PerpEquities

Cổ phiếu · Tiêu dùng chu kỳ

Hợp đồng perpetual Forward Industries, Inc. (FWDI)

Perpetual futures FWDI trên 11 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch FWDIUSDT.

Forward Industries hoạt động trong phân khúc Tài sản kỹ thuật số (nắm giữ/staking Solana) và Thiết kế, cung cấp dịch vụ thiết kế phần cứng và phần mềm cho lĩnh vực y tế và công nghệ.

$7,42-9,2%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Binance (FWDI/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

11/11 thị trường trực tiếp
Sàn
11
Thị trường trực tiếp
11/11
Khối lượng 24h
4,4 Tr $Độ phủ: 8/11 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 6,8 Tr $
Open interest
10,8 Tr $Độ phủ: 10/11 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
128,9 N $
XT.com
Spread hẹp nhất
+1,3 bps
BingX
Khối lượng cao nhất
1,7 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 11/11
Khối lượng perp/spot
0,32x
Khối lượng spot 13,7 Tr $
OI / free float
+2,32%
Free float 464 Tr $
Hiệu suất spot
1D-7,19%
5D-11,12%
1M+10,13%
6M+76,93%
YTD+14,30%
1Y-68,05%

Ma trận sàn

11 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchFWDI/USDTĐang giao dịch$7,420,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,7 bps31 N $1,7 Tr $660,6 N $USDT-
XT.comGiao dịchFWDI/USDTĐang giao dịch$7,420,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,7 bps128,9 N $1,3 Tr $7,5 Tr $USDT10x
BybitGiao dịchFWDI/USDTĐang giao dịch$7,400,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,7 bps12,8 N $537,5 N $343,8 N $USDT25x
BitgetGiao dịchFWDI/USDTĐang giao dịch$7,42-51,2% APR
-0,047% mỗi 8h
+17,5 bps-286,8 N $227,2 N $USDT5x
OKXGiao dịchFWDI/USDTĐang giao dịch$7,410,0% APR
0,000% mỗi 8h
+14,8 bps9,9 N $239,5 N $165,1 N $USDT10x
MEXCGiao dịchFWDI/USDTĐang giao dịch$7,45+13,7% APR
+0,013% mỗi 8h
+259,3 bps0 $152,9 N $1,7 Tr $USDT20x
BitunixGiao dịchFWDI/USDTĐang giao dịch$7,42-13,6% APR
-0,012% mỗi 8h
+20,2 bps79,4 N $132,9 N $24,4 N $USDT20x
HTXGiao dịchFWDI/USDTĐang giao dịch$7,420,0% APR
0,000% mỗi 8h
+298,7 bps0 $75,1 N $5,4 N $USDT-
DeepcoinGiao dịchFWDI/USDTĐang giao dịch$7,41-101,4% APR
-0,093% mỗi 8h
+6,7 bps25,7 N $--USDT25x
BingXGiao dịchFWDI-USDTĐang giao dịch$7,42-49,8% APR
-0,046% mỗi 8h
+1,3 bps43,3 N $1,2 Tr $⚠7 N $USDT-
LBankGiao dịchFWDI/USDTĐang giao dịch$7,420,0% APR
0,000% mỗi 8h
+8,1 bps59 N $1,1 Tr $⚠168,7 N $USDT20x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản đủ · 7/11 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +24,6 bps – +33,6 bps

