PerpEquities

Cổ phiếu · Tiêu dùng chu kỳ

Có thể giao dịch Ross Stores (ROST) dạng perp chưa? Chưa

Ross Stores điều hành chuỗi cửa hàng giảm giá Ross Dress for Less và dd's DISCOUNTS, bán quần áo, phụ kiện, giày dép và đồ gia dụng với giá thấp hơn, phục vụ hộ gia đình có thu nhập trung bình và khá.

Chưa niêm yết trên sàn perp nào

Chưa có sàn perpetual nào niêm yết ROST. Chúng tôi theo dõi liên tục; khi có niêm yết đầu tiên, trang này trở thành trang thị trường đầy đủ. Trong lúc chờ: dữ liệu cơ bản bên dưới và các lựa chọn thay thế.

Cổ phiếu tương tự đã giao dịch được dạng perp

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:ROST

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 5h trước
Vốn hóa
72,7 T $
Cập nhật 5h trước
Doanh thu
24,5 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+13%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+10,8%
P/E
27,2
P/E cùng ngành 29,0
Dòng tiền tự do
2,8 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
2,7 T $
12 tháng gần nhất
P/S
3,0
P/E cùng ngành
29,0
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
25,7 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-19
Doanh thu ước tính 6,2 T $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
0,445 $
2026-09-08

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất22,8 T $
Biên lợi nhuận ròng+9,4%
Dòng tiền tự do2,2 T $
Nợ ròng617,9 Tr $
202012,5 T $
202118,9 T $
202218,7 T $
202320,4 T $
202421,1 T $
202522,8 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202012,5 T $-22%85,4 Tr $1,8 T $
202118,9 T $+51%1,7 T $1,2 T $
202218,7 T $-1%1,5 T $1 T $
202320,4 T $+9%1,9 T $1,8 T $
202421,1 T $+4%2,1 T $1,6 T $
202522,8 T $+8%2,1 T $2,2 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+21,5%+3,4%+0,7%+2,6%+0,7%
2021+27,5%+12,3%+9,1%+42,4%+12,6%
2022+25,4%+10,6%+8,1%+35,3%+11,3%
2023+27,4%+11,3%+9,2%+38,5%+13,1%
2024+27,8%+12,2%+9,9%+37,9%+14,0%
2025+27,9%+11,9%+9,4%+34,7%+13,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20204,8 T $5,7 T $913,5 Tr $1,69
20214,9 T $5,6 T $699,8 Tr $1,77
20224,6 T $5,7 T $1,2 T $1,90
20234,9 T $5,7 T $875,3 Tr $1,77
20244,7 T $5,7 T $951,7 Tr $1,62
20254,6 T $5,2 T $617,9 Tr $1,58
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202039,6 T $40,5 T $3,2468,4
202134,4 T $35,1 T $1,819,9
202240,6 T $41,7 T $2,226,9
202347 T $47,9 T $2,325,1
202449,5 T $50,4 T $2,323,7
202560,3 T $60,9 T $2,728,3
Q3 20245,1 T $
Q4 20245,9 T $
Q1 20255 T $
Q2 20255,5 T $
Q3 20255,6 T $
Q4 20256,6 T $
Q1 20266 T $
Q2 20266,3 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20245,1 T $+3%488,8 Tr $333 Tr $
Q4 20245,9 T $-2%586,8 Tr $676,6 Tr $
Q1 20255 T $+3%479,2 Tr $202,3 Tr $
Q2 20255,5 T $+5%508 Tr $466,6 Tr $
Q3 20255,6 T $+10%511,9 Tr $617,8 Tr $
Q4 20256,6 T $+12%645,9 Tr $920,8 Tr $
Q1 20266 T $+21%650 Tr $627,1 Tr $
Q2 20266,3 T $+13%851,3 Tr $624,5 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+28,3%+11,9%+9,6%+9,3%+3,3%
Q4 2024+26,5%+12,4%+9,9%+10,7%+3,9%
Q1 2025+28,2%+12,2%+9,6%+8,6%+3,4%
Q2 2025+27,6%+11,5%+9,2%+8,9%+3,5%
Q3 2025+28,0%+11,6%+9,1%+8,7%+3,3%
Q4 2025+28,0%+12,3%+9,7%+10,4%+4,2%
Q1 2026+29,6%+13,4%+10,8%+10,3%+4,2%
Q2 2026+33,8%+17,6%+13,6%+12,6%+5,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20244,3 T $5,7 T $1,4 T $1,57
Q4 20244,7 T $5,7 T $951,7 Tr $1,62
Q1 20253,8 T $5 T $1,2 T $1,55
Q2 20253,8 T $5,1 T $1,2 T $1,58
Q3 20254,1 T $5,2 T $1,1 T $1,52
Q4 20254,6 T $5,2 T $617,9 Tr $1,58
Q1 20264,1 T $4,7 T $592,2 Tr $1,54
Q2 20264,3 T $4,7 T $429,7 Tr $1,61
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202446,2 T $47,6 T $9,123,7
Q4 202449,1 T $50 T $8,320,9
Q1 202545,6 T $46,9 T $9,223,7
Q2 202544,4 T $45,6 T $8,021,8
Q3 202551,3 T $52,5 T $9,225,0
Q4 202560,3 T $60,9 T $9,123,3
Q1 202673 T $73,6 T $12,128,0
Q2 202679,9 T $80,4 T $12,823,4

