PerpEquities

Cổ phiếu · Tiêu dùng chu kỳ

Hợp đồng perpetual The Wendy's Company (WEN)

Perpetual futures WEN trên 13 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch WENUSDT.

Công ty Wendy's vận hành và nhượng quyền các nhà hàng thức ăn nhanh tại Mỹ và quốc tế, cung cấp hamburger, gà, bữa sáng và các món khác.

$6,17+1,0%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (WENUS-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

13/13 thị trường trực tiếp
Sàn
13
Thị trường trực tiếp
13/13
Khối lượng 24h
3,3 Tr $Độ phủ: 11/13 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 5,3 Tr $
Open interest
58,1 Tr $Độ phủ: 11/13 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
4,8 Tr $
LBank
Spread hẹp nhất
+1,6 bps
Bitunix
Khối lượng cao nhất
875,8 N $
LBank
Cơ cấu thanh toán
USDT · 13/13
Khối lượng perp/spot
1,3x
Khối lượng spot 2,6 Tr $
OI / free float
+6,00%
Free float 968,6 Tr $
Hiệu suất spot
1D+0,62%
5D-5,28%
1M-23,56%
6M-13,43%
YTD-26,31%
1Y-34,21%

Ma trận sàn

13 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
XT.comGiao dịchWEN/USDTĐang giao dịch$6,18+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+16,2 bps9,8 N $640,2 N $55,6 Tr $USDT25x
BinanceGiao dịchWEN/USDTĐang giao dịch$6,180,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,2 bps62,6 N $508,3 N $743,9 N $USDT-
OurbitGiao dịchWEN/USDTĐang giao dịch$6,170,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,6 bps163,5 N $417,6 N $109,3 N $USDT20x
BybitGiao dịchWENSTOCK/USDTĐang giao dịch$6,180,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,2 bps3,8 N $372,2 N $148,8 N $USDT25x
BitunixGiao dịchWEN/USDTĐang giao dịch$6,18+2,8% APR
+0,00253% mỗi 8h
+1,6 bps101,3 N $272,5 N $226,4 N $USDT50x
MEXCGiao dịchWEN/USDTĐang giao dịch$6,180,0% APR
0,000% mỗi 8h
+25,9 bps435,1 N $93,7 N $386 N $USDT20x
OKXGiao dịchWEN/USDTĐang giao dịch$6,170,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,6 bps11,8 N $59,8 N $188,8 N $USDT10x
BitgetGiao dịchWEN/USDTĐang giao dịch$6,180,0% APR
0,000% mỗi 8h
+8,1 bps-57,3 N $420 N $USDT20x
Gate.ioGiao dịchWEN/USDTĐang giao dịch$6,180,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,9 bps-2,6 N $229,3 N $USDT20x
HTXGiao dịchWENSTOCK/USDTĐang giao dịch$6,18-+48,5 bps5,3 N $1,3 N $-USDT-
LBankGiao dịchWEN/USDTĐang giao dịch$6,170,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,2 bps4,8 Tr $875,8 N $-USDT50x
BingXGiao dịchWENUS-USDTĐang giao dịch$6,18+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+8,1 bps90 N $1,3 Tr $⚠5,7 N $USDT-
DeepcoinGiao dịchWEN/USDTĐang giao dịch$6,17-+3,2 bps27 N $685,1 N $⚠4,6 N $USDT25x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 10/13 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +22,2 bps – +84,0 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: LBank · +7,8 bps

Quá mỏng: Bybit

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Bitget, Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

WEN

Spread hẹp nhất

WEN

Khối lượng cao nhất

WEN

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 38m trước
Vốn hóa
1,2 T $
Cập nhật 38m trước
Doanh thu
2,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+1%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+5,7%
P/E
9,3
P/E cùng ngành -0,5
Dòng tiền tự do
264,2 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
126,1 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
0,5
P/E cùng ngành
-0,5
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
2,2 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-06
Doanh thu ước tính 533,1 Tr $ · Cập nhật 38m trước
Cổ tức
0,07 $
2026-09-01

