PerpEquities

Tài chính Carvana Co. (CVNA)

NYSE · Consumer Cyclical · Auto - Dealerships · 23.100 nhân viên · CEO Ernest C. Garcia

Giá
68,29 $ -0,03%
Vốn hóa
74,9 T $
Giá trị doanh nghiệp
77,5 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
Báo cáo kế tiếp
2027-02-17 EPS dự kiến 0,38 $
Doanh thu (TTM)27,5 T $+50,3% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)8,7%-0,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 2,4 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)1,71 T $+171,2% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)1,11 T $+103,8% so với năm trướcCapex 217 Tr $
EPS pha loãng (TTM)2,34 $+167,4% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-2,57 T $+15,6% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
74,9 T $
EV 77,5 T $
Doanh thu
27,5 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+46%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
6,2%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
22,2×
Dự phóng 43,9× (FY2026)
P/S
2,7×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
190,3×
TTM
Dòng tiền tự do
1,11 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
1,71 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
29,6 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-17
Doanh thu dự kiến 7,78 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-28): doanh thu vượt 4,3%, EPS hụt 11,6%Doanh thu 8,04 T $ so với kỳ vọng 7,71 T $ (+4,3%); EPS 0,39 $ so với 0,44 $ (-11,6%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 42,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 8,04 T $, so với mức trung bình 54,2% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 8,7% (TTM), -0,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 38,8% trong khi doanh thu tăng 50,3%.
  • Capex chiếm 0,8% doanh thu (năm trước 0,7%)Đã đầu tư 217 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+80,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,11 T $ = 65,2% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 36 Tr $ cho cổ đông = 3,2% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 36 Tr $ (năm trước 0 $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 75 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 1,2% trong một năm740 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 731 Tr.
  • Nợ ròng 2,57 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,05 T $, nợ gồm thuê tài sản 5,62 T $; năm trước nợ ròng 3,04 T $.
  • Reportable Segment: doanh thu +42,4%, biên lợi nhuận 8,9% (trước đó 9,8%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 714 Tr $ trên doanh thu 8,04 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu8,04 T $5,65 T $+42,4%
Biên lợi nhuận gộp18,9%20,3%-1,4 điểm %
Lợi nhuận hoạt động714 Tr $552 Tr $+29,3%
Biên lợi nhuận hoạt động8,9%9,8%-0,9 điểm %
Lợi nhuận ròng289 Tr $151 Tr $+91,4%
EPS pha loãng0,39 $0,21 $+89,3%
Dòng tiền hoạt động555 Tr $345 Tr $+60,9%
Capex64 Tr $38 Tr $+68,4%
Dòng tiền tự do491 Tr $307 Tr $+59,9%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu24 Tr $24 Tr $0,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-28
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu8,04 T $7,71 T $+4,3%
EPS (theo dự báo)0,39 $0,44 $-11,6%

Từ báo cáo ngày 2026-10-28 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Used Vehicle Sales6,14 T $+53,8%91,2%20,6 T $+59,6%
Product and Service, Other594 Tr $+25,3%8,8%2,11 T $+32,3%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Reportable Segment8,04 T $+42,4%714 Tr $+29,3%8,9%9,8%2,4 T $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
1,33 T $
Capex
-217 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-36 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-149 Tr $
Nợ phát hành ròng
-85 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
75 Tr $
Dòng tiền tự do
1,11 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
3,2%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)22,2×57,5× 3/5 năm12,9× – 118,2×
EV / EBITDA190,3×22,5× 2/5 năm13,1× – 31,9×
EV / Doanh thu2,8×2,5×0,7× – 4,6×
Giá / FCF67,3×34,5× 3/5 năm8,1× – 65,3×
Giá / Giá trị sổ sách11,3×30,8× 4/5 năm16,9× – 62,7×
Tỷ suất FCF1,5%-76,7%-384,2% – 12,4%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-161,7%-8,4%-33,5% – 13,3%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu43,9%101,0%-44,1% – 306,4%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 82,40 $ (+20,7%)
khoảng 67,00 $ – 100,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua21
Nắm giữ22
Bán2
Bán mạnh1