Đã làm mới 5h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu6,3 T $Q2 2026
1,7 T $3,3 T $5 T $6,6 T $Q3 2023: 4,9 T $Q4 2023: 6 T $Q1 2024: 4,9 T $Q2 2024: 5,3 T $Q3 2024: 5,1 T $Q4 2024: 5,9 T $Q1 2025: 5 T $Q2 2025: 5,5 T $Q3 2025: 5,6 T $Q4 2025: 6,6 T $Q1 2026: 6 T $Q2 2026: 6,3 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng851,3 Tr $Q2 2026
212,8 Tr $425,6 Tr $638,5 Tr $851,3 Tr $Q3 2023: 447,3 Tr $Q4 2023: 609,7 Tr $Q1 2024: 488 Tr $Q2 2024: 527,1 Tr $Q3 2024: 488,8 Tr $Q4 2024: 586,8 Tr $Q1 2025: 479,2 Tr $Q2 2025: 508 Tr $Q3 2025: 511,9 Tr $Q4 2025: 645,9 Tr $Q1 2026: 650 Tr $Q2 2026: 851,3 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA1,2 T $Q2 2026
291,5 Tr $583 Tr $874,4 Tr $1,2 T $Q3 2023: 714,1 Tr $Q4 2023: 933 Tr $Q1 2024: 763,5 Tr $Q2 2024: 828,1 Tr $Q3 2024: 773,9 Tr $Q4 2024: 901,8 Tr $Q1 2025: 769,3 Tr $Q2 2025: 888,4 Tr $Q3 2025: 977,3 Tr $Q4 2025: 983,3 Tr $Q1 2026: 977,7 Tr $Q2 2026: 1,2 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do624,5 Tr $Q2 2026
230,2 Tr $460,4 Tr $690,6 Tr $920,8 Tr $Q3 2023: 272,5 Tr $Q4 2023: 726,4 Tr $Q1 2024: 232,7 Tr $Q2 2024: 394,6 Tr $Q3 2024: 333 Tr $Q4 2024: 676,6 Tr $Q1 2025: 202,3 Tr $Q2 2025: 466,6 Tr $Q3 2025: 617,8 Tr $Q4 2025: 920,8 Tr $Q1 2026: 627,1 Tr $Q2 2026: 624,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS2,66 $Q2 2026
0,67 $1,33 $2 $2,66 $Q3 2023: 1,33 $Q4 2023: 1,82 $Q1 2024: 1,46 $Q2 2024: 1,59 $Q3 2024: 1,48 $Q4 2024: 1,79 $Q1 2025: 1,47 $Q2 2025: 1,56 $Q3 2025: 1,58 $Q4 2025: 2 $Q1 2026: 2,02 $Q2 2026: 2,66 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ4,3 T $Q2 2026
1,5 T $2,9 T $4,4 T $5,9 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 4,5 T $Q3 2023 · Nợ: 5,8 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 4,9 T $Q4 2023 · Nợ: 5,7 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 4,7 T $Q1 2024 · Nợ: 5,8 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 4,7 T $Q2 2024 · Nợ: 5,9 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 4,3 T $Q3 2024 · Nợ: 5,7 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 4,7 T $Q4 2024 · Nợ: 5,7 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 3,8 T $Q1 2025 · Nợ: 5 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 3,8 T $Q2 2025 · Nợ: 5,1 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 4,1 T $Q3 2025 · Nợ: 5,2 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 4,6 T $Q4 2025 · Nợ: 5,2 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 4,1 T $Q1 2026 · Nợ: 4,7 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 4,3 T $Q2 2026 · Nợ: 4,7 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+33,8%Q2 2026
+8,5%+16,9%+25,4%+33,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +27,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +27,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +28,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +28,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +28,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +26,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +28,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +27,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +28,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +28,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +29,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +33,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +9,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +10,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +10,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +10,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +9,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +9,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +9,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +9,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +9,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +9,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +10,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +13,6%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+13,3%Q2 2026
+3,8%+9,4%+15,0%+20,6%Q2 2024: +7,1%Q3 2024: +3,0%Q4 2024: -1,8%Q1 2025: +2,6%Q2 2025: +4,6%Q3 2025: +10,4%Q4 2025: +12,2%Q1 2026: +20,6%Q2 2026: +13,3%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành320,3 TrQ2 2026