Quá mỏng: OKX

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Bitget, MEXC, HTX

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

FWDI

Spread hẹp nhất

FWDI

Khối lượng cao nhất

FWDI

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4h trước
Vốn hóa
545 Tr $
Cập nhật 4h trước
Doanh thu
53,1 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+268%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-2.073,8%
P/E
-0,6
P/E cùng ngành 4,3
Dòng tiền tự do
-18,4 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-1,1 T $
12 tháng gần nhất
P/S
10,3
P/E cùng ngành
4,3
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
67 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-12-10
Doanh thu ước tính 12,5 Tr $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất18,2 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-918,1%
Dòng tiền tự do-4,5 Tr $
Nợ ròng-35,6 Tr $
202034,5 Tr $
202139 Tr $
202238,2 Tr $
202336,7 Tr $
202430,2 Tr $
202518,2 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202034,5 Tr $-8%-1,8 Tr $-331,4 N $
202139 Tr $+13%523,8 N $-595,5 N $
202238,2 Tr $-2%-1,4 Tr $1,4 Tr $
202336,7 Tr $-4%-3,7 Tr $904,9 N $
202430,2 Tr $-18%-2 Tr $454,6 N $
202518,2 Tr $-40%-167 Tr $-4,5 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+19,3%-2,8%-5,1%-27,0%-9,2%
2021+20,8%-2,0%+1,3%+7,0%+2,6%
2022+23,0%+1,5%-3,6%-22,0%-6,6%
2023+22,8%+0,4%-10,2%-142,8%-21,5%
2024+20,6%-6,4%-6,5%-65,7%-13,2%
2025+28,5%-35,0%-918,1%-11,4%-11,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20202,9 Tr $7,8 Tr $4,8 Tr $1,38
20211,4 Tr $5,5 Tr $4,1 Tr $1,78
20222,6 Tr $5 Tr $2,5 Tr $1,44
20233,2 Tr $4,3 Tr $1,2 Tr $1,05
20243 Tr $3,4 Tr $411,3 N $1,03
202538,2 Tr $2,5 Tr $-35,6 Tr $15,14
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020133,2 Tr $138 Tr $3,9-73,2
2021237,8 Tr $241,9 Tr $6,1454,4
2022133,8 Tr $136,3 Tr $3,5-95,0
202376,5 Tr $77,6 Tr $2,1-20,5
202441,1 Tr $41,5 Tr $1,4-21,1
20251,7 T $1,7 T $95,5-10,4
Q4 20247,3 Tr $
Q1 20254,6 Tr $
Q2 20253,1 Tr $
Q3 20252,5 Tr $
Q4 20257,9 Tr $
Q1 202621,4 Tr $
Q2 202613 Tr $
Q3 202610,8 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q4 20247,3 Tr $+44%-643,6 N $463,7 N $
Q1 20254,6 Tr $-35%-708,1 N $-415,6 N $
Q2 20253,1 Tr $-38%-1,5 Tr $-539 N $
Q3 20252,5 Tr $-68%-850 N $-1,2 Tr $
Q4 20257,9 Tr $+8%-164 Tr $-2,3 Tr $
Q1 202621,4 Tr $+364%-585,7 Tr $-7,9 Tr $
Q2 202613 Tr $+315%-283,1 Tr $-4,8 Tr $
Q3 202610,8 Tr $+332%-69 Tr $-3,4 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q4 2024+18,5%-8,6%-8,8%-21,7%-4,4%
Q1 2025+24,5%-14,6%-15,3%-31,1%-5,2%
Q2 2025-5,7%-58,3%-46,5%-40,6%-11,8%
Q3 2025-24,9%-102,6%-34,1%-25,4%-10,2%
Q4 2025+61,1%-16,5%-2.063,6%-11,2%-11,1%
Q1 2026+78,6%+44,9%-2.732,2%-66,5%-65,6%
Q2 2026+70,0%+18,8%-2.184,1%-51,3%-46,5%
Q3 2026+62,2%-651,8%-639,7%-14,5%-11,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q4 20243 Tr $3,4 Tr $411,3 N $1,03
Q1 20252,6 Tr $3,5 Tr $873,8 N $0,98
Q2 20251,8 Tr $3,4 Tr $1,6 Tr $1,19
Q3 20251,3 Tr $3,3 Tr $2 Tr $1,51
Q4 202538,2 Tr $2,5 Tr $-35,6 Tr $15,14
Q1 202625,4 Tr $5,9 Tr $-19,5 Tr $6,24
Q2 202616,6 Tr $53 Tr $36,4 Tr $0,40
Q3 202611 Tr $118,5 Tr $107,5 Tr $0,17
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q4 202441,1 Tr $41,5 Tr $5,6-16,1
Q1 202554,5 Tr $55,4 Tr $11,8-19,3
Q2 202545,7 Tr $47,3 Tr $14,6-7,9
Q3 202565 Tr $67 Tr $26,1-19,0
Q4 20251,7 T $1,7 T $218,6-2,9
Q1 2026655 Tr $635,6 Tr $30,6-0,3
Q2 2026420,5 Tr $456,9 Tr $32,4-0,4
Q3 2026365,8 Tr $473,4 Tr $33,9-1,3

