PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Alibaba Group Holding Ltd. (BABA)

Perpetual futures BABA trên 21 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch BABAUSDT.

Alibaba Group cung cấp hạ tầng công nghệ và kênh tiếp thị, giúp doanh nghiệp tương tác với khách hàng tại Trung Quốc và toàn cầu qua các nền tảng như Taobao, Tmall, AliExpress và Alibaba Cloud.

$110,94+3,9%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Deepcoin (BABA/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

21/21 thị trường trực tiếp
Sàn
21
Thị trường trực tiếp
21/21
Khối lượng 24h
26 Tr $Độ phủ: 16/21 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 60,4 Tr $
Open interest
46,1 Tr $Độ phủ: 19/21 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
2,3 Tr $
Deepcoin
Spread hẹp nhất
+0,9 bps
Bybit
Khối lượng cao nhất
13,9 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 14/21
Khối lượng perp/spot
0,04x
Khối lượng spot 673,3 Tr $
OI / free float
+0,02%
Free float 245,1 T $
Hiệu suất spot
1D+4,73%
5D+2,08%
1M-2,10%
6M-9,36%
YTD-24,37%
1Y-40,79%

Ma trận sàn

21 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchBABA/USDTĐang giao dịch$110,92+39,7% APR
+0,036% mỗi 8h
+0,9 bps-13,9 Tr $22,3 Tr $USDT-
BitgetGiao dịchBABA/USDTĐang giao dịch$110,960,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,9 bps-3,1 Tr $2,2 Tr $USDT20x
BybitGiao dịchBABA/USDTĐang giao dịch$110,960,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,9 bps196,1 N $2,3 Tr $1,7 Tr $USDT25x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:BABAĐang giao dịch$110,88+5,5% APR
+0,00063% mỗi 1h
+0,9 bps259 N $2 Tr $12,4 Tr $USDC10x
KuCoinGiao dịchBABA/USDTĐang giao dịch$110,910,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,9 bps36,5 N $1,5 Tr $472,8 N $USDT20x
Gate.ioGiao dịchBABA/USDTĐang giao dịch$110,960,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,3 bps143,7 N $1,1 Tr $2 Tr $USDT50x
MEXCGiao dịchBABA/USDTĐang giao dịch$110,86+39,0% APR
+0,036% mỗi 8h
+10,8 bps350,9 N $765,2 N $4 Tr $USDT100x
BitunixGiao dịchBABA/USDTĐang giao dịch$110,93+13,2% APR
+0,012% mỗi 8h
+15,3 bps1,1 Tr $450,1 N $378,7 N $USDT20x
ExtendedGiao dịchBABA/USDĐang giao dịch$110,91+39,4% APR
+0,00450% mỗi 1h
+4,5 bps103,4 N $405,7 N $33,1 N $USD10x
GRVTGiao dịchBABA/USDTĐang giao dịch$110,95+47,7% APR
+0,044% mỗi 8h
+4,5 bps462,6 N $201 N $2,3 N $USDT-
Ondo PerpsGiao dịchBABA/USDĐang giao dịch$110,83-+9,0 bps347,8 N $112,1 N $305,2 N $USDC10x
Helix (Injective)Giao dịchBABA/USDCĐang giao dịch$110,87+3,6% APR
+0,00042% mỗi 1h
--19,7 N $-USDC12x
AsterGiao dịchBABAUSDTĐang giao dịch$110,860,0% APR
0,000% mỗi 8h
+83,8 bps67,6 N $6,8 N $66,9 N $USDT-
HTXGiao dịchBABA/USDTĐang giao dịch$110,99+8,1% APR
+0,00741% mỗi 8h
+7,2 bps526,4 N $3,7 N $33 N $USDT-
Crypto.com ExchangeGiao dịchBABA/USDĐang giao dịch$109,97-95,4% APR
-0,011% mỗi 1h
+13,5 bps18,4 N $932,8 $2,2 N $USD50x
Orderly NetworkGiao dịchBABA/USDCĐang giao dịch$110,95+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
--0 $1,2 N $USDC-
VestGiao dịchBABA/USDCĐang giao dịch$110,98+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+9,9 bps361,4 N $--USDC10x
DeepcoinGiao dịchBABA/USDTĐang giao dịch$110,94-+0,9 bps2,3 Tr $21,8 Tr $⚠8,2 N $USDT25x
LBankGiao dịchBABA/USDTĐang giao dịch$110,93+39,7% APR
+0,036% mỗi 8h
+0,9 bps2 Tr $8,1 Tr $⚠40,1 N $USDT20x
OurbitGiao dịchBABA/USDTĐang giao dịch$110,92+39,0% APR
+0,036% mỗi 8h
+0,9 bps-3,2 Tr $⚠170,6 N $USDT100x
BingXGiao dịchBABA-USDTĐang giao dịch$110,93+34,6% APR
+0,032% mỗi 8h
+1,8 bps1,5 Tr $1,3 Tr $⚠1 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 16/21 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +7,0 bps – +14,5 bps

