Tài chính Carvana Co. (CVNA)
NYSE · Consumer Cyclical · Auto - Dealerships · 23.100 nhân viên · CEO Ernest C. Garcia
- Giá
- 68,29 $ -0,03%
- Vốn hóa
- 74,9 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 77,5 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-17 EPS dự kiến 0,38 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 74,9 T $ EV 77,5 T $
- Doanh thu
- 27,5 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +46% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 6,2% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 22,2× Dự phóng 43,9× (FY2026)
- P/S
- 2,7× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 190,3× TTM
- Dòng tiền tự do
- 1,11 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 1,71 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 29,6 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-17 Doanh thu dự kiến 7,78 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-28): doanh thu vượt 4,3%, EPS hụt 11,6%Doanh thu 8,04 T $ so với kỳ vọng 7,71 T $ (+4,3%); EPS 0,39 $ so với 0,44 $ (-11,6%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 42,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 8,04 T $, so với mức trung bình 54,2% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 8,7% (TTM), -0,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 38,8% trong khi doanh thu tăng 50,3%.
- Capex chiếm 0,8% doanh thu (năm trước 0,7%)Đã đầu tư 217 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+80,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,11 T $ = 65,2% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 36 Tr $ cho cổ đông = 3,2% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 36 Tr $ (năm trước 0 $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 75 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 1,2% trong một năm740 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 731 Tr.
- Nợ ròng 2,57 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,05 T $, nợ gồm thuê tài sản 5,62 T $; năm trước nợ ròng 3,04 T $.
- Reportable Segment: doanh thu +42,4%, biên lợi nhuận 8,9% (trước đó 9,8%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 714 Tr $ trên doanh thu 8,04 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 8,04 T $ | 5,65 T $ | +42,4% |
| Biên lợi nhuận gộp | 18,9% | 20,3% | -1,4 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 714 Tr $ | 552 Tr $ | +29,3% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 8,9% | 9,8% | -0,9 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 289 Tr $ | 151 Tr $ | +91,4% |
| EPS pha loãng | 0,39 $ | 0,21 $ | +89,3% |
| Dòng tiền hoạt động | 555 Tr $ | 345 Tr $ | +60,9% |
| Capex | 64 Tr $ | 38 Tr $ | +68,4% |
| Dòng tiền tự do | 491 Tr $ | 307 Tr $ | +59,9% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 24 Tr $ | 24 Tr $ | 0,0% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-28| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 8,04 T $ | 7,71 T $ | +4,3% |
| EPS (theo dự báo) | 0,39 $ | 0,44 $ | -11,6% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-28 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Used Vehicle Sales | 6,14 T $ | +53,8% | 91,2% | 20,6 T $ | +59,6% | |
| Product and Service, Other | 594 Tr $ | +25,3% | 8,8% | 2,11 T $ | +32,3% |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Reportable Segment | 8,04 T $ | +42,4% | 714 Tr $ | +29,3% | 8,9% | 9,8% | 2,4 T $ |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 1,33 T $
- Capex
- -217 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -36 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -149 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -85 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 75 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 1,11 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 3,2%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 22,2× | 57,5× 3/5 năm | 12,9× – 118,2× |
| EV / EBITDA | 190,3× | 22,5× 2/5 năm | 13,1× – 31,9× |
| EV / Doanh thu | 2,8× | 2,5× | 0,7× – 4,6× |
| Giá / FCF | 67,3× | 34,5× 3/5 năm | 8,1× – 65,3× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 11,3× | 30,8× 4/5 năm | 16,9× – 62,7× |
| Tỷ suất FCF | 1,5% | -76,7% | -384,2% – 12,4% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -161,7% | -8,4% | -33,5% – 13,3% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 43,9% | 101,0% | -44,1% – 306,4% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 82,40 $ (+20,7%)
khoảng 67,00 $ – 100,00 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 29,6 T $ | +45,7% | 1,56 $ | -8,0% | 43,9× | 10 |
| FY2027 | 37,4 T $ | +26,2% | 2,14 $ | +37,8% | 31,9× | 11 |
| FY2028 | 46,3 T $ | +23,9% | 2,86 $ | +33,4% | 23,9× | 7 |
| FY2029 | 52,3 T $ | +12,9% | 3,07 $ | +7,2% | 22,3× | 2 |
| FY2030 | 60,4 T $ | +15,5% | 2,82 $ | -8,0% | 24,2× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 232 số liệu mà Carvana Co. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current | 1,57 T $ | 1,01 T $ | +55,5% | 1,1 T $ | 856 Tr $ | +28,5% |
| Accounts Payable, Current | 382 Tr $ | 291 Tr $ | +31,3% | 236 Tr $ | 236 Tr $ | 0,0% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 320 Tr $ | 352 Tr $ | -9,1% | 245 Tr $ | 303 Tr $ | -19,1% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 6 Tr $2025-12-31 | 9 Tr $ | -33,3% | 6 Tr $ | 9 Tr $ | -33,3% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 4 Tr $ | 2 Tr $ | +100,0% | 15 Tr $ | 27 Tr $ | -44,4% |
