6%+27,8%+7,9%
2021+51,3%+25,2%+19,5%+37,7%+12,1%
2022+48,0%+24,4%+18,3%+36,0%+12,0%
2023+49,8%+27,3%+21,0%+40,9%+15,6%
2024+50,1%+28,3%+22,8%+43,1%+16,0%
2025+51,7%+29,3%+22,3%+40,9%+16,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20201,9 T $3,8 T $1,9 T $1,32
20211,5 T $3 T $1,4 T $2,54
20221,6 T $3,2 T $1,6 T $2,80
20231,3 T $2,8 T $1,5 T $2,68
20242 T $3,8 T $1,8 T $3,37
20251,7 T $3,2 T $1,6 T $2,02
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202039 T $40,9 T $10,057,1
202147,2 T $48,7 T $9,850,6
202241,2 T $42,8 T $7,239,2
202362,4 T $63,9 T $9,344,3
202483 T $84,8 T $11,048,4
202563,1 T $64,7 T $7,835,1
Q3 20241,8 T $
Q4 20242 T $
Q1 20252 T $
Q2 20252 T $
Q3 20252 T $
Q4 20252 T $
Q1 20262,1 T $
Q2 20262,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20241,8 T $+7%420,9 Tr $547,1 Tr $
Q4 20242 T $+14%432,8 Tr $245,2 Tr $
Q1 20252 T $+13%463,1 Tr $701 Tr $
Q2 20252 T $+4%477,3 Tr $175,4 Tr $
Q3 20252 T $+7%429 Tr $531,7 Tr $
Q4 20252 T $+4%427,1 Tr $1,6 T $
Q1 20262,1 T $+3%464,5 Tr $823,1 Tr $
Q2 20262,2 T $+8%519,2 Tr $370,7 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+49,7%+28,6%+22,8%+11,2%+4,2%
Q4 2024+50,2%+26,9%+22,2%+10,9%+4,1%
Q1 2025+52,1%+30,8%+23,0%+11,5%+4,2%
Q2 2025+52,6%+31,1%+23,7%+12,0%+4,4%
Q3 2025+50,1%+28,4%+21,6%+10,1%+4,0%
Q4 2025+51,9%+28,2%+21,1%+9,7%+3,9%
Q1 2026+51,8%+29,9%+22,3%+10,2%+4,0%
Q2 2026+52,6%+31,7%+23,9%+12,6%+4,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20241,7 T $3,5 T $1,8 T $1,63
Q4 20242 T $3,8 T $1,8 T $3,37
Q1 20252,2 T $3,8 T $1,6 T $2,95
Q2 20251,7 T $3,6 T $1,8 T $1,68
Q3 20251,6 T $3,2 T $1,6 T $1,84
Q4 20251,7 T $3,2 T $1,6 T $2,02
Q1 20262,1 T $3,3 T $1,2 T $2,41
Q2 20261,7 T $3,6 T $1,9 T $2,37
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202485,3 T $87 T $46,150,7
Q4 202482,7 T $84,5 T $42,447,9
Q1 202579,5 T $81,1 T $39,443,0
Q2 202583,5 T $85,3 T $41,543,7
Q3 202582,9 T $84,5 T $41,748,3
Q4 202563,1 T $64,7 T $31,136,7
Q1 202658,3 T $59,5 T $28,031,1
Q2 202664,6 T $66,5 T $29,731,1

