PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Sandisk Corporation (SNDK)

Perpetual futures SNDK trên 30 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch SNDKUSDT.

SanDisk Corporation thiết kế và cung cấp các giải pháp lưu trữ, bao gồm SSD, bộ nhớ nhúng, thẻ nhớ, thiết bị USB và linh kiện flash NAND, có trụ sở tại Milpitas, California.

$1.708-0,9%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Binance (SNDK/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

34/35 thị trường trực tiếp
Sàn
31
Thị trường trực tiếp
34/35
Khối lượng 24h
2 T $Độ phủ: 27/34 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 2,3 T $
Open interest
795,5 Tr $Độ phủ: 30/34 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
4,4 T $
HTX
Spread hẹp nhất
+0,1 bps
HTX
Khối lượng cao nhất
1 T $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 18/35
Khối lượng perp/spot
0,18x
Khối lượng spot 11 T $
OI / free float
+0,32%
Free float 249,4 T $
Hiệu suất spot
1D-0,92%
5D-1,48%
1M-2,06%
6M+135,18%
YTD+617,90%
1Y+1.306,42%

Ma trận sàn

35 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchSNDK/USDTĐang giao dịch$1.708+17,5% APR
+0,016% mỗi 8h
+0,1 bps-1 T $233,2 Tr $USDT-
OKXGiao dịchSNDK/USDTĐang giao dịch$1.708+26,6% APR
+0,024% mỗi 8h
+0,6 bps5,6 Tr $463,3 Tr $86,6 Tr $USDT75x
BitgetGiao dịchSNDK/USDTĐang giao dịch$1.708+18,4% APR
+0,017% mỗi 8h
+0,1 bps-111,4 Tr $37,1 Tr $USDT75x
Gate.ioGiao dịchSNDK/USDTĐang giao dịch$1.709+9,6% APR
+0,00880% mỗi 8h
+0,1 bps-105,6 Tr $142 Tr $USDT75x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:SNDKĐang giao dịch$1.708+5,5% APR
+0,00063% mỗi 1h
+0,6 bps3,2 Tr $85,1 Tr $148,7 Tr $USDC10x
BybitGiao dịchSNDK/USDTĐang giao dịch$1.708+17,5% APR
+0,016% mỗi 8h
+0,9 bps860,3 N $55,3 Tr $28,5 Tr $USDT100x
BitunixGiao dịchSNDK/USDTĐang giao dịch$1.708+17,0% APR
+0,016% mỗi 8h
+0,1 bps5 Tr $49,6 Tr $6,4 Tr $USDT75x
MEXCGiao dịchSNDK/USDTĐang giao dịch$1.708+17,3% APR
+0,016% mỗi 8h
+0,1 bps1,9 Tr $43,9 Tr $65,8 Tr $USDT200x
AsterGiao dịchSNDKUSD1Đang giao dịch$1.708+25,3% APR
+0,023% mỗi 8h
+0,1 bps827,2 N $43,5 Tr $22,3 Tr $USD1-
Hyperliquid HIP-3Giao dịchio:SNDKĐang giao dịch$1.707+5,5% APR
+0,00063% mỗi 1h
+1,2 bps202,1 N $21,5 Tr $5,2 Tr $USDC10x
KuCoinGiao dịchSNDK/USDTĐang giao dịch$1.708+0,7% APR
+0,00060% mỗi 8h
+0,6 bps239,3 N $5,5 Tr $5,7 Tr $USDT20x
BloFinGiao dịchSNDK/USDTĐang giao dịch$1.708+19,5% APR
+0,018% mỗi 8h
+0,6 bps2,1 Tr $5 Tr $2,9 Tr $USDT75x
Ondo PerpsGiao dịchSNDK/USDĐang giao dịch$1.707-+4,1 bps828,1 N $3,9 Tr $1,9 Tr $USDC5x
ExtendedGiao dịchSNDK/USDĐang giao dịch$1.707+8,8% APR
+0,00100% mỗi 1h
+5,7 bps503,8 N $1,3 Tr $532,9 N $USD10x