Quá mỏng: Aster

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Ourbit, Bitget, Helix (Injective), Orderly Network

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

BABA

Spread hẹp nhất

BABA

Khối lượng cao nhất

BABA

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
265,6 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
155,6 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+9%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+7,0%
P/E
23,3
P/E cùng ngành 24,7
Dòng tiền tự do
-11,5 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
11 T $
12 tháng gần nhất
P/S
1,7
P/E cùng ngành
24,7
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
167 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-24
Doanh thu ước tính 40,4 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
1,05 $
2026-06-11

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất152,6 T $
Biên lợi nhuận ròng+10,1%
Dòng tiền tự do-7,6 T $
Nợ ròng12,8 T $
2021106,9 T $
2022127,1 T $
2023129,5 T $
2024140,3 T $
2025148,5 T $
2026152,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2021106,9 T $+41%22,4 T $27,1 T $
2022127,1 T $+19%9,3 T $13,1 T $
2023129,5 T $+2%10,8 T $24,7 T $
2024140,3 T $+8%11,9 T $22,5 T $
2025148,5 T $+6%19,4 T $11,6 T $
2026152,6 T $+3%15,4 T $-7,6 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+41,3%+12,5%+21,0%+16,0%+8,9%
2022+36,8%+8,2%+7,3%+6,6%+3,7%
2023+36,7%+11,6%+8,4%+7,4%+4,2%
2024+37,7%+12,0%+8,5%+8,1%+4,5%
2025+40,0%+14,1%+13,1%+12,9%+7,2%
2026+39,8%+5,8%+10,1%+9,8%+5,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202152,9 T $27,1 T $-25,9 T $1,70
202233,6 T $26,4 T $-7,2 T $1,65
202333,7 T $29,2 T $-4,5 T $1,80
202441,6 T $30,7 T $-10,9 T $1,77
202527,1 T $37 T $9,9 T $1,54
202625,8 T $38,6 T $12,8 T $1,28
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2021598,3 T $572,5 T $5,626,7
2022277,1 T $269,8 T $2,230,1
2023274,2 T $269,7 T $2,125,3
2024199,4 T $188,5 T $1,416,8
2025335,9 T $345,8 T $2,317,4
2026299,3 T $312,1 T $2,019,0
Q2 202535,2 T $
Q3 202541,7 T $
Q4 202535,2 T $
Q1 202636,9 T $
Q2 202636,9 T $
Q3 202642,4 T $
Q4 202636,3 T $
Q1 202740 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q2 202535,2 T $+5%6,6 T $2,1 T $
Q3 202541,7 T $+8%7,3 T $10,4 T $
Q4 202535,2 T $+7%1,9 T $-4,1 T $
Q1 202636,9 T $+2%6,1 T $-2,6 T $
Q2 202636,9 T $+5%3,1 T $-3,2 T $
Q3 202642,4 T $+2%2,4 T $1 T $
Q4 202636,3 T $+3%3,8 T $-2,7 T $
Q1 202740 T $+8%1,6 T $-6,7 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q2 2025+39,1%+14,9%+18,6%+4,6%+2,5%
Q3 2025+42,0%+14,7%+17,5%+4,9%+2,6%
Q4 2025+38,4%+12,0%+5,3%+1,2%+0,7%
Q1 2026+44,9%+14,1%+16,4%+4,0%+2,2%
Q2 2026+39,2%+2,2%+8,5%+2,0%+1,1%
Q3 2026+40,5%+7,1%+5,8%+1,6%+0,9%
Q4 2026+34,5%-0,3%+10,5%+2,4%+1,3%
Q1 2027+38,0%+7,2%+3,9%+1,0%+0,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q2 202534 T $30,1 T $-3,9 T $1,37
Q3 202530,7 T $34,5 T $3,8 T $1,48
Q4 202527,1 T $37 T $9,9 T $1,54
Q1 202627,3 T $34,6 T $7,3 T $1,45
Q2 202620,1 T $42 T $21,8 T $1,46
Q3 202625,4 T $39,2 T $13,8 T $1,33
Q4 202625,8 T $38,6 T $12,8 T $1,28
Q1 202727,7 T $39,7 T $12,1 T $1,36
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q2 2025260,2 T $256,3 T $7,49,9
Q3 2025214,3 T $218,1 T $5,17,4
Q4 2025330,4 T $340,4 T $9,444,8
Q1 2026279,8 T $287,1 T $7,610,9
Q2 2026439,8 T $461,6 T $11,935,2
Q3 2026354,5 T $368,3 T $8,436,8
Q4 2026299,3 T $312,1 T $8,319,7
Q1 2027226,5 T $238,6 T $5,736,3