Đã làm mới 2h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu2,2 T $Q2 2026
544,2 Tr $1,1 T $1,6 T $2,2 T $Q3 2023: 1,7 T $Q4 2023: 1,7 T $Q1 2024: 1,8 T $Q2 2024: 1,9 T $Q3 2024: 1,8 T $Q4 2024: 2 T $Q1 2025: 2 T $Q2 2025: 2 T $Q3 2025: 2 T $Q4 2025: 2 T $Q1 2026: 2,1 T $Q2 2026: 2,2 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng519,2 Tr $Q2 2026
129,8 Tr $259,6 Tr $389,4 Tr $519,2 Tr $Q3 2023: 371 Tr $Q4 2023: 330,2 Tr $Q1 2024: 395,3 Tr $Q2 2024: 463,6 Tr $Q3 2024: 420,9 Tr $Q4 2024: 432,8 Tr $Q1 2025: 463,1 Tr $Q2 2025: 477,3 Tr $Q3 2025: 429 Tr $Q4 2025: 427,1 Tr $Q1 2026: 464,5 Tr $Q2 2026: 519,2 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA858,4 Tr $Q2 2026
214,6 Tr $429,2 Tr $643,8 Tr $858,4 Tr $Q3 2023: 697,4 Tr $Q4 2023: 656,4 Tr $Q1 2024: 686,8 Tr $Q2 2024: 763,4 Tr $Q3 2024: 728,7 Tr $Q4 2024: 740,1 Tr $Q1 2025: 775,8 Tr $Q2 2025: 800 Tr $Q3 2025: 641,2 Tr $Q4 2025: 780,2 Tr $Q1 2026: 810,7 Tr $Q2 2026: 858,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do370,7 Tr $Q2 2026
395,5 Tr $790,9 Tr $1,2 T $1,6 T $Q3 2023: 333,4 Tr $Q4 2023: 238,3 Tr $Q1 2024: 348,9 Tr $Q2 2024: 53,3 Tr $Q3 2024: 547,1 Tr $Q4 2024: 245,2 Tr $Q1 2025: 701 Tr $Q2 2025: 175,4 Tr $Q3 2025: 531,7 Tr $Q4 2025: 1,6 T $Q1 2026: 823,1 Tr $Q2 2026: 370,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS2,94 $Q2 2026
0,73 $1,47 $2,2 $2,94 $Q3 2023: 2,05 $Q4 2023: 1,82 $Q1 2024: 2,19 $Q2 2024: 2,58 $Q3 2024: 2,34 $Q4 2024: 2,4 $Q1 2025: 2,59 $Q2 2025: 2,68 $Q3 2025: 2,41 $Q4 2025: 2,41 $Q1 2026: 2,63 $Q2 2026: 2,94 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ1,7 T $Q2 2026
942,7 Tr $1,9 T $2,8 T $3,8 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 1,2 T $Q3 2023 · Nợ: 3 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 1,3 T $Q4 2023 · Nợ: 2,8 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 1,5 T $Q1 2024 · Nợ: 3 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 1,5 T $Q2 2024 · Nợ: 3,5 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,7 T $Q3 2024 · Nợ: 3,5 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 2 T $Q4 2024 · Nợ: 3,8 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 2,2 T $Q1 2025 · Nợ: 3,8 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,7 T $Q2 2025 · Nợ: 3,6 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 1,6 T $Q3 2025 · Nợ: 3,2 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 1,7 T $Q4 2025 · Nợ: 3,2 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 2,1 T $Q1 2026 · Nợ: 3,3 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,7 T $Q2 2026 · Nợ: 3,6 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+52,6%Q2 2026
+13,2%+26,3%+39,5%+52,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +49,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +48,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +50,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +50,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +49,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +50,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +52,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +52,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +50,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +51,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +51,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +52,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +21,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +19,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +22,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +24,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +22,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +22,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +23,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +23,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +21,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +21,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +22,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +23,9%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+8,2%Q2 2026
+3,5%+7,0%+10,5%+14,0%Q2 2024: +13,5%Q3 2024: +6,5%Q4 2024: +14,0%Q1 2025: +13,0%Q2 2025: +4,4%Q3 2025: +7,4%Q4 2025: +3,8%Q1 2026: +3,2%Q2 2026: +8,2%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành176,4 TrQ2 2026