PhemexGiao dịchSNDK / USDTĐang giao dịch$1.7080,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,5 bps56,1 N $1,1 Tr $437,1 N $USDT50x
Crypto.com ExchangeGiao dịchSNDK/USDĐang giao dịch$1.707+23,7% APR
+0,00270% mỗi 1h
+6,8 bps580,2 N $1,1 Tr $131,4 N $USD50x
BackpackGiao dịchSNDK/USDCĐang giao dịch$1.708+19,5% APR
+0,00223% mỗi 1h
+1,8 bps150,1 N $626 N $158,2 N $USDC10x
MEXCGiao dịchSNDK/USDCĐang giao dịch$1.708+17,3% APR
+0,016% mỗi 8h
+0,1 bps505,8 N $609,6 N $3 Tr $USDC20x
GRVTGiao dịchSNDK/USDTĐang giao dịch$1.7080,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,0 bps565,3 N $180,7 N $18,8 N $USDT-
PacificaGiao dịchSNDK/USDCĐang giao dịch$1.707+11,0% APR
+0,00125% mỗi 1h
+1,8 bps98,5 N $163,1 N $185,9 N $USDC10x
Helix (Injective)Giao dịchSNDK/USDCĐang giao dịch$1.707+24,1% APR
+0,00275% mỗi 1h
+740,0 bps0 $161,4 N $-USDC12x
VestGiao dịchSNDK/USDCĐang giao dịch$1.709+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+5,7 bps2,3 N $150,2 N $-USDC10x
MEXCGiao dịchSNDK/USD1Đang giao dịch$1.708+17,3% APR
+0,016% mỗi 8h
+20,1 bps296,1 N $93,6 N $2,7 Tr $USD120x
AevoGiao dịchSNDK/USDCĐang giao dịch$1.708+14,0% APR
+0,00160% mỗi 1h
+7,2 bps231,6 N $204,8 $1 N $USDC10x
Orderly NetworkGiao dịchSNDK/USDCĐang giao dịch$1.708+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
--180,5 $2,5 N $USDC-
ParadexGiao dịchSNDK/USDĐang giao dịch$1.708+9,5% APR
+0,00865% mỗi 8h
+14.285,9 bps0 $0 $0 $USDC5x
gTrade (Gains)Giao dịchSNDK/USDĐang giao dịch$1.704-----USD2x
Coinbase InternationalGiao dịchSNDK/USDCĐang giao dịch------USDC-
HTXGiao dịchSNDK/USDTĐang giao dịch$1.708-+0,1 bps4,4 T $5,7 Tr $-USDT-
DeepcoinGiao dịchSNDK/USDTĐang giao dịch$1.708-+0,6 bps364,6 N $179,6 Tr $⚠646 N $USDT20x
OurbitGiao dịchSNDK/USDTĐang giao dịch$1.708+17,3% APR
+0,016% mỗi 8h
+0,1 bps13,9 Tr $25,8 Tr $⚠457,7 N $USDT200x
XT.comGiao dịchSNDK/USDTĐang giao dịch$1.709+17,5% APR
+0,016% mỗi 8h
+10,0 bps99,2 N $5,2 Tr $⚠250,2 N $USDT50x
AsterGiao dịchSNDKUSDTĐang giao dịch$1.708+3,6% APR
+0,00332% mỗi 8h
+1,2 bps3,6 Tr $4,8 Tr $⚠417,8 N $USDT-
BingXGiao dịchSNDK-USDTĐang giao dịch$1.708+24,9% APR
+0,023% mỗi 8h
+0,2 bps19,4 Tr $3,9 Tr $⚠16,2 N $USDT-
LBankGiao dịchSNDK/USDTĐang giao dịch$1.708+17,3% APR
+0,016% mỗi 8h
+0,1 bps9,4 Tr $2,4 Tr $⚠76,1 N $USDT50x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 22/30 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +5,5 bps – +10,0 bps

Quá mỏng: Vest

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Binance, Bitget, Gate.io, Helix (Injective), Orderly Network, Paradex, gTrade (Gains)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

