PerpEquities

Tài chính MercadoLibre, Inc. (MELI)

NASDAQ · Consumer Cyclical · Specialty Retail · 123.670 nhân viên · CEO Ariel Szarfsztejn

Giá
1.624,53 $ -2,14%
Vốn hóa
82,4 T $
Giá trị doanh nghiệp
91,9 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-04 EPS dự kiến 9,27 $
Doanh thu (TTM)35,2 T $+46,0% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)8,3%-4,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 2,91 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)1,86 T $-9,3% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)11,7 T $+71,5% so với năm trướcCapex 1,42 T $
EPS pha loãng (TTM)36,75 $-9,2% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-7,45 T $-48,6% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
82,4 T $
EV 91,9 T $
Doanh thu
35,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+45%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
5,3%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
44,2×
Dự phóng 42,6× (FY2026)
P/S
2,3×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
27,1×
TTM
Dòng tiền tự do
11,7 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
1,86 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
41,8 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-04
Doanh thu dự kiến 10,7 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu vượt 4,1%, EPS vượt 6,2%Doanh thu 10,2 T $ so với kỳ vọng 9,79 T $ (+4,1%); EPS 9,19 $ so với 8,65 $ (+6,2%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 49,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 10,2 T $, so với mức trung bình 41,7% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 8,3% (TTM), -4,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -2,0% trong khi doanh thu tăng 46,0%.
  • 31,5% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 2,21 T $ so với lợi nhuận hoạt động 2,91 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 4,0% doanh thu (năm trước 4,4%)Đã đầu tư 1,42 T $ trong 4 quý gần nhất (+33,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do 11,7 T $ = 630,6% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 887 N $ cho cổ đông = 0,0% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 887 N $ (năm trước -55,1 N $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 211 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,0% trong một năm50,7 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 50,7 Tr.
  • Nợ ròng 7,45 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 5,73 T $, nợ gồm thuê tài sản 13,2 T $; năm trước nợ ròng 5,01 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu10,2 T $6,79 T $+49,8%
Biên lợi nhuận gộp40,9%45,6%-4,7 điểm %
Lợi nhuận hoạt động683 Tr $825 Tr $-17,2%
Biên lợi nhuận hoạt động6,7%12,2%-5,4 điểm %
Lợi nhuận ròng466 Tr $523 Tr $-10,9%
EPS pha loãng9,19 $10,32 $-10,9%
Dòng tiền hoạt động3,66 T $2,45 T $+49,8%
Capex441 Tr $264 Tr $+66,9%
Dòng tiền tự do3,22 T $2,18 T $+47,7%
R&D729 Tr $567 Tr $+28,6%
Thù lao bằng cổ phiếu0 $96 Tr $-100,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-05
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu10,2 T $9,79 T $+4,1%
EPS (theo dự báo)9,19 $8,65 $+6,2%

Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Service8,69 T $+45,7%85,5%30,4 T $+42,3%
Product1,48 T $+78,8%14,5%4,77 T $+75,4%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Brazil Segment5,53 T $+59,2%54,4%19 T $+33,9%
Mexico Segment2,34 T $+55,2%23,0%8,06 T $+34,3%
Argentina Segment1,84 T $+20,4%18,1%6,59 T $+19,7%
Other Countries Segment463 Tr $+63,0%4,6%1,58 T $+31,9%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
13,2 T $
Capex
-1,42 T $
Mua lại cổ phiếu
-887 N $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
3,33 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
211 Tr $
Dòng tiền tự do
11,7 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)44,2×214,4×45,1× – 807,4×
EV / EBITDA27,1×46,0×28,1× – 101,7×
EV / Doanh thu2,6×5,5×3,8× – 9,7×
Giá / FCF7,0×49,0×9,5× – 188,9×
Giá / Giá trị sổ sách10,5×25,6×15,1× – 43,9×
Tỷ suất FCF14,3%6,2%0,5% – 10,5%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư11,4%11,4%2,8% – 17,7%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu26,5%27,5%5,4% – 43,9%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 2.160,00 $ (+33,0%)
khoảng 1.750,00 $ – 2.450,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh1
Mua24
Nắm giữ8
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202641,8 T $+44,6%38,18 $-3,1%42,6×16
FY202754 T $+29,1%55,27 $+44,8%29,4×16
FY202866,5 T $+23,3%75,73 $+37,0%21,5×17
FY202983,8 T $+26,0%106,64 $+40,8%15,2×12
FY203099,3 T $+18,5%129,77 $+21,7%12,5×7

