PerpEquities

Cổ phiếu · Tiêu dùng chu kỳ

Có thể giao dịch Carvana Co. (CVNA) dạng perp chưa? Chưa

Carvana Co. vận hành nền tảng kỹ thuật số để mua và bán xe đã qua sử dụng tại Mỹ, cung cấp duyệt trực tuyến, tài chính, giao hàng và hỗ trợ sau bán hàng.

Chưa niêm yết trên sàn perp nào

Chưa có sàn perpetual nào niêm yết CVNA. Chúng tôi theo dõi liên tục; khi có niêm yết đầu tiên, trang này trở thành trang thị trường đầy đủ. Trong lúc chờ: dữ liệu cơ bản bên dưới và các lựa chọn thay thế.

Cổ phiếu tương tự đã giao dịch được dạng perp

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:CVNA

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4h trước
Vốn hóa
71,4 T $
Cập nhật 4h trước
Doanh thu
25,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+42%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+6,3%
P/E
22,5
P/E cùng ngành 29,0
Dòng tiền tự do
929 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
1,6 T $
12 tháng gần nhất
P/S
2,9
P/E cùng ngành
29,0
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
28,9 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-28
Doanh thu ước tính 7,6 T $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất20,3 T $
Biên lợi nhuận ròng+6,9%
Dòng tiền tự do889 Tr $
Nợ ròng3,2 T $
20205,6 T $
202112,8 T $
202213,6 T $
202310,8 T $
202413,7 T $
202520,3 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20205,6 T $+42%-171,1 Tr $-968,4 Tr $
202112,8 T $+129%-135 Tr $-3,2 T $
202213,6 T $+6%-1,6 T $-1,8 T $
202310,8 T $-21%450 Tr $716 Tr $
202413,7 T $+27%210 Tr $827 Tr $
202520,3 T $+49%1,4 T $889 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+12,9%-5,9%-3,1%-44,2%-5,6%
2021+14,3%-0,8%-1,1%-44,1%-1,9%
2022+7,4%-11,0%-11,7%+306,4%-18,2%
2023+16,0%-0,7%+4,2%+185,2%+6,4%
2024+19,8%+7,3%+1,5%+16,7%+2,5%
2025+20,6%+9,3%+6,9%+40,9%+10,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020301 Tr $1,9 T $1,6 T $4,12
2021403 Tr $5,8 T $5,4 T $1,69
2022434 Tr $8,8 T $8,4 T $1,77
2023530 Tr $6,7 T $6,2 T $2,16
20241,7 T $6 T $4,3 T $3,64
20252,3 T $5,5 T $3,2 T $4,31
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202024,3 T $25,9 T $2,8-91,1
202130 T $35,4 T $1,5-142,2
2022747,1 Tr $9,1 T $0,0-0,3
20239 T $15,2 T $0,512,9
202438,9 T $43,2 T $1,8118,2
202590,8 T $94 T $2,941,4
Q3 20243,7 T $
Q4 20243,5 T $
Q1 20254,2 T $
Q2 20254,8 T $
Q3 20255,6 T $
Q4 20255,6 T $
Q1 20266,4 T $
Q2 20267,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20243,7 T $+32%85 Tr $376 Tr $
Q4 20243,5 T $+46%79 Tr $36 Tr $
Q1 20254,2 T $+38%216 Tr $205 Tr $
Q2 20254,8 T $+42%183 Tr $-2 Tr $
Q3 20255,6 T $+55%151 Tr $307 Tr $
Q4 20255,6 T $+58%857 Tr $379 Tr $
Q1 20266,4 T $+52%250 Tr $56 Tr $
Q2 20267,4 T $+52%310 Tr $187 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+21,0%+9,2%+2,3%+13,9%+1,2%
Q4 2024+20,4%+7,6%+2,2%+6,3%+0,9%
Q1 2025+21,0%+9,3%+5,1%+14,4%+2,4%
Q2 2025+21,2%+10,6%+3,8%+10,6%+2,0%
Q3 2025+20,3%+9,8%+2,7%+6,6%+1,5%
Q4 2025+18,8%+7,6%+15,3%+24,9%+6,5%
Q1 2026+19,8%+9,0%+3,9%+6,7%+1,8%
Q2 2026+18,8%+9,2%+4,2%+7,7%+2,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024871 Tr $6,1 T $5,3 T $3,25
Q4 20241,7 T $6 T $4,3 T $3,64
Q1 20251,9 T $6 T $4,2 T $3,81
Q2 20251,9 T $6,1 T $4,3 T $4,00
Q3 20252,2 T $5,7 T $3,5 T $4,05
Q4 20252,3 T $5,5 T $3,2 T $4,31
Q1 20262,4 T $5,5 T $3,1 T $4,09
Q2 20262,6 T $5,6 T $3 T $3,93
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202433,7 T $39 T $5,963,1
Q4 202441,4 T $45,7 T $7,583,3
Q1 202543,8 T $48 T $6,632,5
Q2 202571,3 T $75,6 T $9,462,4
Q3 202582,1 T $85,6 T $9,387,3
Q4 202593,5 T $96,7 T $10,711,1
Q1 202670,2 T $73,3 T $7,044,9
Q2 202673,8 T $76,8 T $6,438,3