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất2,2 T $
Biên lợi nhuận ròng+7,6%
Dòng tiền tự do242,6 Tr $
Nợ ròng3,8 T $
20201,7 T $
20211,9 T $
20222,1 T $
20232,2 T $
20242,2 T $
20252,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20201,7 T $+1%117,8 Tr $215,4 Tr $
20211,9 T $+9%200,4 Tr $267,8 Tr $
20222,1 T $+10%177,4 Tr $174,4 Tr $
20232,2 T $+4%204,4 Tr $260,4 Tr $
20242,2 T $+3%194,4 Tr $260,9 Tr $
20252,2 T $-3%165,1 Tr $242,6 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+35,8%+15,5%+6,8%+21,4%+2,3%
2021+28,3%+19,3%+10,6%+45,9%+3,9%
2022+34,4%+16,9%+8,5%+38,1%+3,2%
2023+35,6%+17,5%+9,4%+66,0%+3,9%
2024+35,2%+16,5%+8,7%+74,9%+3,9%
2025+26,9%+15,3%+7,6%+140,6%+3,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020307 Tr $3,7 T $3,4 T $1,66
2021249,4 Tr $3,9 T $3,6 T $1,39
2022745,9 Tr $4,3 T $3,5 T $2,73
2023516 Tr $4,1 T $3,6 T $2,19
2024450,5 Tr $4,1 T $3,6 T $1,85
2025300,8 Tr $4,1 T $3,8 T $1,76
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20204,8 T $8,2 T $2,840,3
20215,3 T $8,9 T $2,826,3
20224,8 T $8,4 T $2,327,3
20234,1 T $7,7 T $1,919,9
20243,3 T $7 T $1,517,1
20251,6 T $5,5 T $0,79,8
Q3 2024566,7 Tr $
Q4 2024574,3 Tr $
Q1 2025523,5 Tr $
Q2 2025560,9 Tr $
Q3 2025549,5 Tr $
Q4 2025543 Tr $
Q1 2026540,6 Tr $
Q2 2026570,6 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024566,7 Tr $+3%50,2 Tr $123,3 Tr $
Q4 2024574,3 Tr $+6%47,5 Tr $26,6 Tr $
Q1 2025523,5 Tr $-2%39,2 Tr $67,7 Tr $
Q2 2025560,9 Tr $-2%55,1 Tr $39,2 Tr $
Q3 2025549,5 Tr $-3%44,3 Tr $104,3 Tr $
Q4 2025543 Tr $-5%26,5 Tr $31,4 Tr $
Q1 2026540,6 Tr $+3%22,7 Tr $47,5 Tr $
Q2 2026570,6 Tr $+2%32,6 Tr $81 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+27,4%+16,7%+8,9%+19,3%+1,0%
Q4 2024+56,6%+16,7%+8,3%+18,3%+0,9%
Q1 2025+28,3%+15,9%+7,5%+30,1%+0,8%
Q2 2025+29,7%+18,6%+9,8%+48,8%+1,1%
Q3 2025+26,5%+15,9%+8,1%+40,5%+0,9%
Q4 2025+24,2%+11,9%+4,9%+22,6%+0,5%
Q1 2026+25,6%+11,8%+4,2%+19,7%+0,5%
Q2 2026+32,4%+13,9%+5,7%+27,1%+0,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024482,2 Tr $4,1 T $3,6 T $2,10
Q4 2024450,5 Tr $4,1 T $3,6 T $1,85
Q1 2025335,3 Tr $4,1 T $3,7 T $1,49
Q2 2025281,2 Tr $4,1 T $3,8 T $1,45
Q3 2025450,3 Tr $4,8 T $4,3 T $0,81
Q4 2025300,8 Tr $4,1 T $3,8 T $1,76
Q1 2026447,2 Tr $4,1 T $3,7 T $1,83
Q2 2026341,2 Tr $4,1 T $3,7 T $1,90
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20243,6 T $7,2 T $6,317,5
Q4 20243,3 T $7 T $5,817,7
Q1 20252,9 T $6,7 T $5,618,3
Q2 20252,2 T $6 T $3,99,8
Q3 20251,8 T $6,1 T $3,29,9
Q4 20251,6 T $5,4 T $2,914,9
Q1 20261,3 T $5 T $2,414,1
Q2 20261,6 T $5,3 T $2,812,1