SNDK

Spread hẹp nhất

SNDK

Khối lượng cao nhất

SNDK

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
252,4 T $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
20,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+142%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+56,5%
P/E
21,9
P/E cùng ngành 50,4
Dòng tiền tự do
11,5 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
11,4 T $
12 tháng gần nhất
P/S
12,5
P/E cùng ngành
50,4
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
48,9 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 10,6 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất20,2 T $
Biên lợi nhuận ròng+56,5%
Dòng tiền tự do11,5 T $
Nợ ròng-4,4 T $
20229,8 T $
20236,1 T $
20246,7 T $
20257,4 T $
202620,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20229,8 T $-1,1 T $741 Tr $
20236,1 T $-38%-2,1 T $-932 Tr $
20246,7 T $+9%-672 Tr $-475 Tr $
20257,4 T $+10%-1,6 T $-120 Tr $
202620,2 T $+175%11,4 T $11,5 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2022+33,3%+12,3%+10,9%+8,2%+6,8%
2023+7,1%-33,4%-35,2%-18,7%-15,5%
2024+16,1%-7,0%-10,1%-6,1%-5,0%
2025+30,1%-18,7%-22,3%-17,8%-12,6%
2026+71,5%+61,2%+56,5%+72,7%+50,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2022335 Tr $950 Tr $615 Tr $1,79
2023292 Tr $1 T $728 Tr $1,56
2024328 Tr $985 Tr $657 Tr $1,67
20251,5 T $2 T $561 Tr $3,56
20264,8 T $393 Tr $-4,4 T $2,29
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20225,2 T $5,8 T $0,54,9
20235,2 T $5,9 T $0,9-2,4
20245,2 T $5,8 T $0,8-7,7
20256,8 T $7,4 T $0,9-4,2
2026256,5 T $252,1 T $12,722,4
Q1 20251,9 T $
Q2 20251,9 T $
Q3 20251,7 T $
Q4 20251,9 T $
Q1 20262,3 T $
Q2 20263 T $
Q3 20266 T $
Q4 20269 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q1 20251,9 T $+23%211 Tr $-198 Tr $
Q2 20251,9 T $+13%104 Tr $47 Tr $
Q3 20251,7 T $-1%-1,9 T $-18 Tr $
Q4 20251,9 T $+8%-23 Tr $49 Tr $
Q1 20262,3 T $+23%112 Tr $438 Tr $
Q2 20263 T $+61%803 Tr $980 Tr $
Q3 20266 T $+251%3,6 T $3 T $
Q4 20269 T $+372%6,9 T $7,1 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q1 2025+38,6%+16,6%+11,2%+1,7%+1,5%
Q2 2025+32,3%+10,4%+5,5%+0,9%+0,7%
Q3 2025+22,5%-2,5%-114,0%-21,1%-14,9%
Q4 2025+26,2%+0,9%-1,2%-0,2%-0,2%
Q1 2026+29,8%+8,3%+4,9%+1,2%+0,9%
Q2 2026+50,9%+35,5%+26,5%+7,9%+6,2%
Q3 2026+78,4%+69,1%+60,8%+26,2%+21,2%
Q4 2026+84,6%+78,2%+77,0%+43,9%+30,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q1 2025322 Tr $475 Tr $153 Tr $2,98
Q2 2025804 Tr $732 Tr $-72 Tr $2,38
Q3 20251,5 T $2,1 T $636 Tr $3,70
Q4 20251,5 T $2 T $561 Tr $3,56
Q1 20261,4 T $1,5 T $97 Tr $3,29
Q2 20261,5 T $789 Tr $-750 Tr $3,11
Q3 20263,7 T $207 Tr $-3,5 T $4,78
Q4 20264,8 T $393 Tr $-4,4 T $2,29
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q1 20255,2 T $5,4 T $2,86,2
Q2 20255,2 T $5,1 T $2,812,5
Q3 20257,1 T $7,7 T $4,2-0,9
Q4 20256,8 T $7,4 T $3,6-73,7
Q1 202618,9 T $19 T $8,242,2
Q2 202640,5 T $39,7 T $13,412,6
Q3 2026103,8 T $100,3 T $17,57,2
Q4 2026256,5 T $252,1 T $28,69,3