Đã làm mới 4h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu7,4 T $Q2 2026
1,8 T $3,7 T $5,5 T $7,4 T $Q3 2023: 2,8 T $Q4 2023: 2,4 T $Q1 2024: 3,1 T $Q2 2024: 3,4 T $Q3 2024: 3,7 T $Q4 2024: 3,5 T $Q1 2025: 4,2 T $Q2 2025: 4,8 T $Q3 2025: 5,6 T $Q4 2025: 5,6 T $Q1 2026: 6,4 T $Q2 2026: 7,4 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng310 Tr $Q2 2026
128,8 Tr $371,5 Tr $614,3 Tr $857 Tr $Q3 2023: 782 Tr $Q4 2023: -114 Tr $Q1 2024: 28 Tr $Q2 2024: 18 Tr $Q3 2024: 85 Tr $Q4 2024: 79 Tr $Q1 2025: 216 Tr $Q2 2025: 183 Tr $Q3 2025: 151 Tr $Q4 2025: 857 Tr $Q1 2026: 250 Tr $Q2 2026: 310 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA749 Tr $Q2 2026
-996,3 Tr $-327,5 Tr $341,3 Tr $1 T $Q3 2023: 1 T $Q4 2023: 45 Tr $Q1 2024: 303 Tr $Q2 2024: 298 Tr $Q3 2024: 377 Tr $Q4 2024: 378 Tr $Q1 2025: 587 Tr $Q2 2025: 519 Tr $Q3 2025: 449 Tr $Q4 2025: -1,7 T $Q1 2026: 609 Tr $Q2 2026: 749 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do187 Tr $Q2 2026
-47,8 Tr $161,5 Tr $370,8 Tr $580 Tr $Q3 2023: 580 Tr $Q4 2023: -257 Tr $Q1 2024: 83 Tr $Q2 2024: 332 Tr $Q3 2024: 376 Tr $Q4 2024: 36 Tr $Q1 2025: 205 Tr $Q2 2025: -2 Tr $Q3 2025: 307 Tr $Q4 2025: 379 Tr $Q1 2026: 56 Tr $Q2 2026: 187 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,42 $Q2 2026
0,15 $0,5 $0,84 $1,19 $Q3 2023: 0,76 $Q4 2023: -0,2 $Q1 2024: 0,05 $Q2 2024: 0,03 $Q3 2024: 0,13 $Q4 2024: 0,11 $Q1 2025: 0,3 $Q2 2025: 0,26 $Q3 2025: 0,21 $Q4 2025: 1,19 $Q1 2026: 0,34 $Q2 2026: 0,42 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ2,6 T $Q2 2026
1,7 T $3,4 T $5 T $6,7 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 616 Tr $Q3 2023 · Nợ: 6,5 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 530 Tr $Q4 2023 · Nợ: 6,7 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 252 Tr $Q1 2024 · Nợ: 6,4 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 542 Tr $Q2 2024 · Nợ: 6,1 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 871 Tr $Q3 2024 · Nợ: 6,1 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,7 T $Q4 2024 · Nợ: 6 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,9 T $Q1 2025 · Nợ: 6 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,9 T $Q2 2025 · Nợ: 6,1 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 2,2 T $Q3 2025 · Nợ: 5,7 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 2,3 T $Q4 2025 · Nợ: 5,5 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 2,4 T $Q1 2026 · Nợ: 5,5 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 2,6 T $Q2 2026 · Nợ: 5,6 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+18,8%Q2 2026
+3,5%+11,7%+20,0%+28,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +15,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +14,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +17,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +19,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +21,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +20,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +21,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +21,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +20,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +18,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +19,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +18,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +28,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -4,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +0,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +0,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +2,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +2,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +5,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +15,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +3,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +4,2%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+52,4%Q2 2026
+14,5%+29,0%+43,5%+58,0%Q3 2024: +31,8%Q4 2024: +46,3%Q1 2025: +38,3%Q2 2025: +41,9%Q3 2025: +54,5%Q4 2025: +58,0%Q1 2026: +52,0%Q2 2026: +52,4%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành740 TrQ2 2026
