PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Nebius Group N.V. (NBIS)

Perpetual futures NBIS trên 26 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch NBISUSDT.

Nebius Group N.V. xây dựng hạ tầng AI với điện toán đám mây GPU, công cụ dữ liệu, giáo dục công nghệ và lái xe tự động.

$233,20-3,0%NASDAQ mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:NBIS

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

27/28 thị trường trực tiếp
Sàn
27
Thị trường trực tiếp
27/28
Khối lượng 24h
88,6 Tr $Độ phủ: 21/27 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 139 Tr $
Open interest
79,8 Tr $Độ phủ: 21/27 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
8,4 Tr $
Bitget
Spread hẹp nhất
+0,4 bps
Ourbit
Khối lượng cao nhất
41,3 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 18/28
Khối lượng perp/spot
0,03x
Khối lượng spot 2,9 T $
OI / free float
+0,17%
Free float 47,1 T $
Hiệu suất spot
1D+4,53%
5D-0,35%
1M+7,25%
6M+115,75%
YTD+190,06%
1Y+94,34%

Ma trận sàn

28 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchNBIS/USDTĐang giao dịch$233,18+34,1% APR
+0,031% mỗi 8h
+2,6 bps-41,3 Tr $22,9 Tr $USDT-
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:NBISĐang giao dịch$233,05+17,5% APR
+0,00200% mỗi 1h
+2,1 bps529,5 N $8 Tr $27,7 Tr $USDC10x
OKXGiao dịchNBIS/USDTĐang giao dịch$233,180,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,1 bps802,8 N $3,8 Tr $3,6 Tr $USDT25x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchio:NBISĐang giao dịch$233,06+28,1% APR
+0,00321% mỗi 1h
+3,0 bps296,9 N $3,6 Tr $8,3 Tr $USDC15x
BitgetGiao dịchNBIS/USDTĐang giao dịch$233,20+30,4% APR
+0,028% mỗi 8h
+0,9 bps8,4 Tr $3,5 Tr $1,9 Tr $USDT20x
BybitGiao dịchNBIS/USDTĐang giao dịch$233,10+21,2% APR
+0,019% mỗi 8h
+2,6 bps487,7 N $2,5 Tr $4,6 Tr $USDT50x
KuCoinGiao dịchNBIS/USDTĐang giao dịch$233,070,0% APR
0,000% mỗi 8h
+12,9 bps18,2 N $1,8 Tr $481,9 N $USDT20x
Gate.ioGiao dịchNBIS/USDTĐang giao dịch$233,37+10,2% APR
+0,00930% mỗi 8h
+1,7 bps-1,7 Tr $3,1 Tr $USDT50x
MEXCGiao dịchNBIS/USDTĐang giao dịch$233,20+33,9% APR
+0,031% mỗi 8h