Đã làm mới 38m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu570,6 Tr $Q2 2026
143,6 Tr $287,1 Tr $430,7 Tr $574,3 Tr $Q3 2023: 550,6 Tr $Q4 2023: 540,7 Tr $Q1 2024: 534,8 Tr $Q2 2024: 570,7 Tr $Q3 2024: 566,7 Tr $Q4 2024: 574,3 Tr $Q1 2025: 523,5 Tr $Q2 2025: 560,9 Tr $Q3 2025: 549,5 Tr $Q4 2025: 543 Tr $Q1 2026: 540,6 Tr $Q2 2026: 570,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng32,6 Tr $Q2 2026
14,5 Tr $29 Tr $43,5 Tr $58 Tr $Q3 2023: 58 Tr $Q4 2023: 46,9 Tr $Q1 2024: 42 Tr $Q2 2024: 54,6 Tr $Q3 2024: 50,2 Tr $Q4 2024: 47,5 Tr $Q1 2025: 39,2 Tr $Q2 2025: 55,1 Tr $Q3 2025: 44,3 Tr $Q4 2025: 26,5 Tr $Q1 2026: 22,7 Tr $Q2 2026: 32,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA125,1 Tr $Q2 2026
37 Tr $73,9 Tr $110,9 Tr $147,9 Tr $Q3 2023: 147,1 Tr $Q4 2023: 137,2 Tr $Q1 2024: 127,1 Tr $Q2 2024: 146,8 Tr $Q3 2024: 141,5 Tr $Q4 2024: 138,9 Tr $Q1 2025: 91,5 Tr $Q2 2025: 147,9 Tr $Q3 2025: 138,4 Tr $Q4 2025: 111,2 Tr $Q1 2026: 113,6 Tr $Q2 2026: 125,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do81 Tr $Q2 2026
30,8 Tr $61,7 Tr $92,5 Tr $123,3 Tr $Q3 2023: 102,5 Tr $Q4 2023: 46,6 Tr $Q1 2024: 82,6 Tr $Q2 2024: 28,4 Tr $Q3 2024: 123,3 Tr $Q4 2024: 26,6 Tr $Q1 2025: 67,7 Tr $Q2 2025: 39,2 Tr $Q3 2025: 104,3 Tr $Q4 2025: 31,4 Tr $Q1 2026: 47,5 Tr $Q2 2026: 81 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,17 $Q2 2026
0,07 $0,15 $0,22 $0,29 $Q3 2023: 0,28 $Q4 2023: 0,23 $Q1 2024: 0,2 $Q2 2024: 0,27 $Q3 2024: 0,25 $Q4 2024: 0,23 $Q1 2025: 0,19 $Q2 2025: 0,29 $Q3 2025: 0,23 $Q4 2025: 0,14 $Q1 2026: 0,12 $Q2 2026: 0,17 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ341,2 Tr $Q2 2026
1,2 T $2,4 T $3,6 T $4,8 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 598 Tr $Q3 2023 · Nợ: 4,2 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 516 Tr $Q4 2023 · Nợ: 4,1 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 498,3 Tr $Q1 2024 · Nợ: 4,1 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 465,5 Tr $Q2 2024 · Nợ: 4,1 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 482,2 Tr $Q3 2024 · Nợ: 4,1 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 450,5 Tr $Q4 2024 · Nợ: 4,1 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 335,3 Tr $Q1 2025 · Nợ: 4,1 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 281,2 Tr $Q2 2025 · Nợ: 4,1 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 450,3 Tr $Q3 2025 · Nợ: 4,8 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 300,8 Tr $Q4 2025 · Nợ: 4,1 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 447,2 Tr $Q1 2026 · Nợ: 4,1 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 341,2 Tr $Q2 2026 · Nợ: 4,1 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+32,4%Q2 2026
