Báo cáo lưu chuyển tiền tệ PDD Holdings Inc. (PDD)
NASDAQ · Consumer Cyclical · Specialty Retail · 25.474 nhân viên · CEO Lei Chen
- Giá
- 78,61 $ -0,85%
- Vốn hóa
- 112 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 619 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-25
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-18
Trong Q2 '26, PDD Holdings Inc. (PDD) tạo ra 25,7 T CN¥ dòng tiền hoạt động, chi – cho đầu tư vốn và giữ lại 25,7 T CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 112 T CN¥.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 15,5 T CN¥ | 23,3 T CN¥ | 28 T CN¥ | 32 T CN¥ | 25 T CN¥ | 27,4 T CN¥ | 14,7 T CN¥ | 30,8 T CN¥ | 29,3 T CN¥ | 24,5 T CN¥ | 0 CN¥ | 27,2 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 556 Tr CN¥ | 1,89 T CN¥ | 197 Tr CN¥ | 197 Tr CN¥ | 197 Tr CN¥ | 177 Tr CN¥ | 177 Tr CN¥ | 177 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 1,47 T CN¥ | 2,18 T CN¥ | 2,58 T CN¥ | 2,42 T CN¥ | 2,48 T CN¥ | 2,4 T CN¥ | 2,17 T CN¥ | 1,95 T CN¥ | 2,05 T CN¥ | 1,75 T CN¥ | 0 CN¥ | 1,31 T CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 0 CN¥ | 14,1 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -11 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 15 T CN¥ | -4,54 T CN¥ | -9,71 T CN¥ | 9,16 T CN¥ | -133 Tr CN¥ | 10,5 T CN¥ | -1,58 T CN¥ | -11,2 T CN¥ | 14,3 T CN¥ | -2,18 T CN¥ | 16,4 T CN¥ | -2,82 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 32,5 T CN¥ | 36,9 T CN¥ | 21,1 T CN¥ | 43,8 T CN¥ | 27,5 T CN¥ | 29,5 T CN¥ | 15,5 T CN¥ | 21,6 T CN¥ | 45,7 T CN¥ | 24,1 T CN¥ | 16,4 T CN¥ | 25,7 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Đầu tư khác | -4,82 T CN¥ | -16,5 T CN¥ | -28,3 T CN¥ | -42,6 T CN¥ | -16,9 T CN¥ | -30,5 T CN¥ | -6,38 T CN¥ | -27 T CN¥ | -11,6 T CN¥ | 1,54 T CN¥ | 2,08 T CN¥ | -20 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -4,82 T CN¥ | -16,5 T CN¥ | -28,3 T CN¥ | -42,6 T CN¥ | -16,9 T CN¥ | -30,5 T CN¥ | -6,38 T CN¥ | -27 T CN¥ | -11,6 T CN¥ | 1,54 T CN¥ | 2,08 T CN¥ | -20 T CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 385 N CN¥ | -8,97 T CN¥ | 30 N CN¥ | 728 N CN¥ | 132 N CN¥ | 274 N CN¥ | 219 N CN¥ | 353 N CN¥ | 551 N CN¥ | -5,23 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 385 N CN¥ | -8,97 T CN¥ | 30 N CN¥ | 728 N CN¥ | 132 N CN¥ | 274 N CN¥ | 219 N CN¥ | 353 N CN¥ | 551 N CN¥ | -5,23 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 201 Tr CN¥ | -1,03 T CN¥ | 148 Tr CN¥ | 241 Tr CN¥ | -1,05 T CN¥ | 1,5 T CN¥ | -69,5 Tr CN¥ | 21,9 Tr CN¥ | -616 Tr CN¥ | -1,09 T CN¥ | -2,01 T CN¥ | 1,24 T CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 27,9 T CN¥ | 10,4 T CN¥ | -7,07 T CN¥ | 1,41 T CN¥ | 9,57 T CN¥ | 506 Tr CN¥ | 9,06 T CN¥ | -5,36 T CN¥ | 33,5 T CN¥ | 19,3 T CN¥ | 16,5 T CN¥ | 6,94 T CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 32,5 T CN¥ | 36,3 T CN¥ | 21,1 T CN¥ | 43,8 T CN¥ | 27,5 T CN¥ | 28,6 T CN¥ | 15,5 T CN¥ | 21,6 T CN¥ | 45,7 T CN¥ | 24,1 T CN¥ | 16,4 T CN¥ | 25,7 T CN¥ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -292 Tr CN¥ | -525 Tr CN¥ | -10,2 T CN¥ | -6,97 T CN¥ | -7,18 T CN¥ | 7,77 T CN¥ | 31,5 T CN¥ | 60 T CN¥ | 112 T CN¥ | 97,8 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 756 N CN¥ | 2,27 Tr CN¥ | 497 Tr CN¥ | 638 Tr CN¥ | 800 Tr CN¥ | 1,84 T CN¥ | 