PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Intel Corporation (INTC)

Perpetual futures INTC trên 29 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch INTCUSDT.

Intel thiết kế và sản xuất các sản phẩm máy tính, trung tâm dữ liệu, AI và bán dẫn, bán cho OEM, ODM, nhà cung cấp đám mây và khác.

$116,99-0,6%NASDAQ mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:INTC

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

29/30 thị trường trực tiếp
Sàn
30
Thị trường trực tiếp
29/30
Khối lượng 24h
341,9 Tr $Độ phủ: 23/29 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 440,3 Tr $
Open interest
220,6 Tr $Độ phủ: 25/29 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
22,4 Tr $
MEXC
Spread hẹp nhất
+0,1 bps
Extended
Khối lượng cao nhất
172 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 18/30
Khối lượng perp/spot
0,03x
Khối lượng spot 11,2 T $
OI / free float
+0,04%
Free float 538,3 T $
Hiệu suất spot
1D-0,56%
5D+2,68%
1M+24,56%
6M+134,99%
YTD+223,39%
1Y+226,13%

Ma trận sàn

30 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchINTC/USDTĐang giao dịch$116,990,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,9 bps-172 Tr $69 Tr $USDT-
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:INTCĐang giao dịch$116,92+5,5% APR
+0,00063% mỗi 1h
+1,7 bps2,9 Tr $53,7 Tr $71,2 Tr $USDC10x
OKXGiao dịchINTC/USDTĐang giao dịch$116,980,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,9 bps1,3 Tr $31,1 Tr $18,2 Tr $USDT25x
BitgetGiao dịchINTC/USDTĐang giao dịch$117,03+17,6% APR
+0,016% mỗi 8h
+0,9 bps-27 Tr $22,2 Tr $USDT50x
Gate.ioGiao dịchINTC/USDTĐang giao dịch$117,030,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,6 bps7,4 Tr $12,7 Tr $10 Tr $USDT75x
BitunixGiao dịchINTC/USDTĐang giao dịch$117,00+1,9% APR
+0,00172% mỗi 8h
+0,9 bps9,4 Tr $11,5 Tr $2,4 Tr $USDT50x
BybitGiao dịchINTC/USDTĐang giao dịch$116,99+12,8% APR
+0,012% mỗi 8h
+2,6 bps863,9 N $7,4 Tr $9,8 Tr $USDT50x
MEXCGiao dịchINTC/USDTĐang giao dịch$116,990,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,9 bps22,4 Tr $5,9 Tr $11,1 Tr $USDT100x
Ondo PerpsGiao dịchINTC/USDĐang giao dịch$116,87-+3,4 bps2,5 Tr $5,3 Tr $932,9 N $USDC10x
KuCoinGiao dịchINTC/USDTĐang giao dịch$117,04+14,5% APR
+0,013% mỗi 8h
+9,4 bps36,8 N $1,6 Tr $1 Tr $USDT20x
AsterGiao dịchINTCUSDTĐang giao dịch$117,020,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,6 bps980,4 N $1,3 Tr $370,6 N $USDT-
GRVTGiao dịchINTC/USDTĐang giao dịch$117,000,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,7 bps458,1 N $1,3 Tr $880 N $USDT-
HTXGiao dịchINTCX/USDTĐang giao dịch$117,040,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,8 bps1,3 Tr $633,2 N $140,6 N $USDT-
BackpackGiao dịchINTC/USDCĐang giao dịch$117,00+30,0% APR
+0,00343% mỗi 1h
+1,7 bps101,4 N $461,2 N $215 N $USDC10x
Crypto.com ExchangeGiao dịchINTC/USDĐang giao dịch$116,90+10,7% APR
+0,00122% mỗi 1h
+4,3 bps45,9 N $250,3 N $57,4 N $USD50x
BloFinGiao dịchINTC/USDTĐang giao dịch$117,00+13,1% APR
+0,012% mỗi 8h
+1,7 bps8,5 Tr $180,2 N $645,4 N $USDT25x
Helix (Injective)Giao dịchINTC/USDCĐang giao dịch$116,92+3,6% APR
+0,00042% mỗi 1h
--140,8 N $-USDC12x
PhemexGiao dịchINTC / USDTĐang giao dịch$116,990,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,8 bps79,1 N $48,2 N $1,6 Tr $USDT10x
Orderly NetworkGiao dịchINTC/USDCĐang giao dịch$116,96+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
--1,8 N $3,9 N $USDC-
AevoGiao dịchINTC/USDCĐang giao dịch$116,98+8,8% APR
+0,00100% mỗi 1h
+111,8 bps90,1 N $0 $47,2 N $USDC10x
ParadexGiao dịchINTC/USDĐang giao dịch$116,98+5,5% APR
+0,00506% mỗi 8h
+7.381,0 bps0 $0 $0 $USDC5x
gTrade (Gains)Giao dịchINTC/USDĐang giao dịch$116,92-----USD4x
Coinbase InternationalGiao dịchINTC/USDCĐang giao dịch------USDC-
BingXGiao dịchINTC-USDTĐang giao dịch$116,99+17,6% APR
+0,016% mỗi 8h
+1,7 bps6,1 Tr $8,6 Tr $-USDT-
VestGiao dịchINTC/USDCĐang giao dịch$116,98+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+4,3 bps165,4 N $888,7 N $-USDC25x
LBankGiao dịchINTC/USDTĐang giao dịch$116,990,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,9 bps9 Tr $45,8 Tr $⚠97 N $USDT50x
DeepcoinGiao dịchINTC/USDTĐang giao dịch$117,01-4,4% APR
-0,00400% mỗi 8h
+0,9 bps1,4 Tr $35 Tr $⚠13,4 N $USDT20x
OurbitGiao dịchINTC/USDTĐang giao dịch$116,970,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,9 bps-13,5 Tr $⚠179,8 N $USDT100x
ExtendedGiao dịchINTC/USDĐang giao dịch$116,980,0% APR
0,000% mỗi 1h
+0,1 bps645,7 N $2,7 Tr $⚠275,6 N $USD10x
XT.comGiao dịchINTC/USDTĐang giao dịch$116,970,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,6 bps1,1 Tr $1,5 Tr $⚠188,5 N $USDT25x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 22/29 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +5,8 bps – +8,1 bps