+14,2%+28,3%+42,5%+56,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +29,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +10,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +28,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +28,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +27,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +56,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +28,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +29,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +26,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +24,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +25,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +32,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +10,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +8,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +7,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +9,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +8,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +8,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +7,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +9,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +8,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +4,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +4,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +5,7%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+1,7%Q2 2026
-2,5%+0,4%+3,3%+6,2%Q2 2024: +1,6%Q3 2024: +2,9%Q4 2024: +6,2%Q1 2025: -2,1%Q2 2025: -1,7%Q3 2025: -3,0%Q4 2025: -5,5%Q1 2026: +3,3%Q2 2026: +1,7%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành191,2 TrQ2 2026
52,7 Tr105,3 Tr158 Tr210,6 TrQ3 2023: 210,6 TrQ4 2023: 207,6 TrQ1 2024: 207 TrQ2 2024: 206,2 TrQ3 2024: 204,3 TrQ4 2024: 205 TrQ1 2025: 201,6 TrQ2 2025: 192,7 TrQ3 2025: 192,7 TrQ4 2025: 190,5 TrQ1 2026: 190,5 TrQ2 2026: 191,2 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá12,1Q2 2026
5,811,617,423,2Q3 2023 · P/E: 17,9Q4 2023 · P/E: 21,2Q1 2024 · P/E: 23,2Q2 2024 · P/E: 15,2Q3 2024 · P/E: 17,5Q4 2024 · P/E: 17,7Q1 2025 · P/E: 18,3Q2 2025 · P/E: 9,8Q3 2025 · P/E: 9,9Q4 2025 · P/E: 14,9Q1 2026 · P/E: 14,1Q2 2026 · P/E: 12,1Q3 2023 · P/S: 7,6Q4 2023 · P/S: 7,4Q1 2024 · P/S: 7,1Q2 2024 · P/S: 5,9Q3 2024 · P/S: 6,3Q4 2024 · P/S: 5,8Q1 2025 · P/S: 5,6Q2 2025 · P/S: 3,9Q3 2025 · P/S: 3,2Q4 2025 · P/S: 2,9Q1 2026 · P/S: 2,4Q2 2026 · P/S: 2,8Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu2,2 T $2025
561,6 Tr $1,1 T $1,7 T $2,2 T $2018: 1,6 T $2019: 1,7 T $2020: 1,7 T $2021: 1,9 T $2022: 2,1 T $2023: 2,2 T $2024: 2,2 T $2025: 2,2 T $20182025
Lợi nhuận ròng165,1 Tr $2025
115 Tr $230,1 Tr $345,1 Tr $460,1 Tr $2018: 460,1 Tr $2019: 136,9 Tr $2020: 117,8 Tr $2021: 200,4 Tr $2022: 177,4 Tr $2023: 204,4 Tr $2024: 194,4 Tr $2025: 165,1 Tr $20182025
EBITDA524,6 Tr $2025
205,9 Tr $411,7 Tr $617,6 Tr $823,4 Tr $2018: 823,4 Tr $2019: 419,1 Tr $2020: 403,3 Tr $2021: 475,3 Tr $2022: 501,6 Tr $2023: 552 Tr $2024: 554,2 Tr $2025: 524,6 Tr $20182025
Dòng tiền tự do242,6 Tr $2025