2,74 T CN¥ | 1,89 T CN¥ | 2,64 T CN¥ | 3 T CN¥ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 4,06 Tr CN¥ | 13,4 Tr CN¥ | 6,84 T CN¥ | 2,56 T CN¥ | 3,61 T CN¥ | 4,77 T CN¥ | 7,72 T CN¥ | 7,08 T CN¥ | 9,88 T CN¥ | 7,94 T CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 CN¥ | 10,1 Tr CN¥ | 13 N CN¥ | -22,1 Tr CN¥ | -375 Tr CN¥ | -213 N CN¥ | -1,03 T CN¥ | 801 Tr CN¥ | 222 Tr CN¥ | -182 Tr CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 1,16 T CN¥ | 817 Tr CN¥ | 10,7 T CN¥ | 18,6 T CN¥ | 31 T CN¥ | 13,6 T CN¥ | 7,42 T CN¥ | 26,5 T CN¥ | 6,66 T CN¥ | 7,37 T CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 8,67 Tr CN¥ | -2,57 Tr CN¥ | -78,3 Tr CN¥ | 9,48 Tr CN¥ | 288 Tr CN¥ | 834 Tr CN¥ | -41,4 T CN¥ | -2,09 T CN¥ | -9,92 T CN¥ | -9,03 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 880 Tr CN¥ | 315 Tr CN¥ | 7,77 T CN¥ | 14,8 T CN¥ | 28,2 T CN¥ | 28,8 T CN¥ | 7,03 T CN¥ | 94,2 T CN¥ | 122 T CN¥ | 107 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -2,3 Tr CN¥ | -8,92 Tr CN¥ | -27,3 Tr CN¥ | -27,4 Tr CN¥ | -43 Tr CN¥ | -3,29 T CN¥ | -636 Tr CN¥ | -584 Tr CN¥ | -967 Tr CN¥ | -1,15 T CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 CN¥ | 362 N CN¥ | 39 N CN¥ | 475 N CN¥ | 51 N CN¥ | 394 N CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | -335 Tr CN¥ | -1,39 T CN¥ | -7,7 T CN¥ | -52,7 T CN¥ | -93,2 T CN¥ | -130 T CN¥ | -171 T CN¥ | -190 T CN¥ | -268 T CN¥ | -281 T CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 30 Tr CN¥ | 1,63 T CN¥ | 55 Tr CN¥ | 24,8 T CN¥ | 55,1 T CN¥ | 97,5 T CN¥ | 149 T CN¥ | 135 T CN¥ | 150 T CN¥ | 238 T CN¥ | |
| Đầu tư khác | 0 CN¥ | -160 Tr CN¥ | 125 Tr CN¥ | -425 Tr CN¥ | -238 Tr CN¥ | 445 Tr CN¥ | 19,1 T CN¥ | 130 Tr CN¥ | 35,7 Tr CN¥ | -200 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -307 Tr CN¥ | 71,7 Tr CN¥ | -7,55 T CN¥ | -28,3 T CN¥ | -38,4 T CN¥ | -35,6 T CN¥ | -3,24 T CN¥ | -55,4 T CN¥ | -118 T CN¥ | -43,4 T CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 7,86 T CN¥ | 13,9 T CN¥ | -1,88 T CN¥ | 0 CN¥ | -8,97 T CN¥ | -91 N CN¥ | -5,23 T CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 CN¥ | -32,7 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -7,05 Tr CN¥ | -15,4 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -6 N CN¥ | 318 N CN¥ | 10,1 Tr CN¥ | 8,19 Tr CN¥ | 1,26 Tr CN¥ | 1,36 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 487 Tr CN¥ | 1,4 T CN¥ | 17,3 T CN¥ | 15,9 T CN¥ | 51,8 T CN¥ | -1,88 T CN¥ | 10,1 Tr CN¥ | -8,96 T CN¥ | 1,16 Tr CN¥ | -5,23 T CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 20,4 Tr CN¥ | -47,7 Tr CN¥ | 547 Tr CN¥ | 450 Tr CN¥ | -140 Tr CN¥ | -145 Tr CN¥ | 14,5 Tr CN¥ | -291 Tr CN¥ | 840 Tr CN¥ | -1,75 T CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 1,08 T CN¥ | 1,74 T CN¥ | 18,1 T CN¥ | 2,81 T CN¥ | 41,5 T CN¥ | -8,8 T CN¥ | 3,81 T CN¥ | 29,5 T CN¥ | 4,41 T CN¥ | 56,5 T CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 877 Tr CN¥ | 307 Tr CN¥ | 7,74 T CN¥ | 14,8 T CN¥ | 28,2 T CN¥ | 25,5 T CN¥ | 6,4 T CN¥ | 93,6 T CN¥ | 121 T CN¥ | 106 T CN¥ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 4,88 T CN¥ | 5,76 T CN¥ | 17,5 T CN¥ | 21,6 T CN¥ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01 · Số tiền tính bằng CNY như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng USD.