Đã làm mới 2h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu9 T $Q4 2026
2,2 T $4,5 T $6,7 T $9 T $Q1 2024: 1,5 T $Q2 2024: 1,7 T $Q3 2024: 1,7 T $Q4 2024: 1,8 T $Q1 2025: 1,9 T $Q2 2025: 1,9 T $Q3 2025: 1,7 T $Q4 2025: 1,9 T $Q1 2026: 2,3 T $Q2 2026: 3 T $Q3 2026: 6 T $Q4 2026: 9 T $Q1 2024Q4 2026
Lợi nhuận ròng6,9 T $Q4 2026
276 Tr $2,5 T $4,7 T $6,9 T $Q1 2024: -518 Tr $Q2 2024: -301 Tr $Q3 2024: 27 Tr $Q4 2024: 120 Tr $Q1 2025: 211 Tr $Q2 2025: 104 Tr $Q3 2025: -1,9 T $Q4 2025: -23 Tr $Q1 2026: 112 Tr $Q2 2026: 803 Tr $Q3 2026: 3,6 T $Q4 2026: 6,9 T $Q1 2024Q4 2026
EBITDA7,7 T $Q4 2026
545,8 Tr $2,9 T $5,3 T $7,7 T $Q1 2024: -489 Tr $Q2 2024: -141 Tr $Q3 2024: 119 Tr $Q4 2024: 260 Tr $Q1 2025: 323 Tr $Q2 2025: 213 Tr $Q3 2025: -1,8 T $Q4 2025: 59 Tr $Q1 2026: 200 Tr $Q2 2026: 1 T $Q3 2026: 4,2 T $Q4 2026: 7,7 T $Q1 2024Q4 2026
Dòng tiền tự do7,1 T $Q4 2026
1,6 T $3,4 T $5,3 T $7,1 T $Q1 2024: -41 Tr $Q2 2024: -73 Tr $Q3 2024: -41 Tr $Q4 2024: -168 Tr $Q1 2025: -198 Tr $Q2 2025: 47 Tr $Q3 2025: -18 Tr $Q4 2025: 49 Tr $Q1 2026: 438 Tr $Q2 2026: 980 Tr $Q3 2026: 3 T $Q4 2026: 7,1 T $Q1 2024Q4 2026
EPS44,8 $Q4 2026
1,21 $15,7 $30,3 $44,8 $Q1 2024: -3,6 $Q2 2024: -2,08 $Q3 2024: 0,19 $Q4 2024: 0,83 $Q1 2025: 1,46 $Q2 2025: 0,72 $Q3 2025: -13,3 $Q4 2025: -0,16 $Q1 2026: 0,75 $Q2 2026: 5,15 $Q3 2026: 23 $Q4 2026: 44,8 $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặt / Nợ4,8 T $Q4 2026
1,2 T $2,4 T $3,6 T $4,8 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 328 Tr $Q4 2024 · Nợ: 985 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 322 Tr $Q1 2025 · Nợ: 475 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 804 Tr $Q2 2025 · Nợ: 732 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 1,5 T $Q3 2025 · Nợ: 2,1 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 1,5 T $Q4 2025 · Nợ: 2 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,4 T $Q1 2026 · Nợ: 1,5 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,5 T $Q2 2026 · Nợ: 789 Tr $Q3 2026 · Tiền mặt: 3,7 T $Q3 2026 · Nợ: 207 Tr $Q4 2026 · Tiền mặt: 4,8 T $Q4 2026 · Nợ: 393 Tr $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+84,6%Q4 2026
-64,4%-14,7%+34,9%+84,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -12,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +9,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +27,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +36,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +38,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +32,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +22,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +26,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +29,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +50,9%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +78,4%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +84,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -31,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -14,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +35,5%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +69,1%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +78,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -33,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -18,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +1,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +6,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +11,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +5,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -114,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -1,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +4,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +26,5%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +60,8%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +77,0%Q1 2024Q4 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+371,6%Q4 2026