281,9 Tr563,8 Tr845,7 Tr1,1 TQ3 2023: 550,8 TrQ4 2023: 570,6 TrQ1 2024: 581,5 TrQ2 2024: 642,3 TrQ3 2024: 667,8 TrQ4 2024: 699,3 TrQ1 2025: 712,9 TrQ2 2025: 716,2 TrQ3 2025: 731,4 TrQ4 2025: 1,1 TQ1 2026: 740,4 TrQ2 2026: 740 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá38,3Q2 2026
41,997,0152,1207,3Q3 2023 · P/E: 2,8Q4 2023 · P/E: -13,3Q1 2024 · P/E: 90,4Q2 2024 · P/E: 207,3Q3 2024 · P/E: 63,1Q4 2024 · P/E: 83,3Q1 2025 · P/E: 32,5Q2 2025 · P/E: 62,4Q3 2025 · P/E: 87,3Q4 2025 · P/E: 11,1Q1 2026 · P/E: 44,9Q2 2026 · P/E: 38,3Q3 2023 · P/S: 1,7Q4 2023 · P/S: 2,5Q1 2024 · P/S: 3,3Q2 2024 · P/S: 4,3Q3 2024 · P/S: 5,9Q4 2024 · P/S: 7,5Q1 2025 · P/S: 6,6Q2 2025 · P/S: 9,4Q3 2025 · P/S: 9,3Q4 2025 · P/S: 10,7Q1 2026 · P/S: 7,0Q2 2026 · P/S: 6,4Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu20,3 T $2025
5,1 T $10,2 T $15,2 T $20,3 T $2018: 2 T $2019: 3,9 T $2020: 5,6 T $2021: 12,8 T $2022: 13,6 T $2023: 10,8 T $2024: 13,7 T $2025: 20,3 T $20182025
Lợi nhuận ròng1,4 T $2025
-838,5 Tr $-90 Tr $658,5 Tr $1,4 T $2018: -55,5 Tr $2019: -114,7 Tr $2020: -171,1 Tr $2021: -135 Tr $2022: -1,6 T $2023: 450 Tr $2024: 210 Tr $2025: 1,4 T $20182025
EBITDA-110 Tr $2025
-1,3 T $-395 Tr $480,5 Tr $1,4 T $2018: -206,2 Tr $2019: -242,8 Tr $2020: -257,2 Tr $2021: -5 Tr $2022: -2,1 T $2023: 1,2 T $2024: 1,4 T $2025: -110 Tr $20182025
Dòng tiền tự do889 Tr $2025
-2,1 T $-1,1 T $-121 Tr $889 Tr $2018: -558 Tr $2019: -987,7 Tr $2020: -968,4 Tr $2021: -3,2 T $2022: -1,8 T $2023: 716 Tr $2024: 827 Tr $2025: 889 Tr $20182025
EPS1,69 $2025
-1,94 $-0,73 $0,48 $1,69 $2018: -0,41 $2019: -0,49 $2020: -0,53 $2021: -0,33 $2022: -3,15 $2023: 0,15 $2024: 0,32 $2025: 1,69 $20182025
Tiền mặt / Nợ2,3 T $2025
2,2 T $4,4 T $6,6 T $8,8 T $2018 · Tiền mặt: 78,9 Tr $2018 · Nợ: 633,4 Tr $2019 · Tiền mặt: 76 Tr $2019 · Nợ: 1,6 T $2020 · Tiền mặt: 301 Tr $2020 · Nợ: 1,9 T $2021 · Tiền mặt: 403 Tr $2021 · Nợ: 5,8 T $2022 · Tiền mặt: 434 Tr $2022 · Nợ: 8,8 T $2023 · Tiền mặt: 530 Tr $2023 · Nợ: 6,7 T $2024 · Tiền mặt: 1,7 T $2024 · Nợ: 6 T $2025 · Tiền mặt: 2,3 T $2025 · Nợ: 5,5 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+20,6%2025
-3,6%+4,5%+12,5%+20,6%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +8,9%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +11,8%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +12,9%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +14,3%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +7,4%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +16,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +19,8%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +20,6%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -11,7%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -7,1%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,9%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,8%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -11,0%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,7%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,3%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,3%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -2,8%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -2,9%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -3,1%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -1,1%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -11,7%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +4,2%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +1,5%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +6,9%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+48,6%2025
+16,7%+54,3%+91,8%+129,4%2019: +101,5%2020: +41,8%2021: +129,4%2022: +6,2%2023: -20,8%2024: +26,9%2025: +48,6%20182025
Cổ phiếu lưu hành1,1 T2025
280,3 Tr560,7 Tr841 Tr1,1 T2018: 150,2 Tr2019: 234,2 Tr2020: 324,9 Tr2021: 414 Tr2022: 504,1 Tr2023: 1 T2024: 661 Tr2025: 1,1 T20182025
Định giá41,42025
-77,1-12,053,1118,22018 · P/E: -16,12019 · P/E: -37,62020 · P/E: -91,12021 · P/E: -142,22022 · P/E: -0,32023 · P/E: 12,92024 · P/E: 118,22025 · P/E: 41,42018 · P/S: 0,52019 · P/S: 1,12020 · P/S: 2,82021 · P/S: 1,52022 · P/S: 0,02023 · P/S: 0,52024 · P/S: 1,82025 · P/S: 2,920182025
P/EP/S

