PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Advanced Micro Devices, Inc. (AMD)

Perpetual futures AMD trên 29 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch AMDUSDT.

Advanced Micro Devices phát triển và bán các sản phẩm bán dẫn bao gồm bộ xử lý x86, GPU và giải pháp máy chủ cho các ứng dụng máy tính, doanh nghiệp và nhúng.

$516,72+2,5%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Binance (AMD/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

29/29 thị trường trực tiếp
Sàn
29
Thị trường trực tiếp
29/29
Khối lượng 24h
66,5 Tr $Độ phủ: 25/29 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 91 Tr $
Open interest
41,4 Tr $Độ phủ: 23/29 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
3,1 Tr $
Bitunix
Spread hẹp nhất
+0,2 bps
Ourbit
Khối lượng cao nhất
28,7 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 18/29
Khối lượng perp/spot
0,01x
Khối lượng spot 9,7 T $
OI / free float
0,00%
Free float 838,1 T $
Hiệu suất spot
1D+2,49%
5D+5,57%
1M+6,87%
6M+161,01%
YTD+141,00%
1Y+225,49%

Ma trận sàn

29 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchAMD/USDTĐang giao dịch$516,730,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,2 bps-28,7 Tr $9,5 Tr $USDT-
XT.comGiao dịchAMD/USDTĐang giao dịch$516,73-11,0% APR
-0,010% mỗi 8h
+20,3 bps321,9 N $17,2 Tr $474,1 $USDT20x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:AMDĐang giao dịch$516,62+5,5% APR
+0,00063% mỗi 1h
+0,2 bps85,3 N $8 Tr $14,8 Tr $USDC10x
LBankGiao dịchAMD/USDTĐang giao dịch$516,720,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,2 bps504 N $6,3 Tr $-USDT50x
OKXGiao dịchAMD/USDTĐang giao dịch$516,650,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,7 bps318 N $6,3 Tr $3,2 Tr $USDT25x
OurbitGiao dịchAMD/USDTĐang giao dịch$516,710,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,2 bps1,8 Tr $5,5 Tr $186,2 N $USDT200x
BitgetGiao dịchAMD/USDTĐang giao dịch$516,710,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,0 bps3 Tr $4 Tr $2,3 Tr $USDT20x
DeepcoinGiao dịchAMD/USDTĐang giao dịch$516,78-11,0% APR
-0,010% mỗi 8h
+1,0 bps114,7 N $2,6 Tr $-USDT20x
Gate.ioGiao dịchAMD/USDTĐang giao dịch$516,740,0% APR
0,000% mỗi 8h
+5,2 bps134,2 N $2,3 Tr $1,8 Tr $USDT50x
BybitGiao dịchAMDSTOCK/USDTĐang giao dịch$516,780,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,8 bps325,4 N $2,2 Tr $1,7 Tr $USDT50x
BingXGiao dịchAMDUS-USDTĐang giao dịch$516,72-5,5% APR
-0,00500% mỗi 8h
+1,5 bps1,9 Tr $1,8 Tr $4,7 N $USDT-
BitunixGiao dịchAMD/USDTĐang giao dịch$516,72-3,0% APR
-0,00272% mỗi 8h
+1,0 bps3,1 Tr $1,3 Tr $-USDT50x
MEXCGiao dịchAMD/USDTĐang giao dịch$516,710,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,2 bps1,5 Tr $1,2 Tr $2,8 Tr $USDT200x
Ondo PerpsGiao dịchAMD/USDĐang giao dịch$516,25-+5,0 bps81,3 N $1 Tr $1,2 Tr $USDC10x
Coinbase InternationalGiao dịchAMD/USDCĐang giao dịch$516,86-1,8% APR
-0,00020% mỗi 1h
+8,5 bps-516,9 N $341,6 N $USDC-
KuCoinGiao dịchAMD/USDTĐang giao dịch$516,23+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+2,7 bps4,9 N $499,6 N $1,3 Tr $USDT20x
PhemexGiao dịchAMD / USDTĐang giao dịch$516,720,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,1 bps5,4 N $316,4 N $1,6 Tr $USDT10x
BloFinGiao dịchAMD/USDTĐang giao dịch$516,74-0,3% APR
-0,00023% mỗi 8h
+1,4 bps949,6 N $221,5 N $3,1 N $USDT20x
LighterGiao dịchAMDĐang giao dịch$517,03+3,5% APR
+0,00040% mỗi 1h
+2,1 bps1,8 Tr $214,5 N $289,4 N $USDC-
Crypto.com ExchangeGiao dịchAMD/USDĐang giao dịch$515,80+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+8,1 bps12,7 N $187,9 N $33 N $USD50x
HTXGiao dịchAMD/USDTĐang giao dịch$516,510,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,2 bps1,2 Tr $178,2 N $77,3 N $USDT-
VestGiao dịchAMD/USDCĐang giao dịch$516,37+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+150,3 bps15,2 N $158,3 N $-USDC25x
Helix (Injective)Giao dịchAMD/USDCĐang giao dịch$515,81+24,1% APR
+0,00275% mỗi 1h
--157,2 N $-USDC12x
ExtendedGiao dịchAMD/USDĐang giao dịch$516,610,0% APR
0,000% mỗi 1h
+1,4 bps226,8 N $115,2 N $231,4 N $USD10x
GRVTGiao dịchAMD/USDTĐang giao dịch$516,770,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,5 bps205,9 N $76,6 N $14,7 N $USDT-
AsterGiao dịchAMDUSDTĐang giao dịch$516,820,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,1 bps92,5 N $21,7 N $90,9 N $USDT-
Orderly NetworkGiao dịchAMD/USDCĐang giao dịch$516,73+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
--278,5 $596,3 $USDC-
AevoGiao dịchAMD/USDCĐang giao dịch$516,62+8,8% APR
+0,00100% mỗi 1h
+15,1 bps79,7 N $0 $9 N $USDC10x
gTrade (Gains)Giao dịchAMD/USDĐang giao dịch$516,17-----USD2x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 20/29 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +6,6 bps – +10,1 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Lighter · +1,3 bps