+0,9 bps1,1 Tr $1,5 Tr $4,3 Tr $USDT50x
PhemexGiao dịchNBIS / USDTĐang giao dịch$233,200,0% APR
0,000% mỗi 8h
+8,1 bps61,3 N $772,1 N $1,5 Tr $USDT10x
BitunixGiao dịchNBIS/USDTĐang giao dịch$233,28+32,8% APR
+0,030% mỗi 8h
+2,1 bps305,6 N $757,6 N $214,7 N $USDT25x
Ondo PerpsGiao dịchNBIS/USDĐang giao dịch$233,26-+6,4 bps446,3 N $397,6 N $157,7 N $USDC10x
VestGiao dịchNBIS/USDCĐang giao dịch$232,85+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+7,7 bps85,9 N $331,8 N $-USDC5x
AsterGiao dịchNBISUSDTĐang giao dịch$233,18+36,6% APR
+0,033% mỗi 8h
+4,3 bps52,4 N $240,1 N $109,3 N $USDT-
BloFinGiao dịchNBIS/USDTĐang giao dịch$233,20+33,5% APR
+0,031% mỗi 8h
+1,7 bps1,9 Tr $149,6 N $156,8 N $USDT20x
GRVTGiao dịchNBIS/USDTĐang giao dịch$233,23+47,3% APR
+0,043% mỗi 8h
+3,4 bps227,1 N $119,5 N $4,5 N $USDT-
HTXGiao dịchNBIS/USDTĐang giao dịch$233,34-+7,3 bps1 Tr $26 N $-USDT-
Orderly NetworkGiao dịchNBIS/USDCĐang giao dịch$233,27+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
--6,1 N $2 N $USDC-
Crypto.com ExchangeGiao dịchNBIS/USDĐang giao dịch$233,00+37,7% APR
+0,00430% mỗi 1h
+13,3 bps19,5 N $1,1 N $7,6 N $USD50x
AevoGiao dịchNBIS/USDCĐang giao dịch$233,27-+16,6 bps209,2 N $--USDC10x
gTrade (Gains)Giao dịchNBIS/USDĐang giao dịch$232,86-----USD2x
Coinbase InternationalGiao dịchNBIS/USDCĐang giao dịch------USDC-
DeepcoinGiao dịchNBIS/USDTĐang giao dịch$233,22-15,1% APR
-0,014% mỗi 8h
+1,3 bps83 N $15,9 Tr $-USDT25x
BingXGiao dịchNBIS-USDTĐang giao dịch$233,19+31,8% APR
+0,029% mỗi 8h
+0,9 bps2,9 Tr $2,3 Tr $-USDT-
XT.comGiao dịchNBIS/USDTĐang giao dịch$233,32+34,2% APR
+0,031% mỗi 8h
+1,3 bps250,2 N $26,9 Tr $⚠320,2 N $USDT20x
LBankGiao dịchNBIS/USDTĐang giao dịch$233,25+34,1% APR
+0,031% mỗi 8h
+1,7 bps2,4 Tr $21,2 Tr $⚠149,1 N $USDT20x
OurbitGiao dịchNBIS/USDTĐang giao dịch$233,19+33,9% APR
+0,031% mỗi 8h
+0,4 bps-1,2 Tr $⚠225,6 N $USDT50x
ExtendedGiao dịchNBIS/USDĐang giao dịch$233,16+34,2% APR
+0,00390% mỗi 1h
+5,6 bps146,4 N $984,7 N $⚠103,9 N $USD10x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 20/26 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +7,0 bps – +15,5 bps