Đã làm mới 4h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu10,8 Tr $Q3 2026
5,4 Tr $10,7 Tr $16,1 Tr $21,4 Tr $Q4 2023: 5,1 Tr $Q1 2024: 7,2 Tr $Q2 2024: 5,1 Tr $Q3 2024: 7,9 Tr $Q4 2024: 7,3 Tr $Q1 2025: 4,6 Tr $Q2 2025: 3,1 Tr $Q3 2025: 2,5 Tr $Q4 2025: 7,9 Tr $Q1 2026: 21,4 Tr $Q2 2026: 13 Tr $Q3 2026: 10,8 Tr $Q4 2023Q3 2026
Lợi nhuận ròng-69 Tr $Q3 2026
-439,2 Tr $-292,8 Tr $-146,4 Tr $Q4 2023: -1,9 Tr $Q1 2024: -354,2 N $Q2 2024: -553,2 N $Q3 2024: -399,6 N $Q4 2024: -643,6 N $Q1 2025: -708,1 N $Q2 2025: -1,5 Tr $Q3 2025: -850 N $Q4 2025: -164 Tr $Q1 2026: -585,7 Tr $Q2 2026: -283,1 Tr $Q3 2026: -69 Tr $Q4 2023Q3 2026
EBITDA-70,7 Tr $Q3 2026
-210,5 Tr $-137,1 Tr $-63,7 Tr $9,6 Tr $Q4 2023: 2,1 Tr $Q1 2024: -280,8 N $Q2 2024: -525,6 N $Q3 2024: -280,1 N $Q4 2024: -524,7 N $Q1 2025: -801,9 N $Q2 2025: -1,7 Tr $Q3 2025: -2,3 Tr $Q4 2025: -163,8 Tr $Q1 2026: 9,6 Tr $Q2 2026: -283,9 Tr $Q3 2026: -70,7 Tr $Q4 2023Q3 2026
Dòng tiền tự do-3,4 Tr $Q3 2026
-5,8 Tr $-3,7 Tr $-1,6 Tr $463,7 N $Q4 2023: 459,3 N $Q1 2024: 96,3 N $Q2 2024: -664,9 N $Q3 2024: 426,8 N $Q4 2024: 463,7 N $Q1 2025: -415,6 N $Q2 2025: -539 N $Q3 2025: -1,2 Tr $Q4 2025: -2,3 Tr $Q1 2026: -7,9 Tr $Q2 2026: -4,8 Tr $Q3 2026: -3,4 Tr $Q4 2023Q3 2026
EPS-0,8 $Q3 2026
-4,43 $-2,96 $-1,48 $Q4 2023: -0,19 $Q1 2024: -0,04 $Q2 2024: -0,06 $Q3 2024: -0,04 $Q4 2024: -0,06 $Q1 2025: -0,06 $Q2 2025: -0,13 $Q3 2025: -0,08 $Q4 2025: -2,19 $Q1 2026: -5,91 $Q2 2026: -2,98 $Q3 2026: -0,8 $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặt / Nợ11 Tr $Q3 2026
29,6 Tr $59,3 Tr $88,9 Tr $118,5 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 3,2 Tr $Q4 2023 · Nợ: 4,3 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 3 Tr $Q1 2024 · Nợ: 4 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 2,3 Tr $Q2 2024 · Nợ: 3,8 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 2,6 Tr $Q3 2024 · Nợ: 3,5 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 3 Tr $Q4 2024 · Nợ: 3,4 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 2,6 Tr $Q1 2025 · Nợ: 3,5 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,8 Tr $Q2 2025 · Nợ: 3,4 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 1,3 Tr $Q3 2025 · Nợ: 3,3 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 38,2 Tr $Q4 2025 · Nợ: 2,5 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 25,4 Tr $Q1 2026 · Nợ: 5,9 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 16,6 Tr $Q2 2026 · Nợ: 53 Tr $Q3 2026 · Tiền mặt: 11 Tr $Q3 2026 · Nợ: 118,5 Tr $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+62,2%Q3 2026
-2.029,5%-1.326,8%-624,1%+78,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +61,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +23,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +26,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +20,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +18,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +24,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -5,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -24,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +61,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +78,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +70,0%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +62,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +39,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -12,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -14,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -58,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -102,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -16,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +44,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,8%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -651,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -37,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -5,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -10,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -5,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -8,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -15,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -46,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -34,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -2.063,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -2.732,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -2.184,1%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -639,7%Q4 2023Q3 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+332,1%Q3 2026
+39,6%+147,6%+255,5%+363,5%Q3 2024: -22,1%Q4 2024: +43,8%Q1 2025: -35,3%Q2 2025: -38,4%Q3 2025: -68,4%Q4 2025: +8,4%Q1 2026: +363,5%Q2 2026: +315,0%Q3 2026: +332,1%Q4 2023Q3 2026
Cổ phiếu lưu hành86,7 TrQ3 2026
24,8 Tr49,5 Tr74,3 Tr99,1 TrQ4 2023: 10,1 TrQ1 2024: 10,1 TrQ2 2024: 10,1 TrQ3 2024: 11 TrQ4 2024: 11 TrQ1 2025: 11 TrQ2 2025: 11 TrQ3 2025: 11,1 TrQ4 2025: 67,9 TrQ1 2026: 99,1 TrQ2 2026: 94,9 TrQ3 2026: 86,7 TrQ4 2023Q3 2026
Định giá-1,3Q3 2026
15,883,4151,0218,6Q4 2023 · P/E: -10,0Q1 2024 · P/E: -51,8Q2 2024 · P/E: -25,7Q3 2024 · P/E: -32,9Q4 2024 · P/E: -16,1Q1 2025 · P/E: -19,3Q2 2025 · P/E: -7,9Q3 2025 · P/E: -19,0Q4 2025 · P/E: -2,9Q1 2026 · P/E: -0,3Q2 2026 · P/E: -0,4Q3 2026 · P/E: -1,3Q4 2023 · P/S: 15,0Q1 2024 · P/S: 10,3Q2 2024 · P/S: 11,2Q3 2024 · P/S: 6,6Q4 2024 · P/S: 5,6Q1 2025 · P/S: 11,8Q2 2025 · P/S: 14,6Q3 2025 · P/S: 26,1Q4 2025 · P/S: 218,6Q1 2026 · P/S: 30,6Q2 2026 · P/S: 32,4Q3 2026 · P/S: 33,9Q4 2023Q3 2026
P/EP/S
Doanh thu18,2 Tr $2025
9,8 Tr $19,5 Tr $29,3 Tr $39 Tr $2018: 34,5 Tr $2019: 37,4 Tr $2020: 34,5 Tr $2021: 39 Tr $2022: 38,2 Tr $2023: 36,7 Tr $2024: 30,2 Tr $2025: 18,2 Tr $20182025
Lợi nhuận ròng-167 Tr $2025
-124,9 Tr $-82,8 Tr $-40,7 Tr $1,4 Tr $2018: 1,4 Tr $2019: -3,6 Tr $2020: -1,8 Tr $2021: 523,8 N $2022: -1,4 Tr $2023: -3,7 Tr $2024: -2 Tr $2025: -167 Tr $20182025
EBITDA-168,7 Tr $2025
-126,3 Tr $-83,8 Tr $-41,4 Tr $1 Tr $2018: 784,8 N $2019: -3,1 Tr $2020: -1,3 Tr $2021: 1 Tr $2022: 885,1 N $2023: 598,8 N $2024: -1,5 Tr $2025: -168,7 Tr $20182025