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu40 T $Q1 2027
10,6 T $21,2 T $31,8 T $42,4 T $Q2 2024: 33,5 T $Q3 2024: 38,8 T $Q4 2024: 33,1 T $Q1 2025: 36,2 T $Q2 2025: 35,2 T $Q3 2025: 41,7 T $Q4 2025: 35,2 T $Q1 2026: 36,9 T $Q2 2026: 36,9 T $Q3 2026: 42,4 T $Q4 2026: 36,3 T $Q1 2027: 40 T $Q2 2024Q1 2027
Lợi nhuận ròng1,6 T $Q1 2027
1,8 T $3,7 T $5,5 T $7,3 T $Q2 2024: 4,1 T $Q3 2024: 2,2 T $Q4 2024: 501,5 Tr $Q1 2025: 3,6 T $Q2 2025: 6,6 T $Q3 2025: 7,3 T $Q4 2025: 1,9 T $Q1 2026: 6,1 T $Q2 2026: 3,1 T $Q3 2026: 2,4 T $Q4 2026: 3,8 T $Q1 2027: 1,6 T $Q2 2024Q1 2027
EBITDA4,7 T $Q1 2027
2,2 T $4,4 T $6,6 T $8,8 T $Q2 2024: 6,3 T $Q3 2024: 5,6 T $Q4 2024: 3 T $Q1 2025: 5,4 T $Q2 2025: 8,1 T $Q3 2025: 8,8 T $Q4 2025: 3,2 T $Q1 2026: 8 T $Q2 2026: 4,1 T $Q3 2026: 4,1 T $Q4 2026: 5,4 T $Q1 2027: 4,7 T $Q2 2024Q1 2027
Dòng tiền tự do-6,7 T $Q1 2027
-2,3 T $2,1 T $6,5 T $10,9 T $Q2 2024: 5,4 T $Q3 2024: 10,9 T $Q4 2024: 34,2 Tr $Q1 2025: 3,2 T $Q2 2025: 2,1 T $Q3 2025: 10,4 T $Q4 2025: -4,1 T $Q1 2026: -2,6 T $Q2 2026: -3,2 T $Q3 2026: 1 T $Q4 2026: -2,7 T $Q1 2027: -6,7 T $Q2 2024Q1 2027
EPS0,55 $Q1 2027
0,76 $1,52 $2,28 $3,04 $Q2 2024: 1,74 $Q3 2024: 0,85 $Q4 2024: 0,19 $Q1 2025: 1,48 $Q2 2025: 2,71 $Q3 2025: 3,04 $Q4 2025: 0,77 $Q1 2026: 2,68 $Q2 2026: 1,3 $Q3 2026: 0,99 $Q4 2026: 1,55 $Q1 2027: 0,55 $Q2 2024Q1 2027
Tiền mặt / Nợ27,7 T $Q1 2027
11 T $22 T $32,9 T $43,9 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 41,9 T $Q2 2024 · Nợ: 24,8 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 43,9 T $Q3 2024 · Nợ: 24,7 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 41,6 T $Q4 2024 · Nợ: 30,7 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 39,5 T $Q1 2025 · Nợ: 31 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 34 T $Q2 2025 · Nợ: 30,1 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 30,7 T $Q3 2025 · Nợ: 34,5 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 27,1 T $Q4 2025 · Nợ: 37 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 27,3 T $Q1 2026 · Nợ: 34,6 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 20,1 T $Q2 2026 · Nợ: 42 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 25,4 T $Q3 2026 · Nợ: 39,2 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 25,8 T $Q4 2026 · Nợ: 38,6 T $Q1 2027 · Tiền mặt: 27,7 T $Q1 2027 · Nợ: 39,7 T $Q2 2024Q1 2027
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+38,0%Q1 2027
+11,0%+22,3%+33,6%+44,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +37,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +40,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +33,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +39,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +39,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +42,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +38,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +44,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +39,2%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +40,5%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +34,5%Q1 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +38,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,2%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,1%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,3%Q1 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +12,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +5,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +1,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +10,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +18,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +17,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +5,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +16,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +8,5%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +5,8%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +10,5%Q1 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +3,9%Q2 2024Q1 2027
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+8,3%Q1 2027
+2,1%+4,1%+6,2%+8,3%Q1 2025: +4,3%Q2 2025: +5,2%Q3 2025: +7,6%Q4 2025: +6,6%Q1 2026: +1,8%Q2 2026: +4,8%Q3 2026: +1,7%Q4 2026: +2,9%Q1 2027: +8,3%Q2 2024Q1 2027