45,3 Tr90,7 Tr136 Tr181,3 TrQ3 2023: 181,3 TrQ4 2023: 180,9 TrQ1 2024: 180,5 TrQ2 2024: 180,2 TrQ3 2024: 179,8 TrQ4 2024: 179,4 TrQ1 2025: 178,9 TrQ2 2025: 178,4 TrQ3 2025: 178,3 TrQ4 2025: 178,3 TrQ1 2026: 177,3 TrQ2 2026: 176,4 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá31,1Q2 2026
12,925,838,651,5Q3 2023 · P/E: 38,4Q4 2023 · P/E: 47,2Q1 2024 · P/E: 51,5Q2 2024 · P/E: 41,7Q3 2024 · P/E: 50,7Q4 2024 · P/E: 47,9Q1 2025 · P/E: 43,0Q2 2025 · P/E: 43,7Q3 2025 · P/E: 48,3Q4 2025 · P/E: 36,7Q1 2026 · P/E: 31,1Q2 2026 · P/E: 31,1Q3 2023 · P/S: 32,8Q4 2023 · P/S: 36,3Q1 2024 · P/S: 45,7Q2 2024 · P/S: 40,2Q3 2024 · P/S: 46,1Q4 2024 · P/S: 42,4Q1 2025 · P/S: 39,4Q2 2025 · P/S: 41,5Q3 2025 · P/S: 41,7Q4 2025 · P/S: 31,1Q1 2026 · P/S: 28,0Q2 2026 · P/S: 29,7Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu8 T $2025
2 T $4 T $6 T $8 T $2018: 3,8 T $2019: 4,2 T $2020: 3,9 T $2021: 4,8 T $2022: 5,7 T $2023: 6,7 T $2024: 7,5 T $2025: 8 T $20182025
Lợi nhuận ròng1,8 T $2025
449,1 Tr $898,3 Tr $1,3 T $1,8 T $2018: 882,8 Tr $2019: 782,8 Tr $2020: 683,8 Tr $2021: 934,6 Tr $2022: 1 T $2023: 1,4 T $2024: 1,7 T $2025: 1,8 T $20182025
EBITDA3,1 T $2025
778,1 Tr $1,6 T $2,3 T $3,1 T $2018: 1,3 T $2019: 1,4 T $2020: 1,3 T $2021: 1,7 T $2022: 2 T $2023: 2,6 T $2024: 2,9 T $2025: 3,1 T $20182025
Dòng tiền tự do3 T $2025
747,5 Tr $1,5 T $2,2 T $3 T $2018: 332,7 Tr $2019: 1,1 T $2020: 145,4 Tr $2021: 613,8 Tr $2022: 673,6 Tr $2023: 953,7 Tr $2024: 1,1 T $2025: 3 T $20182025
EPS10,1 $2025
2,52 $5,04 $7,56 $10,1 $2018: 4,66 $2019: 4,17 $2020: 3,69 $2021: 5,06 $2022: 5,73 $2023: 7,76 $2024: 9,52 $2025: 10,1 $20182025
Tiền mặt / Nợ1,7 T $2025
942,7 Tr $1,9 T $2,8 T $3,8 T $2018 · Tiền mặt: 892,9 Tr $2018 · Nợ: 2,2 T $2019 · Tiền mặt: 1,1 T $2019 · Nợ: 2,6 T $2020 · Tiền mặt: 1,9 T $2020 · Nợ: 3,8 T $2021 · Tiền mặt: 1,5 T $2021 · Nợ: 3 T $2022 · Tiền mặt: 1,6 T $2022 · Nợ: 3,2 T $2023 · Tiền mặt: 1,3 T $2023 · Nợ: 2,8 T $2024 · Tiền mặt: 2 T $2024 · Nợ: 3,8 T $2025 · Tiền mặt: 1,7 T $2025 · Nợ: 3,2 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+51,7%2025
+13,1%+26,3%+39,4%+52,6%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +52,6%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +52,1%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +51,3%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +51,3%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +48,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +49,8%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +50,1%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +51,7%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,2%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,4%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,1%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,2%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,4%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,3%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,3%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,3%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +22,9%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +18,5%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +17,6%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +19,5%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +18,3%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +21,0%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +22,8%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +22,3%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+7,0%2025
-0,2%+7,6%+15,5%+23,4%2019: +10,1%2020: -8,1%2021: +23,4%2022: +19,3%2023: +17,2%2024: +11,8%2025: +7,0%20182025
Cổ phiếu lưu hành178,3 Tr2025
47,3 Tr94,7 Tr142 Tr189,4 Tr2018: 189,4 Tr2019: 187,5 Tr2020: 185,4 Tr2021: 184,7 Tr2022: 183,1 Tr2023: 181,5 Tr2024: 180 Tr2025: 178,3 Tr20182025
Định giá35,12025
14,328,542,857,12018 · P/E: 20,82019 · P/E: 39,62020 · P/E: 57,12021 · P/E: 50,62022 · P/E: 39,22023 · P/E: 44,32024 · P/E: 48,42025 · P/E: 35,12018 · P/S: 4,82019 · P/S: 7,32020 · P/S: 10,02021 · P/S: 9,82022 · P/S: 7,22023 · P/S: 9,32024 · P/S: 11,02025 · P/S: 7,820182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-03
Doanh thu ước tính 2,2 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
4,248 $
2026-04-21