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Aevo, Bitget, Ourbit, Helix (Injective), Orderly Network, Paradex, gTrade (Gains)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

INTC

Spread hẹp nhất

INTC

Khối lượng cao nhất

INTC

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
590,2 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
57 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+19%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-19,8%
P/E
-55,5
P/E cùng ngành 30,0
Dòng tiền tự do
2,8 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-11,3 T $
12 tháng gần nhất
P/S
10,3
P/E cùng ngành
30,0
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
63,1 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-22
Doanh thu ước tính 16,4 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,125 $
2024-08-07

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất52,9 T $
Biên lợi nhuận ròng-0,5%
Dòng tiền tự do-4,9 T $
Nợ ròng32,3 T $
202077,9 T $
202179 T $
202263,1 T $
202354,2 T $
202453,1 T $
202552,9 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202077,9 T $+8%20,9 T $20,9 T $
202179 T $+1%19,9 T $9,1 T $
202263,1 T $-20%8 T $-9,6 T $
202354,2 T $-14%1,7 T $-14,3 T $
202453,1 T $-2%-18,8 T $-15,7 T $
202552,9 T $0%-267 Tr $-4,9 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+56,0%+30,4%+26,8%+25,8%+13,7%
2021+55,4%+24,6%+25,1%+20,8%+11,8%
2022+42,6%+3,7%+12,7%+7,9%+4,4%
2023+40,0%+0,2%+3,1%+1,6%+0,9%
2024+32,7%-22,0%-35,3%-18,9%-9,5%
2025+34,8%-4,2%-0,5%-0,2%-0,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20205,9 T $36,4 T $30,5 T $1,91
20214,8 T $38,1 T $33,3 T $2,13
202211,1 T $42,1 T $30,9 T $1,57
20237,1 T $49,3 T $42,2 T $1,54
20248,2 T $50 T $41,8 T $1,33
202514,3 T $46,6 T $32,3 T $2,02
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020197,6 T $228,2 T $2,59,5
2021208,3 T $241,5 T $2,610,5
2022108,6 T $139,5 T $1,713,6
2023210,5 T $252,7 T $3,9125,6
202486,9 T $128,6 T $1,6-4,6
2025175,8 T $208,1 T $3,3-614,6
Q3 202413,3 T $
Q4 202414,3 T $
Q1 202512,7 T $
Q2 202512,9 T $
Q3 202513,7 T $
Q4 202513,7 T $
Q1 202613,6 T $
Q2 202616,1 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202413,3 T $-6%-16,6 T $-2,4 T $
Q4 202414,3 T $-7%-126 Tr $-2,7 T $
Q1 202512,7 T $0%-821 Tr $-4,4 T $
Q2 202512,9 T $0%-2,9 T $-1,5 T $
Q3 202513,7 T $+3%4,1 T $121 Tr $
Q4 202513,7 T $-4%-591 Tr $800 Tr $
Q1 202613,6 T $+7%-3,7 T $-2,5 T $
Q2 202616,1 T $+25%-11 T $4,5 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+15,0%-68,2%-125,3%-16,7%-8,6%
Q4 2024+39,2%+2,9%-0,9%-0,1%-0,1%
Q1 2025+36,9%-2,4%-6,5%-0,8%-0,4%
Q2 2025+27,5%-24,7%-22,7%-3,0%-1,5%
Q3 2025+38,2%+5,0%+29,8%+3,8%+2,0%
Q4 2025+36,1%+4,0%-4,3%-0,5%-0,3%
Q1 2026+39,4%-23,1%-27,5%-3,3%-1,8%
Q2 2026+41,5%+12,3%-68,4%-12,6%-5,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20248,8 T $50,2 T $41,5 T $1,31
Q4 20248,2 T $50 T $41,8 T $1,33
Q1 20258,9 T $50,2 T $41,2 T $1,31
Q2 20259,6 T $50,8 T $41,1 T $1,24
Q3 202511,1 T $46,6 T $35,4 T $1,60
Q4 202514,3 T $46,6 T $32,3 T $2,02
Q1 202617,2 T $45 T $27,8 T $2,31
Q2 202612,9 T $50,5 T $37,7 T $1,60
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024102,6 T $144,1 T $7,7-1,5
Q4 202487,7 T $129,4 T $6,1-173,8
Q1 202598,6 T $139,8 T $7,8-29,9
Q2 202599,1 T $140,2 T $7,7-8,5
Q3 2025160,2 T $195,7 T $11,79,9
Q4 2025175,8 T $208,1 T $12,9-75,4
Q1 2026219,2 T $247 T $16,1-14,8
Q2 2026654,9 T $692,6 T $40,6-14,9