Cổ phiếu lưu hành2,4 TQ1 2027
641,4 Tr1,3 T1,9 T2,6 TQ2 2024: 2,6 TQ3 2024: 2,5 TQ4 2024: 2,5 TQ1 2025: 2,4 TQ2 2025: 2,4 TQ3 2025: 2,4 TQ4 2025: 2,4 TQ1 2026: 2,4 TQ2 2026: 2,4 TQ3 2026: 2,4 TQ4 2026: 2,4 TQ1 2027: 2,4 TQ2 2024Q1 2027
Định giá36,3Q1 2027
24,448,873,197,5Q2 2024 · P/E: 13,5Q3 2024 · P/E: 23,0Q4 2024 · P/E: 97,5Q1 2025 · P/E: 13,0Q2 2025 · P/E: 9,9Q3 2025 · P/E: 7,4Q4 2025 · P/E: 44,8Q1 2026 · P/E: 10,9Q2 2026 · P/E: 35,2Q3 2026 · P/E: 36,8Q4 2026 · P/E: 19,7Q1 2027 · P/E: 36,3Q2 2024 · P/S: 7,2Q3 2024 · P/S: 5,1Q4 2024 · P/S: 5,9Q1 2025 · P/S: 5,2Q2 2025 · P/S: 7,4Q3 2025 · P/S: 5,1Q4 2025 · P/S: 9,4Q1 2026 · P/S: 7,6Q2 2026 · P/S: 11,9Q3 2026 · P/S: 8,4Q4 2026 · P/S: 8,3Q1 2027 · P/S: 5,7Q2 2024Q1 2027
P/EP/S
Doanh thu152,6 T $2026
38,1 T $76,3 T $114,4 T $152,6 T $2019: 56,2 T $2020: 76 T $2021: 106,9 T $2022: 127,1 T $2023: 129,5 T $2024: 140,3 T $2025: 148,5 T $2026: 152,6 T $20192026
Lợi nhuận ròng15,4 T $2026
5,6 T $11,2 T $16,8 T $22,4 T $2019: 13,1 T $2020: 22,3 T $2021: 22,4 T $2022: 9,3 T $2023: 10,8 T $2024: 11,9 T $2025: 19,4 T $2026: 15,4 T $20192026
EBITDA27,8 T $2026
8,1 T $16,2 T $24,4 T $32,5 T $2019: 20,6 T $2020: 31,9 T $2021: 32,5 T $2022: 19,1 T $2023: 22,8 T $2024: 24,4 T $2025: 27,2 T $2026: 27,8 T $20192026
Dòng tiền tự do-7,6 T $2026
1,1 T $9,8 T $18,4 T $27,1 T $2019: 15,1 T $2020: 20,7 T $2021: 27,1 T $2022: 13,1 T $2023: 24,7 T $2024: 22,5 T $2025: 11,6 T $2026: -7,6 T $20192026
EPS6,56 $2026
2,34 $4,67 $7,01 $9,35 $2019: 5 $2020: 9,35 $2021: 8,15 $2022: 3,39 $2023: 4,09 $2024: 4,67 $2025: 7,99 $2026: 6,56 $20192026
Tiền mặt / Nợ25,8 T $2026
13,2 T $26,5 T $39,7 T $52,9 T $2019 · Tiền mặt: 28,3 T $2019 · Nợ: 20 T $2020 · Tiền mặt: 51 T $2020 · Nợ: 21,9 T $2021 · Tiền mặt: 52,9 T $2021 · Nợ: 27,1 T $2022 · Tiền mặt: 33,6 T $2022 · Nợ: 26,4 T $2023 · Tiền mặt: 33,7 T $2023 · Nợ: 29,2 T $2024 · Tiền mặt: 41,6 T $2024 · Nợ: 30,7 T $2025 · Tiền mặt: 27,1 T $2025 · Nợ: 37 T $2026 · Tiền mặt: 25,8 T $2026 · Nợ: 38,6 T $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+39,8%2026
+11,3%+22,5%+33,8%+45,1%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +45,1%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +44,6%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +41,3%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +36,8%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +36,7%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +37,7%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +40,0%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +39,8%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,1%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,9%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,5%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,2%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,6%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,0%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,1%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,8%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +23,3%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +29,3%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +21,0%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +7,3%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +8,4%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +8,5%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +13,1%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +10,1%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+2,7%2026
+10,2%+20,4%+30,5%+40,7%2020: +35,3%2021: +40,7%2022: +18,9%2023: +1,8%2024: +8,3%2025: +5,9%2026: +2,7%20192026
Cổ phiếu lưu hành2,4 T2026
686,9 Tr1,4 T2,1 T2,7 T2019: 2,6 T2020: 2,7 T2021: 2,7 T2022: 2,7 T2023: 2,6 T2024: 2,5 T2025: 2,4 T2026: 2,4 T20192026
Định giá19,02026
8,917,826,735,62019 · P/E: 35,62020 · P/E: 21,62021 · P/E: 26,72022 · P/E: 30,12023 · P/E: 25,32024 · P/E: 16,82025 · P/E: 17,42026 · P/E: 19,02019 · P/S: 8,32020 · P/S: 7,12021 · P/S: 5,62022 · P/S: 2,22023 · P/S: 2,12024 · P/S: 1,42025 · P/S: 2,32026 · P/S: 2,020192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-24
Doanh thu ước tính 40,4 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
1,05 $
2026-06-11