Dòng tiền tự do-4,5 Tr $2025
-3,1 Tr $-1,6 Tr $-108,1 N $1,4 Tr $2018: 900,6 N $2019: -2 Tr $2020: -331,4 N $2021: -595,5 N $2022: 1,4 Tr $2023: 904,9 N $2024: 454,6 N $2025: -4,5 Tr $20182025
EPS-2,46 $2025
-1,81 $-1,15 $-0,5 $0,15 $2018: 0,15 $2019: -0,38 $2020: -0,19 $2021: 0,05 $2022: -0,14 $2023: -0,37 $2024: -0,18 $2025: -2,46 $20182025
Tiền mặt / Nợ38,2 Tr $2025
9,5 Tr $19,1 Tr $28,6 Tr $38,2 Tr $2018 · Tiền mặt: 4,4 Tr $2018 · Nợ: 2,3 Tr $2019 · Tiền mặt: 3,1 Tr $2019 · Nợ: 3 Tr $2020 · Tiền mặt: 2,9 Tr $2020 · Nợ: 7,8 Tr $2021 · Tiền mặt: 1,4 Tr $2021 · Nợ: 5,5 Tr $2022 · Tiền mặt: 2,6 Tr $2022 · Nợ: 5 Tr $2023 · Tiền mặt: 3,2 Tr $2023 · Nợ: 4,3 Tr $2024 · Tiền mặt: 3 Tr $2024 · Nợ: 3,4 Tr $2025 · Tiền mặt: 38,2 Tr $2025 · Nợ: 2,5 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+28,5%2025
-681,4%-444,8%-208,1%+28,5%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +19,0%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +17,6%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +19,3%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +20,8%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +23,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +22,8%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +20,6%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +28,5%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,8%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8,3%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,8%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,5%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6,4%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -35,0%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +4,0%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -9,6%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -5,1%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +1,3%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -3,6%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -10,2%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -6,5%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -918,1%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-39,8%2025
-26,5%-13,3%-0,1%+13,2%2019: +8,4%2020: -7,8%2021: +13,2%2022: -2,1%2023: -4,0%2024: -17,7%2025: -39,8%20182025
Cổ phiếu lưu hành67,9 Tr2025
17 Tr34 Tr50,9 Tr67,9 Tr2018: 9,4 Tr2019: 9,5 Tr2020: 9,6 Tr2021: 10,4 Tr2022: 10,1 Tr2023: 10,1 Tr2024: 11 Tr2025: 67,9 Tr20182025
Định giá-10,42025
42,3179,7317,0454,42018 · P/E: 103,32019 · P/E: -25,52020 · P/E: -73,22021 · P/E: 454,42022 · P/E: -95,02023 · P/E: -20,52024 · P/E: -21,12025 · P/E: -10,42018 · P/S: 4,22019 · P/S: 2,52020 · P/S: 3,92021 · P/S: 6,12022 · P/S: 3,52023 · P/S: 2,12024 · P/S: 1,42025 · P/S: 95,520182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-12-10
Doanh thu ước tính 12,5 Tr $ · Cập nhật 4h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-9,9657,6 Tr $+217%1
FY 20270,2167 Tr $+268%1
FY 20280,3797,7 Tr $+437%1
Q3 20260,0311,7 Tr $+9%1
Q4 20260,0614,8 Tr $+87%2
Q4 20260,0612,7 Tr $+60%1