Quá mỏng: Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Binance, Gate.io, Ourbit, Orderly Network, gTrade (Gains)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

NBIS

Spread hẹp nhất

NBIS

Khối lượng cao nhất

NBIS

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4h trước
Vốn hóa
57,6 T $
Cập nhật 4h trước
Doanh thu
1,4 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+530%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+4,5%
P/E
922,5
P/E cùng ngành 19,4
Dòng tiền tự do
-5,9 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
61,6 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
42,5
P/E cùng ngành
19,4
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
3,3 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-10
Doanh thu ước tính 904,1 Tr $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất529,8 Tr $
Biên lợi nhuận ròng+19,2%
Dòng tiền tự do-3,7 T $
Nợ ròng1,3 T $
20202,9 T $
20214,8 T $
202213,5 Tr $
202320,9 Tr $
2024117,5 Tr $
2025529,8 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20202,9 T $+4%333,5 Tr $108,2 Tr $
20214,8 T $+62%-196 Tr $-473,7 Tr $
202213,5 Tr $-100%745,6 Tr $682,4 Tr $
202320,9 Tr $+55%241,3 Tr $746,4 Tr $
2024117,5 Tr $+462%-641,4 Tr $-562,1 Tr $
2025529,8 Tr $+351%101,7 Tr $-3,7 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+60,7%+7,2%+11,3%+7,6%+4,8%
2021+51,2%-3,7%-4,1%-5,7%-2,8%
2022-110,4%-1.170,4%+5.523,0%+17,6%+9,0%
2023-52,6%-1.567,0%+1.154,5%+7,3%+2,8%
2024+37,5%-375,1%-545,9%-19,7%-18,1%
2025+68,6%-112,5%+19,2%+2,2%+0,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20201,8 T $1,5 T $-322,1 Tr $4,62
20211,1 T $1,9 T $824,5 Tr $1,80
20221,1 T $1,4 T $276,6 Tr $1,28
2023116,1 Tr $584,8 Tr $468,7 Tr $0,89
20242,4 T $49,7 Tr $-2,4 T $9,60
20253,7 T $5 T $1,3 T $3,08
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20206,8 T $6,5 T $2,320,4
20217,2 T $8,1 T $1,5-37,0
20227,4 T $7,6 T $545,29,9
20237,4 T $7,9 T $355,030,8
20247,8 T $5,4 T $66,2-12,1
202521,2 T $22,5 T $40,0761,0
Q3 202443,3 Tr $
Q4 202437,9 Tr $
Q1 202555,3 Tr $
Q2 2025105,1 Tr $
Q3 2025146,1 Tr $
Q4 2025227,7 Tr $
Q1 2026399 Tr $
Q2 2026582,3 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202443,3 Tr $+766%-94,2 Tr $-227,9 Tr $
Q4 202437,9 Tr $+466%-133,2 Tr $-492,3 Tr $
Q1 202555,3 Tr $+389%-113,6 Tr $0 $
Q2 2025105,1 Tr $+770%584,4 Tr $0 $
Q3 2025146,1 Tr $+237%-119,6 Tr $-1 T $
Q4 2025227,7 Tr $+501%-249,6 Tr $-1,2 T $
Q1 2026399 Tr $+622%621,2 Tr $-214,9 Tr $
Q2 2026582,3 Tr $+454%-190,4 Tr $-3,4 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+56,4%-200,9%-217,6%-3,3%-3,1%
Q4 2024+27,4%-393,9%-351,5%-4,1%-3,8%
Q1 2025+46,7%-234,2%-205,4%-3,6%-3,3%
Q2 2025+71,4%-105,8%+556,0%+15,5%+11,5%
Q3 2025+70,6%-89,1%-81,9%-2,5%-1,2%
Q4 2025+69,9%-103,0%-109,6%-5,4%-2,0%
Q1 2026+20,9%-32,1%+155,7%+8,6%+2,8%
Q2 2026+77,1%-30,2%-32,7%-1,8%-0,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20242,3 T $27,8 Tr $-2,3 T $22,24
Q4 20242,4 T $49,7 Tr $-2,4 T $9,60
Q1 20251,4 T $187,8 Tr $-1,3 T $18,00
Q2 20251,7 T $1,2 T $-455 Tr $14,70
Q3 20254,8 T $4,6 T $-225,8 Tr $6,57
Q4 20253,7 T $5 T $1,3 T $3,08
Q1 20269,3 T $9,6 T $292,2 Tr $8,33
Q2 20268 T $10,1 T $2 T $4,03
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20245,7 T $3,5 T $132,6-19,2
Q4 20246,5 T $4,1 T $172,5-11,9
Q1 20255 T $3,8 T $90,9-11,0
Q2 202513,3 T $12,8 T $126,35,6
Q3 202528,3 T $28 T $193,5-59,7
Q4 202520,2 T $21,5 T $88,6-21,1
Q1 202626,8 T $27,1 T $67,210,8
Q2 202677,3 T $79,3 T $132,8-101,5