66,9 Tr $133,9 Tr $200,8 Tr $267,8 Tr $2018: 154,4 Tr $2019: 214,5 Tr $2020: 215,4 Tr $2021: 267,8 Tr $2022: 174,4 Tr $2023: 260,4 Tr $2024: 260,9 Tr $2025: 242,6 Tr $20182025
EPS0,85 $2025
0,47 $0,94 $1,41 $1,88 $2018: 1,88 $2019: 0,58 $2020: 0,52 $2021: 0,89 $2022: 0,82 $2023: 0,97 $2024: 0,95 $2025: 0,85 $20182025
Tiền mặt / Nợ300,8 Tr $2025
1,1 T $2,1 T $3,2 T $4,3 T $2018 · Tiền mặt: 431,4 Tr $2018 · Nợ: 2,8 T $2019 · Tiền mặt: 300,2 Tr $2019 · Nợ: 3,7 T $2020 · Tiền mặt: 307 Tr $2020 · Nợ: 3,7 T $2021 · Tiền mặt: 249,4 Tr $2021 · Nợ: 3,9 T $2022 · Tiền mặt: 745,9 Tr $2022 · Nợ: 4,3 T $2023 · Tiền mặt: 516 Tr $2023 · Nợ: 4,1 T $2024 · Tiền mặt: 450,5 Tr $2024 · Nợ: 4,1 T $2025 · Tiền mặt: 300,8 Tr $2025 · Nợ: 4,1 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+26,9%2025
+9,5%+19,0%+28,5%+37,9%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +37,9%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +35,4%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +35,8%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +28,3%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +34,4%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +35,6%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +35,2%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +26,9%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,7%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,4%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,5%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,3%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,9%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,5%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,5%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,3%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +28,9%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +8,0%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +6,8%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +10,6%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +8,5%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +9,4%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +8,7%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +7,6%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-3,1%2025
+0,3%+3,7%+7,1%+10,5%2019: +7,5%2020: +1,5%2021: +9,4%2022: +10,5%2023: +4,1%2024: +3,0%2025: -3,1%20182025
Cổ phiếu lưu hành194 Tr2025
61,2 Tr122,5 Tr183,7 Tr245 Tr2018: 245 Tr2019: 235,1 Tr2020: 228 Tr2021: 224,4 Tr2022: 215,8 Tr2023: 211,5 Tr2024: 205,6 Tr2025: 194 Tr20182025
Định giá9,82025
10,120,230,340,32018 · P/E: 8,12019 · P/E: 36,92020 · P/E: 40,32021 · P/E: 26,32022 · P/E: 27,32023 · P/E: 19,92024 · P/E: 17,12025 · P/E: 9,82018 · P/S: 2,32019 · P/S: 3,02020 · P/S: 2,82021 · P/S: 2,82022 · P/S: 2,32023 · P/S: 1,92024 · P/S: 1,52025 · P/S: 0,720182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-06
Doanh thu ước tính 533,1 Tr $ · Cập nhật 38m trước
Cổ tức
0,07 $
2026-09-01

