PerpEquities

Bảng cân đối kế toán MercadoLibre, Inc. (MELI)

NASDAQ · Consumer Cyclical · Specialty Retail · 123.670 nhân viên · CEO Ariel Szarfsztejn

Giá
1.624,53 $ -2,14%
Vốn hóa
82,4 T $
Giá trị doanh nghiệp
91,9 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-04 EPS dự kiến 9,27 $

Cuối Q2 '26, MercadoLibre, Inc. (MELI) nắm giữ 5,73 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 13,2 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 51,4 T $, tổng nợ phải trả 43,5 T $, vốn chủ sở hữu 7,83 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền2,17 T $2,56 T $2,58 T $2,82 T $2,16 T $2,64 T $2,98 T $3,01 T $2,58 T $3,67 T $3,68 T $3,65 T $
Đầu tư ngắn hạn1,56 T $1,2 T $1,17 T $995 Tr $1,11 T $1,12 T $741 Tr $960 Tr $1,5 T $2,63 T $1,78 T $2,08 T $
Các khoản phải thu5,87 T $6,56 T $7,25 T $7,8 T $9,05 T $10,5 T $11,3 T $13,5 T $14,8 T $7,26 T $18,5 T $19,8 T $
Hàng tồn kho246 Tr $238 Tr $223 Tr $257 Tr $322 Tr $296 Tr $358 Tr $434 Tr $532 Tr $570 Tr $677 Tr $822 Tr $
Tài sản ngắn hạn khác3,16 T $3,63 T $4,28 T $4,61 T $5,19 T $5,52 T $6,37 T $8,19 T $9,43 T $19,4 T $12,5 T $14,4 T $
Tài sản ngắn hạn13,1 T $14,3 T $15,5 T $16,5 T $17,8 T $20,1 T $21,7 T $26,1 T $28,8 T $33,6 T $37,1 T $40,8 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)1,88 T $2,15 T $2,13 T $1,99 T $2,25 T $2,48 T $2,83 T $3,46 T $4,1 T $4,5 T $4,82 T $5,29 T $
Đầu tư dài hạn125 Tr $139 Tr $226 Tr $398 Tr $1,21 T $1,19 T $1,31 T $1,38 T $1,33 T $1,76 T $1,69 T $1,72 T $
Lợi thế thương mại159 Tr $163 Tr $158 Tr $149 Tr $149 Tr $149 Tr $155 Tr $160 Tr $161 Tr $163 Tr $165 Tr $168 Tr $
Tài sản vô hình21 Tr $35 Tr $52 Tr $49 Tr $46 Tr $61 Tr $92 Tr $108 Tr $116 Tr $33 Tr $33 Tr $30 Tr $
Tài sản thuế hoãn lại489 Tr $710 Tr $810 Tr $767 Tr $780 Tr $802 Tr $968 Tr $1,14 T $1,38 T $1,54 T $1,89 T $2,17 T $
Tài sản dài hạn khác403 Tr $156 Tr $179 Tr $195 Tr $366 Tr $373 Tr $592 Tr $640 Tr $815 Tr $1,1 T $1,22 T $1,21 T $
Tài sản dài hạn3,07 T $3,35 T $3,56 T $3,55 T $4,8 T $5,05 T $5,94 T $6,89 T $7,9 T $9,09 T $9,81 T $10,6 T $
Tổng tài sản16,1 T $17,6 T $19,1 T $20 T $22,6 T $25,2 T $27,7 T $32,9 T $36,7 T $42,7 T $46,9 T $51,4 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán1,91 T $2,12 T $2,2 T $2,56 T $2,94 T $3,2 T $3,33 T $3,88 T $4,05 T $4,5 T $5,04 T $5,74 T $
Chi phí phải trả0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $830 Tr $
Nợ ngắn hạn2,25 T $2,26 T $2,21 T $2,17 T $2,22 T $2,79 T $3,53 T $3,78 T $4,39 T $4,58 T $5,27 T $6,48 T $
Thuế phải nộp530 Tr $477 Tr $500 Tr $419 Tr $426 Tr $525 Tr $487 Tr $766 Tr $888 Tr $1,14 T $1,3 T $1,22 T $
Doanh thu hoãn lại0 $66 Tr $0 $0 $0 $106 Tr $0 $0 $0 $169 Tr $0 $9 Tr $
Nợ ngắn hạn khác143 Tr $53 Tr $225 Tr $234 Tr $296 Tr $103 Tr $236 Tr $342 Tr $399 Tr $240 Tr $518 Tr $567 Tr $
Nợ ngắn hạn10,3 T $11,3 T $12,3 T $12,9 T $14,3 T $16,6 T $18,1 T $21,8 T $24,5 T $28,6 T $32 T $36,4 T $
Nợ dài hạn2,14 T $2,11 T $2,13 T $2,36 T $3,03 T $2,81 T $2,79 T $3,41 T $3,34 T $4,49 T $4,54 T $4,14 T $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)655 Tr $768 Tr $745 Tr $701 Tr $839 Tr $975 Tr $1,09 T $1,41 T $1,71 T $1,85 T $2,02 T $2,04 T $
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)0 $9 Tr $0 $0 $0 $9 Tr $0 $0 $0 $145 Tr $0 $0 $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả163 Tr $183 Tr $226 Tr $159 Tr $193 Tr $204 Tr $270 Tr $293 Tr $341 Tr $372 Tr $386 Tr $312 Tr $
Nợ dài hạn khác116 Tr $211 Tr $313 Tr $239 Tr $242 Tr $248 Tr $471 Tr $375 Tr $565 Tr $430 Tr $741 Tr $657 Tr $
Nợ dài hạn3,08 T $3,28 T $3,42 T $3,46 T $4,31 T $4,24 T $4,61 T $5,49 T $5,95 T $7,29 T $7,68 T $7,15 T $
Tổng nợ phải trả13,4 T $14,5 T $15,7 T $16,4 T $18,6 T $20,8 T $22,7 T $27,2 T $30,5 T $35,9 T $39,7 T $43,5 T $
Vốn chủ sở hữu
Lợi nhuận giữ lại1,74 T $1,9 T $2,25 T $2,78 T $3,17 T $3,81 T $4,31 T $4,83 T $5,25 T $5,81 T $6,23 T $6,69 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-366 Tr $-290 Tr $-315 Tr $-579 Tr $-630 Tr $-920 Tr $-761 Tr $-575 Tr $-491 Tr $-520 Tr $-404 Tr $-317 Tr $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông2,74 T $3,07 T $3,39 T $3,66 T $4 T $4,35 T $5 T $5,71 T $6,22 T $6,75 T $7,28 T $7,83 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)5,24 T $5,33 T $5,29 T $5,4 T $6,32 T $6,85 T $7,73 T $8,98 T $9,88 T $11,4 T $12,3 T $13,2 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)3,07 T $2,78 T $2,71 T $2,59 T $4,16 T $4,22 T $4,75 T $5,97 T $7,3 T $7,72 T $8,67 T $9,53 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01