Quá mỏng: Crypto.com Exchange, Phemex, KuCoin

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Vest, Binance, Coinbase International, Helix (Injective), Orderly Network, gTrade (Gains)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

AMD

Spread hẹp nhất

AMD

Khối lượng cao nhất

AMD

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
841,6 T $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
41,3 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+47%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+15,6%
P/E
131,0
P/E cùng ngành 18,0
Dòng tiền tự do
8,4 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
6,4 T $
12 tháng gần nhất
P/S
20,4
P/E cùng ngành
18,0
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
50,9 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-03
Doanh thu ước tính 13 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
0,01 $
1995-04-28

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất34,6 T $
Biên lợi nhuận ròng+12,5%
Dòng tiền tự do6,7 T $
Nợ ròng-1,1 T $
20209,8 T $
202116,4 T $
202223,6 T $
202322,7 T $
202425,8 T $
202534,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20209,8 T $+45%2,5 T $777 Tr $
202116,4 T $+68%3,2 T $3,2 T $
202223,6 T $+44%1,3 T $3,1 T $
202322,7 T $-4%854 Tr $1,1 T $
202425,8 T $+14%1,6 T $2,4 T $
202534,6 T $+34%4,3 T $6,7 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+44,5%+14,0%+25,5%+42,7%+27,8%
2021+48,2%+22,2%+19,2%+42,2%+25,5%
2022+44,9%+5,4%+5,6%+2,4%+2,0%
2023+46,1%+1,8%+3,8%+1,5%+1,3%
2024+49,4%+7,4%+6,4%+2,9%+2,4%
2025+49,5%+10,7%+12,5%+6,9%+5,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20201,6 T $531 Tr $-1,1 T $2,54
20212,5 T $661 Tr $-1,9 T $2,02
20224,8 T $2,9 T $-2 T $2,36
20233,9 T $3 T $-930 Tr $2,51
20243,8 T $2,2 T $-1,6 T $2,62
20255,5 T $4,5 T $-1,1 T $2,85
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020108,7 T $107,6 T $11,143,7
2021177,3 T $175,4 T $10,856,0
2022101,1 T $99,1 T $4,376,2
2023237,9 T $237 T $10,5278,1
2024202,8 T $201,2 T $7,9124,0
2025349,1 T $348,1 T $10,180,5
Q3 20246,8 T $
Q4 20247,7 T $
Q1 20257,4 T $
Q2 20257,7 T $
Q3 20259,2 T $
Q4 202510,3 T $
Q1 202610,3 T $
Q2 202611,5 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20246,8 T $+18%771 Tr $496 Tr $
Q4 20247,7 T $+24%482 Tr $1,1 T $
Q1 20257,4 T $+36%709 Tr $727 Tr $
Q2 20257,7 T $+32%872 Tr $1,7 T $
Q3 20259,2 T $+36%1,2 T $1,9 T $
Q4 202510,3 T $+34%1,5 T $2,4 T $
Q1 202610,3 T $+38%1,4 T $2,6 T $
Q2 202611,5 T $+50%2,3 T $1,6 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+50,1%+10,6%+11,3%+1,4%+1,1%
Q4 2024+50,7%+11,4%+6,3%+0,8%+0,7%
Q1 2025+50,2%+10,8%+9,5%+1,2%+1,0%
Q2 2025+39,8%-1,7%+11,3%+1,5%+1,2%
Q3 2025+51,7%+13,7%+13,4%+2,0%+1,6%
Q4 2025+54,3%+17,1%+14,7%+2,4%+2,0%
Q1 2026+52,8%+14,4%+13,5%+2,1%+1,7%
Q2 2026+53,8%+17,3%+19,9%+3,4%+2,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20243,9 T $2,2 T $-1,7 T $2,50
Q4 20243,8 T $2,2 T $-1,6 T $2,62
Q1 20256 T $4,7 T $-1,3 T $2,80
Q2 20254,4 T $3,9 T $-556 Tr $2,49
Q3 20254,8 T $3,9 T $-938 Tr $2,31
Q4 20255,5 T $4,5 T $-1,1 T $2,85
Q1 20265,6 T $3,9 T $-1,7 T $2,72
Q2 20265,1 T $4,3 T $-810 Tr $2,61
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024266,2 T $264,6 T $39,085,6
Q4 2024203,2 T $201,6 T $26,5104,3
Q1 2025167,2 T $165,9 T $22,558,6
Q2 2025233,4 T $232,8 T $30,466,6
Q3 2025259,3 T $258,3 T $28,052,5
Q4 2025350,4 T $349,4 T $34,157,8
Q1 2026329,4 T $327,7 T $32,159,4
Q2 2026850,7 T $849,9 T $73,793,1
Chuỗi giá trị lịch sử
Doanh thu