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20261,6228,9 T $+42%9
FY 20272,2136,3 T $+79%11
FY 20282,7244,5 T $+119%7
FY 20292,5950 T $+146%2
FY 20302,8560,4 T $+197%4
Q1 20270,508,3 T $+29%3

Sự kiện công ty

6
2026-10-28Kết quảThực tế - / Ước tính 0,46-
2026-07-29Kết quảThực tế 0,42 / Ước tính 0,39Vượt dự báo
2026-05-08Chia tách cổ phiếu5:1-
2026-04-29Kết quảThực tế 0,34 / Ước tính 0,32Vượt dự báo
2026-02-18Kết quảThực tế 0,84 / Ước tính 0,23Vượt dự báo
2025-10-29Kết quảThực tế 0,21 / Ước tính 0,27Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi CVNA đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị173423
Nhà phân tích2435
Mua / giữ / bán150 / 23 / 0276 / 135 / 12
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 1 / 616 / 2 / 13
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 158 (0%)48 / 334 (13%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-29,2%-31,5%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-1,7% / -89,0%+174,5% / -89,0%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +2,8% so với S&P 500 +1,4% (n = 271)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Brad EricksonRBC Capital64% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 85,00 US$20 thg 8, 2026
  2. Mike McGovernBank of America Securities29% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 17 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 70,00 US$30 thg 7, 2026
  3. Rajat Gupta CFAJ.P. Morgan26% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 19 mục tiêu đã đoMuakhông có mục tiêu4 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
3 thg 9, 2026Daniela HaigianMorgan StanleyMuaKhẳng định lại90,00 US$
20 thg 8, 2026Brad EricksonRBC CapitalMuaDuy trì85,00 US$
18 thg 8, 2026Marvin FongBTIGMuaDuy trì87,00 US$
18 thg 8, 2026David LantzWells FargoMuaKhẳng định lại80,00 US$
12 thg 8, 2026Sharon ZackfiaWilliam BlairMuaKhẳng định lại
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng60,00 US$80,00 US$100 US$120 US$140 US$160 US$180 US$thg 10 25 · Mua 15 · Giữ 6 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 18 · Giữ 4 · Bán 0thg 12 25 · Mua 22 · Giữ 4 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 19 · Giữ 3 · Bán 0thg 2 26 · Mua 18 · Giữ 3 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 17 · Giữ 3 · Bán 0thg 4 26 · Mua 17 · Giữ 5 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 19 · Giữ 4 · Bán 0thg 6 26 · Mua 17 · Giữ 4 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 16 · Giữ 5 · Bán 0thg 8 26 · Mua 15 · Giữ 4 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 15 · Giữ 4 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 94,88 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 83,98 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 90,10 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 96,98 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 104 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 125 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 185 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 177 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 132 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 87,49 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 87,09 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 87,09 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 61,31 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 74,90 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 84,40 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 80,22 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 66,83 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 62,88 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 79,16 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 73,00 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 65,82 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 62,36 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 73,46 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 65,84 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 173 khuyến nghị