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
New York Stock Exchange
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua110,78
Giá bán110,88
Khối lượng9.872.430

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202743,09167 T $+9%18
FY 202860,76187,9 T $+23%18
FY 202976,93214,4 T $+41%15
FY 203072,99243,1 T $+59%6
FY 20310,00269,4 T $+77%7
Q2 202716,6443,7 T $+18%3

Sự kiện công ty

6
2026-11-24Kết quảThực tế - / Ước tính 1,63-
2026-08-20Kết quả · Trước giờ mở cửaThực tế 1,25 / Ước tính 1,94Thấp hơn dự báo
2026-06-11Cổ tức1,05 $-
2026-05-13Kết quảThực tế 0,09 / Ước tính 1,02Thấp hơn dự báo
2026-03-19Kết quảThực tế 1,01 / Ước tính 1,91Thấp hơn dự báo
2025-11-25Kết quảThực tế 0,61 / Ước tính 0,66Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 20:57 UTC 5 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Consumer Cyclical
Ngành
Specialty Retail
Giám đốc điều hành
Yongming Wu
Nhân viên
132.165
Ngày IPO
19 thg 9, 2014
Quốc gia
CN
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi2,53
Điểm Piotroskii4/9
Xếp hạng FMPiB+
Lợi nhuận chủ sở hữui-16,13 T CN¥-0,84 CN¥ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiC+Thứ hạng ngành: 14 out of 16