Đã làm mới 4h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu582,3 Tr $Q2 2026
145,6 Tr $291,2 Tr $436,7 Tr $582,3 Tr $Q3 2023: 5 Tr $Q4 2023: 6,7 Tr $Q1 2024: 11,3 Tr $Q2 2024: 12,1 Tr $Q3 2024: 43,3 Tr $Q4 2024: 37,9 Tr $Q1 2025: 55,3 Tr $Q2 2025: 105,1 Tr $Q3 2025: 146,1 Tr $Q4 2025: 227,7 Tr $Q1 2026: 399 Tr $Q2 2026: 582,3 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-190,4 Tr $Q2 2026
-260,6 Tr $33,4 Tr $327,3 Tr $621,2 Tr $Q3 2023: 84,3 Tr $Q4 2023: -72,9 Tr $Q1 2024: 131 Tr $Q2 2024: -554,5 Tr $Q3 2024: -94,2 Tr $Q4 2024: -133,2 Tr $Q1 2025: -113,6 Tr $Q2 2025: 584,4 Tr $Q3 2025: -119,6 Tr $Q4 2025: -249,6 Tr $Q1 2026: 621,2 Tr $Q2 2026: -190,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA83,8 Tr $Q2 2026
145,4 Tr $403,9 Tr $662,4 Tr $920,9 Tr $Q3 2023: -78,7 Tr $Q4 2023: -83,6 Tr $Q1 2024: 50,2 Tr $Q2 2024: -50,4 Tr $Q3 2024: 40,8 Tr $Q4 2024: -113,1 Tr $Q1 2025: -93,4 Tr $Q2 2025: 527,6 Tr $Q3 2025: -20,9 Tr $Q4 2025: -28 Tr $Q1 2026: 920,9 Tr $Q2 2026: 83,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-3,4 T $Q2 2026
-2,4 T $-1,3 T $-286,3 Tr $755,3 Tr $Q3 2023: -96,2 Tr $Q4 2023: 755,3 Tr $Q1 2024: 0 $Q2 2024: 0 $Q3 2024: -227,9 Tr $Q4 2024: -492,3 Tr $Q1 2025: 0 $Q2 2025: 0 $Q3 2025: -1 T $Q4 2025: -1,2 T $Q1 2026: -214,9 Tr $Q2 2026: -3,4 T $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,68 $Q2 2026
-0,13 $0,73 $1,59 $2,45 $Q3 2023: 0,23 $Q4 2023: -0,2 $Q1 2024: 0,36 $Q2 2024: -0,19 $Q3 2024: -0,26 $Q4 2024: -0,58 $Q1 2025: -0,48 $Q2 2025: 2,45 $Q3 2025: -0,47 $Q4 2025: -0,99 $Q1 2026: 2,01 $Q2 2026: -0,68 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ8 T $Q2 2026
2,5 T $5 T $7,5 T $10,1 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 883,4 Tr $Q3 2023 · Nợ: 1,8 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 116,1 Tr $Q4 2023 · Nợ: 584,8 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 152,4 Tr $Q1 2024 · Nợ: 11,8 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 2,3 T $Q2 2024 · Nợ: 10,3 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 2,3 T $Q3 2024 · Nợ: 27,8 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 2,4 T $Q4 2024 · Nợ: 49,7 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,4 T $Q1 2025 · Nợ: 187,8 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,7 T $Q2 2025 · Nợ: 1,2 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 4,8 T $Q3 2025 · Nợ: 4,6 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 3,7 T $Q4 2025 · Nợ: 5 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 9,3 T $Q1 2026 · Nợ: 9,6 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 8 T $Q2 2026 · Nợ: 10,1 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+77,1%Q2 2026
-3.019,8%-1.451,2%+117,4%+1.686,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: -50,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: -46,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +22,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +72,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +56,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +27,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +46,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +71,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +70,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +69,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +20,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +77,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.552,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.395,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -715,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -792,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -200,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -393,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -234,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -105,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -89,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -103,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -32,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -30,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +1.686,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -1.088,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +1.159,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -4.588,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -217,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -351,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -205,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +556,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -81,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -109,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +155,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -32,7%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+454,0%Q2 2026