+92,5%+185,5%+278,5%+371,6%Q1 2025: +22,8%Q2 2025: +12,7%Q3 2025: -0,6%Q4 2025: +8,0%Q1 2026: +22,6%Q2 2026: +61,2%Q3 2026: +251,0%Q4 2026: +371,6%Q1 2024Q4 2026
Cổ phiếu lưu hành155 TrQ4 2026
39,3 Tr78,5 Tr117,8 Tr157 TrQ1 2024: 144 TrQ2 2024: 144 TrQ3 2024: 145 TrQ4 2024: 144,5 TrQ1 2025: 145 TrQ2 2025: 144 TrQ3 2025: 145 TrQ4 2025: 145 TrQ1 2026: 149 TrQ2 2026: 156 TrQ3 2026: 157 TrQ4 2026: 155 TrQ1 2024Q4 2026
Định giá9,3Q4 2026
-43,4-13,217,147,4Q1 2024 · P/E: -2,5Q2 2024 · P/E: -4,3Q3 2024 · P/E: 47,4Q4 2024 · P/E: 10,8Q1 2025 · P/E: 6,2Q2 2025 · P/E: 12,5Q3 2025 · P/E: -0,9Q4 2025 · P/E: -73,7Q1 2026 · P/E: 42,2Q2 2026 · P/E: 12,6Q3 2026 · P/E: 7,2Q4 2026 · P/E: 9,3Q1 2024 · P/S: 3,4Q2 2024 · P/S: 3,1Q3 2024 · P/S: 3,1Q4 2024 · P/S: 3,0Q1 2025 · P/S: 2,8Q2 2025 · P/S: 2,8Q3 2025 · P/S: 4,2Q4 2025 · P/S: 3,6Q1 2026 · P/S: 8,2Q2 2026 · P/S: 13,4Q3 2026 · P/S: 17,5Q4 2026 · P/S: 28,6Q1 2024Q4 2026
P/EP/S
Doanh thu20,2 T $2026
5,1 T $10,1 T $15,2 T $20,2 T $2022: 9,8 T $2023: 6,1 T $2024: 6,7 T $2025: 7,4 T $2026: 20,2 T $20222026
Lợi nhuận ròng11,4 T $2026
1,3 T $4,6 T $8 T $11,4 T $2022: 1,1 T $2023: -2,1 T $2024: -672 Tr $2025: -1,6 T $2026: 11,4 T $20222026
EBITDA13,1 T $2026
2,1 T $5,8 T $9,4 T $13,1 T $2022: 1,7 T $2023: -1,5 T $2024: -239 Tr $2025: -1,3 T $2026: 13,1 T $20222026
Dòng tiền tự do11,5 T $2026
2,2 T $5,3 T $8,4 T $11,5 T $2022: 741 Tr $2023: -932 Tr $2024: -475 Tr $2025: -120 Tr $2026: 11,5 T $20222026
EPS73,8 $2026
7,28 $29,4 $51,6 $73,8 $2022: 7,39 $2023: -14,9 $2024: -4,67 $2025: -11,3 $2026: 73,8 $20222026
Tiền mặt / Nợ4,8 T $2026
1,2 T $2,4 T $3,6 T $4,8 T $2022 · Tiền mặt: 335 Tr $2022 · Nợ: 950 Tr $2023 · Tiền mặt: 292 Tr $2023 · Nợ: 1 T $2024 · Tiền mặt: 328 Tr $2024 · Nợ: 985 Tr $2025 · Tiền mặt: 1,5 T $2025 · Nợ: 2 T $2026 · Tiền mặt: 4,8 T $2026 · Nợ: 393 Tr $20222026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+71,5%2026
-8,5%+18,1%+44,8%+71,5%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +33,3%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +7,1%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +16,1%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +30,1%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +71,5%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,3%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -33,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -7,0%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -18,7%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +61,2%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +10,9%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -35,2%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -10,1%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -22,3%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +56,5%20222026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+175,3%2026
+15,6%+68,8%+122,1%+175,3%2023: -37,6%2024: +9,5%2025: +10,4%2026: +175,3%20222026
Cổ phiếu lưu hành155 Tr2026
38,8 Tr77,5 Tr116,3 Tr155 Tr2022: 144 Tr2023: 144 Tr2024: 144 Tr2025: 145 Tr2026: 155 Tr20222026
Định giá22,42026
-0,27,414,922,42022 · P/E: 4,92023 · P/E: -2,42024 · P/E: -7,72025 · P/E: -4,22026 · P/E: 22,42022 · P/S: 0,52023 · P/S: 0,92024 · P/S: 0,82025 · P/S: 0,92026 · P/S: 12,720222026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 10,6 T $ · Cập nhật 2h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2027206,1248,7 T $+140%12
FY 2027212,5348,9 T $+142%13
FY 2028247,5656,9 T $+181%5
FY 2028260,9358,2 T $+187%12
FY 2029224,9152,1 T $+157%2
FY 2029261,6256,5 T $+179%4