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu16,1 T $Q2 2026
4 T $8,1 T $12,1 T $16,1 T $Q3 2023: 14,2 T $Q4 2023: 15,4 T $Q1 2024: 12,7 T $Q2 2024: 12,8 T $Q3 2024: 13,3 T $Q4 2024: 14,3 T $Q1 2025: 12,7 T $Q2 2025: 12,9 T $Q3 2025: 13,7 T $Q4 2025: 13,7 T $Q1 2026: 13,6 T $Q2 2026: 16,1 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-11 T $Q2 2026
-11,5 T $-6,3 T $-1,1 T $4,1 T $Q3 2023: 297 Tr $Q4 2023: 2,7 T $Q1 2024: -381 Tr $Q2 2024: -1,6 T $Q3 2024: -16,6 T $Q4 2024: -126 Tr $Q1 2025: -821 Tr $Q2 2025: -2,9 T $Q3 2025: 4,1 T $Q4 2025: -591 Tr $Q1 2026: -3,7 T $Q2 2026: -11 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-7,3 T $Q2 2026
-3,5 T $294,5 Tr $4,1 T $7,8 T $Q3 2023: 2,6 T $Q4 2023: 5,6 T $Q1 2024: 2,1 T $Q2 2024: 859 Tr $Q3 2024: -5,2 T $Q4 2024: 3,5 T $Q1 2025: 2,4 T $Q2 2025: 471 Tr $Q3 2025: 7,8 T $Q4 2025: 3,6 T $Q1 2026: -565 Tr $Q2 2026: -7,3 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do4,5 T $Q2 2026
-4,3 T $-1,4 T $1,5 T $4,5 T $Q3 2023: 71 Tr $Q4 2023: -2,1 T $Q1 2024: -7,2 T $Q2 2024: -3,4 T $Q3 2024: -2,4 T $Q4 2024: -2,7 T $Q1 2025: -4,4 T $Q2 2025: -1,5 T $Q3 2025: 121 Tr $Q4 2025: 800 Tr $Q1 2026: -2,5 T $Q2 2026: 4,5 T $Q3 2023Q2 2026
EPS-2,16 $Q2 2026
-2,68 $-1,49 $-0,29 $0,9 $Q3 2023: 0,07 $Q4 2023: 0,63 $Q1 2024: -0,09 $Q2 2024: -0,38 $Q3 2024: -3,88 $Q4 2024: -0,03 $Q1 2025: -0,19 $Q2 2025: -0,67 $Q3 2025: 0,9 $Q4 2025: -0,12 $Q1 2026: -0,73 $Q2 2026: -2,16 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ12,9 T $Q2 2026
13,3 T $26,5 T $39,8 T $53 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 7,6 T $Q3 2023 · Nợ: 48,9 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 7,1 T $Q4 2023 · Nợ: 49,3 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 6,9 T $Q1 2024 · Nợ: 52,5 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 11,3 T $Q2 2024 · Nợ: 53 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 8,8 T $Q3 2024 · Nợ: 50,2 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 8,2 T $Q4 2024 · Nợ: 50 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 8,9 T $Q1 2025 · Nợ: 50,2 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 9,6 T $Q2 2025 · Nợ: 50,8 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 11,1 T $Q3 2025 · Nợ: 46,6 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 14,3 T $Q4 2025 · Nợ: 46,6 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 17,2 T $Q1 2026 · Nợ: 45 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 12,9 T $Q2 2026 · Nợ: 50,5 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+41,5%Q2 2026
-82,5%-39,8%+3,0%+45,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +42,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +45,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +41,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +35,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +15,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +39,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +36,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +27,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +38,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +36,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +39,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +41,5%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -15,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -68,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -24,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -23,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +2,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +17,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -3,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -12,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -125,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -0,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -6,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -22,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +29,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -4,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -27,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -68,4%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+25,4%Q2 2026