Q3 2023: 5,8 T $Q4 2023: 6,2 T $Q1 2024: 5,5 T $Q2 2024: 5,8 T $Q3 2024: 6,8 T $Q4 2024: 7,7 T $Q1 2025: 7,4 T $Q2 2025: 7,7 T $Q3 2025: 9,2 T $Q4 2025: 10,3 T $Q1 2026: 10,3 T $Q2 2026: 11,5 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng
Q3 2023: 299 Tr $Q4 2023: 667 Tr $Q1 2024: 123 Tr $Q2 2024: 265 Tr $Q3 2024: 771 Tr $Q4 2024: 482 Tr $Q1 2025: 709 Tr $Q2 2025: 872 Tr $Q3 2025: 1,2 T $Q4 2025: 1,5 T $Q1 2026: 1,4 T $Q2 2026: 2,3 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA
Q3 2023: 1,1 T $Q4 2023: 1,2 T $Q1 2024: 873 Tr $Q2 2024: 1,1 T $Q3 2024: 1,6 T $Q4 2024: 1,7 T $Q1 2025: 1,6 T $Q2 2025: 721 Tr $Q3 2025: 2,1 T $Q4 2025: 2,9 T $Q1 2026: 2,4 T $Q2 2026: 3,4 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do
Q3 2023: 297 Tr $Q4 2023: 242 Tr $Q1 2024: 379 Tr $Q2 2024: 439 Tr $Q3 2024: 496 Tr $Q4 2024: 1,1 T $Q1 2025: 727 Tr $Q2 2025: 1,7 T $Q3 2025: 1,9 T $Q4 2025: 2,4 T $Q1 2026: 2,6 T $Q2 2026: 1,6 T $Q3 2023Q2 2026
EPS
Q3 2023: 0,18 $Q4 2023: 0,41 $Q1 2024: 0,08 $Q2 2024: 0,16 $Q3 2024: 0,47 $Q4 2024: 0,3 $Q1 2025: 0,44 $Q2 2025: 0,54 $Q3 2025: 0,76 $Q4 2025: 0,92 $Q1 2026: 0,84 $Q2 2026: 1,38 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ
Q3 2023 · Tiền mặt: 3,6 T $Q3 2023 · Nợ: 2,9 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 3,9 T $Q4 2023 · Nợ: 3 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 4,2 T $Q1 2024 · Nợ: 3 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 4,1 T $Q2 2024 · Nợ: 2,2 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 3,9 T $Q3 2024 · Nợ: 2,2 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 3,8 T $Q4 2024 · Nợ: 2,2 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 6 T $Q1 2025 · Nợ: 4,7 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 4,4 T $Q2 2025 · Nợ: 3,9 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 4,8 T $Q3 2025 · Nợ: 3,9 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 5,5 T $Q4 2025 · Nợ: 4,5 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 5,6 T $Q1 2026 · Nợ: 3,9 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 5,1 T $Q2 2026 · Nợ: 4,3 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời
Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +47,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +47,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +46,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +49,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +50,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +50,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +50,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +39,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +51,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +54,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +52,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +53,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +5,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +10,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +2,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +4,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +11,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +6,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +9,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +11,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +13,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +14,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +13,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +19,9%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu
Q2 2024: +8,9%Q3 2024: +17,6%Q4 2024: +24,2%Q1 2025: +35,9%Q2 2025: +31,7%Q3 2025: +35,6%Q4 2025: +34,1%Q1 2026: +37,8%Q2 2026: +50,1%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành
Q3 2023: 1,6 TQ4 2023: 1,6 TQ1 2024: 1,6 TQ2 2024: 1,6 TQ3 2024: 1,6 TQ4 2024: 1,6 TQ1 2025: 1,6 TQ2 2025: 1,6 TQ3 2025: 1,6 TQ4 2025: 1,6 TQ1 2026: 1,7 TQ2 2026: 1,7 TQ3 2023Q2 2026
Định giá
Q3 2023 · P/E: 142,8Q4 2023 · P/E: 89,9Q1 2024 · P/E: 592,9Q2 2024 · P/E: 253,5Q3 2024 · P/E: 85,6Q4 2024 · P/E: 104,3Q1 2025 · P/E: 58,6Q2 2025 · P/E: 66,6Q3 2025 · P/E: 52,5Q4 2025 · P/E: 57,8Q1 2026 · P/E: 59,4Q2 2026 · P/E: 93,1Q3 2023 · P/S: 28,6Q4 2023 · P/S: 38,6Q1 2024 · P/S: 53,3Q2 2024 · P/S: 45,0Q3 2024 · P/S: 39,0Q4 2024 · P/S: 26,5Q1 2025 · P/S: 22,5Q2 2025 · P/S: 30,4Q3 2025 · P/S: 28,0Q4 2025 · P/S: 34,1Q1 2026 · P/S: 32,1Q2 2026 · P/S: 73,7Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu
2018: 6,5 T $2019: 6,7 T $2020: 9,8 T $2021: 16,4 T $2022: 23,6 T $2023: 22,7 T $2024: 25,8 T $2025: 34,6 T $20182025
Lợi nhuận ròng
2018: 337 Tr $2019: 341 Tr $2020: 2,5 T $2021: 3,2 T $2022: 1,3 T $2023: 854 Tr $2024: 1,6 T $2025: 4,3 T $20182025
EBITDA
2018: 621 Tr $2019: 724 Tr $2020: 1,7 T $2021: 4,2 T $2022: 5,5 T $2023: 4,1 T $2024: 5,3 T $2025: 7,3 T $20182025
Dòng tiền tự do
2018: -129 Tr $2019: 276 Tr $2020: 777 Tr $2021: 3,2 T $2022: 3,1 T $2023: 1,1 T $2024: 2,4 T $2025: 6,7 T $20182025
EPS
2018: 0,32 $2019: 0,3 $2020: 2,06 $2021: 2,57 $2022: 0,84 $2023: 0,53 $2024: 1 $2025: 2,65 $20182025
Tiền mặt / Nợ
2018 · Tiền mặt: 1,1 T $2018 · Nợ: 1,3 T $2019 · Tiền mặt: 1,5 T $2019 · Nợ: 728 Tr $2020 · Tiền mặt: 1,6 T $2020 · Nợ: 531 Tr $2021 · Tiền mặt: 2,5 T $2021 · Nợ: 661 Tr $2022 · Tiền mặt: 4,8 T $2022 · Nợ: 2,9 T $2023 · Tiền mặt: 3,9 T $2023 · Nợ: 3 T $2024 · Tiền mặt: 3,8 T $2024 · Nợ: 2,2 T $2025 · Tiền mặt: 5,5 T $2025 · Nợ: 4,5 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời
2018 · Biên lợi nhuận gộp: +37,8%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +42,6%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +44,5%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +48,2%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +44,9%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +46,1%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +49,4%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +49,5%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,0%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,4%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,2%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,4%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,8%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,4%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,7%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +5,2%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +5,1%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +25,5%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +19,2%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +5,6%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +3,8%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +6,4%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +12,5%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu
2019: +4,0%2020: +45,0%2021: +68,3%2022: +43,6%2023: -3,9%2024: +13,7%2025: +34,3%20182025
Cổ phiếu lưu hành
2018: 1,1 T2019: 1,1 T2020: 1,2 T2021: 1,2 T2022: 1,6 T2023: 1,6 T2024: 1,6 T2025: 1,6 T20182025
Định giá
2018 · P/E: 52,42019 · P/E: 149,02020 · P/E: 43,72021 · P/E: 56,02022 · P/E: 76,22023 · P/E: 278,12024 · P/E: 124,02025 · P/E: 80,52018 · P/S: 2,72019 · P/S: 7,52020 · P/S: 11,12021 · P/S: 10,82022 · P/S: 4,32023 · P/S: 10,52024 · P/S: 7,92025 · P/S: 10,120182025
P/EP/S