Sự kiện công ty

6
2026-12-10Kết quảThực tế - / Ước tính 0,02-
2026-08-13Kết quảThực tế -0,8 / Ước tính 0,03Thấp hơn dự báo
2026-08-12Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế -0,8 / Ước tính 0,03Thấp hơn dự báo
2026-05-14Kết quảThực tế -2,98 / Ước tính -0,03Thấp hơn dự báo
2026-02-12Kết quảThực tế -5,91 / Ước tính -Thấp hơn dự báo
2025-12-26Kết quảThực tế -24,15 / Ước tính -Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 21:26 UTC 5 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Financial Services
Ngành
Asset Management - Cryptocurrency
Giám đốc điều hành
Michael D. Pruitt
Nhân viên
60
Ngày IPO
17 thg 11, 1994
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Capital Market
Trang web
Điểm Altman Zi-3,22
Điểm Piotroskii2/9
Xếp hạng FMPiC+
Lợi nhuận chủ sở hữui-2,64 Tr US$-0,03 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 4 out of 17

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
3
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
4
Lịch sử vốn hóa
547,04 Tr US$+56.2%thg 6 26 – thg 9 26
350,27 Tr US$448,66 Tr US$547,04 Tr US$Thấp nhất: 350,27 Tr US$ · 2026-06-05Hiện tại: 547,04 Tr US$ · 2026-09-04thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 547,04 Tr US$ · 2026-09-04Cao nhất: 547,04 Tr US$ · 2026-09-04Thấp nhất: 350,27 Tr US$ · 2026-06-05
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0%2 Tr
IWM0,01%1,5 Tr
VXF0%695,1 N
IWN0,03%606,5 N
FSSNX0,01%449 N
VTWO0,01%348,5 N
FDIG0,83%345,8 N
IWC0,09%210,1 N
FSMAX0%187,2 N
R2SC.L0,01%89,4 N
FSKAX0%86,9 N
XRSG.L0,01%58,6 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi FWDI đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị99
Nhà phân tích33
Mua / giữ / bán9 / 0 / 09 / 0 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 20 / 0 / 2
Giá mục tiêu đạt / không đạt2 / 7 (22%)2 / 7 (22%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-8,5%-8,5%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+11,9% / -51,1%+11,9% / -51,1%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
22 thg 9, 2026Fedor ShabalinB. Riley SecuritiesMuaDuy trì11,00 US$
10 thg 9, 2026Gareth Gacetta‏Cantor FitzgeraldMuaDuy trì16,00 US$
3 thg 9, 2026Fedor ShabalinB. Riley SecuritiesMuaDuy trì9,00 US$
16 thg 8, 2026Gareth Gacetta‏Cantor FitzgeraldMuaKhẳng định lại8,00 US$
13 thg 8, 2026Fedor ShabalinB. Riley SecuritiesMuaDuy trì7,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng4,00 US$6,00 US$8,00 US$10,00 US$12,00 US$thg 11 25 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 1 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26 · Mua 1 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 2 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26 · Mua 2 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 3 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26 · Mua 3 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 3 · Giữ 0 · Bán 0thg 4 26 · mục tiêu TB 7,00 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 8,00 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 7,95 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 7,95 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 7,63 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 11,63 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 11,63 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 8,90 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 6,61 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 6,49 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 4,24 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 4,43 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 4,61 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 4,70 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 4,22 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 4,03 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 6,34 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 7,80 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 8,16 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 9 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu FWDI ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Forward Industries, Inc. (FWDI) được giao dịch trên 11 sàn crypto, bao gồm Binance, XT.com, BingX. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch FWDI suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu FWDI giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu FWDI là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp FWDI là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến 0,0% trên 11 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp FWDI so với cổ phiếu Forward Industries, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp FWDI là 7,42 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 7,42 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu FWDI là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu FWDI là một phái sinh theo dõi giá của Forward Industries, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Forward Industries, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

FWDIUSDT perpetual là gì?

FWDIUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Forward Industries, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu FWDI qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

FWDI perpetuals · perpequities.comFWDI perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/fwdi-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/fwdi-perp.svg" width="240" height="64" alt="FWDI perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp FWDI

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với FWDI — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho FWDI, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X