+0,8%+9,0%+17,2%+25,4%Q2 2024: -0,9%Q3 2024: -6,2%Q4 2024: -7,4%Q1 2025: -0,4%Q2 2025: +0,2%Q3 2025: +2,8%Q4 2025: -4,1%Q1 2026: +7,2%Q2 2026: +25,4%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành5,1 TQ2 2026
1,3 T2,6 T3,8 T5,1 TQ3 2023: 4,2 TQ4 2023: 4,3 TQ1 2024: 4,2 TQ2 2024: 4,3 TQ3 2024: 4,3 TQ4 2024: 4,3 TQ1 2025: 4,3 TQ2 2025: 4,4 TQ3 2025: 4,5 TQ4 2025: 4,9 TQ1 2026: 5,1 TQ2 2026: 5,1 TQ3 2023Q2 2026
Định giá-14,9Q2 2026
-98,6-23,451,8127,0Q3 2023 · P/E: 127,0Q4 2023 · P/E: 19,9Q1 2024 · P/E: -123,0Q2 2024 · P/E: -20,4Q3 2024 · P/E: -1,5Q4 2024 · P/E: -173,8Q1 2025 · P/E: -29,9Q2 2025 · P/E: -8,5Q3 2025 · P/E: 9,9Q4 2025 · P/E: -75,4Q1 2026 · P/E: -14,8Q2 2026 · P/E: -14,9Q3 2023 · P/S: 10,6Q4 2023 · P/S: 13,8Q1 2024 · P/S: 14,7Q2 2024 · P/S: 10,3Q3 2024 · P/S: 7,7Q4 2024 · P/S: 6,1Q1 2025 · P/S: 7,8Q2 2025 · P/S: 7,7Q3 2025 · P/S: 11,7Q4 2025 · P/S: 12,9Q1 2026 · P/S: 16,1Q2 2026 · P/S: 40,6Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu52,9 T $2025
19,8 T $39,5 T $59,3 T $79 T $2018: 70,8 T $2019: 72 T $2020: 77,9 T $2021: 79 T $2022: 63,1 T $2023: 54,2 T $2024: 53,1 T $2025: 52,9 T $20182025
Lợi nhuận ròng-267 Tr $2025
-8,8 T $1,1 T $11,1 T $21,1 T $2018: 21,1 T $2019: 21 T $2020: 20,9 T $2021: 19,9 T $2022: 8 T $2023: 1,7 T $2024: -18,8 T $2025: -267 Tr $20182025
EBITDA14,4 T $2025
9 T $18,1 T $27,1 T $36,1 T $2018: 32,3 T $2019: 33,3 T $2020: 36,1 T $2021: 33,9 T $2022: 21,3 T $2023: 11,2 T $2024: 1,2 T $2025: 14,4 T $20182025
Dòng tiền tự do-4,9 T $2025
-6,5 T $2,6 T $11,8 T $20,9 T $2018: 14,3 T $2019: 16,9 T $2020: 20,9 T $2021: 9,1 T $2022: -9,6 T $2023: -14,3 T $2024: -15,7 T $2025: -4,9 T $20182025
EPS-0,06 $2025
-2,05 $0,28 $2,61 $4,94 $2018: 4,48 $2019: 4,71 $2020: 4,94 $2021: 4,86 $2022: 1,94 $2023: 0,4 $2024: -4,38 $2025: -0,06 $20182025
Tiền mặt / Nợ14,3 T $2025
12,5 T $25 T $37,5 T $50 T $2018 · Tiền mặt: 3 T $2018 · Nợ: 26,4 T $2019 · Tiền mặt: 4,2 T $2019 · Nợ: 29 T $2020 · Tiền mặt: 5,9 T $2020 · Nợ: 36,4 T $2021 · Tiền mặt: 4,8 T $2021 · Nợ: 38,1 T $2022 · Tiền mặt: 11,1 T $2022 · Nợ: 42,1 T $2023 · Tiền mặt: 7,1 T $2023 · Nợ: 49,3 T $2024 · Tiền mặt: 8,2 T $2024 · Nợ: 50 T $2025 · Tiền mặt: 14,3 T $2025 · Nợ: 46,6 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+34,8%2025
-11,1%+13,2%+37,5%+61,7%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +61,7%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +58,6%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +56,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +55,4%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +42,6%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +40,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +32,7%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +34,8%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +32,9%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,6%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,4%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,6%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,7%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,2%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -22,0%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,2%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +29,7%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +29,2%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +26,8%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +25,1%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +12,7%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +3,1%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -35,3%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -0,5%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-0,5%2025
-13,1%-6,0%+1,1%+8,2%2019: +1,6%2020: +8,2%2021: +1,5%2022: -20,2%2023: -14,0%2024: -2,1%2025: -0,5%20182025
Cổ phiếu lưu hành4,9 T2025
1,2 T2,4 T3,6 T4,9 T2018: 4,7 T2019: 4,5 T2020: 4,2 T2021: 4,1 T2022: 4,1 T2023: 4,2 T2024: 4,3 T2025: 4,9 T20182025
Định giá-614,62025
-429,5-244,5-59,4125,62018 · P/E: 10,32019 · P/E: 12,52020 · P/E: 9,52021 · P/E: 10,52022 · P/E: 13,62023 · P/E: 125,62024 · P/E: -4,62025 · P/E: -614,62018 · P/S: 3,12019 · P/S: 3,72020 · P/S: 2,52021 · P/S: 2,62022 · P/S: 1,72023 · P/S: 3,92024 · P/S: 1,62025 · P/S: 3,320182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-22
Doanh thu ước tính 16,4 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,125 $
2024-08-07