| Accrued Advertising, Current | 43 Tr $ | 25 Tr $ | +72,0% | 31 Tr $ | 18 Tr $ | +72,2% |
| Accrued Insurance, Current | 121 Tr $ | 81 Tr $ | +49,4% | 85 Tr $ | 63 Tr $ | +34,9% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 13 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Additional Paid in Capital | 3,5 T $ | 3,15 T $ | +11,2% | 3,45 T $ | 2,68 T $ | +28,9% |
| Advertising Expense | – | – | – | 363 Tr $ | 229 Tr $ | +58,5% |
| Amortization of Debt Issuance Costs | 4 Tr $2026-06-30 | 1 Tr $ | +300,0% | 10 Tr $ | 15 Tr $ | -33,3% |
| Amortization of Intangible Assets | 2 Tr $ | 3 Tr $ | -33,3% | 14 Tr $ | 18 Tr $ | -22,2% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 26 Tr $ | 27 Tr $ | -3,7% | 107 Tr $ | 102 Tr $ | +4,9% |
| Assets | 15,2 T $ | 9,85 T $ | +54,2% | 13,2 T $ | 8,48 T $ | +55,6% |
| Assets, Current | 8,63 T $ | 6,27 T $ | +37,7% | 6,55 T $ | 4,87 T $ | +34,5% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 4 Tr $ | 0 $ | – | 6 Tr $ | 1 Tr $ | +500,0% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 3,05 T $ | 2,14 T $ | +42,3% | 2,33 T $ | 1,72 T $ | +35,6% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 3,17 T $ | 2,22 T $ | +42,8% | 2,43 T $ | 1,76 T $ | +38,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 429 Tr $ | 291 Tr $ | +47,4% | 669 Tr $ | 1,17 T $ | -42,6% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 194 Tr $ | 112 Tr $ | +73,2% | – | – | – |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 302 Tr $ | 151 Tr $ | +100,0% | – | – | – |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 496 Tr $ | 263 Tr $ | +88,6% | – | – | – |
| Contract with Customer, Liability, Current | 68 Tr $ | 49 Tr $ | +38,8% | 51 Tr $ | 63 Tr $ | -19,0% |
| Cost of Goods and Services Sold | 6,52 T $ | 4,5 T $ | +44,9% | 16,1 T $ | 10,8 T $ | +49,4% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -4 Tr $ | 0 $ | – |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 3 Tr $ | -1 Tr $ | +400,0% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount | 4 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Debt Instrument, Unamortized Premium | 9 Tr $ | 19 Tr $ | -52,6% | 18 Tr $ | 27 Tr $ | -33,3% |
| Debt Issuance Costs, Net | 37 Tr $ | 37 Tr $ | 0,0% | 36 Tr $ | 46 Tr $ | -21,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 557 Tr $ | 486 Tr $ | +14,6% | 486 Tr $ | 464 Tr $ | +4,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 560 Tr $ | 491 Tr $ | +14,1% | – | – | – |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -2,32 T $ | -3 Tr $ | -77.100,0% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 2,91 T $ | – | – | 3,06 T $ | 3 Tr $ | +102.033,3% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -468 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Gross | 3,07 T $2025-12-31 | 2,24 T $ | +36,7% | 3,07 T $ | 2,24 T $ | +36,7% |
| Deferred Tax Assets, Investment in Subsidiaries | 1,71 T $2025-12-31 | 1,51 T $ | +13,4% | 1,71 T $ | 1,51 T $ | +13,4% |
| Deferred Tax Assets, Net | 3,06 T $2025-12-31 | 3 Tr $ | +102.033,3% | 3,06 T $ | 3 Tr $ | +102.033,3% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 3,06 T $2025-12-31 | 3 Tr $ | +102.033,3% | 3,06 T $ | 3 Tr $ | +102.033,3% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 354 Tr $2025-12-31 | 299 Tr $ | +18,4% | 354 Tr $ | 299 Tr $ | +18,4% |
| Deferred Tax Assets, Other | 10 Tr $2025-12-31 | 4 Tr $ | +150,0% | 10 Tr $ | 4 Tr $ | +150,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 13 Tr $2025-12-31 | 6 Tr $ | +116,7% | 13 Tr $ | 6 Tr $ | +116,7% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Reserves | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 3 Tr $2025-12-31 | 2,24 T $ | -99,9% | 3 Tr $ | 2,24 T $ | -99,9% |
| Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Defined Contribution Plan, Cost | – | – | – | 8 Tr $ | 8 Tr $ | 0,0% |
| Defined Contribution Plan, Employer Matching Contribution, Percent of Employees' Gross Pay | – | – | – | 6,0% | 6,0% | 0,0% |
| Defined Contribution Plan, Employer Matching Contribution, Percent of Match | – | – | – | 40,0% | 40,0% | 0,0% |
| Derivative Asset | 17 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Dilutive Securities, Effect on Basic Earnings Per Share, Dilutive Convertible Securities | – | – | – | 488 Tr $ | 0 $ | – |
| Earnings Per Share, Basic | – | – | – | 10,22 $ | 1,72 $ | +494,2% |
| Earnings Per Share, Diluted | – | – | – | 8,45 $ | 1,59 $ | +431,4% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount | – | – | – | -187 Tr $ | 84 Tr $ | -322,6% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent | – | – | – | 21,0% | 21,0% | 0,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Amount | – | – | – | -1,95 T $ | -9 Tr $ | -21.522,2% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Percent | – | – | – | 2,19 | -2,2% | +10.040,9% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Noncontrolling Interest Income (Loss), Amount | – | – | – | 99 Tr $ | 42 Tr $ | +135,7% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Noncontrolling Interest Income (Loss), Percent | – | – | – | -11,1% | 10,6% | -204,7% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Other Adjustments, Amount | – | – | – | 1 Tr $ | 2 Tr $ | -50,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Other Adjustments, Percent | – | – | – | -0,1% | 0,4% | -125,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Percent | 12,5% | -1,5% | +933,3% | 3,13 | -1,0% | +31.390,0% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01