Báo cáo kết quả kinh doanh Carvana Co. (CVNA)
NYSE · Consumer Cyclical · Auto - Dealerships · 23.100 nhân viên · CEO Ernest C. Garcia
- Giá
- 68,29 $ -0,03%
- Vốn hóa
- 74,9 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 77,5 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-17 EPS dự kiến 0,38 $
Carvana Co. (CVNA) báo cáo doanh thu 8,04 T $ cho Q3 '26 (+42,4% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 714 Tr $ (8,9% doanh thu) và lợi nhuận ròng 289 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 27,5 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,42 T $ | 3,06 T $ | 3,41 T $ | 3,66 T $ | 3,55 T $ | 4,23 T $ | 4,84 T $ | 5,65 T $ | 5,6 T $ | 6,43 T $ | 7,38 T $ | 8,04 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 2,07 T $ | 2,51 T $ | 2,74 T $ | 2,89 T $ | 2,83 T $ | 3,35 T $ | 3,81 T $ | 4,5 T $ | 4,55 T $ | 5,16 T $ | 5,99 T $ | 6,52 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 359 Tr $ | 548 Tr $ | 674 Tr $ | 767 Tr $ | 722 Tr $ | 887 Tr $ | 1,03 T $ | 1,15 T $ | 1,05 T $ | 1,27 T $ | 1,38 T $ | 1,52 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 59 Tr $ | 54 Tr $ | 55 Tr $ | 56 Tr $ | 64 Tr $ | 72 Tr $ | 84 Tr $ | 102 Tr $ | 105 Tr $ | 118 Tr $ | 121 Tr $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 197 Tr $ | 402 Tr $ | 400 Tr $ | 413 Tr $ | 265 Tr $ | 463 Tr $ | 467 Tr $ | 493 Tr $ | 522 Tr $ | 572 Tr $ | 583 Tr $ | 805 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 140 Tr $ | -43 Tr $ | -41 Tr $ | -40 Tr $ | 124 Tr $ | -42 Tr $ | -37 Tr $ | 1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 396 Tr $ | 413 Tr $ | 414 Tr $ | 429 Tr $ | 453 Tr $ | 493 Tr $ | 514 Tr $ | 596 Tr $ | 627 Tr $ | 690 Tr $ | 704 Tr $ | 807 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -37 Tr $ | 135 Tr $ | 260 Tr $ | 338 Tr $ | 269 Tr $ | 394 Tr $ | 513 Tr $ | 552 Tr $ | 424 Tr $ | 581 Tr $ | 680 Tr $ | 714 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 165 Tr $ | 173 Tr $ | 173 Tr $ | 157 Tr $ | 148 Tr $ | 139 Tr $ | 143 Tr $ | 125 Tr $ | 98 Tr $ | 99 Tr $ | 101 Tr $ | 98 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 0 $ | -86 Tr $ | 38 Tr $ | 34 Tr $ | -35 Tr $ | -120 Tr $ | 62 Tr $ | 168 Tr $ | 2,16 T $ | 41 Tr $ | 0 $ | 64 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -165 Tr $ | -87 Tr $ | -211 Tr $ | -191 Tr $ | -113 Tr $ | -19 Tr $ | -205 Tr $ | -293 Tr $ | -2,26 T $ | -140 Tr $ | -101 Tr $ | -162 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -202 Tr $ | 48 Tr $ | 49 Tr $ | 147 Tr $ | 156 Tr $ | 375 Tr $ | 308 Tr $ | 259 Tr $ | -1,83 T $ | 441 Tr $ | 579 Tr $ | 552 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | -2 Tr $ | -1 Tr $ | 1 Tr $ | -1 Tr $ | -3 Tr $ | 2 Tr $ | 0 $ | -4 Tr $ | -2,78 T $ | 36 Tr $ | 66 Tr $ | 69 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -114 Tr $ | 28 Tr $ | 18 Tr $ | 85 Tr $ | 79 Tr $ | 216 Tr $ | 183 Tr $ | 151 Tr $ | 857 Tr $ | 250 Tr $ | 310 Tr $ | 289 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,20 $ | 0,05 $ | 0,03 $ | 0,14 $ | 0,12 $ | 0,32 $ | 0,27 $ | 0,22 $ | 1,90 $ | 0,35 $ | 0,43 $ | 0,40 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,20 $ | 0,05 $ | 0,03 $ | 0,13 $ | 0,11 $ | 0,30 $ | 0,26 $ | 0,21 $ | 1,19 $ | 0,34 $ | 0,42 $ | 0,39 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 571 Tr | 581 Tr | 595 Tr | 619 Tr | 651 Tr | 670 Tr | 677 Tr | 696 Tr | 709 Tr | 714 Tr | 718 Tr | 721 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 571 Tr | 581 Tr | 642 Tr | 668 Tr | 699 Tr | 713 Tr | 716 Tr | 731 Tr | 1,13 T | 740 Tr | 740 Tr | 740 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 82 Tr $ | 82 Tr $ | 76 Tr $ | 73 Tr $ | 74 Tr $ | 73 Tr $ | 68 Tr $ | 65 Tr $ | 69 Tr $ | 69 Tr $ | 69 Tr $ | 64 Tr $ | |