+192,4%+384,9%+577,3%+769,7%Q2 2024: +157,1%Q3 2024: +766,0%Q4 2024: +465,7%Q1 2025: +389,5%Q2 2025: +769,7%Q3 2025: +237,4%Q4 2025: +500,8%Q1 2026: +621,5%Q2 2026: +454,0%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành280,4 TrQ2 2026
92,8 Tr185,5 Tr278,3 Tr371 TrQ3 2023: 361 TrQ4 2023: 371 TrQ1 2024: 361 TrQ2 2024: 294 TrQ3 2024: 287 TrQ4 2024: 236 TrQ1 2025: 238 TrQ2 2025: 240 TrQ3 2025: 251,8 TrQ4 2025: 253 TrQ1 2026: 309 TrQ2 2026: 280,4 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-101,5Q2 2026
284,9671,21.057,61.444,0Q3 2023 · P/E: 21,7Q4 2023 · P/E: -25,0Q1 2024 · P/E: 13,9Q2 2024 · P/E: -26,3Q3 2024 · P/E: -19,2Q4 2024 · P/E: -11,9Q1 2025 · P/E: -11,0Q2 2025 · P/E: 5,6Q3 2025 · P/E: -59,7Q4 2025 · P/E: -21,1Q1 2026 · P/E: 10,8Q2 2026 · P/E: -101,5Q3 2023 · P/S: 1.444,0Q4 2023 · P/S: 1.107,5Q1 2024 · P/S: 639,1Q2 2024 · P/S: 486,6Q3 2024 · P/S: 132,6Q4 2024 · P/S: 172,5Q1 2025 · P/S: 90,9Q2 2025 · P/S: 126,3Q3 2025 · P/S: 193,5Q4 2025 · P/S: 88,6Q1 2026 · P/S: 67,2Q2 2026 · P/S: 132,8Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu529,8 Tr $2025
1,2 T $2,4 T $3,6 T $4,8 T $2018: 1,8 T $2019: 2,8 T $2020: 2,9 T $2021: 4,8 T $2022: 13,5 Tr $2023: 20,9 Tr $2024: 117,5 Tr $2025: 529,8 Tr $20182025
Lợi nhuận ròng101,7 Tr $2025
-294,7 Tr $52,1 Tr $398,9 Tr $745,6 Tr $2018: 659,9 Tr $2019: 204,5 Tr $2020: 333,5 Tr $2021: -196 Tr $2022: 745,6 Tr $2023: 241,3 Tr $2024: -641,4 Tr $2025: 101,7 Tr $20182025
EBITDA494,8 Tr $2025
-81,8 Tr $153,1 Tr $388 Tr $622,9 Tr $2018: 461,6 Tr $2019: 622,9 Tr $2020: 424,5 Tr $2021: 240,8 Tr $2022: -103,4 Tr $2023: -310,1 Tr $2024: -316,7 Tr $2025: 494,8 Tr $20182025
Dòng tiền tự do-3,7 T $2025
-2,6 T $-1,5 T $-360,5 Tr $746,4 Tr $2018: -1,6 Tr $2019: 384,5 Tr $2020: 108,2 Tr $2021: -473,7 Tr $2022: 682,4 Tr $2023: 746,4 Tr $2024: -562,1 Tr $2025: -3,7 T $20182025
EPS0,11 $2025
-1,2 $-0,13 $0,94 $2,02 $2018: 2,02 $2019: 0,63 $2020: 0,94 $2021: -0,54 $2022: 1,81 $2023: 0,65 $2024: -2,28 $2025: 0,11 $20182025
Tiền mặt / Nợ3,7 T $2025
1,2 T $2,5 T $3,7 T $5 T $2018 · Tiền mặt: 990 Tr $2018 · Nợ: 274,5 Tr $2019 · Tiền mặt: 910 Tr $2019 · Nợ: 353,3 Tr $2020 · Tiền mặt: 1,8 T $2020 · Nợ: 1,5 T $2021 · Tiền mặt: 1,1 T $2021 · Nợ: 1,9 T $2022 · Tiền mặt: 1,1 T $2022 · Nợ: 1,4 T $2023 · Tiền mặt: 116,1 Tr $2023 · Nợ: 584,8 Tr $2024 · Tiền mặt: 2,4 T $2024 · Nợ: 49,7 Tr $2025 · Tiền mặt: 3,7 T $2025 · Nợ: 5 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+68,6%2025
+205,5%+1.978,0%+3.750,5%+5.523,0%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +71,9%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +68,2%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +60,7%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +51,2%2022 · Biên lợi nhuận gộp: -110,4%2023 · Biên lợi nhuận gộp: -52,6%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +37,5%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +68,6%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,3%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,0%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,2%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,7%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.170,4%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.567,0%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -375,1%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -112,5%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +36,0%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +7,2%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +11,3%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -4,1%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +5.523,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +1.154,5%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -545,9%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +19,2%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+350,9%2025
+40,8%+181,2%+321,7%+462,2%2019: +54,2%2020: +4,3%2021: +61,5%2022: -99,7%2023: +54,8%2024: +462,2%2025: +350,9%20182025
Cổ phiếu lưu hành253 Tr2025
103,3 Tr206,5 Tr309,8 Tr413 Tr2018: 327 Tr2019: 327 Tr2020: 353 Tr2021: 362 Tr2022: 413 Tr2023: 371 Tr2024: 281 Tr2025: 253 Tr20182025
Định giá761,02025
162,5362,0561,5761,02018 · P/E: 9,92019 · P/E: 31,72020 · P/E: 20,42021 · P/E: -37,02022 · P/E: 9,92023 · P/E: 30,82024 · P/E: -12,12025 · P/E: 761,02018 · P/S: 3,62019 · P/S: 2,32020 · P/S: 2,32021 · P/S: 1,52022 · P/S: 545,22023 · P/S: 355,02024 · P/S: 66,22025 · P/S: 40,020182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-10
Doanh thu ước tính 904,1 Tr $ · Cập nhật 4h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đang mở
NASDAQ
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua233,63
Giá bán233,7
Khối lượng9.774.935