Đã làm mới 2h trước

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-03
Doanh thu ước tính 13 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
0,01 $
1995-04-28

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
NASDAQ
Giờ giao dịch
CLOSEDCLOSED
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua515,68
Giá bán515,78
Khối lượng19.026.135

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20267,6250,9 T $+47%31
FY 202715,7589 T $+157%31
FY 202822,72122,6 T $+254%21
FY 202931,45164 T $+373%17
FY 203044,75240,2 T $+594%9
Q1 20273,0318,1 T $+77%23

Sự kiện công ty

6
2026-11-03Kết quảThực tế - / Ước tính 1,9-
2026-08-04Kết quảThực tế 1,66 / Ước tính 1,62Vượt dự báo
2026-05-05Kết quảThực tế 1,37 / Ước tính 1,29Vượt dự báo
2026-02-03Kết quảThực tế 1,53 / Ước tính 1,32Vượt dự báo
2025-11-04Kết quảThực tế 1,2 / Ước tính 1,17Vượt dự báo
2025-08-05Kết quảThực tế 0,48 / Ước tính 0,48Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 03:30 UTC 12 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Semiconductors
Giám đốc điều hành
Lisa T. Su
Nhân viên
31.000
Ngày IPO
7 thg 9, 1972
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi30,74
Điểm Piotroskii8/9
Xếp hạng FMPiB
Lợi nhuận chủ sở hữui1,88 T US$1,13 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 81 out of 115