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đang mở
NASDAQ
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua116,87
Giá bán116,93
Khối lượng56.589.897

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20261,5463,1 T $+19%25
FY 20272,1272,8 T $+38%29
FY 20283,1683,2 T $+58%14
FY 20294,5697,9 T $+85%6
FY 20306,70127 T $+140%7
Q1 20291,1526 T $+92%10

Sự kiện công ty

6
2026-10-22Kết quảThực tế - / Ước tính 0,4-
2026-07-23Kết quảThực tế 0,42 / Ước tính 0,21Vượt dự báo
2026-04-23Kết quảThực tế 0,29 / Ước tính 0,02Vượt dự báo
2026-01-22Kết quảThực tế 0,15 / Ước tính 0,08Vượt dự báo
2025-10-23Kết quảThực tế 0,23 / Ước tính 0,02Vượt dự báo
2025-07-24Kết quảThực tế -0,1 / Ước tính 0,01Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 13:28 UTC 5 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Semiconductors
Giám đốc điều hành
Lip-Bu Tan
Nhân viên
85.100
Ngày IPO
17 thg 3, 1980
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ
Trang web
Điểm Altman Zi4,14
Điểm Piotroskii5/9
Xếp hạng FMPiD+
Lợi nhuận chủ sở hữui8,54 T US$1,67 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiA-Thứ hạng ngành: 1 out of 122