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-2,053,3 T $+530%6
FY 2027-3,5412,1 T $+2.185%7
FY 2028-0,6822,7 T $+4.188%4
FY 20297,0535,1 T $+6.522%2
FY 203016,2452,5 T $+9.807%4
Q1 2027-0,612,2 T $+444%1

Sự kiện công ty

6
2026-11-10Kết quảThực tế - / Ước tính -0,79-
2026-08-12Kết quả · Trước giờ mở cửaThực tế -0,12 / Ước tính -0,72Vượt dự báo
2026-05-13Kết quảThực tế -0,23 / Ước tính -0,77Vượt dự báo
2026-02-12Kết quảThực tế -0,99 / Ước tính -0,58Thấp hơn dự báo
2025-11-11Kết quảThực tế -0,39 / Ước tính -0,56Vượt dự báo
2025-08-07Kết quảThực tế -0,38 / Ước tính -0,5Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 16:56 UTC 27 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Software - Application
Giám đốc điều hành
Arkady Volozh
Nhân viên
1.543
Ngày IPO
24 thg 5, 2011
Quốc gia
NL
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi2,51
Điểm Piotroskii6/9
Xếp hạng FMPiC-
Lợi nhuận chủ sở hữui-2,83 T US$-10,09 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 50 out of 321

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
2
Lợi nhuận trên tài sảni
2
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
66,45 T US$-1.5%thg 6 26 – thg 9 26
47,17 T US$61,22 T US$75,28 T US$Cao nhất: 75,28 T US$ · 2026-08-17Thấp nhất: 47,17 T US$ · 2026-07-20Hiện tại: 66,45 T US$ · 2026-09-25thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 66,45 T US$ · 2026-09-25Cao nhất: 75,28 T US$ · 2026-08-17Thấp nhất: 47,17 T US$ · 2026-07-20
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
ANNPX1,37%21 Tr
AIO0,85%9 Tr
NCV1,1%6,4 Tr
NFJ0,38%5,7 Tr
NIE0,64%5 Tr
NCZ1,11%4,9 Tr
QQQ0,23%4,9 Tr
ACV0,86%2,1 Tr
IEFA0,18%1,5 Tr
QQQM0,22%1 Tr
IEE0,24%721,1 N
EFA0,21%719,8 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi NBIS đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị6998
Nhà phân tích2023
Mua / giữ / bán52 / 15 / 280 / 16 / 2
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 1 / 132 / 1 / 20
Giá mục tiêu đạt / không đạt39 / 23 (63%)66 / 23 (74%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+23,0%+104,7%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+176,5% / -43,4%+674,3% / -43,4%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +18,2% so với S&P 500 +19,0% (n = 76)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Alex PlattD.A. Davidson100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoGiữkhông có mục tiêu18 thg 5, 2026
  2. Hamed KhorsandBWS Financial100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 200 US$16 thg 3, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
24 thg 9, 2026Alexander HaisslRothschild & Co RedburnBánBắt đầu theo dõi–
24 thg 9, 2026Tal LianiBank of America SecuritiesMuaDuy trì–
24 thg 9, 2026Stefan SlowinskiExane BNP ParibasMuaNâng hạng399 US$
24 thg 9, 2026Stefan SlowinskiExane BNP ParibasMuaNâng hạng399 US$
24 thg 9, 2026Tal LianiBank of America SecuritiesMuaDuy trì–
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng100 US$150 US$200 US$250 US$thg 11 25 · Mua 7 · Giữ 1 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 6 · Giữ 1 · Bán 0thg 1 26 · Mua 5 · Giữ 2 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 7 · Giữ 2 · Bán 0thg 3 26 · Mua 9 · Giữ 1 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 10 · Giữ 2 · Bán 0thg 5 26 · Mua 9 · Giữ 4 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 9 · Giữ 5 · Bán 0thg 7 26 · Mua 10 · Giữ 5 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 9 · Giữ 8 · Bán 0thg 9 26 · Mua 10 · Giữ 7 · Bán 1thg 9 26thg 10 26 · Mua 10 · Giữ 7 · Bán 1thg 11 25 · mục tiêu TB 151 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 164 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 165 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 154 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 167 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 168 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 201 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 214 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 227 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 249 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 269 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 269 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 94,87 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 83,71 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 85,19 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 91,19 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 104 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 138 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 231 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 276 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 190 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 206 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 236 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 243 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 69 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu NBIS ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Nebius Group N.V. (NBIS) được giao dịch trên 26 sàn crypto, bao gồm Binance, XT.com, LBank. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch NBIS suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu NBIS giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu NBIS là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp NBIS là +21,2% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +34,1% trên 26 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp NBIS so với cổ phiếu Nebius Group N.V. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp NBIS là 233,2 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 233,2 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu NBIS là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu NBIS là một phái sinh theo dõi giá của Nebius Group N.V. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Nebius Group N.V. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

NBISUSDT perpetual là gì?

NBISUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Nebius Group N.V. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu NBIS qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

NBIS perpetuals · perpequities.comNBIS perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/nbis-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/nbis-perp.svg" width="240" height="64" alt="NBIS perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp NBIS

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với NBIS — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho NBIS, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X