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20269,818,6 T $+6%9
FY 202710,999,3 T $+15%9
FY 202811,969,9 T $+23%13
FY 202912,7510,1 T $+26%10
FY 203013,0010,5 T $+31%5
Q3 20262,392,1 T $+8%2

Sự kiện công ty

6
2026-11-03Kết quảThực tế - / Ước tính 2,66-
2026-07-30Kết quảThực tế 2,99 / Ước tính 2,83Vượt dự báo
2026-05-05Kết quảThực tế 2,73 / Ước tính 2,7Vượt dự báo
2026-04-21Cổ tức4,248 $-
2026-02-10Kết quảThực tế 2,49 / Ước tính 2,44Vượt dự báo
2025-11-04Kết quảThực tế 2,5 / Ước tính 2,35Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 14:55 UTC 28 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Consumer Cyclical
Ngành
Auto - Manufacturers
Giám đốc điều hành
Benedetto Vigna
Nhân viên
5.743
Ngày IPO
21 thg 10, 2015
Quốc gia
IT
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi8,12
Điểm Piotroskii7/9
Xếp hạng FMPiB+
Lợi nhuận chủ sở hữui373,98 Tr €2,12 € mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 32 out of 44

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
72,49 T US$+11.2%thg 6 26 – thg 9 26
65,19 T US$69,99 T US$74,80 T US$Cao nhất: 74,80 T US$ · 2026-08-24Thấp nhất: 65,19 T US$ · 2026-06-29Hiện tại: 72,49 T US$ · 2026-09-25thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 72,49 T US$ · 2026-09-25Cao nhất: 74,80 T US$ · 2026-08-24Thấp nhất: 65,19 T US$ · 2026-06-29
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
SCHF0,16%268,1 N
CL2.DE7,55%196,4 N
SPDW0,14%144,1 N
FNDF0,2%128,1 N
FEZ0,95%101,1 N
VWRA.S0,05%63,7 N
VEUR.S0,36%60,4 N
CSMIB.SW6,96%59,7 N
DFAI0,12%52,7 N
EXSI.F0,92%44,4 N
3RAC.L300,19%42,9 N
BGDV1,91%37 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi RACE đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị122452
Nhà phân tích2134
Mua / giữ / bán101 / 17 / 4320 / 113 / 19
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi5 / 3 / 211 / 10 / 5
Giá mục tiêu đạt / không đạt8 / 101 (7%)46 / 343 (12%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-16,2%-17,4%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+12,0% / -33,2%+22,2% / -40,0%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +0,9% so với S&P 500 -0,4% (n = 328)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Harald HendrikseCiti70% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoGiữkhông có mục tiêu6 thg 5, 2026
  2. Michael BinettiEvercore ISI43% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 14 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 475 US$30 thg 4, 2026
  3. Henning CosmanBarclays24% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 17 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 412 US$7 thg 5, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
12 thg 5, 2026Edouard AubinMorgan StanleyGiữDuy trì383 US$
6 thg 5, 2026Michael FilatovBerenberg BankMuaDuy trì442 US$
6 thg 5, 2026Zuzanna PuszUBSMuaDuy trì–
6 thg 5, 2026Nicolai KempfDeutsche BankMuaDuy trì534 US$
6 thg 5, 2026Elizabelle PangDBSMuaDuy trì450 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng340 US$360 US$380 US$400 US$420 US$440 US$460 US$480 US$thg 11 25 · Mua 16 · Giữ 2 · Bán 2thg 11 25thg 12 25 · Mua 16 · Giữ 4 · Bán 2thg 1 26 · Mua 16 · Giữ 6 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 17 · Giữ 4 · Bán 1thg 3 26 · Mua 17 · Giữ 3 · Bán 1thg 3 26thg 4 26 · Mua 16 · Giữ 4 · Bán 0thg 5 26 · Mua 15 · Giữ 4 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 15 · Giữ 3 · Bán 0thg 7 26 · Mua 13 · Giữ 2 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 13 · Giữ 2 · Bán 0thg 9 26 · Mua 10 · Giữ 2 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 10 · Giữ 2 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 487 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 466 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 461 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 458 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 458 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 465 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 456 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 456 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 449 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 449 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 447 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 447 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 392 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 370 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 333 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 380 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 338 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 347 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 340 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 372 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 394 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 423 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 393 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 388 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 122 khuyến nghị

Nhúng tài sản này

RACE perpetuals · perpequities.comRACE perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/race-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/race-perp.svg" width="240" height="64" alt="RACE perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp RACE

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với RACE — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho RACE, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X