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202629,6 T $+45,7%1,56 $-8,0%43,9×10
FY202737,4 T $+26,2%2,14 $+37,8%31,9×11
FY202846,3 T $+23,9%2,86 $+33,4%23,9×7
FY202952,3 T $+12,9%3,07 $+7,2%22,3×2
FY203060,4 T $+15,5%2,82 $-8,0%24,2×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 232 số liệu mà Carvana Co. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current1,57 T $1,01 T $+55,5%1,1 T $856 Tr $+28,5%
Accounts Payable, Current382 Tr $291 Tr $+31,3%236 Tr $236 Tr $0,0%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current320 Tr $352 Tr $-9,1%245 Tr $303 Tr $-19,1%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current6 Tr $2025-12-319 Tr $-33,3%6 Tr $9 Tr $-33,3%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)4 Tr $2 Tr $+100,0%15 Tr $27 Tr $-44,4%
Accrued Advertising, Current43 Tr $25 Tr $+72,0%31 Tr $18 Tr $+72,2%
Accrued Insurance, Current121 Tr $81 Tr $+49,4%85 Tr $63 Tr $+34,9%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax13 Tr $–––––
Additional Paid in Capital3,5 T $3,15 T $+11,2%3,45 T $2,68 T $+28,9%
Advertising Expense–––363 Tr $229 Tr $+58,5%
Amortization of Debt Issuance Costs4 Tr $2026-06-301 Tr $+300,0%10 Tr $15 Tr $-33,3%
Amortization of Intangible Assets2 Tr $3 Tr $-33,3%14 Tr $18 Tr $-22,2%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition26 Tr $27 Tr $-3,7%107 Tr $102 Tr $+4,9%
Assets15,2 T $9,85 T $+54,2%13,2 T $8,48 T $+55,6%
Assets, Current8,63 T $6,27 T $+37,7%6,55 T $4,87 T $+34,5%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid4 Tr $0 $–6 Tr $1 Tr $+500,0%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value3,05 T $2,14 T $+42,3%2,33 T $1,72 T $+35,6%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents3,17 T $2,22 T $+42,8%2,43 T $1,76 T $+38,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect429 Tr $291 Tr $+47,4%669 Tr $1,17 T $-42,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest194 Tr $112 Tr $+73,2%–––
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent302 Tr $151 Tr $+100,0%–––
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest496 Tr $263 Tr $+88,6%–––
Contract with Customer, Liability, Current68 Tr $49 Tr $+38,8%51 Tr $63 Tr $-19,0%
Cost of Goods and Services Sold6,52 T $4,5 T $+44,9%16,1 T $10,8 T $+49,4%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––-4 Tr $0 $–
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––3 Tr $-1 Tr $+400,0%
Debt Instrument, Unamortized Discount4 Tr $–––––
Debt Instrument, Unamortized Premium9 Tr $19 Tr $-52,6%18 Tr $27 Tr $-33,3%
Debt Issuance Costs, Net37 Tr $37 Tr $0,0%36 Tr $46 Tr $-21,7%
Debt Securities, Available-for-sale557 Tr $486 Tr $+14,6%486 Tr $464 Tr $+4,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost560 Tr $491 Tr $+14,1%–––
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-2,32 T $-3 Tr $-77.100,0%
Deferred Income Tax Assets, Net2,91 T $––3,06 T $3 Tr $+102.033,3%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-468 Tr $0 $–
Deferred Tax Assets, Gross3,07 T $2025-12-312,24 T $+36,7%3,07 T $2,24 T $+36,7%
Deferred Tax Assets, Investment in Subsidiaries1,71 T $2025-12-311,51 T $+13,4%1,71 T $1,51 T $+13,4%
Deferred Tax Assets, Net3,06 T $2025-12-313 Tr $+102.033,3%3,06 T $3 Tr $+102.033,3%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance3,06 T $2025-12-313 Tr $+102.033,3%3,06 T $3 Tr $+102.033,3%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards354 Tr $2025-12-31299 Tr $+18,4%354 Tr $299 Tr $+18,4%
Deferred Tax Assets, Other10 Tr $2025-12-314 Tr $+150,0%10 Tr $4 Tr $+150,0%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards13 Tr $2025-12-316 Tr $+116,7%13 Tr $6 Tr $+116,7%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Reserves0 $0 $–0 $0 $–
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance3 Tr $2025-12-312,24 T $-99,9%3 Tr $2,24 T $-99,9%
Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Defined Contribution Plan, Cost–––8 Tr $8 Tr $0,0%
Defined Contribution Plan, Employer Matching Contribution, Percent of Employees' Gross Pay–––6,0%6,0%0,0%
Defined Contribution Plan, Employer Matching Contribution, Percent of Match–––40,0%40,0%0,0%
Derivative Asset17 Tr $–––––
Dilutive Securities, Effect on Basic Earnings Per Share, Dilutive Convertible Securities–––488 Tr $0 $–
Earnings Per Share, Basic–––10,22 $1,72 $+494,2%
Earnings Per Share, Diluted–––8,45 $1,59 $+431,4%
Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount–––-187 Tr $84 Tr $-322,6%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent–––21,0%21,0%0,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Amount–––-1,95 T $-9 Tr $-21.522,2%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Percent–––2,19-2,2%+10.040,9%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Noncontrolling Interest Income (Loss), Amount–––99 Tr $42 Tr $+135,7%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Noncontrolling Interest Income (Loss), Percent–––-11,1%10,6%-204,7%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Other Adjustments, Amount–––1 Tr $2 Tr $-50,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Other Adjustments, Percent–––-0,1%0,4%-125,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Percent12,5%-1,5%+933,3%3,13-1,0%+31.390,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01