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
3
Lợi nhuận trên tài sảni
4
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
3
Giá trên sổ sáchi
3
Lịch sử vốn hóa
256,48 T US$+12.9%thg 7 26 – thg 10 26
227,25 T US$267,18 T US$307,11 T US$Cao nhất: 307,11 T US$ · 2026-08-10Thấp nhất: 227,25 T US$ · 2026-07-06Hiện tại: 256,48 T US$ · 2026-10-05thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 256,48 T US$ · 2026-10-05Cao nhất: 307,11 T US$ · 2026-08-10Thấp nhất: 227,25 T US$ · 2026-07-06
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VPMAX1,12%11,2 Tr
VCPA.S0,17%8,4 Tr
VHCAX1%3,4 Tr
VSCA.S0,11%3,3 Tr
AIO0,41%3,3 Tr
FEMKX2,52%2,5 Tr
XAIX.F2,36%2,1 Tr
BABX199,69%2 Tr
AIQ1,96%1,9 Tr
AVEM0,7%1,9 Tr
VPCCX0,55%1 Tr
ASIA.AX6,37%611,5 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi BABA đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị94355
Nhà phân tích2736
Mua / giữ / bán91 / 3 / 0324 / 31 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi4 / 3 / 19 / 7 / 2
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 90 (0%)46 / 298 (13%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-44,3%-23,4%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-20,4% / -55,2%+34,3% / -56,1%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -1,7% so với S&P 500 -2,9% (n = 321)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Colin SebastianRobert W. Baird100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 160 US$21 thg 8, 2026
  2. Joyce JuBank of America Securities89% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 18 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 175 US$22 thg 9, 2026
  3. Alex YaoJ.P. Morgan88% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 17 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 210 US$21 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
24 thg 9, 2026Jiong ShaoBarclaysMuaDuy trì200 US$
23 thg 9, 2026Alicia YapCitiMuaKhẳng định lại190 US$
23 thg 9, 2026Andy Yu CFADBSMuaDuy trì207 US$
23 thg 9, 2026Andy Yu CFADBSMuaDuy trì207 US$
23 thg 9, 2026Alicia YapCitiMuaKhẳng định lại190 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng100 US$120 US$140 US$160 US$180 US$200 US$thg 11 25 · Mua 18 · Giữ 2 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 17 · Giữ 3 · Bán 0thg 1 26 · Mua 19 · Giữ 2 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 20 · Giữ 3 · Bán 0thg 3 26 · Mua 21 · Giữ 2 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 21 · Giữ 2 · Bán 0thg 5 26 · Mua 19 · Giữ 2 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 20 · Giữ 2 · Bán 0thg 7 26 · Mua 19 · Giữ 2 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 19 · Giữ 1 · Bán 0thg 9 26 · Mua 19 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 19 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 199 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 201 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 200 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 200 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 190 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 188 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 190 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 189 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 188 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 189 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 193 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 193 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 157 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 147 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 170 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 144 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 125 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 132 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 124 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 95,98 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 122 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 114 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 108 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 106 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 94 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu BABA ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Alibaba Group Holding Ltd. (BABA) được giao dịch trên 21 sàn crypto, bao gồm Deepcoin, Binance, LBank. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch BABA suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu BABA giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu BABA là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp BABA là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +39,7% trên 21 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp BABA so với cổ phiếu Alibaba Group Holding Ltd. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp BABA là 110,9 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 110,9 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu BABA là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu BABA là một phái sinh theo dõi giá của Alibaba Group Holding Ltd. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Alibaba Group Holding Ltd. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

BABAUSDT perpetual là gì?

BABAUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Alibaba Group Holding Ltd. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu BABA qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

BABA perpetuals · perpequities.comBABA perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/baba-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/baba-perp.svg" width="240" height="64" alt="BABA perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp BABA

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với BABA — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho BABA, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X