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
609,06 T US$-1.9%thg 7 26 – thg 10 26
445,38 T US$533,47 T US$621,57 T US$Cao nhất: 621,57 T US$ · 2026-09-21Thấp nhất: 445,38 T US$ · 2026-08-24Hiện tại: 609,06 T US$ · 2026-10-02thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 609,06 T US$ · 2026-10-02Cao nhất: 621,57 T US$ · 2026-09-21Thấp nhất: 445,38 T US$ · 2026-08-24
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,51%133,6 Tr
VOO0,67%131,2 Tr
QQQ2,59%109,7 Tr
IVV0,87%66,3 Tr
1657.T0,67%66,3 Tr
XAW.TO0,51%66,3 Tr
XUU.TO0,78%66,3 Tr
XWD.TO0,63%66,3 Tr
1557.T0,92%61,3 Tr
SPY0,9%60,9 Tr
FXAIX0,66%47,5 Tr
VPMAX6,79%46,8 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi INTC đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị242815
Nhà phân tích5367
Mua / giữ / bán49 / 165 / 28103 / 632 / 80
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi18 / 3 / 728 / 15 / 13
Giá mục tiêu đạt / không đạt194 / 25 (89%)673 / 25 (96%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+109,2%+256,3%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+500,0% / -40,0%+757,1% / -40,0%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +2,3% so với S&P 500 +2,6% (n = 102)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Vivek AryaBank of America Securities100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 145 US$25 thg 9, 2026
  2. Harlan SurJ.P. Morgan93% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 14 mục tiêu đã đoBánmục tiêu 85,00 US$28 thg 7, 2026
  3. Gus RichardNorthland Securities50% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 24 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 120 US$8 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
25 thg 9, 2026Vivek AryaBank of America SecuritiesMuaKhẳng định lại145 US$
23 thg 9, 2026Joshua BuchalterTD CowenGiữDuy trì115 US$
23 thg 9, 2026Joshua BuchalterTD CowenGiữDuy trì115 US$
21 thg 9, 2026Stacy RasgonBernsteinGiữDuy trì110 US$
22 thg 9, 2026Stacy RasgonBernsteinGiữKhẳng định lại110 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng40,00 US$60,00 US$80,00 US$100 US$120 US$140 US$thg 11 25 · Mua 3 · Giữ 29 · Bán 6thg 11 25thg 12 25 · Mua 5 · Giữ 28 · Bán 6thg 1 26 · Mua 8 · Giữ 27 · Bán 5thg 1 26thg 2 26 · Mua 8 · Giữ 28 · Bán 5thg 3 26 · Mua 8 · Giữ 26 · Bán 5thg 3 26thg 4 26 · Mua 14 · Giữ 28 · Bán 4thg 5 26 · Mua 14 · Giữ 27 · Bán 4thg 5 26thg 6 26 · Mua 14 · Giữ 31 · Bán 3thg 7 26 · Mua 13 · Giữ 33 · Bán 2thg 7 26thg 8 26 · Mua 13 · Giữ 34 · Bán 2thg 9 26 · Mua 14 · Giữ 32 · Bán 2thg 9 26thg 10 26 · Mua 14 · Giữ 32 · Bán 2thg 11 25 · mục tiêu TB 34,74 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 35,81 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 45,23 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 45,19 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 45,94 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 74,68 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 83,00 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 91,03 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 108 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 107 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 111 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 111 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 40,56 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 36,90 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 46,47 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 45,61 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 44,13 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 94,48 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 115 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 140 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 90,20 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 89,51 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 120 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 119 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 242 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu INTC ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Intel Corporation (INTC) được giao dịch trên 29 sàn crypto, bao gồm Binance, Hyperliquid HIP-3, LBank. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch INTC suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu INTC giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu INTC là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp INTC là +1,9% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +17,6% trên 29 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp INTC so với cổ phiếu Intel Corporation như thế nào?

Giá mark trung vị của perp INTC là 117 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 117 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu INTC là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu INTC là một phái sinh theo dõi giá của Intel Corporation mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Intel Corporation trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

INTCUSDT perpetual là gì?

INTCUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Intel Corporation thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu INTC qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

INTC perpetuals · perpequities.comINTC perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/intc-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/intc-perp.svg" width="240" height="64" alt="INTC perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp INTC

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với INTC — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho INTC, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X