Sự kiện công ty

6
2026-10-29Kết quảThực tế - / Ước tính 46,11-
2026-08-05Kết quảThực tế 39,25 / Ước tính 34,96Vượt dự báo
2026-04-30Kết quảThực tế 23,41 / Ước tính 14,62Vượt dự báo
2026-01-29Kết quảThực tế 6,2 / Ước tính 3,62Vượt dự báo
2025-11-06Kết quảThực tế 1,22 / Ước tính 0,88Vượt dự báo
2025-08-14Kết quảThực tế 0,29 / Ước tính 0,05Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 20:57 UTC 5 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Computer Hardware
Giám đốc điều hành
David V. Goeckeler
Nhân viên
11.100
Ngày IPO
8 thg 11, 1995
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi26,37
Điểm Piotroskii7/9
Xếp hạng FMPiB+
Lợi nhuận chủ sở hữui7,69 T US$49,63 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 7 out of 14

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
3
Giá trên lợi nhuậni
3
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
251,21 T US$-2.0%thg 7 26 – thg 10 26
181,97 T US$222,32 T US$262,67 T US$Cao nhất: 262,67 T US$ · 2026-08-17Thấp nhất: 181,97 T US$ · 2026-08-10Hiện tại: 251,21 T US$ · 2026-10-05thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 251,21 T US$ · 2026-10-05Cao nhất: 262,67 T US$ · 2026-08-17Thấp nhất: 181,97 T US$ · 2026-08-10
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,31%4,7 Tr
VOO0,35%3,9 Tr
QQQ1,04%3,1 Tr
IVV0,38%1,9 Tr
1657.T0,29%1,9 Tr
XAW.TO0,22%1,9 Tr
1557.T0,4%1,8 Tr
SPY0,39%1,8 Tr
VUG0,63%1,6 Tr
FXAIX0,28%1,3 Tr
XLK1,46%1,1 Tr
FDGRX1,88%1 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi SNDK đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị147199
Nhà phân tích2224
Mua / giữ / bán125 / 22 / 0164 / 35 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi7 / 0 / 87 / 0 / 25
Giá mục tiêu đạt / không đạt95 / 45 (68%)144 / 45 (76%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+184,6%+863,8%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+1.454,5% / -45,0%+4.483,8% / -45,0%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +31,1% so với S&P 500 +31,1% (n = 156)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Vijay RakeshMizuho Securities100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 1.875 US$24 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
5 thg 10, 2026Mark NewmanBernsteinMuaDuy trì3.000 US$
5 thg 10, 2026Mark NewmanBernsteinMuaDuy trì3.000 US$
29 thg 9, 2026Mark NewmanBernsteinMuaDuy trì3.000 US$
21 thg 9, 2026Kevin CassidyRosenblatt SecuritiesMuaBắt đầu theo dõi2.400 US$
22 thg 9, 2026Kevin CassidyRosenblatt SecuritiesMuaBắt đầu theo dõi2.400 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng500 US$1.000 US$1.500 US$2.000 US$thg 11 25 · Mua 12 · Giữ 3 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 11 · Giữ 3 · Bán 0thg 1 26 · Mua 12 · Giữ 4 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 13 · Giữ 4 · Bán 0thg 3 26 · Mua 13 · Giữ 4 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 15 · Giữ 4 · Bán 0thg 5 26 · Mua 16 · Giữ 3 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 16 · Giữ 2 · Bán 0thg 7 26 · Mua 15 · Giữ 3 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 16 · Giữ 2 · Bán 0thg 9 26 · Mua 17 · Giữ 2 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 17 · Giữ 2 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 245 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 247 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 644 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 660 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 670 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 895 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 1.472 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 1.799 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 1.971 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 2.203 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 2.197 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 2.197 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 223 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 237 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 576 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 635 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 635 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 1.097 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 1.695 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 2.274 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 1.215 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 1.567 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 1.740 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 1.720 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 5 thg 10, 2026 · 147 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu SNDK ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Sandisk Corporation (SNDK) được giao dịch trên 30 sàn crypto, bao gồm Binance, OKX, Deepcoin. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch SNDK suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu SNDK giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu SNDK là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp SNDK là +17,5% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ +0,7% đến +26,6% trên 30 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp SNDK so với cổ phiếu Sandisk Corporation như thế nào?

Giá mark trung vị của perp SNDK là 1,7 N $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 1,7 N $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu SNDK là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu SNDK là một phái sinh theo dõi giá của Sandisk Corporation mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Sandisk Corporation trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

SNDKUSDT perpetual là gì?

SNDKUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Sandisk Corporation thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu SNDK qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

SNDK perpetuals · perpequities.comSNDK perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/sndk-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/sndk-perp.svg" width="240" height="64" alt="SNDK perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp SNDK

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với SNDK — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho SNDK, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X