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20260,502,2 T $+1%15
FY 20270,522,2 T $0%15
FY 20280,592,3 T $+4%3
FY 20290,922,4 T $+10%1
FY 20300,982,4 T $+9%1
Q1 20270,11533,3 Tr $-1%6

Sự kiện công ty

6
2026-11-06Kết quảThực tế - / Ước tính 0,1-
2026-09-01Cổ tức0,07 $-
2026-08-07Kết quả · Trước giờ mở cửaThực tế 0,18 / Ước tính 0,16Vượt dự báo
2026-06-01Cổ tức0,14 $-
2026-05-08Kết quảThực tế 0,12 / Ước tính 0,1Vượt dự báo
2026-03-02Cổ tức0,14 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 00:11 UTC 18 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Consumer Cyclical
Ngành
Restaurants
Giám đốc điều hành
Robert D. Wright
Nhân viên
14.900
Ngày IPO
6 thg 5, 1980
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ
Trang web
Điểm Altman Zi1,04
Điểm Piotroskii7/9
Xếp hạng FMPiB
Lợi nhuận chủ sở hữui90,20 Tr US$0,47 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 22 out of 56

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
3
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
3
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
1,35 T US$+2.2%thg 6 26 – thg 9 26
1,17 T US$1,43 T US$1,68 T US$Cao nhất: 1,68 T US$ · 2026-08-24Thấp nhất: 1,17 T US$ · 2026-06-22Hiện tại: 1,35 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 1,35 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 1,68 T US$ · 2026-08-24Thấp nhất: 1,17 T US$ · 2026-06-22
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
NIR0,06%9,7 Tr
IJR0,07%9,6 Tr
XAW.TO0%9,6 Tr
VTI0%4,9 Tr
SCHD0,03%4,4 Tr
IWM0,04%4,3 Tr
VB0,02%3,5 Tr
VBR0,03%2,2 Tr
FSSNX0,04%2,1 Tr
VXF0,02%1,8 Tr
FNDA0,13%1,6 Tr
JSMD1,08%1,5 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi WEN đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị127371
Nhà phân tích2836
Mua / giữ / bán7 / 91 / 2960 / 257 / 54
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi1 / 1 / 32 / 10 / 8
Giá mục tiêu đạt / không đạt12 / 96 (11%)12 / 314 (4%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-23,0%-50,2%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+13,6% / -47,9%+13,6% / -78,5%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -2,2% so với S&P 500 -5,6% (n = 64)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Sara SenatoreBank of America Securities100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoBánmục tiêu 8,00 US$23 thg 8, 2026
  2. Jake BartlettTruist Financial0% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 15 mục tiêu đã đoGiữkhông có mục tiêu18 thg 3, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
29 thg 9, 2026Rahul KrotthapalliJ.P. MorganBánDuy trì7,00 US$
15 thg 9, 2026Unknown AnalystSeaport GlobalGiữBắt đầu theo dõi–
15 thg 9, 2026Eric GonzalezSeaport GlobalGiữBắt đầu theo dõi–
15 thg 9, 2026Gregory FrancfortGuggenheimGiữKhẳng định lại–
1 thg 9, 2026Jon TowerCitiGiữDuy trì8,25 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng6,00 US$7,00 US$8,00 US$9,00 US$10,00 US$thg 11 25 · Mua 4 · Giữ 15 · Bán 5thg 11 25thg 12 25 · Mua 3 · Giữ 16 · Bán 5thg 1 26 · Mua 2 · Giữ 16 · Bán 5thg 1 26thg 2 26 · Mua 2 · Giữ 19 · Bán 5thg 3 26 · Mua 1 · Giữ 19 · Bán 4thg 3 26thg 4 26 · Mua 1 · Giữ 19 · Bán 4thg 5 26 · Mua 1 · Giữ 18 · Bán 5thg 5 26thg 6 26 · Mua 1 · Giữ 17 · Bán 5thg 7 26 · Mua 1 · Giữ 16 · Bán 5thg 7 26thg 8 26 · Mua 1 · Giữ 14 · Bán 4thg 9 26 · Mua 1 · Giữ 16 · Bán 4thg 9 26thg 10 26 · Mua 1 · Giữ 16 · Bán 4thg 11 25 · mục tiêu TB 10,21 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 9,90 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 9,11 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 8,03 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 7,97 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 7,76 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 7,32 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 7,18 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 7,30 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 7,27 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 7,29 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 7,29 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 8,45 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 8,33 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 7,79 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 7,66 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 6,95 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 6,96 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 7,70 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 8,29 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 7,36 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 8,30 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 6,38 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 6,12 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 127 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu WEN ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu The Wendy's Company (WEN) được giao dịch trên 13 sàn crypto, bao gồm BingX, LBank, Deepcoin. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch WEN suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu WEN giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu WEN là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp WEN là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +11,0% trên 13 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp WEN so với cổ phiếu The Wendy's Company như thế nào?

Giá mark trung vị của perp WEN là 6,18 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 6,17 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu WEN là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu WEN là một phái sinh theo dõi giá của The Wendy's Company mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán The Wendy's Company trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

WENUSDT perpetual là gì?

WENUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu The Wendy's Company thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu WEN qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

WEN perpetuals · perpequities.comWEN perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/wen-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/wen-perp.svg" width="240" height="64" alt="WEN perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp WEN

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với WEN — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho WEN, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X