84,1 Tr168,1 Tr252,2 Tr336,3 TrQ3 2023: 336,3 TrQ4 2023: 335 TrQ1 2024: 333,7 TrQ2 2024: 331,5 TrQ3 2024: 329,9 TrQ4 2024: 328,5 TrQ1 2025: 327 TrQ2 2025: 325,9 TrQ3 2025: 325,1 TrQ4 2025: 322,9 TrQ1 2026: 321,2 TrQ2 2026: 320,3 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá23,4Q2 2026
7,014,021,028,0Q3 2023 · P/E: 21,0Q4 2023 · P/E: 19,2Q1 2024 · P/E: 22,3Q2 2024 · P/E: 21,9Q3 2024 · P/E: 23,7Q4 2024 · P/E: 20,9Q1 2025 · P/E: 23,7Q2 2025 · P/E: 21,8Q3 2025 · P/E: 25,0Q4 2025 · P/E: 23,3Q1 2026 · P/E: 28,0Q2 2026 · P/E: 23,4Q3 2023 · P/S: 7,7Q4 2023 · P/S: 7,7Q1 2024 · P/S: 8,9Q2 2024 · P/S: 8,7Q3 2024 · P/S: 9,1Q4 2024 · P/S: 8,3Q1 2025 · P/S: 9,2Q2 2025 · P/S: 8,0Q3 2025 · P/S: 9,2Q4 2025 · P/S: 9,1Q1 2026 · P/S: 12,1Q2 2026 · P/S: 12,8Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu22,8 T $2025
5,7 T $11,4 T $17,1 T $22,8 T $2018: 15 T $2019: 16 T $2020: 12,5 T $2021: 18,9 T $2022: 18,7 T $2023: 20,4 T $2024: 21,1 T $2025: 22,8 T $20182025
Lợi nhuận ròng2,1 T $2025
536,3 Tr $1,1 T $1,6 T $2,1 T $2018: 1,6 T $2019: 1,7 T $2020: 85,4 Tr $2021: 1,7 T $2022: 1,5 T $2023: 1,9 T $2024: 2,1 T $2025: 2,1 T $20182025
EBITDA3,8 T $2025
938 Tr $1,9 T $2,8 T $3,8 T $2018: 2,4 T $2019: 2,5 T $2020: 558,6 Tr $2021: 2,7 T $2022: 2,5 T $2023: 3 T $2024: 3,3 T $2025: 3,8 T $20182025
Dòng tiền tự do2,2 T $2025
551,9 Tr $1,1 T $1,7 T $2,2 T $2018: 1,7 T $2019: 1,6 T $2020: 1,8 T $2021: 1,2 T $2022: 1 T $2023: 1,8 T $2024: 1,6 T $2025: 2,2 T $20182025
EPS6,61 $2025
1,65 $3,31 $4,96 $6,61 $2018: 4,26 $2019: 4,6 $2020: 0,24 $2021: 4,87 $2022: 4,38 $2023: 5,56 $2024: 6,32 $2025: 6,61 $20182025
Tiền mặt / Nợ4,6 T $2025
1,4 T $2,9 T $4,3 T $5,7 T $2018 · Tiền mặt: 1,4 T $2018 · Nợ: 312,4 Tr $2019 · Tiền mặt: 1,4 T $2019 · Nợ: 3,5 T $2020 · Tiền mặt: 4,8 T $2020 · Nợ: 5,7 T $2021 · Tiền mặt: 4,9 T $2021 · Nợ: 5,6 T $2022 · Tiền mặt: 4,6 T $2022 · Nợ: 5,7 T $2023 · Tiền mặt: 4,9 T $2023 · Nợ: 5,7 T $2024 · Tiền mặt: 4,7 T $2024 · Nợ: 5,7 T $2025 · Tiền mặt: 4,6 T $2025 · Nợ: 5,2 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+27,9%2025
+7,1%+14,2%+21,3%+28,4%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +28,4%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +28,1%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +21,5%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +27,5%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +25,4%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +27,4%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +27,8%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +27,9%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,6%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,4%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,4%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,3%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,6%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,3%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,2%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,9%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +10,6%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +10,4%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +0,7%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +9,1%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +8,1%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +9,2%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +9,9%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +9,4%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+7,7%2025
-3,7%+14,5%+32,7%+50,9%2019: +7,0%2020: -21,9%2021: +50,9%2022: -1,2%2023: +9,0%2024: +3,7%2025: +7,7%20182025
Cổ phiếu lưu hành322,9 Tr2025
93,2 Tr186,3 Tr279,5 Tr372,7 Tr2018: 372,7 Tr2019: 361,2 Tr2020: 354,6 Tr2021: 353,7 Tr2022: 345,2 Tr2023: 337,4 Tr2024: 331 Tr2025: 322,9 Tr20182025
Định giá28,32025
117,1234,2351,3468,42018 · P/E: 21,42019 · P/E: 24,22020 · P/E: 468,42021 · P/E: 19,92022 · P/E: 26,92023 · P/E: 25,12024 · P/E: 23,72025 · P/E: 28,32018 · P/S: 2,32019 · P/S: 2,52020 · P/S: 3,22021 · P/S: 1,82022 · P/S: 2,22023 · P/S: 2,32024 · P/S: 2,32025 · P/S: 2,720182025
P/EP/S