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
3
Lợi nhuận trên tài sảni
4
Nợ trên vốni
4
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
2026-06-112026-09-11Hiện tại: 841,42 T US$Cao nhất: 882,18 T US$Thấp nhất: 749,62 T US$
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI1,07%51,9 Tr
VOO1,21%42,8 Tr
QQQ3,65%34,7 Tr
IVV1,29%20,9 Tr
1657.T0,99%20,9 Tr
2563.T1,23%20,9 Tr
XAW.TO0,75%20,9 Tr
XUU.TO1,15%20,9 Tr
XWD.TO0,93%20,9 Tr
SPY1,25%20 Tr
FXAIX1,21%19,9 Tr
VUG2,17%17 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi AMD đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị311846
Nhà phân tích5365
Mua / giữ / bán231 / 80 / 0626 / 218 / 2
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi13 / 3 / 931 / 20 / 19
Giá mục tiêu đạt / không đạt200 / 79 (72%)678 / 79 (90%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+52,1%+157,4%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+259,7% / -59,7%+430,1% / -59,7%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +0,2% so với S&P 500 -0,7% (n = 617)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

  1. Thomas O'Malley · Barclays84% tỷ lệ đúng với cổ phiếu nàyMua · mục tiêu 145 US$ · 13 thg 6, 2023
  2. Jim Kelleher · Argus Research80% tỷ lệ đúng với cổ phiếu nàyMua · mục tiêu 160 US$ · 5 thg 2, 2025
  3. Cody Acree · Benchmark Co.71% tỷ lệ đúng với cổ phiếu nàyMua · mục tiêu 200 US$ · 30 thg 10, 2024

Khuyến nghị mới nhất

  • 11 thg 9, 2026 Ruben Roy (Stifel Nicolaus): Khẳng định lại · Mua · 635 US$ · bài viết
  • 9 thg 9, 2026 David O'Connor (Piper Sandler): Bắt đầu theo dõi · Mua · 600 US$ · bài viết
  • 10 thg 9, 2026 David O'Connor (Piper Sandler): Bắt đầu theo dõi · Mua · 600 US$ · bài viết
  • 9 thg 9, 2026 Unknown Analyst (Piper Sandler): Bắt đầu theo dõi · Mua · 600 US$ · bài viết
  • 8 thg 9, 2026 Atif Malik (Citi): Duy trì · Mua · 575 US$ · bài viết
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng200 US$300 US$400 US$500 US$600 US$thg 10 25 · Mua 30 · Giữ 10 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 31 · Giữ 10 · Bán 0thg 12 25 · Mua 32 · Giữ 10 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 34 · Giữ 11 · Bán 0thg 2 26 · Mua 33 · Giữ 12 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 33 · Giữ 11 · Bán 0thg 4 26 · Mua 26 · Giữ 11 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 31 · Giữ 9 · Bán 0thg 6 26 · Mua 33 · Giữ 8 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 31 · Giữ 8 · Bán 0thg 8 26 · Mua 34 · Giữ 8 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 36 · Giữ 8 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 249 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 278 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 276 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 279 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 284 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 284 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 299 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 455 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 490 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 563 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 605 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 605 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 256 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 218 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 214 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 237 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 200 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 203 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 354 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 516 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 581 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 476 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 471 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 504 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 11 thg 9, 2026 · 311 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu AMD ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Advanced Micro Devices, Inc. (AMD) được giao dịch trên 29 sàn crypto, bao gồm Binance, XT.com, Hyperliquid HIP-3. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch AMD suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu AMD giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu AMD là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp AMD là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +5,5% trên 29 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp AMD so với cổ phiếu Advanced Micro Devices, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp AMD là 516,7 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 516,7 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu AMD là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu AMD là một phái sinh theo dõi giá của Advanced Micro Devices, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Advanced Micro Devices, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

AMDUSDT perpetual là gì?

AMDUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Advanced Micro Devices, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu AMD qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

AMD perpetuals · perpequities.comAMD perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/amd-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/amd-perp.svg" width="240" height="64" alt="AMD perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp AMD

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với AMD — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho AMD, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X