| EBITDA | 45 Tr $ | 303 Tr $ | 298 Tr $ | 377 Tr $ | 378 Tr $ | 587 Tr $ | 519 Tr $ | 449 Tr $ | -1,67 T $ | 609 Tr $ | 749 Tr $ | 714 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 365 Tr $ | 859 Tr $ | 1,96 T $ | 3,94 T $ | 5,59 T $ | 12,8 T $ | 13,6 T $ | 10,8 T $ | 13,7 T $ | 20,3 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 351 Tr $ | 802 Tr $ | 1,78 T $ | 3,47 T $ | 4,86 T $ | 11 T $ | 12,6 T $ | 9,05 T $ | 11 T $ | 16,1 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 14,5 Tr $ | 56,5 Tr $ | 174 Tr $ | 467 Tr $ | 722 Tr $ | 1,83 T $ | 1 T $ | 1,72 T $ | 2,71 T $ | 4,19 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 27 Tr $ | 55,7 Tr $ | 111 Tr $ | 262 Tr $ | 567 Tr $ | 479 Tr $ | 490 Tr $ | 228 Tr $ | 229 Tr $ | 363 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 83,6 Tr $ | 171 Tr $ | 311 Tr $ | 525 Tr $ | 559 Tr $ | 1,45 T $ | 2 T $ | 1,38 T $ | 1,48 T $ | 1,95 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | -6,56 Tr $ | -14,4 Tr $ | -19 Tr $ | -39,9 Tr $ | -72 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 198 Tr $ | 0 $ | 3 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 104 Tr $ | 212 Tr $ | 403 Tr $ | 747 Tr $ | 1,05 T $ | 1,93 T $ | 2,49 T $ | 1,8 T $ | 1,71 T $ | 2,31 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -89,5 Tr $ | -155 Tr $ | -229 Tr $ | -280 Tr $ | -332 Tr $ | -104 Tr $ | -1,49 T $ | -80 Tr $ | 1 T $ | 1,88 T $ | |
| Chi phí lãi vay | 3,59 Tr $ | 7,66 Tr $ | 25 Tr $ | 80,6 Tr $ | 132 Tr $ | 176 Tr $ | 486 Tr $ | 632 Tr $ | 651 Tr $ | 505 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 46 N $ | 1,35 Tr $ | 1,18 Tr $ | 3,73 Tr $ | -1,45 Tr $ | 6 Tr $ | 917 Tr $ | -887 Tr $ | -49 Tr $ | 2,27 T $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -3,63 Tr $ | -9,01 Tr $ | -26,2 Tr $ | -84,3 Tr $ | -130 Tr $ | -182 Tr $ | -1,4 T $ | 255 Tr $ | -602 Tr $ | -2,77 T $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -93,1 Tr $ | -164 Tr $ | -255 Tr $ | -365 Tr $ | -462 Tr $ | -286 Tr $ | -2,89 T $ | 175 Tr $ | 400 Tr $ | -890 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -255 N $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 25 Tr $ | -4 Tr $ | -2,79 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | -10,1 Tr $ | -18,3 Tr $ | -55,5 Tr $ | -115 Tr $ | -171 Tr $ | -135 Tr $ | -1,59 T $ | 450 Tr $ | 210 Tr $ | 1,41 T $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,14 $ | -0,26 $ | -0,41 $ | -0,49 $ | -0,53 $ | -0,33 $ | -3,15 $ | 0,82 $ | 0,34 $ | 2,04 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,14 $ | -0,26 $ | -0,41 $ | -0,49 $ | -0,53 $ | -0,33 $ | -3,15 $ | 0,15 $ | 0,32 $ | 1,69 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 75 Tr | 76,2 Tr | 150 Tr | 234 Tr | 325 Tr | 414 Tr | 504 Tr | 547 Tr | 612 Tr | 688 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 75 Tr | 76,2 Tr | 150 Tr | 234 Tr | 325 Tr | 414 Tr | 504 Tr | 1 T | 661 Tr | 1,12 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 4,66 Tr $ | 11,6 Tr $ | 23,5 Tr $ | 41,3 Tr $ | 73,8 Tr $ | 105 Tr $ | 261 Tr $ | 352 Tr $ | 305 Tr $ | 275 Tr $ | |
| EBITDA | -84,9 Tr $ | -145 Tr $ | -206 Tr $ | -243 Tr $ | -257 Tr $ | -5 Tr $ | -2,15 T $ | 1,16 T $ | 1,36 T $ | -110 Tr $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01