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 287 số liệu mà MercadoLibre, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current5,74 T $3,88 T $+48,1%4,5 T $3,2 T $+40,9%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current418 Tr $313 Tr $+33,5%369 Tr $255 Tr $+44,7%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss4,43 T $2,48 T $+78,4%3,18 T $1,71 T $+86,1%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current25 Tr $2025-12-3115 Tr $+66,7%25 Tr $15 Tr $+66,7%
Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current394 Tr $2025-12-31270 Tr $+45,9%394 Tr $270 Tr $+45,9%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)1,28 T $690 Tr $+84,9%3,09 T $1,86 T $+66,4%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment1,42 T $2025-12-311,03 T $+37,9%1,42 T $1,03 T $+37,9%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Foreign Currency Translation Adjustment, Net of Tax-380 Tr $2026-03-31-765 Tr $+50,3%-523 Tr $2021-12-31-467 Tr $-12,0%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-317 Tr $-575 Tr $+44,9%-520 Tr $-920 Tr $+43,5%
Additional Paid in Capital1,77 T $1,77 T $+0,1%1,77 T $1,77 T $+0,1%
Advertising Expense–––1,69 T $1,05 T $+60,5%
Amortization of Intangible Assets3 Tr $2 Tr $+50,0%9 Tr $5 Tr $+80,0%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Restricted Stock Unit, Increase for Cost Recognition1 Tr $––1 Tr $––
Asset Retirement Obligations, Noncurrent58 Tr $2025-12-3136 Tr $+61,1%58 Tr $36 Tr $+61,1%
AssetAcquisitionContingentConsiderationLiabilityNoncurrent9 Tr $2025-12-318 Tr $+12,5%9 Tr $8 Tr $+12,5%
Assets51,4 T $32,9 T $+55,9%42,7 T $25,2 T $+69,3%
Assets, Current40,8 T $26,1 T $+56,5%33,6 T $20,1 T $+66,7%
Assets, Fair Value Disclosure4,83 T $––3,67 T $2021-12-311,71 T $+114,7%
Assets, Noncurrent10,6 T $6,89 T $+53,6%9,09 T $5,05 T $+79,9%
Bank Overdrafts10 Tr $8 Tr $+25,0%16 Tr $26 Tr $-38,5%
Broker-Dealer, Payable to Customer16 T $9,38 T $+71,0%13 T $6,95 T $+87,4%
Capitalized Computer Software, Gross378 Tr $2025-12-31292 Tr $+29,5%378 Tr $292 Tr $+29,5%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value3,65 T $3,01 T $+21,3%3,67 T $2,64 T $+39,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents16,8 T $6,89 T $+143,4%13,5 T $4,7 T $+188,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect1,62 T $2,39 T $-32,1%8,84 T $851 Tr $+938,5%
Collateralized Financings3,59 T $2,58 T $+39,3%2,85 T $1,84 T $+54,8%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized110 Tr110 Tr0,0%110 Tr110 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued50,7 Tr50,7 Tr0,0%50,7 Tr50,7 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Outstanding50,7 Tr50,7 Tr0,0%50,7 Tr50,7 Tr0,0%
Common Stock, Value, Issued0 $0 $–0 $0 $–
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent553 Tr $709 Tr $-22,0%2,4 T $1,28 T $+87,1%
Contract with Customer, Liability172 Tr $97 Tr $+77,3%133 Tr $77 Tr $+72,7%
Contract with Customer, Liability, Current133 Tr $2025-12-3177 Tr $+72,7%133 Tr $77 Tr $+72,7%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized4 Tr $2 Tr $+100,0%–––
Cost of Goods and Services Sold6,01 T $3,7 T $+62,6%16 T $11,2 T $+43,2%
CryptoAssetAddition–––16 Tr $0 $–
CryptoAssetDisposition–––75 Tr $0 $–
CryptoAssetFairValue0 $2025-12-3149 Tr $-100,0%0 $49 Tr $-100,0%
CryptoAssetRealizedAndUnrealizedGainLossOperating–––10 Tr $25 Tr $-60,0%
Cumulative Translation Adjustment, Net of Tax, Period Increase (Decrease)127 Tr $2026-03-31161 Tr $-21,1%–––
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––35 Tr $64 Tr $-45,3%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––1,28 T $700 Tr $+82,7%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––1,31 T $764 Tr $+72,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax3 Tr $4 Tr $-25,0%7 Tr $3 Tr $+133,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax3 Tr $––286 N $2021-12-31––
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One76 Tr $76 Tr $0,0%54 Tr $87 Tr $-37,9%
DebtSecuritiesHeldToMaturityAmortizedCostExcludingAccruedInterestAfterAllowanceForCreditLossMaturityAllocatedAndSingleMaturityDateYearOne1,67 T $4,42 T $-62,2%2,41 T $4,71 T $-48,8%
DebtSecuritiesHeldToMaturityExcludingAccruedInterestAfterAllowanceForCreditLoss2,85 T $5,53 T $-48,4%3,72 T $5,67 T $-34,5%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––71 Tr $17 Tr $+317,6%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-540 Tr $-260 Tr $-107,7%
Deferred Income Tax Assets, Net2,17 T $1,14 T $+90,3%1,54 T $802 Tr $+92,1%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-469 Tr $-243 Tr $-93,0%
Deferred Income Tax Liabilities, Net312 Tr $293 Tr $+6,5%372 Tr $204 Tr $+82,4%
Deferred Income Taxes and Tax Credits-345 Tr $-94 Tr $-267,0%-469 Tr $-243 Tr $-93,0%
Deferred Tax Assets, Gross2,39 T $2025-12-311,44 T $+65,3%2,39 T $1,44 T $+65,3%
Deferred Tax Assets, Inventory19 Tr $2025-12-3118 Tr $+5,6%19 Tr $18 Tr $+5,6%
Deferred Tax Assets, Investments17 Tr $2025-12-314 Tr $+325,0%17 Tr $4 Tr $+325,0%
Deferred Tax Assets, Net1,17 T $2025-12-31598 Tr $+95,5%1,17 T $598 Tr $+95,5%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance1,62 T $2025-12-31859 Tr $+88,7%1,62 T $859 Tr $+88,7%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01