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20278,4925,7 T $+13%9
FY 20289,0427,5 T $+21%11
FY 202910,0129,2 T $+29%6
FY 20309,3127,9 T $+23%2
Q2 20272,126,3 T $+1%5
Q2 20272,106,3 T $+1%8

Sự kiện công ty

6
2026-11-19Kết quảThực tế - / Ước tính 1,82-
2026-09-08Cổ tức0,445 $-
2026-08-20Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế 2,66 / Ước tính 1,95Vượt dự báo
2026-06-09Cổ tức0,445 $-
2026-05-21Kết quảThực tế 2,02 / Ước tính 1,73Vượt dự báo
2026-03-13Cổ tức0,445 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi ROST đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị117349
Nhà phân tích2027
Mua / giữ / bán88 / 29 / 0256 / 93 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi1 / 1 / 58 / 5 / 7
Giá mục tiêu đạt / không đạt48 / 53 (48%)259 / 53 (83%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+5,7%+33,0%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+63,9% / -26,0%+104,9% / -26,0%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +3,0% so với S&P 500 +0,1% (n = 257)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Matthew BossJ.P. Morgan79% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 14 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 272 US$21 thg 8, 2026
  2. Paul LejuezCiti67% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 290 US$21 thg 8, 2026
  3. John KernanTD Cowen65% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 17 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 203 US$4 thg 12, 2025

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
10 thg 9, 2026Joseph CivelloTruist FinancialMuaDuy trì
31 thg 8, 2026Simeon SiegelGuggenheimMuaKhẳng định lại290 US$
21 thg 8, 2026Krisztina KataiDeutsche BankMuaKhẳng định lại294 US$
21 thg 8, 2026Dana TelseyTelsey AdvisoryMuaDuy trì280 US$
21 thg 8, 2026Michael BinettiEvercore ISIMuaKhẳng định lại290 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng160 US$180 US$200 US$220 US$240 US$260 US$280 US$thg 10 25 · Mua 15 · Giữ 5 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 13 · Giữ 5 · Bán 0thg 12 25 · Mua 14 · Giữ 5 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 14 · Giữ 5 · Bán 0thg 2 26 · Mua 14 · Giữ 5 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 15 · Giữ 4 · Bán 0thg 4 26 · Mua 15 · Giữ 3 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 16 · Giữ 3 · Bán 0thg 6 26 · Mua 13 · Giữ 4 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 13 · Giữ 4 · Bán 0thg 8 26 · Mua 14 · Giữ 5 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 14 · Giữ 5 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 165 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 178 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 186 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 193 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 203 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 219 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 232 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 253 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 258 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 257 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 273 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 271 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 159 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 176 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 180 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 189 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 206 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 217 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 228 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 232 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 213 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 251 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 229 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 229 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 117 khuyến nghị